Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105510801 |
ANH PHAT TRADE AND PRODUCTION INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
2.409.492.600 VND | 2.409.492.600 VND | 30 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mảnh tiện |
20 | Cái | Đức/Trung Quốc… | 1,006,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Mảnh tiện |
20 | Cái | Đức/Trung Quốc… | 1,006,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Mũi khoan phi 5.9 |
160 | Cái | Đức/Trung Quốc… | 85,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Mảnh dao |
520 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 181,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Mảnh dao |
15 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 636,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Mảnh dao |
110 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 552,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Mũi khoan F10.0 |
6 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 248,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Mũi phay 6,0 EM 4FL SQ TX SER Z1MS |
5 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 911,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Mũi phay 4,0 EM 4FL SQ TX SER Z1MS |
5 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 943,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Mũi phay 3,0 EM 4FL SQ TX SER Z1MS |
5 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 1,075,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Mũi khoan F1.2 |
1 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 48,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Mũi khoan 20.0x1/2 (L578) |
1 | Cái | Đức/Trung Quốc… | 509,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Mũi Khoan Ø 6.0 mm |
2 | Cái | Đức/Trung Quốc… | 81,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Mũi taro SVPO P3 M6x1 |
11 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 339,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Taro máy răng thẳng M10x0.75 (Ren Trái) |
3 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 1,005,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Mũi khoan đuôi trụ Ø9.2 |
1 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 265,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Mũi khoan đuôi trụ Ø15.8 |
1 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 1,282,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Mũi khoan đuôi trụ Ø9.0 |
1 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 232,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Mũi khoan đuôi trụ Ø6.6 |
1 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cán dao T ghép mảnh D10 |
2 | Cái | Đài Loan/Trung Quốc | 3,602,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Mảnh dao T D10x2 |
2 | Cái | Đài Loan/Trung Quốc | 2,134,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Dao T góc R Liền khối D10x4R2 |
2 | Cái | Đài Loan | 2,839,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Dao phay đuôi trụ phi 16 chiều dài lưỡi cắt 40mm |
1 | Cái | Đài Loan/Trung Quốc | 4,200,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Mảnh tiện |
70 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 203,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Mảnh tiện |
110 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 199,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Mảnh tiện |
670 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 704,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Mảnh tiện |
100 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 181,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Mảnh tiện |
110 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 250,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Mảnh tiện |
840 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 225,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Dao doa |
64 | Cái | Đài Loan/Trung Quốc | 1,598,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Mảnh tiện |
130 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 207,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Mảnh tiện |
50 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 533,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Mảnh tiện |
50 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 218,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Mảnh tiện |
490 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 218,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Mảnh tiện |
30 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Mảnh tiện |
90 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 699,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Mảnh tiện |
30 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 636,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Mũi khoan 5.9 |
30 | Cái | Hàn Quốc/Trung Quốc… | 57,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Mảnh tiện |
60 | Cái | Hàn Quốc/Trung Quốc… | 324,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Mũi khoan tâm phi 5 |
15 | Cái | Hàn Quốc/Trung Quốc… | 327,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Dao phay |
2 | Cái | Hàn Quốc/Trung Quốc… | 2,426,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Mảnh tiện |
90 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 161,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Mảnh tiện |
170 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 199,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Mảnh tiện |
70 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 129,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Mảnh tiện |
70 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 148,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Dao doa phi 4.5 |
30 | Cái | Đài Loan/Trung Quốc | 1,338,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Mảnh dao |
50 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 657,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Mảnh dao |
20 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 486,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Mảnh dao |
90 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 568,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Mảnh cắt |
20 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 268,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Mảnh tiện |
10 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 1,023,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Taro M5x0.8 |
5 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 303,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Taro Máy M4x0.7 |
14 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 289,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Taro Máy M12x1.75 |
5 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 800,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Mảnh dao |
30 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 218,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Mảnh dao |
20 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 570,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Mảnh dao |
10 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 400,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Mảnh dao |
20 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Mảnh dao |
50 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 181,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Mảnh dao |
20 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 215,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Mảnh dao |
40 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 215,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Mảnh dao |
60 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 199,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Mảnh dao |
50 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 196,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Mảnh dao |
10 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 233,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Mảnh dao |
10 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 233,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Mảnh dao |
40 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 334,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Mảnh dao |
45 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 943,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Dao phay trụ HK phi 10 |
20 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 1,662,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Mảnh tiện |
10 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 237,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Mảnh tiện |
40 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 184,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Mảnh tiện |
50 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 218,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Mũi khoan HK Ø3.6 |
6 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 1,223,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Mũi khoan HK Ø8.8 |
2 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 1,948,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Dao phay cầu HK phi 6 |
3 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 1,148,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Mảnh tiện |
8 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 225,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Mảnh tiện |
30 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 250,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Mảnh dao |
10 | Cái | Hàn Quốc/Trung Quốc… | 394,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Mảnh dao |
20 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 334,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Mảnh dao |
10 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Mảnh dao |
10 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 519,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Mảnh dao |
10 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 519,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Cán dao |
1 | Cái | Trung Quốc | 2,424,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Mảnh dao |
20 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 238,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Dao phay trụ HK phi 8 |
3 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 1,447,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Dao phay trụ HK phi 16 |
2 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 5,001,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Dao phay 3 me 100x6,8 |
6 | Cái | Việt Nam | 1,596,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Dao phay trụ HK phi 8,6 |
10 | Cái | Đài Loan/Trung Quốc | 1,348,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Mũi khoan đuôi trụ phi 4,4 |
10 | Cái | Đức/Trung Quốc… | 57,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Mũi khoan HK phi 3 |
3 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 1,302,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Mũi khoan HK phi 6 |
3 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 1,351,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Mũi khoan HK phi 8,6 |
3 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 2,076,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Mũi khoan HK phi 6,1 |
24 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 1,604,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Mũi mài kim cương chuôi phi 3 (loại 30 đầu mài) |
2 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 1,367,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Mũi khoan chuôi côn phi 27 |
2 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 1,967,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Mũi khoan phi 9,5 |
5 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 227,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Mũi khoan thép gió phi 2,5 |
10 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 42,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Mũi khoan 3 me phi 9,3 |
10 | Cái | Đức/Trung Quốc… | 2,684,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Mũi khoan phi 16 |
15 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 1,034,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Tu quay |
2 | Cái | Đài Loan/Trung Quốc | 5,914,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Cán dao |
2 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 3,200,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Cán dao |
2 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 3,200,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Cán dao |
2 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 3,200,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Cán dao |
2 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 1,659,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Cán dao |
8 | Cái | Trung Quốc | 446,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Cán dao |
2 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 6,748,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Bạc kẹp D25 lỗ 14mm |
8 | Cái | Trung Quốc | 446,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Cán dao |
2 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 3,380,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Cán dao |
2 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 3,862,080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Cán dao |
5 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 3,380,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Cán dao |
5 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 3,862,080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Cán dao |
4 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 2,960,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Cán dao |
20 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 3,936,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Cán dao |
4 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 2,960,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Cán dao |
4 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 2,960,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Cán dao |
4 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 2,960,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Cán dao |
4 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 2,960,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Cán dao |
5 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 7,786,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Cán dao |
2 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 1,732,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Cán dao |
12 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 1,732,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Thân dao lăn nhám 20x20 |
2 | Cái | Đức/Trung Quốc… | 7,746,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Bánh lăn nhám trái 20x8/1.0 |
2 | Cái | Đức/Trung Quốc… | 2,426,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Bánh lăn nhám phải 20x8/1.0 |
2 | Cái | Đức/Trung Quốc… | 2,426,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Thân dao lăn nhám chéo bước 1 Cán 20x20 |
2 | Cái | Trung Quốc | 544,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Cán dao |
10 | Cái | Nhật Bản/Trung Quốc/… | 2,945,160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bầu kẹp mũi khoan |
4 | Cái | Đài Loan/Trung Quốc | 3,173,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Bầu kẹp mũi khoan |
4 | Cái | Đài Loan/Trung Quốc | 3,664,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Chấu mềm 6'' |
5 | Cái | Trung Quốc | 599,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Chấu mềm 8'' |
5 | Cái | Trung Quốc | 709,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |