Package No. 04

        Watching
Tender ID
Views
8
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 04
Bidding method
Online bidding
Tender value
173.339.000 VND
Publication date
17:01 30/08/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
83/Q-THCSHT8
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Hien Thanh Secondary School
Approval date
30/08/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0800993653

Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Miền

170.996.514,1063 VND 170.996.514 VND 30 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
I- LÁT LẠI NỀN TẦNG 1:
0
Theo quy định tại Chương V
0
2
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại
254.6096
m2
Theo quy định tại Chương V
21,236
3
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng
254.6096
m2
Theo quy định tại Chương V
9,438
4
Công đầm chặt lại toàn bộ nền nhà, hành lang (nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 1)
4
công
Theo quy định tại Chương V
235,957
5
Đắp nền móng công trình bằng thủ công
17.2187
m3
Theo quy định tại Chương V
431,922
6
Đệm vữa bù nền dầy 3cm, vữa XM M75, XM PCB40
254.6096
m2
Theo quy định tại Chương V
79,214
7
Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,25m2 (gạch 500x500mm), vữa XM M75, XM PCB40
254.6096
m2
Theo quy định tại Chương V
237,261
8
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại
9.9298
m3
Theo quy định tại Chương V
63,708
9
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T
9.9298
m3
Theo quy định tại Chương V
38,442
10
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T
9.9298
m3
Theo quy định tại Chương V
45,225
11
II- TRÁM VÁ, VÔI VE LẠI NHÀ:
0
Theo quy định tại Chương V
0
12
Công tháo dỡ, lắp đặt lại tủ đồ treo tường trong phòng học số 1 (nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2)
1
công
Theo quy định tại Chương V
285,508
13
Thay mới 07 thanh giá đỡ tủ đồ bằng thép + vít nở sắt của tủ đồ trong phòng học số 1
7
bộ
Theo quy định tại Chương V
45,871
14
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần
8.7584
m2
Theo quy định tại Chương V
44,832
15
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ - tường ngoài:
13.1954
m2
Theo quy định tại Chương V
28,317
16
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ - tường ngoài:
5.3906
m2
Theo quy định tại Chương V
28,317
17
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ - tường trong
99.022
m2
Theo quy định tại Chương V
28,317
18
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ - tường trong
96.0373
m2
Theo quy định tại Chương V
28,317
19
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - xà dầm, trần
444.9079
m2
Theo quy định tại Chương V
16,518
20
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột
462.4036
m2
Theo quy định tại Chương V
14,158
21
Quét nước xi măng
222.4037
m2
Theo quy định tại Chương V
11,361
22
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại
5.7825
m3
Theo quy định tại Chương V
63,708
23
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T
5.7825
m3
Theo quy định tại Chương V
38,442
24
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T
5.7825
m3
Theo quy định tại Chương V
45,225
25
Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40
8.7584
m2
Theo quy định tại Chương V
186,745
26
Trát tường ngoài - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40
18.586
m2
Theo quy định tại Chương V
124,344
27
Trát tường trong - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40
195.0593
m2
Theo quy định tại Chương V
92,783
28
Quét vôi các kết cấu - 3 nước trắng
453.6663
m2
Theo quy định tại Chương V
11,190
29
Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu
676.0489
m2
Theo quy định tại Chương V
11,499
30
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m
2.1168
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,055,913
31
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m
5.6351
100m2
Theo quy định tại Chương V
1,422,160
32
Công dọn dẹp đồ đạc, bàn ghế trong các phòng và hoàn trả (nhân công bậc 3,07/ - Nhóm 1)
5
công
Theo quy định tại Chương V
235,957
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second