Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0800993653 |
Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Miền |
170.996.514,1063 VND | 170.996.514 VND | 30 day |
1 |
I- LÁT LẠI NỀN TẦNG 1: |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
2 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
|
254.6096 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
21,236 |
||
3 |
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng |
|
254.6096 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
9,438 |
||
4 |
Công đầm chặt lại toàn bộ nền nhà, hành lang (nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 1) |
|
4 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
235,957 |
||
5 |
Đắp nền móng công trình bằng thủ công |
|
17.2187 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
431,922 |
||
6 |
Đệm vữa bù nền dầy 3cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
254.6096 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
79,214 |
||
7 |
Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,25m2 (gạch 500x500mm), vữa XM M75, XM PCB40 |
|
254.6096 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
237,261 |
||
8 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
|
9.9298 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
63,708 |
||
9 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
|
9.9298 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
38,442 |
||
10 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T |
|
9.9298 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
45,225 |
||
11 |
II- TRÁM VÁ, VÔI VE LẠI NHÀ: |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
12 |
Công tháo dỡ, lắp đặt lại tủ đồ treo tường trong phòng học số 1 (nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2) |
|
1 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
285,508 |
||
13 |
Thay mới 07 thanh giá đỡ tủ đồ bằng thép + vít nở sắt của tủ đồ trong phòng học số 1 |
|
7 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
45,871 |
||
14 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
|
8.7584 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
44,832 |
||
15 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ - tường ngoài: |
|
13.1954 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
28,317 |
||
16 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ - tường ngoài: |
|
5.3906 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
28,317 |
||
17 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ - tường trong |
|
99.022 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
28,317 |
||
18 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ - tường trong |
|
96.0373 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
28,317 |
||
19 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - xà dầm, trần |
|
444.9079 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
16,518 |
||
20 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
462.4036 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
14,158 |
||
21 |
Quét nước xi măng |
|
222.4037 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
11,361 |
||
22 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
|
5.7825 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
63,708 |
||
23 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
|
5.7825 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
38,442 |
||
24 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T |
|
5.7825 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
45,225 |
||
25 |
Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
8.7584 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
186,745 |
||
26 |
Trát tường ngoài - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
18.586 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
124,344 |
||
27 |
Trát tường trong - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
195.0593 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
92,783 |
||
28 |
Quét vôi các kết cấu - 3 nước trắng |
|
453.6663 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
11,190 |
||
29 |
Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu |
|
676.0489 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
11,499 |
||
30 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
|
2.1168 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,055,913 |
||
31 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m |
|
5.6351 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,422,160 |
||
32 |
Công dọn dẹp đồ đạc, bàn ghế trong các phòng và hoàn trả (nhân công bậc 3,07/ - Nhóm 1) |
|
5 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
235,957 |