Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0801038968 | 0801038968 |
Công ty TNHH Một thành viên Việt Đức HD |
364.097.231,816 VND | 364.097.000 VND | 30 day | 14/11/2023 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0801139317 | 0801139317 | PHU HUNG HD CONSTRUCTION AND TRADE JOINT STOCK COMPANY | The contractor does not meet the requirements of capacity and experience |
1 |
NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 PHÒNG |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
2 |
Vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt - trần |
|
475.028 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
16,743 |
||
3 |
Vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, chắn nắng |
|
143.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
16,743 |
||
4 |
Vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt - tường trong |
|
761.777 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
14,352 |
||
5 |
Vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài |
|
400.992 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
14,352 |
||
6 |
Vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt - trụ, cột |
|
374.574 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
14,352 |
||
7 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
1380.205 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
52,385 |
||
8 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
775.566 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
79,383 |
||
9 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m |
|
3.072 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,425,285 |
||
10 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
|
6.63 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,068,016 |
||
11 |
NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
12 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm |
|
1.129 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
303,776 |
||
13 |
Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
2.046 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
170,919 |
||
14 |
Vệ sinh lớp vôi cũ trên bề mặt - trần (hành lang, gian thang mặt trước) |
|
299.578 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
16,743 |
||
15 |
Vệ sinh lớp vôi cũ trên bề mặt - xà dầm, chắn nắng |
|
154.75 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
16,743 |
||
16 |
Vệ sinh lớp vôi cũ trên bề mặt - tường trong |
|
421.068 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
14,352 |
||
17 |
Vệ sinh lớp vôi cũ trên bề mặt - tường ngoài (Mặt trước + sau nhà) |
|
474.516 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
14,352 |
||
18 |
Vệ sinh lớp vôi cũ trên bề mặt - trụ, cột |
|
346.906 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
14,352 |
||
19 |
Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu |
|
1698.864 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
11,153 |
||
20 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m |
|
1.141 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,425,285 |
||
21 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
|
3.407 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,068,016 |
||
22 |
Gia công cột bằng thép hộp mạ kẽm |
|
0.044 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
38,029,778 |
||
23 |
Lắp cột thép các loại |
|
0.044 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
5,133,642 |
||
24 |
Gia công xà gồ thép - Thép hộp mạ kẽm |
|
0.078 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
35,387,507 |
||
25 |
Lắp dựng xà gồ thép |
|
0.078 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
2,893,618 |
||
26 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ - dày 0,4mm |
|
0.258 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
21,449,433 |
||
27 |
Tôn úp sườn bản rộng 300 dày 0,4mm |
|
6.72 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
53,989 |
||
28 |
Sơn chống rỉ mối hàn |
|
1 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
53,071 |
||
29 |
KHU NHÀ KHO |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
30 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
4.642 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
10,462 |
||
31 |
Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m |
|
24.94 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
15,696 |
||
32 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm |
|
2.371 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
275,072 |
||
33 |
Vận chuyển gạch bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Gạch phá dỡ |
|
0.024 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
3,344,549 |
||
34 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m - Thép hộp mạ kẽm |
|
0.36 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
46,318,317 |
||
35 |
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
|
0.36 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
3,627,765 |
||
36 |
Gia công xà gồ thép - Thép hộp mạ kẽm |
|
0.251 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
35,387,507 |
||
37 |
Lắp dựng xà gồ thép |
|
0.251 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
2,893,618 |
||
38 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ - dày 0,4mm |
|
0.803 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
21,449,433 |
||
39 |
Tôn úp sườn bản rộng 300 dày 0,4mm |
|
15.4 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
53,989 |
||
40 |
Sơn chống rỉ mối hàn |
|
2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
53,071 |
||
41 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
|
0.161 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
27,404,578 |
||
42 |
Rải nilong chống mất nước |
|
0.805 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
952,662 |
||
43 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 |
|
8.052 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,562,147 |
||
44 |
Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB40 - Gạch tương đơng hàng Cotto KT 400x400 |
|
80.52 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
230,788 |
||
45 |
THIẾT BỊ VỆ SINH CƠ SỞ 2 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
46 |
Lắp đặt xí bệt |
|
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,243,299 |
||
47 |
Thay thế gạt nước xí bệt |
|
21 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
413,739 |
||
48 |
Lắp đặt vòi rửa vệ sinh - Vòi xịt |
|
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
465,346 |