Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104514377 | 0104514377 |
HUNG PHAT URBAN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
4.222.922.250 VND | 4.068.801.000 VND | 27 day |
1 |
Duy trì các tuyến trạm trong ngõ, xóm nội thành |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
2 |
Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (Chiều dài tuyến trạm trung bình <500m) (Số lượng tủ: 3) |
|
616.5 |
1 trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
88,500 |
||
3 |
Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (Chiều dài tuyến trạm trung bình từ 500-1000m) (Số lượng tủ: 18) |
|
3.699 |
1 trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
142,000 |
||
4 |
Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (Chiều dài tuyến trạm trung bình từ 1000-1500m) (Số lượng tủ: 43) |
|
8836.5 |
1 trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
160,000 |
||
5 |
Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (Chiều dài tuyến trạm trung bình từ 1500-3000m) (Số lượng tủ: 33) |
|
6781.5 |
1 trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
195,000 |
||
6 |
Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (Chiều dài tuyến trạm trung bình từ >3000m) (Số lượng tủ: 8) |
|
1.644 |
1 trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
213,000 |
||
7 |
Duy trì các tuyến trạm trong các phường |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
8 |
Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (Chiều dài tuyến trạm trung bình <500m) (Số lượng tủ: 3) |
|
616.5 |
1 trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
74,000 |
||
9 |
Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (Chiều dài tuyến trạ4m trung bình từ 500-1000m) (Số lượng tủ: 6) |
|
1.233 |
1 trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
119,000 |
||
10 |
Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (Chiều dài tuyến trạm trung bình từ 1000-1500m) (Số lượng tủ: 6) |
|
1.233 |
1 trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
133,000 |
||
11 |
Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (Chiều dài tuyến trạm trung bình từ 1500-3000m) (Số lượng tủ: 6) |
|
1.233 |
1 trạm/ngày |
Theo quy định tại Chương V |
162,500 |