Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5701943717 | Liên danh Hồng Thủy |
CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG THẦU THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG SÔNG HỒNG |
3.107.750.000 VND | 3.107.750.000 VND | 210 day | ||
| 2 | vn0200605838 | Liên danh Hồng Thủy |
TRUNG THUY JOINT STOCK COMPANY |
3.107.750.000 VND | 3.107.750.000 VND | 210 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG THẦU THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG SÔNG HỒNG | main consortium |
| 2 | TRUNG THUY JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400124465 | Liên danh Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng và Công ty cổ phần cơ khí và môi trường Nam An | CÔNG TY TNHH NHẬT LINH ĐÀ NẴNG | Technical does not meet the requirements of E-HSMT |
| 2 | vn0101531487 | Liên danh Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng và Công ty cổ phần cơ khí và môi trường Nam An | NAM AN MECHANISM AND ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY | Technical does not meet the requirements of E-HSMT |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A. DOANH CỤ TIỂU ĐOÀN 16 |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | I. NHÀ Ở CBB 1,2 ,3 (3 NHÀ)/D16 |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bàn làm việc |
18 | Chiếc | Việt Nam | 7,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Ghế làm việc |
90 | Chiếc | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Giường gỗ |
51 | Chiếc | Việt Nam | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Tủ quần áo 2 buồng |
21 | Chiếc | Việt Nam | 9,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Tủ quần áo 3 buồng |
9 | Chiếc | Việt Nam | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Tủ tài liệu sắt |
9 | Chiếc | Việt Nam | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bàn họp, giao ban |
9 | Chiếc | Việt Nam | 9,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Tủ để sách báo |
3 | Chiếc | Việt Nam | 6,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Kệ ti vi |
3 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bục tượng bác |
3 | Chiếc | Việt Nam | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | II. NHÀ Ở TRUNG ĐỘI TLPK TT + A NẤU ĂN, BTT, QUAN SÁT MẮT D16 |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bàn làm việc |
2 | Chiếc | Việt Nam | 7,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Ghế làm việc |
30 | Chiếc | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Giường gỗ |
7 | Chiếc | Việt Nam | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tủ quần áo 2 buồng |
3 | Chiếc | Việt Nam | 8,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tủ quần áo 3 buồng |
1 | Chiếc | Việt Nam | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bàn họp, giao ban |
4 | Chiếc | Việt Nam | 9,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | III. NHÀ ĂN TIỂU ĐOÀN 16 |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bàn làm việc |
1 | Chiếc | Việt Nam | 7,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Ghế làm việc |
1 | Chiếc | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Giường gỗ |
1 | Chiếc | Việt Nam | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Tủ quần áo 2 buồng |
1 | Chiếc | Việt Nam | 8,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Tủ tài liệu sắt |
1 | Chiếc | Việt Nam | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | IV. HỆ THỐNG BẢNG BIỂN CHÍNH QUY (TRANG BỊ CHO CÔNG TRÌNH XD MỚI) |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | 1. NHÀ ĂN TIỂU ĐOÀN d16 |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Biển tên nhà |
1 | cái | Việt Nam | 575,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Biển tên phòng |
13 | cái | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | 2. NHÀ Ở cBB d16 (3 nhà) |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Biển tên nhà |
3 | cái | Việt Nam | 575,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Biển tên phòng |
54 | cái | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | 3. NHÀ Ở TRUNG ĐỘI TLPK TT + a NẤU ĂN, b TT, QUAN SÁT MẮT d16 |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Biển tên nhà |
1 | cái | Việt Nam | 575,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Biển tên phòng |
13 | cái | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | 4. NHÀ VỆ SINH d16 (3 NHÀ) |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Biển tên nhà |
3 | cái | Việt Nam | 575,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Biển tên phòng |
18 | cái | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | 5. NHÀ PHƠI d16 (4 NHÀ) |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Biển tên nhà |
4 | cái | Việt Nam | 575,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | 6. NHÀ ĐỂ XE MÁY đ16 |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Biển tên nhà |
1 | cái | Việt Nam | 575,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | 7. CỔNG CHÍNH + BỐT GÁC d16 |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Biển tên gắn trụ cổng |
1 | cái | Việt Nam | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | 8. NHÀ ĂN TIỂU ĐOÀN d24 |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Biển tên nhà |
1 | cái | Việt Nam | 575,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Biển tên phòng |
10 | cái | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | 9. CỔNG CHÍNH + BỐT GÁC d24 |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Biển tên gắn trụ cổng |
1 | cái | Việt Nam | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | B. THIẾT BỊ |
0 | 0 | Việt Nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Hệ thống đun nước nóng nhà tắm |
3 | HT | Việt Nam | 181,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Hệ thống bếp dầu đôi 150-K20 + bộ dụng cụ nấu |
1 | HT | Châu Á | 400,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Hệ thống bếp dầu đôi 200-K20 + bộ dụng cụ nấu |
1 | HT | Châu Á | 355,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Hệ thống bếp điện 90-K18 d24 |
1 | HT | Châu Á | 148,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Thiết bị xử lý nước thải Tiều đoàn 16 |
1 | HT | Châu Á | 554,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |