Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100108536 | 0100108536 | CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC | 520.000.000 | 520.000.000 | 1 | See details |
| 2 | vn0103053042 | 0103053042 | NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED | 103.933.826.320 | 103.933.826.320 | 16 | See details |
| 3 | vn0303569980 | 0303569980 | NAM LINH PHARMACEUTICAL & CHEMICAL COMPANY LIMITED | 71.111.250.000 | 71.111.250.000 | 2 | See details |
| 4 | vn4100259564 | 4100259564 | BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | 7.204.134.000 | 7.204.134.000 | 5 | See details |
| 5 | vn0102041728 | 0102041728 | U.N.I VIETNAM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 4.620.800.000 | 4.620.800.000 | 1 | See details |
| 6 | vn0100109699 | 0100109699 | HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY | 8.632.816.000 | 8.632.816.000 | 3 | See details |
| 7 | vn3701538659 | 3701538659 | VIMEDIMEX BINH DUONG ONE MEMBER COMPANY LIMITED | 4.223.570.400 | 4.223.570.400 | 1 | See details |
| 8 | vn0301140748 | 0301140748 | HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD | 839.540.000 | 839.540.000 | 1 | See details |
| 9 | vn2500228415 | 2500228415 | VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 3.687.200.000 | 3.687.200.000 | 3 | See details |
| 10 | vn0400102077 | 0400102077 | CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY N.3 | 4.233.200.000 | 4.233.200.000 | 2 | See details |
| 11 | vn0104089394 | 0104089394 | HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 160.000.000 | 160.000.000 | 1 | See details |
| 12 | vn1300382591 | 1300382591 | BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY | 228.900.000 | 228.900.000 | 1 | See details |
| 13 | vn0300523385 | 0300523385 | SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 154.350.000 | 154.350.000 | 1 | See details |
| 14 | vn0500235049 | 0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 1.653.500.000 | 1.653.500.000 | 2 | See details |
| 15 | vn0300483319 | 0300483319 | CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 1.076.775.000 | 1.076.775.000 | 1 | See details |
| 16 | vn0108063615 | 0108063615 | MEGAMED PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 6.206.400.000 | 6.206.400.000 | 1 | See details |
| Total: 16 contractors | 218.486.261.720 | 218.486.261.720 | 42 | ||||
| 1 | Aminoleban |
VD-27298-17
|
5.000 | Chai | Tiêm truyền tĩnh mạch - Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Chai 200 ml - 4 - 36 tháng | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam - Việt Nam | 520,000,000 |
|
| 2 | Alecensa |
VN3-305-21
|
14.400 | Viên | Uống - Viên nang cứng - Hộp lớn chứa 4 hộp nhỏ x 7 vỉ x 8 viên - 1 - 36 tháng | CCSSX: Excella GmBH & Co KG; CSĐG: Delpharm Milano S.r.l - CSSX: Đức, Đóng gói và xuất xưởng: Ý | 5,058,561,600 |
|
| 3 | Tecentriq |
QLSP-H03-1135-18
|
200 | Lọ | Tiêm truyền tĩnh mạch - Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền - Hộp 1 lọ x 20ml - 1 - 36 tháng | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd. - CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ | 11,108,812,800 |
|
| 4 | Mvasi |
SP3-1221-21
|
550 | Lọ | Truyền tĩnh mạch - Dung dịch đậm đặc pha truyền - Hộp 1 lọ x 4ml - 1 - 36 tháng | CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói, dán nhãn và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited - Mỹ | 2,615,847,850 |
|
| 5 | Avegra Biocad 100mg/4ml |
SP3-1202-20
|
6.450 | Lọ | Tiêm/Tiêm truyền - Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch - Hộp 1 lọ - 5 - 24 tháng | JSC "BIOCAD" - Nga | 24,381,000,000 |
|
| 6 | Avegra Biocad 400mg/16ml |
SP3-1203-20
|
3.225 | Lọ | Tiêm/Tiêm truyền - Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch - Hộp 1 lọ - 5 - 24 tháng | JSC "BIOCAD" - Nga | 46,730,250,000 |
|
| 7 | Mvasi |
SP3-1222-21
|
275 | Lọ | Truyền tĩnh mạch - Dung dịch đậm đặc pha truyền - Hộp 1 lọ x 16ml - 1 - 36 tháng | CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói, dán nhãn và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited - Mỹ | 4,777,527,700 |
|
| 8 | Bocartin 50 |
VD-21241-14
|
17.000 | Lọ | Tiêm truyền - Dung dịch tiêm - Hộp 1 lọ 5ml - 4 - 18 tháng | Bidiphar - Việt Nam | 2,191,266,000 |
|
| 9 | Naprolat |
VN3-282-20
|
6.400 | Lọ | Tiêm/ Tiêm truyền - Dung dịch tiêm truyền - Hộp 1 lọ 45ml - 2 - 24 tháng | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - Ấn Độ | 4,620,800,000 |
|
| 10 | Spexib 150mg |
VN2-651-17
|
12.000 | Viên | Uống - Viên nang cứng - Hộp to x 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viên - 5 - 36 tháng | Novartis Pharma Stein AG - Thụy Sỹ | 2,982,156,000 |
|
| 11 | Alexan |
VN-20580-17
|
1.800 | Lọ | Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da - Dung dịch tiêm, tiêm truyền - Hộp 1 lọ 10ml - 1 - 24 tháng | Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG - Áo | 333,000,000 |
|
| 12 | Imfinzi |
SP3-1219-21
|
170 | Lọ | Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) - Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch - Hộp 1 lọ x 2,4ml - 1 - 36 tháng | CSSX và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; CS đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; CS KTCL và xuất xưởng lô sp: MedImmune UK Limited - CSSX và đóng gói cấp 1: Mỹ; CS đóng gói cấp 2: Thụy Điển; CS KTCL và xuất xưởng lô sp: Anh | 1,779,506,620 |
|
| 13 | Imfinzi |
SP3-1220-21
|
390 | Lọ | Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) - Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch - Hộp 1 lọ x 10ml - 1 - 36 tháng | CSSX và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; CS đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; CS KTCL và xuất xưởng lô sp: MedImmune UK Limited - CSSX và đóng gói cấp 1: Mỹ; CS đóng gói cấp 2: Thụy Điển; CS KTCL và xuất xưởng lô sp: Anh | 16,329,590,550 |
|
| 14 | Gemapaxane |
VN-16312-13
|
7.000 | Bơm tiêm | Tiêm - Dung dịch tiêm - Hộp 6 bơm tiêm - 1 - 24 tháng | Italfarmaco, S.p.A. - Ý | 490,000,000 |
|
| 15 | Xtandi 40mg |
VN3-255-20
|
7.200 | Viên | Uống - Viên nang mềm - Hộp 4 vỉ dạng ví x 28 viên - 5 - 36 tháng | Catalent Pharma Solutions, LLC - Mỹ | 4,223,570,400 |
|
| 16 | GRAFEEL |
QLSP-945-16
|
5.000 | Lọ | Tiêm dưới da, truyền tĩnh mạch - Dung dịch tiêm - Hộp 1 lọ 1ml - 5 - 24 tháng | Dr Reddy's Laboratories Ltd - Ấn Độ | 839,540,000 |
|
| 17 | Bigemax 1g |
VD-21233-14
|
2.500 | Lọ | Tiêm truyền - Bột đông khô pha tiêm - Hộp 1 lọ - 4 - 36 tháng | Bidiphar - Việt Nam | 840,000,000 |
|
| 18 | Gemita 1g |
VN-21384-18
|
5.500 | Lọ | Tiêm truyền tĩnh mạch - Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền - Hộp 1 lọ - 2 - 24 tháng | Fresenius Kabi Oncology Ltd - Ấn Độ | 1,540,000,000 |
|
| 19 | Bigemax 200 |
VD-21234-14
|
3.000 | Lọ | Tiêm truyền - Bột đông khô pha tiêm - Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml - 4 - 36 tháng | Bidiphar - Việt Nam | 377,937,000 |
|
| 20 | Gemita 200mg |
VN-21730-19
|
5.000 | Lọ | Tiêm truyền tĩnh mạch - Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền - Hộp 1 lọ - 2 - 24 tháng | Fresenius Kabi Oncology Ltd - Ấn Độ | 475,000,000 |
|
| 21 | Vinsetron |
VD-34794-20
|
40.000 | Ống | Tiêm - Dung dịch tiêm - Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml - 4 - 36 tháng | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 1,296,000,000 |
|
| 22 | Irinotecan bidiphar 100mg/5ml |
QLĐB-637-17
|
4.600 | Lọ | Tiêm truyền - Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch - Hộp 1 lọ x 5ml - 4 - 36 tháng | Bidiphar - Việt Nam | 2,529,954,000 |
|
| 23 | Irinotel 100mg/5ml |
VN-20678-17
|
2.000 | Lọ | Tiêm truyền - Dung dịch tiêm truyền - Hộp 1 lọ 5ml - 2 - 24 tháng | Fresenius Kabi Oncology Ltd - Ấn Độ | 916,000,000 |
|
| 24 | Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml |
QLĐB-695-18
|
4.600 | Lọ | Tiêm truyền - Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch - Hộp 1 lọ x 2ml - 4 - 36 tháng | Bidiphar - Việt Nam | 1,264,977,000 |
|
| 25 | Irinotel 40mg/2ml |
VN-20679-17
|
2.000 | Lọ | Tiêm truyền - Dung dịch tiêm truyền - Hộp 1 lọ 2ml - 2 - 24 tháng | Fresenius Kabi Oncology Ltd - Ấn Độ | 420,000,000 |
|
| 26 | Spectrila |
4026/QLD-KD
|
200 | Lọ | Tiêm - Thuốc tiêm truyền - Hộp 01 lọ - 1 - 48 tháng | Lyocontract GmbH Đức (ĐG thứ cấp, xuất xưởng Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mBH, Đức) - Đức | 1,010,000,000 |
|
| 27 | Erwinase |
4027/QLD-KD
|
120 | Lọ | Tiêm - Thuốc tiêm truyền - Hộp 05 lọ - 5 - 36 tháng | Porton Biopharma Limited - Anh | 3,223,200,000 |
|
| 28 | Kama-BFS |
VD-28876-18
|
10.000 | Lọ | Tiêm - Dung dịch tiêm - Hộp 10 lọ x 10 ml - 4 - 36 tháng | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam | 160,000,000 |
|
| 29 | PANANGIN |
VN-19159-15
|
10.000 | Ống | Tiêm truyền - Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền - Hộp 5 ống x 10ml - 1 - 36 tháng | Gedeon Richter Plc. - Hungary | 228,900,000 |
|
| 30 | Agatop |
VD-30001-18
|
3.000 | chai | Thụt trực tràng - Dung dịch thụt trực tràng - Hộp 1 chai 133ml - 4 - 36 tháng | Công ty cổ phần tập đoàn Merap - Việt Nam | 154,350,000 |
|
| 31 | 4,2% w/v Sodium Bicarbonate |
VN-18586-15
|
2.500 | Chai | Tiêm truyền - Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Kiện 10 chai - 1 - 24 tháng | B.Braun Melsungen AG - Đức | 236,000,000 |
|
| 32 | Dịch truyền tĩnh mạch Natri clorid 0,9% |
VD-32723-19
|
150.000 | Chai | Tiêm truyền tĩnh mạch - Dung dịch truyền tĩnh mạch - Kiện 10 chai - 4 - 36 tháng | Công ty TNHH B.Braun Việt Nam - Việt Nam | 1,417,500,000 |
|
| 33 | Ibrance 100mg |
VN3-295-20
|
574 | Viên | Uống - Viên nang cứng - Hộp 1 vỉ x 7 viên - 1 - 36 tháng | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH - Đức | 853,423,200 |
|
| 34 | Ibrance 125mg |
VN3-296-20
|
1.750 | Viên | Uống - Viên nang cứng - Hộp 1 vỉ x 7 viên - 1 - 36 tháng | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH - Đức | 2,601,900,000 |
|
| 35 | Palovin inj |
VD-35462-21
|
6.000 | Ống | Tiêm - Dung dịch tiêm - Hộp 1 ống x 5ml - 4 - 36 tháng | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 2,280,000,000 |
|
| 36 | Keytruda |
QLSP-H02-1073-17
|
800 | Lọ | Tiêm truyền tĩnh mạch - Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền - Hộp 1 Lọ x 4ml - 1 - 24 tháng | CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CSĐG: Schering-Plough Labo NV - CSSX: Ireland, đóng gói:Bỉ | 49,312,000,000 |
|
| 37 | Kryxana |
VN3-318-21
|
8.500 | Viên | Uống - Viên nén bao phim - Hộp 1 vỉ 21 viên - 5 - 36 tháng | NSX: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd.; CSĐG và xuất xưởng: Novartis Pharma Produktions GmbH - NSX: Singapore; CSĐG và xuất xưởng: Đức | 2,830,500,000 |
|
| 38 | Seaoflura |
VN-17775-14
|
700 | Chai | Đường hô hấp - Dung dịch gây mê đường hô hấp - Hộp 1chai 250ml - 1 - 60 tháng | Piramal Critical Care, Inc - Mỹ | 1,076,775,000 |
|
| 39 | Soravar |
QLĐB-773-19
|
18.000 | Viên | Uống - Viên nén bao phim - Hộp 6 vỉ x 10 viên - 4 - 24 tháng | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam | 6,206,400,000 |
|
| 40 | Sorbitol 3% |
VD-18005-12
|
800 | Can | Rửa nội soi bàng quang - Dung dịch rửa nội soi bàng quang - Hòm 4 Can 5 lít - 4 - 24 tháng | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam | 111,200,000 |
|
| 41 | TS-One Capsule 20 |
VN-22392-19
|
36.000 | Viên | Uống - Viên nang cứng - Hộp 4 vỉ x 14 viên - 5 - 36 tháng | Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant - Nhật | 4,371,408,000 |
|
| 42 | TS-One Capsule 25 |
VN-20694-17
|
24.000 | Viên | Uống - Viên nang cứng - Hộp 4 vỉ x 14 viên - 5 - 36 tháng | Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant - Nhật | 3,771,408,000 |
|