Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0700488833 |
NGUYEN TUAN COMPANY LIMITED |
242.484.103,1504 VND | 242.484.103 VND | 30 day |
1 |
Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công |
|
1.0793 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,927,464 |
||
2 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm |
|
11.8037 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
296,335 |
||
3 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm |
|
5.1793 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
327,257 |
||
4 |
Phá dỡ nền gạch đất nung vỉa nghiêng |
|
28.638 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
36,075 |
||
5 |
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng |
|
68.804 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
10,308 |
||
6 |
Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng |
|
24.0781 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
260,053 |
||
7 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
|
24.0781 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
69,575 |
||
8 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
|
24.0781 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
37,194 |
||
9 |
Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 2,5T |
|
24.0781 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
43,757 |
||
10 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
|
1.5439 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,185,554 |
||
11 |
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 |
|
10.4224 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,024,473 |
||
12 |
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 |
|
5.4097 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,832,403 |
||
13 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
|
0.0212 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
8,345,175 |
||
14 |
Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
|
0.0189 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
24,832,845 |
||
15 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
|
0.1045 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,915,222 |
||
16 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg |
|
10 |
1 cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
34,250 |
||
17 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
|
0.3315 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
17,659,381 |
||
18 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
|
0.0347 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
24,474,094 |
||
19 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m |
|
0.3606 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
23,367,387 |
||
20 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 |
|
1.8233 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,306,157 |
||
21 |
Trát tường ngoài, xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 |
|
67.4456 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
129,891 |
||
22 |
Trát Phào đơn, vữa XM M75, XM PCB40 |
|
21 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
85,471 |
||
23 |
Quét nước xi măng 2 nước |
|
67.4456 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
10,936 |
||
24 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
|
79.356 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
15,461 |
||
25 |
Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu |
|
79.356 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,471 |
||
26 |
Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB40 |
|
113.616 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
122,475 |
||
27 |
Sửa chữa. xử lý chống thấm cổ ống thoát nước mái |
|
7 |
vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
315,899 |
||
28 |
Gia công xà gồ thép |
|
1.4671 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
29,005,750 |
||
29 |
Lắp dựng xà gồ thép |
|
1.4671 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
2,881,079 |
||
30 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ |
|
3.1114 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
20,775,854 |
||
31 |
Tôn ốp sườn, B300, 0,4ly |
|
56.82 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
66,625 |
||
32 |
Gia công cửa sắt |
|
0.0159 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
31,374,215 |
||
33 |
Lắp dựng cửa khung sắt |
|
0.8075 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
104,987 |
||
34 |
Tôn phẳng dày 0,4mm |
|
0.8075 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
166,564 |
||
35 |
Bản lề, then cái cửa |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
315,899 |
||
36 |
Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m |
|
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
147,528 |
||
37 |
Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m |
|
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
636,129 |
||
38 |
Quả cầu sứ cắm kim thu sét |
|
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
94,770 |
||
39 |
Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm |
|
140 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
38,761 |
||
40 |
Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm |
|
35 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
27,309 |
||
41 |
Bật đỡ dây |
|
70 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
4,425 |
||
42 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I |
|
9.1 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
157,186 |
||
43 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
|
9.1 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
144,303 |
||
44 |
Xi măng PCB 30 |
|
250 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
1,959 |
||
45 |
Cát vàng |
|
1 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
720,249 |
||
46 |
Sơn chống rỉ |
|
5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
65,707 |
||
47 |
Đo tiếp địa (Nhân công bậc 3,0/7) |
|
2 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
257,683 |
||
48 |
Đóng cọc chống sét |
|
6 |
cọc |
Theo quy định tại Chương V |
945,623 |
||
49 |
Lắp đặt ống nhựa PVC - ĐK 110mm |
|
0.08 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
13,828,633 |
||
50 |
Đai Inox giữ ống D110 |
|
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
25,272 |