Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0401431476 | 0401431476 |
TAM QUANG MINH JOINT STOCK COMPANY |
2.193.677.200 VND | 2.193.677.200 VND | 2 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103671313 | 0103671313 | VIET FURNITURE MANUFACTURING AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY | The contractor contract provides a lack of signatures and seals of the two sides and has not included the documents to prove at the request of E-HSMT. It is recommended that the contractor clarified the contractor's contract to declare or supplement other contracts (enclosed with documents to prove the experience) to prove the ability to experience the requirements of E-HSMT. By the time of clarifying the contractor E-HSDT provided an additional contract, but in the written clarification of the contractor did not provide one of the documents attached to the additional contractor contract (the contractor must attach the original scan or a notarized copy of the contractual liquidation record or handover, acceptance or written certification of the investor) as required in Chapter II-EHSMT. There has been a request for the contractor to add one of the above documents, but at the time of clarifying the contractor does not have a written clarification and supplement. Accordingly, the contractor does not achieve the experience of implementing the same goods supply contract. | |
| 2 | vn2802421905 | 2802421905 | ANH PHAT PRODUCE FURNITURE JOINT STOCK COMPANY | Second rank | |
| 3 | vn0107658627 | 0107658627 | PHU GIA SYNTHETIC TRADING AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY | The rainbow curtain contractor does not meet the requirements of E-HSMT, specifically: - Light fabric layer: 80mm requirements, but the contractor greets 90mm, larger than 10mm. - Large layer of transparent fabric: 55mm requirements, but the contractor greets 60mm, larger than 5mm. Litchi weight: 280g/m² ± 5%, but the contractor greets 510g/m² ± 5%. | |
| 4 | vn0401961956 | 0401961956 | Liên danh Long Nguyễn - Thiên Ngân | LONG NGUYEN STAR FURNITURE DESIGN AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY | Contractor Long Nguyen is participating in the bid as a joint venture contractor with the work division rate at the joint venture agreement is 78.49%. At the request of E-HSMT in Section 4-, No. 01 "Standard assessment of capacity and experience", in case the joint venture, the minimum scale must satisfy the requirements (equivalent to the work undertaking). Accordingly, with the above division rate, Long Nguyen contractor needs to provide 01 contract of interior equipment supply (or the contract with an interior equipment item) made from January 1, 2022 with the implementation scale (providing interior equipment) minimum of 1,236,217,000 VND (1,575,000,000 VND x 78.49%). The bid solicitor has clarified on the national bidding network, but at the time of clarification, the contractor did not have a written clarification according to the request. Accordingly, the contractor does not achieve the experience of implementing the same goods supply contract. |
| 5 | vn0401543645 | 0401543645 | Liên danh Đức Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN NỘI THẤT ĐỨC TÚ | Ranked fourth |
| 6 | vn2500304881 | 2500304881 | NGUYET ANH II TRADING - PRODUCT COMPANY LIMITED | Ranked sixth | |
| 7 | vn0401453247 | 0401453247 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MỘC NHẬT MINH | Ranked seventh | |
| 8 | vn0101907041 | 0101907041 | DA LOI TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED | Fifth ratings | |
| 9 | vn0100774751 | 0100774751 | NGOC DIEP PRODUCION AND TRADING COMPANY LIMITED | Ranked third | |
| 10 | vn0401721383 | 0401721383 | Liên danh Đức Tú | NEO SUN VIET NAM COMPANY LIMITED | Ranked fourth |
| 11 | vn0401889629 | 0401889629 | Liên danh Long Nguyễn - Thiên Ngân | THIEN NGAN STAR SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY | Contractor Long Nguyen is participating in the bid as a joint venture contractor with the work division rate at the joint venture agreement is 78.49%. At the request of E-HSMT in Section 4-, No. 01 "Standard assessment of capacity and experience", in case the joint venture, the minimum scale must satisfy the requirements (equivalent to the work undertaking). Accordingly, with the above division rate, Long Nguyen contractor needs to provide 01 contract of interior equipment supply (or the contract with an interior equipment item) made from January 1, 2022 with the implementation scale (providing interior equipment) minimum of 1,236,217,000 VND (1,575,000,000 VND x 78.49%). The bid solicitor has clarified on the national bidding network, but at the time of clarification, the contractor did not have a written clarification according to the request. Accordingly, the contractor does not achieve the experience of implementing the same goods supply contract. |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | R10 - RÈM TẦNG 5 |
9.18 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | R11A - RÈM TẦNG 5 |
5.44 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | R12A - RÈM TẦNG 5 |
15.98 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | R13 - RÈM TẦNG 5 |
31.96 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | R15 - RÈM TẦNG 5 |
41.4 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | R16 - RÈM TẦNG 5 |
38.42 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | R17 - RÈM TẦNG 5 |
13.6 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | R18 - RÈM TẦNG 5 |
23.46 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | R19 - RÈM TẦNG 5 |
22.1 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bàn BH5 - TẦNG 1 - P. Hội trường |
40 | Cái | Việt Nam | 4,480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bục BTB - TẦNG 1 - P. Hội trường |
1 | Cái | Việt Nam | 5,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bục BPB - TẦNG 1 - P. Hội trường |
1 | Cái | Việt Nam | 5,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Ghế G7 - TẦNG 1 - P. Hội trường |
160 | Cái | Việt Nam | 790,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bàn B4 - TẦNG 1 - P. Văn phòng |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,940,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Ghế G4 - TẦNG 1 - P. Văn phòng |
1 | Cái | Việt Nam | 688,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Ghế G5 - TẦNG 1 - P. Văn phòng |
5 | Cái | Việt Nam | 644,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bàn B5 - TẦNG 1 - P. Văn phòng |
5 | Cái | Việt Nam | 2,478,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bàn BH2 - TẦNG 1 - P. Văn phòng |
1 | Cái | Việt Nam | 5,964,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Ghế G10 - TẦNG 1 - P. Văn phòng |
6 | Cái | Việt Nam | 559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bàn B4 - TẦNG 1 - Phòng y tế |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,940,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Ghế G4 - TẦNG 1 - Phòng y tế |
2 | Cái | Việt Nam | 688,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Tủ thuốc T2 - TẦNG 1 - Phòng y tế |
2 | Cái | Việt Nam | 2,730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Giường GI - TẦNG 1 - Phòng y tế |
2 | Cái | Việt Nam | 2,142,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | QLT -01 - TẦNG 1 - Phòng văn thư |
1 | Cái | Việt Nam | 18,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bàn B4 - TẦNG 1 - Phòng văn thư |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,940,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Ghế G4 - TẦNG 1 - Phòng văn thư |
1 | Cái | Việt Nam | 688,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Ghế G5 - TẦNG 1 - Phòng văn thư |
5 | Cái | Việt Nam | 644,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Ghế G10 - TẦNG 1 - Phòng văn thư |
3 | Cái | Việt Nam | 559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bàn B5 - TẦNG 1 - Phòng văn thư |
2 | Cái | Việt Nam | 2,478,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Cửa lửng D1 - TẦNG 1 - Phòng văn thư |
1 | Cái | Việt Nam | 989,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | QLT-02 - TẦNG 1 - Không gian nghỉ |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Sofa SL2 - TẦNG 1 - Không gian nghỉ |
5 | Bộ | Việt Nam | 18,183,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Sofa SL1 - TẦNG 2 - Phòng khách |
4 | Bộ | Việt Nam | 23,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Kệ tivi - TẦNG 2 - Phòng khách |
1 | Cái | Việt Nam | 4,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bàn BH1 - TẦNG 2 - Phòng họp |
1 | Cái | Việt Nam | 35,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Ghế G9 - TẦNG 2 - Phòng họp |
40 | Cái | Việt Nam | 1,008,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bàn B4 - TẦNG 2 - Phòng đội xe |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,940,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bàn B5 - TẦNG 2 - Phòng đội xe |
1 | Cái | Việt Nam | 2,478,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Ghế G4 - TẦNG 2 - Phòng đội xe |
1 | Cái | Việt Nam | 688,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Ghế G5 - TẦNG 2 - Phòng đội xe |
1 | Cái | Việt Nam | 644,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bàn BH2 - TẦNG 2 - Phòng đội xe |
1 | Cái | Việt Nam | 5,964,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Ghế G10 - TẦNG 2 - Phòng đội xe |
6 | Cái | Việt Nam | 559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bàn BH3 - TẦNG 2 - Phòng họp |
1 | Cái | Việt Nam | 33,180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Ghế G9 - TẦNG 2 - Phòng họp |
28 | Cái | Việt Nam | 1,008,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bàn B5 - TẦNG 2 - Phòng đối ngoại |
2 | Cái | Việt Nam | 2,478,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Ghế G5 - TẦNG 2 - Phòng đối ngoại |
2 | Cái | Việt Nam | 644,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bàn BH2 - TẦNG 2 - Phòng đối ngoại |
1 | Cái | Việt Nam | 5,964,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Ghế G10 - TẦNG 2 - Phòng đối ngoại |
6 | Cái | Việt Nam | 559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bàn B3 - TẦNG 2 - P. Phó chánh văn phòng |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Ghế G3 - TẦNG 2 - P. Phó chánh văn phòng |
2 | Cái | Việt Nam | 974,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Ghế G10 - TẦNG 2 - P. Phó chánh văn phòng |
2 | Cái | Việt Nam | 559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Tủ T1.b - TẦNG 2 - P. Phó chánh văn phòng |
2 | Cái | Việt Nam | 4,410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bàn B4 - TẦNG 2 - P. Thư ký |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,940,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Ghế G4 - TẦNG 2 - P. Thư ký |
1 | Cái | Việt Nam | 688,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bàn B1 - TẦNG 2 - P. Giám Đốc |
1 | Cái | Việt Nam | 16,380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Ghế G1 - TẦNG 2 - P. Giám Đốc |
1 | Cái | Việt Nam | 3,705,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Ghế G10 - TẦNG 2 - P. Giám Đốc |
1 | Cái | Việt Nam | 559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Sofa SL1 - TẦNG 2 - P. Giám Đốc |
1 | Bộ | Việt Nam | 23,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Tủ T1.a - TẦNG 2 - P. Giám Đốc |
1 | Cái | Việt Nam | 10,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bàn B3 - TẦNG 2 - P. Chánh văn phòng |
1 | Cái | Việt Nam | 2,730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Ghế G3 - TẦNG 2 - P. Chánh văn phòng |
1 | Cái | Việt Nam | 975,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Ghế G10 - TẦNG 2 - P. Chánh văn phòng |
1 | Cái | Việt Nam | 559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Sofa SL3 - TẦNG 2 - P. Chánh văn phòng |
1 | Bộ | Việt Nam | 18,183,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Tủ T1.b - TẦNG 2 - P. Chánh văn phòng |
1 | Cái | Việt Nam | 4,410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bàn B2 - TẦNG 2 - P. Phó Giám Đốc 1 |
1 | Cái | Việt Nam | 12,740,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Ghế G2 - TẦNG 2 - P. Phó Giám Đốc 1 |
1 | Cái | Việt Nam | 1,974,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Ghế G10 - TẦNG 2 - P. Phó Giám Đốc 1 |
1 | Cái | Việt Nam | 559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Sofa SL2 - TẦNG 2 - P. Phó Giám Đốc 1 |
1 | Bộ | Việt Nam | 18,183,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Tủ T1.a - TẦNG 2 - P. Phó Giám Đốc 1 |
1 | Cái | Việt Nam | 10,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bàn B2 - TẦNG 2 - P. Phó Giám Đốc 2 |
1 | Cái | Việt Nam | 12,740,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Ghế G2 - TẦNG 2 - P. Phó Giám Đốc 2 |
1 | Cái | Việt Nam | 1,974,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Ghế G10 - TẦNG 2 - P. Phó Giám Đốc 2 |
1 | Cái | Việt Nam | 559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Sofa SL2 - TẦNG 2 - P. Phó Giám Đốc 2 |
1 | Bộ | Việt Nam | 18,183,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Tủ T1.a - TẦNG 2 - P. Phó Giám Đốc 2 |
1 | Cái | Việt Nam | 10,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bàn B2 - TẦNG 2 - P. Phó Giám Đốc 3 |
1 | Cái | Việt Nam | 12,740,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Ghế G2 - TẦNG 2 - P. Phó Giám Đốc 3 |
1 | Cái | Việt Nam | 1,974,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Ghế G10 - TẦNG 2 - P. Phó Giám Đốc 3 |
1 | Cái | Việt Nam | 559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Sofa SL2 - TẦNG 2 - P. Phó Giám Đốc 3 |
1 | Bộ | Việt Nam | 18,183,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Tủ T1.a - TẦNG 2 - P. Phó Giám Đốc 3 |
1 | Cái | Việt Nam | 10,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bàn B4 - TẦNG 3 - P. Tài chính |
4 | Bộ | Việt Nam | 2,940,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Ghế G4 - TẦNG 3 - P. Tài chính |
4 | Cái | Việt Nam | 688,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bàn B5 - TẦNG 3 - P. Tài chính |
10 | Cái | Việt Nam | 2,478,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Ghế G5 - TẦNG 3 - P. Tài chính |
10 | Cái | Việt Nam | 644,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bàn BH2 - TẦNG 3 - P. Tài chính |
2 | Cái | Việt Nam | 5,964,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Ghế G10 - TẦNG 3 - P. Tài chính |
12 | Cái | Việt Nam | 559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bàn B4 - TẦNG 3 - Phòng CV Kế hoạch |
3 | Bộ | Việt Nam | 2,940,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Ghế G4 - TẦNG 3 - Phòng CV Kế hoạch |
3 | Cái | Việt Nam | 688,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bàn B5 - TẦNG 3 - Phòng CV Kế hoạch |
12 | Cái | Việt Nam | 2,478,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Ghế G5 - TẦNG 3 - Phòng CV Kế hoạch |
12 | Cái | Việt Nam | 644,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bàn BH2 - TẦNG 3 - Phòng CV Kế hoạch |
1 | Cái | Việt Nam | 5,964,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Ghế G10 - TẦNG 3 - Phòng CV Kế hoạch |
6 | Cái | Việt Nam | 559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bàn B4 - TẦNG 3 - P. Thủ quỹ |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,940,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Ghế G4 - TẦNG 3 - P. Thủ quỹ |
1 | Cái | Việt Nam | 688,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bàn B5 - TẦNG 3 - P. Thủ quỹ |
1 | Cái | Việt Nam | 2,478,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Ghế G5 - TẦNG 3 - P. Thủ quỹ |
1 | Cái | Việt Nam | 645,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Bàn B5 - TẦNG 3 - P. Quản lý tòa nhà |
4 | Cái | Việt Nam | 2,478,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Ghế G5 - TẦNG 3 - P. Quản lý tòa nhà |
4 | Cái | Việt Nam | 644,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bàn B3 - TẦNG 3 - P. Phó phòng tài chính |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Ghế G3 - TẦNG 3 - P. Phó phòng tài chính |
2 | Cái | Việt Nam | 975,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Ghế G10 - TẦNG 3 - P. Phó phòng tài chính |
2 | Cái | Việt Nam | 559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Tủ T1.b - TẦNG 3 - P. Phó phòng tài chính |
2 | Cái | Việt Nam | 4,410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bàn B3 - TẦNG 3 - P. Trưởng phòng tài chính |
1 | Cái | Việt Nam | 2,730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Ghế G3 - TẦNG 3 - P. Trưởng phòng tài chính |
1 | Cái | Việt Nam | 975,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Ghế G10 - TẦNG 3 - P. Trưởng phòng tài chính |
1 | Cái | Việt Nam | 559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Sofa SL3 - TẦNG 3 - P. Trưởng phòng tài chính |
1 | Bộ | Việt Nam | 18,183,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Tủ T1.b - TẦNG 3 - P. Trưởng phòng tài chính |
1 | Cái | Việt Nam | 4,410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bàn BH4 - TẦNG 3 - Phòng họp |
1 | Cái | Việt Nam | 31,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Ghế G9 - TẦNG 3 - Phòng họp |
19 | Cái | Việt Nam | 1,008,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bàn B3 - TẦNG 3 - P.Trưởng phòng kế hoạch |
1 | Cái | Việt Nam | 2,730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Ghế G3 - TẦNG 3 - P.Trưởng phòng kế hoạch |
1 | Cái | Việt Nam | 975,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Ghế G10 - TẦNG 3 - P.Trưởng phòng kế hoạch |
1 | Cái | Việt Nam | 559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Sofa SL3 - TẦNG 3 - P.Trưởng phòng kế hoạch |
1 | Bộ | Việt Nam | 18,183,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Tủ T1.b - TẦNG 3 - P.Trưởng phòng kế hoạch |
1 | Cái | Việt Nam | 4,410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bàn B3 - TẦNG 3 - P.Phó phòng kế hoạch |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Ghế G3 - TẦNG 3 - P.Phó phòng kế hoạch |
2 | Cái | Việt Nam | 975,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Ghế G10 - TẦNG 3 - P.Phó phòng kế hoạch |
2 | Cái | Việt Nam | 559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Tủ T1.b - TẦNG 3 - P.Phó phòng kế hoạch |
2 | Cái | Việt Nam | 4,410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Bàn B3 - TẦNG 4 - P.Phó phòng an toàn |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Ghế G3 - TẦNG 4 - P.Phó phòng an toàn |
2 | Cái | Việt Nam | 975,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Ghế G10 - TẦNG 4 - P.Phó phòng an toàn |
2 | Cái | Việt Nam | 559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Tủ T1.b - TẦNG 4 - P.Phó phòng an toàn |
2 | Cái | Việt Nam | 4,410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Bàn B5 - TẦNG 4 - P. Chuyên viên an toàn |
6 | Cái | Việt Nam | 2,478,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Ghế G5 - TẦNG 4 - P. Chuyên viên an toàn |
6 | Cái | Việt Nam | 645,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Bàn B4 - TẦNG 4 - P. Chuyên viên an toàn |
4 | Bộ | Việt Nam | 2,940,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Ghế G4 - TẦNG 4 - P. Chuyên viên an toàn |
4 | Cái | Việt Nam | 688,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Bàn BH2 - TẦNG 4 - P. Chuyên viên an toàn |
1 | Cái | Việt Nam | 5,964,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Ghế G10 - TẦNG 4 - P. Chuyên viên an toàn |
6 | Cái | Việt Nam | 559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bàn B5 - TẦNG 4 - P.Chuyên viên kỹ thuật |
10 | Cái | Việt Nam | 2,478,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Ghế G5 - TẦNG 4 - P.Chuyên viên kỹ thuật |
10 | Cái | Việt Nam | 645,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bàn B4 - TẦNG 4 - P.Chuyên viên kỹ thuật |
3 | Bộ | Việt Nam | 2,940,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Ghế G4 - TẦNG 4 - P.Chuyên viên kỹ thuật |
3 | Cái | Việt Nam | 688,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Bàn BH2 - TẦNG 4 - P.Chuyên viên kỹ thuật |
1 | Cái | Việt Nam | 5,964,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Ghế G10 - TẦNG 4 - P.Chuyên viên kỹ thuật |
6 | Cái | Việt Nam | 559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Bàn B4 - TẦNG 4 - P. Chuyên viên TCCB |
3 | Bộ | Việt Nam | 2,940,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Ghế G4 - TẦNG 4 - P. Chuyên viên TCCB |
3 | Cái | Việt Nam | 688,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bàn B5 - TẦNG 4 - P. Chuyên viên TCCB |
7 | Cái | Việt Nam | 2,478,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Ghế G5 - TẦNG 4 - P. Chuyên viên TCCB |
7 | Cái | Việt Nam | 645,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bàn BH2 - TẦNG 4 - P. Chuyên viên TCCB |
1 | Cái | Việt Nam | 5,964,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Ghế G10 - TẦNG 4 - P. Chuyên viên TCCB |
6 | Cái | Việt Nam | 559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bàn B3 - TẦNG 4 - Trưởng phòng an toàn |
1 | Cái | Việt Nam | 2,730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Ghế G3 - TẦNG 4 - Trưởng phòng an toàn |
1 | Cái | Việt Nam | 975,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Ghế G10 - TẦNG 4 - Trưởng phòng an toàn |
1 | Cái | Việt Nam | 559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Sofa SL3 - TẦNG 4 - Trưởng phòng an toàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 18,183,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Tủ T1.b - TẦNG 4 - Trưởng phòng an toàn |
1 | Cái | Việt Nam | 4,410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bàn B3 - TẦNG 4 - Phó phòng kỹ thuật |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Ghế G3 - TẦNG 4 - Phó phòng kỹ thuật |
2 | Cái | Việt Nam | 975,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Ghế G10 - TẦNG 4 - Phó phòng kỹ thuật |
2 | Cái | Việt Nam | 559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Tủ T1.b - TẦNG 4 - Phó phòng kỹ thuật |
2 | Cái | Việt Nam | 4,410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Bàn B3 - TẦNG 4 - Trường phòng kỹ thuật |
1 | Cái | Việt Nam | 2,730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Ghế G3 - TẦNG 4 - Trường phòng kỹ thuật |
1 | Cái | Việt Nam | 975,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Ghế G10 - TẦNG 4 - Trường phòng kỹ thuật |
1 | Cái | Việt Nam | 559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Sofa SL3 - TẦNG 4 - Trường phòng kỹ thuật |
1 | Bộ | Việt Nam | 18,183,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Tủ T1.b - TẦNG 4 - Trường phòng kỹ thuật |
1 | Cái | Việt Nam | 4,410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Bàn BH4 - TẦNG 4 - Phòng họp |
1 | Cái | Việt Nam | 31,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Ghế G9 - TẦNG 4 - Phòng họp |
19 | Cái | Việt Nam | 1,008,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Bàn B3 - TẦNG 4 - Trưởng P.TCCB |
1 | Cái | Việt Nam | 2,730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Ghế G3 - TẦNG 4 - Trưởng P.TCCB |
1 | Cái | Việt Nam | 975,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Ghế G10 - TẦNG 4 - Trưởng P.TCCB |
1 | Cái | Việt Nam | 559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Sofa SL3 - TẦNG 4 - Trưởng P.TCCB |
1 | Bộ | Việt Nam | 18,183,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Tủ T1.b - TẦNG 4 - Trưởng P.TCCB |
2 | Cái | Việt Nam | 4,410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Bàn B3 - TẦNG 4 - Phó P.TCCB |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Ghế G3 - TẦNG 4 - Phó P.TCCB |
2 | Cái | Việt Nam | 975,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Ghế G10 - TẦNG 4 - Phó P.TCCB |
2 | Cái | Việt Nam | 559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Tủ T1.b - TẦNG 4 - Phó P.TCCB |
2 | Cái | Việt Nam | 4,410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Bàn B4 - TẦNG 5 - Phòng chuyên viên không lưu |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,940,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Ghế G4 - TẦNG 5 - Phòng chuyên viên không lưu |
2 | Cái | Việt Nam | 688,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Bàn B5 - TẦNG 5 - Phòng chuyên viên không lưu |
8 | Cái | Việt Nam | 2,478,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Ghế G5 - TẦNG 5 - Phòng chuyên viên không lưu |
8 | Cái | Việt Nam | 645,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Bàn BH2 - TẦNG 5 - Phòng chuyên viên không lưu |
1 | Cái | Việt Nam | 5,964,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Ghế G10 - TẦNG 5 - Phòng chuyên viên không lưu |
6 | Cái | Việt Nam | 559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Bàn B3 - TẦNG 5 - Phó phòng không lưu |
2 | Bộ | Việt Nam | 4,410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Ghế G3 - TẦNG 5 - Phó phòng không lưu |
2 | Cái | Việt Nam | 975,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Ghế G10 - TẦNG 5 - Phó phòng không lưu |
2 | Cái | Việt Nam | 559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Tủ T1.b - TẦNG 5 - Phó phòng không lưu |
2 | Cái | Việt Nam | 4,410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Bàn B3 - TẦNG 5 - P.Trưởng phòng không lưu |
1 | Cái | Việt Nam | 2,730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Ghế G3 - TẦNG 5 - P.Trưởng phòng không lưu |
1 | Cái | Việt Nam | 975,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Ghế G10 - TẦNG 5 - P.Trưởng phòng không lưu |
1 | Cái | Việt Nam | 559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Sofa SL3 - TẦNG 5 - P.Trưởng phòng không lưu |
1 | Bộ | Việt Nam | 18,183,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Tủ T1.b - TẦNG 5 - P.Trưởng phòng không lưu |
1 | Cái | Việt Nam | 4,410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Bàn BH4 - TẦNG 5 - Phòng họp |
1 | Cái | Việt Nam | 31,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Ghế G9 - TẦNG 5 - Phòng họp |
19 | Cái | Việt Nam | 1,008,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | R1 - RÈM TẦNG 1 |
37.24 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | R2 - RÈM TẦNG 1 |
26.22 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | R3 - RÈM TẦNG 1 |
9.88 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | R4 - RÈM TẦNG 1 |
18.81 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | R5 - RÈM TẦNG 1 |
24.7 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | R6 - RÈM TẦNG 1 |
20.25 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | R7 - RÈM TẦNG 1 |
16.56 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | RYT - RÈM TẦNG 1 |
14 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | R8 - RÈM TẦNG 2 |
27.2 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | R9 - RÈM TẦNG 2 |
23.8 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | R10 - RÈM TẦNG 2 |
9.18 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | R11 - RÈM TẦNG 2 |
2.72 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | R12 - RÈM TẦNG 2 |
18.7 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | R13 - RÈM TẦNG 2 |
31.96 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | R14 - RÈM TẦNG 2 |
18.36 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | R15 - RÈM TẦNG 2 |
41.4 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | R16 - RÈM TẦNG 2 |
38.42 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | R17 - RÈM TẦNG 2 |
13.6 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | R18 - RÈM TẦNG 2 |
23.46 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | R8 - RÈM TẦNG 3 |
27.2 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | R9 - RÈM TẦNG 3 |
23.8 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | R10 - RÈM TẦNG 3 |
9.18 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | R11 - RÈM TẦNG 3 |
2.72 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | R12 - RÈM TẦNG 3 |
18.7 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | R13 - RÈM TẦNG 3 |
31.96 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | R14 - RÈM TẦNG 3 |
18.36 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | R15 - RÈM TẦNG 3 |
41.4 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | R16 - RÈM TẦNG 3 |
38.42 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | R17 - RÈM TẦNG 3 |
13.6 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | R18 - RÈM TẦNG 3 |
23.46 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | R8 - RÈM TẦNG 4 |
27.2 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | R9 - RÈM TẦNG 4 |
23.8 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | R10 - RÈM TẦNG 4 |
9.18 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | R11A - RÈM TẦNG 4 |
5.44 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | R13 - RÈM TẦNG 4 |
47.94 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | R14 - RÈM TẦNG 4 |
18.36 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | R15 - RÈM TẦNG 4 |
41.4 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | R17 - RÈM TẦNG 4 |
13.6 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | R18 - RÈM TẦNG 4 |
23.46 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | R19 - RÈM TẦNG 4 |
22.1 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | R20 - RÈM TẦNG 4 |
15.64 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | R8 - RÈM TẦNG 5 |
27.2 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | R9 - RÈM TẦNG 5 |
23.8 | m2 | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |