Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bàn BH5 - TẦNG 1 - P. Hội trường |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
2 |
Bục BTB - TẦNG 1 - P. Hội trường |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
3 |
Bục BPB - TẦNG 1 - P. Hội trường |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
4 |
Ghế G7 - TẦNG 1 - P. Hội trường |
160 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
5 |
Bàn B4 - TẦNG 1 - P. Văn phòng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
6 |
Ghế G4 - TẦNG 1 - P. Văn phòng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
7 |
Ghế G5 - TẦNG 1 - P. Văn phòng |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
8 |
Bàn B5 - TẦNG 1 - P. Văn phòng |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
9 |
Bàn BH2 - TẦNG 1 - P. Văn phòng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
10 |
Ghế G10 - TẦNG 1 - P. Văn phòng |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
11 |
Bàn B4 - TẦNG 1 - Phòng y tế |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
12 |
Ghế G4 - TẦNG 1 - Phòng y tế |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
13 |
Tủ thuốc T2 - TẦNG 1 - Phòng y tế |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
14 |
Giường GI - TẦNG 1 - Phòng y tế |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
15 |
QLT -01 - TẦNG 1 - Phòng văn thư |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
16 |
Bàn B4 - TẦNG 1 - Phòng văn thư |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
17 |
Ghế G4 - TẦNG 1 - Phòng văn thư |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
18 |
Ghế G5 - TẦNG 1 - Phòng văn thư |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
19 |
Ghế G10 - TẦNG 1 - Phòng văn thư |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
20 |
Bàn B5 - TẦNG 1 - Phòng văn thư |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
21 |
Cửa lửng D1 - TẦNG 1 - Phòng văn thư |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
22 |
QLT-02 - TẦNG 1 - Không gian nghỉ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
23 |
Sofa SL2 - TẦNG 1 - Không gian nghỉ |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
24 |
Sofa SL1 - TẦNG 2 - Phòng khách |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
25 |
Kệ tivi - TẦNG 2 - Phòng khách |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
26 |
Bàn BH1 - TẦNG 2 - Phòng họp |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
27 |
Ghế G9 - TẦNG 2 - Phòng họp |
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
28 |
Bàn B4 - TẦNG 2 - Phòng đội xe |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
29 |
Bàn B5 - TẦNG 2 - Phòng đội xe |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
30 |
Ghế G4 - TẦNG 2 - Phòng đội xe |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
31 |
Ghế G5 - TẦNG 2 - Phòng đội xe |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
32 |
Bàn BH2 - TẦNG 2 - Phòng đội xe |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
33 |
Ghế G10 - TẦNG 4 - Trưởng phòng an toàn |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
34 |
Sofa SL3 - TẦNG 4 - Trưởng phòng an toàn |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
35 |
Tủ T1.b - TẦNG 4 - Trưởng phòng an toàn |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
36 |
Bàn B3 - TẦNG 4 - Phó phòng kỹ thuật |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
37 |
Ghế G3 - TẦNG 4 - Phó phòng kỹ thuật |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
38 |
Ghế G10 - TẦNG 4 - Phó phòng kỹ thuật |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
39 |
Tủ T1.b - TẦNG 4 - Phó phòng kỹ thuật |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
40 |
Bàn B3 - TẦNG 4 - Trường phòng kỹ thuật |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
41 |
Ghế G3 - TẦNG 4 - Trường phòng kỹ thuật |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
42 |
Ghế G10 - TẦNG 4 - Trường phòng kỹ thuật |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
43 |
Sofa SL3 - TẦNG 4 - Trường phòng kỹ thuật |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
44 |
Tủ T1.b - TẦNG 4 - Trường phòng kỹ thuật |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
45 |
Bàn BH4 - TẦNG 4 - Phòng họp |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
46 |
Ghế G9 - TẦNG 4 - Phòng họp |
19 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
47 |
Bàn B3 - TẦNG 4 - Trưởng P.TCCB |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
48 |
Ghế G3 - TẦNG 4 - Trưởng P.TCCB |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
49 |
Ghế G10 - TẦNG 4 - Trưởng P.TCCB |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |
|
50 |
Sofa SL3 - TẦNG 4 - Trưởng P.TCCB |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Sân bay quốc tế Đà Nẵng - Quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
30 |
45 |