Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công |
1.0793 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
2 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm |
11.8037 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
3 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm |
5.1793 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
4 |
Phá dỡ nền gạch đất nung vỉa nghiêng |
28.638 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
5 |
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng |
68.804 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
6 |
Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng |
24.0781 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
7 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
24.0781 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
8 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
24.0781 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
9 |
Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 2,5T |
24.0781 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
10 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
1.5439 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
11 |
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 |
10.4224 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
12 |
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 |
5.4097 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
13 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
0.0212 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
14 |
Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.0189 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
15 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
0.1045 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
16 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg |
10 |
1 cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
17 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.3315 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
18 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.0347 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
19 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m |
0.3606 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
20 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 |
1.8233 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
21 |
Trát tường ngoài, xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 |
67.4456 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
22 |
Trát Phào đơn, vữa XM M75, XM PCB40 |
21 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
23 |
Quét nước xi măng 2 nước |
67.4456 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
24 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
79.356 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
25 |
Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu |
79.356 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
26 |
Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB40 |
113.616 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
27 |
Sửa chữa. xử lý chống thấm cổ ống thoát nước mái |
7 |
vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
28 |
Gia công xà gồ thép |
1.4671 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
29 |
Lắp dựng xà gồ thép |
1.4671 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
30 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ |
3.1114 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
31 |
Tôn ốp sườn, B300, 0,4ly |
56.82 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
32 |
Gia công cửa sắt |
0.0159 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
33 |
Lắp dựng cửa khung sắt |
0.8075 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
34 |
Tôn phẳng dày 0,4mm |
0.8075 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
35 |
Bản lề, then cái cửa |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
36 |
Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
37 |
Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
38 |
Quả cầu sứ cắm kim thu sét |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
39 |
Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm |
140 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
40 |
Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm |
35 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
41 |
Bật đỡ dây |
70 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
42 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I |
9.1 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
43 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
9.1 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
44 |
Xi măng PCB 30 |
250 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
45 |
Cát vàng |
1 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
46 |
Sơn chống rỉ |
5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
47 |
Đo tiếp địa (Nhân công bậc 3,0/7) |
2 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
48 |
Đóng cọc chống sét |
6 |
cọc |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
49 |
Lắp đặt ống nhựa PVC - ĐK 110mm |
0.08 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |
||
50 |
Đai Inox giữ ống D110 |
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương |
30 ngày |