Package No. 1: Generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
8
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 1: Generic drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
13.037.265.520 VND
Publication date
19:03 22/07/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
38/QĐ-BVPHN
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
Approval date
22/07/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 96.600.000 96.600.000 2 See details
2 vn0700792015 QUANG MINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 2.303.984.000 2.308.464.000 12 See details
3 vn0106563203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT 6.780.000 6.780.000 1 See details
4 vn0102712380 THUAN AN PHAT PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 252.000.000 252.000.000 1 See details
5 vn0107854131 AMERIVER VIET NAM JOINT STOCK COMPANY 248.000.000 248.000.000 1 See details
6 vn0102159060 VAN LAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 168.000.000 197.988.000 1 See details
7 vn2700484825 HA NAM NINH PHARMACAUTIAL JOINT STOCK COMPANY 2.468.758.000 2.478.926.000 12 See details
8 vn0107700692 TND VIET NAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.028.000.000 1.086.232.000 2 See details
9 vn4100259564 BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 306.600.000 345.492.000 3 See details
10 vn0600309537 LOTUS PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 135.430.000 147.640.000 1 See details
11 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 228.998.720 228.998.720 3 See details
12 vn0500465187 THUAN PHAT PHARMACY AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 18.480.000 18.480.000 3 See details
13 vn1300382591 BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 6.100.000 6.100.000 1 See details
14 vn0109035096 STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 135.660.000 159.852.000 4 See details
15 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.125.000.000 1.129.000.000 2 See details
16 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 644.980.000 644.980.000 4 See details
17 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 271.440.000 271.440.000 2 See details
18 vn0106990893 DAI DUC TIN PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 250.960.000 274.240.000 3 See details
19 vn6000706406 ASIA PACIFIC PHARMACEUTICAL LIMITED COMPANY 1.099.400.000 1.099.400.000 5 See details
20 vn0104237003 HA NOI PHARMACEUTICAL TRADE - MEDICAL EQUIPMENT CHEMICALS JOINT STOCK COMPANY 88.000.000 88.000.000 1 See details
21 vn0104739902 SONG NHUE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 49.560.000 49.560.000 1 See details
Total: 21 contractors 10.932.730.720 11.138.172.720 65
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500268841
GE122.13
Cefazolin 2g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri vô khuẩn) 2g
2g
VD-36135-22
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2g; Hộp 10 lọ x 2g
Lọ
4,000
36,981
147,924,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
2
PP2500268839
GE122.11
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
1g + 0,5g
893110387824
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4,000
42,000
168,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
3
PP2500268886
GE122.58
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
250mg
VD-35354-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
693
13,860,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
4
PP2500268883
GE122.55
A.T Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg/5ml
VD-24125-16 CVGH số 447/QĐ-QLD ngày 2/8/2022
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml
Gói
48,000
1,410
67,680,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
5
PP2500268911
GE122.83
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
175mg + 175mg + 125mcg
8931103 42324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
1,100
88,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
6
PP2500268863
GE122.35
Drotusc Forte
Drotaverin hydroclorid
80mg
893110024600 (VD-24789-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
800
1,050
840,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
7
PP2500268905
GE122.77
Ringer's Lactate
Ringer lactat ( Sodium Chloride + Sodium Lactate + Potassium Chloride + Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g))
500ml: ( 3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)
VD-36022-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
20,000
19,950
399,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
8
PP2500268895
GE122.67
Nephrosteril
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
400
105,000
42,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
9
PP2500268897
GE122.69
Amiparen 5%
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L-Isoleucine 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginine 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 1,48 (1,05)g; L-Tryptophan 0,2g; L-Cysteine 0,1g
5% x 200ml
893110453723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
2,400
53,000
127,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
10
PP2500268843
GE122.15
Cefoperazone 2g
Cefoperazon
2g
893110387424 (VD-31710-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
8,000
85,000
680,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
11
PP2500268902
GE122.74
Sodium Chloride Injection
Natri chlorid
0,9% x 500ml
690110784224 (SĐK cũ: VN-21747-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
China
Chai nhựa 500ml
Chai
8,000
12,500
100,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
12
PP2500268854
GE122.26
Nikoramyl 5
Nicorandil
5mg
893110310400 (VD-30393-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
2,940
8,820,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
13
PP2500268896
GE122.68
Hepagold
Acid amin
8% x 250ml
880110015725 (SĐK cũ: VN-21298-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Republic of Korea
Thùng 10 Túi x 250ml;
Túi
400
95,000
38,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
14
PP2500268870
GE122.42
Zensonid
Budesonid
0,25mg/ml x 2ml
893110281923
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
40,000
12,500
500,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
15
PP2500268831
GE122.03
Partamol 500 Cap
Paracetamol 500mg
500mg
893100166923
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
950
9,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
16
PP2500268836
GE122.08
Clamogentin 1,2g
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri) 1g và Clavulanic acid (dưới dạng kali clavulanat) 0,2g
1g + 0,2g
893110077624 (VD-27141-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
6,000
29,920
179,520,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
17
PP2500268901
GE122.73
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
0,9% x 500ml
VD-35673-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
12,000
19,500
234,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
18
PP2500268876
GE122.48
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg
1mg/ml x 2,5ml
893115025324
Đường hô hấp
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
32,000
4,410
141,120,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
19
PP2500268849
GE122.21
Tazopelin 4,5g
Piperacillin + Tazobactam
4g + 0,5g
VD-20673-14
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột
Lọ
4,000
62,496
249,984,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
20
PP2500268887
GE122.59
Sulmuk
Carbocistein
500mg
893100218824 (VD-22730-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Công ty TNHH BRV Healthcare)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm - PVC)
Viên
32,000
1,990
63,680,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
21
PP2500268844
GE122.16
Cefoperazone 2g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) 2g
2g
893110740324
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
8,000
65,100
520,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
22
PP2500268880
GE122.52
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
840110788024 VN-22403-19
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
2,000
278,090
556,180,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
23
PP2500268861
GE122.33
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800mg + 800mg + 80mg
893100199925 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-33983-20)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml, Hộp 50 gói x 10ml
Gói
4,000
3,850
15,400,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
24
PP2500268884
GE122.56
Brosuvon
Bromhexin hydroclorid
8mg/10ml
893100235600 (VD-27220-17)
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 20 gói, 50 gói x 10ml
Gói
40,000
2,990
119,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
25
PP2500268891
GE122.63
Acetylcysteine 200mg
Acetylcysteine
200mg
893100065025
Uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 12, 24, 48 gói x 1,5g
Gói
40,000
487
19,480,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
26
PP2500268853
GE122.25
Nitroglycerin 0.6
Nitroglycerin
0,6mg
893110045924
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưới
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
2,200
8,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
27
PP2500268899
GE122.71
Glucose 5%
Glucose
5% x 500ml
893110117123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
8,000
18,500
148,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
N2
30 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
28
PP2500268871
GE122.43
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
VN-20379-17
Hít/Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 60 liều
Ống
200
219,000
43,800,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
29
PP2500268859
GE122.31
TP Povidon iod 10%
Povidone Iod
2,5g/25ml
893100144225 (VD-31196-18)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
200
4,300
860,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
30
PP2500268840
GE122.12
Cefamandol 1g
Cefamandol
1g
893110387024 (VD-31706-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
16,000
66,000
1,056,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
31
PP2500268847
GE122.19
Ceftizoxim 2 g
Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri) 2g
2g
893110039724 (VD-26844-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
5,000
105,000
525,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
32
PP2500268846
GE122.18
Midepime 2g
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri)
2g
893110066424 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-29012-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
8,000
89,999
719,992,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
33
PP2500268881
GE122.53
FORAIR 250
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate
25mcg/liều+250mcg/liều
890110083523 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1);
Hít qua đường miệng
Thuốc xịt phun mù
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
2,400
88,600
212,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
34
PP2500268904
GE122.76
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
20
150,000
3,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
18 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
35
PP2500268838
GE122.10
Ampicillin/Sulbactam 1,5 g
Ampicilin (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)); Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1))
1g; 0,5g
893110271124
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 1,5g, Hộp 10 lọ x 1,5g
Lọ
4,000
62,000
248,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
36
PP2500268879
GE122.51
GP-Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulphat)
5mg/5ml
893115167224 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-21691-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
4,000
105,000
420,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
37
PP2500268888
GE122.60
Ausmuco 750V
Carbocistein
750mg
893100847024 (VD-31668-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
48,000
1,995
95,760,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
38
PP2500268910
GE122.82
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 115mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 115mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin 50mcg)
115mg + 115mg + 50mcg
VD-35014-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
750
30,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
39
PP2500268898
GE122.70
Dextrose
Glucose
5% x 500ml
VN-22248-19 (520110783624)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
8,000
20,000
160,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
40
PP2500268908
GE122.80
Dubemin injection
Thiamin hydrochlorid + Pyridoxin hydrochlorid + Cyanocobalamin
100mg + 100mg + 1mg; 3ml
894110784824 (SĐK cũ: VN-20721-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml
Ống
4,000
12,860
51,440,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
N5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
41
PP2500268877
GE122.49
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
840115067923
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
1,200
49,000
58,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
42
PP2500268912
GE122.84
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg + 250mcg
"893110113023 (VD-22915-15)"
Uống
Viên nang mềm
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
1,239
49,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
43
PP2500268894
GE122.66
Theresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat dihydrat + glucose khan
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
893100161525 (SĐK cũ: VD-20942-14)
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5,63g
Gói
8,000
1,564
12,512,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
44
PP2500268856
GE122.28
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
6,100
6,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
45
PP2500268832
GE122.04
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
500mg + 30mg
VN-22611-20
Uống
Viên nén
Aspen Pharma Pty Ltd.
Australia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
3,390
6,780,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
46
PP2500268850
GE122.22
Tinidazol Kabi
Tinidazol
500mg/ 100ml
893115051523 (VD-19570-13)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 48 chai x 100ml
Chai
10,000
13,543
135,430,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
47
PP2500268851
GE122.23
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin HCl
0,4mg
VN-11880-11
Uống
Viên nang
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
3,400
27,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
48
PP2500268892
GE122.64
Kalium chloratum biomedica
Kali chlorid
500mg
VN-14110-11
Uống
Viên nén bao phim
Biomedica, spol.s.r.o
Czech Republic
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
1,785
10,710,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
49
PP2500268885
GE122.57
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
16mg
893110200724 (VD-30270-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
630
25,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
50
PP2500268914
GE122.86
Kingdomin vita C
Vitamin C
1000mg
VD-25868-16 (893100124125)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
8,000
777
6,216,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
51
PP2500268889
GE122.61
Terpincold
Codein 15mg; Terpin hydrat 100mg
15mg + 100mg
893111215600 (VD-28955-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
12,000
610
7,320,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
52
PP2500268833
GE122.05
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
893110688824 (VD-24899-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
20,000
630
12,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
53
PP2500268867
GE122.39
Vinphylin
Aminophylin
240mg/5ml
893110448424 (VD-32552-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
8,000
10,500
84,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
54
PP2500268909
GE122.81
Neutrifore
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
250mg + 250mg + 1000mcg
VD-18935-13 (893110160625)
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
1,260
50,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
55
PP2500268865
GE122.37
Apratam
Piracetam
400mg
594110027825 (SĐK cũ: VN-15827-12)
Uống
Viên nang cứng
Arena Group S.A.
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
1,553
12,424,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
N1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
56
PP2500268857
GE122.29
Captazid 25/25
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg
25mg + 25mg
893110233500 (VD-32937-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
1,500
6,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
57
PP2500268878
GE122.50
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg
Mỗi liều hít chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100mcg
100mcg/ liều x 200 liều
896115206723
Dạng hít
Thuốc hít phân liều
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Hộp 1 bình xịt 200 liều
Bình xịt
640
44,998
28,798,720
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
58
PP2500268869
GE122.41
Zensonid
Budesonid
0,25mg/ml x 2ml
893110281923
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
50,000
12,500
625,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
59
PP2500268848
GE122.20
Zoximcef 1 g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g
1g
893110907424 (VD-29359-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ, 1 ống nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11); Hộp 10 lọ, 10 ống nước cất pha tiêm 15ml (SĐK: VD-15892-11)
Lọ
8,000
69,000
552,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
60
PP2500268855
GE122.27
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
5mg + 10mg
VD-36187-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
3,200
12,800,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH
N4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
61
PP2500268842
GE122.14
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
1g
893110387324 (VD-31709-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
8,000
43,500
348,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM
N2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
62
PP2500268835
GE122.07
Axuka
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1g + 0,2g
594110072523
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 50 lọ
Lọ
6,000
42,000
252,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
N1
36 Tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
63
PP2500268868
GE122.40
Ocetebu
Bambuterol hydroclorid 10mg
10mg
893110274500 (VD-32185-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Viên
16,000
3,600
57,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
N4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
64
PP2500268872
GE122.44
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều
VN-22022-19
Dạng hít
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình xịt
1,000
173,000
173,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
65
PP2500268906
GE122.78
Lactated Ringer's Injections
Ringer lactat (sodium lactate ( dưới dạng dung dịch sodium lactate 50%) + Potasium Chlorid + Calcium chloride dihydrate + Sodium chloride)
500ml: (1,55g + 0,15g + 0,1g + 3g)
VN-22250-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
8,000
19,800
158,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
N2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38/QĐ-BVPHN
22/07/2025
Ha Nam Tuberculosis and Lung Disease Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second