Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500268841 |
GE122.13 |
Cefazolin 2g |
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri vô khuẩn) 2g |
2g |
VD-36135-22 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2g; Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
4,000 |
36,981 |
147,924,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
N2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
2 |
PP2500268839 |
GE122.11 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
893110387824 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,000 |
42,000 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
3 |
PP2500268886 |
GE122.58 |
Carbocistein tab DWP 250mg |
Carbocistein |
250mg |
VD-35354-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
693 |
13,860,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
4 |
PP2500268883 |
GE122.55 |
A.T Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg/5ml |
VD-24125-16
CVGH số 447/QĐ-QLD ngày 2/8/2022 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml |
Gói |
48,000 |
1,410 |
67,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
5 |
PP2500268911 |
GE122.83 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
8931103
42324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt
Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,100 |
88,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI |
N4 |
36
tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
6 |
PP2500268863 |
GE122.35 |
Drotusc Forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
1,050 |
840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
7 |
PP2500268905 |
GE122.77 |
Ringer's Lactate |
Ringer lactat
( Sodium Chloride + Sodium Lactate + Potassium Chloride + Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g)) |
500ml:
( 3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g) |
VD-36022-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
20,000 |
19,950 |
399,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
8 |
PP2500268895 |
GE122.67 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
400 |
105,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
9 |
PP2500268897 |
GE122.69 |
Amiparen 5% |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L-Isoleucine 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginine 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate (tương
đương L-Lysine) 1,48 (1,05)g; L-Tryptophan 0,2g; L-Cysteine 0,1g |
5% x 200ml |
893110453723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
2,400 |
53,000 |
127,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
N4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
10 |
PP2500268843 |
GE122.15 |
Cefoperazone 2g |
Cefoperazon |
2g |
893110387424
(VD-31710-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
8,000 |
85,000 |
680,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
11 |
PP2500268902 |
GE122.74 |
Sodium Chloride Injection |
Natri chlorid |
0,9% x 500ml |
690110784224
(SĐK cũ: VN-21747-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
China |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
8,000 |
12,500 |
100,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
N2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
12 |
PP2500268854 |
GE122.26 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110310400
(VD-30393-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
2,940 |
8,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
13 |
PP2500268896 |
GE122.68 |
Hepagold |
Acid amin |
8% x 250ml |
880110015725
(SĐK cũ: VN-21298-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Republic of Korea |
Thùng 10 Túi x 250ml; |
Túi |
400 |
95,000 |
38,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
N2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
14 |
PP2500268870 |
GE122.42 |
Zensonid |
Budesonid |
0,25mg/ml x 2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
40,000 |
12,500 |
500,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
15 |
PP2500268831 |
GE122.03 |
Partamol 500 Cap |
Paracetamol 500mg |
500mg |
893100166923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
950 |
9,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
N1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
16 |
PP2500268836 |
GE122.08 |
Clamogentin 1,2g |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin
natri) 1g và Clavulanic acid
(dưới dạng kali clavulanat) 0,2g |
1g + 0,2g |
893110077624 (VD-27141-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
6,000 |
29,920 |
179,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
17 |
PP2500268901 |
GE122.73 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9% x 500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
12,000 |
19,500 |
234,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
18 |
PP2500268876 |
GE122.48 |
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml |
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg |
1mg/ml x 2,5ml |
893115025324 |
Đường hô hấp |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
32,000 |
4,410 |
141,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
19 |
PP2500268849 |
GE122.21 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacillin + Tazobactam |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột |
Lọ |
4,000 |
62,496 |
249,984,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
20 |
PP2500268887 |
GE122.59 |
Sulmuk |
Carbocistein |
500mg |
893100218824
(VD-22730-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
(Công ty TNHH BRV Healthcare) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm - PVC) |
Viên |
32,000 |
1,990 |
63,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
21 |
PP2500268844 |
GE122.16 |
Cefoperazone 2g |
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) 2g |
2g |
893110740324 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
8,000 |
65,100 |
520,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
22 |
PP2500268880 |
GE122.52 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg |
840110788024
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
2,000 |
278,090 |
556,180,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
23 |
PP2500268861 |
GE122.33 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 800mg + 80mg |
893100199925
(Hiệu lực)
(SĐK cũ: VD-33983-20) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml, Hộp 50 gói x 10ml |
Gói |
4,000 |
3,850 |
15,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
24 |
PP2500268884 |
GE122.56 |
Brosuvon |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/10ml |
893100235600
(VD-27220-17) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
40,000 |
2,990 |
119,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
N4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
25 |
PP2500268891 |
GE122.63 |
Acetylcysteine 200mg |
Acetylcysteine |
200mg |
893100065025 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 12, 24, 48 gói x 1,5g |
Gói |
40,000 |
487 |
19,480,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
26 |
PP2500268853 |
GE122.25 |
Nitroglycerin 0.6 |
Nitroglycerin |
0,6mg |
893110045924 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưới |
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
2,200 |
8,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
27 |
PP2500268899 |
GE122.71 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% x 500ml |
893110117123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
8,000 |
18,500 |
148,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N2 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
28 |
PP2500268871 |
GE122.43 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
200 |
219,000 |
43,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
29 |
PP2500268859 |
GE122.31 |
TP Povidon iod 10% |
Povidone Iod |
2,5g/25ml |
893100144225
(VD-31196-18) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
200 |
4,300 |
860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
30 |
PP2500268840 |
GE122.12 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
1g |
893110387024 (VD-31706-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
16,000 |
66,000 |
1,056,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
N2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
31 |
PP2500268847 |
GE122.19 |
Ceftizoxim 2 g |
Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri) 2g |
2g |
893110039724 (VD-26844-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
105,000 |
525,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
N2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
32 |
PP2500268846 |
GE122.18 |
Midepime 2g |
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri) |
2g |
893110066424
(Hiệu lực)
(SĐK cũ: VD-29012-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8,000 |
89,999 |
719,992,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
33 |
PP2500268881 |
GE122.53 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+250mcg/liều |
890110083523 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1); |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
2,400 |
88,600 |
212,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
34 |
PP2500268904 |
GE122.76 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
20 |
150,000 |
3,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
35 |
PP2500268838 |
GE122.10 |
Ampicillin/Sulbactam 1,5 g |
Ampicilin (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)); Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) |
1g; 0,5g |
893110271124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 1,5g, Hộp 10 lọ x 1,5g |
Lọ |
4,000 |
62,000 |
248,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
36 |
PP2500268879 |
GE122.51 |
GP-Salbutamol 5mg/5ml |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulphat) |
5mg/5ml |
893115167224
(Hiệu lực)
(SĐK cũ: VD-21691-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
4,000 |
105,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
37 |
PP2500268888 |
GE122.60 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024 (VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
1,995 |
95,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
38 |
PP2500268910 |
GE122.82 |
Vitamin B1-B6-B12 |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 115mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 115mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin 50mcg) |
115mg + 115mg + 50mcg |
VD-35014-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
750 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
N4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
39 |
PP2500268898 |
GE122.70 |
Dextrose |
Glucose |
5% x 500ml |
VN-22248-19
(520110783624) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
8,000 |
20,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
40 |
PP2500268908 |
GE122.80 |
Dubemin injection |
Thiamin hydrochlorid + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin |
100mg + 100mg + 1mg; 3ml |
894110784824
(SĐK cũ: VN-20721-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml |
Ống |
4,000 |
12,860 |
51,440,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
N5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
41 |
PP2500268877 |
GE122.49 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
1,200 |
49,000 |
58,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
42 |
PP2500268912 |
GE122.84 |
3B-Medi |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 250mcg |
"893110113023
(VD-22915-15)" |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,239 |
49,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
43 |
PP2500268894 |
GE122.66 |
Theresol |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat dihydrat + glucose khan |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
893100161525
(SĐK cũ: VD-20942-14) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5,63g |
Gói |
8,000 |
1,564 |
12,512,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
44 |
PP2500268856 |
GE122.28 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
6,100 |
6,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
45 |
PP2500268832 |
GE122.04 |
Codalgin Forte |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd. |
Australia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,390 |
6,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT |
N1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
46 |
PP2500268850 |
GE122.22 |
Tinidazol Kabi |
Tinidazol |
500mg/ 100ml |
893115051523 (VD-19570-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai x 100ml |
Chai |
10,000 |
13,543 |
135,430,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
N4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
47 |
PP2500268851 |
GE122.23 |
Xalgetz 0.4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
Viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
3,400 |
27,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
48 |
PP2500268892 |
GE122.64 |
Kalium chloratum biomedica |
Kali chlorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica, spol.s.r.o |
Czech Republic |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,785 |
10,710,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
N1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
49 |
PP2500268885 |
GE122.57 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
630 |
25,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
50 |
PP2500268914 |
GE122.86 |
Kingdomin vita C |
Vitamin C |
1000mg |
VD-25868-16 (893100124125) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
8,000 |
777 |
6,216,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
51 |
PP2500268889 |
GE122.61 |
Terpincold |
Codein 15mg; Terpin hydrat 100mg |
15mg + 100mg |
893111215600 (VD-28955-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
12,000 |
610 |
7,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
52 |
PP2500268833 |
GE122.05 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824
(VD-24899-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
20,000 |
630 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
53 |
PP2500268867 |
GE122.39 |
Vinphylin |
Aminophylin |
240mg/5ml |
893110448424
(VD-32552-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
8,000 |
10,500 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
54 |
PP2500268909 |
GE122.81 |
Neutrifore |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-18935-13 (893110160625) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,260 |
50,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
55 |
PP2500268865 |
GE122.37 |
Apratam |
Piracetam |
400mg |
594110027825
(SĐK cũ: VN-15827-12) |
Uống |
Viên nang cứng |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
1,553 |
12,424,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
N1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
56 |
PP2500268857 |
GE122.29 |
Captazid 25/25 |
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg |
25mg + 25mg |
893110233500 (VD-32937-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
1,500 |
6,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
57 |
PP2500268878 |
GE122.50 |
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg |
Mỗi liều hít chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100mcg |
100mcg/ liều x 200 liều |
896115206723 |
Dạng hít |
Thuốc hít phân liều |
Getz Pharma (Private) Limited |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 200 liều |
Bình xịt |
640 |
44,998 |
28,798,720 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
58 |
PP2500268869 |
GE122.41 |
Zensonid |
Budesonid |
0,25mg/ml x 2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
50,000 |
12,500 |
625,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
59 |
PP2500268848 |
GE122.20 |
Zoximcef 1 g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g |
1g |
893110907424 (VD-29359-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ;
Hộp 1 lọ, 1 ống nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11); Hộp 10 lọ, 10 ống nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11) |
Lọ |
8,000 |
69,000 |
552,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
N2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
60 |
PP2500268855 |
GE122.27 |
Zoamco-A |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
3,200 |
12,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH |
N4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
61 |
PP2500268842 |
GE122.14 |
Cefoperazone 1g |
Cefoperazon |
1g |
893110387324
(VD-31709-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
8,000 |
43,500 |
348,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
62 |
PP2500268835 |
GE122.07 |
Axuka |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 0,2g |
594110072523 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C.
Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
6,000 |
42,000 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N1 |
36 Tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
63 |
PP2500268868 |
GE122.40 |
Ocetebu |
Bambuterol hydroclorid 10mg |
10mg |
893110274500
(VD-32185-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10
viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
16,000 |
3,600 |
57,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
N4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
64 |
PP2500268872 |
GE122.44 |
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg |
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg |
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều |
VN-22022-19 |
Dạng hít |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
1,000 |
173,000 |
173,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |
|
65 |
PP2500268906 |
GE122.78 |
Lactated Ringer's Injections |
Ringer lactat
(sodium lactate ( dưới dạng dung dịch sodium lactate 50%) + Potasium Chlorid + Calcium chloride dihydrate + Sodium chloride) |
500ml:
(1,55g + 0,15g + 0,1g + 3g) |
VN-22250-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
8,000 |
19,800 |
158,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38/QĐ-BVPHN |
22/07/2025 |
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital |