Package No. 05: Construction repair

        Watching
Tender ID
Views
48
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 05: Construction repair
Bidding method
Online bidding
Tender value
367.056.000 VND
Publication date
15:27 13/11/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
113/QĐ-MNVH
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Vinh Hung Kindergarten
Approval date
09/11/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0801038968 0801038968

Công ty TNHH Một thành viên Việt Đức HD

364.097.231,816 VND 364.097.000 VND 30 day 14/11/2023
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0801139317 0801139317 PHU HUNG HD CONSTRUCTION AND TRADE JOINT STOCK COMPANY The contractor does not meet the requirements of capacity and experience
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 PHÒNG
Theo quy định tại Chương V
2
Vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt - trần
475.028
m2
Theo quy định tại Chương V
16,743
3
Vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, chắn nắng
143.4
m2
Theo quy định tại Chương V
16,743
4
Vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt - tường trong
761.777
m2
Theo quy định tại Chương V
14,352
5
Vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài
400.992
m2
Theo quy định tại Chương V
14,352
6
Vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt - trụ, cột
374.574
m2
Theo quy định tại Chương V
14,352
7
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ
1380.205
m2
Theo quy định tại Chương V
52,385
8
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
775.566
m2
Theo quy định tại Chương V
79,383
9
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m
3.072
100m2
Theo quy định tại Chương V
1,425,285
10
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m
6.63
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,068,016
11
NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG
Theo quy định tại Chương V
12
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm
1.129
m3
Theo quy định tại Chương V
303,776
13
Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40
2.046
m2
Theo quy định tại Chương V
170,919
14
Vệ sinh lớp vôi cũ trên bề mặt - trần (hành lang, gian thang mặt trước)
299.578
m2
Theo quy định tại Chương V
16,743
15
Vệ sinh lớp vôi cũ trên bề mặt - xà dầm, chắn nắng
154.75
m2
Theo quy định tại Chương V
16,743
16
Vệ sinh lớp vôi cũ trên bề mặt - tường trong
421.068
m2
Theo quy định tại Chương V
14,352
17
Vệ sinh lớp vôi cũ trên bề mặt - tường ngoài (Mặt trước + sau nhà)
474.516
m2
Theo quy định tại Chương V
14,352
18
Vệ sinh lớp vôi cũ trên bề mặt - trụ, cột
346.906
m2
Theo quy định tại Chương V
14,352
19
Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu
1698.864
m2
Theo quy định tại Chương V
11,153
20
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m
1.141
100m2
Theo quy định tại Chương V
1,425,285
21
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m
3.407
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,068,016
22
Gia công cột bằng thép hộp mạ kẽm
0.044
tấn
Theo quy định tại Chương V
38,029,778
23
Lắp cột thép các loại
0.044
tấn
Theo quy định tại Chương V
5,133,642
24
Gia công xà gồ thép - Thép hộp mạ kẽm
0.078
tấn
Theo quy định tại Chương V
35,387,507
25
Lắp dựng xà gồ thép
0.078
tấn
Theo quy định tại Chương V
2,893,618
26
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ - dày 0,4mm
0.258
100m2
Theo quy định tại Chương V
21,449,433
27
Tôn úp sườn bản rộng 300 dày 0,4mm
6.72
m
Theo quy định tại Chương V
53,989
28
Sơn chống rỉ mối hàn
1
kg
Theo quy định tại Chương V
53,071
29
KHU NHÀ KHO
Theo quy định tại Chương V
30
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
4.642
m2
Theo quy định tại Chương V
10,462
31
Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m
24.94
m2
Theo quy định tại Chương V
15,696
32
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm
2.371
m3
Theo quy định tại Chương V
275,072
33
Vận chuyển gạch bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Gạch phá dỡ
0.024
100m3
Theo quy định tại Chương V
3,344,549
34
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m - Thép hộp mạ kẽm
0.36
tấn
Theo quy định tại Chương V
46,318,317
35
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m
0.36
tấn
Theo quy định tại Chương V
3,627,765
36
Gia công xà gồ thép - Thép hộp mạ kẽm
0.251
tấn
Theo quy định tại Chương V
35,387,507
37
Lắp dựng xà gồ thép
0.251
tấn
Theo quy định tại Chương V
2,893,618
38
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ - dày 0,4mm
0.803
100m2
Theo quy định tại Chương V
21,449,433
39
Tôn úp sườn bản rộng 300 dày 0,4mm
15.4
m
Theo quy định tại Chương V
53,989
40
Sơn chống rỉ mối hàn
2
kg
Theo quy định tại Chương V
53,071
41
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95
0.161
100m3
Theo quy định tại Chương V
27,404,578
42
Rải nilong chống mất nước
0.805
100m2
Theo quy định tại Chương V
952,662
43
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40
8.052
m3
Theo quy định tại Chương V
1,562,147
44
Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB40 - Gạch tương đơng hàng Cotto KT 400x400
80.52
m2
Theo quy định tại Chương V
230,788
45
THIẾT BỊ VỆ SINH CƠ SỞ 2
Theo quy định tại Chương V
46
Lắp đặt xí bệt
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,243,299
47
Thay thế gạt nước xí bệt
21
cái
Theo quy định tại Chương V
413,739
48
Lắp đặt vòi rửa vệ sinh - Vòi xịt
8
cái
Theo quy định tại Chương V
465,346
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second