Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu có hồ sơ dự thầu đáp ứng yêu cầu và có giá dự thầu thầu đáp ứng yêu cầu.
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0100109106 | 0100109106 | Liên danh TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI và CÔNG TY TNHH VIETTEL-CHT | 1.970.889.000 VND | 1.970.889.000 VND |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI | main consortium |
| 2 | CÔNG TY TNHH VIETTEL-CHT | sub-partnership |
1 |
THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ LẮP ĐẶT NGOÀI TRỜI |
|
1 |
gói |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Tổng hợp
|
0 |
|
2 |
THIẾT BỊ |
|
1 |
gói |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Tổng hợp
|
0 |
|
3 |
Camera IP thân trụ hồng ngoại 2MP |
|
80 |
Thiết bị |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Đài Loan
|
3,575,000 |
|
4 |
Camera IP thân trụ hồng ngoại 5MP |
|
12 |
Thiết bị |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Đài Loan
|
4,642,000 |
|
5 |
Switch 4 cổng POE 100M, 1 cổng uplink 10/100M |
|
30 |
Cái |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Đài Loan
|
880,000 |
|
6 |
Bộ lưu điện 1000 VA |
|
30 |
Thiết bị |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Mỹ
|
3,400,000 |
|
7 |
VẬT TƯ |
|
1 |
gói |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Tổng hợp
|
0 |
|
8 |
Dây mạng Cat5e |
|
1.630 |
met |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
5,000 |
|
9 |
Đầu RJ45 |
|
184 |
Cái |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1,000 |
|
10 |
Dây diện 2x1,5mm |
|
1.370 |
met |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
7,200 |
|
11 |
Tủ kỹ thuật (40x30x20cm) 2 ngăn ngoài trời |
|
30 |
Cái |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
800,000 |
|
12 |
Ổ cắm 6 ổ |
|
30 |
Cái |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
150,000 |
|
13 |
CB 10A |
|
30 |
Cái |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
80,000 |
|
14 |
Chân đế camera - loại 1,2m |
|
43 |
Cái |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
585,000 |
|
15 |
Chân đế camera - loại 2,4m |
|
2 |
Cái |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
825,000 |
|
16 |
Chân đế bắt tủ |
|
30 |
Cái |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
600,000 |
|
17 |
Ống ruột gà 20mm |
|
2.500 |
met |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3,000 |
|
18 |
Biển phản quang |
|
30 |
Cái |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
0 |
|
19 |
Vật tư phụ (dây thít, vít nở, băng keo, đầu mạng, tem đánh dấu....) |
|
30 |
Gói |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Tổng hợp
|
0 |
|
20 |
Công cấu hình , lắp đặt, đấu nối … |
|
30 |
Camera |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
400,000 |
|
21 |
THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ TẠI TRUNG TÂM GIÁM SÁT |
|
1 |
gói |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Tổng hợp
|
0 |
|
22 |
THIẾT BỊ |
|
4 |
Cái |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Tổng hợp
|
0 |
|
23 |
Smart TV 55" |
|
1 |
Cái |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
25,700,000 |
|
24 |
Switch GE 24 Ports |
|
3 |
Bộ |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Đài Loan
|
3,300,000 |
|
25 |
Tủ rack 20 U 600 x 1100 x 800 + thanh nguồn 6 ổ cắm đa dụng |
|
1 |
Bộ |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
7,200,000 |
|
26 |
Máy trạm xuất hình ảnh AI và hình ảnh thường |
|
1 |
Bộ |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Mỹ
|
155,000,000 |
|
27 |
Máy chủ quản lý lưu trữ dữ liệu Camera |
|
1 |
Bộ |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Mỹ
|
232,342,000 |
|
28 |
Máy chủ lưu trữ và phân tích AI |
|
1 |
Bộ |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Mỹ
|
365,000,000 |
|
29 |
Licence phần mềm phân tích AI |
|
1 |
Bộ |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
162,000,000 |
|
30 |
UPS 3 KVA online cho máy chủ lưu trữ |
|
1 |
Bộ |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Mỹ
|
34,000,000 |
|
31 |
Thanh nguồn PDU 6 ổ cắm C13 |
|
1 |
Bộ |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
300,000 |
|
32 |
VẬT TƯ |
|
1 |
Bộ |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Tổng hợp
|
0 |
|
33 |
Khung treo TV |
|
1 |
Cái |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
320,000 |
|
34 |
Ổ cắm 6 ổ |
|
4 |
Cái |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
150,000 |
|
35 |
Dây HDMI 5m |
|
2 |
Sợi |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
150,000 |
|
36 |
Dây mạng Cat5e |
|
4 |
met |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
5,000 |
|
37 |
Đầu RJ45 |
|
100 |
Cái |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1,000 |
|
38 |
Nẹp nhựa (ống 2m) |
|
8 |
Ống |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
25,000 |
|
39 |
Vật tư phụ (dây thít, vít nở, đầu mạng, băng keo, ốc vít....) |
|
50 |
Gói |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Tổng hợp
|
0 |
|
40 |
Công cấu hình, lắp đặt, đấu nối máy chủ, …. |
|
1 |
Công |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
5,000,000 |
|
41 |
C. CHI PHÍ THUÊ DỊCH VỤ |
|
1 |
Công |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
0 |
|
42 |
Phí dịch vụ FTTH cho camera - Tốc độ 30Mbps Plus |
|
30 |
Điểm |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6,300,000 |
|
43 |
Phí dịch vụ FTTH tại Trung tâm điều hành -Tốc độ tối thiểu 200 Mbps |
|
1 |
Điểm |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
79,200,000 |
|
44 |
Chi phí cấp nguồn các thiết bị tại các site ngoài trời |
|
12 |
Điểm |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
440,000 |
|
45 |
Phí lưu trữ trên cloud tại trung tâm dữ liệu đặt tại Việt Nam (lưu 15 ngày, chuẩn 480p) cho trả trước 18 tháng |
|
92 |
Gói/Camera |
Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1,260,000 |