Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100236746 | 0100236746 |
NIEMTIN COMPANY LIMITED |
5.274.937.188 VND | 5.274.937.188 VND | 275 day |
1 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống điều khiển truy cập - Bổ quản lý an ninh MAC hỗ trợ 96 cửa |
|
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
746,280 |
||
2 |
Thiết bị - Bộ giám sát đường tín hiệu loa |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
29,625,048 |
||
3 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống điều khiển truy cập - Bộ quản lý an ninh MAC hỗ trợ 8 cửa |
|
11 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
589,032 |
||
4 |
Thiết bị - ổ cắm ti vi (bao gồm mặt) |
|
30 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
419,256 |
||
5 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống điều khiển truy cập - Đầu đọc thẻ |
|
388 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
27,108 |
||
6 |
Thiết bị - Bộ điều khiển truy cập ACU |
|
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
24,651,972 |
||
7 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống điều khiển truy cập - Access Switch 24 cổng |
|
2 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
443,772 |
||
8 |
Thiết bị - Bộ quản lý an ninh MAC hỗ trợ 8 cửa |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
65,265,804 |
||
9 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống điều khiển truy cập - Máy chủ hệ thống ACC |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
196,344 |
||
10 |
Thiết bị - Bộ điều khiển trung tâm 96 cửa AC5102 |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
65,265,804 |
||
11 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống điều khiển truy cập - Máy in thẻ |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
41,256 |
||
12 |
Thiết bị - Bộ cấp nguồn 12/24V |
|
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,973,160 |
||
13 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống điều khiển truy cập - Phần mềm quản lý |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
14,340,024 |
||
14 |
Thiết bị - Bo mạch điều khiển cửa kính |
|
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
5,355,396 |
||
15 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống điều khiển truy cập - Nút ấn Exit |
|
181 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
27,108 |
||
16 |
Thiết bị - Bộ chuyển đổi tín hiệu RS485 |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
4,825,008 |
||
17 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống điều khiển truy cập - Nút ấn khẩn cấp |
|
144 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
27,108 |
||
18 |
Thiết bị - Bo mạch kiểm soát gọi tầng ưu tiên |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
9,818,280 |
||
19 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống điều khiển truy cập - Khóa điện từ |
|
171 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
41,256 |
||
20 |
Thiết bị - Nút ấn khẩn cấp |
|
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
685,044 |
||
21 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống điều khiển truy cập - Khóa Chốt thả |
|
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
41,256 |
||
22 |
Thiết bị - Đầu đọc thẻ |
|
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4,949,964 |
||
23 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống điều khiển truy cập - Vỏ tủ và phụ kiện |
|
92 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
122,580 |
||
24 |
Thiết bị - Thẻ không tiếp xúc, tần số 13.56 Mhz |
|
800 |
Thẻ |
Theo quy định tại Chương V |
179,172 |
||
25 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - CAMERA DOME IP hành lang |
|
318 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78,948 |
||
26 |
Thiết bị - Ruy băng mực màu YMCKO máy in thẻ nhựa NISCA PR-C101 |
|
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4,692,816 |
||
27 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - CAMERA Hikvison phòng máy |
|
56 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78,948 |
||
28 |
Thiết bị - Đồng hồ tổng |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
256,230,000 |
||
29 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - CAMERA HỘP Ống kính |
|
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78,948 |
||
30 |
Thiết bị - Đồng hồ ANALOG1 |
|
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
32,654,988 |
||
31 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - CAMERA IP SPEED |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78,948 |
||
32 |
Thiết bị - Đồng hồ ANALOG2 |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
17,236,044 |
||
33 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - Access Switch 24 cổng |
|
1 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
443,772 |
||
34 |
Thiết bị - Camera dome IP 8 Megapixel |
|
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
5,767,524 |
||
35 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - Bộ điều khiển bàn phím |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
31,860 |
||
36 |
Thiết bị - Đầu ghi hình 64 kênh Full HD, 10 kênh 8MP |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
45,098,748 |
||
37 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - Máy trạm + Phần mềm CCTV |
|
11 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
160,704 |
||
38 |
Thiết bị - Bộ thu phát wifi cho thang máy |
|
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
5,319,972 |
||
39 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - Máy chủ quản lý camera |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
196,344 |
||
40 |
Thiết bị - Nút giật trong phòng vệ sinh |
|
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,390,040 |
||
41 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - Đầu ghi camera hikvision hỗ trợ tối đa 32 Camera |
|
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
152,064 |
||
42 |
Thiết bị - Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm trong nhà/RTH |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
4,097,736 |
||
43 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - Phần mềm quản lý camera quản lý tập trung (quản lý 262 camera) |
|
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
5,250,096 |
||
44 |
Thiết bị - Cảm biến nhiệt độ trong nhà/RTS |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,780,164 |
||
45 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - Phần mềm quản lý camera cho phép tích hợp tối đa 64 camera tới hệ thống iBMS |
|
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
105,084 |
||
46 |
Thiết bị - Đo áp suất chất lỏng trong đường ống |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
6,310,548 |
||
47 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - Màn hình 43'' Full HD |
|
24 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
41,256 |
||
48 |
Thiết bị - Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm ống gió |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
6,390,036 |
||
49 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - KVM (bộ điều khiển bàn phím, màn hình, chuột) |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
289,548 |
||
50 |
Thiết bị - Cảm biến chênh áp gió |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
4,545,612 |
||
51 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - MÁY LƯU TRỮ 16Tb |
|
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
510,516 |
||
52 |
Thiết bị - Cảm biến nhiệt độ ống gió |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
973,404 |
||
53 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - SWITCH POE 24 Port, 10/100Mbps, 2 SFP 1GB |
|
36 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
443,772 |
||
54 |
Thiết bị - Cảm biến nhiệt độ trung bình ống gió |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,184,840 |
||
55 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - Thanh đấu nối UTP (Patch panel) Cat6 24 cổng |
|
36 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
132,300 |
||
56 |
Thiết bị - Đo chất lượng không khí đường ống |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
16,584,372 |
||
57 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - ODF quang 4 cổng |
|
36 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
31,860 |
||
58 |
Thiết bị - Đo chênh áp đường ống nước |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
22,221,000 |
||
59 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - ODF quang 24 cổng |
|
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
40,824 |
||
60 |
Thiết bị - Đo nhiệt độ bằng cách ngâm trong chất lỏng |
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,926,612 |
||
61 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống camera giám sát an ninh CCTV - Tủ rack MDF 19'' |
|
2 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
216,000 |
||
62 |
Thiết bị - Công tắc chênh áp cho bộ lọc khí |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,698,408 |
||
63 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống đồng hồ điện - Đồng hồ tổng |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,627,992 |
||
64 |
Thiết bị - Cảm biến áp suất khí phòng 0-100Pa với hiển thị LCD |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
10,686,168 |
||
65 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống đồng hồ điện - Đồng hồ ANALOG1 |
|
55 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
41,256 |
||
66 |
Thiết bị - Công tắc dòng chảy |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,325,104 |
||
67 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống đồng hồ điện - Đồng hồ ANALOG2 |
|
378 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
41,256 |
||
68 |
Thiết bị - Cảm biến báo quá nhiệt cho heater |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,833,948 |
||
69 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống đồng hồ điện - Đồng hồ dạng số |
|
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
41,256 |
||
70 |
Thiết bị - Thiết bị đo đường khí cho ống |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
29,112,588 |
||
71 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống đồng hồ điện - Bộ thu GPS |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
41,256 |
||
72 |
Thiết bị - Bộ đo nhiệt độ trong phòng VAV (RTS) |
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,909,952 |
||
73 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống đồng hồ điện - Đồng hồ chuyên dụng cho phòng mổ |
|
53 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
41,256 |
||
74 |
Thiết bị - Cảm biến báo khói/DS |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
6,999,264 |
||
75 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống đồng hồ điện - Bộ khuếch đại tín hiệu (kèm nguồn cấp) |
|
18 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
41,256 |
||
76 |
Thiết bị - Thiết bị điều chỉnh cánh hướng |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
5,859,864 |
||
77 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống đồng hồ điện - Bộ phân tích và giám sát tín hiệu |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
41,256 |
||
78 |
Thiết bị - Động cơ điều khiển, tín hiệu 0... 10VAC, lực quay 1000N; hành trình (Stroke) 20mm |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
17,721,072 |
||
79 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống đồng hồ điện - License phần mềm |
|
1 |
bộ chương trình |
Theo quy định tại Chương V |
124,956 |
||
80 |
Thiết bị - Động cơ điều khiển, tín hiệu 0... 10VAC, lực quay 2800N; hành trình (Stroke) 20mm |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
29,883,276 |
||
81 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống thông tin bệnh viện - Màn hình 32" HD |
|
40 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
31,860 |
||
82 |
Thiết bị - Động cơ điều khiển, tín hiệu 0... 10VAC, lực quay 2800N; hành trình (Stroke) 40mm |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
35,265,024 |
||
83 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống thông tin bệnh viện - Màn hình 55'' Full HD |
|
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
41,256 |
||
84 |
Thiết bị - Máy in Canon LBP 8780x |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
31,899,960 |
||
85 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống thông tin bệnh viện - Bộ điều khiển màn hình |
|
40 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
65,124 |
||
86 |
Thiết bị - Hộp mực in Canon 333 |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,649,968 |
||
87 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống thông tin bệnh viện - Máy chủ |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
294,624 |
||
88 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống thông tin bệnh viện - Phần mềm trung tâm, phần mềm hiển thị |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
738,396 |
||
89 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống quản lý tòa nhà BMS - Máy chủ BMS |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
196,344 |
||
90 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống quản lý tòa nhà BMS - Máy trạm BMS |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
160,704 |
||
91 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống quản lý tòa nhà BMS - Bộ lưu trữ dữ liệu (4TB) |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
510,516 |
||
92 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống quản lý tòa nhà BMS - KVM (Bộ điều khiển bàn phím, màn hình và chuột) |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
289,548 |
||
93 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống quản lý tòa nhà BMS - Tủ rack 19'' |
|
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
443,772 |
||
94 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống quản lý tòa nhà BMS - Access Switch 24 cổng |
|
1 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
443,772 |
||
95 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống quản lý tòa nhà BMS - Bộ điều khiển cấp mạng |
|
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
876,528 |
||
96 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống quản lý tòa nhà BMS - License cho tạo mạng Modbus RTU |
|
2 |
license |
Theo quy định tại Chương V |
124,956 |
||
97 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống quản lý tòa nhà BMS - License cho tạo mạng BACnet MS/TP |
|
4 |
license |
Theo quy định tại Chương V |
124,956 |
||
98 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống quản lý tòa nhà BMS - Vỏ tủ và phụ kiện |
|
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
196,344 |
||
99 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống quản lý tòa nhà BMS - Bộ điều khiển cấp trường DDC |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
876,528 |
||
100 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống quản lý tòa nhà BMS - Vỏ tủ và phụ kiện |
|
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
196,344 |
||
101 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống quản lý tòa nhà BMS - Gói phần mềm BMS cơ sở |
|
1 |
license |
Theo quy định tại Chương V |
14,110,092 |
||
102 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống quản lý tòa nhà BMS - Gói phần mềm bản quyền tích hợp BACnet IP |
|
2 |
license |
Theo quy định tại Chương V |
90,720 |
||
103 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống gọi y tá - Trạm trực |
|
50 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
226,800 |
||
104 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống gọi y tá - Đèn cửa phòng |
|
867 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
43,200 |
||
105 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống gọi y tá - Bộ kết nối lắp chung mặt BC-07 HS IP |
|
818 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
43,200 |
||
106 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống gọi y tá - Bộ gác tay kèm loa |
|
1.620 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
43,200 |
||
107 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống gọi y tá - Nút gọi kéo dài |
|
1.108 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4,536 |
||
108 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống gọi y tá - Nút giật trong phòng vệ sinh |
|
797 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
43,200 |
||
109 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống gọi y tá - Bộ quản lý và đàm thoại trong phòng mổ |
|
53 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
43,200 |
||
110 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống gọi y tá - Bộ nguồn |
|
38 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
226,368 |
||
111 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống gọi y tá - Bộ mạch cấp nguồn qua cổng mạng 08 cổng |
|
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
75,492 |
||
112 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống gọi y tá - Bộ mạch cấp nguồn qua cổng mạng 16 cổng |
|
24 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
150,984 |
||
113 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống gọi y tá - Bộ mạch cấp nguồn qua cổng mạng 24 cổng |
|
67 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
176,580 |
||
114 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống gọi y tá - Switch 10/100Mbps |
|
101 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
226,368 |
||
115 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống gọi y tá - Kỹ sư trực, vận hành hệ thống 24/7 ( 1 ng trược 2 hệ thống) |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
462,240,000 |
||
116 |
Bảo trì TTTM - Tủ rack 19'' |
|
4 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
216,000 |
||
117 |
Bảo trì TTTM - Access Switch 24 cổng |
|
1 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
443,772 |
||
118 |
Bảo trì TTTM - Access Switch 48 cổng |
|
6 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
589,032 |
||
119 |
Bảo trì TTTM - Bộ khuếch đại tầng |
|
5 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
34,776 |
||
120 |
Bảo trì TTTM - Bộ khuếch đại tín hiệu trung tâm |
|
2 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
67,284 |
||
121 |
Bảo trì TTTM - Bộ khuếch đại 480W |
|
2 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
380,916 |
||
122 |
Bảo trì TTTM - Bộ phân phối audio 8 kênh |
|
1 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
380,916 |
||
123 |
Bảo trì TTTM - Bộ cung cấp nguồn |
|
1 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
39,312 |
||
124 |
Bảo trì TTTM - Bộ mở rộng ma trận kiểu mạng |
|
1 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
380,916 |
||
125 |
Bảo trì TTTM - Micro thông báo chọn vùng |
|
2 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
41,256 |
||
126 |
Bảo trì TTTM - Bộ giải nén tín hiệu âm thanh 4 kênh |
|
3 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
380,916 |
||
127 |
Bảo trì TTTM - CAMERA IP SPEED |
|
45 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78,948 |
||
128 |
Bảo trì TTTM - Đầu ghi hình camera IP 32 kênh |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
152,064 |
||
129 |
Bảo trì TTTM - HDD 6 TB chuyên dụng cho camera |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
6,804 |
||
130 |
Bảo trì TTTM - Máy chủ quản lý camera |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
196,344 |
||
131 |
Bảo trì TTTM - Màn hình 43'' Full HD |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
41,256 |
||
132 |
Bảo trì TTTM - SWITCH POE 24 Port, 10/100Mbps, 2 SFP 1GB |
|
4 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
443,772 |
||
133 |
Bảo trì TTTM - Access Switch 24 cổng |
|
1 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
443,772 |
||
134 |
Bảo trì TTTM - Trạm trực |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
135,864 |
||
135 |
Bảo trì TTTM - Bộ nguồn |
|
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
226,368 |
||
136 |
Bảo trì TTTM - Máy tính trạm cho quầy lễ tân |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
160,704 |
||
137 |
Bảo trì TTTM - Màn hình 32" HD |
|
24 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
31,860 |
||
138 |
Bảo trì TTTM - Màn hình 55'' Full HD |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
41,256 |
||
139 |
Bảo trì TTTM - Máy phát số cảm ứng |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
136,512 |
||
140 |
Bảo trì TTTM - Bảng hiển thị tài quầy không dây |
|
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
136,512 |
||
141 |
Bảo trì TTTM - Loa phát âm thanh tại phòng |
|
15 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
46,872 |
||
142 |
Bảo trì TTTM - AMPLY cho Loa phát âm thanh tại phòng |
|
2 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
380,916 |
||
143 |
Bảo trì TTTM - Phần mềm xếp hàng xpSuite - A |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,360,800 |
||
144 |
Bảo trì TTTM - Mini PC + bộ chia HDMI 4 + 4 cáp HDMI |
|
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
160,704 |
||
145 |
Bảo trì TTTM - Hộp đấu nối sợi quang 12 khe lắp tủ (ODF 12) |
|
7 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
40,824 |
||
146 |
Bảo trì TTTM - Thanh đấu nối UTP (Patch panel) Cat6 24 cổng |
|
17 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
132,300 |
||
147 |
Bảo trì TTTM - Modul quang |
|
34 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
7,344 |
||
148 |
Bảo trì TTTM - Bộ chia 4 |
|
9 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
6,588 |
||
149 |
Bảo trì TTTM - Bộ chia 8 |
|
14 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
6,588 |
||
150 |
Bảo trì TTTM - Loa âm trần 6w |
|
83 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
46,872 |
||
151 |
Bảo trì TTTM - Đèn cửa phòng |
|
48 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
43,200 |
||
152 |
Bảo trì TTTM - Bộ kết nối lắp chung mặt BC-07 HS IP |
|
48 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
43,200 |
||
153 |
Bảo trì TTTM - Bộ gác tay kèm loa |
|
48 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
43,200 |
||
154 |
Bảo trì TTTM - Bộ gác tay kèm loa |
|
48 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
43,200 |
||
155 |
Bảo trì TTTM - Nút giật trong phòng vệ sinh |
|
48 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
43,200 |
||
156 |
Bảo trì TTTM - Bộ mạch cấp nguồn qua cổng mạng 16 cổng |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
150,984 |
||
157 |
Bảo trì TTTM - Bộ mạch cấp nguồn qua cổng mạng 24 cổng |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
176,580 |
||
158 |
Bảo trì TTTM - Switch 10/100Mbps |
|
3 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
226,368 |
||
159 |
Bảo trì TTTM - Vỏ tủ và phụ kiện |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
122,580 |
||
160 |
Bảo trì TTTM - Bộ điều khiển truy cập ACU |
|
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
380,916 |
||
161 |
Bảo trì TTTM - Bộ quản lý an ninh MAC hỗ trợ 8 cửa |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
320,220 |
||
162 |
Bảo trì TTTM - Đầu đọc thẻ |
|
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
27,108 |
||
163 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Phòng điều khiển trung tâm - Máy chủ trung tâm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
196,344 |
||
164 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Phòng điều khiển trung tâm - Phần mềm BMS bao gồm tính năng kết nối iBMS qua OPC server, nhân công lập trình và cài đặt hệ thống và kết nối iBMS qua OPC |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
8,896,824 |
||
165 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Phòng điều khiển trung tâm - Phần mềm BMS kết nối VRV qua BACnet IP Client bao gồm công lập trình |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,202,040 |
||
166 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Phòng điều khiển trung tâm - Switch 24 cổng 10/100/1000 Mbps |
|
1 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
443,772 |
||
167 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Phòng điều khiển trung tâm - Tủ rack 42U |
|
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
216,000 |
||
168 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-1 - CPU và bộ điều khiển cấp mạng |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
950,076 |
||
169 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-1 - Bộ DDC 24I/O nối mạng |
|
31 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,304 |
||
170 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-1 - Bộ liên lạc intercom |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
171 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-1 - Vỏ tủ và phụ kiện cho các bộ điều khiển DDC |
|
5 |
1 tủ |
Theo quy định tại Chương V |
381,024 |
||
172 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-2 - CPU và bộ điều khiển cấp mạng |
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
950,076 |
||
173 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-2 - Bộ DDC 24I/O nối mạng |
|
35 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,304 |
||
174 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-2 - Bộ liên lạc intercom |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
175 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-2 - Vỏ tủ và phụ kiện cho các bộ điều khiển DDC |
|
7 |
1 tủ |
Theo quy định tại Chương V |
381,024 |
||
176 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-3 - CPU và bộ điều khiển cấp mạng |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
950,076 |
||
177 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-3 - Bộ DDC 24I/O nối mạng |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,304 |
||
178 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-3 - Bộ liên lạc intercom |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
179 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-3 - Vỏ tủ và phụ kiện cho các bộ điều khiển DDC |
|
1 |
1 tủ |
Theo quy định tại Chương V |
381,024 |
||
180 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-4 - CPU và bộ điều khiển cấp mạng |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
950,076 |
||
181 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-4 - Bộ DDC 24I/O nối mạng |
|
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,304 |
||
182 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-4 - Bộ liên lạc intercom |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
183 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-4 - Vỏ tủ và phụ kiện cho các bộ điều khiển DDC |
|
2 |
1 tủ |
Theo quy định tại Chương V |
381,024 |
||
184 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-5 - CPU và bộ điều khiển cấp mạng |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
950,076 |
||
185 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-5 - Bộ DDC 24I/O nối mạng |
|
48 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,304 |
||
186 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-5 - Bộ liên lạc intercom |
|
1 |
cấi |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
187 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-5 - Vỏ tủ và phụ kiện cho các bộ điều khiển DDC |
|
9 |
1 tủ |
Theo quy định tại Chương V |
381,024 |
||
188 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-6 - CPU và bộ điều khiển cấp mạng |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
950,076 |
||
189 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-6 - Bộ DDC 24I/O nối mạng |
|
11 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,304 |
||
190 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-6 - Bộ liên lạc intercom |
|
1 |
cấi |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
191 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-6 - Vỏ tủ và phụ kiện cho các bộ điều khiển DDC |
|
3 |
1 tủ |
Theo quy định tại Chương V |
381,024 |
||
192 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-7 - CPU và bộ điều khiển cấp mạng |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
950,076 |
||
193 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-7 - Bộ DDC 24I/O nối mạng |
|
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,304 |
||
194 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-7 - Bộ liên lạc intercom |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
195 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-7 - Vỏ tủ và phụ kiện cho các bộ điều khiển DDC |
|
3 |
1 tủ |
Theo quy định tại Chương V |
381,024 |
||
196 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-8 - CPU và bộ điều khiển cấp mạng |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
950,076 |
||
197 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-8 - Bộ DDC 24I/O nối mạng |
|
13 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,304 |
||
198 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-8 - Bộ liên lạc intercom |
|
1 |
cấi |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
199 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-8 - Vỏ tủ và phụ kiện cho các bộ điều khiển DDC |
|
3 |
1 tủ |
Theo quy định tại Chương V |
381,024 |
||
200 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-9 - CPU và bộ điều khiển cấp mạng |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
950,076 |
||
201 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-9 - Bộ DDC 24I/O nối mạng |
|
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,304 |
||
202 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-9 - Bộ liên lạc intercom |
|
1 |
cấi |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
203 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-9 - Vỏ tủ và phụ kiện cho các bộ điều khiển DDC |
|
3 |
1 tủ |
Theo quy định tại Chương V |
381,024 |
||
204 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-9 - FP-1 Tủ điều khiển phòng AHU tầng hầm 2, sử dụng cho lắp đặt cảm biến mức nước |
|
1 |
1 tủ |
Theo quy định tại Chương V |
136,512 |
||
205 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-9 - FP-2 Tủ điều khiển tầng pit |
|
1 |
1 tủ |
Theo quy định tại Chương V |
136,512 |
||
206 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-9 - FP-3 Tủ điều khiển phòng bể nước tầng hầm 2 |
|
1 |
1 tủ |
Theo quy định tại Chương V |
136,512 |
||
207 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-9 - FP-4 Tủ điều khiển tầng 22 nội khoa |
|
1 |
1 tủ |
Theo quy định tại Chương V |
136,512 |
||
208 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển HVAC tủ DDC-9 - FP-5 Tủ điều khiển tầng 22 ngoại khoa |
|
1 |
1 tủ |
Theo quy định tại Chương V |
136,512 |
||
209 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Đo chênh áp đường ống nước |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
210 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Đo nhiệt độ bằng cách ngâm trong chất lỏng |
|
21 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
211 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Thiết bị điều chỉnh cánh hướng |
|
72 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
212 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Đo nhiệt độ bằng cách ngâm trong chất lỏng |
|
13 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
213 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Đo áp suất chất lỏng cho đường ống |
|
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
214 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Đo chênh áp đường ống nước |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
215 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Thiết bị điều chỉnh cánh hướng |
|
160 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
216 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Cảm biến đo mức nước (dạng siêu âm) |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
217 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Đo nhiệt độ và độ ẩm đường ống |
|
77 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
218 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Bộ đo nhiệt độ trong phòng VAV (RTS) |
|
635 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
95,364 |
||
219 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Đo nhiệt độ trung bình đường ống |
|
81 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
95,364 |
||
220 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Công tắc chênh áp đường ống |
|
84 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
95,364 |
||
221 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Đo nhiệt độ đường ống |
|
137 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
95,364 |
||
222 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Đo vận tốc gió đường ống |
|
79 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
95,364 |
||
223 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Đo chênh áp đường ống |
|
79 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
95,364 |
||
224 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Cảm biến báo khói đường ống |
|
74 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
95,364 |
||
225 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Cảm biến - Đo chất lượng không khí đường ống |
|
74 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
95,364 |
||
226 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - Máy tính trạm VAV |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
160,704 |
||
227 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - Phần mềm BMS client station for VAV |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,202,040 |
||
228 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - Switch 24 cổng 10/100/1000 Mbps |
|
1 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
443,772 |
||
229 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - CPU và bộ điều khiển cấp mạng tại tủ DDC-1 |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
950,076 |
||
230 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - CPU và bộ điều khiển cấp mạng tại tủ DDC-2 |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
950,076 |
||
231 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - CPU và bộ điều khiển cấp mạng tại tủ DDC-3 |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
950,076 |
||
232 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - CPU và bộ điều khiển cấp mạng tại tủ DDC-4 |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
950,076 |
||
233 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - CPU và bộ điều khiển cấp mạng tại tủ DDC-5 |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
950,076 |
||
234 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - CPU và bộ điều khiển cấp mạng tại tủ DDC-6 |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
950,076 |
||
235 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - CPU và bộ điều khiển cấp mạng tại tủ DDC-7 |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
950,076 |
||
236 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - CPU và bộ điều khiển cấp mạng tại tủ DDC-8 |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
950,076 |
||
237 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - CPU và bộ điều khiển cấp mạng tại tủ DDC-9 |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
950,076 |
||
238 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - CPU và bộ điều khiển cấp mạng tại tủ DDC-10 |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
950,076 |
||
239 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - CPU và bộ điều khiển cấp mạng tại tủ DDC-11 |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
950,076 |
||
240 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - CPU và bộ điều khiển cấp mạng tại tủ DDC-12 |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
950,076 |
||
241 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - CPU và bộ điều khiển cấp mạng tại tủ DDC-13 |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
950,076 |
||
242 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - CPU và bộ điều khiển cấp mạng tại tủ DDC-14 |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
950,076 |
||
243 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - Vỏ tủ và phụ kiện (bao gồm: Vỏ tủ, Relay, cầu đấu và các phụ kiện khác...) |
|
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
251,208 |
||
244 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - Bộ cấp nguồn và kết nối giữa 258 bộ ODU theo chuẩn truyền thông BACNET IP tới hệ BMS (Hỗ trợ 250 points) |
|
13 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
412,452 |
||
245 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - Module cấp nguồn cho RCU |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
246 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - Bộ chia mạng |
|
14 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
247 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - Kết nối BMS cho các cảm biến áp suất |
|
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
179,712 |
||
248 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Tủ rack 19'' |
|
117 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
216,000 |
||
249 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - Power module |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
250 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Tủ rack 19'' |
|
8 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
216,000 |
||
251 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - RCU : Bộ điều khiển phòng sạch dựa trên chương trình vi xử lý |
|
142 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
95,364 |
||
252 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Core Switch |
|
2 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
4,650,048 |
||
253 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - CAV 04-DN200: Hút gió cho phòng |
|
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
95,364 |
||
254 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Access Switch 24 cổng |
|
26 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
443,772 |
||
255 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - CAV 03 - DN250 : Hút gió cho phòng |
|
43 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
95,364 |
||
256 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Access Switch 48 cổng |
|
109 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
589,032 |
||
257 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - CAV 02 - DN300 : Hút gió cho phòng |
|
14 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
95,364 |
||
258 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Transceiver quang |
|
612 |
1 thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
7,344 |
||
259 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - Bộ đo nhiệt độ trong phòng VAV (RTS) |
|
101 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
260 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Switch cho máy chủ 48 port 1G ( bao gồm 02 module quang 10Gb xuất xứ Malaysia) |
|
2 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
589,032 |
||
261 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - LDP: CÔNG TẮC CHÊNH ÁP |
|
594 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
262 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Máy chủ |
|
1 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
196,344 |
||
263 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - RH: Cảm biến báo quá nhiệt cho heater |
|
112 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
264 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Phần mềm quản trị mạng |
|
1 |
bộ chương trình |
Theo quy định tại Chương V |
3,175,200 |
||
265 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - Cảm biến áp suất khí phòng 0-100Pa với hiển thị LCD |
|
72 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
266 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Ổ cắm mạng âm sàn |
|
588 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
29,592 |
||
267 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - VAV 01- DN200: Cấp gió cho phòng |
|
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
268 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Phần mềm tổng đài |
|
1 |
license |
Theo quy định tại Chương V |
2,360,772 |
||
269 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - VAV 02- DN250: Cấp gió cho phòng |
|
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
270 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Server cho tổng đài |
|
2 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
196,344 |
||
271 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - CAV 04- DN200: Cấp gió cho phòng |
|
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
95,364 |
||
272 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Voice gateway |
|
2 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
351,648 |
||
273 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - CAV 01 DN250: Cấp gió cho phòng |
|
33 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
95,364 |
||
274 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Trung tâm liên lạc cho 3 nhân viên |
|
1 |
1 thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
88,020 |
||
275 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - CAV-02: Cấp gió cho phòng |
|
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
95,364 |
||
276 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Thanh đấu nối UTP (Patch panel) Cat6 24 cổng |
|
244 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
132,300 |
||
277 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - CAV-03 DN400: Cấp gió cho phòng |
|
28 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
95,364 |
||
278 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Phiến ngắt kết nối 10 đôi |
|
269 |
1 phiến |
Theo quy định tại Chương V |
10,584 |
||
279 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - CAV-03 DN400: Hút gió cho phòng |
|
28 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
95,364 |
||
280 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống mạng LAN, thoại - Hộp đấu nối sợi quang MM, 6 khớp nối SC đôi, dạng trượt lắp tủ |
|
161 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
31,860 |
||
281 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Thiết bị phòng sạch - CPU và bộ điều khiển cấp mạng |
|
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
950,076 |
||
282 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống truyền hình số - CATV - Bộ khuếch đại tầng |
|
93 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
34,776 |
||
283 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Van điện tư và động cơ cho AHU - Động cơ điều khiển, tín hiệu 0…10VAC, lực quay 1000N; hành trình (stroke) 20mm |
|
34 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
284 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống truyền hình số - CATV - Màn hình 32'' Full HD |
|
600 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
31,860 |
||
285 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Van điện tư và động cơ cho AHU - Động cơ điều khiển, tín hiệu 0…10VAC, lực quay 2800N; hành trình (stroke) 20mm |
|
26 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
286 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống truyền hình số - CATV - Bộ chia trục |
|
65 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
6,588 |
||
287 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Van điện tư và động cơ cho chiller và tháp giải nhiệt - Van điện từ và động cơ 2 ngả, DN300, Kvs=8500m3/h, điều khiển On/Off |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
288 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống truyền hình số - CATV - Ổ cắm mạng TV |
|
1.041 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
29,592 |
||
289 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - Van điện tư và động cơ cho chiller và tháp giải nhiệt - Van điện từ 2 ngả và động cơ CH-03, DN200, Kvs: 4000m3/h, điều khiển On/Off |
|
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
290 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Loa âm trần 3w |
|
4.146 |
1 thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
46,872 |
||
291 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - Switch 24 cổng 10/100/1000 Mbps |
|
1 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
443,772 |
||
292 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Loa nén 3w gắn tường |
|
53 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
46,872 |
||
293 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - Van liên lạc Chiller 1 và 2 |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
294 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Loa gắn tường 12W |
|
27 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
46,872 |
||
295 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - Bảo trì VAV/CAV |
|
813 |
lần/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
296 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Micro thông báo chọn vùng |
|
3 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
41,256 |
||
297 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - Vật tư sử dụng, phục vụ trong quá trình bảo dưỡng |
|
1 |
lô |
Theo quy định tại Chương V |
2,500,092 |
||
298 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Bộ phát nhạc nền |
|
3 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
41,256 |
||
299 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - Bảo dưỡng tủ điện động lực và điều khiển RCU (Kiểm tra vệ sinh tổng thể Kiểm tra thiết bị điều khiển phòng mổ, phòng sạch MSC Kiểm tra bộ điều khiển thiết bị sưởi PLC Kiểm tra chương trình điều khiển các thiết bị trong phòng mổ) |
|
105 |
1 tủ |
Theo quy định tại Chương V |
251,208 |
||
300 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - FM/AM Tuner |
|
1 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
41,256 |
||
301 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - Bảo dưỡng thiết bị trong phòng mổ, phòng sạch (Kiểm tra chức năng hoạt động của màn hình điều khiển Cài đặt lại các thông số kỹ thuật Vệ sinh phin lọc cửa hồi G4 phòng mổ Kiểm tra bảo dưỡng van xả áp phòng mổ Kiểm tra nhiệt độ, độ ẩm, chênh áp phòng mổ, phòng sạch |
|
105 |
1 tủ |
Theo quy định tại Chương V |
80,892 |
||
302 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Bộ điều khiển thông báo 24 kênh |
|
1 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
1,155,060 |
||
303 |
Bảo trì HT điều khiển ĐHKK - HT điều khiển tự động VAV - Kỹ sư trực, vận hành hệ thống 24/7 ( 1 người truực 2 trạm) |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
323,568,000 |
||
304 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Bộ mở rộng điều khiển thông báo - 24 kênh |
|
2 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
380,916 |
||
305 |
Sửa chữa - Sửa chữa thiết bị - Sửa chữa, thay bộ điều khiển truy cập ACU |
|
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,800,008 |
||
306 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Micro thông báo để bàn tại trạm máy tính |
|
1 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
41,256 |
||
307 |
Sửa chữa - Sửa chữa thiết bị - Sửa chữa Access Switch 24 cổng |
|
3 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
2,950,020 |
||
308 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Bộ quản lý hệ thống mạng |
|
1 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
380,916 |
||
309 |
Sửa chữa - Sửa chữa thiết bị - Sửa chữa Access Switch 48 cổng |
|
4 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
4,250,016 |
||
310 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Bộ giải nén tín hiệu âm thanh 4 kênh |
|
3 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
380,916 |
||
311 |
Sửa chữa - Sửa chữa thiết bị - Sửa chữa nút giật trong nhà vệ sinh |
|
100 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
220,104 |
||
312 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Bộ chèn tín hiệu âm thanh 4 kênh |
|
1 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
380,916 |
||
313 |
Sửa chữa - Sửa chữa thiết bị - Sửa chữa bộ VAV box |
|
100 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
195,048 |
||
314 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Bộ mở rộng ma trận kiểu mạng |
|
19 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
380,916 |
||
315 |
Sửa chữa - Sửa chữa thiết bị - Nâng cấp bảo trì phần mềm Access thang máy |
|
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
3,499,956 |
||
316 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Bộ thông báo mạng |
|
1 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
380,916 |
||
317 |
Sửa chữa - Sửa chữa thiết bị - Kết nối điều hòa cục bộ về BMS |
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,499,984 |
||
318 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Bộ tự động chuyển đổi ampli |
|
6 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
380,916 |
||
319 |
Sửa chữa - Sửa chữa thiết bị - License Access control 8 cửa |
|
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
245,376,756 |
||
320 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Bộ khuếch đại 480W |
|
40 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
380,916 |
||
321 |
Sửa chữa - Vật tư thi công - Cung cấp và lắp đặt Cáp UTP Cat6 |
|
2.745 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
33,264 |
||
322 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Bộ khuếch đại 240W |
|
3 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
380,916 |
||
323 |
Sửa chữa - Vật tư thi công - Máng ghen luồn dây 15x10 |
|
40 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
21,276 |
||
324 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Bộ giám sát ampli |
|
5 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
380,916 |
||
325 |
Sửa chữa - Vật tư thi công - Máng ghen luồn dây 24x14 |
|
40 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
31,752 |
||
326 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Bộ giám sát đường tín hiệu loa |
|
28 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
380,916 |
||
327 |
Sửa chữa - Vật tư thi công - Cung cấp và lắp đặt Cáp awg18 |
|
305 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
24,624 |
||
328 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Máy tính quản lý hệ âm thanh |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
147,096 |
||
329 |
Sửa chữa - Vật tư thi công - Cáp đồng trục rg11 (cáp TV) |
|
200 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
23,436 |
||
330 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Bộ cung cấp nguồn |
|
9 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
39,312 |
||
331 |
Sửa chữa - Vật tư thi công - Ống mềm 20 |
|
120 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
15,228 |
||
332 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Gắn tủ rack cho bộ nguồn |
|
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,512 |
||
333 |
Thiết bị - Máy lưu trữ |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
69,562,044 |
||
334 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - UPS 10KVA online |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
975,132 |
||
335 |
Thiết bị - Switch POE 24 Port |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
59,924,988 |
||
336 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Accqui mở rộng |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
168,048 |
||
337 |
Thiết bị - Dây cap nhảy tivi |
|
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
104,976 |
||
338 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Tủ rack 19'' |
|
6 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
216,000 |
||
339 |
Thiết bị - Loa âm trần 6w |
|
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
415,044 |
||
340 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Switch 48 Port 10/100 Mbps của hệ thống âm thanh |
|
1 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
589,032 |
||
341 |
Thiết bị - Bộ khuếch đại 480W |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
62,559,972 |
||
342 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống âm thanh công cộng - PA - Bộ điều chỉnh âm lượng 6W |
|
1.565 |
thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
41,256 |
||
343 |
Thiết bị - Tivi LG 32 INCH |
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
8,300,016 |
||
344 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống điều khiển truy cập - Bộ điều khiển truy cập ACU |
|
78 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
380,916 |
||
345 |
Thiết bị - Tivi LG 43 INCH |
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
14,799,996 |
||
346 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống điều khiển truy cập - Bộ điều khiển gọi tầng thang máy ưu tiên |
|
39 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
380,916 |
||
347 |
Thiết bị - Máy tính trạm workstation |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
45,264,960 |
||
348 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống điều khiển truy cập - Bộ điều khiển truy cập thang máy |
|
21 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
380,916 |
||
349 |
Thiết bị - Màn hình máy tính |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,669,948 |
||
350 |
Bảo trì điện nhẹ - Hệ thống điều khiển truy cập - Bộ điều khiển truy cập cửa kính |
|
38 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
380,916 |
||
351 |
Thiết bị - Bộ cung cấp nguồn |
|
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
49,264,956 |