Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Mảnh tiện |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
2 |
Mảnh tiện |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
3 |
Mũi khoan phi 5.9 |
160 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
4 |
Mảnh dao |
520 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
5 |
Mảnh dao |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
6 |
Mảnh dao |
110 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
7 |
Mũi khoan F10.0 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
8 |
Mũi phay 6,0 EM 4FL SQ TX SER Z1MS |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
9 |
Mũi phay 4,0 EM 4FL SQ TX SER Z1MS |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
10 |
Mũi phay 3,0 EM 4FL SQ TX SER Z1MS |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
11 |
Mũi khoan F1.2 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
12 |
Mũi khoan 20.0x1/2 (L578) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
13 |
Mũi Khoan Ø 6.0 mm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
14 |
Mũi taro SVPO P3 M6x1 |
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
15 |
Taro máy răng thẳng M10x0.75 (Ren Trái) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
16 |
Mũi khoan đuôi trụ Ø9.2 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
17 |
Mũi khoan đuôi trụ Ø15.8 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
18 |
Mũi khoan đuôi trụ Ø9.0 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
19 |
Mũi khoan đuôi trụ Ø6.6 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
20 |
Cán dao T ghép mảnh D10 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
21 |
Mảnh dao T D10x2 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
22 |
Dao T góc R Liền khối D10x4R2 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
23 |
Dao phay đuôi trụ phi 16 chiều dài lưỡi cắt 40mm |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
24 |
Mảnh tiện |
70 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
25 |
Mảnh tiện |
110 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
26 |
Mảnh tiện |
670 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
27 |
Mảnh tiện |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
28 |
Mảnh tiện |
110 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
29 |
Mảnh tiện |
840 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
30 |
Dao doa |
64 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
31 |
Mảnh tiện |
130 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
32 |
Mảnh tiện |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
33 |
Mảnh tiện |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
34 |
Mảnh tiện |
490 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
35 |
Mảnh tiện |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
36 |
Mảnh tiện |
90 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
37 |
Mảnh tiện |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
38 |
Mũi khoan 5.9 |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
39 |
Mảnh tiện |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
40 |
Mũi khoan tâm phi 5 |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
41 |
Dao phay |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
42 |
Mảnh tiện |
90 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
43 |
Mảnh tiện |
170 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
44 |
Mảnh tiện |
70 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
45 |
Mảnh tiện |
70 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
46 |
Dao doa phi 4.5 |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
47 |
Mảnh dao |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
48 |
Mảnh dao |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
49 |
Mảnh dao |
90 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |
|
50 |
Mảnh cắt |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xóm Thái Sơn 2, xã Quyết Thắng, TP Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
01 |
30 |