Package No. 1: Generic medicine package (Including 43 items)

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 1: Generic medicine package (Including 43 items)
Investor
Bid Solicitor
Contractor Selection Type
Direct shopping
Tender value
218.826.261.720 VND
Publication date
09:18 10/02/2023
Type of contract
Fixed unit price
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
417/QĐ-BVK
Approval Entity
Hospital K
Approval date
31/01/2023
Tendering result
There is a winning contractor
Part/lot information
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0100108536 0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 520.000.000 520.000.000 1 See details
2 vn0103053042 0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 103.933.826.320 103.933.826.320 16 See details
3 vn0303569980 0303569980 NAM LINH PHARMACEUTICAL & CHEMICAL COMPANY LIMITED 71.111.250.000 71.111.250.000 2 See details
4 vn4100259564 4100259564 BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 7.204.134.000 7.204.134.000 5 See details
5 vn0102041728 0102041728 U.N.I VIETNAM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 4.620.800.000 4.620.800.000 1 See details
6 vn0100109699 0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 8.632.816.000 8.632.816.000 3 See details
7 vn3701538659 3701538659 VIMEDIMEX BINH DUONG ONE MEMBER COMPANY LIMITED 4.223.570.400 4.223.570.400 1 See details
8 vn0301140748 0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 839.540.000 839.540.000 1 See details
9 vn2500228415 2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 3.687.200.000 3.687.200.000 3 See details
10 vn0400102077 0400102077 CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY N.3 4.233.200.000 4.233.200.000 2 See details
11 vn0104089394 0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 160.000.000 160.000.000 1 See details
12 vn1300382591 1300382591 BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 228.900.000 228.900.000 1 See details
13 vn0300523385 0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 154.350.000 154.350.000 1 See details
14 vn0500235049 0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 1.653.500.000 1.653.500.000 2 See details
15 vn0300483319 0300483319 CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.076.775.000 1.076.775.000 1 See details
16 vn0108063615 0108063615 MEGAMED PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 6.206.400.000 6.206.400.000 1 See details
Total: 16 contractors 218.486.261.720 218.486.261.720 42
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Aminoleban
VD-27298-17
5.000 Chai Tiêm truyền tĩnh mạch - Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Chai 200 ml - 4 - 36 tháng Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam - Việt Nam 520,000,000
2 Alecensa
VN3-305-21
14.400 Viên Uống - Viên nang cứng - Hộp lớn chứa 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 8 viên - 1 - 36 tháng CCSSX: Excella GmBH & Co KG; CSĐG: Delpharm Milano S.r.l - CSSX: Đức, Đóng gói và xuất xưởng: Ý 5,058,561,600
3 Tecentriq
QLSP-H03-1135-18
200 Lọ Tiêm truyền tĩnh mạch - Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền - Hộp 1 lọ x 20ml - 1 - 36 tháng CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd. - CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ 11,108,812,800
4 Mvasi
SP3-1221-21
550 Lọ Truyền tĩnh mạch - Dung dịch đậm đặc pha truyền - Hộp 1 lọ x 4ml - 1 - 36 tháng CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói, dán nhãn và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited - Mỹ 2,615,847,850
5 Avegra Biocad 100mg/4ml
SP3-1202-20
6.450 Lọ Tiêm/Tiêm truyền - Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch - Hộp 1 lọ - 5 - 24 tháng JSC "BIOCAD" - Nga 24,381,000,000
6 Avegra Biocad 400mg/16ml
SP3-1203-20
3.225 Lọ Tiêm/Tiêm truyền - Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch - Hộp 1 lọ - 5 - 24 tháng JSC "BIOCAD" - Nga 46,730,250,000
7 Mvasi
SP3-1222-21
275 Lọ Truyền tĩnh mạch - Dung dịch đậm đặc pha truyền - Hộp 1 lọ x 16ml - 1 - 36 tháng CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói, dán nhãn và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited - Mỹ 4,777,527,700
8 Bocartin 50
VD-21241-14
17.000 Lọ Tiêm truyền - Dung dịch tiêm - Hộp 1 lọ 5ml - 4 - 18 tháng Bidiphar - Việt Nam 2,191,266,000
9 Naprolat
VN3-282-20
6.400 Lọ Tiêm/ Tiêm truyền - Dung dịch tiêm truyền - Hộp 1 lọ 45ml - 2 - 24 tháng Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - Ấn Độ 4,620,800,000
10 Spexib 150mg
VN2-651-17
12.000 Viên Uống - Viên nang cứng - Hộp to x 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viên - 5 - 36 tháng Novartis Pharma Stein AG - Thụy Sỹ 2,982,156,000
11 Alexan
VN-20580-17
1.800 Lọ Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da - Dung dịch tiêm, tiêm truyền - Hộp 1 lọ 10ml - 1 - 24 tháng Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG - Áo 333,000,000
12 Imfinzi
SP3-1219-21
170 Lọ Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) - Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch - Hộp 1 lọ x 2,4ml - 1 - 36 tháng CSSX và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; CS đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; CS KTCL và xuất xưởng lô sp: MedImmune UK Limited - CSSX và đóng gói cấp 1: Mỹ; CS đóng gói cấp 2: Thụy Điển; CS KTCL và xuất xưởng lô sp: Anh 1,779,506,620
13 Imfinzi
SP3-1220-21
390 Lọ Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) - Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch - Hộp 1 lọ x 10ml - 1 - 36 tháng CSSX và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; CS đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; CS KTCL và xuất xưởng lô sp: MedImmune UK Limited - CSSX và đóng gói cấp 1: Mỹ; CS đóng gói cấp 2: Thụy Điển; CS KTCL và xuất xưởng lô sp: Anh 16,329,590,550
14 Gemapaxane
VN-16312-13
7.000 Bơm tiêm Tiêm - Dung dịch tiêm - Hộp 6 bơm tiêm - 1 - 24 tháng Italfarmaco, S.p.A. - Ý 490,000,000
15 Xtandi 40mg
VN3-255-20
7.200 Viên Uống - Viên nang mềm - Hộp 4 vỉ dạng ví x 28 viên - 5 - 36 tháng Catalent Pharma Solutions, LLC - Mỹ 4,223,570,400
16 GRAFEEL
QLSP-945-16
5.000 Lọ Tiêm dưới da, truyền tĩnh mạch - Dung dịch tiêm - Hộp 1 lọ 1ml - 5 - 24 tháng Dr Reddy's Laboratories Ltd - Ấn Độ 839,540,000
17 Bigemax 1g
VD-21233-14
2.500 Lọ Tiêm truyền - Bột đông khô pha tiêm - Hộp 1 lọ - 4 - 36 tháng Bidiphar - Việt Nam 840,000,000
18 Gemita 1g
VN-21384-18
5.500 Lọ Tiêm truyền tĩnh mạch - Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền - Hộp 1 lọ - 2 - 24 tháng Fresenius Kabi Oncology Ltd - Ấn Độ 1,540,000,000
19 Bigemax 200
VD-21234-14
3.000 Lọ Tiêm truyền - Bột đông khô pha tiêm - Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml - 4 - 36 tháng Bidiphar - Việt Nam 377,937,000
20 Gemita 200mg
VN-21730-19
5.000 Lọ Tiêm truyền tĩnh mạch - Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền - Hộp 1 lọ - 2 - 24 tháng Fresenius Kabi Oncology Ltd - Ấn Độ 475,000,000
21 Vinsetron
VD-34794-20
40.000 Ống Tiêm - Dung dịch tiêm - Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml - 4 - 36 tháng Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 1,296,000,000
22 Irinotecan bidiphar 100mg/5ml
QLĐB-637-17
4.600 Lọ Tiêm truyền - Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch - Hộp 1 lọ x 5ml - 4 - 36 tháng Bidiphar - Việt Nam 2,529,954,000
23 Irinotel 100mg/5ml
VN-20678-17
2.000 Lọ Tiêm truyền - Dung dịch tiêm truyền - Hộp 1 lọ 5ml - 2 - 24 tháng Fresenius Kabi Oncology Ltd - Ấn Độ 916,000,000
24 Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
QLĐB-695-18
4.600 Lọ Tiêm truyền - Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch - Hộp 1 lọ x 2ml - 4 - 36 tháng Bidiphar - Việt Nam 1,264,977,000
25 Irinotel 40mg/2ml
VN-20679-17
2.000 Lọ Tiêm truyền - Dung dịch tiêm truyền - Hộp 1 lọ 2ml - 2 - 24 tháng Fresenius Kabi Oncology Ltd - Ấn Độ 420,000,000
26 Spectrila
4026/QLD-KD
200 Lọ Tiêm - Thuốc tiêm truyền - Hộp 01 lọ - 1 - 48 tháng Lyocontract GmbH Đức (ĐG thứ cấp, xuất xưởng Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mBH, Đức) - Đức 1,010,000,000
27 Erwinase
4027/QLD-KD
120 Lọ Tiêm - Thuốc tiêm truyền - Hộp 05 lọ - 5 - 36 tháng Porton Biopharma Limited - Anh 3,223,200,000
28 Kama-BFS
VD-28876-18
10.000 Lọ Tiêm - Dung dịch tiêm - Hộp 10 lọ x 10 ml - 4 - 36 tháng Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam 160,000,000
29 PANANGIN
VN-19159-15
10.000 Ống Tiêm truyền - Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền - Hộp 5 ống x 10ml - 1 - 36 tháng Gedeon Richter Plc. - Hungary 228,900,000
30 Agatop
VD-30001-18
3.000 chai Thụt trực tràng - Dung dịch thụt trực tràng - Hộp 1 chai 133ml - 4 - 36 tháng Công ty cổ phần tập đoàn Merap - Việt Nam 154,350,000
31 4,2% w/v Sodium Bicarbonate
VN-18586-15
2.500 Chai Tiêm truyền - Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Kiện 10 chai - 1 - 24 tháng B.Braun Melsungen AG - Đức 236,000,000
32 Dịch truyền tĩnh mạch Natri clorid 0,9%
VD-32723-19
150.000 Chai Tiêm truyền tĩnh mạch - Dung dịch truyền tĩnh mạch - Kiện 10 chai - 4 - 36 tháng Công ty TNHH B.Braun Việt Nam - Việt Nam 1,417,500,000
33 Ibrance 100mg
VN3-295-20
574 Viên Uống - Viên nang cứng - Hộp 1 vỉ x 7 viên - 1 - 36 tháng Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH - Đức 853,423,200
34 Ibrance 125mg
VN3-296-20
1.750 Viên Uống - Viên nang cứng - Hộp 1 vỉ x 7 viên - 1 - 36 tháng Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH - Đức 2,601,900,000
35 Palovin inj
VD-35462-21
6.000 Ống Tiêm - Dung dịch tiêm - Hộp 1 ống x 5ml - 4 - 36 tháng Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 2,280,000,000
36 Keytruda
QLSP-H02-1073-17
800 Lọ Tiêm truyền tĩnh mạch - Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền - Hộp 1 Lọ x 4ml - 1 - 24 tháng CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CSĐG: Schering-Plough Labo NV - CSSX: Ireland, đóng gói:Bỉ 49,312,000,000
37 Kryxana
VN3-318-21
8.500 Viên Uống - Viên nén bao phim - Hộp 1 vỉ 21 viên - 5 - 36 tháng NSX: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd.; CSĐG và xuất xưởng: Novartis Pharma Produktions GmbH - NSX: Singapore; CSĐG và xuất xưởng: Đức 2,830,500,000
38 Seaoflura
VN-17775-14
700 Chai Đường hô hấp - Dung dịch gây mê đường hô hấp - Hộp 1chai 250ml - 1 - 60 tháng Piramal Critical Care, Inc - Mỹ 1,076,775,000
39 Soravar
QLĐB-773-19
18.000 Viên Uống - Viên nén bao phim - Hộp 6 vỉ x 10 viên - 4 - 24 tháng Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam 6,206,400,000
40 Sorbitol 3%
VD-18005-12
800 Can Rửa nội soi bàng quang - Dung dịch rửa nội soi bàng quang - Hòm 4 Can 5 lít - 4 - 24 tháng Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam 111,200,000
41 TS-One Capsule 20
VN-22392-19
36.000 Viên Uống - Viên nang cứng - Hộp 4 vỉ x 14 viên - 5 - 36 tháng Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant - Nhật 4,371,408,000
42 TS-One Capsule 25
VN-20694-17
24.000 Viên Uống - Viên nang cứng - Hộp 4 vỉ x 14 viên - 5 - 36 tháng Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant - Nhật 3,771,408,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second