Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105195099 | 0105195099 |
VITCOM ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
6.408.253.360 VND | 6.408.253.360 VND | 30 day | 22/11/2023 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dao phay trụ HK D3 |
10 | Cái | G20 | 668,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Dao phay trụ HK D3,5 |
10 | Cái | G20 | 685,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dao phay trụ HK D4 |
30 | Cái | G20 | 685,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Dao phay trụ HK D4,5 |
17 | Cái | G20 | 725,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dao phay trụ HK D5,8 |
2 | Cái | G20 | 995,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Dao phay trụ HK Φ0,3 |
52 | Cái | G20 | 917,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Dao phay trụ HK Φ0,4 |
12 | Cái | G20 | 998,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Dao phay trụ HK Φ0,5 |
52 | Cái | G20 | 998,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Dao phay trụ HK Φ1 |
12 | Cái | G20 | 615,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Dao phay trụ HK Φ1,2 |
2 | Cái | G20 | 615,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dao phay trụ HK Φ1,5 |
2 | Cái | G20 | 695,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dao phay trụ HK Φ10x150 |
2 | Cái | G20 | 1,986,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dao phay trụ HK Φ12x150 |
5 | Cái | G20 | 2,865,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Dao phay trụ HK Φ14x150 |
8 | Cái | G20 | 3,968,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dao phay trụ HK Φ16x150 |
8 | Cái | G20 | 4,586,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Dao phay trụ HK Φ18 |
16 | Cái | G20 | 5,213,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Dao phay trụ HK Φ2,5 |
20 | Cái | G20 | 735,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dao phay trụ HK Φ20x150 |
4 | Cái | G20 | 6,985,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dao phay trụ HK Φ24 |
4 | Cái | G20 | 6,758,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Dao phay trụ HK Φ24x150 |
2 | Cái | G20 | 7,325,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Dao phay trụ HK Φ25 |
8 | Cái | G20 | 6,848,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Dao phay trụ HK Φ30 |
6 | Cái | G20 | 9,865,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Dao phay trụ HK Φ5 |
5 | Cái | G20 | 995,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Dao phay trụ HK Φ6 dài 150 |
6 | Cái | G20 | 1,188,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Dao phay trụ HK Φ8 dài 150 |
2 | Cái | G20 | 1,219,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Dao ren lỗ M5/60 độ |
11 | Cái | G20 | 2,585,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Dao tiện lỗ tinh Φ10 |
8 | Cái | G20 | 985,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Dao tiện lỗ HK Φ12 |
10 | Cái | G20 | 998,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Dao tiện lỗ HK Φ6 |
10 | Cái | G20 | 856,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Dao tiện lỗ HK Φ8 |
10 | Cái | G20 | 885,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Dao tiện móc lỗ tinh HK liền khối D6 |
2 | Cái | G20 | 956,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Dao tiện móc lỗ tinh HK liền khối D8 |
2 | Cái | G20 | 1,568,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Dao tiện móc lỗ thô HK liền khối D6 |
2 | Cái | G20 | 1,655,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Dao tiện móc lỗ thô HK liền khối D8 |
2 | Cái | G20 | 1,568,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Dao tiện trích rãnh mặt đầu HK |
2 | Cái | G20 | 735,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Doa đơn hợp kim Φ4H7x120; chuôi trụ |
9 | Cái | G20 | 2,806,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Doa HK D5H7x120 |
3 | Cái | G20 | 3,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Doa đơn hợp kim Φ7,5H7; chuôi trụ |
9 | cái | G20 | 5,265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Doa đơn hợp kim Φ8,5H7x150; chuôi trụ |
9 | cái | G20 | 6,698,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Doa đơn hợp kim Φ8H7x120; chuôi trụ |
9 | cái | G20 | 6,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Doa đơn hợp kim Φ10H7; chuôi trụ |
2 | cái | G20 | 9,685,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Doa HK D10H7x120 |
10 | Cái | G20 | 9,685,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Doa HK D12,5H7x120 |
3 | Cái | G20 | 10,434,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Doa đơn hợp kim Φ13,5H7x120; chuôi trụ |
4 | Cái | G20 | 11,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Doa đơn hợp kim Φ14H7x160 |
5 | Cái | G20 | 11,985,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Doa đơn hợp kim Φ17H7x160 |
5 | Cái | G20 | 12,568,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Doa đơn hợp kim Φ19,5H7x120; chuôi trụ |
4 | Cái | G20 | 14,856,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Doa liên hợp hợp kim Φ4/Φ8,5 |
5 | Cái | G20 | 895,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Doa liên hợp hợp kim Φ9/Φ12,5 |
5 | Cái | G20 | 1,256,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Mũi khoan Ø2,5 |
1 | cái | G20 | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Mũi khoan Ø30 |
15 | cái | G20 | 6,855,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Mũi khoan Ø4,5 |
1 | cái | G20 | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Mũi khoan HKФ10 |
24 | cái | G20 | 1,772,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Mũi khoan HKФ12 |
41 | cái | G20 | 2,357,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Mũi khoan HKФ14 |
16 | cái | G20 | 3,101,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Mũi khoan HKФ20 |
17 | cái | G20 | 5,895,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Mũi khoan HKФ3 |
41 | cái | G20 | 881,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Mũi khoan HKФ3,5 |
29 | cái | G20 | 881,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Mũi khoan HKФ4,2 |
30 | cái | G20 | 881,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Mũi khoan HKФ5 |
24 | cái | G20 | 955,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Mũi khoan HKФ8 |
32 | cái | G20 | 1,237,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Mũi khoan R840-0100-70-A0B.H10F |
1 | cái | G20 | 1,807,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Mũi khoan tâm YG Ø1 |
1 | cái | G20 | 93,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Mũi khoan tâm YG Ø3 |
1 | cái | G20 | 154,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Mũi khoan Ф0,7 |
3 | cái | G20 | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Mũi khoan Ф1 |
3 | cái | G20 | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Mũi khoan Ф1,5 |
4 | cái | G20 | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Mũi khoan Ф1,6 |
34 | cái | G20 | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Mũi khoan Ф10 |
24 | cái | G20 | 239,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Mũi khoan Ф12 |
6 | cái | G20 | 366,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Mũi khoan Ф14 |
5 | cái | G20 | 547,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Mũi khoan Ф16 |
19 | cái | G20 | 869,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Mũi khoan Ф2 |
34 | cái | G20 | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Mũi khoan Ф2,4 |
5 | cái | G20 | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Mũi khoan Ф2,7 |
3 | cái | G20 | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Mũi khoan Ф20 |
23 | cái | G20 | 1,235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Mũi khoan Ф3 |
7 | cái | G20 | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Mũi khoan Ф3,5 |
35 | cái | G20 | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Mũi khoan Ф4 |
4 | cái | G20 | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Mũi khoan Ф4,2 |
30 | cái | G20 | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Mũi khoan Ф5 |
30 | cái | G20 | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Mũi khoan Ф6 |
26 | cái | G20 | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Mũi khoan Ф7 |
22 | cái | G20 | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Mũi khoan Ф8 |
5 | cái | G20 | 128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Mũi khoan R840-0200-70-A0B.H10F |
1 | cái | G20 | 3,480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Mũi khoan Ф2,2 |
30 | cái | G20 | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Mũi khoan Ф3,2 |
30 | cái | G20 | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Mũi khoan HK D1,5 |
2 | Cái | G20 | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Mũi khoan HK D1,6 |
2 | Cái | G20 | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Mũi khoan HK D2 |
2 | Cái | G20 | 342,720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Mũi khoan HK D2,6 |
2 | Cái | G20 | 565,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Mũi khoan HK D3,2 |
2 | Cái | G20 | 905,280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Mũi khoan HK D3,3 |
2 | Cái | G20 | 905,280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Mũi khoan HK D3,8 |
1 | Cái | G20 | 908,490 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Mũi khoan HK D5,5 |
2 | Cái | G20 | 1,007,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Mũi khoan HK D6,2 |
2 | Cái | G20 | 1,164,410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Mũi khoan HK D7 |
3 | Cái | G20 | 1,176,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Mũi khoan HK D7,5 |
1 | Cái | G20 | 1,184,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Mũi khoan HK D8,5 |
1 | Cái | G20 | 1,356,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Mũi khoan HK D9,5 |
4 | Cái | G20 | 1,895,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Mũi khoan HK D13 |
5 | Cái | G20 | 2,965,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Mũi khoan HK D13,5 |
1 | Cái | G20 | 3,246,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Mũi khoan HK D15 |
2 | Cái | G20 | 3,785,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Mũi khoan HK D18 |
3 | Cái | G20 | 3,965,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Mũi khoan HK D22 |
2 | Cái | G20 | 5,960,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Mũi khoan HK D22x200 |
2 | Cái | G20 | 6,445,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Mũi khoan HK D25 |
1 | Cái | G20 | 6,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Mũi khoan HK D28 |
1 | Cái | G20 | 7,183,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Mũi khoan HK D30 |
2 | Cái | G20 | 7,602,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Mũi khoan HK D35 |
3 | Cái | G20 | 8,013,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Mũi khoan HK D40 |
1 | Cái | G20 | 9,895,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Mũi khoan tâm hợp kim D1,5/D5x100 |
16 | Cái | G20 | 642,720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Mũi khoan tâm hợp kim D2/D6x100 |
17 | Cái | G20 | 438,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Mũi khoan tâm hợp kim D3/D8x100 |
14 | Cái | G20 | 427,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Mảnh dao cắt đứt ngoài 2mm |
52 | Mảnh | G20 | 3,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Mảnh dao phay mặt đầu |
20 | Mảnh | G20 | 474,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Mảnh dao tiện ren lỗ bước 0,75mm |
2 | cái | G20 | 294,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Mảnh dao tiện ren lỗ bước 1mm |
2 | cái | G20 | 294,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Mảnh dao phay ren bước 0,5mm |
15 | Mảnh | G20 | 474,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Mảnh dao phay ren bước 0,75mm |
20 | Mảnh | G20 | 474,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Mảnh dao trích rãnh ngoài 1,5mm |
37 | Mảnh | G20 | 3,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Mảnh dao trích rãnh ngoài 2mm |
37 | Mảnh | G20 | 3,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Mảnh dao trích rãnh trong 1,5mm |
37 | Mảnh | G20 | 3,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Mảnh dao trích rãnh trong 2mm |
37 | Mảnh | G20 | 3,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Mảnh phay xăng tíc số 06 |
10 | Mảnh | G20 | 1,158,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Mảnh phay xăng tíc số 09 |
10 | Mảnh | G20 | 1,158,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Ta rô M1,6x0,35 |
7 | cái | G20 | 296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Ta rô M10x1,5 |
3 | cái | G20 | 319,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Ta rô M2 |
44 | cái | G20 | 268,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Ta rô M2,5 |
42 | cái | G20 | 222,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Ta rô M3 |
44 | cái | G20 | 222,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Ta rô M4 |
53 | cái | G20 | 222,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Ta rô M5x0,8 |
6 | cái | G20 | 222,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Ta rô M6 trái x1 |
3 | cái | G20 | 366,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Ta rô M6x1 |
3 | cái | G20 | 236,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Ta rô M8x1,25 |
3 | cái | G20 | 276,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Ta rô M8x1 |
24 | cái | G20 | 310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Cán dao tiện móc lỗ S25R-SCLCR/L09 |
15 | cái | G20 | 3,409,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Cán dao tiện ngoài S25R-SCLCR/L09 |
1 | cái | G20 | 3,409,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Cán dao tiện trích rãnh S25R-SCLCR/L09 |
1 | cái | G20 | 3,409,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Cán dao 20x20x200 |
12 | cái | G20 | 545,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Chíp dao tiện ren cụm mắt ngoài |
40 | Mảnh | G20 | 275,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Chíp dao tiện ren cụm mắt trong |
40 | Mảnh | G20 | 275,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Chíp dao tiện ren ngoài 11 bước 0,5-3mm |
46 | Mảnh | G20 | 601,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Chíp dao tiện ren ngoài 16 bước 0,5-3mm . |
61 | Mảnh | G20 | 601,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Chíp dao tiện ren trong 11 bước 0,5-1,5mm |
46 | Mảnh | G20 | 601,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Chíp dao tiện ren trong 16 bước 0,5-1,5mm |
61 | Mảnh | G20 | 601,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Chíp tiện tinh lỗ 55° loại lớn GT11 R0,2 |
66 | Mảnh | G20 | 275,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Chíp tiện tinh lỗ 55° loại nhỏ MT07 (R0,2) |
40 | Mảnh | G20 | 275,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Chíp tiện tinh lỗ 55° loại trung MT09 (R0,2) |
66 | Mảnh | G20 | 275,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Chíp tiện tinh lỗ 60° loại nhỏ (R0,2) |
76 | Mảnh | G20 | 275,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Chíp tiện tinh ngoài 35° loại lớn MT11 R0,2 |
66 | Mảnh | G20 | 333,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Chíp tiện tinh ngoài 80° GT12 |
6 | Mảnh | G20 | 275,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Chíp tiện thô lỗ 55° loại nhỏ MT07 (R0,4) |
40 | Mảnh | G20 | 275,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Chíp tiện thô lỗ 55° loại trung MT09 (R0,4) |
51 | Mảnh | G20 | 275,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Chíp tiện thô lỗ 60° loại nhỏ (R0,4) |
61 | Mảnh | G20 | 275,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Chíp tiện thô ngoài 35° loại lớn MT11 R0,4 |
56 | Mảnh | G20 | 333,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Chíp tiện thô ngoài 55°loại lớn MT11 R0,4 |
51 | Mảnh | G20 | 333,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Chíp tiện thô ngoài 80° MT12 |
51 | Mảnh | G20 | 275,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Đá mài phẳng 400x127x40 |
9 | viên | G20 | 2,135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Đá mài ren 30°400x203x10 góc 30° |
1 | viên | G20 | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Đá mài ren 40°400x203x10 góc 40° |
1 | viên | G20 | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Đá mài ren 400x203x10 góc 60° |
3 | viên | G20 | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Đá mài tròn ngoài 400x127x40 |
14 | viên | G20 | 2,135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Dao doa hợp kim Ф12x85 |
3 | cái | G20 | 3,671,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Dao doa hợp kim liên hợp Φ12,5và Φ9 |
3 | cái | G20 | 4,963,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Dao doa hợp kim liên hợp Φ15 và Φ7 |
3 | cái | G20 | 5,855,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Dao doa hợp kim liên hợp Φ17 và Φ6 |
2 | cái | G20 | 6,895,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Dao doa hợp kim Φ12,5 H7 |
5 | cái | G20 | 9,865,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Dao doa hợp kim Φ14 x90 |
3 | cái | G20 | 5,888,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Dao doa hợp kim Φ17 H7 |
3 | cái | G20 | 7,876,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Dao doa hợp kim Φ9 H7 |
8 | cái | G20 | 6,785,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Dao doa hợp kim Ф6 H7 |
12 | cái | G20 | 3,895,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Dao lăn nhám thẳng t=0,8 |
26 | cái | G20 | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Dao lăn nhám thẳng t=0,6 |
1 | cái | G20 | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Dao phay cao tốc G-9926-14 |
15 | cái | G20 | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Dao phay cao tốc 72ESXL.032R.P16 |
3 | cái | G20 | 1,255,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Dao phay đĩa Ø80x 0,5 |
13 | cái | G20 | 3,434,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Dao phay đĩa Ф100x0,5 |
2 | cái | G20 | 6,281,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Dao phay đĩa Ф100x0,8 |
2 | cái | G20 | 5,121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Dao phay đĩa Ф100x1 |
2 | cái | G20 | 5,018,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Dao phay đĩa Ф100x1,2 |
2 | cái | G20 | 3,178,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Dao phay đĩa Ф100x1,5 |
2 | cái | G20 | 6,184,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Dao phay đĩa Ф100x2 |
2 | cái | G20 | 9,789,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Dao phay đĩa Ф100x3 |
2 | cái | G20 | 10,746,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Dao phay đĩa Ф100x4 |
2 | cái | G20 | 8,030,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Dao phay ngón Ф8x70 |
24 | cái | G20 | 695,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Dao phay răng mô đun m=0,34 |
3 | cái | G20 | 4,685,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Dao phay răng mô đun m=0,636 |
3 | cái | G20 | 7,655,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Dao phay trụ Ø8 |
33 | cái | G20 | 834,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Dao phay trụ Ø10 |
9 | cái | G20 | 1,022,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Dao phay trụ Ø14 |
30 | cái | G20 | 2,396,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Dao phay trụ Ø16 |
25 | cái | G20 | 2,820,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Dao phay trụ Ø20 |
25 | cái | G20 | 4,680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Dao phay trụ Ø30 |
10 | cái | G20 | 8,865,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Dao phay trụ Ф12x85 |
32 | cái | G20 | 1,368,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Dao phay trụ Ф14x90 |
7 | cái | G20 | 3,235,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Dao phay trụ Ф16x95 |
6 | cái | G20 | 2,564,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Dao phay trụ (HK) Ø8 |
46 | cái | G20 | 1,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Dao phay trụ (HK) Ø10 |
51 | cái | G20 | 2,075,150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Dao phay trụ (HK) Ø14 |
46 | cái | G20 | 2,396,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Dao phay trụ (HK) Ø16 |
52 | cái | G20 | 3,568,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Dao phay trụ HK Ф20 |
44 | cái | G20 | 6,355,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Dao phay trụ hợp kim Ф8x65 |
6 | cái | G20 | 1,965,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Dao phay trụ hợp kim Ф6x50 |
27 | cái | G20 | 1,040,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Dao phay trụ hợp kim Ф2x45 |
49 | cái | G20 | 587,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Dao phay trụ hợp kim Ф3x45 |
46 | cái | G20 | 716,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Dao phay trụ Ф6,5 |
29 | cái | G20 | 267,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Dao tiện cắt đứt 25x16x140 |
22 | cái | G20 | 545,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Dao tiện khỏa mặt đầu 25x16x140 |
34 | cái | G20 | 5,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Dao tiện lỗ lắp mảnh hợp kim 25x25x300 |
4 | cái | G20 | 5,245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Dao tiện lỗ 25x25x300 |
35 | cái | G20 | 545,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Dao tiện ngoài lắp mảnh hợp kim |
1 | cái | G20 | 3,244,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Dao tiện ngoài 25x16x140 |
37 | cái | G20 | 545,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Dao tiện ren 25x16x140 |
28 | cái | G20 | 545,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Dao tiện thô 25x16x140 |
34 | cái | G20 | 545,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Dao xọc góc 90° |
23 | cái | G20 | 1,835,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Dao khắc chữ, vạch hợp kim Φ3,998 |
79 | cái | G20 | 2,365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Dao móc lỗ tinh Φ4 |
22 | cái | G20 | 578,160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Dao phay cầu HK Φ10 |
5 | Cái | G20 | 1,881,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Dao phay cầu lõm HK Φ6x100 |
2 | Cái | G20 | 1,164,240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Dao phay cầu lồi HK Φ10x150 |
2 | Cái | G20 | 1,881,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Dao phay cầu lồi HK Φ20x150 |
2 | Cái | G20 | 6,128,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Dao phay cầu lồi HK Φ2x100 |
2 | Cái | G20 | 722,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Dao phay cầu lồi HK Φ3x100 |
2 | Cái | G20 | 938,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Dao phay cầu lồi HK Φ4x100 |
2 | Cái | G20 | 938,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Dao phay cầu lồi HK Φ6x150 |
2 | Cái | G20 | 965,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Dao phay cầu lồi hợp kim liền khối R2 |
2 | Cái | G20 | 1,903,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Dao phay cầu lồi hợp kim liền khối R2,5 |
3 | Cái | G20 | 1,903,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Dao phay cầu lồi hợp kim liền khối R4 |
3 | Cái | G20 | 1,903,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Dao phay cung lõm hợp kim liền khối R2 |
3 | Cái | G20 | 1,903,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Dao phay cung lõm hợp kim liền khối R4,5 |
3 | Cái | G20 | 1,903,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Dao phay cham per 2 cạnh Φ10x900 |
11 | Cái | G20 | 1,908,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Dao phay cham per 2 cạnh Φ12x900 |
7 | Cái | G20 | 2,310,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Dao phay cham per 2 cạnh Φ14x900 |
2 | Cái | G20 | 2,982,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Dao phay cham per 2 cạnh Φ6x900 |
4 | Cái | G20 | 1,425,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Dao phay TΦ10x1 |
2 | Cái | G20 | 5,135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Dao phay TΦ16x6,5 |
2 | Cái | G20 | 6,535,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Dao phay TΦ17x6,5 |
10 | Cái | G20 | 6,865,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Dao phay TΦ18x6,5 |
12 | Cái | G20 | 6,865,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Dao phay TΦ35-40xδ8 |
4 | Cái | G20 | 7,385,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Dao phay TΦ40-45xδ10 |
4 | Cái | G20 | 8,862,720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Dao phay TΦ8x1,2 |
2 | Cái | G20 | 5,050,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Dao phay TΦ8x1,8 |
10 | Cái | G20 | 5,050,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Dao phay TΦ9xδ2 |
5 | Cái | G20 | 5,085,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Dao phay chữ T Ф12 x 2,5 |
35 | cái | G20 | 5,135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Dao phay chữ T Ф9 x 2 |
33 | cái | G20 | 5,135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Dao phay trụ HK 12 |
17 | Cái | G20 | 2,310,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |