Package No. 10: Maintenance, repair, consumables for light electrical system

        Watching
Tender ID
Views
9
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 10: Maintenance, repair, consumables for light electrical system
Bidding method
Online bidding
Tender value
5.438.922.942 VND
Publication date
16:41 07/05/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
3201/QĐ-BV
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Military Central Hospital 108
Approval date
07/05/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0100236746 0100236746

NIEMTIN COMPANY LIMITED

5.274.937.188 VND 5.274.937.188 VND 275 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống điều khiển truy cập - Bổ quản lý an ninh MAC hỗ trợ 96 cửa
3
Bộ
Theo quy định tại Chương V
746,280
2
Thiết bị - Bộ giám sát đường tín hiệu loa
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
29,625,048
3
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống điều khiển truy cập - Bộ quản lý an ninh MAC hỗ trợ 8 cửa
11
Bộ
Theo quy định tại Chương V
589,032
4
Thiết bị - ổ cắm ti vi (bao gồm mặt)
30
cái
Theo quy định tại Chương V
419,256
5
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống điều khiển truy cập - Đầu đọc thẻ
388
Bộ
Theo quy định tại Chương V
27,108
6
Thiết bị - Bộ điều khiển truy cập ACU
5
Bộ
Theo quy định tại Chương V
24,651,972
7
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống điều khiển truy cập - Access Switch 24 cổng
2
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
443,772
8
Thiết bị - Bộ quản lý an ninh MAC hỗ trợ 8 cửa
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
65,265,804
9
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống điều khiển truy cập - Máy chủ hệ thống ACC
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
196,344
10
Thiết bị - Bộ điều khiển trung tâm 96 cửa AC5102
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
65,265,804
11
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống điều khiển truy cập - Máy in thẻ
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
41,256
12
Thiết bị - Bộ cấp nguồn 12/24V
20
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1,973,160
13
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống điều khiển truy cập - Phần mềm quản lý
1
Gói
Theo quy định tại Chương V
14,340,024
14
Thiết bị - Bo mạch điều khiển cửa kính
8
Bộ
Theo quy định tại Chương V
5,355,396
15
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống điều khiển truy cập - Nút ấn Exit
181
Bộ
Theo quy định tại Chương V
27,108
16
Thiết bị - Bộ chuyển đổi tín hiệu RS485
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
4,825,008
17
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống điều khiển truy cập - Nút ấn khẩn cấp
144
Bộ
Theo quy định tại Chương V
27,108
18
Thiết bị - Bo mạch kiểm soát gọi tầng ưu tiên
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
9,818,280
19
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống điều khiển truy cập - Khóa điện từ
171
Bộ
Theo quy định tại Chương V
41,256
20
Thiết bị - Nút ấn khẩn cấp
3
Bộ
Theo quy định tại Chương V
685,044
21
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống điều khiển truy cập - Khóa Chốt thả
12
Bộ
Theo quy định tại Chương V
41,256
22
Thiết bị - Đầu đọc thẻ
6
Bộ
Theo quy định tại Chương V
4,949,964
23
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống điều khiển truy cập - Vỏ tủ và phụ kiện
92
Bộ
Theo quy định tại Chương V
122,580
24
Thiết bị - Thẻ không tiếp xúc, tần số 13.56 Mhz
800
Thẻ
Theo quy định tại Chương V
179,172
25
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - CAMERA DOME IP hành lang
318
Bộ
Theo quy định tại Chương V
78,948
26
Thiết bị - Ruy băng mực màu YMCKO máy in thẻ nhựa NISCA PR-C101
5
Bộ
Theo quy định tại Chương V
4,692,816
27
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - CAMERA Hikvison phòng máy
56
Bộ
Theo quy định tại Chương V
78,948
28
Thiết bị - Đồng hồ tổng
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
256,230,000
29
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - CAMERA HỘP Ống kính
6
Bộ
Theo quy định tại Chương V
78,948
30
Thiết bị - Đồng hồ ANALOG1
3
Bộ
Theo quy định tại Chương V
32,654,988
31
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - CAMERA IP SPEED
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
78,948
32
Thiết bị - Đồng hồ ANALOG2
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
17,236,044
33
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - Access Switch 24 cổng
1
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
443,772
34
Thiết bị - Camera dome IP 8 Megapixel
10
Bộ
Theo quy định tại Chương V
5,767,524
35
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - Bộ điều khiển bàn phím
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
31,860
36
Thiết bị - Đầu ghi hình 64 kênh Full HD, 10 kênh 8MP
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
45,098,748
37
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - Máy trạm + Phần mềm CCTV
11
Bộ
Theo quy định tại Chương V
160,704
38
Thiết bị - Bộ thu phát wifi cho thang máy
5
Bộ
Theo quy định tại Chương V
5,319,972
39
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - Máy chủ quản lý camera
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
196,344
40
Thiết bị - Nút giật trong phòng vệ sinh
30
Bộ
Theo quy định tại Chương V
2,390,040
41
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - Đầu ghi camera hikvision hỗ trợ tối đa 32 Camera
3
Bộ
Theo quy định tại Chương V
152,064
42
Thiết bị - Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm trong nhà/RTH
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
4,097,736
43
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - Phần mềm quản lý camera quản lý tập trung (quản lý 262 camera)
1
gói
Theo quy định tại Chương V
5,250,096
44
Thiết bị - Cảm biến nhiệt độ trong nhà/RTS
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,780,164
45
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - Phần mềm quản lý camera cho phép tích hợp tối đa 64 camera tới hệ thống iBMS
1
gói
Theo quy định tại Chương V
105,084
46
Thiết bị - Đo áp suất chất lỏng trong đường ống
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
6,310,548
47
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - Màn hình 43'' Full HD
24
Bộ
Theo quy định tại Chương V
41,256
48
Thiết bị - Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm ống gió
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
6,390,036
49
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - KVM (bộ điều khiển bàn phím, màn hình, chuột)
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
289,548
50
Thiết bị - Cảm biến chênh áp gió
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
4,545,612
51
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - MÁY LƯU TRỮ 16Tb
3
Bộ
Theo quy định tại Chương V
510,516
52
Thiết bị - Cảm biến nhiệt độ ống gió
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
973,404
53
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - SWITCH POE 24 Port, 10/100Mbps, 2 SFP 1GB
36
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
443,772
54
Thiết bị - Cảm biến nhiệt độ trung bình ống gió
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,184,840
55
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - Thanh đấu nối UTP (Patch panel) Cat6 24 cổng
36
cái
Theo quy định tại Chương V
132,300
56
Thiết bị - Đo chất lượng không khí đường ống
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
16,584,372
57
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - ODF quang 4 cổng
36
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
31,860
58
Thiết bị - Đo chênh áp đường ống nước
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
22,221,000
59
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - ODF quang 24 cổng
3
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
40,824
60
Thiết bị - Đo nhiệt độ bằng cách ngâm trong chất lỏng
10
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,926,612
61
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - Tủ rack MDF 19''
2
tủ
Theo quy định tại Chương V
216,000
62
Thiết bị - Công tắc chênh áp cho bộ lọc khí
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,698,408
63
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống đồng hồ điện - Đồng hồ tổng
1
cái
Theo quy định tại Chương V
1,627,992
64
Thiết bị - Cảm biến áp suất khí phòng 0-100Pa với hiển thị LCD
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
10,686,168
65
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống đồng hồ điện - Đồng hồ ANALOG1
55
cái
Theo quy định tại Chương V
41,256
66
Thiết bị - Công tắc dòng chảy
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,325,104
67
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống đồng hồ điện - Đồng hồ ANALOG2
378
cái
Theo quy định tại Chương V
41,256
68
Thiết bị - Cảm biến báo quá nhiệt cho heater
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,833,948
69
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống đồng hồ điện - Đồng hồ dạng số
6
cái
Theo quy định tại Chương V
41,256
70
Thiết bị - Thiết bị đo đường khí cho ống
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
29,112,588
71
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống đồng hồ điện - Bộ thu GPS
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
41,256
72
Thiết bị - Bộ đo nhiệt độ trong phòng VAV (RTS)
10
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,909,952
73
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống đồng hồ điện - Đồng hồ chuyên dụng cho phòng mổ
53
bộ
Theo quy định tại Chương V
41,256
74
Thiết bị - Cảm biến báo khói/DS
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
6,999,264
75
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống đồng hồ điện - Bộ khuếch đại tín hiệu (kèm nguồn cấp)
18
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
41,256
76
Thiết bị - Thiết bị điều chỉnh cánh hướng
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
5,859,864
77
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống đồng hồ điện - Bộ phân tích và giám sát tín hiệu
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
41,256
78
Thiết bị - Động cơ điều khiển, tín hiệu 0... 10VAC, lực quay 1000N; hành trình (Stroke) 20mm
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
17,721,072
79
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống đồng hồ điện - License phần mềm
1
bộ chương trình
Theo quy định tại Chương V
124,956
80
Thiết bị - Động cơ điều khiển, tín hiệu 0... 10VAC, lực quay 2800N; hành trình (Stroke) 20mm
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
29,883,276
81
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống thông tin bệnh viện - Màn hình 32" HD
40
cái
Theo quy định tại Chương V
31,860
82
Thiết bị - Động cơ điều khiển, tín hiệu 0... 10VAC, lực quay 2800N; hành trình (Stroke) 40mm
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
35,265,024
83
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống thông tin bệnh viện - Màn hình 55'' Full HD
10
cái
Theo quy định tại Chương V
41,256
84
Thiết bị - Máy in Canon LBP 8780x
1
cái
Theo quy định tại Chương V
31,899,960
85
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống thông tin bệnh viện - Bộ điều khiển màn hình
40
cái
Theo quy định tại Chương V
65,124
86
Thiết bị - Hộp mực in Canon 333
2
cái
Theo quy định tại Chương V
3,649,968
87
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống thông tin bệnh viện - Máy chủ
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
294,624
88
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống thông tin bệnh viện - Phần mềm trung tâm, phần mềm hiển thị
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
738,396
89
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống quản lý tòa nhà BMS - Máy chủ BMS
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
196,344
90
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống quản lý tòa nhà BMS - Máy trạm BMS
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
160,704
91
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống quản lý tòa nhà BMS - Bộ lưu trữ dữ liệu (4TB)
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
510,516
92
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống quản lý tòa nhà BMS - KVM (Bộ điều khiển bàn phím, màn hình và chuột)
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
289,548
93
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống quản lý tòa nhà BMS - Tủ rack 19''
1
tủ
Theo quy định tại Chương V
443,772
94
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống quản lý tòa nhà BMS - Access Switch 24 cổng
1
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
443,772
95
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống quản lý tòa nhà BMS - Bộ điều khiển cấp mạng
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
876,528
96
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống quản lý tòa nhà BMS - License cho tạo mạng Modbus RTU
2
license
Theo quy định tại Chương V
124,956
97
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống quản lý tòa nhà BMS - License cho tạo mạng BACnet MS/TP
4
license
Theo quy định tại Chương V
124,956
98
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống quản lý tòa nhà BMS - Vỏ tủ và phụ kiện
1
tủ
Theo quy định tại Chương V
196,344
99
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống quản lý tòa nhà BMS - Bộ điều khiển cấp trường DDC
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
876,528
100
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống quản lý tòa nhà BMS - Vỏ tủ và phụ kiện
1
tủ
Theo quy định tại Chương V
196,344
101
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống quản lý tòa nhà BMS - Gói phần mềm BMS cơ sở
1
license
Theo quy định tại Chương V
14,110,092
102
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống quản lý tòa nhà BMS - Gói phần mềm bản quyền tích hợp BACnet IP
2
license
Theo quy định tại Chương V
90,720
103
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống gọi y tá - Trạm trực
50
bộ
Theo quy định tại Chương V
226,800
104
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống gọi y tá - Đèn cửa phòng
867
bộ
Theo quy định tại Chương V
43,200
105
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống gọi y tá - Bộ kết nối lắp chung mặt BC-07 HS IP
818
bộ
Theo quy định tại Chương V
43,200
106
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống gọi y tá - Bộ gác tay kèm loa
1.620
bộ
Theo quy định tại Chương V
43,200
107
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống gọi y tá - Nút gọi kéo dài
1.108
bộ
Theo quy định tại Chương V
4,536
108
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống gọi y tá - Nút giật trong phòng vệ sinh
797
bộ
Theo quy định tại Chương V
43,200
109
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống gọi y tá - Bộ quản lý và đàm thoại trong phòng mổ
53
bộ
Theo quy định tại Chương V
43,200
110
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống gọi y tá - Bộ nguồn
38
bộ
Theo quy định tại Chương V
226,368
111
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống gọi y tá - Bộ mạch cấp nguồn qua cổng mạng 08 cổng
10
bộ
Theo quy định tại Chương V
75,492
112
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống gọi y tá - Bộ mạch cấp nguồn qua cổng mạng 16 cổng
24
bộ
Theo quy định tại Chương V
150,984
113
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống gọi y tá - Bộ mạch cấp nguồn qua cổng mạng 24 cổng
67
bộ
Theo quy định tại Chương V
176,580
114
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống gọi y tá - Switch 10/100Mbps
101
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
226,368
115
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống gọi y tá - Kỹ sư trực, vận hành hệ thống 24/7 ( 1 ng trược 2 hệ thống)
1
Gói
Theo quy định tại Chương V
462,240,000
116
Bảo trì TTTM - Tủ rack 19''
4
tủ
Theo quy định tại Chương V
216,000
117
Bảo trì TTTM - Access Switch 24 cổng
1
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
443,772
118
Bảo trì TTTM - Access Switch 48 cổng
6
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
589,032
119
Bảo trì TTTM - Bộ khuếch đại tầng
5
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
34,776
120
Bảo trì TTTM - Bộ khuếch đại tín hiệu trung tâm
2
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
67,284
121
Bảo trì TTTM - Bộ khuếch đại 480W
2
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
380,916
122
Bảo trì TTTM - Bộ phân phối audio 8 kênh
1
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
380,916
123
Bảo trì TTTM - Bộ cung cấp nguồn
1
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
39,312
124
Bảo trì TTTM - Bộ mở rộng ma trận kiểu mạng
1
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
380,916
125
Bảo trì TTTM - Micro thông báo chọn vùng
2
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
41,256
126
Bảo trì TTTM - Bộ giải nén tín hiệu âm thanh 4 kênh
3
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
380,916
127
Bảo trì TTTM - CAMERA IP SPEED
45
Bộ
Theo quy định tại Chương V
78,948
128
Bảo trì TTTM - Đầu ghi hình camera IP 32 kênh
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
152,064
129
Bảo trì TTTM - HDD 6 TB chuyên dụng cho camera
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
6,804
130
Bảo trì TTTM - Máy chủ quản lý camera
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
196,344
131
Bảo trì TTTM - Màn hình 43'' Full HD
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
41,256
132
Bảo trì TTTM - SWITCH POE 24 Port, 10/100Mbps, 2 SFP 1GB
4
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
443,772
133
Bảo trì TTTM - Access Switch 24 cổng
1
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
443,772
134
Bảo trì TTTM - Trạm trực
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
135,864
135
Bảo trì TTTM - Bộ nguồn
3
Bộ
Theo quy định tại Chương V
226,368
136
Bảo trì TTTM - Máy tính trạm cho quầy lễ tân
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
160,704
137
Bảo trì TTTM - Màn hình 32" HD
24
cái
Theo quy định tại Chương V
31,860
138
Bảo trì TTTM - Màn hình 55'' Full HD
4
cái
Theo quy định tại Chương V
41,256
139
Bảo trì TTTM - Máy phát số cảm ứng
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
136,512
140
Bảo trì TTTM - Bảng hiển thị tài quầy không dây
4
Bộ
Theo quy định tại Chương V
136,512
141
Bảo trì TTTM - Loa phát âm thanh tại phòng
15
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
46,872
142
Bảo trì TTTM - AMPLY cho Loa phát âm thanh tại phòng
2
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
380,916
143
Bảo trì TTTM - Phần mềm xếp hàng xpSuite - A
1
cái
Theo quy định tại Chương V
1,360,800
144
Bảo trì TTTM - Mini PC + bộ chia HDMI 4 + 4 cáp HDMI
1
gói
Theo quy định tại Chương V
160,704
145
Bảo trì TTTM - Hộp đấu nối sợi quang 12 khe lắp tủ (ODF 12)
7
cái
Theo quy định tại Chương V
40,824
146
Bảo trì TTTM - Thanh đấu nối UTP (Patch panel) Cat6 24 cổng
17
cái
Theo quy định tại Chương V
132,300
147
Bảo trì TTTM - Modul quang
34
Cái
Theo quy định tại Chương V
7,344
148
Bảo trì TTTM - Bộ chia 4
9
hộp
Theo quy định tại Chương V
6,588
149
Bảo trì TTTM - Bộ chia 8
14
hộp
Theo quy định tại Chương V
6,588
150
Bảo trì TTTM - Loa âm trần 6w
83
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
46,872
151
Bảo trì TTTM - Đèn cửa phòng
48
Cái
Theo quy định tại Chương V
43,200
152
Bảo trì TTTM - Bộ kết nối lắp chung mặt BC-07 HS IP
48
Cái
Theo quy định tại Chương V
43,200
153
Bảo trì TTTM - Bộ gác tay kèm loa
48
Cái
Theo quy định tại Chương V
43,200
154
Bảo trì TTTM - Bộ gác tay kèm loa
48
Cái
Theo quy định tại Chương V
43,200
155
Bảo trì TTTM - Nút giật trong phòng vệ sinh
48
Cái
Theo quy định tại Chương V
43,200
156
Bảo trì TTTM - Bộ mạch cấp nguồn qua cổng mạng 16 cổng
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
150,984
157
Bảo trì TTTM - Bộ mạch cấp nguồn qua cổng mạng 24 cổng
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
176,580
158
Bảo trì TTTM - Switch 10/100Mbps
3
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
226,368
159
Bảo trì TTTM - Vỏ tủ và phụ kiện
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
122,580
160
Bảo trì TTTM - Bộ điều khiển truy cập ACU
3
Bộ
Theo quy định tại Chương V
380,916
161
Bảo trì TTTM - Bộ quản lý an ninh MAC hỗ trợ 8 cửa
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
320,220
162
Bảo trì TTTM - Đầu đọc thẻ
6
Bộ
Theo quy định tại Chương V
27,108
163
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Phòng điều khiển trung tâm - Máy chủ trung tâm
1
cái
Theo quy định tại Chương V
196,344
164
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Phòng điều khiển trung tâm - Phần mềm BMS bao gồm tính năng kết nối iBMS qua OPC server, nhân công lập trình và cài đặt hệ thống và kết nối iBMS qua OPC
1
cái
Theo quy định tại Chương V
8,896,824
165
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Phòng điều khiển trung tâm - Phần mềm BMS kết nối VRV qua BACnet IP Client bao gồm công lập trình
1
cái
Theo quy định tại Chương V
1,202,040
166
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Phòng điều khiển trung tâm - Switch 24 cổng 10/100/1000 Mbps
1
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
443,772
167
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Phòng điều khiển trung tâm - Tủ rack 42U
1
tủ
Theo quy định tại Chương V
216,000
168
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-1 - CPU và bộ điều khiển cấp mạng
4
cái
Theo quy định tại Chương V
950,076
169
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-1 - Bộ DDC 24I/O nối mạng
31
cái
Theo quy định tại Chương V
1,100,304
170
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-1 - Bộ liên lạc intercom
1
cái
Theo quy định tại Chương V
80,892
171
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-1 - Vỏ tủ và phụ kiện cho các bộ điều khiển DDC
5
1 tủ
Theo quy định tại Chương V
381,024
172
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-2 - CPU và bộ điều khiển cấp mạng
5
cái
Theo quy định tại Chương V
950,076
173
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-2 - Bộ DDC 24I/O nối mạng
35
cái
Theo quy định tại Chương V
1,100,304
174
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-2 - Bộ liên lạc intercom
1
cái
Theo quy định tại Chương V
80,892
175
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-2 - Vỏ tủ và phụ kiện cho các bộ điều khiển DDC
7
1 tủ
Theo quy định tại Chương V
381,024
176
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-3 - CPU và bộ điều khiển cấp mạng
1
cái
Theo quy định tại Chương V
950,076
177
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-3 - Bộ DDC 24I/O nối mạng
3
cái
Theo quy định tại Chương V
1,100,304
178
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-3 - Bộ liên lạc intercom
1
cái
Theo quy định tại Chương V
80,892
179
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-3 - Vỏ tủ và phụ kiện cho các bộ điều khiển DDC
1
1 tủ
Theo quy định tại Chương V
381,024
180
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-4 - CPU và bộ điều khiển cấp mạng
1
cái
Theo quy định tại Chương V
950,076
181
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-4 - Bộ DDC 24I/O nối mạng
10
cái
Theo quy định tại Chương V
1,100,304
182
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-4 - Bộ liên lạc intercom
1
cái
Theo quy định tại Chương V
80,892
183
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-4 - Vỏ tủ và phụ kiện cho các bộ điều khiển DDC
2
1 tủ
Theo quy định tại Chương V
381,024
184
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-5 - CPU và bộ điều khiển cấp mạng
2
cái
Theo quy định tại Chương V
950,076
185
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-5 - Bộ DDC 24I/O nối mạng
48
cái
Theo quy định tại Chương V
1,100,304
186
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-5 - Bộ liên lạc intercom
1
cấi
Theo quy định tại Chương V
80,892
187
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-5 - Vỏ tủ và phụ kiện cho các bộ điều khiển DDC
9
1 tủ
Theo quy định tại Chương V
381,024
188
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-6 - CPU và bộ điều khiển cấp mạng
1
cái
Theo quy định tại Chương V
950,076
189
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-6 - Bộ DDC 24I/O nối mạng
11
cái
Theo quy định tại Chương V
1,100,304
190
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-6 - Bộ liên lạc intercom
1
cấi
Theo quy định tại Chương V
80,892
191
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-6 - Vỏ tủ và phụ kiện cho các bộ điều khiển DDC
3
1 tủ
Theo quy định tại Chương V
381,024
192
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-7 - CPU và bộ điều khiển cấp mạng
1
cái
Theo quy định tại Chương V
950,076
193
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-7 - Bộ DDC 24I/O nối mạng
12
cái
Theo quy định tại Chương V
1,100,304
194
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-7 - Bộ liên lạc intercom
1
cái
Theo quy định tại Chương V
80,892
195
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-7 - Vỏ tủ và phụ kiện cho các bộ điều khiển DDC
3
1 tủ
Theo quy định tại Chương V
381,024
196
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-8 - CPU và bộ điều khiển cấp mạng
1
cái
Theo quy định tại Chương V
950,076
197
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-8 - Bộ DDC 24I/O nối mạng
13
cái
Theo quy định tại Chương V
1,100,304
198
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-8 - Bộ liên lạc intercom
1
cấi
Theo quy định tại Chương V
80,892
199
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-8 - Vỏ tủ và phụ kiện cho các bộ điều khiển DDC
3
1 tủ
Theo quy định tại Chương V
381,024
200
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-9 - CPU và bộ điều khiển cấp mạng
1
cái
Theo quy định tại Chương V
950,076
201
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-9 - Bộ DDC 24I/O nối mạng
12
cái
Theo quy định tại Chương V
1,100,304
202
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-9 - Bộ liên lạc intercom
1
cấi
Theo quy định tại Chương V
80,892
203
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-9 - Vỏ tủ và phụ kiện cho các bộ điều khiển DDC
3
1 tủ
Theo quy định tại Chương V
381,024
204
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-9 - FP-1 Tủ điều khiển phòng AHU tầng hầm 2, sử dụng cho lắp đặt cảm biến mức nước
1
1 tủ
Theo quy định tại Chương V
136,512
205
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-9 - FP-2 Tủ điều khiển tầng pit
1
1 tủ
Theo quy định tại Chương V
136,512
206
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-9 - FP-3 Tủ điều khiển phòng bể nước tầng hầm 2
1
1 tủ
Theo quy định tại Chương V
136,512
207
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-9 - FP-4 Tủ điều khiển tầng 22 nội khoa
1
1 tủ
Theo quy định tại Chương V
136,512
208
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-9 - FP-5 Tủ điều khiển tầng 22 ngoại khoa
1
1 tủ
Theo quy định tại Chương V
136,512
209
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Đo chênh áp đường ống nước
3
cái
Theo quy định tại Chương V
80,892
210
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Đo nhiệt độ bằng cách ngâm trong chất lỏng
21
cái
Theo quy định tại Chương V
80,892
211
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Thiết bị điều chỉnh cánh hướng
72
cái
Theo quy định tại Chương V
80,892
212
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Đo nhiệt độ bằng cách ngâm trong chất lỏng
13
cái
Theo quy định tại Chương V
80,892
213
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Đo áp suất chất lỏng cho đường ống
10
cái
Theo quy định tại Chương V
80,892
214
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Đo chênh áp đường ống nước
4
cái
Theo quy định tại Chương V
80,892
215
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Thiết bị điều chỉnh cánh hướng
160
cái
Theo quy định tại Chương V
80,892
216
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Cảm biến đo mức nước (dạng siêu âm)
3
cái
Theo quy định tại Chương V
80,892
217
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Đo nhiệt độ và độ ẩm đường ống
77
cái
Theo quy định tại Chương V
80,892
218
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Bộ đo nhiệt độ trong phòng VAV (RTS)
635
cái
Theo quy định tại Chương V
95,364
219
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Đo nhiệt độ trung bình đường ống
81
cái
Theo quy định tại Chương V
95,364
220
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Công tắc chênh áp đường ống
84
cái
Theo quy định tại Chương V
95,364
221
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Đo nhiệt độ đường ống
137
cái
Theo quy định tại Chương V
95,364
222
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Đo vận tốc gió đường ống
79
cái
Theo quy định tại Chương V
95,364
223
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Đo chênh áp đường ống
79
cái
Theo quy định tại Chương V
95,364
224
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Cảm biến báo khói đường ống
74
cái
Theo quy định tại Chương V
95,364
225
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Đo chất lượng không khí đường ống
74
cái
Theo quy định tại Chương V
95,364
226
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - Máy tính trạm VAV
1
cái
Theo quy định tại Chương V
160,704
227
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - Phần mềm BMS client station for VAV
1
cái
Theo quy định tại Chương V
1,202,040
228
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - Switch 24 cổng 10/100/1000 Mbps
1
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
443,772
229
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - CPU và bộ điều khiển cấp mạng tại tủ DDC-1
2
cái
Theo quy định tại Chương V
950,076
230
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - CPU và bộ điều khiển cấp mạng tại tủ DDC-2
1
cái
Theo quy định tại Chương V
950,076
231
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - CPU và bộ điều khiển cấp mạng tại tủ DDC-3
1
cái
Theo quy định tại Chương V
950,076
232
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - CPU và bộ điều khiển cấp mạng tại tủ DDC-4
2
cái
Theo quy định tại Chương V
950,076
233
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - CPU và bộ điều khiển cấp mạng tại tủ DDC-5
1
cái
Theo quy định tại Chương V
950,076
234
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - CPU và bộ điều khiển cấp mạng tại tủ DDC-6
2
cái
Theo quy định tại Chương V
950,076
235
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - CPU và bộ điều khiển cấp mạng tại tủ DDC-7
2
cái
Theo quy định tại Chương V
950,076
236
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - CPU và bộ điều khiển cấp mạng tại tủ DDC-8
2
cái
Theo quy định tại Chương V
950,076
237
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - CPU và bộ điều khiển cấp mạng tại tủ DDC-9
1
cái
Theo quy định tại Chương V
950,076
238
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - CPU và bộ điều khiển cấp mạng tại tủ DDC-10
1
cái
Theo quy định tại Chương V
950,076
239
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - CPU và bộ điều khiển cấp mạng tại tủ DDC-11
1
cái
Theo quy định tại Chương V
950,076
240
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - CPU và bộ điều khiển cấp mạng tại tủ DDC-12
1
cái
Theo quy định tại Chương V
950,076
241
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - CPU và bộ điều khiển cấp mạng tại tủ DDC-13
1
cái
Theo quy định tại Chương V
950,076
242
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - CPU và bộ điều khiển cấp mạng tại tủ DDC-14
1
cái
Theo quy định tại Chương V
950,076
243
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - Vỏ tủ và phụ kiện (bao gồm: Vỏ tủ, Relay, cầu đấu và các phụ kiện khác...)
14
Cái
Theo quy định tại Chương V
251,208
244
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - Bộ cấp nguồn và kết nối giữa 258 bộ ODU theo chuẩn truyền thông BACNET IP tới hệ BMS (Hỗ trợ 250 points)
13
cái
Theo quy định tại Chương V
412,452
245
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - Module cấp nguồn cho RCU
3
cái
Theo quy định tại Chương V
80,892
246
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - Bộ chia mạng
14
cái
Theo quy định tại Chương V
80,892
247
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - Kết nối BMS cho các cảm biến áp suất
9
cái
Theo quy định tại Chương V
179,712
248
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Tủ rack 19''
117
tủ
Theo quy định tại Chương V
216,000
249
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - Power module
2
cái
Theo quy định tại Chương V
80,892
250
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Tủ rack 19''
8
tủ
Theo quy định tại Chương V
216,000
251
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - RCU : Bộ điều khiển phòng sạch dựa trên chương trình vi xử lý
142
cái
Theo quy định tại Chương V
95,364
252
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Core Switch
2
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
4,650,048
253
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - CAV 04-DN200: Hút gió cho phòng
9
cái
Theo quy định tại Chương V
95,364
254
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Access Switch 24 cổng
26
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
443,772
255
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - CAV 03 - DN250 : Hút gió cho phòng
43
cái
Theo quy định tại Chương V
95,364
256
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Access Switch 48 cổng
109
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
589,032
257
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - CAV 02 - DN300 : Hút gió cho phòng
14
cái
Theo quy định tại Chương V
95,364
258
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Transceiver quang
612
1 thiết bị
Theo quy định tại Chương V
7,344
259
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - Bộ đo nhiệt độ trong phòng VAV (RTS)
101
cái
Theo quy định tại Chương V
80,892
260
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Switch cho máy chủ 48 port 1G ( bao gồm 02 module quang 10Gb xuất xứ Malaysia)
2
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
589,032
261
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - LDP: CÔNG TẮC CHÊNH ÁP
594
cái
Theo quy định tại Chương V
80,892
262
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Máy chủ
1
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
196,344
263
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - RH: Cảm biến báo quá nhiệt cho heater
112
cái
Theo quy định tại Chương V
80,892
264
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Phần mềm quản trị mạng
1
bộ chương trình
Theo quy định tại Chương V
3,175,200
265
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - Cảm biến áp suất khí phòng 0-100Pa với hiển thị LCD
72
cái
Theo quy định tại Chương V
80,892
266
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Ổ cắm mạng âm sàn
588
cái
Theo quy định tại Chương V
29,592
267
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - VAV 01- DN200: Cấp gió cho phòng
15
Cái
Theo quy định tại Chương V
80,892
268
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Phần mềm tổng đài
1
license
Theo quy định tại Chương V
2,360,772
269
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - VAV 02- DN250: Cấp gió cho phòng
15
Cái
Theo quy định tại Chương V
80,892
270
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Server cho tổng đài
2
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
196,344
271
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - CAV 04- DN200: Cấp gió cho phòng
4
Cái
Theo quy định tại Chương V
95,364
272
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Voice gateway
2
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
351,648
273
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - CAV 01 DN250: Cấp gió cho phòng
33
Cái
Theo quy định tại Chương V
95,364
274
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Trung tâm liên lạc cho 3 nhân viên
1
1 thiết bị
Theo quy định tại Chương V
88,020
275
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - CAV-02: Cấp gió cho phòng
14
Cái
Theo quy định tại Chương V
95,364
276
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Thanh đấu nối UTP (Patch panel) Cat6 24 cổng
244
cái
Theo quy định tại Chương V
132,300
277
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - CAV-03 DN400: Cấp gió cho phòng
28
Cái
Theo quy định tại Chương V
95,364
278
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Phiến ngắt kết nối 10 đôi
269
1 phiến
Theo quy định tại Chương V
10,584
279
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - CAV-03 DN400: Hút gió cho phòng
28
Cái
Theo quy định tại Chương V
95,364
280
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Hộp đấu nối sợi quang MM, 6 khớp nối SC đôi, dạng trượt lắp tủ
161
cái
Theo quy định tại Chương V
31,860
281
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - CPU và bộ điều khiển cấp mạng
8
cái
Theo quy định tại Chương V
950,076
282
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống truyền hình số - CATV - Bộ khuếch đại tầng
93
Thiết bị
Theo quy định tại Chương V
34,776
283
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Van điện tư và động cơ cho AHU - Động cơ điều khiển, tín hiệu 0…10VAC, lực quay 1000N; hành trình (stroke) 20mm
34
cái
Theo quy định tại Chương V
80,892
284
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống truyền hình số - CATV - Màn hình 32'' Full HD
600
Bộ
Theo quy định tại Chương V
31,860
285
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Van điện tư và động cơ cho AHU - Động cơ điều khiển, tín hiệu 0…10VAC, lực quay 2800N; hành trình (stroke) 20mm
26
cái
Theo quy định tại Chương V
80,892
286
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống truyền hình số - CATV - Bộ chia trục
65
Thiết bị
Theo quy định tại Chương V
6,588
287
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Van điện tư và động cơ cho chiller và tháp giải nhiệt - Van điện từ và động cơ 2 ngả, DN300, Kvs=8500m3/h, điều khiển On/Off
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
80,892
288
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống truyền hình số - CATV - Ổ cắm mạng TV
1.041
cái
Theo quy định tại Chương V
29,592
289
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Van điện tư và động cơ cho chiller và tháp giải nhiệt - Van điện từ 2 ngả và động cơ CH-03, DN200, Kvs: 4000m3/h, điều khiển On/Off
4
Cái
Theo quy định tại Chương V
80,892
290
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Loa âm trần 3w
4.146
1 thiết bị
Theo quy định tại Chương V
46,872
291
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - Switch 24 cổng 10/100/1000 Mbps
1
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
443,772
292
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Loa nén 3w gắn tường
53
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
46,872
293
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - Van liên lạc Chiller 1 và 2
4
cái
Theo quy định tại Chương V
80,892
294
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Loa gắn tường 12W
27
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
46,872
295
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - Bảo trì VAV/CAV
813
lần/ năm
Theo quy định tại Chương V
80,892
296
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Micro thông báo chọn vùng
3
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
41,256
297
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - Vật tư sử dụng, phục vụ trong quá trình bảo dưỡng
1
Theo quy định tại Chương V
2,500,092
298
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Bộ phát nhạc nền
3
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
41,256
299
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - Bảo dưỡng tủ điện động lực và điều khiển RCU (Kiểm tra vệ sinh tổng thể Kiểm tra thiết bị điều khiển phòng mổ, phòng sạch MSC Kiểm tra bộ điều khiển thiết bị sưởi PLC Kiểm tra chương trình điều khiển các thiết bị trong phòng mổ)
105
1 tủ
Theo quy định tại Chương V
251,208
300
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - FM/AM Tuner
1
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
41,256
301
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - Bảo dưỡng thiết bị trong phòng mổ, phòng sạch (Kiểm tra chức năng hoạt động của màn hình điều khiển Cài đặt lại các thông số kỹ thuật Vệ sinh phin lọc cửa hồi G4 phòng mổ Kiểm tra bảo dưỡng van xả áp phòng mổ Kiểm tra nhiệt độ, độ ẩm, chênh áp phòng mổ, phòng sạch
105
1 tủ
Theo quy định tại Chương V
80,892
302
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Bộ điều khiển thông báo 24 kênh
1
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
1,155,060
303
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - Kỹ sư trực, vận hành hệ thống 24/7 ( 1 người truực 2 trạm)
1
Gói
Theo quy định tại Chương V
323,568,000
304
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Bộ mở rộng điều khiển thông báo - 24 kênh
2
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
380,916
305
Sửa chữa - Sửa chữa thiết bị - Sửa chữa, thay bộ điều khiển truy cập ACU
6
cái
Theo quy định tại Chương V
2,800,008
306
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Micro thông báo để bàn tại trạm máy tính
1
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
41,256
307
Sửa chữa - Sửa chữa thiết bị - Sửa chữa Access Switch 24 cổng
3
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
2,950,020
308
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Bộ quản lý hệ thống mạng
1
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
380,916
309
Sửa chữa - Sửa chữa thiết bị - Sửa chữa Access Switch 48 cổng
4
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
4,250,016
310
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Bộ giải nén tín hiệu âm thanh 4 kênh
3
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
380,916
311
Sửa chữa - Sửa chữa thiết bị - Sửa chữa nút giật trong nhà vệ sinh
100
cái
Theo quy định tại Chương V
220,104
312
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Bộ chèn tín hiệu âm thanh 4 kênh
1
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
380,916
313
Sửa chữa - Sửa chữa thiết bị - Sửa chữa bộ VAV box
100
cái
Theo quy định tại Chương V
195,048
314
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Bộ mở rộng ma trận kiểu mạng
19
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
380,916
315
Sửa chữa - Sửa chữa thiết bị - Nâng cấp bảo trì phần mềm Access thang máy
1
gói
Theo quy định tại Chương V
3,499,956
316
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Bộ thông báo mạng
1
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
380,916
317
Sửa chữa - Sửa chữa thiết bị - Kết nối điều hòa cục bộ về BMS
5
cái
Theo quy định tại Chương V
2,499,984
318
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Bộ tự động chuyển đổi ampli
6
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
380,916
319
Sửa chữa - Sửa chữa thiết bị - License Access control 8 cửa
1
gói
Theo quy định tại Chương V
245,376,756
320
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Bộ khuếch đại 480W
40
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
380,916
321
Sửa chữa - Vật tư thi công - Cung cấp và lắp đặt Cáp UTP Cat6
2.745
m
Theo quy định tại Chương V
33,264
322
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Bộ khuếch đại 240W
3
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
380,916
323
Sửa chữa - Vật tư thi công - Máng ghen luồn dây 15x10
40
m
Theo quy định tại Chương V
21,276
324
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Bộ giám sát ampli
5
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
380,916
325
Sửa chữa - Vật tư thi công - Máng ghen luồn dây 24x14
40
m
Theo quy định tại Chương V
31,752
326
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Bộ giám sát đường tín hiệu loa
28
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
380,916
327
Sửa chữa - Vật tư thi công - Cung cấp và lắp đặt Cáp awg18
305
m
Theo quy định tại Chương V
24,624
328
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Máy tính quản lý hệ âm thanh
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
147,096
329
Sửa chữa - Vật tư thi công - Cáp đồng trục rg11 (cáp TV)
200
m
Theo quy định tại Chương V
23,436
330
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Bộ cung cấp nguồn
9
tủ
Theo quy định tại Chương V
39,312
331
Sửa chữa - Vật tư thi công - Ống mềm 20
120
m
Theo quy định tại Chương V
15,228
332
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Gắn tủ rack cho bộ nguồn
5
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,512
333
Thiết bị - Máy lưu trữ
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
69,562,044
334
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - UPS 10KVA online
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
975,132
335
Thiết bị - Switch POE 24 Port
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
59,924,988
336
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Accqui mở rộng
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
168,048
337
Thiết bị - Dây cap nhảy tivi
100
Cái
Theo quy định tại Chương V
104,976
338
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Tủ rack 19''
6
tủ
Theo quy định tại Chương V
216,000
339
Thiết bị - Loa âm trần 6w
30
Cái
Theo quy định tại Chương V
415,044
340
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Switch 48 Port 10/100 Mbps của hệ thống âm thanh
1
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
589,032
341
Thiết bị - Bộ khuếch đại 480W
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
62,559,972
342
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Bộ điều chỉnh âm lượng 6W
1.565
thiết bị
Theo quy định tại Chương V
41,256
343
Thiết bị - Tivi LG 32 INCH
10
Cái
Theo quy định tại Chương V
8,300,016
344
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống điều khiển truy cập - Bộ điều khiển truy cập ACU
78
Bộ
Theo quy định tại Chương V
380,916
345
Thiết bị - Tivi LG 43 INCH
10
Cái
Theo quy định tại Chương V
14,799,996
346
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống điều khiển truy cập - Bộ điều khiển gọi tầng thang máy ưu tiên
39
Bộ
Theo quy định tại Chương V
380,916
347
Thiết bị - Máy tính trạm workstation
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
45,264,960
348
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống điều khiển truy cập - Bộ điều khiển truy cập thang máy
21
Bộ
Theo quy định tại Chương V
380,916
349
Thiết bị - Màn hình máy tính
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,669,948
350
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống điều khiển truy cập - Bộ điều khiển truy cập cửa kính
38
Bộ
Theo quy định tại Chương V
380,916
351
Thiết bị - Bộ cung cấp nguồn
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
49,264,956
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second