Package No. 06-DC: Procurement of tools for mechanical processing.

        Watching
Tender ID
Views
13
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 06-DC: Procurement of tools for mechanical processing.
Bidding method
Online bidding
Tender value
6.527.338.340 VND
Publication date
16:04 20/11/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
1386/QĐ-QĐĐT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Optoelectronics - Electronics One Member Co., Ltd
Approval date
20/11/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0105195099 0105195099

VITCOM ONE MEMBER COMPANY LIMITED

6.408.253.360 VND 6.408.253.360 VND 30 day 22/11/2023

View history of requests to download goods data here
Bảng giá dự thầu của hàng hóa: See details
Number Menu of goods Amount Calculation Unit Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Form Name Action
1
Dao phay trụ HK D3
10 Cái G20 668,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Dao phay trụ HK D3,5
10 Cái G20 685,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Dao phay trụ HK D4
30 Cái G20 685,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Dao phay trụ HK D4,5
17 Cái G20 725,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Dao phay trụ HK D5,8
2 Cái G20 995,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Dao phay trụ HK Φ0,3
52 Cái G20 917,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Dao phay trụ HK Φ0,4
12 Cái G20 998,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Dao phay trụ HK Φ0,5
52 Cái G20 998,900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Dao phay trụ HK Φ1
12 Cái G20 615,300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Dao phay trụ HK Φ1,2
2 Cái G20 615,300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Dao phay trụ HK Φ1,5
2 Cái G20 695,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Dao phay trụ HK Φ10x150
2 Cái G20 1,986,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Dao phay trụ HK Φ12x150
5 Cái G20 2,865,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Dao phay trụ HK Φ14x150
8 Cái G20 3,968,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Dao phay trụ HK Φ16x150
8 Cái G20 4,586,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Dao phay trụ HK Φ18
16 Cái G20 5,213,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Dao phay trụ HK Φ2,5
20 Cái G20 735,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Dao phay trụ HK Φ20x150
4 Cái G20 6,985,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Dao phay trụ HK Φ24
4 Cái G20 6,758,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Dao phay trụ HK Φ24x150
2 Cái G20 7,325,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Dao phay trụ HK Φ25
8 Cái G20 6,848,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Dao phay trụ HK Φ30
6 Cái G20 9,865,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Dao phay trụ HK Φ5
5 Cái G20 995,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Dao phay trụ HK Φ6 dài 150
6 Cái G20 1,188,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Dao phay trụ HK Φ8 dài 150
2 Cái G20 1,219,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Dao ren lỗ M5/60 độ
11 Cái G20 2,585,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Dao tiện lỗ tinh Φ10
8 Cái G20 985,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Dao tiện lỗ HK Φ12
10 Cái G20 998,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Dao tiện lỗ HK Φ6
10 Cái G20 856,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Dao tiện lỗ HK Φ8
10 Cái G20 885,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Dao tiện móc lỗ tinh HK liền khối D6
2 Cái G20 956,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Dao tiện móc lỗ tinh HK liền khối D8
2 Cái G20 1,568,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Dao tiện móc lỗ thô HK liền khối D6
2 Cái G20 1,655,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Dao tiện móc lỗ thô HK liền khối D8
2 Cái G20 1,568,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Dao tiện trích rãnh mặt đầu HK
2 Cái G20 735,680 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Doa đơn hợp kim Φ4H7x120; chuôi trụ
9 Cái G20 2,806,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Doa HK D5H7x120
3 Cái G20 3,650,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Doa đơn hợp kim Φ7,5H7; chuôi trụ
9 cái G20 5,265,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Doa đơn hợp kim Φ8,5H7x150; chuôi trụ
9 cái G20 6,698,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Doa đơn hợp kim Φ8H7x120; chuôi trụ
9 cái G20 6,250,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Doa đơn hợp kim Φ10H7; chuôi trụ
2 cái G20 9,685,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Doa HK D10H7x120
10 Cái G20 9,685,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Doa HK D12,5H7x120
3 Cái G20 10,434,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Doa đơn hợp kim Φ13,5H7x120; chuôi trụ
4 Cái G20 11,650,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Doa đơn hợp kim Φ14H7x160
5 Cái G20 11,985,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Doa đơn hợp kim Φ17H7x160
5 Cái G20 12,568,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Doa đơn hợp kim Φ19,5H7x120; chuôi trụ
4 Cái G20 14,856,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Doa liên hợp hợp kim Φ4/Φ8,5
5 Cái G20 895,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Doa liên hợp hợp kim Φ9/Φ12,5
5 Cái G20 1,256,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Mũi khoan Ø2,5
1 cái G20 32,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Mũi khoan Ø30
15 cái G20 6,855,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Mũi khoan Ø4,5
1 cái G20 48,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Mũi khoan HKФ10
24 cái G20 1,772,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Mũi khoan HKФ12
41 cái G20 2,357,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Mũi khoan HKФ14
16 cái G20 3,101,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Mũi khoan HKФ20
17 cái G20 5,895,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Mũi khoan HKФ3
41 cái G20 881,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Mũi khoan HKФ3,5
29 cái G20 881,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Mũi khoan HKФ4,2
30 cái G20 881,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Mũi khoan HKФ5
24 cái G20 955,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Mũi khoan HKФ8
32 cái G20 1,237,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Mũi khoan R840-0100-70-A0B.H10F
1 cái G20 1,807,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Mũi khoan tâm YG Ø1
1 cái G20 93,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Mũi khoan tâm YG Ø3
1 cái G20 154,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Mũi khoan Ф0,7
3 cái G20 21,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Mũi khoan Ф1
3 cái G20 37,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
Mũi khoan Ф1,5
4 cái G20 35,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
Mũi khoan Ф1,6
34 cái G20 37,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
Mũi khoan Ф10
24 cái G20 239,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
Mũi khoan Ф12
6 cái G20 366,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
Mũi khoan Ф14
5 cái G20 547,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
Mũi khoan Ф16
19 cái G20 869,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
Mũi khoan Ф2
34 cái G20 31,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
74
Mũi khoan Ф2,4
5 cái G20 33,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
75
Mũi khoan Ф2,7
3 cái G20 34,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
76
Mũi khoan Ф20
23 cái G20 1,235,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
77
Mũi khoan Ф3
7 cái G20 33,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
78
Mũi khoan Ф3,5
35 cái G20 40,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
79
Mũi khoan Ф4
4 cái G20 43,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
80
Mũi khoan Ф4,2
30 cái G20 44,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
81
Mũi khoan Ф5
30 cái G20 52,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
82
Mũi khoan Ф6
26 cái G20 52,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
83
Mũi khoan Ф7
22 cái G20 110,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
84
Mũi khoan Ф8
5 cái G20 128,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
85
Mũi khoan R840-0200-70-A0B.H10F
1 cái G20 3,480,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
86
Mũi khoan Ф2,2
30 cái G20 31,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
87
Mũi khoan Ф3,2
30 cái G20 41,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
88
Mũi khoan HK D1,5
2 Cái G20 450,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
89
Mũi khoan HK D1,6
2 Cái G20 450,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
90
Mũi khoan HK D2
2 Cái G20 342,720 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
91
Mũi khoan HK D2,6
2 Cái G20 565,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
92
Mũi khoan HK D3,2
2 Cái G20 905,280 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
93
Mũi khoan HK D3,3
2 Cái G20 905,280 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
94
Mũi khoan HK D3,8
1 Cái G20 908,490 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
95
Mũi khoan HK D5,5
2 Cái G20 1,007,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
96
Mũi khoan HK D6,2
2 Cái G20 1,164,410 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
97
Mũi khoan HK D7
3 Cái G20 1,176,960 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
98
Mũi khoan HK D7,5
1 Cái G20 1,184,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
99
Mũi khoan HK D8,5
1 Cái G20 1,356,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
100
Mũi khoan HK D9,5
4 Cái G20 1,895,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
101
Mũi khoan HK D13
5 Cái G20 2,965,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
102
Mũi khoan HK D13,5
1 Cái G20 3,246,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
103
Mũi khoan HK D15
2 Cái G20 3,785,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
104
Mũi khoan HK D18
3 Cái G20 3,965,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
105
Mũi khoan HK D22
2 Cái G20 5,960,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
106
Mũi khoan HK D22x200
2 Cái G20 6,445,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
107
Mũi khoan HK D25
1 Cái G20 6,900,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
108
Mũi khoan HK D28
1 Cái G20 7,183,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
109
Mũi khoan HK D30
2 Cái G20 7,602,960 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
110
Mũi khoan HK D35
3 Cái G20 8,013,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
111
Mũi khoan HK D40
1 Cái G20 9,895,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
112
Mũi khoan tâm hợp kim D1,5/D5x100
16 Cái G20 642,720 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
113
Mũi khoan tâm hợp kim D2/D6x100
17 Cái G20 438,960 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
114
Mũi khoan tâm hợp kim D3/D8x100
14 Cái G20 427,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
115
Mảnh dao cắt đứt ngoài 2mm
52 Mảnh G20 3,120,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
116
Mảnh dao phay mặt đầu
20 Mảnh G20 474,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
117
Mảnh dao tiện ren lỗ bước 0,75mm
2 cái G20 294,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
118
Mảnh dao tiện ren lỗ bước 1mm
2 cái G20 294,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
119
Mảnh dao phay ren bước 0,5mm
15 Mảnh G20 474,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
120
Mảnh dao phay ren bước 0,75mm
20 Mảnh G20 474,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
121
Mảnh dao trích rãnh ngoài 1,5mm
37 Mảnh G20 3,120,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
122
Mảnh dao trích rãnh ngoài 2mm
37 Mảnh G20 3,120,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
123
Mảnh dao trích rãnh trong 1,5mm
37 Mảnh G20 3,120,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
124
Mảnh dao trích rãnh trong 2mm
37 Mảnh G20 3,120,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
125
Mảnh phay xăng tíc số 06
10 Mảnh G20 1,158,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
126
Mảnh phay xăng tíc số 09
10 Mảnh G20 1,158,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
127
Ta rô M1,6x0,35
7 cái G20 296,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
128
Ta rô M10x1,5
3 cái G20 319,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
129
Ta rô M2
44 cái G20 268,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
130
Ta rô M2,5
42 cái G20 222,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
131
Ta rô M3
44 cái G20 222,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
132
Ta rô M4
53 cái G20 222,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
133
Ta rô M5x0,8
6 cái G20 222,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
134
Ta rô M6 trái x1
3 cái G20 366,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
135
Ta rô M6x1
3 cái G20 236,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
136
Ta rô M8x1,25
3 cái G20 276,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
137
Ta rô M8x1
24 cái G20 310,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
138
Cán dao tiện móc lỗ S25R-SCLCR/L09
15 cái G20 3,409,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
139
Cán dao tiện ngoài S25R-SCLCR/L09
1 cái G20 3,409,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
140
Cán dao tiện trích rãnh S25R-SCLCR/L09
1 cái G20 3,409,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
141
Cán dao 20x20x200
12 cái G20 545,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
142
Chíp dao tiện ren cụm mắt ngoài
40 Mảnh G20 275,880 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
143
Chíp dao tiện ren cụm mắt trong
40 Mảnh G20 275,880 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
144
Chíp dao tiện ren ngoài 11 bước 0,5-3mm
46 Mảnh G20 601,920 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
145
Chíp dao tiện ren ngoài 16 bước 0,5-3mm .
61 Mảnh G20 601,920 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
146
Chíp dao tiện ren trong 11 bước 0,5-1,5mm
46 Mảnh G20 601,920 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
147
Chíp dao tiện ren trong 16 bước 0,5-1,5mm
61 Mảnh G20 601,920 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
148
Chíp tiện tinh lỗ 55° loại lớn GT11 R0,2
66 Mảnh G20 275,880 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
149
Chíp tiện tinh lỗ 55° loại nhỏ MT07 (R0,2)
40 Mảnh G20 275,880 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
150
Chíp tiện tinh lỗ 55° loại trung MT09 (R0,2)
66 Mảnh G20 275,880 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
151
Chíp tiện tinh lỗ 60° loại nhỏ (R0,2)
76 Mảnh G20 275,880 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
152
Chíp tiện tinh ngoài 35° loại lớn MT11 R0,2
66 Mảnh G20 333,960 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
153
Chíp tiện tinh ngoài 80° GT12
6 Mảnh G20 275,880 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
154
Chíp tiện thô lỗ 55° loại nhỏ MT07 (R0,4)
40 Mảnh G20 275,880 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
155
Chíp tiện thô lỗ 55° loại trung MT09 (R0,4)
51 Mảnh G20 275,880 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
156
Chíp tiện thô lỗ 60° loại nhỏ (R0,4)
61 Mảnh G20 275,880 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
157
Chíp tiện thô ngoài 35° loại lớn MT11 R0,4
56 Mảnh G20 333,960 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
158
Chíp tiện thô ngoài 55°loại lớn MT11 R0,4
51 Mảnh G20 333,960 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
159
Chíp tiện thô ngoài 80° MT12
51 Mảnh G20 275,880 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
160
Đá mài phẳng 400x127x40
9 viên G20 2,135,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
161
Đá mài ren 30°400x203x10 góc 30°
1 viên G20 2,750,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
162
Đá mài ren 40°400x203x10 góc 40°
1 viên G20 2,750,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
163
Đá mài ren 400x203x10 góc 60°
3 viên G20 2,750,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
164
Đá mài tròn ngoài 400x127x40
14 viên G20 2,135,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
165
Dao doa hợp kim Ф12x85
3 cái G20 3,671,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
166
Dao doa hợp kim liên hợp Φ12,5và Φ9
3 cái G20 4,963,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
167
Dao doa hợp kim liên hợp Φ15 và Φ7
3 cái G20 5,855,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
168
Dao doa hợp kim liên hợp Φ17 và Φ6
2 cái G20 6,895,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
169
Dao doa hợp kim Φ12,5 H7
5 cái G20 9,865,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
170
Dao doa hợp kim Φ14 x90
3 cái G20 5,888,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
171
Dao doa hợp kim Φ17 H7
3 cái G20 7,876,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
172
Dao doa hợp kim Φ9 H7
8 cái G20 6,785,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
173
Dao doa hợp kim Ф6 H7
12 cái G20 3,895,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
174
Dao lăn nhám thẳng t=0,8
26 cái G20 300,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
175
Dao lăn nhám thẳng t=0,6
1 cái G20 300,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
176
Dao phay cao tốc G-9926-14
15 cái G20 1,500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
177
Dao phay cao tốc 72ESXL.032R.P16
3 cái G20 1,255,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
178
Dao phay đĩa Ø80x 0,5
13 cái G20 3,434,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
179
Dao phay đĩa Ф100x0,5
2 cái G20 6,281,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
180
Dao phay đĩa Ф100x0,8
2 cái G20 5,121,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
181
Dao phay đĩa Ф100x1
2 cái G20 5,018,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
182
Dao phay đĩa Ф100x1,2
2 cái G20 3,178,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
183
Dao phay đĩa Ф100x1,5
2 cái G20 6,184,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
184
Dao phay đĩa Ф100x2
2 cái G20 9,789,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
185
Dao phay đĩa Ф100x3
2 cái G20 10,746,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
186
Dao phay đĩa Ф100x4
2 cái G20 8,030,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
187
Dao phay ngón Ф8x70
24 cái G20 695,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
188
Dao phay răng mô đun m=0,34
3 cái G20 4,685,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
189
Dao phay răng mô đun m=0,636
3 cái G20 7,655,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
190
Dao phay trụ Ø8
33 cái G20 834,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
191
Dao phay trụ Ø10
9 cái G20 1,022,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
192
Dao phay trụ Ø14
30 cái G20 2,396,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
193
Dao phay trụ Ø16
25 cái G20 2,820,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
194
Dao phay trụ Ø20
25 cái G20 4,680,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
195
Dao phay trụ Ø30
10 cái G20 8,865,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
196
Dao phay trụ Ф12x85
32 cái G20 1,368,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
197
Dao phay trụ Ф14x90
7 cái G20 3,235,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
198
Dao phay trụ Ф16x95
6 cái G20 2,564,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
199
Dao phay trụ (HK) Ø8
46 cái G20 1,950,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
200
Dao phay trụ (HK) Ø10
51 cái G20 2,075,150 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
201
Dao phay trụ (HK) Ø14
46 cái G20 2,396,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
202
Dao phay trụ (HK) Ø16
52 cái G20 3,568,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
203
Dao phay trụ HK Ф20
44 cái G20 6,355,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
204
Dao phay trụ hợp kim Ф8x65
6 cái G20 1,965,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
205
Dao phay trụ hợp kim Ф6x50
27 cái G20 1,040,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
206
Dao phay trụ hợp kim Ф2x45
49 cái G20 587,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
207
Dao phay trụ hợp kim Ф3x45
46 cái G20 716,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
208
Dao phay trụ Ф6,5
29 cái G20 267,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
209
Dao tiện cắt đứt 25x16x140
22 cái G20 545,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
210
Dao tiện khỏa mặt đầu 25x16x140
34 cái G20 5,650,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
211
Dao tiện lỗ lắp mảnh hợp kim 25x25x300
4 cái G20 5,245,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
212
Dao tiện lỗ 25x25x300
35 cái G20 545,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
213
Dao tiện ngoài lắp mảnh hợp kim
1 cái G20 3,244,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
214
Dao tiện ngoài 25x16x140
37 cái G20 545,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
215
Dao tiện ren 25x16x140
28 cái G20 545,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
216
Dao tiện thô 25x16x140
34 cái G20 545,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
217
Dao xọc góc 90°
23 cái G20 1,835,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
218
Dao khắc chữ, vạch hợp kim Φ3,998
79 cái G20 2,365,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
219
Dao móc lỗ tinh Φ4
22 cái G20 578,160 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
220
Dao phay cầu HK Φ10
5 Cái G20 1,881,840 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
221
Dao phay cầu lõm HK Φ6x100
2 Cái G20 1,164,240 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
222
Dao phay cầu lồi HK Φ10x150
2 Cái G20 1,881,840 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
223
Dao phay cầu lồi HK Φ20x150
2 Cái G20 6,128,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
224
Dao phay cầu lồi HK Φ2x100
2 Cái G20 722,040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
225
Dao phay cầu lồi HK Φ3x100
2 Cái G20 938,520 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
226
Dao phay cầu lồi HK Φ4x100
2 Cái G20 938,520 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
227
Dao phay cầu lồi HK Φ6x150
2 Cái G20 965,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
228
Dao phay cầu lồi hợp kim liền khối R2
2 Cái G20 1,903,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
229
Dao phay cầu lồi hợp kim liền khối R2,5
3 Cái G20 1,903,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
230
Dao phay cầu lồi hợp kim liền khối R4
3 Cái G20 1,903,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
231
Dao phay cung lõm hợp kim liền khối R2
3 Cái G20 1,903,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
232
Dao phay cung lõm hợp kim liền khối R4,5
3 Cái G20 1,903,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
233
Dao phay cham per 2 cạnh Φ10x900
11 Cái G20 1,908,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
234
Dao phay cham per 2 cạnh Φ12x900
7 Cái G20 2,310,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
235
Dao phay cham per 2 cạnh Φ14x900
2 Cái G20 2,982,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
236
Dao phay cham per 2 cạnh Φ6x900
4 Cái G20 1,425,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
237
Dao phay TΦ10x1
2 Cái G20 5,135,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
238
Dao phay TΦ16x6,5
2 Cái G20 6,535,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
239
Dao phay TΦ17x6,5
10 Cái G20 6,865,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
240
Dao phay TΦ18x6,5
12 Cái G20 6,865,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
241
Dao phay TΦ35-40xδ8
4 Cái G20 7,385,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
242
Dao phay TΦ40-45xδ10
4 Cái G20 8,862,720 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
243
Dao phay TΦ8x1,2
2 Cái G20 5,050,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
244
Dao phay TΦ8x1,8
10 Cái G20 5,050,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
245
Dao phay TΦ9xδ2
5 Cái G20 5,085,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
246
Dao phay chữ T Ф12 x 2,5
35 cái G20 5,135,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
247
Dao phay chữ T Ф9 x 2
33 cái G20 5,135,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
248
Dao phay trụ HK 12
17 Cái G20 2,310,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second