Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Thước kiểm tra mối hàn đa năng |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
413 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
2 |
Tủ đựng dụng cụ |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
415 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
3 |
Máy mài 2 đá |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
365 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
4 |
Máy vi tính |
25 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
365 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
5 |
Máy chiếu (Projector) |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
365 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
6 |
Máy in |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
365 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
7 |
Bàn + Ghế máy tính |
22 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
365 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
8 |
Bục giảng thông minh (Bao gồm: Bàn điều khiển, Khối điều khiển trung tâm, Khối điều khiển thiết bị ngoại vi) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
365 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
9 |
Phần mềm điều khiển (LAB) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
365 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
10 |
Tai nghe |
19 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
365 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
11 |
Máy cắt CNC (Máy cắt Plasma/ô xy - khí cháy CNC) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
367 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
12 |
Máy cắt, đột liên hợp |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
368 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
13 |
Thiết bị cắt ô xy khí cháy (Thiết bị cắt khí cầm tay) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
369 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
14 |
Máy khoan cầm tay |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
370 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
15 |
Máy mài cầm tay |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
371 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
16 |
Máy cắt lưỡi đá |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
372 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
17 |
Máy cắt Plasma |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
373 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
18 |
Máy nén khí |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
374 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
19 |
Máy cắt khí bán tự động |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
375 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
20 |
Dụng cụ tháo lắp |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
376 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
21 |
Dụng cụ cầm tay nghề hàn |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
377 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
22 |
Dụng cụ nghề điện |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
378 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
23 |
Dụng cụ đo cơ khí |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
379 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
24 |
Búa tạ 2kg |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
380 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
25 |
Bàn nguội kèm Êtô |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
381 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
26 |
Máy hàn hồ quang xoay chiều |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
385 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
27 |
Máy hàn hồ quang một chiều |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
386 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
28 |
Máy cắt Plasma |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
387 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
29 |
Máy mài cầm tay |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
388 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
30 |
Ca bin hàn |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
389 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
31 |
Hệ thống hút khói hàn |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
390 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
32 |
Dụng cụ đo cơ khí |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
391 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
33 |
Dụng cụ cầm tay nghề hàn |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
392 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
34 |
Bàn hàn đa năng |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
393 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
35 |
Ê tô |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
394 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
36 |
Thước kiểm tra mối hàn đa năng |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
395 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
37 |
Thiết bị hàn khí |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
397 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
38 |
Kéo cầm tay (Kéo cắt sắt) |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
398 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
39 |
Máy hàn MIG |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
402 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
40 |
Máy hàn FCAW |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
403 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
41 |
Máy hàn TIG |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
404 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
42 |
Máy hàn Laser |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
405 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
43 |
Máy hàn điểm |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
406 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
44 |
Máy hàn tiếp xúc đường (máy hàn lăn) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
407 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
45 |
Máy mài cầm tay |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
408 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
46 |
Ca bin hàn |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
409 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
47 |
Bàn hàn đa năng |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
411 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |
|
48 |
Ê tô |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
412 Điện Biên Phủ, Trường An Thành phố Huế |
1 |
45 |