Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102592267 | 0102592267 | LIÊN DANH G6 - MDE |
G6 IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
7.288.000.000 VND | 7.288.000.000 VND | 30 day | ||||
| 2 | vn0107485565 | 0107485565 | LIÊN DANH G6 - MDE |
M.D TRADE AND ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
7.288.000.000 VND | 7.288.000.000 VND | 30 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | G6 IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED | main consortium |
| 2 | M.D TRADE AND ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy mài 2 đá |
1 | Chiếc | Đài Loan | 49,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Máy vi tính |
25 | Bộ | Trung Quốc | 20,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy chiếu (Projector) |
5 | Bộ | Trung Quốc | 37,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Máy in |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 11,590,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bàn + Ghế máy tính |
22 | Chiếc | Việt Nam | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bục giảng thông minh (Bao gồm: Bàn điều khiển, Khối điều khiển trung tâm, Khối điều khiển thiết bị ngoại vi) |
1 | Bộ | Trung Quốc | 105,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Phần mềm điều khiển (LAB) |
1 | Bộ | Trung Quốc | 85,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Tai nghe |
19 | Bộ | Trung Quốc | 640,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Máy cắt CNC (Máy cắt Plasma/ô xy - khí cháy CNC) |
1 | Bộ | Trung Quốc | 408,430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Máy cắt, đột liên hợp |
1 | Bộ | Đài Loan | 455,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Thiết bị cắt ô xy khí cháy (Thiết bị cắt khí cầm tay) |
2 | Bộ | Thái Lan | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Máy khoan cầm tay |
2 | Bộ | Trung Quốc | 1,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Máy mài cầm tay |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Máy cắt lưỡi đá |
1 | Chiếc | Việt Nam | 7,480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Máy cắt Plasma |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 40,680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Máy nén khí |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 13,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Máy cắt khí bán tự động |
2 | Bộ | Trung Quốc | 15,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dụng cụ tháo lắp |
1 | Bộ | Chi tiết ở bảng Tuyên bố đáp ứng thông số kỹ thuật của hàng hoá kèm theo E-HSDT | 3,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dụng cụ cầm tay nghề hàn |
10 | Bộ | Chi tiết ở bảng Tuyên bố đáp ứng thông số kỹ thuật của hàng hoá kèm theo E-HSDT | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Dụng cụ nghề điện |
1 | Bộ | Chi tiết ở bảng Tuyên bố đáp ứng thông số kỹ thuật của hàng hoá kèm theo E-HSDT | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Dụng cụ đo cơ khí |
5 | Bộ | Chi tiết ở bảng Tuyên bố đáp ứng thông số kỹ thuật của hàng hoá kèm theo E-HSDT | 12,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Búa tạ 2kg |
5 | Chiếc | Trung Quốc | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bàn nguội kèm Êtô |
2 | Bộ | Việt Nam | 32,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Máy hàn hồ quang xoay chiều |
5 | Bộ | Việt Nam | 12,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Máy hàn hồ quang một chiều |
5 | Bộ | Pháp | 245,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Máy cắt Plasma |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 40,680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Máy mài cầm tay |
5 | Chiếc | Trung Quốc | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Ca bin hàn |
6 | Bộ | Việt Nam | 72,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Hệ thống hút khói hàn |
2 | Bộ | Việt Nam | 229,106,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Dụng cụ đo cơ khí |
2 | Bộ | Chi tiết ở bảng Tuyên bố đáp ứng thông số kỹ thuật của hàng hoá kèm theo E-HSDT | 12,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Dụng cụ cầm tay nghề hàn |
10 | Bộ | Chi tiết ở bảng Tuyên bố đáp ứng thông số kỹ thuật của hàng hoá kèm theo E-HSDT | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bàn hàn đa năng |
6 | Bộ | Việt Nam | 33,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Ê tô |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 4,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Thước kiểm tra mối hàn đa năng |
2 | Chiếc | Nhật Bản | 1,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Thiết bị hàn khí |
2 | Bộ | Thái Lan | 12,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Kéo cầm tay (Kéo cắt sắt) |
1 | Chiếc | Việt Nam | 4,230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Máy hàn MIG |
5 | Bộ | Trung Quốc | 63,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Máy hàn FCAW |
5 | Bộ | Pháp | 125,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Máy hàn TIG |
5 | Bộ | Trung Quốc | 94,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Máy hàn Laser |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 295,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Máy hàn điểm |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 72,658,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Máy hàn tiếp xúc đường (máy hàn lăn) |
1 | Bộ | Trung Quốc | 160,430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Máy mài cầm tay |
5 | Chiếc | Trung Quốc | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Ca bin hàn |
6 | Bộ | Việt Nam | 72,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bàn hàn đa năng |
6 | Bộ | Việt Nam | 33,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Ê tô |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 4,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Thước kiểm tra mối hàn đa năng |
2 | Chiếc | Nhật Bản | 1,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Tủ đựng dụng cụ |
1 | Chiếc | Việt Nam | 19,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |