Package No. 10.2: Equipment correction and safety testing experiments

        Watching
Tender ID
Views
11
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 10.2: Equipment correction and safety testing experiments
Bidding method
Online bidding
Tender value
3.590.650.000 VND
Estimated price
3.322.511.521 VND
Publication date
13:53 01/07/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
KQ2500226339_2506300831
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
National Power Transmission Corporation
Approval date
30/06/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0102373441 Liên danh VAC

Viet Nam Energy Technology and Trading Joint Stock Company

3.191.683.000 VND 3.191.683.000 VND 30 day
2 vn0109452685 Liên danh VAC

A CHAU ELECTRICAL ENERGY JOINT STOCK COMPANY

3.191.683.000 VND 3.191.683.000 VND 30 day
The system analyzed and found the following joint venture contractors:
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0102957969 ELECTRICAL TESTING AND RESEARCH JOINT STOCK COMPANY No evaluation (applied according to process 2)
2 vn0105772525 NORTHERN ELECTRICAL TESTING ONE MEMBER COMPANY LIMITED No evaluation (applied according to process 2)
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Thí nghiệm hiệu chỉnh
0
Theo quy định tại Chương V
2
Thí nghiệm trước khi thi công, lắp đặt
0
Theo quy định tại Chương V
3
MBA 1 pha 500kV-300MVA
3
máy
Theo quy định tại Chương V
66,000,000
4
Đo cách điện gông từ, mạch từ
3
mẫu
Theo quy định tại Chương V
0
5
Kiểm tra các biến dòng chân sứ, sứ đầu cực
18
mẫu
Theo quy định tại Chương V
0
6
Thí nghiệm dầu đáy máy và 09 container trước lọc
0
Theo quy định tại Chương V
7
Điện áp xuyên thủng
12
mẫu
Theo quy định tại Chương V
1,166,000
8
Hàm vi lượng ẩm trong dầu MBA
12
mẫu
Theo quy định tại Chương V
3,322,000
9
Thí nghiệm dầu các téc sau lọc
0
Theo quy định tại Chương V
10
Điện áp xuyên thủng
12
mẫu
Theo quy định tại Chương V
1,166,000
11
Tg j của dầu cách điện
12
mẫu
Theo quy định tại Chương V
2,200,000
12
Tính chất hoá học mẫu dầu MBA
12
mẫu
Theo quy định tại Chương V
7,040,000
13
Hàm vi lượng ẩm trong dầu MBA
12
mẫu
Theo quy định tại Chương V
3,322,000
14
Hàm lượng khí tan trong dầu MBA
12
mẫu
Theo quy định tại Chương V
8,030,000
15
Thí nghiệm tạp chất cơ học
12
mẫu
Theo quy định tại Chương V
2,640,000
16
Thí nghiệm TB trước lắp đặt
0
Theo quy định tại Chương V
17
Rơ le hơi thùng dầu chính MBA
3
cái
Theo quy định tại Chương V
2,200,000
18
Rơ le bảo vệ OLTC
3
cái
Theo quy định tại Chương V
583,000
19
Rơ le xả áp lực thùng dầu
6
cái
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
20
Rơ le bảo vệ nhiệt độ cuộn dây MBA
9
cái
Theo quy định tại Chương V
1,760,000
21
Rơ le bảo vệ nhiệt độ dầu MBA
6
cái
Theo quy định tại Chương V
1,760,000
22
Rơ le áp suất đột biến MBA
3
cái
Theo quy định tại Chương V
1,166,000
23
Rơ le xả áp lực cho OLTC
3
cái
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
24
Bộ chỉ thị nhiệt độ cuộn dây MBA
9
cái
Theo quy định tại Chương V
2,200,000
25
Bộ chỉ thị nhiệt độ dầu MBA
6
cái
Theo quy định tại Chương V
2,200,000
26
Đồng hồ đo mức dầu
6
cái
Theo quy định tại Chương V
440,000
27
Thí nghiệm trước khi đóng điện
0
Theo quy định tại Chương V
28
MBA tự ngẫu 1 pha AT-500kV-300MVA
3
máy
Theo quy định tại Chương V
66,000,000
29
Đo điện trở cách điện, hệ số hấp thụ
3
mẫu
Theo quy định tại Chương V
0
30
Đo tgd và điện dung các cuộn dây máy biến áp, sứ đầu vào
3
mẫu
Theo quy định tại Chương V
0
31
Đo tỷ số biến các nấc cuộn dây máy biến áp
3
mẫu
Theo quy định tại Chương V
0
32
Đo điện trở một chiều các nấc cuộn dây máy biến áp
3
mẫu
Theo quy định tại Chương V
0
33
Xác định cực tính và tổ đấu dây máy biến áp
3
mẫu
Theo quy định tại Chương V
0
34
Thí nghiệm tổn hao không tải và dòng điện không tải máy biến áp (thực hiện khi kết quả kiểm tra hàm lượng khí trong dầu MBA không đạt yêu cầu)
3
mẫu
Theo quy định tại Chương V
0
35
Kiểm tra bộ điều chỉnh điện áp dưới tải, đồ thị vòng
3
mẫu
Theo quy định tại Chương V
0
36
Kiểm tra các biến dòng chân sứ
3
mẫu
Theo quy định tại Chương V
0
37
Kiểm tra tổng hợp máy biến điện áp
3
mẫu
Theo quy định tại Chương V
0
38
Thí nghiệm tổn thất ngắn mạch và điện áp ngắn mạch
3
hệ thống
Theo quy định tại Chương V
11,000,000
39
Thí nghiệm độ ẩm cách điện cứng
3
mẫu
Theo quy định tại Chương V
50,600,000
40
Thí nghiệm độ kín MBA
3
cái
Theo quy định tại Chương V
16,500,000
41
Thí nghiệm phóng điện cục bộ MBA
3
cái
Theo quy định tại Chương V
11,000,000
42
Thí nghiệm phân tích quét phản hồi tần số FRA
3
cái
Theo quy định tại Chương V
35,200,000
43
Thí nghiệm các điện gông từ (nếu MBA có sứ đầu ra)
3
mẫu
Theo quy định tại Chương V
13,200,000
44
Điện áp xuyên thủng
6
mẫu
Theo quy định tại Chương V
1,166,000
45
Thí nghiệm nhiệt độ chớp cháy dầu
6
mẫu
Theo quy định tại Chương V
1,540,000
46
Tg j của dầu cách điện
6
mẫu
Theo quy định tại Chương V
2,200,000
47
Tính chất hoá học mẫu dầu MBA
6
mẫu
Theo quy định tại Chương V
7,040,000
48
Hàm vi lượng ẩm trong dầu MBA
6
mẫu
Theo quy định tại Chương V
3,322,000
49
Kháng ô xy hoá dầu MBA
3
mẫu
Theo quy định tại Chương V
11,000,000
50
Hàm lượng khí tan trong dầu MBA
6
mẫu
Theo quy định tại Chương V
8,030,000
51
Thí nghiệm hàm lượng axit-kiềm hòa tan trong dầu MBA
6
mẫu
Theo quy định tại Chương V
1,650,000
52
Thí nghiệm hàm lượng tạp chất cơ học trong dầu
3
mẫu
Theo quy định tại Chương V
2,640,000
53
Động cơ quạt mát MBA
48
máy
Theo quy định tại Chương V
55,000
54
Động cơ bộ điều áp
3
máy
Theo quy định tại Chương V
2,420,000
55
Động cơ bơm dầu
6
máy
Theo quy định tại Chương V
440,000
56
Phần nhị thứ
0
Theo quy định tại Chương V
57
Rơ le hơi thùng dầu chính MBA
3
cái
Theo quy định tại Chương V
2,200,000
58
Rơ le bảo vệ OLTC
3
cái
Theo quy định tại Chương V
583,000
59
Rơ le xả áp lực thùng dầu
6
cái
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
60
Rơ le bảo vệ nhiệt độ cuộn dây MBA
9
cái
Theo quy định tại Chương V
1,760,000
61
Rơ le bảo vệ nhiệt độ dầu MBA
6
cái
Theo quy định tại Chương V
1,760,000
62
Rơ le trung gian, thời gian
60
cái
Theo quy định tại Chương V
550,000
63
Rơ le áp suất đột biến MBA
3
cái
Theo quy định tại Chương V
1,166,000
64
Rơ le xả áp lực cho OLTC
3
cái
Theo quy định tại Chương V
2,310,000
65
Thiết bị đo lường:
0
Theo quy định tại Chương V
66
Bộ chỉ thị nhiệt độ cuộn dây MBA
9
cái
Theo quy định tại Chương V
2,200,000
67
Bộ chỉ thị nhiệt độ dầu MBA
6
cái
Theo quy định tại Chương V
2,200,000
68
Bộ chỉ thị nấc phân áp MBA
3
cái
Theo quy định tại Chương V
2,200,000
69
Đồng hồ đo mức dầu
6
cái
Theo quy định tại Chương V
440,000
70
Thí nghiệm ngắn mạch MBA
1
máy
Theo quy định tại Chương V
2,310,000
71
Các thiết bị phân phối
0
Theo quy định tại Chương V
72
Phía 500kV
0
Theo quy định tại Chương V
73
Máy cắt SF6 1 pha 500kV- 3150A ( bộ 3 pha)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
55,000,000
74
Dao cách ly 1 pha 500kV-3150A, 2 lưỡi tiếp địa (DS/2ES - 550kV-3150A-50kA/1s )
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
22,000,000
75
Dao cách ly 1 pha 500kV-3150A, 1 lưỡi tiếp địa (DS/1ES - 550kV-3150A-50kA/1s )
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
22,000,000
76
Biến dòng điện 1 pha 550kV tỷ số 1000-2000-3000/1/1/1/1/1/1A
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
6,600,000
77
Chống sét van 500kV ( SA - 420kV/20kA )
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
6,600,000
78
Sứ đứng 500kV
12
Bộ
Theo quy định tại Chương V
5,500,000
79
Phía 220kV
0
Theo quy định tại Chương V
80
Máy cắt 220kV (bộ gồm 3 máy cắt 1 pha) CB - 245kV - 3150A - 50kA/1s
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
44,000,000
81
Dao cách ly 3 pha 220kV, 2 lưỡi tiếp địa DS/2ES - 245kV-3150A-50kA/1s
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
16,500,000
82
Dao cách ly 3 pha 220kV, 1 lưỡi tiếp địa DS/1ES - 245kV-3150A-50kA/1s
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
16,500,000
83
Dao cách ly 3 pha 220kV, 0 lưỡi tiếp địa DS - 245kV-3150A-50kA/1s
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
16,500,000
84
Dao cách ly 1 pha 220kV, 0 lưỡi tiếp địa DS - 245kV-3150A-50kA/1s
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
6,600,000
85
Biến dòng điện 1 pha 220kV, CT-245; 1200-2000-3000/1A Cl 2x0,5+3x5P20, 2x15+3x30VA
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
6,600,000
86
Biến điện áp 1 pha kiểu tụ, công suất 25/25A cấp chính xác 0,5/3P
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
7,700,000
87
Chống sét van 220kV (192kV-10kA)
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
4,400,000
88
Sứ đứng 220kV
19
Bộ
Theo quy định tại Chương V
2,200,000
89
Hệ thống tiếp địa
1
HT
Theo quy định tại Chương V
66,000,000
90
Phía 35kV
0
Theo quy định tại Chương V
91
Biến điện áp 1 pha 35kV
3
Bộ
Theo quy định tại Chương V
5,500,000
92
Phần mẫu hoá
0
Theo quy định tại Chương V
93
Thử nghiệm phân tích độ ẩm trong khí SF6
14
mẫu
Theo quy định tại Chương V
2,200,000
94
Thí nghiệm độ ổn định ôxy hoá
4
mẫu
Theo quy định tại Chương V
3,300,000
95
Phần nhị thứ
0
Theo quy định tại Chương V
96
Máy biến áp
0
Theo quy định tại Chương V
97
Hợp bộ bảo vệ so lệch MBA kỹ thuật số bao gồm các chức năng:
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
0
98
Bảo vệ so lệch máy biến áp (87T)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
8,800,000
99
Bảo vệ quá dòng cắt nhanh và có thời gian (50/51)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,200,000
100
Bảo vệ quá dòng chạm cắt nhanh và có thời gian (50/51N)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,200,000
101
Bảo vệ chống chạm đất (64)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,200,000
102
Bảo vệ quá tải máy biến áp (49)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
103
Ghi chụp sự cố (FR)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,650,000
104
Hợp bộ bảo vệ quá dòng kỹ thuật số cho ngăn lộ 35kV khai thác chức năng 59U0 bao gồm các chức năng:
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
0
105
Ghi chụp sự cố (FR)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,650,000
106
Báo chạm đất phía 35kV
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
4,400,000
107
Ro le trung gian, thời gian kiểu điện từ
15
cái
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
108
Aptômat 3 pha xoay chiều <10A
15
cái
Theo quy định tại Chương V
220,000
109
Aptômat 1 pha xoay chiều <10A
15
cái
Theo quy định tại Chương V
220,000
110
Aptômat 2 cực, 1 chiều <10A
5
cái
Theo quy định tại Chương V
220,000
111
Hệ thống mạch dòng điện 3 pha
6
HT
Theo quy định tại Chương V
5,500,000
112
Hệ thống mạch dòng điện 1 pha
3
HT
Theo quy định tại Chương V
5,500,000
113
Hệ thống mạch điện áp 3 pha
1
HT
Theo quy định tại Chương V
5,500,000
114
Hệ thống mạch bảo vệ
1
HT
Theo quy định tại Chương V
5,500,000
115
Hệ thống mạch bảo vệ
1
HT
Theo quy định tại Chương V
5,500,000
116
Hệ thống mạch tín hiệu
1
HT
Theo quy định tại Chương V
5,500,000
117
Mạch điều chỉnh điện áp dưới tải
1
HT
Theo quy định tại Chương V
3,300,000
118
Mạch điều khiển quạt mát
1
HT
Theo quy định tại Chương V
3,300,000
119
Mạch cung cấp nguồn AC
2
HT
Theo quy định tại Chương V
3,300,000
120
Mạch cung cấp nguồn DC
1
HT
Theo quy định tại Chương V
3,300,000
121
Mạch sấy và chiếu sáng
4
HT
Theo quy định tại Chương V
3,300,000
122
Hệ thống mạch điều nấc song song 2 MBA
1
HT
Theo quy định tại Chương V
16,500,000
123
Ngăn lộ tổng 500kV
0
Theo quy định tại Chương V
124
Hợp bộ bảo vệ quá dòng có hướng kỹ thuật số (ngăn lộ tổng 500kV) bao gồm các chức năng:
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
0
125
Bảo vệ quá dòng có hướng (67)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,300,000
126
Bảo vệ quá dòng chạm đất có hướng (67N)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,300,000
127
Bảo vệ quá dòng cắt nhanh và có thời gian (50/51)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,200,000
128
Bảo vệ quá dòng chạm cắt nhanh và có thời gian (50/51N)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,200,000
129
Bảo vệ điện áp thấp (27)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
660,000
130
Bảo vệ điện áp cao (59)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
660,000
131
Kiểm tra đồng bộ (25)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
220,000
132
Ghi sự cố và xác định điểm sự cố (FR, FL)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,650,000
133
Giao tiếp với đầu đường dây đối diện (85)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
77,000
134
Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (50BF) (Máy cắt B13.1; B23.1; B23.2)
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
135
Tự động đóng lặp lại (79)
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
220,000
136
Kiểm tra đồng bộ (25)
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
220,000
137
Hợp bộ bảo vệ so lệch đường dây (kiểm tra lại cho ngăn đi Thường Tín 1,2) bao gồm các chức năng:
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
0
138
Bảo vệ so lệch đường dây (87L)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
8,800,000
139
Bảo vệ khoảng cách (21)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
8,800,000
140
Bảo vệ khoảng cách chống chạm đất (21N)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
8,800,000
141
Bảo vệ quá dòng và quá dòng chạm đất có hướng (67/67N)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,300,000
142
Báo vệ quá dòng cắt nhanh và có thời gian (50/51)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,200,000
143
Báo vệ quá dòng chạm cắt nhanh và có thời gian (50/51N)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,200,000
144
Ghi sự cố và xác định điểm sự cố (FR, FL)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,650,000
145
Giao tiếp với đầu đường dây đối diện (85)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
77,000
146
Hợp bộ bảo vệ khoảng cách đường dây bao gồm các chức năng:
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
0
147
Bảo vệ khoảng cách (21)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
8,800,000
148
Bảo vệ khoảng cách chống chạm đất (21N)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
8,800,000
149
Bảo vệ quá dòng có hướng (67)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,300,000
150
Bảo vệ quá dòng chạm đất có hướng (67N)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,300,000
151
Báo vệ quá dòng cắt nhanh và có thời gian (50/51)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,200,000
152
Báo vệ quá dòng chạm đất cắt nhanh và có thời gian (50/51N)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,200,000
153
Ghi sự cố và xác định điểm sự cố (FR, FL)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,650,000
154
Bảo vệ điện áp thấp (27)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
660,000
155
Bảo vệ điện áp cao (59)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
660,000
156
Giao tiếp với đầu đường dây đối diện (85)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
77,000
157
Rơ le giám sát mạch cắt
2
cái
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
158
Rơ le cắt/khóa
2
cái
Theo quy định tại Chương V
1,650,000
159
Tổng hợp mạch ngăn lộ 500kV
0
Theo quy định tại Chương V
160
Hệ thống mạch dòng điện 3 pha
6
HT
Theo quy định tại Chương V
5,500,000
161
Hệ thống mạch bảo vệ
1
HT
Theo quy định tại Chương V
5,500,000
162
Hệ thống mạch tín hiệu
1
HT
Theo quy định tại Chương V
5,500,000
163
Mạch điều khiển máy cắt 500kV
1
HT
Theo quy định tại Chương V
5,500,000
164
Mạch điều khiển dao cách ly 500kV
2
HT
Theo quy định tại Chương V
5,500,000
165
Mạch cung cấp nguồn AC
1
HT
Theo quy định tại Chương V
3,300,000
166
Mạch cung cấp nguồn DC
1
HT
Theo quy định tại Chương V
3,300,000
167
Mạch sấy và chiếu sáng tủ điều khiển bảo vệ, các tủ đấu dây, hộp truyền động
1
HT
Theo quy định tại Chương V
3,300,000
168
Aptomat 3 pha
15
cái
Theo quy định tại Chương V
330,000
169
Rơ le trung gian
20
cái
Theo quy định tại Chương V
550,000
170
Thí nghiệm phá sơ đồ phía 500kV
0
Theo quy định tại Chương V
171
Hệ thống mạch dòng điện 3 pha
6
HT
Theo quy định tại Chương V
5,500,000
172
Hệ thống mạch bảo vệ
3
HT
Theo quy định tại Chương V
5,500,000
173
Hệ thống mạch tín hiệu
1
HT
Theo quy định tại Chương V
5,500,000
174
Ngăn lộ tổng 220kV
0
Theo quy định tại Chương V
175
Hợp bộ bảo vệ quá dòng có hướng kỹ thuật số (ngăn lộ tổng 220kV) bao gồm các chức năng:
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
0
176
Bảo vệ quá dòng có hướng (67)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,300,000
177
Bảo vệ quá dòng chạm đất có hướng (67N)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,300,000
178
Bảo vệ quá dòng cắt nhanh và có thời gian (50/51)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,200,000
179
Bảo vệ quá dòng chạm cắt nhanh và có thời gian (50/51N)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,200,000
180
Bảo vệ điện áp thấp (27)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
660,000
181
Bảo vệ điện áp cao (59)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
660,000
182
Tự động đóng lặp lại (79)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
220,000
183
Kiểm tra đồng bộ (25)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
220,000
184
Ghi sự cố và xác định điểm sự cố (FR, FL)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,650,000
185
Giao tiếp với đầu đường dây đối diện (85)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
77,000
186
Bảo vệ so lệch thanh cái 220kV
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
9,900,000
187
Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (50BF)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
188
Ngăn mạch vòng 220kV (khi thay thế)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
0
189
Hợp bộ bảo vệ khoảng cách kỹ thuật số bao gồm các chức năng:
0
Theo quy định tại Chương V
190
Bảo vệ khoảng cách (21)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
8,800,000
191
Bảo vệ khoảng cách chống chạm đất (21N)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
8,800,000
192
Bảo vệ quá dòng có hướng (67)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,300,000
193
Bảo vệ quá dòng chạm đất có hướng (67N)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,300,000
194
Báo vệ quá dòng cắt nhanh và có thời gian (50/51)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,200,000
195
Báo vệ quá dòng chạm đất cắt nhanh và có thời gian (50/51N)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,200,000
196
Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (50BF)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
197
Kiểm tra đồng bộ (25)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
220,000
198
Ghi sự cố và xác định điểm sự cố (FR, FL)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,650,000
199
Bảo vệ điện áp thấp (27)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
660,000
200
Bảo vệ điện áp cao (59)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
660,000
201
Giao tiếp với đầu đường dây đối diện (85)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
77,000
202
Tổng hợp mạch ngăn lộ 232
0
Theo quy định tại Chương V
203
Hệ thống mạch dòng điện 3 pha
5
HT
Theo quy định tại Chương V
5,500,000
204
Hệ thống mạch bảo vệ
1
HT
Theo quy định tại Chương V
5,500,000
205
Hệ thống mạch tín hiệu
1
HT
Theo quy định tại Chương V
5,500,000
206
Mạch điều khiển máy cắt 220kV
1
HT
Theo quy định tại Chương V
5,500,000
207
Mạch điều khiển dao cách ly 220kV 1 pha
3
HT
Theo quy định tại Chương V
3,300,000
208
Mạch điều khiển dao cách ly 220kV 3 pha
3
HT
Theo quy định tại Chương V
3,300,000
209
Mạch cung cấp nguồn AC
1
HT
Theo quy định tại Chương V
3,300,000
210
Mạch cung cấp nguồn DC
1
HT
Theo quy định tại Chương V
3,300,000
211
Mạch sấy và chiếu sáng tủ điều khiển bảo vệ, các tủ đấu dây, hộp truyền động
1
HT
Theo quy định tại Chương V
3,300,000
212
Aptomat 3 pha
15
cái
Theo quy định tại Chương V
330,000
213
Rơ le trung gian
20
cái
Theo quy định tại Chương V
550,000
214
Rơ le giám sát mạch cắt
2
cái
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
215
Rơ le cắt/khóa
2
cái
Theo quy định tại Chương V
1,650,000
216
Tổng hợp mạch khi dùng 200 thay 232
0
Theo quy định tại Chương V
217
TNHC hệ thống mạch dòng điện
5
HT
Theo quy định tại Chương V
5,500,000
218
TNHC hệ thống mạch tín hiệu
1
HT
Theo quy định tại Chương V
5,500,000
219
TNHC hệ thống mạch bảo vệ
1
HT
Theo quy định tại Chương V
4,400,000
220
Bảo vệ so lệch thanh cái 220kV (ghép nối)
0
Theo quy định tại Chương V
221
Hợp bộ bảo vệ so lệch kỹ thuật số trung tâm bao gồm các chức năng:
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
0
222
Bảo vệ so lệch thanh cái (87B)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
9,900,000
223
Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (50BF)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
224
Ghi chụp sự cố ( FR )
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,650,000
225
TNHC hệ thống mạch tín hiệu
1
HT
Theo quy định tại Chương V
5,500,000
226
TNHC hệ thống mạch bảo vệ
1
HT
Theo quy định tại Chương V
4,400,000
227
Kiểm định an toàn thiết bị
0
Theo quy định tại Chương V
228
Phía 500kV
0
Theo quy định tại Chương V
229
Chống sét van 500kV
3
mẫu
Theo quy định tại Chương V
5,500,000
230
Máy biến áp 500kV
3
mẫu
Theo quy định tại Chương V
33,000,000
231
Máy cắt 500kV
3
mẫu
Theo quy định tại Chương V
9,900,000
232
Dao cách ly 500kV
6
mẫu
Theo quy định tại Chương V
5,500,000
233
Phía 220kV
0
Theo quy định tại Chương V
234
Chống sét van 220kV
3
mẫu
Theo quy định tại Chương V
2,200,000
235
Máy cắt 220kV
3
mẫu
Theo quy định tại Chương V
8,800,000
236
Dao cách ly 220kV
12
mẫu
Theo quy định tại Chương V
4,400,000
237
Phía 35kV
0
Theo quy định tại Chương V
238
Chống sét van 35kV
3
mẫu
Theo quy định tại Chương V
2,200,000
239
Hệ thống cáp
1
HT
Theo quy định tại Chương V
16,500,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second