Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400100545 | 0400100545 | Liên danh gói thầu số 28 Cà Mau |
THANH AN 96 INSTALLATION AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
891.811.034.641,6 VND | 891.811.034.641 VND | 330 day | ||||
| 2 | vn0309984341 | 0309984341 | Liên danh gói thầu số 28 Cà Mau |
SAI GON MEDICAL EQUIPMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
891.811.034.641,6 VND | 891.811.034.641 VND | 330 day | ||||
| 3 | vn0108229878 | 0108229878 | Liên danh gói thầu số 28 Cà Mau |
FAMIANA MECHANICAL ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK COMPANNY |
891.811.034.641,6 VND | 891.811.034.641 VND | 330 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | THANH AN 96 INSTALLATION AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | SAI GON MEDICAL EQUIPMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 3 | FAMIANA MECHANICAL ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK COMPANNY | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100103489 | 0100103489 | Liên danh 2T- Đỗ Gia- Thăng Long BCA | 2T CORPORATION | Unable to achieve capacity and experience |
| 2 | vn0102162909 | 0102162909 | Liên Danh Gói Thầu Số 28: Hệ Thống Kỹ Thuật (M&E) | VIET MEDICAL TECHNOLOGY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | Unsatisfactory |
| 3 | vn0101727987 | 0101727987 | Liên danh Gói thầu 28 M&E Bệnh viện Cà Mau | TAN THANH REFRIGERATION AND INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED | The 2nd ranked contractor |
| 4 | vn0104068588 | 0104068588 | Liên danh Gói thầu 28 M&E Bệnh viện Cà Mau | PIDI INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION AND INVESTMENT CORPORATION | The 2nd ranked contractor |
| 5 | vn0100236746 | 0100236746 | Liên danh Gói thầu 28 M&E Bệnh viện Cà Mau | NIEMTIN COMPANY LIMITED | The 2nd ranked contractor |
| 6 | vn0103007455 | 0103007455 | Liên danh Gói thầu 28 M&E Bệnh viện Cà Mau | AN THINH BUILDING ENGINEERING SOLUTION JOINT STOCK COMPANY | The 2nd ranked contractor |
| 7 | vn0301953373 | 0301953373 | Liên danh Gói thầu 28 M&E Bệnh viện Cà Mau | SAIGON ADVANCED SCIENCE TECHNOLOGY EQUIPMENT CO.LTD | The 2nd ranked contractor |
| 8 | vn0101130774 | 0101130774 | Liên danh Gói thầu 28 M&E Bệnh viện Cà Mau | THANG LONG ELEVATOR EQUIPMENT GROUP COMPANY LIMITED | The 2nd ranked contractor |
| 9 | vn0101402097 | 0101402097 | Liên danh Gói thầu 28 M&E Bệnh viện Cà Mau | TOAN A ENVIRONMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY | The 2nd ranked contractor |
| 10 | vn0100110856 | 0100110856 | Liên Danh Gói Thầu Số 28: Hệ Thống Kỹ Thuật (M&E) | BCA THANGLONG ONE MEMBER COMPANY LIMITED | Unsatisfactory |
| 11 | vn0101508914 | 0101508914 | Liên Danh Gói Thầu Số 28: Hệ Thống Kỹ Thuật (M&E) | NATIONAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY | Unsatisfactory |
| 12 | vn0301414501 | 0301414501 | Liên Danh Gói Thầu Số 28: Hệ Thống Kỹ Thuật (M&E) | LUU NGUYEN CONSTRUCTION CO.,LTD | Unsatisfactory |
| 13 | vn0107019116 | 0107019116 | Liên danh 2T- Đỗ Gia- Thăng Long BCA | DO GIA TECHNICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED | Unable to achieve capacity and experience |
| 14 | vn0109534786 | 0109534786 | Liên danh 2T- Đỗ Gia- Thăng Long BCA | THANG LONG BCA COMPANY LIMITED | Unable to achieve capacity and experience |
1 |
Apdaptor khuếch đại tín hiệu |
PAC-SF46EPA-G
|
4 |
Bộ |
Apdaptor khuếch đại tín hiệu |
Nhật Bản
|
7,995,240 |
|
2 |
Nút nhấn mở cửa không tiếp xúc |
LA.REX3-C
|
9 |
Bộ |
Nút nhấn mở cửa không tiếp xúc |
Malaysia
|
1,478,520 |
|
3 |
FCU 9 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P80VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
2 |
Bộ |
FCU 9 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
37,260,000 |
|
4 |
Bộ tiêu âm gió vào KT: W20000xH3050xD1800mm Khung bao thép V50 sơn hoàn thiện Tôn mạ kẽm dày 0,75mm ốp họng gió Tôn mạ kẽm dập lỗ dày 0,4mm Rockwool cách nhiệt tỷ trọng 80kg/m3. |
BTA-V5-80-0,4
|
1 |
bộ |
Bộ tiêu âm gió vào KT: W20000xH3050xD1800mm Khung bao thép V50 sơn hoàn thiện Tôn mạ kẽm dày 0,75mm ốp họng gió Tôn mạ kẽm dập lỗ dày 0,4mm Rockwool cách nhiệt tỷ trọng 80kg/m3. |
Việt Nam
|
698,199,480 |
|
5 |
DB-B3-GB-2F; DB-B3-K.TV.1-2F; DB-B3-K.TV.2-2F; DB-B3-K.TV.3-2F; DB-B3-TK.1-2F; DB-B3-NV.1-2F; DB-B3-NV.2-2F |
DB-B3-GB-2F; DB-B3-K.TV.1-2F; DB-B3-K.TV.2-2F; DB-B3-K.TV.3-2F; DB-B3-TK.1-2F; DB-B3-NV.1-2F; DB-B3-NV.2-2F
|
7 |
Tủ |
DB-B3-GB-2F; DB-B3-K.TV.1-2F; DB-B3-K.TV.2-2F; DB-B3-K.TV.3-2F; DB-B3-TK.1-2F; DB-B3-NV.1-2F; DB-B3-NV.2-2F |
Việt Nam
|
5,758,652 |
|
6 |
Quạt hướng trục 2500/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 450/9AA/5-5/26
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 2500/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
12,949,200 |
|
7 |
AHU-1F-01 - Công suất lạnh: 24.67 kW - Lưu lượng gió cấp: 871l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
S-0811 (NECR)
|
1 |
Bộ |
AHU-1F-01 - Công suất lạnh: 24.67 kW - Lưu lượng gió cấp: 871l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
Việt Nam
|
588,470,400 |
|
8 |
Cảm biến trạng thái cửa từ tính (khóa cửa đôi) |
LA.DRS
|
9 |
Bộ |
Cảm biến trạng thái cửa từ tính (khóa cửa đôi) |
Malaysia
|
432,000 |
|
9 |
FCU 11.2 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P100VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
29 |
Bộ |
FCU 11.2 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
35,360,280 |
|
10 |
Bộ tiêu âm gió vào KT: W3200xH3000xD3200mm Khung bao thép V50 sơn hoàn thiện Tôn mạ kẽm dày 0,75mm ốp họng gió Tôn mạ kẽm dập lỗ dày 0,4mm Rockwool cách nhiệt tỷ trọng 80kg/m3. |
BTA-V5-80-0,4
|
1 |
bộ |
Bộ tiêu âm gió vào KT: W3200xH3000xD3200mm Khung bao thép V50 sơn hoàn thiện Tôn mạ kẽm dày 0,75mm ốp họng gió Tôn mạ kẽm dập lỗ dày 0,4mm Rockwool cách nhiệt tỷ trọng 80kg/m3. |
Việt Nam
|
295,747,200 |
|
11 |
DB-B3-BEP-2F |
DB-B3-BEP-2F
|
1 |
Tủ |
DB-B3-BEP-2F |
Việt Nam
|
29,417,409 |
|
12 |
Quạt hướng trục 4050/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 560/9AA/5-5/16
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 4050/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
18,079,200 |
|
13 |
AHU-1F-02 - Công suất lạnh: 212.32 kW - Lưu lượng gió cấp: 8808l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
S-2325(NECR)
|
1 |
Bộ |
AHU-1F-02 - Công suất lạnh: 212.32 kW - Lưu lượng gió cấp: 8808l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
Việt Nam
|
1,652,520,960 |
|
14 |
Khóa cửa đôi |
LA.EMLOCK.LED
|
9 |
Bộ |
Khóa cửa đôi |
Malaysia
|
5,443,200 |
|
15 |
Phụ kiện đi kèm(Giá đỡ thép tráng kẽm, phụ kiện,…) |
PK-DHKK
|
1 |
Lô |
Phụ kiện đi kèm(Giá đỡ thép tráng kẽm, phụ kiện,…) |
Việt Nam
|
88,630,038 |
|
16 |
Louver gió vào KT: W20000xH3050xD100mm Thép SS400 dày 1.5mm ±0.2mm sơn tĩnh điện, lưới kẽm chống côn trùng |
Louver gió vào: W20000xH3050xD100mm
|
1 |
bộ |
Louver gió vào KT: W20000xH3050xD100mm Thép SS400 dày 1.5mm ±0.2mm sơn tĩnh điện, lưới kẽm chống côn trùng |
Việt Nam
|
195,746,760 |
|
17 |
DB-B3-1F |
DB-B3-1F
|
1 |
Tủ |
DB-B3-1F |
Việt Nam
|
309,575,929 |
|
18 |
Quạt hướng trục 3650l/s@350Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 560-V/9AA/5-5/14
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 3650l/s@350Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
14,256,000 |
|
19 |
AHU-2F-01 - Công suất lạnh:150.65 kW - Lưu lượng gió cấp: 5953l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
S-2120(NECR)
|
1 |
Bộ |
AHU-2F-01 - Công suất lạnh:150.65 kW - Lưu lượng gió cấp: 5953l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
Việt Nam
|
1,236,988,800 |
|
20 |
Đầu đọc thẻ Mini Mullion không tiếp xúc |
RD.MW3538
|
9 |
Bộ |
Đầu đọc thẻ Mini Mullion không tiếp xúc |
Malaysia
|
3,078,000 |
|
21 |
Dàn lạnh & Dàn nóng dấu trần nối ống gió 12.5 kW -Môi chất lạnh R410A/R32 -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
PEY-SM42JA-VN + PUY-SM42YKA-VN + (PAC-DRP20DP-E)
|
2 |
Bộ |
Dàn lạnh & Dàn nóng dấu trần nối ống gió 12.5 kW -Môi chất lạnh R410A/R32 -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
50,048,280 |
|
22 |
Louver gió vào KT: W4000xH3000xD100mm Thép SS400 dày 1.5mm ±0.2mm sơn tĩnh điện, lưới kẽm chống côn trùng |
Louver gió vào: W4000xH3000xD100mm
|
1 |
bộ |
Louver gió vào KT: W4000xH3000xD100mm Thép SS400 dày 1.5mm ±0.2mm sơn tĩnh điện, lưới kẽm chống côn trùng |
Việt Nam
|
37,726,560 |
|
23 |
DB-B4-3F |
DB-B4-3F
|
1 |
Tủ |
DB-B4-3F |
Việt Nam
|
85,318,228 |
|
24 |
Quạt hướng trục 2850/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 500/9AA/5-5/18
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 2850/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
12,949,200 |
|
25 |
AHU-3F-01 - Công suất lạnh:24.13 kW - Lưu lượng gió cấp: 825l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
S-0811 (NECR)
|
1 |
Bộ |
AHU-3F-01 - Công suất lạnh:24.13 kW - Lưu lượng gió cấp: 825l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
Việt Nam
|
588,470,400 |
|
26 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu RS232/RS485 |
EP.WIE485.CV
|
9 |
Bộ |
Bộ chuyển đổi tín hiệu RS232/RS485 |
Malaysia
|
100,000 |
|
27 |
Bộ chia gas cho dàn lạnh |
CMY-Y102SS-G2, CMY-Y102LS-G2, CMY-Y202S-G2, CMY-Y302S-G2
|
132 |
Bộ |
Bộ chia gas cho dàn lạnh |
Trung Quốc
|
3,378,240 |
|
28 |
Bộ tiêu âm gió ra KT: W3200xH3000xD2400mm Khung bao thép V50 sơn hoàn thiện Tôn mạ kẽm dày 0,75mm ốp họng gió Tôn mạ kẽm dập lỗ dày 0,4mm Rockwool cách nhiệt tỷ trọng 80kg/m3. |
Bộ tiêu âm gió ra: W3200xH3000xD2400mm
|
4 |
bộ |
Bộ tiêu âm gió ra KT: W3200xH3000xD2400mm Khung bao thép V50 sơn hoàn thiện Tôn mạ kẽm dày 0,75mm ốp họng gió Tôn mạ kẽm dập lỗ dày 0,4mm Rockwool cách nhiệt tỷ trọng 80kg/m3. |
Việt Nam
|
203,460,120 |
|
29 |
DB-B4-T.CH-3F |
DB-B4-T.CH-3F
|
1 |
Tủ |
DB-B4-T.CH-3F |
Việt Nam
|
30,995,445 |
|
30 |
Quạt hướng trục 2330/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 450/9AA/5-5/22
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 2330/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
12,949,200 |
|
31 |
AHU-3F-02 - Công suất lạnh:33 kW - Lưu lượng gió cấp: 1169l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
S-1011 (NECR)
|
2 |
Bộ |
AHU-3F-02 - Công suất lạnh:33 kW - Lưu lượng gió cấp: 1169l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
Việt Nam
|
624,499,200 |
|
32 |
Khóa từ mã hóa được 3 tầng số (thang máy, gửi xe và khóa cửa) |
KR332D-RS
|
9 |
Bộ |
Khóa từ mã hóa được 3 tầng số (thang máy, gửi xe và khóa cửa) |
Thái Lan
|
1,000,000 |
|
33 |
FCU 11.2 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
PEFY-P100VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
6 |
Bộ |
FCU 11.2 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
39,830,400 |
|
34 |
Louver gió vào KT: W3200xH3000xD100mm Thép SS400 dày 1.5mm ±0.2mm sơn tĩnh điện, lưới kẽm chống côn trùng |
Louver gió vào KT: W3200xH3000xD100mm
|
1 |
bộ |
Louver gió vào KT: W3200xH3000xD100mm Thép SS400 dày 1.5mm ±0.2mm sơn tĩnh điện, lưới kẽm chống côn trùng |
Việt Nam
|
31,440,960 |
|
35 |
DB-B4-KH.NT-3F |
DB-B4-KH.NT-3F
|
1 |
Tủ |
DB-B4-KH.NT-3F |
Việt Nam
|
49,713,168 |
|
36 |
Quạt hướng trục 1800/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 400/9AA/5-5/28
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1800/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
10,206,000 |
|
37 |
AHU-3F-03 - Công suất lạnh:27.93 kW - Lưu lượng gió cấp: 985l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
S-0811 (NECR)
|
1 |
Bộ |
AHU-3F-03 - Công suất lạnh:27.93 kW - Lưu lượng gió cấp: 985l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
Việt Nam
|
612,489,600 |
|
38 |
Tủ điều khiển cửa |
PC-PB01-S1
|
9 |
Bộ |
Tủ điều khiển cửa |
Việt Nam
|
1,242,000 |
|
39 |
FCU 14 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
PEFY-P125VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
2 |
Bộ |
FCU 14 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
42,753,960 |
|
40 |
Họng gió nối từ cụm tiêu âm đến máy phát, bao gồm khớp nối mềm Simili Khung bao thép V50mm Vải bố mềm simily |
HG-TA-V50
|
4 |
bộ |
Họng gió nối từ cụm tiêu âm đến máy phát, bao gồm khớp nối mềm Simili Khung bao thép V50mm Vải bố mềm simily |
Việt Nam
|
23,440,320 |
|
41 |
DB-B4-HC-3F |
DB-B4-HC-3F
|
1 |
Tủ |
DB-B4-HC-3F |
Việt Nam
|
26,424,526 |
|
42 |
Quạt hướng trục 2400/s@350Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 450/9AA/5-5/26
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 2400/s@350Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
12,949,200 |
|
43 |
AHU-3F-04 - Công suất lạnh:32.33 kW - Lưu lượng gió cấp: 1146l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
S-1011 (NECR)
|
2 |
Bộ |
AHU-3F-04 - Công suất lạnh:32.33 kW - Lưu lượng gió cấp: 1146l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
Việt Nam
|
624,499,200 |
|
44 |
Bộ quản lý tầng (Máy chủ) |
IX-MV7-HB
|
28 |
bộ |
Bộ quản lý tầng (Máy chủ) |
Nhật
|
25,833,600 |
|
45 |
FCU 2.8 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P25VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
3 |
Bộ |
FCU 2.8 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
23,439,240 |
|
46 |
Ống nhún giãn nở Ø275 kết nối tubo |
ON-D275
|
8 |
Cái |
Ống nhún giãn nở Ø275 kết nối tubo |
Việt Nam
|
4,041,360 |
|
47 |
DB-B4-ĐTTN-3F |
DB-B4-ĐTTN-3F
|
1 |
Tủ |
DB-B4-ĐTTN-3F |
Việt Nam
|
78,429,043 |
|
48 |
Quạt hướng trục 1060/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 400/9AA/5-5/16
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1060/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,957,600 |
|
49 |
AHU-3F-05 - Công suất lạnh:27.28 kW - Lưu lượng gió cấp: 963l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
S-0811 (NECR)
|
1 |
Bộ |
AHU-3F-05 - Công suất lạnh:27.28 kW - Lưu lượng gió cấp: 963l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
Việt Nam
|
612,489,600 |
|
50 |
Bộ màn quản lý hiển thị cuộc gọi |
IX-MV7-B
|
14 |
bộ |
Bộ màn quản lý hiển thị cuộc gọi |
Thái Lan
|
21,411,000 |
|
51 |
FCU 3.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P32VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
7 |
Bộ |
FCU 3.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
23,524,560 |
|
52 |
Ống nhún giãn nở Ø400 |
ON-D400
|
4 |
Cái |
Ống nhún giãn nở Ø400 |
Việt Nam
|
7,840,800 |
|
53 |
DB-B1-TT-3F |
DB-B1-TT-3F
|
1 |
Tủ |
DB-B1-TT-3F |
Việt Nam
|
7,578,945 |
|
54 |
Quạt hướng trục 3680/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 500-V/9AA/5-5/22
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 3680/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
15,066,000 |
|
55 |
AHU-3F-06 - Công suất lạnh:30.01 kW - Lưu lượng gió cấp: 1169l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
S-1011 (NECR)
|
1 |
Bộ |
AHU-3F-06 - Công suất lạnh:30.01 kW - Lưu lượng gió cấp: 1169l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
Việt Nam
|
624,499,200 |
|
56 |
Bộ quản lý phòng |
IX-MV7-B
|
406 |
bộ |
Bộ quản lý phòng |
Thái Lan
|
21,411,000 |
|
57 |
FCU 4.5 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P40VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
13 |
Bộ |
FCU 4.5 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
26,235,360 |
|
58 |
Khớp nối Y 2Ø275-1Ø400mm và bọc cách nhiệt |
KN-Y-275/400
|
4 |
Cái |
Khớp nối Y 2Ø275-1Ø400mm và bọc cách nhiệt |
Việt Nam
|
12,775,320 |
|
59 |
DB-B1-PLĐB-3F |
DB-B1-PLĐB-3F
|
1 |
Tủ |
DB-B1-PLĐB-3F |
Việt Nam
|
6,993,490 |
|
60 |
Quạt hướng trục 1210/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 400/9AA/5-5/18
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1210/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,741,600 |
|
61 |
AHU-3F-07 - Công suất lạnh:30.06 kW - Lưu lượng gió cấp: 1306 l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
S-1011 (NECR)
|
1 |
Bộ |
AHU-3F-07 - Công suất lạnh:30.06 kW - Lưu lượng gió cấp: 1306 l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
Việt Nam
|
624,499,200 |
|
62 |
Đèn báo cuộc gọi |
NHR-4A/A
|
375 |
bộ |
Đèn báo cuộc gọi |
Nhật
|
2,365,200 |
|
63 |
FCU 5.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P50VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
6 |
Bộ |
FCU 5.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
31,361,040 |
|
64 |
Pô tiêu âm sơ cấp Ø900xD2500 và bọc cách nhiệt |
P-TA-D900
|
4 |
Cái |
Pô tiêu âm sơ cấp Ø900xD2500 và bọc cách nhiệt |
Việt Nam
|
46,558,800 |
|
65 |
DB-B1-TN-2F; DB-B1-TN-2F; DB-B1-TH-2F |
DB-B1-TN-2F; DB-B1-TN-2F; DB-B1-TH-2F
|
3 |
Tủ |
DB-B1-TN-2F; DB-B1-TN-2F; DB-B1-TH-2F |
Việt Nam
|
7,710,169 |
|
66 |
Quạt hướng trục 1100/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 355/9AA/5-5/26
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1100/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,957,600 |
|
67 |
AHU-3F-08 - Công suất lạnh: 36.84 kW - Lưu lượng gió cấp: 1310 l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
S-1011 (NECR)
|
1 |
Bộ |
AHU-3F-08 - Công suất lạnh: 36.84 kW - Lưu lượng gió cấp: 1310 l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
Việt Nam
|
629,303,040 |
|
68 |
Bộ gọi y tá có dây kèm phụ kiện |
SCW-1N + UBR-8N-RN
|
1.198 |
bộ |
Bộ gọi y tá có dây kèm phụ kiện |
Nhật
|
3,235,680 |
|
69 |
FCU 9 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P80VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
2 |
Bộ |
FCU 9 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
37,260,000 |
|
70 |
Pô tiêu âm thứ cấp Ø700xD2000 và bọc cách nhiệt |
P-TA-D700
|
4 |
Cái |
Pô tiêu âm thứ cấp Ø700xD2000 và bọc cách nhiệt |
Việt Nam
|
37,225,440 |
|
71 |
DB-B1:(TRUC; BS.1 ~ BS.4; YT.1; YT.2; P.KHOA.1; P.KHOA.2; T.KHOA; HC; TV2; TV; HL; TĐV; PNG.1; PNG.2; ĐDTR; DD.1; DD.2; GB.1; GB.2; TRK.1; PHK.1; ĐDTR.1; ĐDTR.2; NV.1; NV.2; SHK.1; SHK.2)-3F |
DB-B1:(TRUC; BS.1 ~ BS.4; YT.1; YT.2; P.KHOA.1; P.KHOA.2; T.KHOA; HC; TV2; TV; HL; TĐV; PNG.1; PNG.2; ĐDTR; DD.1; DD.2; GB.1; GB.2; TRK.1; PHK.1; ĐDTR.1; ĐDTR.2; NV.1; NV.2; SHK.1; SHK.2)-3F
|
30 |
Tủ |
DB-B1:(TRUC; BS.1 ~ BS.4; YT.1; YT.2; P.KHOA.1; P.KHOA.2; T.KHOA; HC; TV2; TV; HL; TĐV; PNG.1; PNG.2; ĐDTR; DD.1; DD.2; GB.1; GB.2; TRK.1; PHK.1; ĐDTR.1; ĐDTR.2; NV.1; NV.2; SHK.1; SHK.2)-3F |
Việt Nam
|
6,584,682 |
|
72 |
Quạt hướng trục 510/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 315/9AA/5-5/24
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 510/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,180,000 |
|
73 |
AHU-3F-09 - Công suất lạnh:23.65 kW - Lưu lượng gió cấp: 825l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
S-0811 (NECR)
|
1 |
Bộ |
AHU-3F-09 - Công suất lạnh:23.65 kW - Lưu lượng gió cấp: 825l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
Việt Nam
|
588,470,400 |
|
74 |
Bộ gọi khẩn cấp lắp trong nhà vệ sinh, kèm phụ kiện |
NHR-7A
|
355 |
bộ |
Bộ gọi khẩn cấp lắp trong nhà vệ sinh, kèm phụ kiện |
USA
|
4,930,200 |
|
75 |
FCU 11.2 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P100VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
1 |
Bộ |
FCU 11.2 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
35,360,280 |
|
76 |
Giá đỡ Pô |
GĐ
|
8 |
Bộ |
Giá đỡ Pô |
Việt Nam
|
7,225,200 |
|
77 |
DB-B-CB.2-2F; DB-B1:(GB.1 ~ GB.4; PK.1 ~ PK.3; TRK1 ~ TRK4; ĐD.1; ĐD.2; BS.1 ~ BS.4; YT.1 ~ YT.4; TR.1; TR.2; TR.3; GN; CBHS; ĐN; DLHN; TK; ĐC; DL; ĐTGS; T,TN; ĐT; HH; ; DU; LM; TT; SHK; LUU.M; C.LOC; XLM; NV.1; NV.2; NV.3; NV.4)-2F |
DB-B-CB.2-2F; DB-B1:(GB.1 ~ GB.4; PK.1 ~ PK.3; TRK1 ~ TRK4; ĐD.1; ĐD.2; BS.1 ~ BS.4; YT.1 ~ YT.4; TR.1; TR.2; TR.3; GN; CBHS; ĐN; DLHN; TK; ĐC; DL; ĐTGS; T,TN; ĐT; HH; ; DU; LM; TT; SHK; LUU.M; C.LOC; XLM; NV.1; NV.2; NV.3; NV.4)-2F
|
47 |
Tủ |
DB-B-CB.2-2F; DB-B1:(GB.1 ~ GB.4; PK.1 ~ PK.3; TRK1 ~ TRK4; ĐD.1; ĐD.2; BS.1 ~ BS.4; YT.1 ~ YT.4; TR.1; TR.2; TR.3; GN; CBHS; ĐN; DLHN; TK; ĐC; DL; ĐTGS; T,TN; ĐT; HH; ; DU; LM; TT; SHK; LUU.M; C.LOC; XLM; NV.1; NV.2; NV.3; NV.4)-2F |
Việt Nam
|
6,584,682 |
|
78 |
Quạt hướng trục 560/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 315/9AA/5-5/26
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 560/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,406,800 |
|
79 |
AHU-3F-10 - Công suất lạnh:26.62 kW - Lưu lượng gió cấp: 940l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
S-0811 (NECR)
|
1 |
Bộ |
AHU-3F-10 - Công suất lạnh:26.62 kW - Lưu lượng gió cấp: 940l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
Việt Nam
|
612,489,600 |
|
80 |
Bộ gọi khẩn cấp thoại 2 chiều |
IX-MV7-B
|
17 |
bộ |
Bộ gọi khẩn cấp thoại 2 chiều |
Thái Lan
|
14,671,800 |
|
81 |
Bộ chia gas cho dàn lạnh |
CMY-Y102SS-G2, CMY-Y102LS-G2, CMY-Y202S-G2, CMY-Y302S-G2
|
72 |
Bộ |
Bộ chia gas cho dàn lạnh |
Trung Quốc
|
3,378,240 |
|
82 |
Ống thoát khói Ø400mm và bọc cách nhiệt |
OTK-D400
|
40 |
Mét |
Ống thoát khói Ø400mm và bọc cách nhiệt |
Việt Nam
|
5,292,000 |
|
83 |
DB-B-CB-2F |
DB-B-CB-2F
|
1 |
Tủ |
DB-B-CB-2F |
Việt Nam
|
9,622,989 |
|
84 |
Quạt hướng trục 4750/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 560/9AA/5-5/22
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 4750/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
18,468,000 |
|
85 |
AHU-3F-11 - Công suất lạnh:26.62 kW - Lưu lượng gió cấp: 940l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
S-0811 (NECR)
|
1 |
Bộ |
AHU-3F-11 - Công suất lạnh:26.62 kW - Lưu lượng gió cấp: 940l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
Việt Nam
|
612,489,600 |
|
86 |
Nút nhấn kích hoạt khẩn cấp |
NIR-6
|
28 |
bộ |
Nút nhấn kích hoạt khẩn cấp |
Nhật
|
1,027,620 |
|
87 |
Dàn nóng công suất lạnh 16 kW |
PUMY-CP140YKM2-PA.TH
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 16 kW |
Thái Lan
|
95,926,680 |
|
88 |
Co thoát khói Ø500mm và bọc cách nhiệt |
CTK-D500
|
12 |
Cái |
Co thoát khói Ø500mm và bọc cách nhiệt |
Việt Nam
|
5,558,760 |
|
89 |
DB-B1-K.G.P-2F |
DB-B1-K.G.P-2F
|
1 |
Tủ |
DB-B1-K.G.P-2F |
Việt Nam
|
23,603,240 |
|
90 |
Quạt hướng trục 2930/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 500/9AA/5-5/18
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 2930/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
12,733,200 |
|
91 |
AHU-3F-12 - Công suất lạnh:32.67 kW - Lưu lượng gió cấp: 1157l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
S-1011 (NECR)
|
1 |
Bộ |
AHU-3F-12 - Công suất lạnh:32.67 kW - Lưu lượng gió cấp: 1157l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
Việt Nam
|
624,499,200 |
|
92 |
Bộ nguồn 12V |
PS-1225S
|
17 |
bộ |
Bộ nguồn 12V |
China
|
3,888,000 |
|
93 |
Dàn nóng công suất lạnh 40 kW |
PUCY -P350YKD.TH
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 40 kW |
Thái Lan
|
180,466,920 |
|
94 |
Giá đỡ ống khói |
GĐ
|
12 |
Bộ |
Giá đỡ ống khói |
Việt Nam
|
1,132,920 |
|
95 |
DB-B4-2F |
DB-B4-2F
|
1 |
Tủ |
DB-B4-2F |
Việt Nam
|
100,136,285 |
|
96 |
Quạt hướng trục 3350/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 560/9AA/5-5/14
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 3350/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
15,066,000 |
|
97 |
AHU-3F-13 - Công suất lạnh:24.28 kW - Lưu lượng gió cấp: 848/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
S-0811 (NECR)
|
1 |
Bộ |
AHU-3F-13 - Công suất lạnh:24.28 kW - Lưu lượng gió cấp: 848/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
Việt Nam
|
612,489,600 |
|
98 |
Bộ lưu điện 3KVA, 1 pha |
ULT-W3KLGMG
|
1 |
bộ |
Bộ lưu điện 3KVA, 1 pha |
China
|
14,662,473 |
|
99 |
Dàn nóng công suất lạnh 50 kW |
PUCY -EP450YSKD
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 50 kW |
Thái Lan
|
255,437,280 |
|
100 |
Ống lót cho ống khói xuyên tường |
OLK
|
4 |
Cái |
Ống lót cho ống khói xuyên tường |
Việt Nam
|
1,000,080 |
|
101 |
DB-B4-RHM-2F; DB-B4-TMH-2F |
DB-B4-RHM-2F; DB-B4-TMH-2F
|
2 |
Tủ |
DB-B4-RHM-2F; DB-B4-TMH-2F |
Việt Nam
|
32,090,650 |
|
102 |
Quạt hướng trục 2980/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 560/9AA/5-5/14
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 2980/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
12,733,200 |
|
103 |
AHU-3F-14 - Công suất lạnh:31.05 kW - Lưu lượng gió cấp: 1100l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
S-1011 (NECR)
|
1 |
Bộ |
AHU-3F-14 - Công suất lạnh:31.05 kW - Lưu lượng gió cấp: 1100l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
Việt Nam
|
612,489,600 |
|
104 |
Bộ máy tính chủ quản lý |
Precision 3680 Tower
|
1 |
bộ |
Bộ máy tính chủ quản lý |
Malaysia + China
|
82,852,200 |
|
105 |
Dàn nóng công suất lạnh 56 kW |
PUCY -P500YKD.TH
|
2 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 56 kW |
Thái Lan
|
261,468,000 |
|
106 |
Phụ kiện lắp đặt |
PK
|
1 |
Gói |
Phụ kiện lắp đặt |
Việt Nam
|
5,279,040 |
|
107 |
DB-B4-KH.NT.1-2F |
DB-B4-KH.NT.1-2F
|
1 |
Tủ |
DB-B4-KH.NT.1-2F |
Việt Nam
|
43,638,237 |
|
108 |
Quạt hướng trục 1510/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 400/9AA/5-5/22
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1510/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,741,600 |
|
109 |
AHU-3F-15 - Công suất lạnh:47.66 kW - Lưu lượng gió cấp: 1696l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
S-1112 (NECR)
|
1 |
Bộ |
AHU-3F-15 - Công suất lạnh:47.66 kW - Lưu lượng gió cấp: 1696l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
Việt Nam
|
674,870,400 |
|
110 |
Swich 12 port POE |
GS-4210-16P2S
|
5 |
bộ |
Swich 12 port POE |
Taiwan
|
8,894,880 |
|
111 |
Dàn nóng công suất lạnh 67 kW |
PUCY -P600YSKD
|
2 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 67 kW |
Thái Lan
|
313,842,600 |
|
112 |
Bồn dầu 2.5m3 KT: W1250xL1500xH1500mm, chân cao 500mm Thép dày SS400 dày 3±0.2mm |
BD-25M3
|
4 |
bồn |
Bồn dầu 2.5m3 KT: W1250xL1500xH1500mm, chân cao 500mm Thép dày SS400 dày 3±0.2mm |
Việt Nam
|
29,656,800 |
|
113 |
DB-B4-KH.NT.2-2F |
DB-B4-KH.NT.2-2F
|
1 |
Tủ |
DB-B4-KH.NT.2-2F |
Việt Nam
|
46,676,543 |
|
114 |
Quạt hướng trục 3025/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 560/9AA/5-5/16
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 3025/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
15,066,000 |
|
115 |
AHU-3F-16 - Công suất lạnh:37.43 kW - Lưu lượng gió cấp: 1329l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
S-1011 (NECR)
|
1 |
Bộ |
AHU-3F-16 - Công suất lạnh:37.43 kW - Lưu lượng gió cấp: 1329l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
Việt Nam
|
629,303,040 |
|
116 |
Swich 24 port POE 24 ports 10/100 PoE+ with 195W power budget + 2 Gigabit copper/SFP combo + 2 SFP ports, L2 |
GS-4210-24P2S
|
3 |
bộ |
Swich 24 port POE 24 ports 10/100 PoE+ with 195W power budget + 2 Gigabit copper/SFP combo + 2 SFP ports, L2 |
Taiwan
|
10,285,488 |
|
117 |
Dàn nóng công suất lạnh 90 kW |
PUCY -EP800YSKD
|
3 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 90 kW |
Thái Lan
|
440,278,200 |
|
118 |
Tủ chứa họng cấp dầu KT: W400xH600xD350mm Họng nhập, van khóa, van 1 chiều |
TU-HCD
|
4 |
tủ |
Tủ chứa họng cấp dầu KT: W400xH600xD350mm Họng nhập, van khóa, van 1 chiều |
Việt Nam
|
11,116,440 |
|
119 |
DB-B4-KH.NT.3-2F |
DB-B4-KH.NT.3-2F
|
1 |
Tủ |
DB-B4-KH.NT.3-2F |
Việt Nam
|
93,615,531 |
|
120 |
Quạt hướng trục 1210/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 400/9AA/5-5/18
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1210/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,741,600 |
|
121 |
AHU-3F-17 - Công suất lạnh:127.68 kW - Lưu lượng gió cấp: 5417l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
S-1821 (NECR)
|
1 |
Bộ |
AHU-3F-17 - Công suất lạnh:127.68 kW - Lưu lượng gió cấp: 5417l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
Việt Nam
|
1,155,323,520 |
|
122 |
Swich 48 port POE 48 ports 10/100/1000 PoE + ports with 370W power budget + 2 Gigabit copper/SFP combo + 2 SFP ports, L2 |
GS-4210-48P4S
|
15 |
bộ |
Swich 48 port POE 48 ports 10/100/1000 PoE + ports with 370W power budget + 2 Gigabit copper/SFP combo + 2 SFP ports, L2 |
Taiwan
|
21,416,400 |
|
123 |
Dàn nóng công suất lạnh 101 kW |
PUCY -EP900YSKD
|
2 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 101 kW |
Thái Lan
|
504,784,440 |
|
124 |
Ống dầu DN50 |
DN50
|
80 |
Mét |
Ống dầu DN50 |
Việt Nam
|
453,600 |
|
125 |
DB-B4-1F |
DB-B4-1F
|
1 |
Tủ |
DB-B4-1F |
Việt Nam
|
94,952,992 |
|
126 |
Quạt hướng trục 1330/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 400/9AA/5-5/20
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1330/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,741,600 |
|
127 |
AHU-3F-18 - Công suất lạnh:198.27 kW - Lưu lượng gió cấp: 7853l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
S-2325 (NECR)
|
2 |
Bộ |
AHU-3F-18 - Công suất lạnh:198.27 kW - Lưu lượng gió cấp: 7853l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
Việt Nam
|
1,592,472,960 |
|
128 |
Swich 24 port SFP 24x 10 Gigabit Ethernet SFP+ |
MGSW-28240F
|
1 |
bộ |
Swich 24 port SFP 24x 10 Gigabit Ethernet SFP+ |
Taiwan
|
91,924,200 |
|
129 |
Dàn nóng công suất lạnh 117 kW |
PUCY -EP1050YSKD
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 117 kW |
Thái Lan
|
572,620,320 |
|
130 |
Ống dầu DN40 |
DN40
|
80 |
Mét |
Ống dầu DN40 |
Việt Nam
|
420,120 |
|
131 |
DB-B-TBYT-3F |
DB-B-TBYT-3F
|
1 |
Tủ |
DB-B-TBYT-3F |
Việt Nam
|
544,158,154 |
|
132 |
Quạt hướng trục 2170/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 450/9AA/5-5/22
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 2170/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
11,188,800 |
|
133 |
AHU-3F-19 - Công suất lạnh:140kW - Lưu lượng gió cấp: 5913l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
S-2120 (NECR)
|
1 |
Bộ |
AHU-3F-19 - Công suất lạnh:140kW - Lưu lượng gió cấp: 5913l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
Việt Nam
|
1,251,400,320 |
|
134 |
Tủ thiết bị 9U (loại treo tường), kèm ổ cắp cấp nguồn |
TU-9U
|
14 |
tủ |
Tủ thiết bị 9U (loại treo tường), kèm ổ cắp cấp nguồn |
Việt Nam
|
3,219,480 |
|
135 |
Dàn nóng công suất lạnh 140 kW |
PUCY -P1250YSKD
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 140 kW |
Thái Lan
|
678,247,560 |
|
136 |
Ống dầu DN32 |
DN32
|
200 |
Mét |
Ống dầu DN32 |
Việt Nam
|
380,160 |
|
137 |
DB-B-TBYT-2F |
DB-B-TBYT-2F
|
1 |
Tủ |
DB-B-TBYT-2F |
Việt Nam
|
121,123,486 |
|
138 |
Quạt hướng trục 2400/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 450/9AA/5-5/24
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 2400/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
12,733,200 |
|
139 |
AHU-3F-20 - Công suất lạnh:121.39 kW - Lưu lượng gió cấp: 5408l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
S-1821 (NECR)
|
1 |
Bộ |
AHU-3F-20 - Công suất lạnh:121.39 kW - Lưu lượng gió cấp: 5408l/s @ 800Pa - Phin lọc: G4+F8 - Nguồn cấp: 380V/3pha/50Hz |
Việt Nam
|
1,181,744,640 |
|
140 |
Tủ thiết bị 24U, kèm ổ cắm cấp nguồn |
TU-24U
|
1 |
tủ |
Tủ thiết bị 24U, kèm ổ cắm cấp nguồn |
Việt Nam
|
12,684,276 |
|
141 |
Dàn nóng công suất lạnh 150 kW |
PUCY -P1350YSKD
|
2 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 150 kW |
Thái Lan
|
720,771,480 |
|
142 |
Ống dầu mềm kết nối máy vào ống cứng |
ODM
|
8 |
Mét |
Ống dầu mềm kết nối máy vào ống cứng |
Việt Nam
|
1,132,920 |
|
143 |
DB-B-TBYT-1F |
DB-B-TBYT-1F
|
1 |
Tủ |
DB-B-TBYT-1F |
Việt Nam
|
197,108,086 |
|
144 |
Quạt hướng trục 1450/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 400/9AA/5-5/22
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1450/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,741,600 |
|
145 |
Vật tư phụ: keo dán, bạc hàn, băng keo, đinh vis, |
Hoàng Bách
|
1 |
Lô |
Vật tư phụ: keo dán, bạc hàn, băng keo, đinh vis, |
Việt Nam
|
8,346,377 |
|
146 |
Thanh đấu nối Patch panel 24 port, cat6 |
Patch panel 24 port
|
33 |
Thanh |
Thanh đấu nối Patch panel 24 port, cat6 |
Taiwan
|
3,710,340 |
|
147 |
FCU 11.2 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
PEFY-P100VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
4 |
Bộ |
FCU 11.2 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
39,830,400 |
|
148 |
Phụ kiện cấp dầu |
PK-CD
|
1 |
Gói |
Phụ kiện cấp dầu |
Việt Nam
|
4,666,680 |
|
149 |
DB-B-ICU-3F |
DB-B-ICU-3F
|
1 |
Tủ |
DB-B-ICU-3F |
Việt Nam
|
753,864,850 |
|
150 |
Quạt hướng trục 850/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 355/9AA/5-5/24
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 850/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,406,800 |
|
151 |
Đế chống rung |
SHA/SHB Series SBA/SBB Series
|
92 |
Bộ |
Đế chống rung |
Việt Nam
|
378,000 |
|
152 |
Thanh đầu nối Patch panel 12 port, cat6 |
Patch panel 12 port
|
5 |
Thanh |
Thanh đầu nối Patch panel 12 port, cat6 |
Taiwan
|
3,264,732 |
|
153 |
FCU 2.8 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P25VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
3 |
Bộ |
FCU 2.8 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
23,439,240 |
|
154 |
Bồn chứa nước thô - Vật liệu: SUS 304 - Dung tích: 5000 lít |
5000L
|
1 |
cái |
Bồn chứa nước thô - Vật liệu: SUS 304 - Dung tích: 5000 lít |
Việt Nam
|
31,212,000 |
|
155 |
DB-B-CCU-3F |
DB-B-CCU-3F
|
1 |
Tủ |
DB-B-CCU-3F |
Việt Nam
|
399,104,922 |
|
156 |
Quạt hướng trục 1250/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 400/9AA/5-5/18
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1250/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,741,600 |
|
157 |
Bộ chia gas cho dàn nóng |
CMY-Y…VBK2/3
|
22 |
Bộ |
Bộ chia gas cho dàn nóng |
Trung Quốc
|
3,378,240 |
|
158 |
Hộp phối quang ODF loại 12 FO: 1-khay hàn quang; 4 sợi dây hàn quang; 4 adapter; 4 ống co nhiệt |
ODF-12FO
|
22 |
hộp |
Hộp phối quang ODF loại 12 FO: 1-khay hàn quang; 4 sợi dây hàn quang; 4 adapter; 4 ống co nhiệt |
Việt Nam
|
3,189,564 |
|
159 |
FCU 3.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P32VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
6 |
Bộ |
FCU 3.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
23,524,560 |
|
160 |
Phao cho bồn chứa - Phao điện |
CP-01
|
1 |
cái |
Phao cho bồn chứa - Phao điện |
Việt Nam
|
1,193,400 |
|
161 |
DB-B-T.P-3F |
DB-B-T.P-3F
|
1 |
Tủ |
DB-B-T.P-3F |
Việt Nam
|
440,493,580 |
|
162 |
Quạt hướng trục 2080/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 450/9AA/5-5/20
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 2080/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,741,600 |
|
163 |
Điều khiển nối dây |
PAR-21MAA-N
|
23 |
Bộ |
Điều khiển nối dây |
Thái Lan
|
3,813,480 |
|
164 |
Hộp phối quang ODF loại 24 FO: 1-khay hàn quang; 24 sợi dây hàn quang; 24 adapter; 24 ống co nhiệt |
ODF-24FO
|
1 |
hộp |
Hộp phối quang ODF loại 24 FO: 1-khay hàn quang; 24 sợi dây hàn quang; 24 adapter; 24 ống co nhiệt |
Việt Nam
|
5,926,500 |
|
165 |
FCU 4.5 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P40VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
13 |
Bộ |
FCU 4.5 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
26,235,360 |
|
166 |
Bơm lọc thô Đặc tính kỹ thuật: - Lưu lượng: 7 m3/h - Cột áp: 40 m |
2CDX/I 120/30 IE3
|
2 |
cái |
Bơm lọc thô Đặc tính kỹ thuật: - Lưu lượng: 7 m3/h - Cột áp: 40 m |
Italia
|
34,333,200 |
|
167 |
DB-B-H.P-3F |
DB-B-H.P-3F
|
1 |
Tủ |
DB-B-H.P-3F |
Việt Nam
|
662,218,535 |
|
168 |
Quạt hướng trục 1050/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 400/9AA/5-5/16
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1050/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,957,600 |
|
169 |
Dàn nóng công suất lạnh 28kW |
PUCY-P250YKD.TH
|
8 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 28kW |
Thái Lan
|
186,329,192 |
|
170 |
Module quang |
MGB -SX2
|
45 |
bộ |
Module quang |
Taiwan
|
4,981,392 |
|
171 |
FCU 5.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P50VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
6 |
Bộ |
FCU 5.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
31,361,040 |
|
172 |
Cột lọc composite - Cột lọc Composite - Lưu lượng: 7m3/h |
Rosentech
|
1 |
cái |
Cột lọc composite - Cột lọc Composite - Lưu lượng: 7m3/h |
Trung Quốc
|
17,577,000 |
|
173 |
DB-B1-HS-2F |
DB-B1-HS-2F
|
1 |
Tủ |
DB-B1-HS-2F |
Việt Nam
|
360,672,596 |
|
174 |
Quạt hướng trục 1300/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 400/9AA/5-5/20
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1300/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,957,600 |
|
175 |
Dàn nóng công suất lạnh 33.5kW |
PUCY-P300YKD.TH
|
6 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 33.5kW |
Thái Lan
|
268,152,460 |
|
176 |
Bộ quản lý tầng (Máy chủ) |
IX-MV7-HB
|
1 |
bộ |
Bộ quản lý tầng (Máy chủ) |
Nhật
|
25,833,600 |
|
177 |
FCU 9 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P80VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
3 |
Bộ |
FCU 9 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
37,260,000 |
|
178 |
Van tự đông - Van điều khiển tự động 3 cửa - Lưu lượng: 7 m3/h |
F75B1
|
1 |
cái |
Van tự đông - Van điều khiển tự động 3 cửa - Lưu lượng: 7 m3/h |
Trung Quốc
|
35,434,800 |
|
179 |
DB-B4-CC-3F |
DB-B4-CC-3F
|
1 |
Tủ |
DB-B4-CC-3F |
Việt Nam
|
351,803,597 |
|
180 |
Quạt hướng trục 850/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 355/9AA/5-5/24
|
2 |
cái |
Quạt hướng trục 850/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,406,800 |
|
181 |
Dàn nóng công suất lạnh 40kW |
PUCY-P350YKD.TH
|
2 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 40kW |
Thái Lan
|
268,152,460 |
|
182 |
Bộ quản lý phòng |
IX-MV7-B
|
21 |
bộ |
Bộ quản lý phòng |
Thái Lan
|
21,411,000 |
|
183 |
FCU 11.2 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P100VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
1 |
Bộ |
FCU 11.2 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
35,360,280 |
|
184 |
Sỏi đỡ thạch anh - Cỡ hạt 4-6mm - Quy cách: 40kg/bao |
TA_1-2
|
80 |
kg |
Sỏi đỡ thạch anh - Cỡ hạt 4-6mm - Quy cách: 40kg/bao |
Việt Nam
|
3,780 |
|
185 |
DB-B4-HS-3F |
DB-B4-HS-3F
|
1 |
Tủ |
DB-B4-HS-3F |
Việt Nam
|
626,742,543 |
|
186 |
Quạt hướng trục 4700/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 560/9AA/5-5/22
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 4700/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
17,863,200 |
|
187 |
Dàn nóng công suất lạnh 45kW |
PUCY-P400YKD.TH
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 45kW |
Thái Lan
|
268,152,460 |
|
188 |
Đèn báo cuộc gọi |
NHR-4A/A
|
21 |
bộ |
Đèn báo cuộc gọi |
Nhật
|
2,365,200 |
|
189 |
Bộ chia gas cho dàn lạnh |
CMY-Y102SS-G2, CMY-Y102LS-G2, CMY-Y202S-G2, CMY-Y302S-G2
|
64 |
Bộ |
Bộ chia gas cho dàn lạnh |
Trung Quốc
|
3,378,240 |
|
190 |
Cát thạch anh - Kích thước 1-2mm - Quy cách: 20kg/bao |
TA_1-2
|
160 |
kg |
Cát thạch anh - Kích thước 1-2mm - Quy cách: 20kg/bao |
Việt Nam
|
3,780 |
|
191 |
DB-B1-L.VS-2F |
DB-B1-L.VS-2F
|
1 |
Tủ |
DB-B1-L.VS-2F |
Việt Nam
|
74,017,946 |
|
192 |
Quạt hướng trục 2100/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 450/9AA/5-5/20
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 2100/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
12,733,200 |
|
193 |
Dàn nóng công suất lạnh 50kW |
PUCY-P450YKD.TH
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 50kW |
Thái Lan
|
297,812,495 |
|
194 |
Bộ gọi y tá có dây kèm phụ kiện |
SCW-1N + UBR-8N-RN
|
55 |
bộ |
Bộ gọi y tá có dây kèm phụ kiện |
Nhật
|
3,235,680 |
|
195 |
FCU 11.2 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
PEFY-P100VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
9 |
Bộ |
FCU 11.2 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
39,830,400 |
|
196 |
Quặng Mangan (Hạt Filox) - Tỉ trọng: 1500kg/m3 - Quy cách: 25kg/bao |
QMG
|
175 |
kg |
Quặng Mangan (Hạt Filox) - Tỉ trọng: 1500kg/m3 - Quy cách: 25kg/bao |
Việt Nam
|
56,700 |
|
197 |
DB-B1-L.PCR-2F |
DB-B1-L.PCR-2F
|
1 |
Tủ |
DB-B1-L.PCR-2F |
Việt Nam
|
65,722,323 |
|
198 |
Quạt hướng trục 1560/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 400/9AA/5-5/24
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1560/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
10,962,000 |
|
199 |
Dàn nóng công suất lạnh 100kW |
PUCY-EP900YSKD
|
2 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 100kW |
Thái Lan
|
650,179,208 |
|
200 |
Bộ gọi khẩn cấp lắp trong nhà vệ sinh, kèm phụ kiện |
NHR-7A
|
21 |
bộ |
Bộ gọi khẩn cấp lắp trong nhà vệ sinh, kèm phụ kiện |
USA
|
4,930,200 |
|
201 |
Phụ kiện đi kèm(Giá đỡ thép tráng kẽm, phụ kiện,…) |
PK-DHKK
|
1 |
Lô |
Phụ kiện đi kèm(Giá đỡ thép tráng kẽm, phụ kiện,…) |
Việt Nam
|
17,923,680 |
|
202 |
Cột lọc composite - Cột lọc Composite - Lưu lượng: 7m3/h |
CL 7m3
|
1 |
cái |
Cột lọc composite - Cột lọc Composite - Lưu lượng: 7m3/h |
Trung Quốc
|
17,577,000 |
|
203 |
DB-B1-L.BK-2F |
DB-B1-L.BK-2F
|
1 |
Tủ |
DB-B1-L.BK-2F |
Việt Nam
|
58,831,455 |
|
204 |
Quạt hướng trục 7700/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 900/14AA/7-7/22
|
8 |
cái |
Quạt hướng trục 7700/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
30,909,600 |
|
205 |
Dàn nóng công suất lạnh 106kW |
PUCY-P950YSKD
|
3 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 106kW |
Thái Lan
|
650,179,208 |
|
206 |
Bộ gọi khẩn cấp |
IX-MV7-B
|
1 |
bộ |
Bộ gọi khẩn cấp |
Thái Lan
|
14,671,800 |
|
207 |
FCU 2.8 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P25VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
4 |
Bộ |
FCU 2.8 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
23,439,240 |
|
208 |
Van tự động - Van điều khiển tự động 3 cửa - Lưu lượng: 7 m3/h |
F75B1
|
1 |
cái |
Van tự động - Van điều khiển tự động 3 cửa - Lưu lượng: 7 m3/h |
Trung Quốc
|
35,434,800 |
|
209 |
DB-B1-L.NHM-2F |
DB-B1-L.NHM-2F
|
1 |
Tủ |
DB-B1-L.NHM-2F |
Việt Nam
|
62,276,889 |
|
210 |
Quạt hướng trục 2800/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 500/9AA/5-5/18
|
2 |
cái |
Quạt hướng trục 2800/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
12,733,200 |
|
211 |
Dàn nóng công suất lạnh 112kW |
PUCY-EP1000YSKD
|
2 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 112kW |
Thái Lan
|
667,131,023 |
|
212 |
Bộ nguồn 12V |
PS-1225S
|
1 |
bộ |
Bộ nguồn 12V |
China
|
3,888,000 |
|
213 |
FCU 3.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P32VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
10 |
Bộ |
FCU 3.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
23,524,560 |
|
214 |
Than hoạt tính - Chỉ số iodine: 500mg/g Min - Quy cách: 25kg/bao |
TB4-0612
|
200 |
kg |
Than hoạt tính - Chỉ số iodine: 500mg/g Min - Quy cách: 25kg/bao |
Việt Nam
|
71,820 |
|
215 |
DB-B1-L.TT-2F |
DB-B1-L.TT-2F
|
1 |
Tủ |
DB-B1-L.TT-2F |
Việt Nam
|
68,351,821 |
|
216 |
Quạt hướng trục 5600/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 800/12AA/7-7/20
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 5600/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
25,477,200 |
|
217 |
Dàn nóng công suất lạnh 123kW |
PUCY-EP1100YSKD
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 123kW |
Thái Lan
|
872,779,320 |
|
218 |
Swich 24 port POE 24 ports 10/100 PoE+ with 195W power budget + 2 Gigabit copper/SFP combo + 2 SFP ports, L2 |
GS-4210-24P2S
|
1 |
bộ |
Swich 24 port POE 24 ports 10/100 PoE+ with 195W power budget + 2 Gigabit copper/SFP combo + 2 SFP ports, L2 |
Taiwan
|
10,285,488 |
|
219 |
FCU 4.5 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P40VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
13 |
Bộ |
FCU 4.5 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
26,235,360 |
|
220 |
Sỏi đỡ thạch anh - Cỡ hạt 2 -5 mm - Quy cách: 40kg/bao |
TA_2-5
|
80 |
kg |
Sỏi đỡ thạch anh - Cỡ hạt 2 -5 mm - Quy cách: 40kg/bao |
Việt Nam
|
3,780 |
|
221 |
DB-B1-NS.1-2F; DB-B1-NS.2-2F ĐẾN DB-B1-NS.10-2F; DB-B1-NSOC-2F |
DB-B1-NS.1-2F; DB-B1-NS.2-2F ĐẾN DB-B1-NS.10-2F; DB-B1-NSOC-2F
|
11 |
Tủ |
DB-B1-NS.1-2F; DB-B1-NS.2-2F ĐẾN DB-B1-NS.10-2F; DB-B1-NSOC-2F |
Việt Nam
|
55,488,645 |
|
222 |
Quạt hướng trục 910l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 355/9AA/5-5/26
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 910l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,406,800 |
|
223 |
Dàn nóng công suất lạnh 130kW |
PUCY-P1150YSKD
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 130kW |
Thái Lan
|
883,063,242 |
|
224 |
Tủ thiết bị 9U (loại treo tường), kèm ổ cắp cấp nguồn |
TU-9U
|
1 |
tủ |
Tủ thiết bị 9U (loại treo tường), kèm ổ cắp cấp nguồn |
Việt Nam
|
3,219,480 |
|
225 |
FCU 5.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P50VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
7 |
Bộ |
FCU 5.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
31,361,040 |
|
226 |
Cột lọc composite - Cột lọc Composite - Lưu lượng: 7m3/h |
CL 7m3
|
1 |
cái |
Cột lọc composite - Cột lọc Composite - Lưu lượng: 7m3/h |
Trung Quốc
|
17,577,000 |
|
227 |
DB-B1-LCC-1F |
DB-B1-LCC-1F
|
1 |
Tủ |
DB-B1-LCC-1F |
Việt Nam
|
824,816,836 |
|
228 |
Quạt hướng trục 900/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 355/9AA/5-5/24
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 900/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,406,800 |
|
229 |
Dàn nóng công suất lạnh 145kW |
PUCY-P1300YSKD
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 145kW |
Thái Lan
|
935,261,991 |
|
230 |
Thanh đấu nối Patch panel 24 port, cat6 |
PPN-24P
|
1 |
Thanh |
Thanh đấu nối Patch panel 24 port, cat6 |
Taiwan
|
3,710,340 |
|
231 |
FCU 9 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P80VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
3 |
Bộ |
FCU 9 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
37,260,000 |
|
232 |
Van tự động - Van điều khiển tự động 5 cửa - Lưu lượng: 7 m3/h |
N74A3
|
1 |
cái |
Van tự động - Van điều khiển tự động 5 cửa - Lưu lượng: 7 m3/h |
Trung Quốc
|
35,434,800 |
|
233 |
DB-B1-MRI.1-1F; DB-B1-MRI.2-1F |
DB-B1-MRI.1-1F; DB-B1-MRI.2-1F
|
2 |
Tủ |
DB-B1-MRI.1-1F; DB-B1-MRI.2-1F |
Việt Nam
|
135,450,300 |
|
234 |
Quạt hướng trục 770/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 355/9AA/5-5/22
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 770/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,406,800 |
|
235 |
Dàn nóng công suất lạnh 156kW |
PUCY-P1400YSKD
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 156kW |
Thái Lan
|
962,083,953 |
|
236 |
Hộp phối quang ODF loại 12 FO: 1-khay hàn quang; 4 sợi dây hàn quang; 4 adapter; 4 ống co nhiệt |
ODF-12FO
|
1 |
hộp |
Hộp phối quang ODF loại 12 FO: 1-khay hàn quang; 4 sợi dây hàn quang; 4 adapter; 4 ống co nhiệt |
Việt Nam
|
3,189,564 |
|
237 |
Bộ chia gas cho dàn lạnh |
CMY-Y102SS-G2, CMY-Y102LS-G2, CMY-Y202S-G2, CMY-Y302S-G2
|
41 |
Bộ |
Bộ chia gas cho dàn lạnh |
Trung Quốc
|
3,378,240 |
|
238 |
Hạt nhựa trao đổi ion (Cation resin) - Gốc ion trao đổi (Ionic Form): Na+ - Dung lượng trao đổi (Total capacity): > 2 meq/mL'- NSF/ANSI-61 Certified for Material Safety / Đạt chứng nhận sử dụng an toàn cho nước ăn uống |
DIAION UBK08
|
325 |
lít |
Hạt nhựa trao đổi ion (Cation resin) - Gốc ion trao đổi (Ionic Form): Na+ - Dung lượng trao đổi (Total capacity): > 2 meq/mL'- NSF/ANSI-61 Certified for Material Safety / Đạt chứng nhận sử dụng an toàn cho nước ăn uống |
Hàn Quốc/ Đài Loan
|
79,380 |
|
239 |
DB-B1-DSA-1F |
DB-B1-DSA-1F
|
1 |
Tủ |
DB-B1-DSA-1F |
Việt Nam
|
299,471,791 |
|
240 |
Quạt hướng trục 700/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 315/9AA/5-5/32
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 700/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,406,800 |
|
241 |
Dàn lạnh dấu trần nối ống gió 2.8kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
PEFY-P25VMA-E4.TH
|
1 |
Bộ |
Dàn lạnh dấu trần nối ống gió 2.8kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
23,223,240 |
|
242 |
Module quang |
MGB -SX2
|
1 |
bộ |
Module quang |
Taiwan
|
4,981,392 |
|
243 |
FCU 11.2 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
PEFY-P100VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
8 |
Bộ |
FCU 11.2 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
39,830,400 |
|
244 |
Muối hoàn nguyên - Dạng viên, Tinh khiết 99% |
MKN99
|
2 |
bao |
Muối hoàn nguyên - Dạng viên, Tinh khiết 99% |
Thái Lan
|
459,000 |
|
245 |
DB-B1-CL.1-1F ĐẾN DB-B1-CL.6-1F; DB-B1-T.TH.1; DB-B1-T.TH.2 |
DB-B1-CL.1-1F ĐẾN DB-B1-CL.6-1F; DB-B1-T.TH.1; DB-B1-T.TH.2
|
8 |
Tủ |
DB-B1-CL.1-1F ĐẾN DB-B1-CL.6-1F; DB-B1-T.TH.1; DB-B1-T.TH.2 |
Việt Nam
|
7,888,495 |
|
246 |
Quạt hướng trục 1870l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 400/9AA/5-5/30
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1870l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,990,000 |
|
247 |
Dàn lạnh dấu trần nối ống gió 3.6kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
PEFY-P32VMA-E4.TH
|
1 |
Bộ |
Dàn lạnh dấu trần nối ống gió 3.6kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
27,923,400 |
|
248 |
Bộ quản lý tầng (Máy chủ) |
IX-MV7-HB
|
3 |
bộ |
Bộ quản lý tầng (Máy chủ) |
Nhật
|
25,833,600 |
|
249 |
FCU 2.8 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P25VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
5 |
Bộ |
FCU 2.8 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
23,439,240 |
|
250 |
Thùng muối 300 Lít - Nhựa Pe, dung tich 300 lít - Trắng, tròn |
CEN300B
|
1 |
cái |
Thùng muối 300 Lít - Nhựa Pe, dung tich 300 lít - Trắng, tròn |
Thái Lan
|
4,222,800 |
|
251 |
DB-B1-HSTC-1F |
DB-B1-HSTC-1F
|
1 |
Tủ |
DB-B1-HSTC-1F |
Việt Nam
|
812,991,506 |
|
252 |
Quạt hướng trục 2440/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 450/9AA/5-5/24
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 2440/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
12,733,200 |
|
253 |
Dàn lạnh dấu trần nối ống gió 5.6kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
PEFY-P50VMA-E4.TH
|
1 |
Bộ |
Dàn lạnh dấu trần nối ống gió 5.6kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
29,363,040 |
|
254 |
Bộ quản lý phòng |
IX-MV7-B
|
19 |
bộ |
Bộ quản lý phòng |
Thái Lan
|
21,411,000 |
|
255 |
FCU 3.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P32VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
17 |
Bộ |
FCU 3.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
23,524,560 |
|
256 |
Bồn chứa nước sau làm mềm - Vật liệu: SUS 304 - Dung tích: 5000 lít |
5000 L
|
1 |
cái |
Bồn chứa nước sau làm mềm - Vật liệu: SUS 304 - Dung tích: 5000 lít |
Việt Nam
|
31,212,000 |
|
257 |
DB-B1-HS-1F |
DB-B1-HS-1F
|
1 |
Tủ |
DB-B1-HS-1F |
Việt Nam
|
289,720,609 |
|
258 |
Quạt hướng trục 1810/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 400/9AA/5-5/28
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1810/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,990,000 |
|
259 |
Dàn lạnh dấu trần nối ống gió 11.2kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
PEFY-P100VMA-E4.TH
|
3 |
Bộ |
Dàn lạnh dấu trần nối ống gió 11.2kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
39,614,400 |
|
260 |
Đèn báo cuộc gọi |
NHR-4A/A
|
17 |
bộ |
Đèn báo cuộc gọi |
Nhật
|
2,365,200 |
|
261 |
FCU 4.5 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P40VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
14 |
Bộ |
FCU 4.5 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
26,235,360 |
|
262 |
Phao cho bồn chứa - Phao điện |
CP-01
|
1 |
cái |
Phao cho bồn chứa - Phao điện |
Việt Nam
|
1,193,400 |
|
263 |
DB-B1-TP.CC-1F |
DB-B1-TP.CC-1F
|
1 |
Tủ |
DB-B1-TP.CC-1F |
Việt Nam
|
449,362,578 |
|
264 |
Quạt hướng trục 2750/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 500/9AA/5-5/18
|
2 |
cái |
Quạt hướng trục 2750/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
12,733,200 |
|
265 |
Bộ điều khiển có dây |
PAR-21MAA-N
|
6 |
Bộ |
Bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
3,813,480 |
|
266 |
Bộ gọi y tá có dây kèm phụ kiện |
SCW-1N + UBR-8N-RN
|
44 |
bộ |
Bộ gọi y tá có dây kèm phụ kiện |
Nhật
|
3,235,680 |
|
267 |
FCU 5.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P50VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
9 |
Bộ |
FCU 5.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
31,361,040 |
|
268 |
Phin lọc chứa 7 lõi 20'' - Vật liệu: SUS 304, dày 1mm - Núm lò xò SS304 |
TC- lamp
|
1 |
cái |
Phin lọc chứa 7 lõi 20'' - Vật liệu: SUS 304, dày 1mm - Núm lò xò SS304 |
China
|
4,590,000 |
|
269 |
DB-B3-SPECT-1F |
DB-B3-SPECT-1F
|
1 |
Tủ |
DB-B3-SPECT-1F |
Việt Nam
|
169,006,267 |
|
270 |
Quạt hướng trục 1700l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 400/9AA/5-5/26
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1700l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,990,000 |
|
271 |
Bộ chia gas cho dàn lạnh |
CMY-Y…S-G2
|
10 |
Bộ |
Bộ chia gas cho dàn lạnh |
Trung Quốc
|
3,378,240 |
|
272 |
Bộ gọi khẩn cấp lắp trong nhà vệ sinh, kèm phụ kiện |
NHR-7A
|
16 |
bộ |
Bộ gọi khẩn cấp lắp trong nhà vệ sinh, kèm phụ kiện |
USA
|
4,930,200 |
|
273 |
FCU 9 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P80VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
5 |
Bộ |
FCU 9 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
33,325,560 |
|
274 |
Lõi lọc tinh - Chất liệu PP - Hiệu suất lọc: 5µm * 20" - Áp suất max: 4.0 kg/cm2 |
LLT-PP
|
7 |
cái |
Lõi lọc tinh - Chất liệu PP - Hiệu suất lọc: 5µm * 20" - Áp suất max: 4.0 kg/cm2 |
Hàn Quốc
|
275,400 |
|
275 |
DB-B3-XA.TRI-1F |
DB-B3-XA.TRI-1F
|
1 |
Tủ |
DB-B3-XA.TRI-1F |
Việt Nam
|
285,319,940 |
|
276 |
Quạt hướng trục 920l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 355/9AA/5-5/26
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 920l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,406,800 |
|
277 |
Dàn lạnh dấu trần nối ống gió 7.1kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
PEFY-P63VMA-E4.TH
|
11 |
Bộ |
Dàn lạnh dấu trần nối ống gió 7.1kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
32,591,160 |
|
278 |
Bộ gọi khẩn cấp |
IX-MV7-B
|
3 |
bộ |
Bộ gọi khẩn cấp |
Thái Lan
|
14,671,800 |
|
279 |
Phụ kiện đi kèm(Giá đỡ thép tráng kẽm, phụ kiện,…) |
PK-DHKK
|
1 |
Lô |
Phụ kiện đi kèm(Giá đỡ thép tráng kẽm, phụ kiện,…) |
Việt Nam
|
66,664,296 |
|
280 |
Máy ozone - Sản lượng Ozone: 15g/hr - Lưu lượng khí: 80l/min - Điện áp: 220V/50Hz/250W |
VZ15G
|
1 |
cái |
Máy ozone - Sản lượng Ozone: 15g/hr - Lưu lượng khí: 80l/min - Điện áp: 220V/50Hz/250W |
Việt Nam
|
23,868,000 |
|
281 |
DB-B3-HC-1F; DB-B3-GB-1F; DB-B3-TR.K-1F; DB-B3-BS-1F; DB-B3-KTV-1F; DB-B3-P.TR-1F; DB-B3-PK.1-1F; DB-B3-PK.2-1F; DB-B3-H.S-1F; DB-B3-C.LY-1F; DB-B3-Đ.TR-1F; DB-B3-VL.1-1F; DB-B3-XA.TRI-1F; DB-B3-LKC-1F; DB-B3-CT-1F; |
DB-B3-HC-1F; DB-B3-GB-1F; DB-B3-TR.K-1F; DB-B3-BS-1F; DB-B3-KTV-1F; DB-B3-P.TR-1F; DB-B3-PK.1-1F; DB-B3-PK.2-1F; DB-B3-H.S-1F; DB-B3-C.LY-1F; DB-B3-Đ.TR-1F; DB-B3-VL.1-1F; DB-B3-XA.TRI-1F; DB-B3-LKC-1F; DB-B3-CT-1F;
|
15 |
Tủ |
DB-B3-HC-1F; DB-B3-GB-1F; DB-B3-TR.K-1F; DB-B3-BS-1F; DB-B3-KTV-1F; DB-B3-P.TR-1F; DB-B3-PK.1-1F; DB-B3-PK.2-1F; DB-B3-H.S-1F; DB-B3-C.LY-1F; DB-B3-Đ.TR-1F; DB-B3-VL.1-1F; DB-B3-XA.TRI-1F; DB-B3-LKC-1F; DB-B3-CT-1F; |
Việt Nam
|
5,758,652 |
|
282 |
Quạt hướng trục 680l/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 315/9AA/5-5/32
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 680l/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,406,800 |
|
283 |
Dàn lạnh dấu trần nối ống gió 11.2kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
PEFY-P100VMA-E4.TH
|
3 |
Bộ |
Dàn lạnh dấu trần nối ống gió 11.2kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
39,614,400 |
|
284 |
Bộ nguồn 12V |
PS-1225S
|
3 |
bộ |
Bộ nguồn 12V |
China
|
3,888,000 |
|
285 |
Bộ chia gas cho dàn lạnh |
CMY-Y102SS-G2, CMY-Y102LS-G2, CMY-Y202S-G2, CMY-Y302S-G2
|
108 |
Bộ |
Bộ chia gas cho dàn lạnh |
Trung Quốc
|
3,378,240 |
|
286 |
Bơm cấp nước tiệt trùng đi sử dụng Đặc tính kỹ thuật: - Lưu lượng: 4-6 m3/h - Cột áp: 40-30 m |
2CDX/I 120/15 IE3
|
2 |
cái |
Bơm cấp nước tiệt trùng đi sử dụng Đặc tính kỹ thuật: - Lưu lượng: 4-6 m3/h - Cột áp: 40-30 m |
Italia
|
34,333,200 |
|
287 |
DB-B3-BN.OC-1F |
DB-B3-BN.OC-1F
|
1 |
Tủ |
DB-B3-BN.OC-1F |
Việt Nam
|
11,095,038 |
|
288 |
Quạt hướng trục 1320l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 400/9AA/5-5/20
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1320l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,741,600 |
|
289 |
Bộ điều khiển có dây |
PAR-21MAA-N
|
15 |
Bộ |
Bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
3,813,480 |
|
290 |
Swich 8 port POE |
GS-4210-8P2S
|
1 |
bộ |
Swich 8 port POE |
Taiwan
|
4,791,960 |
|
291 |
Dàn nóng công suất lạnh 28 kW |
PUCY -P250YKD.TH
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 28 kW |
Thái Lan
|
131,463,000 |
|
292 |
Đèn UV - Lưu lượng:2.0-6.0 m3/giờ (* Max. flow calculated at UVT 99%, min. UV dose 400 J/m²) - Tủ điều khiển màn hình LCD, - Audio Alarm, 4/20 mA output |
550 LCD
|
2 |
bộ |
Đèn UV - Lưu lượng:2.0-6.0 m3/giờ (* Max. flow calculated at UVT 99%, min. UV dose 400 J/m²) - Tủ điều khiển màn hình LCD, - Audio Alarm, 4/20 mA output |
Italia
|
87,026,400 |
|
293 |
DB-B3-CMBP-1F |
DB-B3-CMBP-1F
|
1 |
Tủ |
DB-B3-CMBP-1F |
Việt Nam
|
16,801,536 |
|
294 |
Quạt hướng trục 725l/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 315/9AA/5-5/34
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 725l/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,406,800 |
|
295 |
Bộ chia gas cho dàn lạnh |
CMY-Y…S-G2
|
28 |
Bộ |
Bộ chia gas cho dàn lạnh |
Trung Quốc
|
3,378,240 |
|
296 |
Swich 12 port POE |
GS-4210-16P2S
|
2 |
bộ |
Swich 12 port POE |
Taiwan
|
8,894,880 |
|
297 |
Dàn nóng công suất lạnh 33.5 kW |
PUCY -P300YKD.TH
|
2 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 33.5 kW |
Thái Lan
|
154,630,080 |
|
298 |
Phin lọc chứa 3 lõi 20'' - Vật liệu: SUS 304, dày 1mm - Núm lò xò SS304 |
TC- lamp
|
2 |
cái |
Phin lọc chứa 3 lõi 20'' - Vật liệu: SUS 304, dày 1mm - Núm lò xò SS304 |
China
|
2,570,400 |
|
299 |
DB-B4-K.TH-1F |
DB-B4-K.TH-1F
|
1 |
Tủ |
DB-B4-K.TH-1F |
Việt Nam
|
29,461,150 |
|
300 |
Quạt hướng trục 2570l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 450/9AA/5-5/26
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 2570l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
12,733,200 |
|
301 |
Dàn nóng công suất lạnh 50kW |
PUCY-EP450YSKD.TH
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 50kW |
Thái Lan
|
255,545,280 |
|
302 |
Tủ thiết bị 9U (loại treo tường), kèm ổ cắp cấp nguồn |
TU-9U
|
1 |
tủ |
Tủ thiết bị 9U (loại treo tường), kèm ổ cắp cấp nguồn |
Việt Nam
|
3,219,480 |
|
303 |
Dàn nóng công suất lạnh 40 kW |
PUCY -P350YKD.TH
|
4 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 40 kW |
Thái Lan
|
180,466,920 |
|
304 |
Lõi lọc xác khuẩn - Vật liệu: SUS 304 - Kích thước thẩm thấu: 0,2 micronx 20 inch |
LXK0,2
|
6 |
cái |
Lõi lọc xác khuẩn - Vật liệu: SUS 304 - Kích thước thẩm thấu: 0,2 micronx 20 inch |
Trung Quốc
|
3,855,600 |
|
305 |
DB-B4-CTXF-1F |
DB-B4-CTXF-1F
|
1 |
Tủ |
DB-B4-CTXF-1F |
Việt Nam
|
35,127,274 |
|
306 |
Quạt hướng trục 1550l/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 400/9AA/5-5/22
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1550l/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,741,600 |
|
307 |
Dàn nóng công suất lạnh 117kW |
PUCY-EP1050YSKD
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 117kW |
Thái Lan
|
560,011,671 |
|
308 |
Thanh đầu nối Patch panel 12 port, cat6 |
PPN-12P
|
2 |
Thanh |
Thanh đầu nối Patch panel 12 port, cat6 |
Taiwan
|
3,264,732 |
|
309 |
Dàn nóng công suất lạnh 45 kW |
PUCY -EP400YSKD
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 45 kW |
Thái Lan
|
243,872,640 |
|
310 |
Bình tích áp Dung Tích: 100 lít Áp Lực: 16bar |
MGS-100-CTFT
|
1 |
cái |
Bình tích áp Dung Tích: 100 lít Áp Lực: 16bar |
Việt Nam
|
19,571,760 |
|
311 |
DB-B4-C.TIN-1F |
DB-B4-C.TIN-1F
|
1 |
Tủ |
DB-B4-C.TIN-1F |
Việt Nam
|
31,429,488 |
|
312 |
Quạt hướng trục 2700l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 500/9AA/5-5/18
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 2700l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
12,733,200 |
|
313 |
Bộ chia gas cho dàn nóng |
CMY-Y…VBK2/3
|
2 |
Bộ |
Bộ chia gas cho dàn nóng |
Trung Quốc
|
3,378,240 |
|
314 |
Thanh đấu nối Patch panel 8 port, cat6 |
PPN-8P
|
1 |
Thanh |
Thanh đấu nối Patch panel 8 port, cat6 |
Taiwan
|
3,191,940 |
|
315 |
Dàn nóng công suất lạnh 67 kW |
PUCY -P600YSKD
|
3 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 67 kW |
Thái Lan
|
313,842,600 |
|
316 |
Bơm cáo áp trục đứng đa tầng cánh Đặc tính kỹ thuật: - Lưu lượng: 4m3/h - Cột áp: 120 m |
EVMSG5 15F5Q1BEGE/3.0
|
1 |
cái |
Bơm cáo áp trục đứng đa tầng cánh Đặc tính kỹ thuật: - Lưu lượng: 4m3/h - Cột áp: 120 m |
Italia
|
59,486,400 |
|
317 |
DB-B4-KH.NT.1-1F |
DB-B4-KH.NT.1-1F
|
1 |
Tủ |
DB-B4-KH.NT.1-1F |
Việt Nam
|
48,946,020 |
|
318 |
Quạt hướng trục 5000l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 710/12AA/7-7/30
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 5000l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
25,477,200 |
|
319 |
BIBO: 1800m3/h kèm lọc H14 |
BIBO-305-00M-CSP
|
1 |
bộ |
BIBO: 1800m3/h kèm lọc H14 |
Việt Nam
|
31,366,308 |
|
320 |
Thanh đấu nối quang 4 FO |
TDNQ-4FO
|
1 |
Thanh |
Thanh đấu nối quang 4 FO |
Việt Nam
|
3,191,940 |
|
321 |
Dàn nóng công suất lạnh 73.5 kW |
PUCY -EP650YSKD
|
2 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 73.5 kW |
Thái Lan
|
339,171,840 |
|
322 |
Vỏ màng RO 8040 - Vỏ RO composite 8040 |
VICAN8-S-300-1
|
2 |
cái |
Vỏ màng RO 8040 - Vỏ RO composite 8040 |
Trung Quốc
|
10,557,000 |
|
323 |
DB-B4-KH.NT.2-1F |
DB-B4-KH.NT.2-1F
|
1 |
Tủ |
DB-B4-KH.NT.2-1F |
Việt Nam
|
44,684,652 |
|
324 |
Quạt hướng trục 4350/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 800/12AA/8-8/18
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 4350/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
26,503,200 |
|
325 |
BIBO: 4000m3/h kèm lọc H14 |
BIBO-610-00M-CSP
|
5 |
bộ |
BIBO: 4000m3/h kèm lọc H14 |
Việt Nam
|
42,007,937 |
|
326 |
Module quang |
MGB -SX2
|
1 |
bộ |
Module quang |
Taiwan
|
4,981,392 |
|
327 |
Dàn nóng công suất lạnh 78.5 kW |
PUCY -EP700YSKD
|
7 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 78.5 kW |
Thái Lan
|
366,703,200 |
|
328 |
Màng RO 8040 - Vật liệu Màng: Proprietary TFC® polyamide - Kiểu màng: High Rejection, Low Pressure RO Elements for Brackish Water |
LP22-8040
|
2 |
cái |
Màng RO 8040 - Vật liệu Màng: Proprietary TFC® polyamide - Kiểu màng: High Rejection, Low Pressure RO Elements for Brackish Water |
Trung Quốc
|
21,114,000 |
|
329 |
DB-B4-K.LM-1F |
DB-B4-K.LM-1F
|
1 |
Tủ |
DB-B4-K.LM-1F |
Việt Nam
|
45,091,778 |
|
330 |
Quạt hướng trục 4650/s@350Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 710/14AA/7-7/30
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 4650/s@350Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
24,192,000 |
|
331 |
CAV 20l/s |
RSV-TU-1-I-04-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 20l/s |
China
|
11,015,429 |
|
332 |
Tủ rack 42U để chứa thiết bị hệ thống CCTV |
TM4210BN-B
|
1 |
Cái |
Tủ rack 42U để chứa thiết bị hệ thống CCTV |
Việt Nam
|
23,216,868 |
|
333 |
Dàn nóng công suất lạnh 83.5 kW |
PUCY -EP750YSKD
|
2 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 83.5 kW |
Thái Lan
|
428,605,560 |
|
334 |
Đồng hồ áp suất ( 0-6, 0-16 bar) - Loại chân đứng, mặt phi 63 mm - Loại có dầu |
YTN-60
|
10 |
cái |
Đồng hồ áp suất ( 0-6, 0-16 bar) - Loại chân đứng, mặt phi 63 mm - Loại có dầu |
Trung Quốc
|
881,280 |
|
335 |
DB-B4-L.M-1F |
DB-B4-L.M-1F
|
1 |
Tủ |
DB-B4-L.M-1F |
Việt Nam
|
122,053,820 |
|
336 |
Quạt hướng trục 5000/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 710/12AA/7-7/30
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 5000/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
25,477,200 |
|
337 |
CAV 25l/s |
RSV-TU-1-I-04-L-(D-SA)
|
6 |
bộ |
CAV 25l/s |
China
|
11,015,429 |
|
338 |
Switch POE 4 port + Patch panel |
CP-B42008PMH 302-201601-24AB
|
1 |
Bộ |
Switch POE 4 port + Patch panel |
Ấn Độ Trung Quốc
|
2,846,880 |
|
339 |
Dàn nóng công suất lạnh 95 kW |
PUCY -EP850YSKD
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 95 kW |
Thái Lan
|
451,731,600 |
|
340 |
Công tắc áp suất - 0-16bar |
KP 35
|
5 |
cái |
Công tắc áp suất - 0-16bar |
Ấn Độ
|
1,193,400 |
|
341 |
DB-PM.DSA-3F |
DB-PM.DSA-3F
|
1 |
Tủ |
DB-PM.DSA-3F |
Việt Nam
|
95,785,752 |
|
342 |
Quạt hướng trục 8000/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 900/14AA/7-7/22
|
2 |
cái |
Quạt hướng trục 8000/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
30,909,600 |
|
343 |
CAV 30l/s |
RSV-TU-1-I-04-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 30l/s |
China
|
11,015,429 |
|
344 |
Switch POE 8 port + Patch panel |
CP-B42008PMH 302-201601-24AB
|
1 |
Bộ |
Switch POE 8 port + Patch panel |
Ấn Độ Trung Quốc
|
6,818,040 |
|
345 |
Dàn nóng công suất lạnh 101 kW |
PUCY -EP900YSKD
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 101 kW |
Thái Lan
|
504,784,440 |
|
346 |
Van điện từ - 220 VAC |
2W
|
3 |
cái |
Van điện từ - 220 VAC |
Trung Quốc
|
7,344,000 |
|
347 |
DB-B-VRV-RF |
DB-B-VRV-RF
|
1 |
Tủ |
DB-B-VRV-RF |
Việt Nam
|
159,916,580 |
|
348 |
Quạt hướng trục 6600/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 800/12AA/8-8/28
|
2 |
cái |
Quạt hướng trục 6600/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
30,909,600 |
|
349 |
CAV 35l/s |
RSV-TU-1-I-04-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 35l/s |
China
|
11,015,429 |
|
350 |
Switch 8 port + Patch panel |
CP-B42008PMH 302-201601-24AB
|
1 |
Bộ |
Switch 8 port + Patch panel |
Ấn Độ Trung Quốc
|
6,818,040 |
|
351 |
Dàn nóng công suất lạnh 130 kW |
PUCY -P1150YSKD
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 130 kW |
Thái Lan
|
626,491,800 |
|
352 |
Lưu lượng kế lắp trên đường ống - 10 GPM |
LZM-25G
|
2 |
cái |
Lưu lượng kế lắp trên đường ống - 10 GPM |
Trung Quốc
|
826,200 |
|
353 |
DB-A-VRV-RF |
DB-A-VRV-RF
|
1 |
Tủ |
DB-A-VRV-RF |
Việt Nam
|
240,458,642 |
|
354 |
Quạt hướng trục 3300/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 560-V/9AA/5-5/14
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 3300/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
15,066,000 |
|
355 |
CAV 40l/s |
RSV-TU-1-I-04-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 40l/s |
China
|
11,015,429 |
|
356 |
Switch POE 16 port + Patch panel |
CP-P422016BHGW 302-201601-24AB
|
11 |
Bộ |
Switch POE 16 port + Patch panel |
Ấn Độ Trung Quốc
|
11,040,840 |
|
357 |
Dàn nóng công suất lạnh 145 kW |
PUCY -P1300YSKD
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 145 kW |
Thái Lan
|
704,144,880 |
|
358 |
Bồn chứa nước trung chuyển - Vật liệu: SUS 304 - Dung tích: 3000 lít |
3000 L
|
1 |
cái |
Bồn chứa nước trung chuyển - Vật liệu: SUS 304 - Dung tích: 3000 lít |
Việt Nam
|
18,910,800 |
|
359 |
DB-KS-8F |
DB-KS-8F
|
1 |
Tủ |
DB-KS-8F |
Việt Nam
|
71,687,903 |
|
360 |
Quạt hướng trục 2100/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 450/9AA/5-5/20
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 2100/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
12,733,200 |
|
361 |
CAV 65l/s |
RSV-TU-1-I-04-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 65l/s |
China
|
11,015,429 |
|
362 |
Màn hình quan sát 42 inch |
UA 8350
|
4 |
Cái |
Màn hình quan sát 42 inch |
Việt Nam
|
11,755,800 |
|
363 |
Dàn nóng công suất lạnh 168 kW |
PUCY -P1500YSKD
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 168 kW |
Thái Lan
|
754,061,400 |
|
364 |
Phao cho bồn chứa - Phao điện |
CP-01
|
1 |
cái |
Phao cho bồn chứa - Phao điện |
Việt Nam
|
1,193,400 |
|
365 |
FDB-A-RF |
FDB-A-RF
|
1 |
Tủ |
FDB-A-RF |
Việt Nam
|
180,479,830 |
|
366 |
Quạt hướng trục 5890/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDC 630/C12/J/3-5V/23
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 5890/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
29,710,800 |
|
367 |
CAV 160l/s |
RSV-TU-1-I-06-L-(D-SA)
|
6 |
bộ |
CAV 160l/s |
China
|
11,015,429 |
|
368 |
Bộ bàn phím điều khiển camera IP |
CP-UNK-331
|
4 |
Cái |
Bộ bàn phím điều khiển camera IP |
Ấn Độ
|
15,660,000 |
|
369 |
Bộ chia gas cho dàn nóng |
CMY-Y102SS/LS-G2, CMY-Y202S/302S-G2…
|
69 |
Bộ |
Bộ chia gas cho dàn nóng |
Trung Quốc
|
3,378,240 |
|
370 |
Khung máy inox 304 - SUS 304 |
KM-inox304
|
1 |
bộ |
Khung máy inox 304 - SUS 304 |
Việt Nam
|
14,688,000 |
|
371 |
FDB-B-RF |
FDB-B-RF
|
1 |
Tủ |
FDB-B-RF |
Việt Nam
|
209,624,702 |
|
372 |
Quạt hướng trục 5120/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDC 630/C12/J/3-5V/19
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 5120/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
29,052,000 |
|
373 |
CAV 230l/s |
RSV-TU-1-I-07-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 230l/s |
China
|
11,015,429 |
|
374 |
Đầu Ghi Hình Camera IP 32 Kênh - HDD 40TB |
EN-732EU-ES
|
4 |
Bộ |
Đầu Ghi Hình Camera IP 32 Kênh - HDD 40TB |
Trung Quốc
|
75,870,000 |
|
375 |
Dàn lạnh Cassette 11.2kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
PLFY-P100VEM-PA.TH + PLP-6EAR1 +PAR-21MAA-N
|
1 |
Bộ |
Dàn lạnh Cassette 11.2kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
35,360,280 |
|
376 |
Máy ozone - Sản lượng Ozone: 6g/hr - Lưu lượng khí: 50l/min - Điện áp: 220V/50Hz/140W |
VZ6G
|
1 |
bộ |
Máy ozone - Sản lượng Ozone: 6g/hr - Lưu lượng khí: 50l/min - Điện áp: 220V/50Hz/140W |
Việt Nam
|
11,934,000 |
|
377 |
FDB-B-4F |
FDB-B-4F
|
1 |
Tủ |
FDB-B-4F |
Việt Nam
|
640,282,056 |
|
378 |
Quạt hướng trục 2750/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 500/9AA/5-5/18
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 2750/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
12,949,200 |
|
379 |
CAV 250l/s |
RSV-TU-1-I-08-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 250l/s |
China
|
11,015,429 |
|
380 |
Nguồn UPS 1P 10KVA ( Thời gian lưu điện : 60 phút) |
AP160+10KS
|
1 |
Bộ |
Nguồn UPS 1P 10KVA ( Thời gian lưu điện : 60 phút) |
Trung Quốc
|
2,000,000 |
|
381 |
Dàn lạnh gắn tường công suất lạnh 2.2kW -Môi chất lạnh R410A - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
PKFY-P25VLM-E.TH + PAR-SL101A-E
|
2 |
Bộ |
Dàn lạnh gắn tường công suất lạnh 2.2kW -Môi chất lạnh R410A - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
Thái Lan
|
21,254,400 |
|
382 |
Bồn chứa nước thành phẩm - Vật liệu: SUS 304 - Dung tích: 3000 lít |
3000 L
|
1 |
cái |
Bồn chứa nước thành phẩm - Vật liệu: SUS 304 - Dung tích: 3000 lít |
Việt Nam
|
18,910,800 |
|
383 |
FDB-B-3F |
FDB-B-3F
|
1 |
Tủ |
FDB-B-3F |
Việt Nam
|
189,889,163 |
|
384 |
Quạt hướng trục 1600/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 450/9AA/5-5/20
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1600/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,741,600 |
|
385 |
CAV 255l/s |
RSV-TU-1-I-08-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 255l/s |
China
|
11,015,429 |
|
386 |
Cáp VGA/HDMI kết nối màn hình giám sát với đầu ghi hình |
40106
|
60 |
m |
Cáp VGA/HDMI kết nối màn hình giám sát với đầu ghi hình |
Trung Quốc
|
62,100 |
|
387 |
Dàn lạnh gắn tường công suất lạnh 3.6kW -Môi chất lạnh R410A - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
PKFY-P32VLM-E.TH + PAR-SL101A-E
|
9 |
Bộ |
Dàn lạnh gắn tường công suất lạnh 3.6kW -Môi chất lạnh R410A - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
Thái Lan
|
23,416,560 |
|
388 |
Phao cho bồn chứa - Phao điện |
CP-01
|
1 |
cái |
Phao cho bồn chứa - Phao điện |
Việt Nam
|
1,193,400 |
|
389 |
FDB-B-5F |
FDB-B-5F
|
1 |
Tủ |
FDB-B-5F |
Việt Nam
|
59,356,346 |
|
390 |
Quạt hướng trục 4900/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 710-V/14AA/9-9/24
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 4900/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
29,052,000 |
|
391 |
CAV 400l/s |
RSV-TU-1-I-09-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 400l/s |
China
|
11,339,053 |
|
392 |
Bộ chuyển đổi 10/100/1000 Gigabit Ethernet -> Quang |
MC200CM v4
|
9 |
Cái |
Bộ chuyển đổi 10/100/1000 Gigabit Ethernet -> Quang |
Trung Quốc
|
881,172 |
|
393 |
Dàn lạnh gắn tường công suất lạnh 4.5kW -Môi chất lạnh R410A - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
PKFY-P40VLM-E.TH + PAR-SL101A-E
|
3 |
Bộ |
Dàn lạnh gắn tường công suất lạnh 4.5kW -Môi chất lạnh R410A - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
Thái Lan
|
26,127,360 |
|
394 |
Bơm cấp đi sử dụng - Lưu lượng: 2,4-9 m3/h - Cột áp : 42-30m - Công suất : 1,1kw/1,5Hp - Điện áp : 380V/3pha - Chất liệu bơm : Buồng bơm và cánh bơm bằng inox 304. |
2CDX/I 120/15 IE3
|
2 |
cái |
Bơm cấp đi sử dụng - Lưu lượng: 2,4-9 m3/h - Cột áp : 42-30m - Công suất : 1,1kw/1,5Hp - Điện áp : 380V/3pha - Chất liệu bơm : Buồng bơm và cánh bơm bằng inox 304. |
Italia
|
34,333,200 |
|
395 |
FDB-B-6F |
FDB-B-6F
|
1 |
Tủ |
FDB-B-6F |
Việt Nam
|
117,168,303 |
|
396 |
Quạt hướng trục 7700/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 900/14AA/7-7/22
|
2 |
cái |
Quạt hướng trục 7700/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
31,698,000 |
|
397 |
CAV 660l/s |
RSV-TU-1-I-12-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 660l/s |
China
|
12,301,960 |
|
398 |
Camera IP bán cầu hồng ngoại: 30m - IP67 |
CP-UNC-DA41L3C-D-Q
|
71 |
Cái |
Camera IP bán cầu hồng ngoại: 30m - IP67 |
Ấn Độ
|
8,424,000 |
|
399 |
Điều khiển trung tâm |
AE -C400E-X
|
1 |
Bộ |
Điều khiển trung tâm |
Nhật
|
76,302,000 |
|
400 |
Đèn UV - Lưu lượng:2.0-6.0 m3/giờ (* Max. flow calculated at UVT 99%, min. UV dose 400 J/m²) - Tủ điều khiển màn hình LCD, - Audio Alarm, 4/20 mA output |
550 LCD
|
2 |
bộ |
Đèn UV - Lưu lượng:2.0-6.0 m3/giờ (* Max. flow calculated at UVT 99%, min. UV dose 400 J/m²) - Tủ điều khiển màn hình LCD, - Audio Alarm, 4/20 mA output |
Italia
|
87,026,400 |
|
401 |
FDB-B-1F |
FDB-B-1F
|
1 |
Tủ |
FDB-B-1F |
Việt Nam
|
283,449,176 |
|
402 |
Quạt hướng trục 8300/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 900/12AA/12-12/20
|
2 |
cái |
Quạt hướng trục 8300/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
31,741,200 |
|
403 |
CAV 700l/s |
RSV-TU-1-I-12-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 700l/s |
China
|
12,301,960 |
|
404 |
Camera IP ,PTZ, góc quét 180-360 độ, hồng ngoại: 30m - IP67 |
CP-UNP-E3241L18-DAQ
|
5 |
Cái |
Camera IP ,PTZ, góc quét 180-360 độ, hồng ngoại: 30m - IP67 |
Ấn Độ
|
44,631,000 |
|
405 |
Bộ chia gas cho dàn lạnh |
CMY-Y102SS-G2, CMY-Y102LS-G2, CMY-Y202S-G2, CMY-Y302S-G2
|
28 |
Bộ |
Bộ chia gas cho dàn lạnh |
Trung Quốc
|
3,378,240 |
|
406 |
Phin lọc chứa 3 lõi 20'' - Vật liệu: SUS 304, dày 1mm - Núm lò xò SS304 |
TC- lamp
|
2 |
cái |
Phin lọc chứa 3 lõi 20'' - Vật liệu: SUS 304, dày 1mm - Núm lò xò SS304 |
China
|
2,570,400 |
|
407 |
FDB-B-2F |
FDB-B-2F
|
1 |
Tủ |
FDB-B-2F |
Việt Nam
|
204,229,435 |
|
408 |
Quạt hướng trục 10000/s@500Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 1000/14AA/8-8/20
|
2 |
cái |
Quạt hướng trục 10000/s@500Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
49,280,400 |
|
409 |
CAV 750l/s |
RSV-TU-1-I-14-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 750l/s |
China
|
12,301,960 |
|
410 |
Bộ phát Wifi thang máy |
EAP215-Bridge KIT
|
1 |
Bộ |
Bộ phát Wifi thang máy |
Trung Quốc
|
2,430,000 |
|
411 |
Dàn lạnh gắn tường công suất lạnh 2.2kW -Môi chất lạnh R410A - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
PKFY-P25VLM-E.TH + PAR-SL101A-E
|
1 |
Bộ |
Dàn lạnh gắn tường công suất lạnh 2.2kW -Môi chất lạnh R410A - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
Thái Lan
|
23,416,560 |
|
412 |
Cột lọc xác khuẩn - Vật liệu: SUS 304 - Kích thước thẩm thấu: 0,2 micronx 20 inch |
LXK0,2
|
6 |
cái |
Cột lọc xác khuẩn - Vật liệu: SUS 304 - Kích thước thẩm thấu: 0,2 micronx 20 inch |
Trung Quốc
|
3,855,600 |
|
413 |
DB-NN-A-RF |
DB-NN-A-RF
|
1 |
Tủ |
DB-NN-A-RF |
Việt Nam
|
955,423,169 |
|
414 |
Quạt hướng trục 4900/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 710-V/14AA/9-9/24
|
3 |
cái |
Quạt hướng trục 4900/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
30,121,200 |
|
415 |
WxLxH:1820x1815x400 |
LH 1.5L
|
1 |
bộ |
WxLxH:1820x1815x400 |
Việt Nam
|
106,066,909 |
|
416 |
Loa âm trần 6W |
CS-510F
|
208 |
Cái |
Loa âm trần 6W |
Hàn Quốc
|
423,360 |
|
417 |
Dàn lạnh gắn tường công suất lạnh 3.6kW -Môi chất lạnh R410A - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
PKFY-P32VLM-E.TH + PAR-SL101A-E
|
2 |
Bộ |
Dàn lạnh gắn tường công suất lạnh 3.6kW -Môi chất lạnh R410A - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
Thái Lan
|
21,254,400 |
|
418 |
Bình tích áp Dung Tích: 100 lít Áp Lực: 16bar |
S5100361CS000000
|
1 |
cái |
Bình tích áp Dung Tích: 100 lít Áp Lực: 16bar |
Italia
|
19,571,760 |
|
419 |
DB-NN-B-RF |
DB-NN-B-RF
|
1 |
Tủ |
DB-NN-B-RF |
Việt Nam
|
477,712,425 |
|
420 |
Quạt hướng trục 9600/s@500Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 1000/14AA/8-8/20
|
2 |
cái |
Quạt hướng trục 9600/s@500Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
49,280,400 |
|
421 |
AHU-4F-01 - Công suất lạnh: 182 kW - Lưu lượng gió cấp: 2500l/s @ 800Pa - Lưu lượng gió tươi: 2500l/s - Phin lọc: G4+F8 |
S-1314 (NECR)
|
1 |
Bộ |
AHU-4F-01 - Công suất lạnh: 182 kW - Lưu lượng gió cấp: 2500l/s @ 800Pa - Lưu lượng gió tươi: 2500l/s - Phin lọc: G4+F8 |
Việt Nam
|
802,821,186 |
|
422 |
Loa gắn tường 6W |
SWS-10
|
37 |
Cái |
Loa gắn tường 6W |
Hàn Quốc
|
423,360 |
|
423 |
Dàn lạnh gắn tường công suất lạnh 4.5kW -Môi chất lạnh R410A - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
PKFY-P40VLM-E.TH + PAR-SL101A-E
|
4 |
Bộ |
Dàn lạnh gắn tường công suất lạnh 4.5kW -Môi chất lạnh R410A - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
Thái Lan
|
26,127,360 |
|
424 |
Tủ điện điều khiển PLC |
DB-PLC
|
1 |
gói |
Tủ điện điều khiển PLC |
Việt Nam
|
139,860,000 |
|
425 |
DB-A-LIFT1-FF |
DB-A-LIFT1-FF
|
1 |
Tủ |
DB-A-LIFT1-FF |
Việt Nam
|
35,174,380 |
|
426 |
Quạt hướng trục 14300/s@500Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 1120/14AA/8-8/16
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 14300/s@500Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
64,411,200 |
|
427 |
AHU-4F-02 - Công suất lạnh: 62.5 kW - Lưu lượng gió cấp: 813l/s @ 800Pa - Lưu lượng gió tươi: 813l/s - Phin lọc: G4+F8 |
S-0811 (NECR)
|
1 |
Bộ |
AHU-4F-02 - Công suất lạnh: 62.5 kW - Lưu lượng gió cấp: 813l/s @ 800Pa - Lưu lượng gió tươi: 813l/s - Phin lọc: G4+F8 |
Việt Nam
|
494,329,712 |
|
428 |
Loa gắn tường 15W |
WS-230
|
2 |
Cái |
Loa gắn tường 15W |
Hàn Quốc
|
1,677,240 |
|
429 |
Phụ kiện đi kèm(Giá đỡ thép tráng kẽm, phụ kiện,…) |
PK-DHKK
|
1 |
Lô |
Phụ kiện đi kèm(Giá đỡ thép tráng kẽm, phụ kiện,…) |
Việt Nam
|
8,521,740 |
|
430 |
Đường ống công nghệ (trong phạm vị hệ) và phụ kiện kết nối |
DO-CN
|
1 |
gói |
Đường ống công nghệ (trong phạm vị hệ) và phụ kiện kết nối |
Việt Nam
|
189,810,000 |
|
431 |
DB-A-LIFT2-FF |
DB-A-LIFT2-FF
|
1 |
Tủ |
DB-A-LIFT2-FF |
Việt Nam
|
35,174,380 |
|
432 |
Quạt hướng trục 4800/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 710-V/14AA/9-9/24
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 4800/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
29,052,000 |
|
433 |
AHU-4F-03 - Công suất lạnh: 181 kW - Lưu lượng gió cấp: 2450l/s @ 800Pa - Lưu lượng gió tươi: 2450l/s - Phin lọc: G4+F8 |
S-1314 (NECR)
|
1 |
Bộ |
AHU-4F-03 - Công suất lạnh: 181 kW - Lưu lượng gió cấp: 2450l/s @ 800Pa - Lưu lượng gió tươi: 2450l/s - Phin lọc: G4+F8 |
Việt Nam
|
802,821,186 |
|
434 |
Bộ điều chỉnh âm lượng |
AT-4030
|
18 |
Cái |
Bộ điều chỉnh âm lượng |
Indonesia
|
991,440 |
|
435 |
Bộ chia gas cho dàn lạnh |
CMY-Y102SS-G2, CMY-Y102LS-G2, CMY-Y202S-G2, CMY-Y302S-G2
|
8 |
Bộ |
Bộ chia gas cho dàn lạnh |
Trung Quốc
|
3,378,240 |
|
436 |
Chi phí vận chuyển, thi công lắp đặt |
VC-LD
|
1 |
gói |
Chi phí vận chuyển, thi công lắp đặt |
Việt Nam
|
176,191,200 |
|
437 |
DB-A-LIFT1 |
DB-A-LIFT1
|
1 |
Tủ |
DB-A-LIFT1 |
Việt Nam
|
37,967,065 |
|
438 |
Quạt hướng trục 3250/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 500-V/9AA/5-5/20
|
2 |
cái |
Quạt hướng trục 3250/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
15,066,000 |
|
439 |
- Công suất: 68 kW |
PUCY-P600YSKD
|
2 |
Bộ |
- Công suất: 68 kW |
Thái Lan
|
489,855,709 |
|
440 |
Tủ rack 42U |
TM4210BN-B
|
1 |
Cái |
Tủ rack 42U |
Việt Nam
|
23,216,868 |
|
441 |
Dàn lạnh gắn tường công suất lạnh 2.2kW -Môi chất lạnh R410A - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
PKFY-P25VLM-E.TH + PAR-SL101A-E
|
1 |
Bộ |
Dàn lạnh gắn tường công suất lạnh 2.2kW -Môi chất lạnh R410A - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
Thái Lan
|
23,416,560 |
|
442 |
Bồn chứa nước thô - Vật liệu: SUS 304 - Dung tích: 5000 lít |
5000L
|
1 |
cái |
Bồn chứa nước thô - Vật liệu: SUS 304 - Dung tích: 5000 lít |
Việt Nam
|
31,212,000 |
|
443 |
DB-A-LIFT2 |
DB-A-LIFT2
|
1 |
Tủ |
DB-A-LIFT2 |
Việt Nam
|
37,967,065 |
|
444 |
Quạt hướng trục 10000/s@500Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 1000/14AA/8-8/20
|
2 |
cái |
Quạt hướng trục 10000/s@500Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
49,280,400 |
|
445 |
- Công suất: 81.5 kW |
PUCY-P750YSKD
|
2 |
Bộ |
- Công suất: 81.5 kW |
Thái Lan
|
568,673,455 |
|
446 |
Đầu Ghi Hình Camera IP 32 Kênh - HDD 40TB |
EN-732EU-ES
|
6 |
Bộ |
Đầu Ghi Hình Camera IP 32 Kênh - HDD 40TB |
Trung Quốc
|
75,870,000 |
|
447 |
Dàn lạnh gắn tường công suất lạnh 3.6kW -Môi chất lạnh R410A - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
PKFY-P32VLM-E.TH + PAR-SL101A-E
|
1 |
Bộ |
Dàn lạnh gắn tường công suất lạnh 3.6kW -Môi chất lạnh R410A - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
Thái Lan
|
21,254,400 |
|
448 |
Phao cho bồn chứa - Phao điện |
CP-01
|
1 |
cái |
Phao cho bồn chứa - Phao điện |
Việt Nam
|
1,193,400 |
|
449 |
DB-A-LIFT3 |
DB-A-LIFT3
|
1 |
Tủ |
DB-A-LIFT3 |
Việt Nam
|
37,967,065 |
|
450 |
Quạt hướng trục 1600/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 450/9AA/5-5/20
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1600/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,741,600 |
|
451 |
- Công suất: 104 kW |
PUCY-P950YSKD
|
2 |
Bộ |
- Công suất: 104 kW |
Thái Lan
|
639,302,423 |
|
452 |
Switch POE 4 port + Patch panel |
CP-B42008PMH 302-201601-24AB
|
8 |
Bộ |
Switch POE 4 port + Patch panel |
Ấn Độ Trung Quốc
|
2,846,880 |
|
453 |
Dàn lạnh gắn tường công suất lạnh 4.5kW -Môi chất lạnh R410A - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
PKFY-P40VLM-E.TH + PAR-SL101A-E
|
1 |
Bộ |
Dàn lạnh gắn tường công suất lạnh 4.5kW -Môi chất lạnh R410A - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
Thái Lan
|
26,127,360 |
|
454 |
Bơm lọc thô Đặc tính kỹ thuật: - Lưu lượng: 7 m3/h - Cột áp: 40 m |
2CDX/I 120/30 IE3
|
2 |
cái |
Bơm lọc thô Đặc tính kỹ thuật: - Lưu lượng: 7 m3/h - Cột áp: 40 m |
Italia
|
34,333,200 |
|
455 |
DB-B-LIFT1-FF |
DB-B-LIFT1-FF
|
1 |
Tủ |
DB-B-LIFT1-FF |
Việt Nam
|
35,174,380 |
|
456 |
Quạt hướng trục 14300/s@500Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 1120/14AA/8-8/16
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 14300/s@500Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
64,411,200 |
|
457 |
Tủ DDC cho AHU-4F-01 |
AHU-4F-01
|
1 |
tủ |
Tủ DDC cho AHU-4F-01 |
Việt Nam
|
127,416,006 |
|
458 |
Switch POE 8 port + Patch panel |
CP-B42008PMH 302-201601-24AB
|
1 |
Bộ |
Switch POE 8 port + Patch panel |
Ấn Độ Trung Quốc
|
6,818,040 |
|
459 |
Phụ kiện đi kèm(Giá đỡ thép tráng kẽm, phụ kiện,…) |
PK-DHKK
|
1 |
Lô |
Phụ kiện đi kèm(Giá đỡ thép tráng kẽm, phụ kiện,…) |
Việt Nam
|
3,539,916 |
|
460 |
Cột lọc - Vật liệu: SUS304 - Kích thước: DxH=600x2000mm - Dày: 2,5 mm |
CL 304-2,5
|
1 |
cái |
Cột lọc - Vật liệu: SUS304 - Kích thước: DxH=600x2000mm - Dày: 2,5 mm |
Việt Nam
|
39,690,000 |
|
461 |
DB-B-LIFT2-FF |
DB-B-LIFT2-FF
|
1 |
Tủ |
DB-B-LIFT2-FF |
Việt Nam
|
35,352,709 |
|
462 |
Quạt hướng trục 4800/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 710-V/14AA/9-9/24
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 4800/s@400Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
30,121,200 |
|
463 |
Tủ DDC cho AHU-4F-02 |
AHU-4F-02
|
1 |
tủ |
Tủ DDC cho AHU-4F-02 |
Việt Nam
|
49,898,097 |
|
464 |
Switch POE 24 port + Patch panel |
CP-P422024BHGW 302-201601-24AB
|
2 |
Bộ |
Switch POE 24 port + Patch panel |
Ấn Độ Trung Quốc
|
13,608,000 |
|
465 |
Bộ chia gas cho dàn lạnh |
CMY-Y102SS-G2, CMY-Y102LS-G2, CMY-Y202S-G2, CMY-Y302S-G2
|
4 |
Bộ |
Bộ chia gas cho dàn lạnh |
Trung Quốc
|
3,378,240 |
|
466 |
Sỏi đỡ thạch anh - Cỡ hạt 4-6mm - Quy cách: 40kg/bao |
TA_4-6
|
80 |
kg |
Sỏi đỡ thạch anh - Cỡ hạt 4-6mm - Quy cách: 40kg/bao |
Việt Nam
|
3,780 |
|
467 |
DB-B-LIFT1 |
DB-B-LIFT1
|
1 |
Tủ |
DB-B-LIFT1 |
Việt Nam
|
37,967,065 |
|
468 |
Quạt hướng trục 4000l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 560/9AA/5-5/16
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 4000l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
17,863,200 |
|
469 |
Tủ DDC cho AHU-4F-03 |
AHU-4F-03
|
1 |
tủ |
Tủ DDC cho AHU-4F-03 |
Việt Nam
|
179,831,946 |
|
470 |
Switch POE 16 port + Patch panel |
CP-P422016BHGW
|
18 |
Bộ |
Switch POE 16 port + Patch panel |
Ấn Độ
|
11,040,840 |
|
471 |
Dàn nóng công suất lạnh 40 kW |
PUCY -P350YKD.TH
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 40 kW |
Thái Lan
|
180,466,920 |
|
472 |
Cát thạch anh - Kích thước 1-2mm - Quy cách: 20kg/bao |
TA_1-2
|
160 |
kg |
Cát thạch anh - Kích thước 1-2mm - Quy cách: 20kg/bao |
Việt Nam
|
3,780 |
|
473 |
DB-B-LIFT2 |
DB-B-LIFT2
|
1 |
Tủ |
DB-B-LIFT2 |
Việt Nam
|
37,967,065 |
|
474 |
Kim thu sét phóng tia tiên đạo, bán kính bảo vệ 107m |
PDC E60
|
3 |
cái |
Kim thu sét phóng tia tiên đạo, bán kính bảo vệ 107m |
Tây Ban Nha
|
25,170,480 |
|
475 |
Đế chống rung |
SHA/SHB Series SBA/SBB Series
|
24 |
Bộ |
Đế chống rung |
Việt Nam
|
371,677 |
|
476 |
Màn hình quan sát 42 inch |
UA 8350
|
6 |
Cái |
Màn hình quan sát 42 inch |
Việt Nam
|
11,755,800 |
|
477 |
Dàn nóng công suất lạnh 67 kW |
PUCY -P600YSKD
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 67 kW |
Thái Lan
|
313,842,600 |
|
478 |
Quặng Mangan (Hạt Filox) - Tỉ trọng: 1500kg/m3 - Quy cách: 25kg/bao |
QMG
|
175 |
kg |
Quặng Mangan (Hạt Filox) - Tỉ trọng: 1500kg/m3 - Quy cách: 25kg/bao |
Việt Nam
|
56,700 |
|
479 |
DB-B-LIFT3 |
DB-B-LIFT3
|
1 |
Tủ |
DB-B-LIFT3 |
Việt Nam
|
37,967,065 |
|
480 |
Kim thu sét phóng tia tiên đạo, bán kính bảo vệ 87m |
PDC E45
|
1 |
cái |
Kim thu sét phóng tia tiên đạo, bán kính bảo vệ 87m |
Tây Ban Nha
|
25,170,480 |
|
481 |
Phụ kiện đi kèm (Giá đỡ thép tráng kẽm, phụ kiện, Bệ bê tông...) |
Sunrise
|
1 |
lô |
Phụ kiện đi kèm (Giá đỡ thép tráng kẽm, phụ kiện, Bệ bê tông...) |
Việt Nam
|
3,463,402 |
|
482 |
Thanh đấu nối cáp Essential-6 chuẩn cat 6, không chống nhiễu, 48 cổng |
302-201601-48AB
|
4 |
Cái |
Thanh đấu nối cáp Essential-6 chuẩn cat 6, không chống nhiễu, 48 cổng |
Trung Quốc
|
7,244,424 |
|
483 |
Bộ chia gas cho dàn nóng |
CMY-Y102SS/LS-G2, CMY-Y202S/302S-G2…
|
2 |
Bộ |
Bộ chia gas cho dàn nóng |
Trung Quốc
|
3,378,240 |
|
484 |
Cột lọc - Vật liệu: SUS304 - Kích thước: DxH=600x2000mm - Dày: 2,5 mm |
CL 304-2,5
|
1 |
cái |
Cột lọc - Vật liệu: SUS304 - Kích thước: DxH=600x2000mm - Dày: 2,5 mm |
Việt Nam
|
39,690,000 |
|
485 |
DB-B-LIFT9 |
DB-B-LIFT9
|
1 |
Tủ |
DB-B-LIFT9 |
Việt Nam
|
37,967,065 |
|
486 |
Kim thu sét phóng tia tiên đạo, bán kính bảo vệ 87m |
PDC E45
|
1 |
cái |
Kim thu sét phóng tia tiên đạo, bán kính bảo vệ 87m |
Tây Ban Nha
|
25,170,480 |
|
487 |
Hệ thống điều khiển |
AE-C400E-X
|
1 |
Bộ |
Hệ thống điều khiển |
Nhật Bản
|
75,025,551 |
|
488 |
Thanh đấu nối cáp Essential-6 chuẩn cat 6, không chống nhiễu, 16 cổng |
302-201601-24AB
|
5 |
Cái |
Thanh đấu nối cáp Essential-6 chuẩn cat 6, không chống nhiễu, 16 cổng |
Trung Quốc
|
3,839,940 |
|
489 |
Dàn lạnh Cassette 2.8kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
PLFY-P25VFM-E1R1.TH + SLP-2FA +PAR-21MAA-N
|
1 |
Bộ |
Dàn lạnh Cassette 2.8kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
23,439,240 |
|
490 |
Than hoạt tính - Chỉ số iodine: 500mg/g Min - Quy cách: 25kg/bao |
TB4-0612
|
200 |
kg |
Than hoạt tính - Chỉ số iodine: 500mg/g Min - Quy cách: 25kg/bao |
Việt Nam
|
71,820 |
|
491 |
DB-B-LIFT4 |
DB-B-LIFT4
|
1 |
Tủ |
DB-B-LIFT4 |
Việt Nam
|
37,967,065 |
|
492 |
Kim thu sét phóng tia tiên đạo, bán kính bảo vệ 87m |
PDC E45
|
1 |
cái |
Kim thu sét phóng tia tiên đạo, bán kính bảo vệ 87m |
Tây Ban Nha
|
25,170,480 |
|
493 |
Điều khiển nối dây |
PAR-21MAA-N
|
3 |
Bộ |
Điều khiển nối dây |
Thái Lan
|
3,749,684 |
|
494 |
Bộ chuyển đổi 10/100/1000 Gigabit Ethernet -> Quang |
MC200CM v4
|
37 |
Cái |
Bộ chuyển đổi 10/100/1000 Gigabit Ethernet -> Quang |
Trung Quốc
|
881,172 |
|
495 |
Dàn lạnh Cassette 3.6kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
PLFY-P32VFM-E1R1.TH + SLP-2FA +PAR-21MAA-N
|
1 |
Bộ |
Dàn lạnh Cassette 3.6kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
23,524,560 |
|
496 |
Sỏi đỡ thạch anh - Cỡ hạt 2 -5 mm - Quy cách: 40kg/bao |
TA_2-5
|
80 |
kg |
Sỏi đỡ thạch anh - Cỡ hạt 2 -5 mm - Quy cách: 40kg/bao |
Việt Nam
|
3,780 |
|
497 |
DB-B-LIFT5 |
DB-B-LIFT5
|
1 |
Tủ |
DB-B-LIFT5 |
Việt Nam
|
35,174,380 |
|
498 |
Trạm thông OD110 |
003015
|
28 |
Cái |
Trạm thông OD110 |
Đức
|
89,976,150 |
|
499 |
Điện trở sưởi 12kW + hộp gắn điện trở |
4 * PW-3.0 -650 -F
|
1 |
bộ |
Điện trở sưởi 12kW + hộp gắn điện trở |
Việt Nam
|
17,203,311 |
|
500 |
Workstation (kèm monitor 21'') Core I7, HDD 1000GB, RAM 8GB, VGA 2GB, LCD 21INCH |
E2225HSM QCS1250
|
2 |
Cái |
Workstation (kèm monitor 21'') Core I7, HDD 1000GB, RAM 8GB, VGA 2GB, LCD 21INCH |
Trung Quốc
|
34,668,000 |
|
501 |
Dàn lạnh Cassette 4.5kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
PLFY-P40VFM-E1R1.TH + SLP-2FA +PAR-21MAA-N
|
4 |
Bộ |
Dàn lạnh Cassette 4.5kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
26,235,360 |
|
502 |
Cột lọc - Vật liệu: SUS304 - Kích thước: DxH=600x2000mm - Dày: 2,5 mm |
CL 304-2,5
|
1 |
cái |
Cột lọc - Vật liệu: SUS304 - Kích thước: DxH=600x2000mm - Dày: 2,5 mm |
Việt Nam
|
39,690,000 |
|
503 |
DB-B-LIFT6 |
DB-B-LIFT6
|
1 |
Tủ |
DB-B-LIFT6 |
Việt Nam
|
37,967,065 |
|
504 |
Trạm cuối OD110 |
003011
|
19 |
Cái |
Trạm cuối OD110 |
Đức
|
93,152,700 |
|
505 |
Quạt hướng trục 358l/s@150Pa |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 358l/s@150Pa |
Việt Nam
|
6,663,600 |
|
506 |
Giá phối quang ODF LANmark-OF 24 cổng |
UNR-ODF24R/F
|
2 |
Bộ |
Giá phối quang ODF LANmark-OF 24 cổng |
Việt Nam
|
5,980,500 |
|
507 |
Dàn lạnh gắn tường công suất lạnh 3.6kW -Môi chất lạnh R410A - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
PKFY-P32VLM-E.TH + PAR-SL101A-E
|
1 |
Bộ |
Dàn lạnh gắn tường công suất lạnh 3.6kW -Môi chất lạnh R410A - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
Thái Lan
|
21,254,400 |
|
508 |
Hạt nhựa trao đổi ion ( Cation resin ) - Gốc ion trao đổi (Ionic Form): Na+ - Dung lượng trao đổi (Total capacity): > 2 meq/mL'- NSF/ANSI-61 Certified for Material Safety / Đạt chứng nhận sử dụng an toàn cho nước ăn uống |
DIAION UBK08
|
325 |
lít |
Hạt nhựa trao đổi ion ( Cation resin ) - Gốc ion trao đổi (Ionic Form): Na+ - Dung lượng trao đổi (Total capacity): > 2 meq/mL'- NSF/ANSI-61 Certified for Material Safety / Đạt chứng nhận sử dụng an toàn cho nước ăn uống |
Hàn Quốc/ Đài Loan
|
79,380 |
|
509 |
DB-B-LIFT7 |
DB-B-LIFT7
|
1 |
Tủ |
DB-B-LIFT7 |
Việt Nam
|
35,174,380 |
|
510 |
Trạm Multiload chuyên gửi OD110 |
003021
|
1 |
Cái |
Trạm Multiload chuyên gửi OD110 |
Đức
|
79,059,173 |
|
511 |
Quạt hướng trục 156l/s@150Pa |
MTD-SILENT 200/1
|
2 |
cái |
Quạt hướng trục 156l/s@150Pa |
Việt Nam
|
4,762,800 |
|
512 |
Camera IP bán cầu hồng ngoại: 30m - IP67 |
CP-UNC-DA41L3C-D-Q
|
153 |
Cái |
Camera IP bán cầu hồng ngoại: 30m - IP67 |
Ấn Độ
|
8,424,000 |
|
513 |
Dàn lạnh dấu trần nối ống gió 2.8kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
PEFY-P25VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
2 |
Bộ |
Dàn lạnh dấu trần nối ống gió 2.8kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
23,331,240 |
|
514 |
Muối hoàn nguyên - Dạng viên, Tinh khiết 99% |
MKN99
|
2 |
bao |
Muối hoàn nguyên - Dạng viên, Tinh khiết 99% |
Thái Lan
|
459,000 |
|
515 |
DB-B-LIFT8 |
DB-B-LIFT8
|
1 |
Tủ |
DB-B-LIFT8 |
Việt Nam
|
37,967,065 |
|
516 |
Bộ vận hành trạm OE |
-
|
1 |
Cái |
Bộ vận hành trạm OE |
Đức
|
103,952,700 |
|
517 |
HỆ THỐNG BỒN OXY LỎNG CUNG CẤP KHÍ OXY - Bồn chứa oxy lỏng: 2 Bồn - Bộ hóa hơi (kèm theo bồn oxy lỏng): 2 Bộ - Cụm van điều áp khí: 2 Bộ |
Celine 3 EFV C10 DN 2200; VAP 420
|
1 |
HT |
HỆ THỐNG BỒN OXY LỎNG CUNG CẤP KHÍ OXY - Bồn chứa oxy lỏng: 2 Bồn - Bộ hóa hơi (kèm theo bồn oxy lỏng): 2 Bộ - Cụm van điều áp khí: 2 Bộ |
Pháp
|
7,644,262,500 |
|
518 |
Quạt hướng trục 397l/s@150Pa |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 397l/s@150Pa |
Việt Nam
|
8,424,000 |
|
519 |
Camera IP ,PTZ, góc quét 180-360 độ, hồng ngoại: 30m - IP67 |
CP-UNP-E3241L18-DAQ
|
20 |
Cái |
Camera IP ,PTZ, góc quét 180-360 độ, hồng ngoại: 30m - IP67 |
Ấn Độ
|
44,631,000 |
|
520 |
Dàn lạnh dấu trần nối ống gió 4.5kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
PEFY-P40VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
22 |
Bộ |
Dàn lạnh dấu trần nối ống gió 4.5kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
28,242,000 |
|
521 |
Thùng muối 300 Lít - Nhựa Pe, dung tich 300 lít - Trắng, tròn |
CEN300B
|
1 |
cái |
Thùng muối 300 Lít - Nhựa Pe, dung tich 300 lít - Trắng, tròn |
Thái Lan
|
4,222,800 |
|
522 |
DB-B-LIFT10 |
DB-B-LIFT10
|
1 |
Tủ |
DB-B-LIFT10 |
Việt Nam
|
35,174,380 |
|
523 |
Bộ Antena OD110 |
002244
|
1 |
Cái |
Bộ Antena OD110 |
Đức
|
520,547,874 |
|
524 |
TRUNG TÂM CẤP KHÍ OXY DẠNG CHAI ( Kết nối với các bồn oxy lỏng) - Trung tâm O2 gồm 2 dàn, mỗi dàn 10 chai - Hệ thống đi kèm các bộ phận để kết nối bao gồm: - Chai Oxy 40 lít -150 bar ( mua tại thị trường Việt Nam): 20 chai |
C-004-0200
|
1 |
HT |
TRUNG TÂM CẤP KHÍ OXY DẠNG CHAI ( Kết nối với các bồn oxy lỏng) - Trung tâm O2 gồm 2 dàn, mỗi dàn 10 chai - Hệ thống đi kèm các bộ phận để kết nối bao gồm: - Chai Oxy 40 lít -150 bar ( mua tại thị trường Việt Nam): 20 chai |
Pháp
|
467,855,063 |
|
525 |
Quạt hướng trục 150l/s@150Pa |
MTD-SILENT 200/1
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 150l/s@150Pa |
Việt Nam
|
4,762,800 |
|
526 |
Tủ Rack cho hệ Âm Thanh (42U) |
TM4210BN-B
|
2 |
Bộ |
Tủ Rack cho hệ Âm Thanh (42U) |
Việt Nam
|
23,216,868 |
|
527 |
Điều khiển trung tâm |
AE -C400E-X
|
1 |
Bộ |
Điều khiển trung tâm |
Nhật
|
76,302,000 |
|
528 |
Đồng hồ áp suất ( 0-6, 0-16 bar) - Loại chân đứng, mặt phi 63 mm - Loại có dầu |
YTN-60
|
1 |
cái |
Đồng hồ áp suất ( 0-6, 0-16 bar) - Loại chân đứng, mặt phi 63 mm - Loại có dầu |
Trung quốc
|
881,280 |
|
529 |
DB-PX |
DB-PX
|
1 |
Tủ |
DB-PX |
Việt Nam
|
90,602,460 |
|
530 |
Ống thoát trạm vệ sinh OD110 |
002561
|
1 |
Cái |
Ống thoát trạm vệ sinh OD110 |
Đức
|
991,332 |
|
531 |
TRUNG TÂM CẤP KHÍ CO2 - Trung tâm CO2 gồm 2 dàn, mỗi dàn 4 chai: - Hệ thống đi kèm các bộ phận để kết nối bao gồm: - Chai CO2 40 llit - 150 bar (Mua tại thị trường Việt Nam): 8 chai |
C-004-0123
|
1 |
Ht |
TRUNG TÂM CẤP KHÍ CO2 - Trung tâm CO2 gồm 2 dàn, mỗi dàn 4 chai: - Hệ thống đi kèm các bộ phận để kết nối bao gồm: - Chai CO2 40 llit - 150 bar (Mua tại thị trường Việt Nam): 8 chai |
Pháp
|
231,582,422 |
|
532 |
Quạt hướng trục 391l/s@150Pa |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 391l/s@150Pa |
Việt Nam
|
8,424,000 |
|
533 |
Hệ thống điều khiển trung tâm 10 vùng loa |
IPA-10
|
7 |
Bộ |
Hệ thống điều khiển trung tâm 10 vùng loa |
Hàn Quốc
|
86,130,000 |
|
534 |
Bộ chia gas cho dàn lạnh |
CMY-Y102SS-G2, CMY-Y102LS-G2, CMY-Y202S-G2, CMY-Y302S-G2
|
30 |
Bộ |
Bộ chia gas cho dàn lạnh |
Trung Quốc
|
3,378,240 |
|
535 |
Lưu lượng kế lắp trên đường ống - 40 GPM |
KP 35
|
1 |
cái |
Lưu lượng kế lắp trên đường ống - 40 GPM |
Ấn Độ
|
918,000 |
|
536 |
DB-RO-B.4F |
DB-RO-B.4F
|
1 |
Tủ |
DB-RO-B.4F |
Việt Nam
|
24,577,316 |
|
537 |
Cổng trượt OD110 |
00265
|
1 |
Cái |
Cổng trượt OD110 |
Đức
|
51,963,430 |
|
538 |
HỆ THỐNG MÁY NÉN KHÍ Y TẾ TRUNG TÂM - Máy nén khí: 4 cụm - Bình tích áp: 3 bình - Bộ điều khiển trung tâm thông minh: 1 bộ - Bộ lọc và xử lý khí nén cấu trúc đôi, gồm hai chức năng sấy và lọc khí: 2 bộ - Bộ giảm áp và van 2 nhánh: 1 bộ |
B-005-1037; B-003-2000; A-032-0200
|
1 |
Ht |
HỆ THỐNG MÁY NÉN KHÍ Y TẾ TRUNG TÂM - Máy nén khí: 4 cụm - Bình tích áp: 3 bình - Bộ điều khiển trung tâm thông minh: 1 bộ - Bộ lọc và xử lý khí nén cấu trúc đôi, gồm hai chức năng sấy và lọc khí: 2 bộ - Bộ giảm áp và van 2 nhánh: 1 bộ |
Pháp
|
19,513,239,165 |
|
539 |
Quạt hướng trục 441l/s@150Pa |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 441l/s@150Pa |
Việt Nam
|
8,424,000 |
|
540 |
Bộ khuếch đại tín hiệu 1500W |
M-1500
|
7 |
Bộ |
Bộ khuếch đại tín hiệu 1500W |
Hàn Quốc
|
55,973,160 |
|
541 |
Dàn lạnh Cassette 4.5kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
PLFY-P40VFM-E1R1.TH + SLP-2FA +PAR-21MAA-N
|
1 |
Bộ |
Dàn lạnh Cassette 4.5kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
26,235,360 |
|
542 |
Bồn chứa nước sau làm mềm - Vật liệu: SUS 304 - Dung tích: 5000 lít |
5000 L
|
1 |
cái |
Bồn chứa nước sau làm mềm - Vật liệu: SUS 304 - Dung tích: 5000 lít |
Việt Nam
|
31,212,000 |
|
543 |
DB-XN |
DB-XN
|
1 |
Tủ |
DB-XN |
Việt Nam
|
6,635,153 |
|
544 |
Bộ chuyển đa vùng 3 zone |
004081
|
1 |
Cái |
Bộ chuyển đa vùng 3 zone |
Đức
|
855,319,500 |
|
545 |
HỆ THỐNG MÁY HÚT CHÂN KHÔNG (KHỐI NHÀ CHÍNH) - Máy hút chân không: 4 máy - Bình tích chân không ( Sản xuất tại Việt Nam): 4 máy - Bộ điều khiển trung tâm thông minh: 1 bộ - Bẫy dịch, lọc khuẩn kép: 1 bộ |
A-018-0300; B-010-2000; F-015-2350
|
1 |
HT |
HỆ THỐNG MÁY HÚT CHÂN KHÔNG (KHỐI NHÀ CHÍNH) - Máy hút chân không: 4 máy - Bình tích chân không ( Sản xuất tại Việt Nam): 4 máy - Bộ điều khiển trung tâm thông minh: 1 bộ - Bẫy dịch, lọc khuẩn kép: 1 bộ |
Pháp
|
2,753,915,063 |
|
546 |
Quạt hướng trục 189l/s@150Pa |
MTD-SILENT 200/2
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 189l/s@150Pa |
Việt Nam
|
4,762,800 |
|
547 |
Bộ phát tín hiệu thông báo khẩn |
IPA-T10
|
1 |
Bộ |
Bộ phát tín hiệu thông báo khẩn |
Hàn Quốc
|
41,499,000 |
|
548 |
Dàn lạnh Cassette 5.6kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
PLFY-P50VEM-PA.TH + PLP-6EAR1 +PAR-21MAA-N
|
2 |
Bộ |
Dàn lạnh Cassette 5.6kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
31,361,040 |
|
549 |
Phao cho bồn chứa - Phao điện |
CP-01
|
1 |
cái |
Phao cho bồn chứa - Phao điện |
Việt Nam
|
1,193,400 |
|
550 |
DB-B1:(R.DD-1F; K.CK-1F; T.PH-1F; BB-1F; DB-B1-SHK-1F; ĐD-1F; GB.1-1F; GB.2-1F; GB.3-1F; BS.1-1F; BS.2-1F; BS.3-1F; BS.4-1F; YT.1-1F ~ YT.4-1F; LV.1-1F ~ LV.4-1F; BN-1F; HC-1F; P.H-1F; P.TK-1F; SA.1-1F ~ SA.9-1F; HC1-1F; TR1-1F; TR2-1F; ĐD.1-1F; KTV.1-1F; KTV.2-1F; I.PHIM-1F; N.A-1F; ĐPKQ-1F) |
DB-B1:(R.DD-1F; K.CK-1F; T.PH-1F; BB-1F; DB-B1-SHK-1F; ĐD-1F; GB.1-1F; GB.2-1F; GB.3-1F; BS.1-1F; BS.2-1F; BS.3-1F; BS.4-1F; YT.1-1F ~ YT.4-1F; LV.1-1F ~ LV.4-1F; BN-1F; HC-1F; P.H-1F; P.TK-1F; SA.1-1F ~ SA.9-1F; HC1-1F; TR1-1F; TR2-1F; ĐD.1-1F; KTV.1-1F; KTV.2-1F; I.PHIM-1F; N.A-1F; ĐPKQ-1F)
|
43 |
Tủ |
DB-B1:(R.DD-1F; K.CK-1F; T.PH-1F; BB-1F; DB-B1-SHK-1F; ĐD-1F; GB.1-1F; GB.2-1F; GB.3-1F; BS.1-1F; BS.2-1F; BS.3-1F; BS.4-1F; YT.1-1F ~ YT.4-1F; LV.1-1F ~ LV.4-1F; BN-1F; HC-1F; P.H-1F; P.TK-1F; SA.1-1F ~ SA.9-1F; HC1-1F; TR1-1F; TR2-1F; ĐD.1-1F; KTV.1-1F; KTV.2-1F; I.PHIM-1F; N.A-1F; ĐPKQ-1F) |
Việt Nam
|
6,584,682 |
|
551 |
Bộ kết chuyển 4 cổng OD110 |
-
|
9 |
Cái |
Bộ kết chuyển 4 cổng OD110 |
Đức
|
60,966,000 |
|
552 |
HỆ THỐNG MÁY HÚT CHÂN KHÔNG (KHỐI NHIỄM) - Máy hút chân không: 2 máy - Bình tích chân không ( Sản xuất tại Việt Nam): 1 bình - Bộ điều khiển trung tâm thông minh: 1 bộ - Bẫy dịch, lọc khuẩn kép: 1 bộ |
A-015-0065; B-010-0500; F-015-2100
|
1 |
HT |
HỆ THỐNG MÁY HÚT CHÂN KHÔNG (KHỐI NHIỄM) - Máy hút chân không: 2 máy - Bình tích chân không ( Sản xuất tại Việt Nam): 1 bình - Bộ điều khiển trung tâm thông minh: 1 bộ - Bẫy dịch, lọc khuẩn kép: 1 bộ |
Pháp
|
655,313,531 |
|
553 |
Quạt hướng trục 73l/s@150Pa |
MTD-SILENT 160
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 73l/s@150Pa |
Việt Nam
|
3,823,200 |
|
554 |
Bộ hẹn giờ cho chương trình |
PW- 6242B
|
1 |
Bộ |
Bộ hẹn giờ cho chương trình |
Hàn Quốc
|
500,000 |
|
555 |
Dàn lạnh Cassette 7.1 kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
PLFY-P63VEM-PA.TH + PLP-6EAR1 +PAR-21MAA-N
|
3 |
Bộ |
Dàn lạnh Cassette 7.1 kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
32,267,160 |
|
556 |
Phin lọc chứa 7 lõi 20'' - Vật liệu: SUS 304, dày 1mm - Núm lò xò SS304 |
TC- lamp
|
2 |
cái |
Phin lọc chứa 7 lõi 20'' - Vật liệu: SUS 304, dày 1mm - Núm lò xò SS304 |
China
|
4,590,000 |
|
557 |
DB-B2-PB.1G |
DB-B2-PB.1G
|
1 |
Tủ |
DB-B2-PB.1G |
Việt Nam
|
5,827,628 |
|
558 |
Bộ kết chuyển 2 cổng OD 110 |
-
|
1 |
Cái |
Bộ kết chuyển 2 cổng OD 110 |
Đức
|
60,966,000 |
|
559 |
HỆ THỐNG HÚT KHÍ MÊ CHUYÊN DỤNG AGS - Trung tâm máy hút khí mê AGS - Hệ thống gồm 02 bơm hút thải khí gây mê loại không dầu (oil free) , lưu lượng đầu ra mỗi bơm 2280 lít/phút, công suất 1.5 KW/bơm. - Bộ hút thải khí gây mê: 18 bộ |
AGSS-D-2500
|
1 |
Ht |
HỆ THỐNG HÚT KHÍ MÊ CHUYÊN DỤNG AGS - Trung tâm máy hút khí mê AGS - Hệ thống gồm 02 bơm hút thải khí gây mê loại không dầu (oil free) , lưu lượng đầu ra mỗi bơm 2280 lít/phút, công suất 1.5 KW/bơm. - Bộ hút thải khí gây mê: 18 bộ |
Anh
|
516,600,000 |
|
560 |
Quạt hướng trục 101l/s@150Pa |
MTD-SILENT 160
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 101l/s@150Pa |
Việt Nam
|
3,823,200 |
|
561 |
Bộ phát nhạc nền CD-MP3 |
CD-610U
|
1 |
Bộ |
Bộ phát nhạc nền CD-MP3 |
Hàn Quốc
|
16,678,440 |
|
562 |
Dàn lạnh Cassette 9 kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
PLFY-P80VEM-PA.TH + PLP-6EAR1 +PAR-21MAA-N
|
2 |
Bộ |
Dàn lạnh Cassette 9 kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
33,325,560 |
|
563 |
Lõi lọc tinh 5 micron - Chất liệu PP - Hiệu suất lọc: 5µm * 20" - Áp suất max: 4.0 kg/cm2 |
HF
|
7 |
cái |
Lõi lọc tinh 5 micron - Chất liệu PP - Hiệu suất lọc: 5µm * 20" - Áp suất max: 4.0 kg/cm2 |
Mỹ
|
275,400 |
|
564 |
DB-B2-PB.2G |
DB-B2-PB.2G
|
1 |
Tủ |
DB-B2-PB.2G |
Việt Nam
|
5,827,628 |
|
565 |
Bộ công tắc quang OD 110 |
002747
|
16 |
Cái |
Bộ công tắc quang OD 110 |
Đức
|
4,380,939 |
|
566 |
Báo động trung tâm |
CPX-P-4
|
1 |
Bộ |
Báo động trung tâm |
Anh
|
120,225,000 |
|
567 |
Quạt hướng trục 153l/s@150Pa |
MTD-SILENT 200/1
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 153l/s@150Pa |
Việt Nam
|
4,762,800 |
|
568 |
Bộ bàn phím điều khiển lên đến 128 vùng loa |
RM-N10
|
1 |
Bộ |
Bộ bàn phím điều khiển lên đến 128 vùng loa |
Hàn Quốc
|
24,742,800 |
|
569 |
Dàn lạnh Cassette 14 kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
PLFY-P125VEM-PA.TH + PLP-6EAR1 +PAR-21MAA-N
|
1 |
Bộ |
Dàn lạnh Cassette 14 kW -Môi chất lạnh R410A -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
39,171,600 |
|
570 |
Lõi lọc tinh 1 micron - Chất liệu PP - Hiệu suất lọc: 1µm * 20" - Áp suất max: 4.0 kg/cm2 |
HF
|
7 |
cái |
Lõi lọc tinh 1 micron - Chất liệu PP - Hiệu suất lọc: 1µm * 20" - Áp suất max: 4.0 kg/cm2 |
Mỹ
|
275,400 |
|
571 |
DB-B2-PB.3G |
DB-B2-PB.3G
|
1 |
Tủ |
DB-B2-PB.3G |
Việt Nam
|
10,427,148 |
|
572 |
Bộ báo tính hiệu đến |
002254
|
47 |
Cái |
Bộ báo tính hiệu đến |
Đức
|
5,235,975 |
|
573 |
Báo động khu vực 5 loại khí : lắp đặt tại tủ van cách ly khu vực |
CPX-DA-REM-FB
|
18 |
bộ |
Báo động khu vực 5 loại khí : lắp đặt tại tủ van cách ly khu vực |
Anh
|
22,365,000 |
|
574 |
Quạt hướng trục 79l/s@150Pa |
MTD-SILENT 160
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 79l/s@150Pa |
Việt Nam
|
3,823,200 |
|
575 |
Bộ điện thoại liên lạc 2 chiều với phòng bơm nước PCCC |
GST-FT40N DS60101410 + P-9911(F)_DS30500144
|
1 |
Bộ |
Bộ điện thoại liên lạc 2 chiều với phòng bơm nước PCCC |
Trung Quốc
|
44,447,400 |
|
576 |
Dàn nóng công suất lạnh 33.5 kW |
PUCY -P300YKD.TH
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 33.5 kW |
Thái Lan
|
154,630,080 |
|
577 |
Đồng hồ áp suất ( 0-6, 0-16 bar) - Loại chân đứng, mặt phi 63 mm - Loại có dầu |
YTN-60
|
2 |
cái |
Đồng hồ áp suất ( 0-6, 0-16 bar) - Loại chân đứng, mặt phi 63 mm - Loại có dầu |
Trung quốc
|
881,280 |
|
578 |
DB-B2-PB.4G |
DB-B2-PB.4G
|
1 |
Tủ |
DB-B2-PB.4G |
Việt Nam
|
10,427,148 |
|
579 |
Bộ phần mềm đa ngôn ngữ |
Air-control
|
1 |
Cái |
Bộ phần mềm đa ngôn ngữ |
Đức
|
877,713,300 |
|
580 |
Báo động khu vực 3 loại khí : lắp đặt tại tủ van cách ly khu vực |
CPX-DA-REM-FB
|
23 |
bộ |
Báo động khu vực 3 loại khí : lắp đặt tại tủ van cách ly khu vực |
Anh
|
17,850,000 |
|
581 |
Quạt hướng trục 139l/s@150Pa |
MTD-SILENT 200/1
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 139l/s@150Pa |
Việt Nam
|
4,762,800 |
|
582 |
Micro thông báo chọn vùng tích hợp lên đến 10 vùng loa |
RM-N10
|
1 |
Bộ |
Micro thông báo chọn vùng tích hợp lên đến 10 vùng loa |
Hàn Quốc
|
24,742,800 |
|
583 |
Dàn nóng công suất lạnh 50 kW |
PUCY -EP450YSKD
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 50 kW |
Thái Lan
|
255,437,280 |
|
584 |
Bơm cáo áp trục đứng đa tầng cánh Đặc tính kỹ thuật: - Lưu lượng: 7m3/h - Cột áp: 120 m |
STVX 6/ 33 FT
|
1 |
cái |
Bơm cáo áp trục đứng đa tầng cánh Đặc tính kỹ thuật: - Lưu lượng: 7m3/h - Cột áp: 120 m |
Italia
|
75,826,800 |
|
585 |
DB-B2-PB.5G |
DB-B2-PB.5G
|
1 |
Tủ |
DB-B2-PB.5G |
Việt Nam
|
10,427,148 |
|
586 |
Bộ bo mạch chủ |
002257
|
3 |
Cái |
Bộ bo mạch chủ |
Đức
|
575,866,800 |
|
587 |
Báo động khu vực 2 loại khí : lắp đặt tại tủ van cách ly khu vực |
CPX-DA-REM-FB
|
4 |
bộ |
Báo động khu vực 2 loại khí : lắp đặt tại tủ van cách ly khu vực |
Anh
|
16,800,000 |
|
588 |
Quạt hướng trục 253l/s@150Pa |
CCE 7-7 4P-1 1SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 253l/s@150Pa |
Việt Nam
|
5,983,200 |
|
589 |
Bộ Micro, Loa, amply phục vụ phòng mổ |
Loa: PC-5CL Bộ Nguồn: PD-6359 Bộ trung tâm: IPA-10. Bộ chọn vùng: IPA-R10. Bộ Micro: RM-N10
|
1 |
Bộ |
Bộ Micro, Loa, amply phục vụ phòng mổ |
Hàn Quốc Nhật
|
210,502,800 |
|
590 |
Dàn nóng công suất lạnh 55.9 kW |
PUCY -P500YKD.TH
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 55.9 kW |
Thái Lan
|
261,468,000 |
|
591 |
Vỏ màng RO 8040 - Vỏ RO composite 8040 |
VICAN8-S-300-1
|
3 |
cái |
Vỏ màng RO 8040 - Vỏ RO composite 8040 |
Trung Quốc
|
10,557,000 |
|
592 |
DB-PM.1-3F; DB-PM.2-3F...DB-PM.14-3F; DB-PM.TM-3F |
DB-PM.1-3F; DB-PM.2-3F...DB-PM.14-3F; DB-PM.TM-3F
|
15 |
Tủ |
DB-PM.1-3F; DB-PM.2-3F...DB-PM.14-3F; DB-PM.TM-3F |
Việt Nam
|
440,493,580 |
|
593 |
Hộp chứa bo mạch chủ |
-
|
1 |
Cái |
Hộp chứa bo mạch chủ |
Đức
|
10,566,923 |
|
594 |
Hộp van khu vực cho 5 loại khí (O2, MA4, MA7, VAC, CO2) |
ZV-5
|
18 |
Bộ |
Hộp van khu vực cho 5 loại khí (O2, MA4, MA7, VAC, CO2) |
Trung Quốc
|
82,950,000 |
|
595 |
Quạt hướng trục 165l/s@150Pa |
MTD-SILENT 200/1
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 165l/s@150Pa |
Việt Nam
|
4,762,800 |
|
596 |
Mixer |
MGP24X
|
1 |
Bộ |
Mixer |
Trung Quốc
|
57,272,400 |
|
597 |
Dàn nóng công suất lạnh 73.5 kW |
PUCY -EP650YSKD
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 73.5 kW |
Thái Lan
|
339,171,840 |
|
598 |
Màng RO 8040 - Vật liệu Màng: Proprietary TFC® polyamide - Kiểu màng: High Rejection, Low Pressure RO Elements for Brackish Water |
LP22-8040
|
3 |
cái |
Màng RO 8040 - Vật liệu Màng: Proprietary TFC® polyamide - Kiểu màng: High Rejection, Low Pressure RO Elements for Brackish Water |
Trung Quốc
|
21,114,000 |
|
599 |
DB-PM.TM-3F |
DB-PM.TM-3F
|
1 |
Tủ |
DB-PM.TM-3F |
Việt Nam
|
33,020,984 |
|
600 |
Bộ bo mạch chuyển cấp độ tái khởi động RS 485 |
003009
|
1 |
Cái |
Bộ bo mạch chuyển cấp độ tái khởi động RS 485 |
Đức
|
4,993,920 |
|
601 |
Hộp van khu vực cho 3 loại khí (O2, MA4, VAC) |
ZV-3
|
1 |
Bộ |
Hộp van khu vực cho 3 loại khí (O2, MA4, VAC) |
Trung Quốc
|
39,900,000 |
|
602 |
Quạt hướng trục 366l/s@150Pa |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 366l/s@150Pa |
Việt Nam
|
8,424,000 |
|
603 |
Bộ xử lý tín hiệu |
DP-SP3
|
1 |
Bộ |
Bộ xử lý tín hiệu |
Trung Quốc
|
52,688,880 |
|
604 |
Bộ chia gas cho dàn lạnh |
CMY-Y102SS-G2, CMY-Y102LS-G2, CMY-Y202S-G2, CMY-Y302S-G2
|
8 |
Bộ |
Bộ chia gas cho dàn lạnh |
Trung Quốc
|
3,378,240 |
|
605 |
Đồng hồ áp suất ( 0-6, 0-16 bar) - Loại chân đứng, mặt phi 63 mm - Loại có dầu |
YTN-60
|
2 |
cái |
Đồng hồ áp suất ( 0-6, 0-16 bar) - Loại chân đứng, mặt phi 63 mm - Loại có dầu |
Trung quốc
|
881,280 |
|
606 |
TỦ ĐIỀU KHIỂN CƯỠNG BỨC QUẠT HÚT KHÓI VÀ MÀN NGĂN CHÁY ĐẶT TẠI PHÒNG AN NINH VÀ PCCC |
TỦ ĐIỀU KHIỂN CƯỠNG BỨC QUẠT HÚT KHÓI VÀ MÀN NGĂN CHÁY ĐẶT TẠI PHÒNG AN NINH VÀ PCCC
|
1 |
Tủ |
TỦ ĐIỀU KHIỂN CƯỠNG BỨC QUẠT HÚT KHÓI VÀ MÀN NGĂN CHÁY ĐẶT TẠI PHÒNG AN NINH VÀ PCCC |
Việt Nam
|
174,266,946 |
|
607 |
Bộ hộp tủ điện 24VDC/5A - bằng kim loại |
003010
|
10 |
Cái |
Bộ hộp tủ điện 24VDC/5A - bằng kim loại |
Đức
|
37,515,825 |
|
608 |
Hộp van khu vực cho 3 loại khí (O2, MA4, VAC) |
ZV-3
|
1 |
Bộ |
Hộp van khu vực cho 3 loại khí (O2, MA4, VAC) |
Trung Quốc
|
38,850,000 |
|
609 |
Quạt hướng trục 777l/s@150Pa |
CCE 10-8 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 777l/s@150Pa |
Việt Nam
|
10,000,800 |
|
610 |
Bộ khuếch đại tín hiệu 4x1000W |
L-1400
|
3 |
Bộ |
Bộ khuếch đại tín hiệu 4x1000W |
Hàn Quốc
|
169,428,240 |
|
611 |
Bộ chia gas cho dàn nóng |
CMY-Y102SS/LS-G2, CMY-Y202S/302S-G2…
|
1 |
Bộ |
Bộ chia gas cho dàn nóng |
Trung Quốc
|
3,378,240 |
|
612 |
Công tắc áp suất - 0-16bar |
KP 35
|
1 |
cái |
Công tắc áp suất - 0-16bar |
Ấn Độ
|
1,193,400 |
|
613 |
DB-B-VRV-5F |
DB-B-VRV-5F
|
1 |
Tủ |
DB-B-VRV-5F |
Việt Nam
|
281,867,777 |
|
614 |
Bộ giảm khí dừng hộp chuyển OD 110 |
-
|
3 |
Cái |
Bộ giảm khí dừng hộp chuyển OD 110 |
Đức
|
6,749,798 |
|
615 |
Hộp van khu vực cho 3 loại khí (O2, MA4, VAC) |
ZV-3
|
14 |
bộ |
Hộp van khu vực cho 3 loại khí (O2, MA4, VAC) |
Trung Quốc
|
37,800,000 |
|
616 |
Quạt hướng trục 764l/s@150Pa |
CCE 10-8 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 764l/s@150Pa |
Việt Nam
|
10,000,800 |
|
617 |
Bộ khuếch đại tín hiệu 4x500W |
DPA-600D
|
1 |
Bộ |
Bộ khuếch đại tín hiệu 4x500W |
Hàn Quốc
|
133,689,960 |
|
618 |
Dàn lạnh & Dàn nóng Cassette 5 kW -Môi chất lạnh R410A/R32 -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
PLY-SM18EA -VN +SUY-SM18VA -VN
|
1 |
Bộ |
Dàn lạnh & Dàn nóng Cassette 5 kW -Môi chất lạnh R410A/R32 -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
32,267,160 |
|
619 |
Van điện từ - 220 VAC - DN 32 |
2W
|
3 |
cái |
Van điện từ - 220 VAC - DN 32 |
Trung quốc
|
13,770,000 |
|
620 |
DB-TBT.2; DB-TBT.3; DB-TBT.4 |
DB-TBT.2; DB-TBT.3; DB-TBT.4
|
3 |
Tủ |
DB-TBT.2; DB-TBT.3; DB-TBT.4 |
Việt Nam
|
16,068,038 |
|
621 |
Valve điều tiết lưu lượng khí OD 63 compl. |
-
|
3 |
Cái |
Valve điều tiết lưu lượng khí OD 63 compl. |
Đức
|
11,177,663 |
|
622 |
Hộp van khu vực cho 3 loại khí (O2, MA4, VAC) |
ZV-3
|
1 |
bộ |
Hộp van khu vực cho 3 loại khí (O2, MA4, VAC) |
Trung Quốc
|
35,700,000 |
|
623 |
Quạt hướng trục 601l/s@150Pa |
CCE 9-9 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 601l/s@150Pa |
Việt Nam
|
10,000,800 |
|
624 |
Nguồn UPS 1 pha 10KVA ( Thời gian lưu điện : 60 phút) |
AP160+10KS
|
1 |
Cái |
Nguồn UPS 1 pha 10KVA ( Thời gian lưu điện : 60 phút) |
Trung Quốc
|
2,000,000 |
|
625 |
Dàn lạnh & Dàn nóng Cassette 12.5 kW -Môi chất lạnh R410A/R32 -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
PLY-SM42EA -VN +PUY-SM42VKA -VN
|
3 |
Bộ |
Dàn lạnh & Dàn nóng Cassette 12.5 kW -Môi chất lạnh R410A/R32 -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
38,474,568 |
|
626 |
Lưu lượng kế lắp trên đường ống - 20 GPM |
LZM-25G
|
2 |
cái |
Lưu lượng kế lắp trên đường ống - 20 GPM |
Trung Quốc
|
826,200 |
|
627 |
DB-AHU-B.4F |
DB-AHU-B.4F
|
1 |
Tủ |
DB-AHU-B.4F |
Việt Nam
|
715,874,673 |
|
628 |
Thiết bị giảm tốc |
002617
|
3 |
Cái |
Thiết bị giảm tốc |
Đức
|
4,230,495 |
|
629 |
Hộp van khu vực cho 3 loại khí (O2, MA4, VAC) |
ZV-3
|
4 |
bộ |
Hộp van khu vực cho 3 loại khí (O2, MA4, VAC) |
Trung Quốc
|
35,700,000 |
|
630 |
Quạt hướng trục 91l/s@150Pa |
MTD-SILENT 160
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 91l/s@150Pa |
Việt Nam
|
3,931,200 |
|
631 |
Bộ máy vi tính (PC) bao gồm màn hình LCD 21 inch + bàn phím+chuột |
QCS1250+E2225HSM+KB216+MS116
|
1 |
Bộ |
Bộ máy vi tính (PC) bao gồm màn hình LCD 21 inch + bàn phím+chuột |
Trung Quốc
|
34,668,000 |
|
632 |
Dàn lạnh & Dàn nóng gắn tường công suất lạnh 2.5kW -Môi chất lạnh R410A/R32 - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
MSY -JY25VF/MUY-JY25VF
|
3 |
Bộ |
Dàn lạnh & Dàn nóng gắn tường công suất lạnh 2.5kW -Môi chất lạnh R410A/R32 - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
Thái Lan
|
15,642,720 |
|
633 |
Thiết bị đo độ dẫn điện - Thang đo EC: 0 đến 30.00 mS/cm - Độ chính xác: ±2% kết quả đo được |
HE-480H
|
1 |
cái |
Thiết bị đo độ dẫn điện - Thang đo EC: 0 đến 30.00 mS/cm - Độ chính xác: ±2% kết quả đo được |
Nhật Bản
|
64,065,384 |
|
634 |
MCC-CH1 |
MCC-CH1
|
1 |
Tủ |
MCC-CH1 |
Việt Nam
|
4,138,836,478 |
|
635 |
Bộ đọc tính hiệu + chương trình RFI2 |
003055
|
1 |
Cái |
Bộ đọc tính hiệu + chương trình RFI2 |
Đức
|
267,306,750 |
|
636 |
Hộp van khu vực cho 3 loại khí (O2, MA4, VAC) |
ZV-3
|
1 |
bộ |
Hộp van khu vực cho 3 loại khí (O2, MA4, VAC) |
Trung Quốc
|
33,075,000 |
|
637 |
Quạt hướng trục 1245l/s@150Pa |
TDA 500/12AA/7-7/24
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1245l/s@150Pa |
Việt Nam
|
12,387,600 |
|
638 |
Hộp đấu nối dây |
E265A/53
|
1 |
Cái |
Hộp đấu nối dây |
Việt Nam
|
73,440 |
|
639 |
Dàn lạnh & Dàn nóng gắn tường công suất lạnh 3.3kW -Môi chất lạnh R410A/R32 - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
MSY -JY35VF/MUY-JY35VF
|
1 |
Bộ |
Dàn lạnh & Dàn nóng gắn tường công suất lạnh 3.3kW -Môi chất lạnh R410A/R32 - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
Thái Lan
|
19,096,560 |
|
640 |
Khung máy inox 304 - SUS 304 |
KM-inox304
|
1 |
bộ |
Khung máy inox 304 - SUS 304 |
Việt Nam
|
22,032,000 |
|
641 |
DB-BTGN |
DB-BTGN
|
1 |
Tủ |
DB-BTGN |
Việt Nam
|
78,047,150 |
|
642 |
Máy nén khí SD7 |
002312
|
3 |
Cái |
Máy nén khí SD7 |
Đức
|
66,220,605 |
|
643 |
Hộp van khu vực cho 3 loại khí (O2, MA4, VAC) |
ZV-3
|
1 |
bộ |
Hộp van khu vực cho 3 loại khí (O2, MA4, VAC) |
Trung Quốc
|
28,875,000 |
|
644 |
Quạt hướng trục 397l/s@150Pa |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 397l/s@150Pa |
Việt Nam
|
8,424,000 |
|
645 |
Loa toàn dải |
EKX-15
|
6 |
Bộ |
Loa toàn dải |
Mexico
|
35,109,720 |
|
646 |
Dàn lạnh & Dàn nóng loại gắn tường 3.3 kW -Môi chất lạnh R410A/R32 |
MSY -JY35VF/MUY-JY35VF
|
4 |
Bộ |
Dàn lạnh & Dàn nóng loại gắn tường 3.3 kW -Môi chất lạnh R410A/R32 |
Thái Lan
|
19,096,560 |
|
647 |
Bồn chứa hóa chất - Vật liệu: PVC - Dung tích: 500 lít |
500L
|
1 |
cái |
Bồn chứa hóa chất - Vật liệu: PVC - Dung tích: 500 lít |
Việt Nam
|
2,754,000 |
|
648 |
DB-BV-T1.1; DB-BV-T1.2 |
DB-BV-T1.1; DB-BV-T1.2
|
2 |
Tủ |
DB-BV-T1.1; DB-BV-T1.2 |
Việt Nam
|
57,362,771 |
|
649 |
Bộ điều khiển máy nén khí 3 valve 6,3-10A |
002318
|
3 |
Cái |
Bộ điều khiển máy nén khí 3 valve 6,3-10A |
Đức
|
86,069,655 |
|
650 |
Hộp van khu vực cho 2 loại khí (O2, VAC) |
ZV-2
|
1 |
bộ |
Hộp van khu vực cho 2 loại khí (O2, VAC) |
Trung Quốc
|
22,575,000 |
|
651 |
Quạt ly tâm 900l/s@700Pa |
BSB 400/UM (I)
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm 900l/s@700Pa |
Việt Nam
|
26,956,800 |
|
652 |
Loa siêu trầm |
EKX-18S
|
4 |
Bộ |
Loa siêu trầm |
Mexico
|
36,029,880 |
|
653 |
Dàn lạnh & Dàn nóng Cassette 5 kW -Môi chất lạnh R410A/R32 -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
PLY-SM18EA -VN +SUY-SM18VA -VN
|
1 |
Bộ |
Dàn lạnh & Dàn nóng Cassette 5 kW -Môi chất lạnh R410A/R32 -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
32,267,160 |
|
654 |
Bơm định lượng hóa chất Thông số làm việc: - Lưu lượng: 0 - 50 lít/h. - Áp lực: 12 bar. Loại bơm màng. |
1M50
|
1 |
bộ |
Bơm định lượng hóa chất Thông số làm việc: - Lưu lượng: 0 - 50 lít/h. - Áp lực: 12 bar. Loại bơm màng. |
Italia
|
18,268,200 |
|
655 |
DB-BV-T2.1; DB-BV-T2.2; DB-BV-T2.3 |
DB-BV-T2.1; DB-BV-T2.2; DB-BV-T2.3
|
3 |
Tủ |
DB-BV-T2.1; DB-BV-T2.2; DB-BV-T2.3 |
Việt Nam
|
57,362,771 |
|
656 |
Bộ phụ kiện lắp đặt cho SD7- SD90 |
-
|
3 |
Cái |
Bộ phụ kiện lắp đặt cho SD7- SD90 |
Đức
|
3,925,125 |
|
657 |
Hộp van khu vực cho 2 loại khí (O2, VAC) |
ZV-2
|
1 |
bộ |
Hộp van khu vực cho 2 loại khí (O2, VAC) |
Trung Quốc
|
20,475,000 |
|
658 |
Quạt ly tâm 500l/s@700Pa |
BSB 355/UM (I)
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm 500l/s@700Pa |
Việt Nam
|
22,053,600 |
|
659 |
Loa monitor speaker |
EKX-15
|
4 |
Bộ |
Loa monitor speaker |
Mexico
|
35,109,720 |
|
660 |
Dàn lạnh & Dàn nóng Cassette 7.1 kW -Môi chất lạnh R410A/R32 -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
PLY-SM24EA -VN +SUY-SM24VA -VN
|
1 |
Bộ |
Dàn lạnh & Dàn nóng Cassette 7.1 kW -Môi chất lạnh R410A/R32 -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
35,468,280 |
|
661 |
Bồn chứa RO1 - Vật liệu: SUS 304 - Dung tích: 3000 lít |
3000 L
|
1 |
cái |
Bồn chứa RO1 - Vật liệu: SUS 304 - Dung tích: 3000 lít |
Việt Nam
|
18,910,800 |
|
662 |
MDB-TN |
MDB-TN
|
1 |
Tủ |
MDB-TN |
Việt Nam
|
340,552,688 |
|
663 |
Bộ giảm thanh OD90 cho máy thổi khí SD7-SD90 |
002174
|
3 |
Cái |
Bộ giảm thanh OD90 cho máy thổi khí SD7-SD90 |
Đức
|
850,568 |
|
664 |
Hộp van khu vực cho 2 loại khí (O2, MA4, VAC) |
ZV-2
|
1 |
bộ |
Hộp van khu vực cho 2 loại khí (O2, MA4, VAC) |
Trung Quốc
|
18,375,000 |
|
665 |
Quạt ly tâm 675l/s@700Pa |
BSB 355/UM (I)
|
2 |
cái |
Quạt ly tâm 675l/s@700Pa |
Việt Nam
|
22,053,600 |
|
666 |
Loa âm trần 6W |
CS-510F
|
358 |
Cái |
Loa âm trần 6W |
Hàn Quốc
|
423,360 |
|
667 |
Dàn lạnh & Dàn nóng Cassette 12.5 kW -Môi chất lạnh R410A/R32 -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
PLY-SM42EA -VN +PUY-SM42VKA -VN
|
1 |
Bộ |
Dàn lạnh & Dàn nóng Cassette 12.5 kW -Môi chất lạnh R410A/R32 -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
38,474,568 |
|
668 |
Phao cho bồn chứa - Phao điện |
CP-01
|
1 |
cái |
Phao cho bồn chứa - Phao điện |
Việt Nam
|
1,193,400 |
|
669 |
DB-PK.1-1F, DB-PK.2-1F, DB-PK.3-1F, DB-PK.4-1F, DB-GB.1-1F, DB-BS.1-1F, DB-BS.2-1F, DB-BS.3-1, DB-DD.1-1F, DB-DD.2-1F |
DB-PK.1-1F, DB-PK.2-1F, DB-PK.3-1F, DB-PK.4-1F, DB-GB.1-1F, DB-BS.1-1F, DB-BS.2-1F, DB-BS.3-1, DB-DD.1-1F, DB-DD.2-1F
|
10 |
Tủ |
DB-PK.1-1F, DB-PK.2-1F, DB-PK.3-1F, DB-PK.4-1F, DB-GB.1-1F, DB-BS.1-1F, DB-BS.2-1F, DB-BS.3-1, DB-DD.1-1F, DB-DD.2-1F |
Việt Nam
|
3,583,210 |
|
670 |
Hộp chuyển DS-2A-MA-KL |
002011
|
240 |
Cái |
Hộp chuyển DS-2A-MA-KL |
Đức
|
3,925,125 |
|
671 |
Hộp van khu vực cho 2 loại khí (O2, MA4, VAC) |
ZV-2
|
1 |
bộ |
Hộp van khu vực cho 2 loại khí (O2, MA4, VAC) |
Trung Quốc
|
16,275,000 |
|
672 |
Quạt ly tâm 800l/s@700Pa |
BSB 355/UM (I)
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm 800l/s@700Pa |
Việt Nam
|
24,343,200 |
|
673 |
Loa gắn tường 10W |
SWS-10
|
56 |
Cái |
Loa gắn tường 10W |
Hàn Quốc
|
685,800 |
|
674 |
Dàn lạnh gắn tường công suất lạnh 2.5kW -Môi chất lạnh R410A/R32 - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
PKFY-P25VLM-E.TH + PAR-SL101A-E
|
1 |
Bộ |
Dàn lạnh gắn tường công suất lạnh 2.5kW -Môi chất lạnh R410A/R32 - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
Thái Lan
|
15,642,720 |
|
675 |
Bơm cáo áp trục đứng đa tầng cánh Đặc tính kỹ thuật: - Lưu lượng: 3,5m3/h - Cột áp: 120 m |
EVMSG5 15F5Q1BEGE/3.0
|
1 |
cái |
Bơm cáo áp trục đứng đa tầng cánh Đặc tính kỹ thuật: - Lưu lượng: 3,5m3/h - Cột áp: 120 m |
Italia
|
59,486,400 |
|
676 |
DB-ELV( TRUYỀN NHIỄM) |
DB-ELV( TRUYỀN NHIỄM)
|
1 |
Tủ |
DB-ELV( TRUYỀN NHIỄM) |
Việt Nam
|
2,224,335 |
|
677 |
Rổ tiếp nhận |
RTN-01
|
43 |
Cái |
Rổ tiếp nhận |
Việt Nam
|
1,325,077 |
|
678 |
Cụm ngõ ra cho 3 loại khí (2xO2, MA4,VAC) |
BHU-MUL-3
|
93 |
bộ |
Cụm ngõ ra cho 3 loại khí (2xO2, MA4,VAC) |
Pháp
|
18,958,296 |
|
679 |
Quạt ly tâm 840l/s@700Pa |
BSB 355/UM (I)
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm 840l/s@700Pa |
Việt Nam
|
26,956,800 |
|
680 |
Loa gắn tường 6W |
SWS-10
|
58 |
Cái |
Loa gắn tường 6W |
Hàn Quốc
|
685,800 |
|
681 |
Dàn lạnh gắn tường công suất lạnh 3.3kW -Môi chất lạnh R410A/R32 - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
PKFY-P32VLM-E.TH + PAR-SL101A-E
|
1 |
Bộ |
Dàn lạnh gắn tường công suất lạnh 3.3kW -Môi chất lạnh R410A/R32 - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
Thái Lan
|
19,096,560 |
|
682 |
Vỏ màng RO 8040 - Vỏ RO composite 8040 |
VICAN8-S-300-1
|
2 |
cái |
Vỏ màng RO 8040 - Vỏ RO composite 8040 |
Trung Quốc
|
10,557,000 |
|
683 |
DB-TN-2F |
DB-TN-2F
|
1 |
Tủ |
DB-TN-2F |
Việt Nam
|
58,149,320 |
|
684 |
Gía đỡ hộp chuyển 5 ngăn |
GĐ-05
|
49 |
Cái |
Gía đỡ hộp chuyển 5 ngăn |
Việt Nam
|
500,954 |
|
685 |
Cụm ngõ ra cho 3 loại khí (O2, MA4,VAC) |
BHU-MUL-3
|
254 |
bộ |
Cụm ngõ ra cho 3 loại khí (O2, MA4,VAC) |
Pháp
|
18,351,522 |
|
686 |
Quạt hướng trục 735l/s@350Pa |
CCE 10-8 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 735l/s@350Pa |
Việt Nam
|
12,474,000 |
|
687 |
Loa gắn tường 15W |
WS-230
|
2 |
Cái |
Loa gắn tường 15W |
Hàn Quốc
|
1,677,240 |
|
688 |
Dàn lạnh gắn tường công suất lạnh 5.2kW -Môi chất lạnh R410A/R32 - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
PKFY-P50VLM-E.TH + PAR-SL101A-E
|
1 |
Bộ |
Dàn lạnh gắn tường công suất lạnh 5.2kW -Môi chất lạnh R410A/R32 - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
Thái Lan
|
31,254,120 |
|
689 |
Màng RO 8040 - Vật liệu Màng: Proprietary TFC® polyamide - Kiểu màng: High Rejection, Low Pressure RO Elements for Brackish Water |
LP22-8040
|
2 |
cái |
Màng RO 8040 - Vật liệu Màng: Proprietary TFC® polyamide - Kiểu màng: High Rejection, Low Pressure RO Elements for Brackish Water |
Trung quốc
|
22,123,800 |
|
690 |
DB-2G.1-2F đến DB-2G.3-2F |
DB-2G.1-2F đến DB-2G.3-2F
|
3 |
Tủ |
DB-2G.1-2F đến DB-2G.3-2F |
Việt Nam
|
6,034,463 |
|
691 |
Bộ đường ray cong |
BĐR - 01
|
4 |
Cái |
Bộ đường ray cong |
Việt Nam
|
3,642,923 |
|
692 |
Cụm ngõ ra cho 2 loại khí (O2, VAC) |
BHU-MUL-2
|
127 |
bộ |
Cụm ngõ ra cho 2 loại khí (O2, VAC) |
Pháp
|
15,644,748 |
|
693 |
DDC-1F-AHU-01 (P.Mổ) - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: PXC4.E16-2
|
1 |
Gói |
DDC-1F-AHU-01 (P.Mổ) - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
70,041,024 |
|
694 |
Bộ điều chỉnh âm lượng |
AT-4030
|
35 |
Cái |
Bộ điều chỉnh âm lượng |
Indonesia
|
991,440 |
|
695 |
Dàn lạnh & Dàn nóng Cassette 7.1 kW -Môi chất lạnh R410A/R32 -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
PLY-SM24EA -VN +SUY-SM24VA -VN
|
1 |
Bộ |
Dàn lạnh & Dàn nóng Cassette 7.1 kW -Môi chất lạnh R410A/R32 -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
35,468,280 |
|
696 |
Đồng hồ áp suất ( 0-6, 0-16 bar) - Loại chân đứng, mặt phi 63 mm - Loại có dầu |
YTN-60
|
2 |
cái |
Đồng hồ áp suất ( 0-6, 0-16 bar) - Loại chân đứng, mặt phi 63 mm - Loại có dầu |
Trung quốc
|
881,280 |
|
697 |
DB-2G.4-2F |
DB-2G.4-2F
|
1 |
Tủ |
DB-2G.4-2F |
Việt Nam
|
13,690,341 |
|
698 |
Bộ nối đường ray |
-
|
4 |
Cái |
Bộ nối đường ray |
Việt Nam
|
3,642,923 |
|
699 |
Cụm ngõ ra cho 3 loại khí (O2, MA4,VAC) |
BHU-MUL-3
|
43 |
bộ |
Cụm ngõ ra cho 3 loại khí (O2, MA4,VAC) |
Pháp
|
8,644,650 |
|
700 |
DDC-1F-AHU-02 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: PXC4.E16-2
|
1 |
Gói |
DDC-1F-AHU-02 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
154,666,368 |
|
701 |
Micro để bàn |
EC-380-AS
|
1 |
Bộ |
Micro để bàn |
Trung Quốc
|
14,234,400 |
|
702 |
Dàn lạnh gắn tường công suất lạnh 3.5kW -Môi chất lạnh R410A/R32 - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
PKFY-P32VLM-E.TH + PAR-SL101A-E
|
7 |
Bộ |
Dàn lạnh gắn tường công suất lạnh 3.5kW -Môi chất lạnh R410A/R32 - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
Thái Lan
|
19,096,560 |
|
703 |
Công tắc áp suất - 0-16bar |
KP 35
|
1 |
cái |
Công tắc áp suất - 0-16bar |
Ấn Độ
|
1,193,400 |
|
704 |
DB-DT.1-2F, DB-YT.1-2F |
DB-DT.1-2F, DB-YT.1-2F
|
2 |
Tủ |
DB-DT.1-2F, DB-YT.1-2F |
Việt Nam
|
7,213,914 |
|
705 |
Bộ máy tính với CPU Intel Core I7; ≥ 2.9 Ghz: Intel HD Graphics; 500 GB |
OPTIPLEX 7020 TOWER + E2225HSM + KB216 + MS116
|
1 |
Bộ |
Bộ máy tính với CPU Intel Core I7; ≥ 2.9 Ghz: Intel HD Graphics; 500 GB |
Trung Quốc
|
41,116,950 |
|
706 |
Cụm ngõ ra cho 2 loại khí (O2, VAC) |
BHU-MUL-2
|
528 |
bộ |
Cụm ngõ ra cho 2 loại khí (O2, VAC) |
Pháp
|
6,357,876 |
|
707 |
DDC-2F-AHU-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: PXC4.E16-2
|
1 |
Gói |
DDC-2F-AHU-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
57,269,376 |
|
708 |
Micro không dây |
17 WT-D5800 + 17 WM-D5200
|
4 |
Bộ |
Micro không dây |
Trung Quốc
|
18,689,400 |
|
709 |
Dàn lạnh gắn tường công suất lạnh 5.2kW -Môi chất lạnh R410A/R32 - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
PKFY-P50VLM-E.TH + PAR-SL101A-E
|
1 |
Bộ |
Dàn lạnh gắn tường công suất lạnh 5.2kW -Môi chất lạnh R410A/R32 - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
Thái Lan
|
31,254,120 |
|
710 |
Van điện từ - 220 VAC - DN 25 |
2W
|
3 |
cái |
Van điện từ - 220 VAC - DN 25 |
Trung quốc
|
11,016,000 |
|
711 |
DB-CCN-2F |
DB-CCN-2F
|
1 |
Tủ |
DB-CCN-2F |
Việt Nam
|
273,321,329 |
|
712 |
Bộ nguồn UPS cho máy tính hệ thống ( 3KW, 1P, 15 phút) |
AR-MP3KH
|
1 |
Cái |
Bộ nguồn UPS cho máy tính hệ thống ( 3KW, 1P, 15 phút) |
Trung Quốc
|
53,560,778 |
|
713 |
Cụm ngõ ra cho 1 loại khí SA7 |
BHU-MUL-1
|
3 |
bộ |
Cụm ngõ ra cho 1 loại khí SA7 |
Pháp
|
3,231,774 |
|
714 |
DDC-3F-AHU-01~16 (P.Mổ) - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: PXC4.E16-2
|
16 |
Gói |
DDC-3F-AHU-01~16 (P.Mổ) - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
57,269,376 |
|
715 |
Tủ rack 6U |
TM660WBN-B
|
1 |
Cái |
Tủ rack 6U |
Việt Nam
|
3,088,800 |
|
716 |
Dàn lạnh gắn tường công suất lạnh 3.5kW -Môi chất lạnh R410A/R32 - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
PKFY-P32VLM-E.TH + PAR-SL101A-E
|
6 |
Bộ |
Dàn lạnh gắn tường công suất lạnh 3.5kW -Môi chất lạnh R410A/R32 - Bao gồm bộ điều khiển không dây |
Thái Lan
|
19,096,560 |
|
717 |
Lưu lượng kế lắp trên đường ống - 20 GPM |
LZM-25G
|
2 |
cái |
Lưu lượng kế lắp trên đường ống - 20 GPM |
Trung quốc
|
826,200 |
|
718 |
DB-BN.1-2F |
DB-BN.1-2F
|
1 |
Tủ |
DB-BN.1-2F |
Việt Nam
|
19,165,423 |
|
719 |
Tủ DataCabinet RACK 42U – Cửa Mica + Đế + Phiến đấu nối+ Cầu chì chống sét |
42U
|
3 |
Bộ |
Tủ DataCabinet RACK 42U – Cửa Mica + Đế + Phiến đấu nối+ Cầu chì chống sét |
Việt Nam
|
23,216,868 |
|
720 |
Cụm ngõ ra cho 4 loại khí (2xO,2MA4,2xVAC,AGS) cho phòng mổ Hybrid |
BHU-MUL-4
|
1 |
bộ |
Cụm ngõ ra cho 4 loại khí (2xO,2MA4,2xVAC,AGS) cho phòng mổ Hybrid |
Pháp
|
18,340,350 |
|
721 |
DDC-3F-AHU-17~20 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: PXC4.E16-2
|
4 |
Gói |
DDC-3F-AHU-17~20 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
57,269,376 |
|
722 |
Switch POE 16 port |
CP-P422016BHGW
|
1 |
Bộ |
Switch POE 16 port |
Ấn Độ
|
8,894,880 |
|
723 |
Quạt ly tâm đồng trục 100L/s@150Pa |
MTD-SILENT 160
|
2 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 100L/s@150Pa |
Việt Nam
|
3,823,200 |
|
724 |
Thiết bị đo độ dẫn điện - Thang đo EC: 0 đến 30.00 mS/cm - Độ chính xác: ±2% kết quả đo được |
HE-480H
|
1 |
cái |
Thiết bị đo độ dẫn điện - Thang đo EC: 0 đến 30.00 mS/cm - Độ chính xác: ±2% kết quả đo được |
Nhật Bản
|
64,065,384 |
|
725 |
DB-TN-3F |
DB-TN-3F
|
1 |
Tủ |
DB-TN-3F |
Việt Nam
|
67,321,070 |
|
726 |
Thiết bị chuyển mạch chủ 40 cổng SFP+ ,1G/10G Base-X, 8 cổng SFP28, 4 cổng QSFP28 |
OS6900X48
|
2 |
Bộ |
Thiết bị chuyển mạch chủ 40 cổng SFP+ ,1G/10G Base-X, 8 cổng SFP28, 4 cổng QSFP28 |
Mỹ
|
1,024,771,608 |
|
727 |
Cụm ngõ ra cho 5 loại khí (O,MA4,VAC,SA7,CO2) cho phòng mổ Hybrid |
BHU-MUL-5
|
1 |
bộ |
Cụm ngõ ra cho 5 loại khí (O,MA4,VAC,SA7,CO2) cho phòng mổ Hybrid |
Pháp
|
14,583,870 |
|
728 |
DDC-1F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-1F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
44,133,120 |
|
729 |
Thanh đấu nối cáp Essential-6 chuẩn cat 6, không chống nhiễu, 16 cổng |
302-201601-24AB
|
1 |
Cái |
Thanh đấu nối cáp Essential-6 chuẩn cat 6, không chống nhiễu, 16 cổng |
Trung Quốc
|
3,839,940 |
|
730 |
Quạt ly tâm đồng trục 180L/s@150Pa |
MTD-SILENT 200/1
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 180L/s@150Pa |
Việt Nam
|
4,590,000 |
|
731 |
Bồn chứa RO2 - Vật liệu: SUS 316 - Dung tích: 2500 lít |
2500L
|
1 |
cái |
Bồn chứa RO2 - Vật liệu: SUS 316 - Dung tích: 2500 lít |
Việt Nam
|
189,365,040 |
|
732 |
DB-2G.1-3F đến DB-2G.6-3F |
DB-2G.1-3F đến DB-2G.6-3F
|
6 |
Tủ |
DB-2G.1-3F đến DB-2G.6-3F |
Việt Nam
|
13,690,341 |
|
733 |
Bộ quản lý thiết bị phát sóng không dây |
OV4-START-NEW OV-AP-NM-20-N OV-AP-NM-100-N PowerEdge R260 PowerEdge R760
|
1 |
Bộ |
Bộ quản lý thiết bị phát sóng không dây |
Mỹ/Ireland
|
1,129,148,208 |
|
734 |
Bộ tạo ẩm và điều chỉnh lưu lượng Oxy cho trẻ em và người lớn |
10812+14493
|
400 |
Bộ |
Bộ tạo ẩm và điều chỉnh lưu lượng Oxy cho trẻ em và người lớn |
Pháp
|
3,828,752 |
|
735 |
DDC-A-1F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-A-1F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
48,703,680 |
|
736 |
Bộ chuyển đổi 10/100/1000 Gigabit Ethernet -> Quang |
MC200CM v4
|
1 |
Cái |
Bộ chuyển đổi 10/100/1000 Gigabit Ethernet -> Quang |
Trung Quốc
|
881,172 |
|
737 |
Quạt ly tâm đồng trục 340L/s@150Pa |
CCE 8-8 4P-1 1SY
|
3 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 340L/s@150Pa |
Việt Nam
|
6,663,600 |
|
738 |
Bơm cấp nước cho EDI - Lưu lượng : 2,5m3/h - Cột áp :25 m |
CDX/I 90/10 IE3
|
2 |
cái |
Bơm cấp nước cho EDI - Lưu lượng : 2,5m3/h - Cột áp :25 m |
Italia
|
15,238,800 |
|
739 |
DB-DT.1-3F, DB-YT.1-3F |
DB-DT.1-3F, DB-YT.1-3F
|
2 |
Tủ |
DB-DT.1-3F, DB-YT.1-3F |
Việt Nam
|
4,183,490 |
|
740 |
NONPOE SWITCH 24P (Thiết bị chuyển mạch Layer 3, 24 cổng 10/100/1000 BaseT, 4 cổng SFP) |
AP-SG4500-28GT-4XFP
|
1 |
Bộ |
NONPOE SWITCH 24P (Thiết bị chuyển mạch Layer 3, 24 cổng 10/100/1000 BaseT, 4 cổng SFP) |
Canada
|
62,264,052 |
|
741 |
Bộ điều chỉnh lưu lượng khí hút gắn tương dành cho người lớn và trẻ em: |
11701+11200
|
400 |
Bộ |
Bộ điều chỉnh lưu lượng khí hút gắn tương dành cho người lớn và trẻ em: |
Pháp
|
11,302,893 |
|
742 |
DDC-B-1F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-B-1F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
48,703,680 |
|
743 |
Camera IP bán cầu hồng ngoại: 30m - IP67 |
CP-UNC-DA41L3C-D-Q
|
10 |
Cái |
Camera IP bán cầu hồng ngoại: 30m - IP67 |
Ấn Độ
|
8,424,000 |
|
744 |
Quạt ly tâm đồng trục 140L/s@250Pa |
MTD-SILENT 200/2
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 140L/s@250Pa |
Việt Nam
|
4,762,800 |
|
745 |
Phin lọc chứa 3 lõi 20'' - Vật liệu: SUS 304, dày 1mm - Núm lò xò SS304 |
TC- lamp
|
1 |
cái |
Phin lọc chứa 3 lõi 20'' - Vật liệu: SUS 304, dày 1mm - Núm lò xò SS304 |
China
|
2,570,400 |
|
746 |
DB-TP.HP-3F |
DB-TP.HP-3F
|
1 |
Tủ |
DB-TP.HP-3F |
Việt Nam
|
5,647,909 |
|
747 |
Cáp stacking 100Gbs , dài 1 mét dùng cho core switch |
QSFP-100G-C1M
|
2 |
sợi |
Cáp stacking 100Gbs , dài 1 mét dùng cho core switch |
Trung Quốc
|
14,152,104 |
|
748 |
Bộ hút dịch dùng trong phòng mổ |
11725+11401
|
18 |
Bộ |
Bộ hút dịch dùng trong phòng mổ |
Pháp
|
35,255,829 |
|
749 |
DDC-C-1F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-C-1F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
43,825,536 |
|
750 |
Loa âm trần 6W |
CS-510F
|
21 |
Cái |
Loa âm trần 6W |
Hàn Quốc
|
423,360 |
|
751 |
Quạt ly tâm đồng trục 110L/s@150Pa |
MTD-SILENT 200/1
|
2 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 110L/s@150Pa |
Việt Nam
|
3,823,200 |
|
752 |
Lõi lọc tinh 1 micron - Chất liệu PP - Hiệu suất lọc: 1µm * 20" - Áp suất max: 4.0 kg/cm2 |
LLT-PP-1
|
3 |
cái |
Lõi lọc tinh 1 micron - Chất liệu PP - Hiệu suất lọc: 1µm * 20" - Áp suất max: 4.0 kg/cm2 |
Hàn Quốc
|
275,400 |
|
753 |
DB-TN-4F |
DB-TN-4F
|
1 |
Tủ |
DB-TN-4F |
Việt Nam
|
123,377,986 |
|
754 |
Module quang 10Gbs dùng kết nối core switch đến switch tầng |
SFP-10G-SR
|
92 |
cái |
Module quang 10Gbs dùng kết nối core switch đến switch tầng |
Trung Quốc
|
20,345,256 |
|
755 |
Bộ hút dịch dãn lưu màng phổi có ống chống tràn |
VA/500
|
10 |
Bộ |
Bộ hút dịch dãn lưu màng phổi có ống chống tràn |
Pháp
|
22,605,786 |
|
756 |
DDC-D-1F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-D-1F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
43,825,536 |
|
757 |
Loa thùng gắn tường 6W |
SWS-10
|
2 |
Cái |
Loa thùng gắn tường 6W |
Hàn Quốc
|
685,800 |
|
758 |
Quạt ly tâm đồng trục 280L/s@200Pa |
CCE 8-8 4P-1 1SY
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 280L/s@200Pa |
Việt Nam
|
6,663,600 |
|
759 |
Thiết bị EDI • Lưu lượng: 1300 - 2500 lit/giờ, thiết kế thông thường 2000 lít/giờ. • Dòng XL-DER chuyên sử dụng cho Nước Cấp Lọc Thận tạo ra nước siêu tinh khiết có điện trở suất cao loại bỏ độc tố tới 95%. |
XL-500-DER
|
1 |
cái |
Thiết bị EDI • Lưu lượng: 1300 - 2500 lit/giờ, thiết kế thông thường 2000 lít/giờ. • Dòng XL-DER chuyên sử dụng cho Nước Cấp Lọc Thận tạo ra nước siêu tinh khiết có điện trở suất cao loại bỏ độc tố tới 95%. |
Mỹ
|
547,128,000 |
|
760 |
DB-LIFT.1-4F |
DB-LIFT.1-4F
|
1 |
Tủ |
DB-LIFT.1-4F |
Việt Nam
|
24,760,560 |
|
761 |
Module quang 1Gbs dùng kết nối core switch đến switch ở phòng bảo vệ |
SFP-GIG-SX
|
5 |
cái |
Module quang 1Gbs dùng kết nối core switch đến switch ở phòng bảo vệ |
Trung Quốc
|
5,789,664 |
|
762 |
Đầu cắm nhanh Oxy |
68501
|
100 |
Cái |
Đầu cắm nhanh Oxy |
Pháp
|
945,315 |
|
763 |
DDC-E-1F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-E-1F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
47,644,416 |
|
764 |
Tủ rack 6U |
TM660WBN-B
|
1 |
Cái |
Tủ rack 6U |
Việt Nam
|
3,088,800 |
|
765 |
Quạt ly tâm đồng trục 230L/s@100Pa |
MTD-SILENT 200/2
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 230L/s@100Pa |
Việt Nam
|
4,762,800 |
|
766 |
Đèn UV - Lưu lượng:2.0-6.0 m3/giờ (* Max. flow calculated at UVT 99%, min. UV dose 400 J/m²) - Tủ điều khiển màn hình LCD, - Audio Alarm, 4/20 mA output |
550 LCD
|
2 |
bộ |
Đèn UV - Lưu lượng:2.0-6.0 m3/giờ (* Max. flow calculated at UVT 99%, min. UV dose 400 J/m²) - Tủ điều khiển màn hình LCD, - Audio Alarm, 4/20 mA output |
Italia
|
19,094,400 |
|
767 |
DB-LIFT.2-4F |
DB-LIFT.2-4F
|
1 |
Tủ |
DB-LIFT.2-4F |
Việt Nam
|
31,316,145 |
|
768 |
Module quang 10Gbs dùng cho firewall |
SFP-10G-SR
|
2 |
cái |
Module quang 10Gbs dùng cho firewall |
Trung Quốc
|
20,345,256 |
|
769 |
Đầu cắm nhanh Air4 |
68503
|
100 |
Cái |
Đầu cắm nhanh Air4 |
Pháp
|
945,315 |
|
770 |
DDC-2F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-2F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
44,133,120 |
|
771 |
Switch 16 port PoE |
CP-P422016BHGW
|
1 |
Bộ |
Switch 16 port PoE |
Ấn Độ
|
8,894,880 |
|
772 |
Quạt ly tâm đồng trục 130L/s@150Pa |
MTD-SILENT 200/1
|
2 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 130L/s@150Pa |
Việt Nam
|
4,762,800 |
|
773 |
Thiết bị đo độ dẫn điện - Thang đo EC: 0 đến 30.00 mS/cm - Độ chính xác: ±2% kết quả đo được |
HE-480H
|
1 |
cái |
Thiết bị đo độ dẫn điện - Thang đo EC: 0 đến 30.00 mS/cm - Độ chính xác: ±2% kết quả đo được |
Nhật Bản
|
64,065,384 |
|
774 |
DB-AHU-4F |
DB-AHU-4F
|
1 |
Tủ |
DB-AHU-4F |
Việt Nam
|
274,954,619 |
|
775 |
PDU 6 PORT |
UNR-P6M20/1U
|
2 |
Bộ |
PDU 6 PORT |
Việt Nam
|
893,455 |
|
776 |
Đầu cắm nhanh Air7 |
68504
|
20 |
Cái |
Đầu cắm nhanh Air7 |
Pháp
|
945,315 |
|
777 |
DDC-A-2F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-A-2F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
47,850,048 |
|
778 |
Thanh đấu nối cáp Essential-6 chuẩn cat 6, không chống nhiễu, 16 cổng |
302-201601-24AB
|
1 |
Cái |
Thanh đấu nối cáp Essential-6 chuẩn cat 6, không chống nhiễu, 16 cổng |
Trung Quốc
|
3,839,940 |
|
779 |
Quạt hướng trục 420L/s@250Pa |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 420L/s@250Pa |
Việt Nam
|
7,560,000 |
|
780 |
Van điện từ - 220 VAC - DN 25 |
2W
|
2 |
cái |
Van điện từ - 220 VAC - DN 25 |
Trung quốc
|
11,016,000 |
|
781 |
DB-ODU-4F |
DB-ODU-4F
|
1 |
Tủ |
DB-ODU-4F |
Việt Nam
|
159,439,641 |
|
782 |
PDU 24 PORT |
UNR-PDU24P
|
3 |
Bộ |
PDU 24 PORT |
Việt Nam
|
2,150,182 |
|
783 |
Đầu cắm nhanh CO2 |
68505
|
17 |
Cái |
Đầu cắm nhanh CO2 |
Pháp
|
945,315 |
|
784 |
DDC-B-2F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-B-2F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
48,703,680 |
|
785 |
Bộ chuyển đổi 10/100/1000 Gigabit Ethernet -> Quang |
MC200CM v4
|
1 |
Cái |
Bộ chuyển đổi 10/100/1000 Gigabit Ethernet -> Quang |
Trung Quốc
|
881,172 |
|
786 |
Quạt hướng trục 460L/s@250Pa |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 460L/s@250Pa |
Việt Nam
|
7,560,000 |
|
787 |
Bồn chứa nước thành phẩm - Vật liệu: SUS 316 - Dung tích: 2000 lít |
2000L
|
1 |
cái |
Bồn chứa nước thành phẩm - Vật liệu: SUS 316 - Dung tích: 2000 lít |
Việt Nam
|
168,067,440 |
|
788 |
MDB-TH.N |
MDB-TH.N
|
1 |
Tủ |
MDB-TH.N |
Việt Nam
|
67,168,032 |
|
789 |
Hộp phối quang (ODF) 12 FO |
UNR-ODF24R/F
|
9 |
Bộ |
Hộp phối quang (ODF) 12 FO |
Việt Nam
|
4,059,072 |
|
790 |
Hộp cấp gió Lamihosp cho phòng phẫu thuật kèm bộ lọc H14, mặt nạ inox SS304 soi lỗ WxLxH:1820x1815x400 |
LH 1.5L
|
1 |
bộ |
Hộp cấp gió Lamihosp cho phòng phẫu thuật kèm bộ lọc H14, mặt nạ inox SS304 soi lỗ WxLxH:1820x1815x400 |
Việt Nam
|
107,871,480 |
|
791 |
DDC-C-2F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-C-2F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
43,825,536 |
|
792 |
Camera IP bán cầu hồng ngoại: 30m |
CP-UNC-DA41L3C-D-Q
|
13 |
Cái |
Camera IP bán cầu hồng ngoại: 30m |
Ấn Độ
|
8,424,000 |
|
793 |
Quạt hướng trục 500L/s@250Pa |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 500L/s@250Pa |
Việt Nam
|
8,499,600 |
|
794 |
Bơm cấp đi sử dụng - Lưu lượng:2,4-9 m3/h - Cột áp : 42-30m |
2CDX/I 120/15 IE3
|
2 |
cái |
Bơm cấp đi sử dụng - Lưu lượng:2,4-9 m3/h - Cột áp : 42-30m |
Italia
|
25,153,200 |
|
795 |
DB-PN.1-1F; DB-PN.2-1F; DB-PN.3-1F; DB-PN.4-1F; DB-PN.5-1F; DB-PN.6-1F; DB-PN.7-1F; DB-PN.8-1F; DB-PN.9-1F |
DB-PN.1-1F; DB-PN.2-1F; DB-PN.3-1F; DB-PN.4-1F; DB-PN.5-1F; DB-PN.6-1F; DB-PN.7-1F; DB-PN.8-1F; DB-PN.9-1F
|
9 |
Tủ |
DB-PN.1-1F; DB-PN.2-1F; DB-PN.3-1F; DB-PN.4-1F; DB-PN.5-1F; DB-PN.6-1F; DB-PN.7-1F; DB-PN.8-1F; DB-PN.9-1F |
Việt Nam
|
6,337,901 |
|
796 |
Bảng đấu dây (PATCHPANEL) 24 PORT |
302-201601-24AB
|
29 |
Bộ |
Bảng đấu dây (PATCHPANEL) 24 PORT |
Trung Quốc
|
3,839,940 |
|
797 |
CAV 28l/s |
RSV-TU-1-I-04-L-(D-SA)
|
8 |
bộ |
CAV 28l/s |
China
|
11,202,840 |
|
798 |
DDC-D-2F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-D-2F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
43,825,536 |
|
799 |
Loa âm trần 6W |
CS-510F
|
46 |
Cái |
Loa âm trần 6W |
Hàn Quốc
|
423,360 |
|
800 |
Quạt hướng trục 540L/s@250Pa |
CCE 9-9 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 540L/s@250Pa |
Việt Nam
|
8,499,600 |
|
801 |
Phin lọc chứa 3 lõi 20'' - Vật liệu: SUS 304, dày 1mm - Núm lò xò SS304 |
TC- lamp
|
2 |
cái |
Phin lọc chứa 3 lõi 20'' - Vật liệu: SUS 304, dày 1mm - Núm lò xò SS304 |
China
|
3,672,000 |
|
802 |
DB-PG-2F |
DB-PG-2F
|
1 |
Tủ |
DB-PG-2F |
Việt Nam
|
5,432,863 |
|
803 |
Bộ chuyển mạch (SWITCH) 24PORT (NonPoE) |
AP-SG4500-28GT-4XFP
|
20 |
Bộ |
Bộ chuyển mạch (SWITCH) 24PORT (NonPoE) |
Canada
|
48,960,180 |
|
804 |
CAV 30l/s |
RSV-TU-1-I-04-L-(D-SA)
|
6 |
bộ |
CAV 30l/s |
China
|
11,202,840 |
|
805 |
DDC-E-2F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-E-2F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
44,338,752 |
|
806 |
Loa thùng gắn tường 6W |
SWS-10
|
44 |
Cái |
Loa thùng gắn tường 6W |
Hàn Quốc
|
685,800 |
|
807 |
Quạt hướng trục 600L/s@300Pa |
CCE 10-8 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 600L/s@300Pa |
Việt Nam
|
8,499,600 |
|
808 |
Lõi lọc tinh 0,5 micron - Vật liệu: SUS 304 - Kích thước thẩm thấu: 0,5 micronx 20 inch |
LLT-304-0,5
|
3 |
cái |
Lõi lọc tinh 0,5 micron - Vật liệu: SUS 304 - Kích thước thẩm thấu: 0,5 micronx 20 inch |
Hàn Quốc
|
3,763,800 |
|
809 |
DB-PN.1-2F; DB-PN.2-2F; DB-PN.3-2F; DB-PN.4-2F; DB-PN.5-2F; DB-PN.6-2F |
DB-PN.1-2F; DB-PN.2-2F; DB-PN.3-2F; DB-PN.4-2F; DB-PN.5-2F; DB-PN.6-2F
|
6 |
Tủ |
DB-PN.1-2F; DB-PN.2-2F; DB-PN.3-2F; DB-PN.4-2F; DB-PN.5-2F; DB-PN.6-2F |
Việt Nam
|
6,337,901 |
|
810 |
Bộ chuyển mạch (SWITCH) 24PORT (PoE) |
AP-SG4500-28GT-P-4XFP-R2
|
9 |
Bộ |
Bộ chuyển mạch (SWITCH) 24PORT (PoE) |
Canada
|
105,506,820 |
|
811 |
CAV 74l/s |
RSV-TU-1-I-04-L-(D-SA)
|
4 |
bộ |
CAV 74l/s |
China
|
11,202,840 |
|
812 |
DDC-3F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-3F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
44,133,120 |
|
813 |
Thiết bị chuyển mạch 8 cổng (Switch POE) |
CP-B42008PMH
|
1 |
Bộ |
Thiết bị chuyển mạch 8 cổng (Switch POE) |
Ấn Độ
|
2,991,600 |
|
814 |
Quạt hướng trục 610L/s@250Pa |
CCE 9-9 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 610L/s@250Pa |
Việt Nam
|
8,499,600 |
|
815 |
Lõi lọc tinh 0,2 micron - Vật liệu: SUS 304 - Kích thước thẩm thấu: 0,2 micronx 20 inch |
LLT-304-0,2
|
3 |
cái |
Lõi lọc tinh 0,2 micron - Vật liệu: SUS 304 - Kích thước thẩm thấu: 0,2 micronx 20 inch |
Hàn Quốc
|
3,855,600 |
|
816 |
DB-SEAF-TH.N |
DB-SEAF-TH.N
|
1 |
Tủ |
DB-SEAF-TH.N |
Việt Nam
|
31,598,475 |
|
817 |
Module quang 10Gbs dùng kết nối core switch đến switch tầng |
SFP-10G-SR
|
40 |
cái |
Module quang 10Gbs dùng kết nối core switch đến switch tầng |
Trung Quốc
|
20,345,256 |
|
818 |
CAV 114l/s |
RSV-TU-1-I-05-L-(D-SA)
|
4 |
bộ |
CAV 114l/s |
China
|
11,202,840 |
|
819 |
DDC-A-3F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-A-3F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
48,361,536 |
|
820 |
Patch panel 8 cổng , Cate6 UTP |
302-201601-24AB
|
1 |
Cái |
Patch panel 8 cổng , Cate6 UTP |
Trung Quốc
|
3,481,272 |
|
821 |
Quạt hướng trục 800L/s@250Pa |
CCE 10-8 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 800L/s@250Pa |
Việt Nam
|
9,892,800 |
|
822 |
Đồng hồ áp suất ( 0-6, 0-16 bar) - Loại chân đứng, mặt phi 63 mm - Loại có dầu |
YTN-60
|
2 |
cái |
Đồng hồ áp suất ( 0-6, 0-16 bar) - Loại chân đứng, mặt phi 63 mm - Loại có dầu |
Trung quốc
|
881,280 |
|
823 |
MDB-TT |
MDB-TT
|
1 |
Tủ |
MDB-TT |
Việt Nam
|
355,476,572 |
|
824 |
Thanh quản lý cáp |
302-201ACM-1UBL
|
29 |
Bộ |
Thanh quản lý cáp |
Trung Quốc
|
830,196 |
|
825 |
CAV 158l/s |
RSV-TU-1-I-06-L-(D-SA)
|
4 |
bộ |
CAV 158l/s |
China
|
11,202,840 |
|
826 |
DDC-B-3F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-B-3F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
47,850,048 |
|
827 |
Module quang 1 Gbs loại đa mode |
CP3406D
|
1 |
Cái |
Module quang 1 Gbs loại đa mode |
Ấn Độ
|
3,846,960 |
|
828 |
Quạt hướng trục 950L/s@250Pa |
CCE 10-10 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 950L/s@250Pa |
Việt Nam
|
10,065,600 |
|
829 |
Tủ điện điều khiển PLC - Vỏ: thép sơn tĩnh điện - Lập trình PLC |
DB-PLC
|
1 |
gói |
Tủ điện điều khiển PLC - Vỏ: thép sơn tĩnh điện - Lập trình PLC |
Việt Nam
|
189,810,000 |
|
830 |
DB-AC-1F |
DB-AC-1F
|
1 |
Tủ |
DB-AC-1F |
Việt Nam
|
55,178,264 |
|
831 |
Tủ điện nhẹ (DataCabinet RACK) 36U – Cửa Mica + Đế + Phiến đấu nối+ Cầu chì chống sét |
36U
|
9 |
Bộ |
Tủ điện nhẹ (DataCabinet RACK) 36U – Cửa Mica + Đế + Phiến đấu nối+ Cầu chì chống sét |
Việt Nam
|
15,402,744 |
|
832 |
CAV 220l/s |
RSV-TU-1-I-07-L-(D-SA)
|
2 |
bộ |
CAV 220l/s |
China
|
11,202,840 |
|
833 |
DDC-C-3F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-C-3F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
43,825,536 |
|
834 |
Camera IP bán cầu hồng ngoại: 30m - IP67 |
CP-UNC-DA41L3C-D-Q
|
2 |
Bộ |
Camera IP bán cầu hồng ngoại: 30m - IP67 |
Ấn Độ
|
8,424,000 |
|
835 |
Quạt hướng trục 1210L/s@300Pa |
TDA 630/12AA/9-9/14
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1210L/s@300Pa |
Việt Nam
|
16,005,600 |
|
836 |
Đường ống công nghệ (trong phạm vị hệ) và phụ kiện kết nối - Đường ống: Clean PVC, SS316 - Vật tư phụ lắp đặt: tê, co, cút,… |
DO-CN
|
1 |
gói |
Đường ống công nghệ (trong phạm vị hệ) và phụ kiện kết nối - Đường ống: Clean PVC, SS316 - Vật tư phụ lắp đặt: tê, co, cút,… |
Việt Nam
|
359,640,000 |
|
837 |
DB-3G.1-1F; DB-3G.2-1F; DB-3G.3-1FDB-3G.4-1F; DB-3G.5-1F; DB-3G.6-1F; DB-3G.7-1F; DB-3G.8-1F; DB-3G.9-1F; DB-3G.10-1F; DB-3G.11-1F; DB-3G.12-1F; DB-3G.13-1F |
DB-3G.1-1F; DB-3G.2-1F; DB-3G.3-1FDB-3G.4-1F; DB-3G.5-1F; DB-3G.6-1F; DB-3G.7-1F; DB-3G.8-1F; DB-3G.9-1F; DB-3G.10-1F; DB-3G.11-1F; DB-3G.12-1F; DB-3G.13-1F
|
13 |
Tủ |
DB-3G.1-1F; DB-3G.2-1F; DB-3G.3-1FDB-3G.4-1F; DB-3G.5-1F; DB-3G.6-1F; DB-3G.7-1F; DB-3G.8-1F; DB-3G.9-1F; DB-3G.10-1F; DB-3G.11-1F; DB-3G.12-1F; DB-3G.13-1F |
Việt Nam
|
7,306,265 |
|
838 |
Bộ phát wifi |
OAW-AP1311-RW
|
36 |
Bộ |
Bộ phát wifi |
Trung Quốc
|
20,504,880 |
|
839 |
CAV 287l/s |
RSV-TU-1-I-08-L-(D-SA)
|
2 |
bộ |
CAV 287l/s |
China
|
11,531,970 |
|
840 |
DDC-D-3F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-D-3F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
47,850,048 |
|
841 |
Loa âm trần 6W |
CS-510F
|
4 |
Bộ |
Loa âm trần 6W |
Hàn Quốc
|
423,360 |
|
842 |
Quạt hướng trục 1300L/s@250Pa |
TDA 630/12AA/7-7/14
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1300L/s@250Pa |
Việt Nam
|
16,005,600 |
|
843 |
Chi phí vận chuyển, thi công lắp đặt |
VC-LD
|
1 |
gói |
Chi phí vận chuyển, thi công lắp đặt |
Việt Nam
|
306,386,496 |
|
844 |
DB-2G.1-1F ĐẾN DB-2G.10-1F |
DB-2G.1-1F ĐẾN DB-2G.10-1F
|
10 |
Tủ |
DB-2G.1-1F ĐẾN DB-2G.10-1F |
Việt Nam
|
5,432,863 |
|
845 |
Hộp phối quang (ODF) 12 FO |
UNR-ODF24R/F
|
30 |
Bộ |
Hộp phối quang (ODF) 12 FO |
Việt Nam
|
4,059,072 |
|
846 |
CAV 308l/s |
RSV-TU-1-I-08-L-(D-SA)
|
2 |
bộ |
CAV 308l/s |
China
|
11,531,970 |
|
847 |
DDC-E-3F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-E-3F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
44,850,240 |
|
848 |
Tủ rack 3U |
TM660WBN-B
|
1 |
Cái |
Tủ rack 3U |
Việt Nam
|
3,088,800 |
|
849 |
Quạt hướng trục 1400L/s@300Pa |
TDA 630/12AA/9-9/16
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1400L/s@300Pa |
Việt Nam
|
16,848,000 |
|
850 |
Bồn rửa tiệt trùng loại 2 vòi (trọn bộ) |
AD-BRT-01, AD-BRT-02
|
6 |
bộ |
Bồn rửa tiệt trùng loại 2 vòi (trọn bộ) |
Việt Nam
|
78,321,600 |
|
851 |
DB-PK.1-1F, DB-PK.2-1F, DB-PK.3-1F, DB-PK.4-1F, DB-PTT.1-1F, DB-PTT.2-1F, DB-DT.1-1F |
DB-PK.1-1F, DB-PK.2-1F, DB-PK.3-1F, DB-PK.4-1F, DB-PTT.1-1F, DB-PTT.2-1F, DB-DT.1-1F
|
7 |
Tủ |
DB-PK.1-1F, DB-PK.2-1F, DB-PK.3-1F, DB-PK.4-1F, DB-PTT.1-1F, DB-PTT.2-1F, DB-DT.1-1F |
Việt Nam
|
3,583,210 |
|
852 |
Bộ đấu dây (PATCHPANEL) 24 PORT |
302-201601-24AB
|
114 |
Bộ |
Bộ đấu dây (PATCHPANEL) 24 PORT |
Trung Quốc
|
3,839,940 |
|
853 |
CAV 331l/s |
RSV-TU-1-I-09-L-(D-SA)
|
2 |
bộ |
CAV 331l/s |
China
|
11,531,970 |
|
854 |
DDC-A-4F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-A-4F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
87,072,192 |
|
855 |
Switch POE 8 port |
CP-B42008PMH
|
1 |
Bộ |
Switch POE 8 port |
Ấn Độ
|
6,818,040 |
|
856 |
Quạt hướng trục 1050L/s@250Pa |
CCE 12-9 6P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1050L/s@250Pa |
Việt Nam
|
16,005,600 |
|
857 |
Hệ thống UPS 500KVA lưu 15 phút đầy tải (404kW) - P. KT TẦNG3 |
93PR Modular frame 600kW
|
1 |
Bộ |
Hệ thống UPS 500KVA lưu 15 phút đầy tải (404kW) - P. KT TẦNG3 |
Trung Quốc
|
4,251,624,897 |
|
858 |
DB-ELV |
DB-ELV
|
1 |
Tủ |
DB-ELV |
Việt Nam
|
2,224,335 |
|
859 |
Bộ chuyển mạch (SWITCH) 24PORT (NonPoE) |
AP-SG4500-28GT-4XFP
|
66 |
Bộ |
Bộ chuyển mạch (SWITCH) 24PORT (NonPoE) |
Canada
|
48,960,180 |
|
860 |
CAV 358.58l/s |
RSV-TU-1-I-09-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 358.58l/s |
China
|
11,531,970 |
|
861 |
DDC-B-4F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-B-4F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
63,505,728 |
|
862 |
Thanh đấu nối cáp Essential-6 chuẩn cat 6, không chống nhiễu, 8 cổng |
302-201601-24AB
|
1 |
Cái |
Thanh đấu nối cáp Essential-6 chuẩn cat 6, không chống nhiễu, 8 cổng |
Trung Quốc
|
3,394,332 |
|
863 |
Quạt hướng trục 200L/s@200Pa |
MTD-SILENT 200/2
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 200L/s@200Pa |
Việt Nam
|
7,560,000 |
|
864 |
Hệ thống UPS 20KVA lưu 15 phút đầy tải (9kW) -P. KT TẦNG2 |
Eaton 93T 20KVA internal battery
|
1 |
Bộ |
Hệ thống UPS 20KVA lưu 15 phút đầy tải (9kW) -P. KT TẦNG2 |
Trung Quốc
|
376,228,682 |
|
865 |
DB-TT-2F |
DB-TT-2F
|
1 |
Tủ |
DB-TT-2F |
Việt Nam
|
20,851,483 |
|
866 |
Bộ chuyển mạch (SWITCH) 24PORT (PoE) |
AP-SG4500-28GT-P-4XFP-R2
|
48 |
Bộ |
Bộ chuyển mạch (SWITCH) 24PORT (PoE) |
Canada
|
105,506,820 |
|
867 |
CAV 390l/s |
RSV-TU-1-I-09-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 390l/s |
China
|
11,531,970 |
|
868 |
DDC-C-4F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-C-4F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
48,703,680 |
|
869 |
Bộ chuyển đổi 10/100/1000 Gigabit Ethernet -> Quang |
MC200CM v4
|
1 |
Cái |
Bộ chuyển đổi 10/100/1000 Gigabit Ethernet -> Quang |
Trung Quốc
|
881,172 |
|
870 |
Quạt hướng trục 5800L/s@300Pa |
TDA 800/12AA/7-7/22
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 5800L/s@300Pa |
Việt Nam
|
25,790,400 |
|
871 |
Hệ thống UPS 200KVA lưu 15 phút đầy tải (135kW) - DB-B3-XA.TRI-1F |
93T 200kVA
|
1 |
Bộ |
Hệ thống UPS 200KVA lưu 15 phút đầy tải (135kW) - DB-B3-XA.TRI-1F |
Trung Quốc
|
1,598,515,147 |
|
872 |
DB-AC-2F |
DB-AC-2F
|
1 |
Tủ |
DB-AC-2F |
Việt Nam
|
38,396,810 |
|
873 |
Thanh quản lý cáp |
302-201ACM-1UBL
|
111 |
Bộ |
Thanh quản lý cáp |
Trung Quốc
|
830,196 |
|
874 |
CAV 753l/s |
RSV-TU-1-I-14-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 753l/s |
China
|
12,511,260 |
|
875 |
DDC-D-4F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-D-4F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
44,508,096 |
|
876 |
Camera IP bán cầu hồng ngoại: 30m - IP67 |
CP-UNC-DA41L3C-D-Q
|
2 |
Cái |
Camera IP bán cầu hồng ngoại: 30m - IP67 |
Ấn Độ
|
8,424,000 |
|
877 |
Quạt hướng trục 7250L/s@300Pa |
TDA 800/12AA/7-7/26
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 7250L/s@300Pa |
Việt Nam
|
29,138,400 |
|
878 |
Hệ thống UPS 100KVA lưu 15 phút đầy tải (60kW) -DB-B1-X.Q.1~10-1F |
93T 100kVA
|
2 |
Bộ |
Hệ thống UPS 100KVA lưu 15 phút đầy tải (60kW) -DB-B1-X.Q.1~10-1F |
Trung Quốc
|
921,513,259 |
|
879 |
DB-TK.1-2F |
DB-TK.1-2F
|
1 |
Tủ |
DB-TK.1-2F |
Việt Nam
|
5,432,863 |
|
880 |
Tủ DataCabinet RACK 36U – Cửa Mica + Đế + Phiến đấu nối+ Cầu chì chống sét |
36U
|
30 |
Bộ |
Tủ DataCabinet RACK 36U – Cửa Mica + Đế + Phiến đấu nối+ Cầu chì chống sét |
Việt Nam
|
15,402,744 |
|
881 |
CAV 717l/s |
RSV-TU-1-I-12-L-(D-SA)
|
3 |
bộ |
CAV 717l/s |
China
|
12,511,260 |
|
882 |
DDC-E-4F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-E-4F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
43,996,608 |
|
883 |
Loa âm trần 6W |
CS-510F
|
4 |
Cái |
Loa âm trần 6W |
Hàn Quốc
|
423,360 |
|
884 |
Quạt ly tâm đồng trục 110L/s@100Pa |
MTD-SILENT 160
|
3 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 110L/s@100Pa |
Việt Nam
|
3,823,200 |
|
885 |
Hệ thống UPS 160KVA lưu 15 phút đầy tải (100kW) -KDB-B1-CT1~4-1F |
93T 160kVA
|
4 |
Bộ |
Hệ thống UPS 160KVA lưu 15 phút đầy tải (100kW) -KDB-B1-CT1~4-1F |
Trung Quốc
|
1,236,492,157 |
|
886 |
DB-BS.1-2F, DB-BS.2-2F, DB-GB.1-2F, DB-HC.1-2F, DB-DD.1-2F ĐẾN DB-DD.3-2F |
DB-BS.1-2F, DB-BS.2-2F, DB-GB.1-2F, DB-HC.1-2F, DB-DD.1-2F ĐẾN DB-DD.3-2F
|
7 |
Tủ |
DB-BS.1-2F, DB-BS.2-2F, DB-GB.1-2F, DB-HC.1-2F, DB-DD.1-2F ĐẾN DB-DD.3-2F |
Việt Nam
|
5,316,765 |
|
887 |
Bộ phát wifi |
OAW-AP1311-RW
|
64 |
Bộ |
Bộ phát wifi |
Trung Quốc
|
20,504,880 |
|
888 |
CAV 780l/s |
RSV-TU-1-I-14-L-(D-SA)
|
5 |
bộ |
CAV 780l/s |
China
|
12,511,260 |
|
889 |
DDC-A-5F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-A-5F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
49,790,592 |
|
890 |
Tủ rack 6U |
TM660WBN-B
|
1 |
Cái |
Tủ rack 6U |
Việt Nam
|
3,088,800 |
|
891 |
Quạt ly tâm đồng trục 110L/s@150Pa |
MTD-SILENT 200/1
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 110L/s@150Pa |
Việt Nam
|
3,823,200 |
|
892 |
Hệ thống UPS 120KVA lưu 15 phút đầy tải (80kW) -DB-B1-X.Q.1~10-1F |
93T 120kVA
|
10 |
Bộ |
Hệ thống UPS 120KVA lưu 15 phút đầy tải (80kW) -DB-B1-X.Q.1~10-1F |
Trung Quốc
|
899,994,240 |
|
893 |
MDB-NDT |
MDB-NDT
|
1 |
Tủ |
MDB-NDT |
Việt Nam
|
75,210,465 |
|
894 |
Tủ điện nhẹ (DataCabinet RACK) 24U – Cửa Mica + Đế + Phiến đấu nối+ Cầu chì chống sét |
24U
|
1 |
Bộ |
Tủ điện nhẹ (DataCabinet RACK) 24U – Cửa Mica + Đế + Phiến đấu nối+ Cầu chì chống sét |
Việt Nam
|
12,036,276 |
|
895 |
CAV 1074l/s |
RSV-TU-1-I-16-L-(D-SA)
|
4 |
bộ |
CAV 1074l/s |
China
|
13,237,830 |
|
896 |
DDC-B-5F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-B-5F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
47,850,048 |
|
897 |
Switch POE 8 port |
CP-B42008PMH
|
1 |
Bộ |
Switch POE 8 port |
Ấn Độ
|
6,818,040 |
|
898 |
Quạt ly tâm đồng trục 150L/s@100Pa |
MTD-SILENT 200/1
|
3 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 150L/s@100Pa |
Việt Nam
|
4,762,800 |
|
899 |
Hệ thống UPS 6KVA lưu 15 phút đầy tải (3kW) -DB-B1-NS.1~11-2F |
DXRT 6KI-AP2
|
11 |
Bộ |
Hệ thống UPS 6KVA lưu 15 phút đầy tải (3kW) -DB-B1-NS.1~11-2F |
Trung Quốc
|
115,822,459 |
|
900 |
DB-LX.1 |
DB-LX.1
|
1 |
Tủ |
DB-LX.1 |
Việt Nam
|
23,490,077 |
|
901 |
Hộp phối quang (ODF) 12 FO |
UNR-ODF24R/F
|
1 |
Bộ |
Hộp phối quang (ODF) 12 FO |
Việt Nam
|
4,059,072 |
|
902 |
CAV 1171l/s |
RSV-TU-1-I-16-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 1171l/s |
China
|
13,237,830 |
|
903 |
DDC-C-5F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-C-5F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
43,825,536 |
|
904 |
Thanh đấu nối cáp Essential-6 chuẩn cat 6, không chống nhiễu, 8 cổng |
302-201601-24AB
|
1 |
Cái |
Thanh đấu nối cáp Essential-6 chuẩn cat 6, không chống nhiễu, 8 cổng |
Trung Quốc
|
3,394,332 |
|
905 |
Quạt ly tâm đồng trục 180L/s@100Pa |
MTD-SILENT 200/1
|
2 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 180L/s@100Pa |
Việt Nam
|
4,762,800 |
|
906 |
Hệ thống UPS 40KVA lưu 15 phút đầy tải (30kW) -DB-B1-L.VS-2F |
93T 60KVA internal battery
|
4 |
Bộ |
Hệ thống UPS 40KVA lưu 15 phút đầy tải (30kW) -DB-B1-L.VS-2F |
Trung Quốc
|
586,284,598 |
|
907 |
DB-LX.2 |
DB-LX.2
|
1 |
Tủ |
DB-LX.2 |
Việt Nam
|
6,658,491 |
|
908 |
Bộ chuyển mạch (SWITCH) 24PORT (NonPoE) |
AP-SG4500-28GT-4XFP
|
3 |
Bộ |
Bộ chuyển mạch (SWITCH) 24PORT (NonPoE) |
Trung Quốc
|
48,960,180 |
|
909 |
CAV 1170l/s |
RSV-TU-1-I-16-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 1170l/s |
China
|
13,237,830 |
|
910 |
DDC-D-5F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-D-5F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
43,825,536 |
|
911 |
Bộ chuyển đổi 10/100/1000 Gigabit Ethernet -> Quang |
MC200CM v4
|
1 |
Cái |
Bộ chuyển đổi 10/100/1000 Gigabit Ethernet -> Quang |
Trung Quốc
|
881,172 |
|
912 |
Quạt ly tâm đồng trục 340L/s@150Pa |
CCE 8-8 4P-1 1SY
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 340L/s@150Pa |
Việt Nam
|
6,663,600 |
|
913 |
Hệ thống UPS 20KVA lưu 15 phút đầy tải (10kW) -DB-B1-L.BK-2F |
Eaton 9SX 20kVA / 9SX20KPM
|
1 |
Bộ |
Hệ thống UPS 20KVA lưu 15 phút đầy tải (10kW) -DB-B1-L.BK-2F |
Trung Quốc
|
381,150,890 |
|
914 |
DB-PM-1F |
DB-PM-1F
|
1 |
Tủ |
DB-PM-1F |
Việt Nam
|
273,321,329 |
|
915 |
Bộ chuyển mạch (SWITCH) 24PORT (PoE) |
AP-SG4500-28GT-P-4XFP-R2
|
1 |
Bộ |
Bộ chuyển mạch (SWITCH) 24PORT (PoE) |
Canada
|
105,506,820 |
|
916 |
FFU 159l/s -kèm lọc H13,độ dày 110mm |
MG13-610*610-10/22
|
4 |
Bộ |
FFU 159l/s -kèm lọc H13,độ dày 110mm |
Việt Nam
|
19,491,840 |
|
917 |
DDC-A-6F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-A-6F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
81,997,056 |
|
918 |
Camera IP bán cầu hồng ngoại: 30m - IP67 |
CP-UNC-DA41L3C-D-Q
|
5 |
Cái |
Camera IP bán cầu hồng ngoại: 30m - IP67 |
Ấn Độ
|
8,424,000 |
|
919 |
Quạt hướng trục 110L/s@150Pa |
MTD-SILENT 200/1
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 110L/s@150Pa |
Việt Nam
|
4,039,200 |
|
920 |
Hệ thống UPS 160KVA lưu 15 phút đầy tải (100kW) -DB-B3-SPECT-1F |
93T 160kVA
|
1 |
Bộ |
Hệ thống UPS 160KVA lưu 15 phút đầy tải (100kW) -DB-B3-SPECT-1F |
Trung Quốc
|
1,236,492,157 |
|
921 |
DB-KL; DB-TNX |
DB-KL; DB-TNX
|
2 |
Tủ |
DB-KL; DB-TNX |
Việt Nam
|
3,583,210 |
|
922 |
Module quang 1 0Gbs loại đa mode |
SFP-10G-SR
|
2 |
cái |
Module quang 1 0Gbs loại đa mode |
Trung Quốc
|
5,789,664 |
|
923 |
Hệ thống giá đỡ riêng cho bộ FFU |
Air Filtech
|
4 |
Bộ |
Hệ thống giá đỡ riêng cho bộ FFU |
Việt Nam
|
2,859,516 |
|
924 |
DDC-B-6F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-B-6F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
47,850,048 |
|
925 |
Loa âm trần 6W |
CS-510F
|
4 |
Cái |
Loa âm trần 6W |
Hàn Quốc
|
423,360 |
|
926 |
Quạt hướng trục 200L/s@250Pa |
CCE 8-8 4P-1 1SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 200L/s@250Pa |
Việt Nam
|
6,879,600 |
|
927 |
Hệ thống UPS 60KVA lưu 15 phút đầy tải (30kW) -PHÒNG DATA |
93T 60KVA internal battery
|
1 |
Bộ |
Hệ thống UPS 60KVA lưu 15 phút đầy tải (30kW) -PHÒNG DATA |
Trung Quốc
|
817,242,401 |
|
928 |
DB-JB1 |
DB-JB1
|
1 |
Tủ |
DB-JB1 |
Việt Nam
|
67,439,279 |
|
929 |
Bảng đấu dây (PATCHPANEL) 24PORT |
302-201601-24AB
|
4 |
Bộ |
Bảng đấu dây (PATCHPANEL) 24PORT |
Trung Quốc
|
3,839,940 |
|
930 |
Vật tư phụ: keo dán, bạc hàn, băng keo, đinh vis, |
Hoàng Bách
|
1 |
Lô |
Vật tư phụ: keo dán, bạc hàn, băng keo, đinh vis, |
Việt Nam
|
4,743,161 |
|
931 |
DDC-C-6F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-C-6F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
43,996,608 |
|
932 |
Loa âm trần 3W |
CS-510F
|
1 |
Cái |
Loa âm trần 3W |
Hàn Quốc
|
423,360 |
|
933 |
Quạt hướng trục 300L/s@100Pa |
CCE 7-7 4P-1 1SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 300L/s@100Pa |
Việt Nam
|
6,199,200 |
|
934 |
Hệ thống UPS 20KVA lưu 60 phút đầy tải (8.4kW) -PHÒNG FCC - PA |
9SX 20kVA / 9SX20KPM
|
1 |
Bộ |
Hệ thống UPS 20KVA lưu 60 phút đầy tải (8.4kW) -PHÒNG FCC - PA |
Trung Quốc
|
398,521,767 |
|
935 |
DB-FB1 |
DB-FB1
|
1 |
Tủ |
DB-FB1 |
Việt Nam
|
334,080,746 |
|
936 |
Thanh quản lý cáp |
302-201ACM-1UBL
|
4 |
Bộ |
Thanh quản lý cáp |
Trung Quốc
|
830,196 |
|
937 |
CAV 40l/s |
RSV-TU-1-I-04-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 40l/s |
China
|
11,202,840 |
|
938 |
DDC-A-7F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-A-7F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
47,850,048 |
|
939 |
Loa thùng gắn tường 6W |
SWS-10
|
9 |
Cái |
Loa thùng gắn tường 6W |
Hàn Quốc
|
685,800 |
|
940 |
Quạt hướng trục 460L/s@250Pa |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 460L/s@250Pa |
Việt Nam
|
7,560,000 |
|
941 |
Hệ thống UPS 3KVA lưu 15 phút đầy tải (2kW) -CCTV |
DXRT6KI-AP2
|
1 |
Bộ |
Hệ thống UPS 3KVA lưu 15 phút đầy tải (2kW) -CCTV |
Trung Quốc
|
82,067,904 |
|
942 |
DB-FB2 |
DB-FB2
|
1 |
Tủ |
DB-FB2 |
Việt Nam
|
327,371,330 |
|
943 |
Bộ phát wifi |
OAW-AP1311-RW
|
8 |
gói |
Bộ phát wifi |
Trung Quốc
|
20,504,880 |
|
944 |
CAV 49l/s |
RSV-TU-1-I-04-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 49l/s |
China
|
11,202,840 |
|
945 |
DDC-B-7F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-B-7F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
47,850,048 |
|
946 |
Tủ rack 6U |
TM660WBN-B
|
1 |
Cái |
Tủ rack 6U |
Việt Nam
|
3,088,800 |
|
947 |
Quạt hướng trục 510L/s@250Pa |
CCE 9-9 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 510L/s@250Pa |
Việt Nam
|
8,499,600 |
|
948 |
Hệ thống UPS 6KVA lưu 15 phút đầy tải (3kW) -GỌI Y TÁ |
DXRT6KI-AP2
|
1 |
Bộ |
Hệ thống UPS 6KVA lưu 15 phút đầy tải (3kW) -GỌI Y TÁ |
Trung Quốc
|
115,822,459 |
|
949 |
DB-JB2 |
DB-JB2
|
1 |
Tủ |
DB-JB2 |
Việt Nam
|
68,245,106 |
|
950 |
Tủ DataCabinet 19” Cabinet 42U – D600 |
42U
|
1 |
Bộ |
Tủ DataCabinet 19” Cabinet 42U – D600 |
Việt Nam
|
23,216,868 |
|
951 |
CAV 87l/s |
RSV-TU-1-I-05-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 87l/s |
China
|
11,202,840 |
|
952 |
DDC-A-8F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-A-8F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
58,717,440 |
|
953 |
Switch POE 8 port |
CP-B42008PMH
|
1 |
Bộ |
Switch POE 8 port |
Ấn Độ
|
2,846,880 |
|
954 |
Quạt hướng trục 680L/s@150Pa |
CCE 9-9 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 680L/s@150Pa |
Việt Nam
|
8,499,600 |
|
955 |
Hệ thống UPS 6KVA lưu 30 phút đầy tải (3kW) - TEL,DATA,TIVI |
DXRT6KIXL-AP
|
1 |
Bộ |
Hệ thống UPS 6KVA lưu 30 phút đầy tải (3kW) - TEL,DATA,TIVI |
Trung Quốc
|
129,888,183 |
|
956 |
DB-FB3 |
DB-FB3
|
1 |
Tủ |
DB-FB3 |
Việt Nam
|
873,032,961 |
|
957 |
ODF 12 FO |
UNR-ODF24R/F
|
1 |
Bộ |
ODF 12 FO |
Việt Nam
|
4,059,072 |
|
958 |
CAV 87l/s |
RSV-TU-1-I-05-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 87l/s |
China
|
11,202,840 |
|
959 |
DDC-B-8F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-B-8F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
53,865,216 |
|
960 |
Thanh đấu nối cáp Essential-6 chuẩn cat 6, không chống nhiễu, 8 cổng |
302-201601-24AB
|
1 |
Cái |
Thanh đấu nối cáp Essential-6 chuẩn cat 6, không chống nhiễu, 8 cổng |
Trung Quốc
|
3,394,332 |
|
961 |
Quạt hướng trục 610L/s@250Pa |
CCE 9-9 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 610L/s@250Pa |
Việt Nam
|
8,499,600 |
|
962 |
Hệ thống UPS 6KVA lưu 30 phút đầy tải (3kW) -TEL,DATA,TIVI |
DXRT6KIXL-AP
|
1 |
Bộ |
Hệ thống UPS 6KVA lưu 30 phút đầy tải (3kW) -TEL,DATA,TIVI |
Trung Quốc
|
129,888,183 |
|
963 |
DB-FB4 |
DB-FB4
|
1 |
Tủ |
DB-FB4 |
Việt Nam
|
866,323,545 |
|
964 |
Switch 24 port non PoE |
AP-SG4500-28GT-4XFP
|
2 |
Bộ |
Switch 24 port non PoE |
Canada
|
48,960,180 |
|
965 |
CAV 93l/s |
RSV-TU-1-I-05-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 93l/s |
China
|
11,202,840 |
|
966 |
DDC-A-9F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-A-9F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
48,532,608 |
|
967 |
Bộ chuyển đổi 10/100/1000 Gigabit Ethernet -> Quang |
MC200CM v4
|
1 |
Cái |
Bộ chuyển đổi 10/100/1000 Gigabit Ethernet -> Quang |
Trung Quốc
|
881,172 |
|
968 |
Quạt hướng trục 720L/s@300Pa |
CCE 10-8 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 720L/s@300Pa |
Việt Nam
|
9,892,800 |
|
969 |
Hệ thống UPS 20KVA lưu 15 phút đầy tải (10kW) -PHÒNG MỔ |
Eaton 9SX 20kVA / 9SX20KPM
|
1 |
Bộ |
Hệ thống UPS 20KVA lưu 15 phút đầy tải (10kW) -PHÒNG MỔ |
Trung Quốc
|
326,368,263 |
|
970 |
DB-FB5 |
DB-FB5
|
1 |
Tủ |
DB-FB5 |
Việt Nam
|
866,323,545 |
|
971 |
Switch 24 port PoE |
AP-SG4500-28GT-P-4XFP-R2
|
2 |
Bộ |
Switch 24 port PoE |
Canada
|
105,506,820 |
|
972 |
CAV 100l/s |
RSV-TU-1-I-05-L-(D-SA)
|
2 |
bộ |
CAV 100l/s |
China
|
11,202,840 |
|
973 |
DDC-B-9F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-B-9F-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
47,850,048 |
|
974 |
Camera IP bán cầu hồng ngoại: 30m - IP67 |
CP-UNC-DA41L3C-D-Q
|
2 |
Cái |
Camera IP bán cầu hồng ngoại: 30m - IP67 |
Ấn Độ
|
8,424,000 |
|
975 |
Quạt hướng trục 830L/s@200Pa |
CCE 10-8 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 830L/s@200Pa |
Việt Nam
|
9,892,800 |
|
976 |
Hệ thống UPS 20KVA lưu 15 phút đầy tải (15kW) -PHÒNG CẤP CỨU |
Eaton 9SX 20kVA / 9SX20KPM
|
1 |
Bộ |
Hệ thống UPS 20KVA lưu 15 phút đầy tải (15kW) -PHÒNG CẤP CỨU |
Trung Quốc
|
411,602,413 |
|
977 |
DB-FB6 |
DB-FB6
|
1 |
Tủ |
DB-FB6 |
Việt Nam
|
866,323,545 |
|
978 |
Module quang 1 0Gbs loại đa mode |
SFP-10G-SR
|
2 |
Bộ |
Module quang 1 0Gbs loại đa mode |
Trung Quốc
|
5,789,664 |
|
979 |
CAV 133l/s |
RSV-TU-1-I-06-L-(D-SA)
|
2 |
bộ |
CAV 133l/s |
China
|
11,202,840 |
|
980 |
DDC-A-TF-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-A-TF-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
47,302,272 |
|
981 |
Loa thùng gắn tường 6W |
SWS-10
|
3 |
Cái |
Loa thùng gắn tường 6W |
Hàn Quốc
|
685,800 |
|
982 |
Quạt hướng trục 1050L/s@300Pa |
TDA 630/12AA/9-9/12
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1050L/s@300Pa |
Việt Nam
|
16,005,600 |
|
983 |
Hệ thống UPS 10KVA lưu 30 phút đầy tải (6kW) -TEL,DATA,TIVI |
DXRT10KIXL-AP
|
1 |
Bộ |
Hệ thống UPS 10KVA lưu 30 phút đầy tải (6kW) -TEL,DATA,TIVI |
Trung Quốc
|
219,901,392 |
|
984 |
DB-BNL |
DB-BNL
|
1 |
Tủ |
DB-BNL |
Việt Nam
|
199,754,709 |
|
985 |
Patch panel 24 cổng , Cate6 UTP |
302-201601-24AB
|
4 |
Cái |
Patch panel 24 cổng , Cate6 UTP |
Trung Quốc
|
3,839,940 |
|
986 |
CAV 154l/s |
RSV-TU-1-I-06-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 154l/s |
China
|
11,202,840 |
|
987 |
DDC-B-TF-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-B-TF-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
47,302,272 |
|
988 |
Loa thùng gắn tường 6W |
SWS-10
|
6 |
Cái |
Loa thùng gắn tường 6W |
Hàn Quốc
|
685,800 |
|
989 |
Quạt hướng trục 1650L/s@300Pa |
TDA 630/12AA/8-8/20
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1650L/s@300Pa |
Việt Nam
|
17,053,200 |
|
990 |
Hệ thống UPS 6KVA lưu 30 phút đầy tải (3kW) - TEL,DATA,TIVI |
DXRT6KIXL-AP
|
1 |
Bộ |
Hệ thống UPS 6KVA lưu 30 phút đầy tải (3kW) - TEL,DATA,TIVI |
Trung Quốc
|
129,888,183 |
|
991 |
DB-BLT |
DB-BLT
|
1 |
Tủ |
DB-BLT |
Việt Nam
|
87,116,325 |
|
992 |
Thanh quản lý cáp |
302-201ACM-1UBL
|
4 |
Bộ |
Thanh quản lý cáp |
Trung Quốc
|
830,196 |
|
993 |
CAV 187l/s |
RSV-TU-1-I-07-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 187l/s |
China
|
11,531,970 |
|
994 |
DDC-A-RF-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-A-RF-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
62,104,320 |
|
995 |
Camera IP bán cầu hồng ngoại: 30m - IP67 |
CP-UNC-DA41L3C-D-Q
|
5 |
cái |
Camera IP bán cầu hồng ngoại: 30m - IP67 |
Ấn Độ
|
8,424,000 |
|
996 |
Quạt ly tâm đồng trục 100L/s@150Pa |
MTD-SILENT 160
|
3 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 100L/s@150Pa |
Việt Nam
|
3,823,200 |
|
997 |
Hệ thống UPS 20KVA lưu 15 phút đầy tải (10kW) -PHÒNG MỔ |
Eaton 93T 20KVA internal battery
|
1 |
Bộ |
Hệ thống UPS 20KVA lưu 15 phút đầy tải (10kW) -PHÒNG MỔ |
Trung Quốc
|
335,231,843 |
|
998 |
DB-TBT.1 |
DB-TBT.1
|
1 |
Tủ |
DB-TBT.1 |
Việt Nam
|
5,020,188 |
|
999 |
Bộ phát wifi |
OAW-AP1311-RW
|
6 |
Cái |
Bộ phát wifi |
Trung Quốc
|
20,504,880 |
|
1000 |
CAV 267l/s |
RSV-TU-1-I-08-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 267l/s |
China
|
11,531,970 |
|
1001 |
DDC-B-RF-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-B-RF-FAN-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
62,104,320 |
|
1002 |
IP Camera Thân hồng ngoại - IP67 |
CP-UNC-TC41L5C-VMD-LQ
|
5 |
cái |
IP Camera Thân hồng ngoại - IP67 |
Ấn Độ
|
8,424,000 |
|
1003 |
Quạt ly tâm đồng trục 110L/s@250Pa |
MTD-SILENT 200/2
|
2 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 110L/s@250Pa |
Việt Nam
|
4,762,800 |
|
1004 |
MSB-1 |
MSB-1
|
1 |
Tủ |
MSB-1 |
Việt Nam
|
4,960,068,653 |
|
1005 |
MDB-HTN |
MDB-HTN
|
1 |
Tủ |
MDB-HTN |
Việt Nam
|
138,002,126 |
|
1006 |
Tủ RACK 9U |
9U
|
1 |
Bộ |
Tủ RACK 9U |
Việt Nam
|
3,079,080 |
|
1007 |
CAV 267l/s |
RSV-TU-1-I-08-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 267l/s |
China
|
11,531,970 |
|
1008 |
DDC-A-TF-WT-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-A-TF-WT-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
53,073,792 |
|
1009 |
- Thang chuyển bệnh.( tải băng ca) - Loại không có phòng máy. - Tải trọng : 1800kg. - Tốc độ : 1.0m/s. - Số điểm dừng : 9 điểm |
NEXIEZ-MRL Version2
|
6 |
bộ |
- Thang chuyển bệnh.( tải băng ca) - Loại không có phòng máy. - Tải trọng : 1800kg. - Tốc độ : 1.0m/s. - Số điểm dừng : 9 điểm |
Thái Lan
|
4,986,360,000 |
|
1010 |
Quạt ly tâm đồng trục 110L/s@200Pa |
MTD-SILENT 200/1
|
2 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 110L/s@200Pa |
Việt Nam
|
4,762,800 |
|
1011 |
MSB-2 |
MSB-2
|
1 |
Tủ |
MSB-2 |
Việt Nam
|
4,949,472,061 |
|
1012 |
MDB-NR |
MDB-NR
|
1 |
Tủ |
MDB-NR |
Việt Nam
|
35,967,721 |
|
1013 |
ODF 12FO |
UNR-ODF24R/F
|
1 |
cái |
ODF 12FO |
Việt Nam
|
4,059,072 |
|
1014 |
CAV 310l/s |
RSV-TU-1-I-08-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 310l/s |
China
|
11,531,970 |
|
1015 |
DDC-B-TF-WT-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-B-TF-WT-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
51,668,928 |
|
1016 |
- Thang cấp cứu.( tải băng ca) - Loại không có phòng máy. - Tải trọng : 1800kg. - Tốc độ : 1.0m/s. - Số điểm dừng : 3 điểm |
NEXIEZ-MRL Version2
|
2 |
bộ |
- Thang cấp cứu.( tải băng ca) - Loại không có phòng máy. - Tải trọng : 1800kg. - Tốc độ : 1.0m/s. - Số điểm dừng : 3 điểm |
Thái Lan
|
4,330,260,000 |
|
1017 |
Quạt ly tâm đồng trục 130L/s@150Pa |
MTD-SILENT 200/1
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 130L/s@150Pa |
Việt Nam
|
4,762,800 |
|
1018 |
MSB-3 |
MSB-3
|
1 |
Tủ |
MSB-3 |
Việt Nam
|
7,424,736,470 |
|
1019 |
MDB-NXCT |
MDB-NXCT
|
1 |
Tủ |
MDB-NXCT |
Việt Nam
|
39,107,120 |
|
1020 |
SWITCH 8 PORT (PoE) |
AP-SG4500-10GT-P-2SFP
|
1 |
Bộ |
SWITCH 8 PORT (PoE) |
Canada
|
61,964,784 |
|
1021 |
CAV 461l/s |
RSV-TU-1-I-10-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 461l/s |
China
|
11,911,050 |
|
1022 |
DDC-A-TF-HW-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: PXC4.E16-2
|
1 |
Gói |
DDC-A-TF-HW-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
94,523,328 |
|
1023 |
- Thang khách. - Loại có phòng máy. - Tải trọng : 1350kg. - Tốc độ : 1.75 m/s. - Số điểm dừng : 9 điểm |
NEXIEZ-MR
|
10 |
bộ |
- Thang khách. - Loại có phòng máy. - Tải trọng : 1350kg. - Tốc độ : 1.75 m/s. - Số điểm dừng : 9 điểm |
Thái Lan
|
1,931,231,358 |
|
1024 |
Quạt ly tâm đồng trục 150L/s@150Pa |
MTD-SILENT 200/1
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 150L/s@150Pa |
Việt Nam
|
4,762,800 |
|
1025 |
MSB-4 |
MSB-4
|
1 |
Tủ |
MSB-4 |
Việt Nam
|
5,814,206,382 |
|
1026 |
MDB-XLNT |
MDB-XLNT
|
1 |
Tủ |
MDB-XLNT |
Việt Nam
|
268,071,056 |
|
1027 |
Module quang 1 0Gbs loại đa mode |
SFP-GIG-SX
|
2 |
cái |
Module quang 1 0Gbs loại đa mode |
Trung Quốc
|
5,789,664 |
|
1028 |
CAV 620l/s |
RSV-TU-1-I-12-L-(D-SA)
|
2 |
bộ |
CAV 620l/s |
China
|
12,511,260 |
|
1029 |
DDC-B-TF-HW-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: PXC4.E16-2
|
1 |
Gói |
DDC-B-TF-HW-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
94,523,328 |
|
1030 |
- Thang khách - Loại không có phòng máy. - Tải trọng : 1350kg. - Tốc độ : 1.0 m/s. - Số điểm dừng : 5 điểm |
NEXIEZ-MRL
|
3 |
bộ |
- Thang khách - Loại không có phòng máy. - Tải trọng : 1350kg. - Tốc độ : 1.0 m/s. - Số điểm dừng : 5 điểm |
Thái Lan
|
2,090,679,018 |
|
1031 |
Quạt ly tâm đồng trục 150L/s@200Pa |
MTD-SILENT 200/1
|
2 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 150L/s@200Pa |
Việt Nam
|
4,762,800 |
|
1032 |
FDB-A |
FDB-A
|
1 |
Tủ |
FDB-A |
Việt Nam
|
213,211,452 |
|
1033 |
MDB-NKT |
MDB-NKT
|
1 |
Tủ |
MDB-NKT |
Việt Nam
|
337,757,098 |
|
1034 |
Patch panel 8 cổng , Cate6 UTP |
302-201601-24AB
|
1 |
cái |
Patch panel 8 cổng , Cate6 UTP |
Trung Quốc
|
3,178,332 |
|
1035 |
CAV 654l/s |
RSV-TU-1-I-12-L-(D-SA)
|
3 |
bộ |
CAV 654l/s |
China
|
12,511,260 |
|
1036 |
DDC-4F-RO - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-4F-RO - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
44,133,120 |
|
1037 |
- Thang tải hàng - Loại có phòng máy. - Tải trọng : 1350kg. - Tốc độ : 1.0 m/s. - Số điểm dừng : 4 điểm |
NEXIEZ-MRL
|
2 |
bộ |
- Thang tải hàng - Loại có phòng máy. - Tải trọng : 1350kg. - Tốc độ : 1.0 m/s. - Số điểm dừng : 4 điểm |
Thái Lan
|
1,922,021,877 |
|
1038 |
Quạt ly tâm đồng trục 160L/s@200Pa |
MTD-SILENT 200/2
|
2 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 160L/s@200Pa |
Việt Nam
|
4,762,800 |
|
1039 |
FDB-B |
FDB-B
|
1 |
Tủ |
FDB-B |
Việt Nam
|
894,645,245 |
|
1040 |
DB-KG |
DB-KG
|
1 |
Tủ |
DB-KG |
Việt Nam
|
101,654,447 |
|
1041 |
Thanh quản lý cáp |
302-201ACM-1UBL
|
1 |
cái |
Thanh quản lý cáp |
Trung Quốc
|
830,196 |
|
1042 |
CAV 706l/s |
RSV-TU-1-I-12-L-(D-SA)
|
2 |
bộ |
CAV 706l/s |
China
|
12,511,260 |
|
1043 |
DDC-LT-… (Tủ điều khiển chiếu sáng công cộng) - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
32 |
Gói |
DDC-LT-… (Tủ điều khiển chiếu sáng công cộng) - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
32,178,924 |
|
1044 |
- Thang tải hàng - Loại không có phòng máy. - Tải trọng : 1350kg. - Tốc độ : 1.0 m/s. - Số điểm dừng : 3 điểm |
NEXIEZ-MRL
|
2 |
bộ |
- Thang tải hàng - Loại không có phòng máy. - Tải trọng : 1350kg. - Tốc độ : 1.0 m/s. - Số điểm dừng : 3 điểm |
Thái Lan
|
2,006,844,081 |
|
1045 |
Quạt ly tâm đồng trục 200L/s@200Pa |
MTD-SILENT 200/2
|
2 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 200L/s@200Pa |
Việt Nam
|
4,762,800 |
|
1046 |
DB-A-9F |
DB-A-9F
|
1 |
Tủ |
DB-A-9F |
Việt Nam
|
182,586,121 |
|
1047 |
DB-ELV(kthc) |
DB-ELV(kthc)
|
1 |
Tủ |
DB-ELV(kthc) |
Việt Nam
|
4,315,420 |
|
1048 |
Bộ phát wifi |
OAW-AP1311-RW
|
2 |
Bộ |
Bộ phát wifi |
Trung Quốc
|
20,504,880 |
|
1049 |
CAV 750l/s |
RSV-TU-1-I-14-L-(D-SA)
|
2 |
bộ |
CAV 750l/s |
China
|
12,511,260 |
|
1050 |
DDC-4F-AHU-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: PXC4.E16-2
|
1 |
Gói |
DDC-4F-AHU-01 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
90,047,808 |
|
1051 |
- Thang tải hàng - Loại không có phòng máy. - Tải trọng : 1050kg. - Tốc độ : 1 m/s. - Số điểm dừng : 3 điểm |
NEXIEZ-MRL
|
2 |
bộ |
- Thang tải hàng - Loại không có phòng máy. - Tải trọng : 1050kg. - Tốc độ : 1 m/s. - Số điểm dừng : 3 điểm |
Thái Lan
|
1,904,199,008 |
|
1052 |
Quạt ly tâm đồng trục 340L/s@150Pa |
CCE 8-8 4P-1 1SY
|
2 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 340L/s@150Pa |
Việt Nam
|
6,663,600 |
|
1053 |
DB-A-8F |
DB-A-8F
|
1 |
Tủ |
DB-A-8F |
Việt Nam
|
178,040,436 |
|
1054 |
DB-KS |
DB-KS
|
1 |
Tủ |
DB-KS |
Việt Nam
|
57,774,640 |
|
1055 |
Tủ DataCabinet RACK 24U – Cửa Mica + Đế + Phiến đấu nối+ Cầu chì chống sét |
24U
|
1 |
Bộ |
Tủ DataCabinet RACK 24U – Cửa Mica + Đế + Phiến đấu nối+ Cầu chì chống sét |
Việt Nam
|
12,036,276 |
|
1056 |
CAV 921l/s |
RSV-TU-1-I-14-L-(D-SA)
|
2 |
bộ |
CAV 921l/s |
China
|
13,237,830 |
|
1057 |
DDC-4F-AHU-02 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: PXC4.E16-2
|
1 |
Gói |
DDC-4F-AHU-02 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
57,611,520 |
|
1058 |
- Thang nâng hàng - Loại không có phòng máy. - Tải trọng: 630kg - Tốc độ: 1.0 m/s - Số điểm dừng: 3 điểm |
NEXIEZ-MRL
|
1 |
bộ |
- Thang nâng hàng - Loại không có phòng máy. - Tải trọng: 630kg - Tốc độ: 1.0 m/s - Số điểm dừng: 3 điểm |
Thái Lan
|
1,904,199,008 |
|
1059 |
Quạt hướng trục 110L/s@150Pa |
MTD-SILENT 200/1
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 110L/s@150Pa |
Việt Nam
|
4,039,200 |
|
1060 |
DB-A-7F |
DB-A-7F
|
1 |
Tủ |
DB-A-7F |
Việt Nam
|
176,776,998 |
|
1061 |
DB-T-1F |
DB-T-1F
|
1 |
Tủ |
DB-T-1F |
Việt Nam
|
6,658,491 |
|
1062 |
ODF 12 FO |
UNR-ODF24R/F
|
1 |
Bộ |
ODF 12 FO |
Việt Nam
|
4,059,072 |
|
1063 |
CAV 922l/s |
RSV-TU-1-I-14-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 922l/s |
China
|
13,237,830 |
|
1064 |
DDC-4F-AHU-03 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: PXC4.E16-2
|
1 |
Gói |
DDC-4F-AHU-03 - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
100,027,008 |
|
1065 |
- Thang cuốn - Chiều cao nâng : 5000÷5500 (mm) - Độ nghiêng 35 độ - Bố trí song song. |
Series Z Escalators
|
8 |
bộ |
- Thang cuốn - Chiều cao nâng : 5000÷5500 (mm) - Độ nghiêng 35 độ - Bố trí song song. |
Thái Lan
|
2,342,482,392 |
|
1066 |
Quạt hướng trục 150L/s@150Pa |
MTD-SILENT 200/1
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 150L/s@150Pa |
Việt Nam
|
4,978,800 |
|
1067 |
DB-A-6F |
DB-A-6F
|
1 |
Tủ |
DB-A-6F |
Việt Nam
|
188,531,513 |
|
1068 |
DB-KYT |
DB-KYT
|
1 |
Tủ |
DB-KYT |
Việt Nam
|
63,261,595 |
|
1069 |
SWITCH 24PORT (NonPoE) |
AP-SG4500-28GT-4XFP
|
1 |
Bộ |
SWITCH 24PORT (NonPoE) |
Canada
|
48,960,180 |
|
1070 |
WxLxH:1820x1815x400 |
LH 1.5L
|
7 |
bộ |
WxLxH:1820x1815x400 |
Việt Nam
|
107,871,480 |
|
1071 |
DDC-4F-FAN - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
PXC4.E16-2
|
1 |
Gói |
DDC-4F-FAN - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
51,668,928 |
|
1072 |
- Thang chuyển bệnh.( tải băng ca) - Loại thang : Có phòng máy. - Tải trọng : 1800kg. - Tốc độ : 1.0m/s. - Số điểm dừng : 3 điểm |
NEXIEZ-MRL Version2
|
1 |
bộ |
- Thang chuyển bệnh.( tải băng ca) - Loại thang : Có phòng máy. - Tải trọng : 1800kg. - Tốc độ : 1.0m/s. - Số điểm dừng : 3 điểm |
Thái Lan
|
4,330,260,000 |
|
1073 |
Quạt hướng trục 200L/s@250Pa |
CCE 8-8 4P-1 1SY
|
2 |
cái |
Quạt hướng trục 200L/s@250Pa |
Việt Nam
|
6,879,600 |
|
1074 |
DB-A-5F |
DB-A-5F
|
1 |
Tủ |
DB-A-5F |
Việt Nam
|
179,768,201 |
|
1075 |
DB-HC.1-1F |
DB-HC.1-1F
|
1 |
Tủ |
DB-HC.1-1F |
Việt Nam
|
10,683,665 |
|
1076 |
SWITCH 24PORT (PoE) |
AP-SG4500-28GT-P-4XFP-R2
|
1 |
Bộ |
SWITCH 24PORT (PoE) |
Canada
|
105,506,820 |
|
1077 |
WxLxH:2420x1820x400 |
LH 2L
|
8 |
bộ |
WxLxH:2420x1820x400 |
Việt Nam
|
150,806,880 |
|
1078 |
DDC-LT-… (Tủ điều khiển chiếu sáng công cộng) - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
DXR.E18-101A
|
2 |
Gói |
DDC-LT-… (Tủ điều khiển chiếu sáng công cộng) - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
45,147,456 |
|
1079 |
- Thang khách. - Loại thang : Có phòng máy. - Tải trọng : 1350kg. - Tốc độ : 1.0 m/s. - Số điểm dừng : 3 điểm |
NEXIEZ-MR
|
2 |
bộ |
- Thang khách. - Loại thang : Có phòng máy. - Tải trọng : 1350kg. - Tốc độ : 1.0 m/s. - Số điểm dừng : 3 điểm |
Thái Lan
|
1,386,467,938 |
|
1080 |
Quạt hướng trục 300L/s@200Pa |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 300L/s@200Pa |
Việt Nam
|
6,879,600 |
|
1081 |
DB-A-4F |
DB-A-4F
|
1 |
Tủ |
DB-A-4F |
Việt Nam
|
184,414,825 |
|
1082 |
DB-LIFT |
DB-LIFT
|
1 |
Tủ |
DB-LIFT |
Việt Nam
|
16,615,222 |
|
1083 |
Module quang 1 0Gbs loại đa mode |
SFP-10G-SR
|
2 |
cái |
Module quang 1 0Gbs loại đa mode |
Trung Quốc
|
5,789,664 |
|
1084 |
WxLxH:3030x2425x450 |
LH 3.5L
|
1 |
bộ |
WxLxH:3030x2425x450 |
Việt Nam
|
220,713,120 |
|
1085 |
DDC-KT-2F-CH - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
PXC4.E16-2
|
1 |
Gói |
DDC-KT-2F-CH - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
82,408,320 |
|
1086 |
- Thang khách - Loại thang : Có phòng máy. - Tải trọng : 1350kg. - Tốc độ : 1.0m/s - Số điểm dừng : 2 điểm. |
NEXIEZ-MR
|
1 |
bộ |
- Thang khách - Loại thang : Có phòng máy. - Tải trọng : 1350kg. - Tốc độ : 1.0m/s - Số điểm dừng : 2 điểm. |
Thái Lan
|
1,378,721,871 |
|
1087 |
Quạt hướng trục 350L/s@250Pa |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 350L/s@250Pa |
Việt Nam
|
7,560,000 |
|
1088 |
DB-A-3F |
DB-A-3F
|
1 |
Tủ |
DB-A-3F |
Việt Nam
|
315,448,980 |
|
1089 |
Thanh dẫn (Feeder) - 1000A |
Thanh dẫn (Feeder) - 1000A
|
223 |
m |
Thanh dẫn (Feeder) - 1000A |
Việt Nam
|
9,257,760 |
|
1090 |
PATCHPANEL 24PORT |
302-201601-24AB
|
2 |
Bộ |
PATCHPANEL 24PORT |
Trung Quốc
|
3,839,940 |
|
1091 |
CAV 21l/s |
RSV-TU-1-I-04-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 21l/s |
China
|
11,202,840 |
|
1092 |
DDC-KT-1F-ELEC - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
PXC7 E400S + DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-KT-1F-ELEC - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
69,590,016 |
|
1093 |
Máy làm lạnh nước loại giải nhiệt gió 20kw kèm Tủ điều khiển |
30LFW105
|
1 |
Bộ |
Máy làm lạnh nước loại giải nhiệt gió 20kw kèm Tủ điều khiển |
Thái Lan
|
258,012,000 |
|
1094 |
Quạt hướng trục 400L/s@200Pa |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
2 |
cái |
Quạt hướng trục 400L/s@200Pa |
Việt Nam
|
8,640,000 |
|
1095 |
DB-A-2F |
DB-A-2F
|
1 |
Tủ |
DB-A-2F |
Việt Nam
|
315,448,980 |
|
1096 |
Phí gia công co ngang (H. Elbow Workmanship) |
-
|
2 |
vị trí |
Phí gia công co ngang (H. Elbow Workmanship) |
Việt Nam
|
8,726,400 |
|
1097 |
Thanh quản lý cáp |
302-201ACM-1UBL
|
2 |
Bộ |
Thanh quản lý cáp |
Trung Quốc
|
830,196 |
|
1098 |
CAV 40l/s |
RSV-TU-1-I-04-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 40l/s |
China
|
11,202,840 |
|
1099 |
DDC-A-RF-ELEC - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
PXC7 E400S + DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-A-RF-ELEC - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
41,681,088 |
|
1100 |
Máy làm lạnh nước loại giải nhiệt gió 40kw kèm Tủ điều khiển |
30GTF015
|
1 |
Bộ |
Máy làm lạnh nước loại giải nhiệt gió 40kw kèm Tủ điều khiển |
Thái Lan
|
351,756,000 |
|
1101 |
Quạt hướng trục 510L/s@250Pa |
CCE 9-9 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 510L/s@250Pa |
Việt Nam
|
8,737,200 |
|
1102 |
DB-A-1F |
DB-A-1F
|
1 |
Tủ |
DB-A-1F |
Việt Nam
|
179,354,345 |
|
1103 |
Phí gia công co dọc (V. Elbow Workmanship) |
-
|
2 |
vị trí |
Phí gia công co dọc (V. Elbow Workmanship) |
Việt Nam
|
8,726,400 |
|
1104 |
Bộ phát wifi |
OAW-AP1311-RW
|
1 |
Bộ |
Bộ phát wifi |
Trung Quốc
|
20,504,880 |
|
1105 |
CAV 50l/s |
RSV-TU-1-I-04-L-(D-SA)
|
2 |
bộ |
CAV 50l/s |
China
|
11,202,840 |
|
1106 |
DDC-B-1F-ELEC - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
PXC7 E400S + DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-B-1F-ELEC - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
69,590,016 |
|
1107 |
Bơm nước lạnh 1.44l/s@12mH2O kèm VSD ,kèm tủ điều khiển |
CMB 1.00T
|
4 |
Bộ |
Bơm nước lạnh 1.44l/s@12mH2O kèm VSD ,kèm tủ điều khiển |
Italia
|
24,840,000 |
|
1108 |
Quạt hướng trục 535L/s@200Pa |
CCE 9-9 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 535L/s@200Pa |
Việt Nam
|
8,737,200 |
|
1109 |
DB-A-RF |
DB-A-RF
|
1 |
Tủ |
DB-A-RF |
Việt Nam
|
49,449,041 |
|
1110 |
Phí gia công đầu nối tủ (Flanged End Workmanship) |
-
|
2 |
vị trí |
Phí gia công đầu nối tủ (Flanged End Workmanship) |
Việt Nam
|
4,892,400 |
|
1111 |
Tủ DataCabinet RACK 42U – Cửa Mica + Đế + Phiến đấu nối+ Cầu chì chống sét |
42U
|
1 |
Bộ |
Tủ DataCabinet RACK 42U – Cửa Mica + Đế + Phiến đấu nối+ Cầu chì chống sét |
Việt Nam
|
23,216,868 |
|
1112 |
CAV 80l/s |
RSV-TU-1-I-05-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 80l/s |
China
|
11,202,840 |
|
1113 |
DDC-A-1F-ELEC - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
PXC7 E400S + DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-A-1F-ELEC - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
44,133,120 |
|
1114 |
Lò xo chống rung Spring isolator for pump |
SBB-B32 đến SBB-B630
|
16 |
Bộ |
Lò xo chống rung Spring isolator for pump |
Việt Nam
|
993,600 |
|
1115 |
Quạt hướng trục 540L/s@300Pa |
CCE 9-9 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 540L/s@300Pa |
Việt Nam
|
8,715,600 |
|
1116 |
DB-A-FCC-1F; DB-B-FCC-1F |
DB-A-FCC-1F; DB-B-FCC-1F
|
2 |
Tủ |
DB-A-FCC-1F; DB-B-FCC-1F |
Việt Nam
|
28,042,938 |
|
1117 |
Phí gia công Điểm mở gắn Plug in box đến 800A (Plug-in Point ) |
-
|
10 |
vị trí |
Phí gia công Điểm mở gắn Plug in box đến 800A (Plug-in Point ) |
Việt Nam
|
4,892,400 |
|
1118 |
ODF 12 FO |
UNR-ODF24R/F
|
1 |
Bộ |
ODF 12 FO |
Việt Nam
|
4,059,072 |
|
1119 |
CAV 91l/s |
RSV-TU-1-I-05-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 91l/s |
China
|
11,202,840 |
|
1120 |
DDC-KT-1F-FAN - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-KT-1F-FAN - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
59,657,472 |
|
1121 |
FCU 3.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
PEFY-P32VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
7 |
Bộ |
FCU 3.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
28,031,400 |
|
1122 |
Quạt hướng trục 600L/s@250Pa |
CCE 9-9 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 600L/s@250Pa |
Việt Nam
|
8,715,600 |
|
1123 |
DB-A-SCK-1F; DB-A-GB-1F; DB-A-YT.1-1F; DB-A-YT.2-1F |
DB-A-SCK-1F; DB-A-GB-1F; DB-A-YT.1-1F; DB-A-YT.2-1F
|
4 |
Tủ |
DB-A-SCK-1F; DB-A-GB-1F; DB-A-YT.1-1F; DB-A-YT.2-1F |
Việt Nam
|
6,584,682 |
|
1124 |
Nắp chụp cuối (End Closure) |
Nắp chụp cuối (End Closure)
|
2 |
Cái |
Nắp chụp cuối (End Closure) |
Việt Nam
|
4,892,400 |
|
1125 |
SWITCH 24PORT (NonPoE) |
AP-SG4500-28GT-4XFP
|
3 |
Bộ |
SWITCH 24PORT (NonPoE) |
Canada
|
48,960,180 |
|
1126 |
CAV 109l/s |
RSV-TU-1-I-05-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 109l/s |
China
|
11,202,840 |
|
1127 |
DDC-KT-2F-FAN - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Model: DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-KT-2F-FAN - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
48,703,680 |
|
1128 |
FCU 5.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
PEFY-P50VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
1 |
Bộ |
FCU 5.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
29,471,040 |
|
1129 |
Quạt hướng trục 610L/s@250Pa |
CCE 9-9 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 610L/s@250Pa |
Việt Nam
|
8,715,600 |
|
1130 |
DB-A-TVĐ.1F; DB-A-ĐTĐ-1F |
DB-A-TVĐ.1F; DB-A-ĐTĐ-1F
|
2 |
Tủ |
DB-A-TVĐ.1F; DB-A-ĐTĐ-1F |
Việt Nam
|
12,190,240 |
|
1131 |
Giá đỡ ngang (Hanger bar) - 350 mm |
Giá đỡ ngang (Hanger bar) - 350 mm
|
126 |
cái |
Giá đỡ ngang (Hanger bar) - 350 mm |
Việt Nam
|
1,347,840 |
|
1132 |
SWITCH 24PORT (PoE) |
AP-SG4500-28GT-P-4XFP-R2
|
3 |
Bộ |
SWITCH 24PORT (PoE) |
Canada
|
105,506,820 |
|
1133 |
CAV 125l/s |
RSV-TU-1-I-05-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 125l/s |
China
|
11,202,840 |
|
1134 |
DDC-XLNT - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-XLNT - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
49,037,184 |
|
1135 |
FCU 9 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
PEFY-P80VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
1 |
Bộ |
FCU 9 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
37,260,000 |
|
1136 |
Quạt hướng trục 700L/s@250Pa |
CCE 10-8 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 700L/s@250Pa |
Việt Nam
|
10,108,800 |
|
1137 |
DB-A-BN.1-1F; DB-A-BN.2-1F |
DB-A-BN.1-1F; DB-A-BN.2-1F
|
2 |
Tủ |
DB-A-BN.1-1F; DB-A-BN.2-1F |
Việt Nam
|
6,584,682 |
|
1138 |
Giá đỡ đứng cố định (Rigid hanger) |
Giá đỡ đứng cố định (Rigid hanger)
|
7 |
bộ |
Giá đỡ đứng cố định (Rigid hanger) |
Việt Nam
|
2,311,200 |
|
1139 |
Module quang 1 0Gbs loại đa mode |
SFP-10G-SR
|
1 |
cái |
Module quang 1 0Gbs loại đa mode |
Trung Quốc
|
5,789,664 |
|
1140 |
CAV 124l/s |
RSV-TU-1-I-05-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 124l/s |
China
|
11,202,840 |
|
1141 |
DDC-PUMP - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
DXR.E18-101A
|
1 |
Gói |
DDC-PUMP - Bộ điều khiển - Bộ điều khiển DDC cấp hệ thống: - Bộ điều khiển DDC cấp trường (hoặc module IO) - Tủ điện và phụ kiện |
Thụy Sĩ
|
53,709,696 |
|
1142 |
FCU 11.2 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
PEFY-P100VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
5 |
Bộ |
FCU 11.2 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
39,830,400 |
|
1143 |
Quạt hướng trục 720L/s@300Pa |
CCE 10-8 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 720L/s@300Pa |
Việt Nam
|
10,108,800 |
|
1144 |
DB-A-BS-1F; DB-A-ĐD.TK-1F |
DB-A-BS-1F; DB-A-ĐD.TK-1F
|
2 |
Tủ |
DB-A-BS-1F; DB-A-ĐD.TK-1F |
Việt Nam
|
9,560,742 |
|
1145 |
Giá đỡ đứng lò xo (Spring hanger) |
Giá đỡ đứng lò xo (Spring hanger)
|
9 |
bộ |
Giá đỡ đứng lò xo (Spring hanger) |
Việt Nam
|
2,781,000 |
|
1146 |
PATCHPANEL 24PORT |
302-201601-24AB
|
6 |
Bộ |
PATCHPANEL 24PORT |
Trung Quốc
|
3,839,940 |
|
1147 |
CAV 141l/s |
RSV-TU-1-I-06-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 141l/s |
China
|
11,202,840 |
|
1148 |
Công tắc chênh áp (Báo lọc dơ) |
QBM9903-5
|
40 |
Cái |
Công tắc chênh áp (Báo lọc dơ) |
Thụy Sĩ
|
1,594,080 |
|
1149 |
FCU 14 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
PEFY-P125VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
5 |
Bộ |
FCU 14 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
42,753,960 |
|
1150 |
Quạt hướng trục 1000L/s@250Pa |
CCE 12-9 6P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1000L/s@250Pa |
Việt Nam
|
15,692,400 |
|
1151 |
DB-A-C.TIN-1F |
DB-A-C.TIN-1F
|
1 |
Tủ |
DB-A-C.TIN-1F |
Việt Nam
|
13,277,032 |
|
1152 |
Thanh dẫn (Feeder) - 1600A |
Thanh dẫn (Feeder) - 1600A
|
136.3 |
m |
Thanh dẫn (Feeder) - 1600A |
Việt Nam
|
11,955,600 |
|
1153 |
Thanh quản lý cáp |
302-201ACM-1UBL
|
6 |
Bộ |
Thanh quản lý cáp |
Trung Quốc
|
830,196 |
|
1154 |
CAV 168l/s |
RSV-TU-1-I-06-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 168l/s |
China
|
11,202,840 |
|
1155 |
Công tắc dòng chảy |
QVE1901
|
20 |
Cái |
Công tắc dòng chảy |
Đức
|
2,818,800 |
|
1156 |
FCU 15.8 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
PEFY-P140VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
3 |
Bộ |
FCU 15.8 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
46,988,640 |
|
1157 |
Quạt ly tâm đồng trục 100L/s@150Pa |
MTD-SILENT 160
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 100L/s@150Pa |
Việt Nam
|
3,823,200 |
|
1158 |
DB-A-LV-2F; DB-A-YT-2F; DB-A-BS-2F |
DB-A-LV-2F; DB-A-YT-2F; DB-A-BS-2F
|
3 |
Tủ |
DB-A-LV-2F; DB-A-YT-2F; DB-A-BS-2F |
Việt Nam
|
11,402,905 |
|
1159 |
Phí gia công co ngang (H. Elbow Workmanship) |
-
|
4 |
vị trí |
Phí gia công co ngang (H. Elbow Workmanship) |
Việt Nam
|
10,372,320 |
|
1160 |
ODF 12 FO |
UNR-ODF24R/F
|
1 |
cái |
ODF 12 FO |
Việt Nam
|
4,059,072 |
|
1161 |
CAV 171l/s |
RSV-TU-1-I-06-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 171l/s |
China
|
11,202,840 |
|
1162 |
Công tắc quá nhiệt |
RAK-TR.1000B-H
|
18 |
Cái |
Công tắc quá nhiệt |
Đức
|
2,488,320 |
|
1163 |
FCU 22.4 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
PEFY-P200VMHS-E + PAR-21MAA-N+ PAC-KE05DM-F
|
10 |
Bộ |
FCU 22.4 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
70,072,560 |
|
1164 |
Quạt ly tâm đồng trục 150L/s@150Pa |
MTD-SILENT 200/1
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 150L/s@150Pa |
Việt Nam
|
4,762,800 |
|
1165 |
DB-A-SH.1-2F; DB-A-GB.1-2F; DB-A-ĐD.1-2F |
DB-A-SH.1-2F; DB-A-GB.1-2F; DB-A-ĐD.1-2F
|
3 |
Tủ |
DB-A-SH.1-2F; DB-A-GB.1-2F; DB-A-ĐD.1-2F |
Việt Nam
|
6,584,682 |
|
1166 |
Phí gia công co dọc (V. Elbow Workmanship) |
-
|
4 |
vị trí |
Phí gia công co dọc (V. Elbow Workmanship) |
Việt Nam
|
10,372,320 |
|
1167 |
SWITCH 8 PORT |
AP-SG4500-10GT-P-2SFP
|
1 |
Bộ |
SWITCH 8 PORT |
Canada
|
37,185,804 |
|
1168 |
CAV 174l/s |
RSV-TU-1-I-06-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 174l/s |
China
|
11,202,840 |
|
1169 |
Công tắc chênh áp suất gió |
QBM9903-5
|
18 |
Cái |
Công tắc chênh áp suất gió |
Thụy Sĩ
|
5,916,240 |
|
1170 |
FCU 28 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
PEFY-P250VMHS-E + PAR-21MAA-N + PAC-KE05DM-F
|
2 |
Bộ |
FCU 28 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
78,415,560 |
|
1171 |
Quạt ly tâm đồng trục 150L/s@200Pa |
MTD-SILENT 200/1
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 150L/s@200Pa |
Việt Nam
|
4,762,800 |
|
1172 |
DB-A-TPH.1-2F; DB-A-TPH.2-2F |
DB-A-TPH.1-2F; DB-A-TPH.2-2F
|
2 |
Tủ |
DB-A-TPH.1-2F; DB-A-TPH.2-2F |
Việt Nam
|
9,691,964 |
|
1173 |
Phí gia công đầu nối tủ (Flanged End Workmanship) |
-
|
3 |
vị trí |
Phí gia công đầu nối tủ (Flanged End Workmanship) |
Việt Nam
|
5,599,800 |
|
1174 |
Module quang 1 0Gbs loại đa mode |
SFP-10G-SR
|
2 |
cái |
Module quang 1 0Gbs loại đa mode |
Trung Quốc
|
5,789,664 |
|
1175 |
CAV 404l/s |
RSV-TU-1-I-09-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 404l/s |
China
|
11,531,970 |
|
1176 |
Cảm biến 2 mức nước |
61F-IP
|
16 |
Cái |
Cảm biến 2 mức nước |
Nhật Bản
|
8,396,460 |
|
1177 |
FCU 2.8 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P25VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
21 |
Bộ |
FCU 2.8 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
23,439,240 |
|
1178 |
Quạt ly tâm đồng trục 250L/s@200Pa |
CCE 8-8 4P-1 1SY
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 250L/s@200Pa |
Việt Nam
|
6,879,600 |
|
1179 |
DB-A-TPH.1-3F; DB-A-TPH.2-3F |
DB-A-TPH.1-3F; DB-A-TPH.2-3F
|
2 |
Tủ |
DB-A-TPH.1-3F; DB-A-TPH.2-3F |
Việt Nam
|
9,870,293 |
|
1180 |
Phí gia công Điểm mở gắn Plug in box đến 800A (Plug-in Point ) |
-
|
10 |
vị trí |
Phí gia công Điểm mở gắn Plug in box đến 800A (Plug-in Point ) |
Việt Nam
|
4,892,400 |
|
1181 |
Dây nhảy CAT6, UTP, màu xám, 3m |
NPC06UVDB-BL010F
|
2 |
Sợi |
Dây nhảy CAT6, UTP, màu xám, 3m |
Trung Quốc
|
153,900 |
|
1182 |
CAV 404l/s |
RSV-TU-1-I-09-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 404l/s |
China
|
11,531,970 |
|
1183 |
Cảm biến khói gắn ống gió |
SL-2000-P
|
69 |
Cái |
Cảm biến khói gắn ống gió |
Mỹ
|
7,212,240 |
|
1184 |
FCU 3.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P32VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
37 |
Bộ |
FCU 3.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
23,524,560 |
|
1185 |
Quạt ly tâm đồng trục 350L/s@200Pa |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 350L/s@200Pa |
Việt Nam
|
8,640,000 |
|
1186 |
DB-A-GB.1-3F; DB-A-SH.1.3F; DB-A-ĐD.1-3F |
DB-A-GB.1-3F; DB-A-SH.1.3F; DB-A-ĐD.1-3F
|
3 |
Tủ |
DB-A-GB.1-3F; DB-A-SH.1.3F; DB-A-ĐD.1-3F |
Việt Nam
|
6,584,682 |
|
1187 |
Nắp chụp cuối (End Closure) |
Nắp chụp cuối (End Closure)
|
1 |
Cái |
Nắp chụp cuối (End Closure) |
Việt Nam
|
4,892,400 |
|
1188 |
Dây nhảy quang LC-SC, duplex , dài 3 m |
LC-SC duplex
|
2 |
sợi |
Dây nhảy quang LC-SC, duplex , dài 3 m |
Trung Quốc
|
300,672 |
|
1189 |
CAV 446l/s |
RSV-TU-1-I-10-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 446l/s |
China
|
11,911,050 |
|
1190 |
Cảm biến nhiệt độ nước- PT1000 bao gồm phụ kiện |
QAE2112.010
|
32 |
Cái |
Cảm biến nhiệt độ nước- PT1000 bao gồm phụ kiện |
Trung Quốc
|
4,098,600 |
|
1191 |
FCU 4.5 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P40VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
44 |
Bộ |
FCU 4.5 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
26,235,360 |
|
1192 |
Quạt hướng trục 120L/s@150Pa |
MTD-SILENT 200/1
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 120L/s@150Pa |
Việt Nam
|
4,762,800 |
|
1193 |
DB-A-LV-3F; DB-A-YT-3F; DB-A-BS-3F |
DB-A-LV-3F; DB-A-YT-3F; DB-A-BS-3F
|
3 |
Tủ |
DB-A-LV-3F; DB-A-YT-3F; DB-A-BS-3F |
Việt Nam
|
11,402,905 |
|
1194 |
Giá đỡ ngang (Hanger bar) - 400-600 mm |
-
|
46 |
cái |
Giá đỡ ngang (Hanger bar) - 400-600 mm |
Việt Nam
|
1,557,360 |
|
1195 |
Patch panel 8 cổng , Cate6 UTP |
302-201601-24AB
|
2 |
cái |
Patch panel 8 cổng , Cate6 UTP |
Trung Quốc
|
3,178,332 |
|
1196 |
CAV 570l/s |
RSV-TU-1-I-10-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 570l/s |
China
|
11,911,050 |
|
1197 |
Cảm biến lưu lượng nước loại điện từ, sai số ± 0.4 % |
SITRANS FMS500
|
1 |
Cái |
Cảm biến lưu lượng nước loại điện từ, sai số ± 0.4 % |
Pháp
|
201,534,480 |
|
1198 |
FCU 5.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P50VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
8 |
Bộ |
FCU 5.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
31,361,040 |
|
1199 |
Quạt hướng trục 200L/s@250Pa |
CCE 8-8 4P-1 1SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 200L/s@250Pa |
Việt Nam
|
6,879,600 |
|
1200 |
DB-A-TPH.1-4F; DB-A-TPH.2-4F |
DB-A-TPH.1-4F; DB-A-TPH.2-4F
|
2 |
Tủ |
DB-A-TPH.1-4F; DB-A-TPH.2-4F |
Việt Nam
|
9,870,293 |
|
1201 |
Giá đỡ đứng cố định (Rigid hanger) |
-
|
8 |
bộ |
Giá đỡ đứng cố định (Rigid hanger) |
Việt Nam
|
3,096,360 |
|
1202 |
Thanh quản lý cáp |
302-201ACM-1UBL
|
1 |
cái |
Thanh quản lý cáp |
Trung Quốc
|
830,196 |
|
1203 |
CAV 593l/s |
RSV-TU-1-I-10-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 593l/s |
China
|
11,911,050 |
|
1204 |
Cảm biến nhiệt độ - độ ẩm ngoài trời |
QFA3160
|
1 |
Cái |
Cảm biến nhiệt độ - độ ẩm ngoài trời |
Trung Quốc
|
17,087,760 |
|
1205 |
FCU 7.1 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P63VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
7 |
Bộ |
FCU 7.1 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
32,267,160 |
|
1206 |
Quạt hướng trục 230L/s@250Pa |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 230L/s@250Pa |
Việt Nam
|
6,879,600 |
|
1207 |
DB-A-LV.2-4F; DB-A-GB.1-4F; DB-A-ĐD.1-4F |
DB-A-LV.2-4F; DB-A-GB.1-4F; DB-A-ĐD.1-4F
|
3 |
Tủ |
DB-A-LV.2-4F; DB-A-GB.1-4F; DB-A-ĐD.1-4F |
Việt Nam
|
6,584,682 |
|
1208 |
Giá đỡ đứng lò xo (Spring hanger) |
-
|
10 |
bộ |
Giá đỡ đứng lò xo (Spring hanger) |
Việt Nam
|
3,799,440 |
|
1209 |
Bộ phát wifi |
OAW-AP1311-RW
|
1 |
Bộ |
Bộ phát wifi |
Trung Quốc
|
20,504,880 |
|
1210 |
CAV 700l/s |
RSV-TU-1-I-12-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 700l/s |
China
|
12,511,260 |
|
1211 |
Cảm biến nhiệt độ ống gió |
QAM2030.020
|
32 |
Cái |
Cảm biến nhiệt độ ống gió |
Mỹ
|
1,530,900 |
|
1212 |
FCU 9 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P80VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
4 |
Bộ |
FCU 9 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
37,260,000 |
|
1213 |
Quạt hướng trục 550L/s@250Pa |
CCE 9-9 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 550L/s@250Pa |
Việt Nam
|
8,499,600 |
|
1214 |
DB-A-LV.1-4F; DB-A-YT.1-4F; DB-A-BS.1-4F; DB-A-YT.2-4F; DB-A-BS.2-4F |
DB-A-LV.1-4F; DB-A-YT.1-4F; DB-A-BS.1-4F; DB-A-YT.2-4F; DB-A-BS.2-4F
|
5 |
Tủ |
DB-A-LV.1-4F; DB-A-YT.1-4F; DB-A-BS.1-4F; DB-A-YT.2-4F; DB-A-BS.2-4F |
Việt Nam
|
11,402,905 |
|
1215 |
Thanh dẫn (Feeder) - 4000A |
Thanh dẫn (Feeder) - 4000A
|
230 |
m |
Thanh dẫn (Feeder) - 4000A |
Việt Nam
|
27,111,240 |
|
1216 |
ODF 24 PORT (OS2) ( Nhà cung cấp dịch vụ cấp) |
UNR-ODF24R/F
|
1 |
Bộ |
ODF 24 PORT (OS2) ( Nhà cung cấp dịch vụ cấp) |
Việt Nam
|
0 |
|
1217 |
CAV 723l/s |
RSV-TU-1-I-12-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 723l/s |
China
|
12,511,260 |
|
1218 |
Cảm biến áp suất ống gió |
QBM2030-30
|
42 |
Cái |
Cảm biến áp suất ống gió |
Thụy Sỹ
|
5,916,240 |
|
1219 |
FCU 9 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P80VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
2 |
Bộ |
FCU 9 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
33,325,560 |
|
1220 |
Quạt hướng trục 700L/s@300Pa |
CCE 10-8 4P-1 3SY
|
2 |
cái |
Quạt hướng trục 700L/s@300Pa |
Việt Nam
|
9,892,800 |
|
1221 |
DB-A-TPH.1-5F; DB-A-TPH.2-5F |
DB-A-TPH.1-5F; DB-A-TPH.2-5F
|
2 |
Tủ |
DB-A-TPH.1-5F; DB-A-TPH.2-5F |
Việt Nam
|
9,870,293 |
|
1222 |
Phí gia công co ngang (H. Elbow Workmanship) |
-
|
6 |
vị trí |
Phí gia công co ngang (H. Elbow Workmanship) |
Việt Nam
|
21,720,960 |
|
1223 |
ROUTER |
ER-8-XG
|
2 |
Bộ |
ROUTER |
Trung Quốc
|
412,344,000 |
|
1224 |
CAV 771l/s |
RSV-TU-1-I-14-L-(D-SA)
|
2 |
bộ |
CAV 771l/s |
China
|
12,511,260 |
|
1225 |
Cảm biến nhiệt độ phòng |
QAA2030
|
55 |
Cái |
Cảm biến nhiệt độ phòng |
Romania
|
1,189,080 |
|
1226 |
FCU 11.2 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P100VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
4 |
Bộ |
FCU 11.2 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
35,360,280 |
|
1227 |
Quạt hướng trục 1000L/s@400Pa |
TDA 630-V/12AA/9-9/14
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1000L/s@400Pa |
Việt Nam
|
16,005,600 |
|
1228 |
DB-A-ĐD.1-5F; DB-A-GB.1-5F; DB-A-SH.1-4F |
DB-A-ĐD.1-5F; DB-A-GB.1-5F; DB-A-SH.1-4F
|
3 |
Tủ |
DB-A-ĐD.1-5F; DB-A-GB.1-5F; DB-A-SH.1-4F |
Việt Nam
|
6,584,682 |
|
1229 |
Phí gia công co dọc (V. Elbow Workmanship) |
-
|
6 |
vị trí |
Phí gia công co dọc (V. Elbow Workmanship) |
Việt Nam
|
21,720,960 |
|
1230 |
Thiết bị bảo mật (Bảo mật bên ngoài) |
FG-1801F
|
2 |
Bộ |
Thiết bị bảo mật (Bảo mật bên ngoài) |
Mỹ
|
1,958,251,032 |
|
1231 |
CAV 815l/s |
RSV-TU-1-I-14-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 815l/s |
China
|
12,511,260 |
|
1232 |
Cảm biến nhiệt độ- độ ẩm phòng |
QFA2060
|
18 |
Cái |
Cảm biến nhiệt độ- độ ẩm phòng |
Trung Quốc
|
4,497,120 |
|
1233 |
FCU 14 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P125VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
3 |
Bộ |
FCU 14 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
39,171,600 |
|
1234 |
Quạt hướng trục 1350L/s@300Pa |
TDA 630/12AA/9-9/16
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1350L/s@300Pa |
Việt Nam
|
16,005,600 |
|
1235 |
DB-A-LV-5F; DB-A-YT-5F; DB-A-BS-5F |
DB-A-LV-5F; DB-A-YT-5F; DB-A-BS-5F
|
3 |
Tủ |
DB-A-LV-5F; DB-A-YT-5F; DB-A-BS-5F |
Việt Nam
|
11,402,905 |
|
1236 |
Phí gia công đầu nối tủ (Flanged End Workmanship) |
-
|
2 |
vị trí |
Phí gia công đầu nối tủ (Flanged End Workmanship) |
Việt Nam
|
10,412,280 |
|
1237 |
Thiết bị bảo mật (Bảo mật bên trong) |
FG-1801F
|
2 |
Bộ |
Thiết bị bảo mật (Bảo mật bên trong) |
Mỹ
|
1,310,040,000 |
|
1238 |
CAV 815l/s |
RSV-TU-1-I-14-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 815l/s |
China
|
12,511,260 |
|
1239 |
Cảm biến áp suất phòng |
QBM2030-1U
|
42 |
Cái |
Cảm biến áp suất phòng |
Thụy sĩ
|
5,916,240 |
|
1240 |
FCU 14 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P125VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
1 |
Bộ |
FCU 14 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
39,171,600 |
|
1241 |
Quạt hướng trục 1400L/s@250Pa |
TDA 630/12AA/7-7/14
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1400L/s@250Pa |
Việt Nam
|
16,005,600 |
|
1242 |
DB-A-TPH.1-6F; DB-A-TPH.2-6F |
DB-A-TPH.1-6F; DB-A-TPH.2-6F
|
2 |
Tủ |
DB-A-TPH.1-6F; DB-A-TPH.2-6F |
Việt Nam
|
9,870,293 |
|
1243 |
Giá đỡ ngang (Hanger bar) - 650-900 mm |
Giá đỡ ngang (Hanger bar) - 650-900 mm
|
149 |
cái |
Giá đỡ ngang (Hanger bar) - 650-900 mm |
Việt Nam
|
2,029,320 |
|
1244 |
M-ODF 144FO (OM3) |
UNR-ODF48R/F
|
2 |
Bộ |
M-ODF 144FO (OM3) |
Việt Nam
|
27,347,220 |
|
1245 |
CAV 927.4l/s |
RSV-TU-1-I-14-L-(D-SA)
|
2 |
bộ |
CAV 927.4l/s |
China
|
12,511,260 |
|
1246 |
Cảm biến chênh áp suất nước |
QBE3100-D10
|
2 |
Cái |
Cảm biến chênh áp suất nước |
Thụy sĩ
|
36,701,100 |
|
1247 |
Bộ điều khiển trung tâm |
AE -C400E-X
|
5 |
Bộ |
Bộ điều khiển trung tâm |
Nhật
|
76,302,000 |
|
1248 |
Quạt hướng trục 1400L/s@300Pa |
TDA 630/12AA/9-9/16
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1400L/s@300Pa |
Việt Nam
|
17,269,200 |
|
1249 |
DB-A-ĐD.1-6F; DB-A-GB.1-6F |
DB-A-ĐD.1-6F; DB-A-GB.1-6F
|
2 |
Tủ |
DB-A-ĐD.1-6F; DB-A-GB.1-6F |
Việt Nam
|
6,584,682 |
|
1250 |
Giá đỡ đứng cố định (Rigid hanger) |
Giá đỡ đứng cố định (Rigid hanger)
|
4 |
bộ |
Giá đỡ đứng cố định (Rigid hanger) |
Việt Nam
|
3,883,680 |
|
1251 |
LOAD BLANCE (Thiết bị cân bằng tải dữ liệu cho server) |
Balance 710
|
1 |
Bộ |
LOAD BLANCE (Thiết bị cân bằng tải dữ liệu cho server) |
Singapore
|
1,612,980,000 |
|
1252 |
CAV 975l/s |
RSV-TU-1-I-14-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 975l/s |
China
|
13,237,830 |
|
1253 |
Cảm biến áp suất nước |
QBE2103-P16
|
16 |
Cái |
Cảm biến áp suất nước |
Thụy sĩ
|
20,863,980 |
|
1254 |
Apdaptor chuyển đổi tín hiệu |
PAC-SF46EPA-F
|
15 |
Bộ |
Apdaptor chuyển đổi tín hiệu |
Nhật
|
17,309,160 |
|
1255 |
Quạt hướng trục 1800L/s@300Pa |
TDA 630/12AA/8-8/20
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1800L/s@300Pa |
Việt Nam
|
17,053,200 |
|
1256 |
DB-A-LV-6F; DB-A-YT-6F; DB-A-BS-6F |
DB-A-LV-6F; DB-A-YT-6F; DB-A-BS-6F
|
3 |
Tủ |
DB-A-LV-6F; DB-A-YT-6F; DB-A-BS-6F |
Việt Nam
|
11,402,905 |
|
1257 |
Giá đỡ đứng lò xo (Spring hanger) |
Giá đỡ đứng lò xo (Spring hanger)
|
2 |
bộ |
Giá đỡ đứng lò xo (Spring hanger) |
Việt Nam
|
4,823,280 |
|
1258 |
SERVER (APP) |
PowerEdge R760xs
|
5 |
Bộ |
SERVER (APP) |
Malaysia
|
756,732,780 |
|
1259 |
CAV 985l/s |
RSV-TU-1-I-14-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 985l/s |
China
|
13,237,830 |
|
1260 |
Bộ điều khiển VAV, bao gồm động cơ cho VAV, kết nối mạng BACnet IP |
DXR1.E09PDZ-112
|
36 |
Cái |
Bộ điều khiển VAV, bao gồm động cơ cho VAV, kết nối mạng BACnet IP |
Trung Quốc
|
16,770,240 |
|
1261 |
Bộ chia gas cho dàn lạnh |
CMY-Y102SS-G2, CMY-Y102LS-G2, CMY-Y202S-G2, CMY-Y302S-G2
|
298 |
Bộ |
Bộ chia gas cho dàn lạnh |
Trung Quốc
|
3,378,240 |
|
1262 |
Quạt hướng trục 3500L/s@300Pa |
TDA 630-V/12AA/9-9/28
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 3500L/s@300Pa |
Việt Nam
|
18,802,800 |
|
1263 |
DB-A-BB-7F; DB-A-TPH.1-7F |
DB-A-BB-7F; DB-A-TPH.1-7F
|
2 |
Tủ |
DB-A-BB-7F; DB-A-TPH.1-7F |
Việt Nam
|
9,870,293 |
|
1264 |
Hộp chia điện gồm (Plug-in box with ): MCCB 3P 100A, 42kA - Ics=100% Icu - ABS103c 100A và Tay Xoay DH125 |
-
|
2 |
bộ |
Hộp chia điện gồm (Plug-in box with ): MCCB 3P 100A, 42kA - Ics=100% Icu - ABS103c 100A và Tay Xoay DH125 |
Việt Nam
|
12,967,560 |
|
1265 |
SAN STORAGE |
ME5024
|
2 |
Bộ |
SAN STORAGE |
Malaysia
|
1,243,310,904 |
|
1266 |
CAV 1021l/s |
RSV-TU-1-I-16-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 1021l/s |
China
|
13,237,830 |
|
1267 |
Phần mềm quản lý hệ thống BMS |
Desigo CC
|
1 |
hệ |
Phần mềm quản lý hệ thống BMS |
Đức
|
821,976,660 |
|
1268 |
Dàn lạnh & Dàn nóng Cassette 12.5 kW -Môi chất lạnh R410A/R32 -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
PLY-SM42EA -VN +PUY-SM42VKA -VN
|
1 |
Bộ |
Dàn lạnh & Dàn nóng Cassette 12.5 kW -Môi chất lạnh R410A/R32 -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
38,474,568 |
|
1269 |
Quạt hướng trục 4000L/s@400Pa |
TDA 630-V/12AA/12-12/38
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 4000L/s@400Pa |
Việt Nam
|
22,680,000 |
|
1270 |
DB-A-ĐD.1-7F; DB-A-GB.1-7F; DB-A-SH.1.4F; DB-A-CHS.1-7F |
DB-A-ĐD.1-7F; DB-A-GB.1-7F; DB-A-SH.1.4F; DB-A-CHS.1-7F
|
4 |
Tủ |
DB-A-ĐD.1-7F; DB-A-GB.1-7F; DB-A-SH.1.4F; DB-A-CHS.1-7F |
Việt Nam
|
6,584,682 |
|
1271 |
Hộp chia điện gồm (Plug-in box with ): MCCB 3P 250A, 42kA - Ics=100% Icu - ABS203c 250A và Tay Xoay DH250 |
-
|
14 |
bộ |
Hộp chia điện gồm (Plug-in box with ): MCCB 3P 250A, 42kA - Ics=100% Icu - ABS203c 250A và Tay Xoay DH250 |
Việt Nam
|
15,679,440 |
|
1272 |
SAN SWITCH |
DS-7710B
|
2 |
Bộ |
SAN SWITCH |
Malaysia
|
660,190,500 |
|
1273 |
CAV 1032l/s |
RSV-TU-1-I-16-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 1032l/s |
China
|
13,237,830 |
|
1274 |
Máy chủ BMS, CPU Xeon E-2224G, Ram 16GB, HDD 1TB, LCD 24", Windows license |
Precision 3630
|
1 |
Bộ |
Máy chủ BMS, CPU Xeon E-2224G, Ram 16GB, HDD 1TB, LCD 24", Windows license |
Malaysia/ Trung Quốc
|
151,559,100 |
|
1275 |
Dàn lạnh & Dàn nóng Cassette 14 kW -Môi chất lạnh R410A/R32 -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
PLY-SM48EA-VN + PUY-SM48VKA-VN
|
1 |
Bộ |
Dàn lạnh & Dàn nóng Cassette 14 kW -Môi chất lạnh R410A/R32 -Có bơm nước ngưng -Có mặt nạ, có phin lọc -Bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
56,844,720 |
|
1276 |
Quạt hướng trục 4900L/s@400Pa |
TDA 710-V/14AA/9-9/24
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 4900L/s@400Pa |
Việt Nam
|
27,756,000 |
|
1277 |
DB-A-LV-7F; DB-A-YT-7F; DB-A-BS-7F |
DB-A-LV-7F; DB-A-YT-7F; DB-A-BS-7F
|
3 |
Tủ |
DB-A-LV-7F; DB-A-YT-7F; DB-A-BS-7F |
Việt Nam
|
10,277,419 |
|
1278 |
Hộp chia điện gồm (Plug-in box with ): MCCB 3P 400A, 65kA - Ics=100% Icu - ABS403c 400A và Tay Xoay N~70S |
-
|
2 |
bộ |
Hộp chia điện gồm (Plug-in box with ): MCCB 3P 400A, 65kA - Ics=100% Icu - ABS403c 400A và Tay Xoay N~70S |
Việt Nam
|
26,941,680 |
|
1279 |
Máy lạnh chính xác: Công suất lạnh Công suất lạnh cho mỗi máy ≥ 45kW ở nhiệt độ và độ ẩm hồi 24oC & 45% Áp suất tĩnh Áp suất tĩnh ngoài ≥ 810 Pa |
Dàn lạnh: LDAV2522A Dàn nóng: OCC3502AC
|
2 |
cái |
Máy lạnh chính xác: Công suất lạnh Công suất lạnh cho mỗi máy ≥ 45kW ở nhiệt độ và độ ẩm hồi 24oC & 45% Áp suất tĩnh Áp suất tĩnh ngoài ≥ 810 Pa |
Trung Quốc
|
2,300,400,000 |
|
1280 |
CAV 1044l/s |
RSV-TU-1-I-16-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 1044l/s |
China
|
13,237,830 |
|
1281 |
Máy ctrạm BMS, CPU i7, Ram 16GB, HDD 1TB, LCD 24", Windows license |
Inspiron 3030
|
1 |
Bộ |
Máy ctrạm BMS, CPU i7, Ram 16GB, HDD 1TB, LCD 24", Windows license |
Malaysia/ Trung Quốc
|
42,526,620 |
|
1282 |
Bình trữ lạnh 1000L |
BTL-1000L
|
1 |
Bộ |
Bình trữ lạnh 1000L |
Việt Nam
|
129,600,000 |
|
1283 |
Quạt ly tâm đồng trục 110L/s@100Pa |
MTD-SILENT 160
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 110L/s@100Pa |
Việt Nam
|
3,823,200 |
|
1284 |
DB-A-TPH.1-8F |
DB-A-TPH.1-8F
|
1 |
Tủ |
DB-A-TPH.1-8F |
Việt Nam
|
9,691,964 |
|
1285 |
Hộp chia điện gồm (Plug-in box with ): MCCB 3P 630A, 75kA - Ics=100% Icu - ABS803c 630A và tay xoay N~80S |
-
|
2 |
bộ |
Hộp chia điện gồm (Plug-in box with ): MCCB 3P 630A, 75kA - Ics=100% Icu - ABS803c 630A và tay xoay N~80S |
Việt Nam
|
44,958,240 |
|
1286 |
Hệ thống chống sét: Hệ thống cắt lọc sét - Thiết bị cắt lọc sét 3 pha. - Dòng tải 250A/pha. - Mắc nối tiếp với tải. - Điện áp 277/480VAC. 220V/380VAC - Hiển thị trạng thái làm việc của từng pha bằng LED. Khả năng tản xung sét: |
SRF3250/TSG+TDS
|
1 |
Cái |
Hệ thống chống sét: Hệ thống cắt lọc sét - Thiết bị cắt lọc sét 3 pha. - Dòng tải 250A/pha. - Mắc nối tiếp với tải. - Điện áp 277/480VAC. 220V/380VAC - Hiển thị trạng thái làm việc của từng pha bằng LED. Khả năng tản xung sét: |
Việt Nam
|
163,080,000 |
|
1287 |
CAV 1044l/s |
RSV-TU-1-I-16-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 1044l/s |
China
|
13,237,830 |
|
1288 |
Switch 8 Port |
CBS110-8T-D-EU
|
7 |
Bộ |
Switch 8 Port |
Trung Quốc
|
7,521,660 |
|
1289 |
FCU 11.2 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
PEFY-P100VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
6 |
Bộ |
FCU 11.2 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
39,830,400 |
|
1290 |
Quạt hướng trục 510L/s@250Pa |
CCE 9-9 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 510L/s@250Pa |
Việt Nam
|
8,499,600 |
|
1291 |
DB-A-TT-8F |
DB-A-TT-8F
|
1 |
Tủ |
DB-A-TT-8F |
Việt Nam
|
17,832,811 |
|
1292 |
Trung tâm báo cháy 12 loop, gồm pin 24h - khối nhà chính A |
LA903H1-10 + 5 S758-HA
|
1 |
Tủ |
Trung tâm báo cháy 12 loop, gồm pin 24h - khối nhà chính A |
UK
|
168,318,000 |
|
1293 |
IP PABX |
OmniPCX Enterprise (OXE)
|
1 |
Bộ |
IP PABX |
Trung Quốc
|
3,589,859,844 |
|
1294 |
CAV 1057l/s |
RSV-TU-1-I-16-L-(D-SA)
|
5 |
bộ |
CAV 1057l/s |
China
|
13,237,830 |
|
1295 |
Switch 16 Port |
CBS110-16T-EU
|
4 |
Bộ |
Switch 16 Port |
Trung Quốc
|
13,637,160 |
|
1296 |
FCU 14 kw -Kèm lọc thô -Kèmbơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
PEFY-P125VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
2 |
Bộ |
FCU 14 kw -Kèm lọc thô -Kèmbơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
42,753,960 |
|
1297 |
Quạt hướng trục 550L/s@250Pa |
CCE 9-9 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 550L/s@250Pa |
Việt Nam
|
8,499,600 |
|
1298 |
DB-A-ĐD.1-8F; DB-A-GB.1-8F |
DB-A-ĐD.1-8F; DB-A-GB.1-8F
|
2 |
Tủ |
DB-A-ĐD.1-8F; DB-A-GB.1-8F |
Việt Nam
|
6,584,682 |
|
1299 |
Trung tâm báo cháy 22 loop, gồm pin 24h - khối nhà chính B |
(LA903H1-10 + 5 S758-HA) + (LA903H1 -10+ 4 S758-HA)
|
1 |
Tủ |
Trung tâm báo cháy 22 loop, gồm pin 24h - khối nhà chính B |
UK
|
346,183,200 |
|
1300 |
SERVER (IPTV) |
PowerEdge R360
|
1 |
Bộ |
SERVER (IPTV) |
Malaysia
|
229,518,900 |
|
1301 |
CAV 1141l/s |
RSV-TU-1-I-16-L-(D-SA)
|
3 |
bộ |
CAV 1141l/s |
China
|
13,237,830 |
|
1302 |
Switch 24 Port |
CBS110-24T-EU
|
3 |
Bộ |
Switch 24 Port |
Trung Quốc
|
13,637,160 |
|
1303 |
FCU 15.8 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
PEFY-P140VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
2 |
Bộ |
FCU 15.8 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
46,988,640 |
|
1304 |
Quạt hướng trục 1800L/s@250Pa |
TDA 630/12AA/9-9/16
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1800L/s@250Pa |
Việt Nam
|
17,053,200 |
|
1305 |
DB-A-LV-8F; DB-A-YT1-8F; DB-A-BS1-8F; DB-A-YT2-8F; DB-A-BS2-8F |
DB-A-LV-8F; DB-A-YT1-8F; DB-A-BS1-8F; DB-A-YT2-8F; DB-A-BS2-8F
|
5 |
Tủ |
DB-A-LV-8F; DB-A-YT1-8F; DB-A-BS1-8F; DB-A-YT2-8F; DB-A-BS2-8F |
Việt Nam
|
11,402,905 |
|
1306 |
Trung tâm báo cháy 4 loop, gồm pin 24h |
LA302H1-10 + S758-HA
|
1 |
Tủ |
Trung tâm báo cháy 4 loop, gồm pin 24h |
UK
|
85,039,200 |
|
1307 |
Phần mềm quản lý IPTV cho máy chủ |
eHotel TV
|
1 |
cái |
Phần mềm quản lý IPTV cho máy chủ |
Việt Nam
|
152,815,680 |
|
1308 |
CAV 1123l/s |
RSV-TU-1-I-16-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 1123l/s |
China
|
13,237,830 |
|
1309 |
Máy in A4 Laser trắng/đen |
imageCLASS LBP6030
|
1 |
Bộ |
Máy in A4 Laser trắng/đen |
Việt Nam
|
13,031,280 |
|
1310 |
FCU 2.2 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P20VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
2 |
Bộ |
FCU 2.2 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
23,632,560 |
|
1311 |
Quạt hướng trục 1900L/s@250Pa |
TDA 630/12AA/9-9/16
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1900L/s@250Pa |
Việt Nam
|
17,053,200 |
|
1312 |
DB-A-BN.1-9F; DB-A-BN.2-9F; DB-A-BN.3-9F; DB-A-BN.4-9F; DB-A-BN.5-9F; DB-A-BN.6-9F; DB-A-BN.7-9F; DB-A-BN.8-9F; DB-A-BN.9-9F |
DB-A-BN.1-9F; DB-A-BN.2-9F; DB-A-BN.3-9F; DB-A-BN.4-9F; DB-A-BN.5-9F; DB-A-BN.6-9F; DB-A-BN.7-9F; DB-A-BN.8-9F; DB-A-BN.9-9F
|
9 |
Tủ |
DB-A-BN.1-9F; DB-A-BN.2-9F; DB-A-BN.3-9F; DB-A-BN.4-9F; DB-A-BN.5-9F; DB-A-BN.6-9F; DB-A-BN.7-9F; DB-A-BN.8-9F; DB-A-BN.9-9F |
Việt Nam
|
6,584,682 |
|
1313 |
Bơm điện chữa cháy cuộn vòi và tự động Q= 180m3/h; H= 120m và tủ điều khiển |
Bơm: VT400 Tủ điều khiển: Linh kiện G20
|
2 |
máy |
Bơm điện chữa cháy cuộn vòi và tự động Q= 180m3/h; H= 120m và tủ điều khiển |
Ấn Độ
|
762,958,440 |
|
1314 |
Bản quyền phát mỗi TV |
eHotel TV
|
1 |
hệ |
Bản quyền phát mỗi TV |
Việt Nam
|
2,397,600 |
|
1315 |
CAV 1145l/s |
RSV-TU-1-I-16-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 1145l/s |
China
|
13,237,830 |
|
1316 |
UPS 1KVA Offline |
C1K-LCD
|
1 |
Cái |
UPS 1KVA Offline |
Trung Quốc
|
58,190,400 |
|
1317 |
FCU 2.8 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P25VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
21 |
Bộ |
FCU 2.8 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
23,439,240 |
|
1318 |
Quạt hướng trục 510L/s@250Pa |
CCE 9-9 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 510L/s@250Pa |
Việt Nam
|
8,499,600 |
|
1319 |
DB-A-ĐD.TK.1-9F; DB-A-ĐD.TK.2-9F; DB-A-ĐD.TK.3-9F; DB-A-YT.1-9F; DB-A-BS.1-9F; DB-A-YT.2-9F; DB-A-BS.2-9F; DB-A-YT.3-9F; DB-A-BS.3-9F |
DB-A-ĐD.TK.1-9F; DB-A-ĐD.TK.2-9F; DB-A-ĐD.TK.3-9F; DB-A-YT.1-9F; DB-A-BS.1-9F; DB-A-YT.2-9F; DB-A-BS.2-9F; DB-A-YT.3-9F; DB-A-BS.3-9F
|
9 |
Tủ |
DB-A-ĐD.TK.1-9F; DB-A-ĐD.TK.2-9F; DB-A-ĐD.TK.3-9F; DB-A-YT.1-9F; DB-A-BS.1-9F; DB-A-YT.2-9F; DB-A-BS.2-9F; DB-A-YT.3-9F; DB-A-BS.3-9F |
Việt Nam
|
11,402,905 |
|
1320 |
Bơm bù áp chữa cháy cuộn vòi và tự động Q= 5m3/h; H= 130m và tủ điều khiển |
Bơm: FB4-6026 Tủ điều khiển: Linh kiện G20
|
1 |
máy |
Bơm bù áp chữa cháy cuộn vòi và tự động Q= 5m3/h; H= 130m và tủ điều khiển |
Ý
|
94,525,920 |
|
1321 |
Ăngten Ku Band |
1374
|
2 |
Bộ |
Ăngten Ku Band |
Trung Quốc
|
87,650,532 |
|
1322 |
CAV 1181l/s |
RSV-TU-1-I-16-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 1181l/s |
China
|
13,237,830 |
|
1323 |
Bàn phím điều khiển quầy/phòng: |
KP06b
|
92 |
Cái |
Bàn phím điều khiển quầy/phòng: |
Việt Nam
|
1,630,800 |
|
1324 |
FCU 3.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P32VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
39 |
Bộ |
FCU 3.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
23,524,560 |
|
1325 |
Quạt hướng trục 540L/s@250Pa |
CCE 9-9 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 540L/s@250Pa |
Việt Nam
|
8,499,600 |
|
1326 |
DB-A-TPH.1-9F; DB-A-TPH.3-9F |
DB-A-TPH.1-9F; DB-A-TPH.3-9F
|
2 |
Tủ |
DB-A-TPH.1-9F; DB-A-TPH.3-9F |
Việt Nam
|
9,870,293 |
|
1327 |
Bơm điện chữa cháy drencher Q= 495m3/h; H= 105m và tủ điều khiển |
Bơm: VT700 Tủ điều khiển: Linh kiện G20
|
4 |
Tủ |
Bơm điện chữa cháy drencher Q= 495m3/h; H= 105m và tủ điều khiển |
Ấn Độ
|
2,213,923,320 |
|
1328 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu truyền hình DVB-T2 sang IP |
NDS3508B-24
|
1 |
Bộ |
Bộ chuyển đổi tín hiệu truyền hình DVB-T2 sang IP |
Trung Quốc
|
103,896,000 |
|
1329 |
CAV 1175l/s |
RSV-TU-1-I-16-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 1175l/s |
China
|
13,237,830 |
|
1330 |
Bảng hiển thị số tại quầy 4 số (outdoor) (Màn hình hiển thị thông tin quầy/phòng): |
CD06c
|
92 |
Cái |
Bảng hiển thị số tại quầy 4 số (outdoor) (Màn hình hiển thị thông tin quầy/phòng): |
Việt Nam
|
2,106,000 |
|
1331 |
FCU 4.5 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P40VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
72 |
Bộ |
FCU 4.5 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
26,235,360 |
|
1332 |
Quạt hướng trục 3000L/s@400Pa |
TDA 630-V/12AA/8-8/34
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 3000L/s@400Pa |
Việt Nam
|
22,561,200 |
|
1333 |
DB-A-TPH.2-9F |
DB-A-TPH.2-9F
|
1 |
Tủ |
DB-A-TPH.2-9F |
Việt Nam
|
19,834,797 |
|
1334 |
Bơm bù áp chữa cháy drencher Q= 10m3/h; H= 115m và tủ điều khiển |
Bơm: FB4-8026 Tủ điều khiển: Linh kiện G20
|
1 |
Tủ |
Bơm bù áp chữa cháy drencher Q= 10m3/h; H= 115m và tủ điều khiển |
Ý
|
135,722,520 |
|
1335 |
Set -top-box dùng cho tivi |
H96 MAX
|
424 |
cái |
Set -top-box dùng cho tivi |
Trung Quốc
|
1,891,296 |
|
1336 |
CAV 1329l/s |
RSV-TU-1-I-18-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 1329l/s |
China
|
13,648,500 |
|
1337 |
Tivi LCD 55" có cổng HDMI và giá đỡ: |
55DU8000
|
13 |
Cái |
Tivi LCD 55" có cổng HDMI và giá đỡ: |
Việt Nam
|
19,040,400 |
|
1338 |
FCU 5.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P50VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
15 |
Bộ |
FCU 5.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
31,361,040 |
|
1339 |
Quạt hướng trục 3800L/s@400Pa |
TDA 630-V/14AA/9-9/32
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 3800L/s@400Pa |
Việt Nam
|
23,338,800 |
|
1340 |
DB-A-ĐD.1-9F; DB-A-BN.1-9F; DB-A-GB.1-9F; DB-A-GB.2-9F; DB-A-P.LV-9F; DB-A-TL-9F |
DB-A-ĐD.1-9F; DB-A-BN.1-9F; DB-A-GB.1-9F; DB-A-GB.2-9F; DB-A-P.LV-9F; DB-A-TL-9F
|
6 |
Tủ |
DB-A-ĐD.1-9F; DB-A-BN.1-9F; DB-A-GB.1-9F; DB-A-GB.2-9F; DB-A-P.LV-9F; DB-A-TL-9F |
Việt Nam
|
6,584,682 |
|
1341 |
Bình áp lực 100L |
VBV100 – 100L
|
2 |
Bộ |
Bình áp lực 100L |
Ý
|
13,878,000 |
|
1342 |
Tấm Pin NLMT 540Wp |
TSM-620NEG19RC.20
|
84 |
Cái |
Tấm Pin NLMT 540Wp |
Trung Quốc
|
6,298,560 |
|
1343 |
CAV 1391l/s |
RSV-TU-1-I-18-L-(D-SA)
|
2 |
bộ |
CAV 1391l/s |
China
|
13,648,500 |
|
1344 |
Phần mềm hiển thị chính lên Tivi LCD: |
BLCD
|
13 |
License |
Phần mềm hiển thị chính lên Tivi LCD: |
Việt Nam
|
3,402,000 |
|
1345 |
FCU 7.1 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P63VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
7 |
Bộ |
FCU 7.1 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
32,267,160 |
|
1346 |
Quạt hướng trục 510L/s@250Pa |
CCE 9-9 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 510L/s@250Pa |
Việt Nam
|
8,499,600 |
|
1347 |
DB-B1-3F |
DB-B1-3F
|
1 |
Tủ |
DB-B1-3F |
Việt Nam
|
525,369,774 |
|
1348 |
Cụm 13 bình chữa cháy FM-200 loại 140L 42bar, mỗi bình được nạp 105kg khí FM-200 và phụ kiện theo kèm bao gồm: van khí mồi, ống xả khí, van 1 chiều, đồng hồ áp lực Cụm bình chính |
MFC-130/MFC-140
|
1 |
Cụm |
Cụm 13 bình chữa cháy FM-200 loại 140L 42bar, mỗi bình được nạp 105kg khí FM-200 và phụ kiện theo kèm bao gồm: van khí mồi, ống xả khí, van 1 chiều, đồng hồ áp lực Cụm bình chính |
Hàn Quốc
|
2,232,360,000 |
|
1349 |
Bộ biến tần 60kW |
60KTLX2-G3
|
1 |
Cái |
Bộ biến tần 60kW |
Trung Quốc
|
124,416,000 |
|
1350 |
CAV 40l/s |
RSV-TU-1-I-04-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 40l/s |
China
|
11,202,840 |
|
1351 |
Hộp điều khiển trung tâm (Thiết bị hub kết nối): |
CB06a
|
8 |
Bộ |
Hộp điều khiển trung tâm (Thiết bị hub kết nối): |
Việt Nam
|
3,510,000 |
|
1352 |
FCU 9 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P80VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
12 |
Bộ |
FCU 9 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
37,260,000 |
|
1353 |
Quạt hướng trục 640L/s@250Pa |
CCE 9-9 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 640L/s@250Pa |
Việt Nam
|
8,499,600 |
|
1354 |
DB-B1-ĐG-3F |
DB-B1-ĐG-3F
|
1 |
Tủ |
DB-B1-ĐG-3F |
Việt Nam
|
355,002,493 |
|
1355 |
Cụm 13 bình chữa cháy FM-200 loại 140L 42bar, mỗi bình được nạp 105kg khí FM-200 và phụ kiện theo kèm bao gồm: van khí mồi, ống xả khí, van 1 chiều, đồng hồ áp lực Cụm bình dự phòng |
MFC-130/MFC-140
|
1 |
Cụm |
Cụm 13 bình chữa cháy FM-200 loại 140L 42bar, mỗi bình được nạp 105kg khí FM-200 và phụ kiện theo kèm bao gồm: van khí mồi, ống xả khí, van 1 chiều, đồng hồ áp lực Cụm bình dự phòng |
Hàn Quốc
|
2,232,360,000 |
|
1356 |
Tấm Pin NLMT 540Wp |
TSM-620NEG19RC.20
|
342 |
Tấm |
Tấm Pin NLMT 540Wp |
Trung Quốc
|
6,298,560 |
|
1357 |
CAV 50l/s |
RSV-TU-1-I-04-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 50l/s |
China
|
11,202,840 |
|
1358 |
Điểm cấp số thứ tự Kiosk màn hình cảm ứng TouchScreen: |
PR06d
|
8 |
Bộ |
Điểm cấp số thứ tự Kiosk màn hình cảm ứng TouchScreen: |
Việt Nam
|
32,987,323 |
|
1359 |
FCU 11.2 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P100VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
4 |
Bộ |
FCU 11.2 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
35,360,280 |
|
1360 |
Quạt hướng trục 640L/s@250Pa |
CCE 9-9 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 640L/s@250Pa |
Việt Nam
|
8,499,600 |
|
1361 |
DB-B1-2F |
DB-B1-2F
|
1 |
Tủ |
DB-B1-2F |
Việt Nam
|
477,677,096 |
|
1362 |
Tủ điều khiển chữa cháy 3zone 1 khu vực |
VF1810-11
|
3 |
Bộ |
Tủ điều khiển chữa cháy 3zone 1 khu vực |
UK
|
12,411,360 |
|
1363 |
Bộ biến tần 110kW |
125KTLX-G4
|
1 |
Cái |
Bộ biến tần 110kW |
Trung Quốc
|
199,260,000 |
|
1364 |
CAV 50l/s |
RSV-TU-1-I-04-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 50l/s |
China
|
11,202,840 |
|
1365 |
Amply 60w + micro để bàn |
A 260DU + EC-380 AS
|
11 |
Bộ |
Amply 60w + micro để bàn |
Indonesia
|
7,473,600 |
|
1366 |
Phụ kiện đi kèm(Giá đỡ thép tráng kẽm, phụ kiện,…) |
PK-DHKK
|
1 |
Lô |
Phụ kiện đi kèm(Giá đỡ thép tráng kẽm, phụ kiện,…) |
Việt Nam
|
231,536,988 |
|
1367 |
Quạt hướng trục 850L/s@250Pa |
CCE 10-8 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 850L/s@250Pa |
Việt Nam
|
9,892,800 |
|
1368 |
DB-B1-XQDĐ-1F; DB-B1-X.Q.3-1F; DB-B1-X.Q.4-1F; DB-B1-X.Q.5-1F; DB-B1-X.Q.6-1F; DB-B1-X.Q.7-1F; DB-B1-X.Q.8-1F; DB-B1-X.Q.9-1F |
DB-B1-XQDĐ-1F; DB-B1-X.Q.3-1F; DB-B1-X.Q.4-1F; DB-B1-X.Q.5-1F; DB-B1-X.Q.6-1F; DB-B1-X.Q.7-1F; DB-B1-X.Q.8-1F; DB-B1-X.Q.9-1F
|
8 |
Tủ |
DB-B1-XQDĐ-1F; DB-B1-X.Q.3-1F; DB-B1-X.Q.4-1F; DB-B1-X.Q.5-1F; DB-B1-X.Q.6-1F; DB-B1-X.Q.7-1F; DB-B1-X.Q.8-1F; DB-B1-X.Q.9-1F |
Việt Nam
|
135,679,098 |
|
1369 |
Bình chữa cháy FM-200 loại 140L 42bar, được nạp 93kg khí FM-200 và phụ kiện theo kèm bao gồm: van điện từ, ống xả khí, đồng hồ áp lực |
MFC-130/MFC-140
|
1 |
Bình |
Bình chữa cháy FM-200 loại 140L 42bar, được nạp 93kg khí FM-200 và phụ kiện theo kèm bao gồm: van điện từ, ống xả khí, đồng hồ áp lực |
Hàn Quốc
|
161,625,240 |
|
1370 |
Bộ biến tần 60kW |
60KTLX2-G3
|
1 |
Cái |
Bộ biến tần 60kW |
Trung Quốc
|
124,416,000 |
|
1371 |
CAV 50l/s |
RSV-TU-1-I-04-L-(D-SA)
|
2 |
bộ |
CAV 50l/s |
China
|
11,202,840 |
|
1372 |
Loa treo tường 30w |
BS-1030B
|
11 |
Cái |
Loa treo tường 30w |
Indonesia
|
1,512,000 |
|
1373 |
Bộ chia gas cho dàn lạnh |
CMY-Y102SS-G2, CMY-Y102LS-G2, CMY-Y202S-G2, CMY-Y302S-G2
|
336 |
Bộ |
Bộ chia gas cho dàn lạnh |
Trung Quốc
|
3,378,240 |
|
1374 |
Quạt hướng trục 540L/s@250Pa |
CCE 9-9 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 540L/s@250Pa |
Việt Nam
|
8,499,600 |
|
1375 |
DB-B1:( R.DD-1F; K.CK-1F; T.PH-1F; BB-1F; SHK-1F; ĐD-1F; GB.1-1F; GB.2-1F; GB.3-1F; BS.1-1F; BS.2-1F; BS.3-1F; BS.4-1F; YT.1-1F ~ YT.4-1F; BN-1F; HC-1F; P.H-1F; P.TK-1F; SA.1-1F ~ SA.9-1F; HC1-1F; TR1-1F; TR2-1F; ĐD.1-1F; KTV.1-1F; KTV.2-1F; I.PHIM-1F; N.A-1F; DB-B1-ĐPKQ-1F) |
DB-B1:( R.DD-1F; K.CK-1F; T.PH-1F; BB-1F; SHK-1F; ĐD-1F; GB.1-1F; GB.2-1F; GB.3-1F; BS.1-1F; BS.2-1F; BS.3-1F; BS.4-1F; YT.1-1F ~ YT.4-1F; BN-1F; HC-1F; P.H-1F; P.TK-1F; SA.1-1F ~ SA.9-1F; HC1-1F; TR1-1F; TR2-1F; ĐD.1-1F; KTV.1-1F; KTV.2-1F; I.PHIM-1F; N.A-1F; DB-B1-ĐPKQ-1F)
|
39 |
Tủ |
DB-B1:( R.DD-1F; K.CK-1F; T.PH-1F; BB-1F; SHK-1F; ĐD-1F; GB.1-1F; GB.2-1F; GB.3-1F; BS.1-1F; BS.2-1F; BS.3-1F; BS.4-1F; YT.1-1F ~ YT.4-1F; BN-1F; HC-1F; P.H-1F; P.TK-1F; SA.1-1F ~ SA.9-1F; HC1-1F; TR1-1F; TR2-1F; ĐD.1-1F; KTV.1-1F; KTV.2-1F; I.PHIM-1F; N.A-1F; DB-B1-ĐPKQ-1F) |
Việt Nam
|
6,584,682 |
|
1376 |
Tủ điều khiển chữa cháy 3zone 1 khu vực |
VF1810-11
|
1 |
Bộ |
Tủ điều khiển chữa cháy 3zone 1 khu vực |
UK
|
12,411,360 |
|
1377 |
Tấm Pin NLMT 540Wp |
TSM-620NEG19RC.20
|
154 |
Tấm |
Tấm Pin NLMT 540Wp |
Trung Quốc
|
6,298,560 |
|
1378 |
CAV 50l/s |
RSV-TU-1-I-04-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 50l/s |
China
|
11,202,840 |
|
1379 |
Máy tính vận hành hệ thống: |
OptiPlex Gen ID 7020
|
15 |
Bộ |
Máy tính vận hành hệ thống: |
Trung Quốc/Malaysia
|
13,554,000 |
|
1380 |
FCU 2.8 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
PEFY-P25VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
1 |
Bộ |
FCU 2.8 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
23,331,240 |
|
1381 |
Quạt hướng trục 680L/s@250Pa |
CCE 10-8 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 680L/s@250Pa |
Việt Nam
|
8,499,600 |
|
1382 |
DB-A-PB.1G |
DB-A-PB.1G
|
175 |
Tủ |
DB-A-PB.1G |
Việt Nam
|
6,655,340 |
|
1383 |
Bình chữa cháy FM-200 loại 140L 42bar, được nạp 75kg khí FM-200 và phụ kiện theo kèm bao gồm: van điện từ, ống xả khí, đồng hồ áp lực |
MFC-130/MFC-140
|
1 |
Bình |
Bình chữa cháy FM-200 loại 140L 42bar, được nạp 75kg khí FM-200 và phụ kiện theo kèm bao gồm: van điện từ, ống xả khí, đồng hồ áp lực |
Hàn Quốc
|
187,257,960 |
|
1384 |
Bộ biến tần 110kW |
125KTLX-G4
|
1 |
Cái |
Bộ biến tần 110kW |
Trung Quốc
|
199,260,000 |
|
1385 |
CAV 80l/s |
RSV-TU-1-I-05-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 80l/s |
China
|
11,202,840 |
|
1386 |
Phần mềm hệ thống xếp hàng tự động Btech dùng cho 91 quầy/phòng có bản quyền vĩnh viễn: |
BQ910
|
91 |
License |
Phần mềm hệ thống xếp hàng tự động Btech dùng cho 91 quầy/phòng có bản quyền vĩnh viễn: |
Việt Nam
|
892,080 |
|
1387 |
FCU 3.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dâyy |
PEFY-P32VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
1 |
Bộ |
FCU 3.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dâyy |
Thái Lan
|
28,031,400 |
|
1388 |
Quạt hướng trục 8500L/s@400Pa |
TDA 1000/14AA/7-7/16
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 8500L/s@400Pa |
Việt Nam
|
36,028,800 |
|
1389 |
DB-A-PB.3G |
DB-A-PB.3G
|
175 |
Tủ |
DB-A-PB.3G |
Việt Nam
|
12,906,919 |
|
1390 |
Tủ điều khiển chữa cháy 3zone 1 khu vực |
VF1810-11
|
1 |
Bộ |
Tủ điều khiển chữa cháy 3zone 1 khu vực |
UK
|
12,411,360 |
|
1391 |
Tấm Pin NLMT 540Wp |
TSM-620NEG19RC.20
|
34 |
Tấm |
Tấm Pin NLMT 540Wp |
Trung Quốc
|
6,298,560 |
|
1392 |
CAV 125l/s |
RSV-TU-1-I-05-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 125l/s |
China
|
11,202,840 |
|
1393 |
Vật tư thi công, phụ kiện: - Bát, móc treo đỡ bảng Led tại quầy/ phòng vừa đủ - Vật tư phụ khác: keo dán, đinh vít, silicon |
VT-TC
|
1 |
Trọn |
Vật tư thi công, phụ kiện: - Bát, móc treo đỡ bảng Led tại quầy/ phòng vừa đủ - Vật tư phụ khác: keo dán, đinh vít, silicon |
Việt Nam
|
2,000,000 |
|
1394 |
FCU 7.1 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
PEFY-P63VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
3 |
Bộ |
FCU 7.1 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
32,267,160 |
|
1395 |
Quạt hướng trục 700L/s@400Pa |
CSD 315 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 700L/s@400Pa |
Việt Nam
|
13,500,000 |
|
1396 |
DB-B1.1-1F |
DB-B1.1-1F
|
1 |
Tủ |
DB-B1.1-1F |
Việt Nam
|
394,675,452 |
|
1397 |
Cụm 3 bình chữa cháy FM-200 loại 140L 42bar, mỗi bình được nạp 95kg khí FM-200 và phụ kiện theo kèm bao gồm: van điện từ, van khí mồi, ống xả khí, van 1 chiều, đồng hồ áp lực |
MFC-130/MFC-140
|
1 |
Cụm |
Cụm 3 bình chữa cháy FM-200 loại 140L 42bar, mỗi bình được nạp 95kg khí FM-200 và phụ kiện theo kèm bao gồm: van điện từ, van khí mồi, ống xả khí, van 1 chiều, đồng hồ áp lực |
Hàn Quốc
|
502,669,800 |
|
1398 |
Bộ biến tần 20kW |
20000TL-G2
|
1 |
Cái |
Bộ biến tần 20kW |
Trung Quốc
|
81,648,000 |
|
1399 |
CAV 150l/s |
RSV-TU-1-I-06-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 150l/s |
China
|
11,202,840 |
|
1400 |
Công thi công, vận chuyển thiết bị tại Tp. Cà Mau - Công thi công hoàn chỉnh hệ thống theo tiến độ công trình - Hướng dẫn sử dụng, quản trị hệ thống, thử nghiệm vận hành |
CTC-VC
|
1 |
Trọn |
Công thi công, vận chuyển thiết bị tại Tp. Cà Mau - Công thi công hoàn chỉnh hệ thống theo tiến độ công trình - Hướng dẫn sử dụng, quản trị hệ thống, thử nghiệm vận hành |
Việt Nam
|
2,000,000 |
|
1401 |
FCU 11.2 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
PEFY-P100VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
9 |
Bộ |
FCU 11.2 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
39,830,400 |
|
1402 |
Quạt hướng trục 1000L/s@400Pa |
TDA 630-V/12AA/9-9/14
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1000L/s@400Pa |
Việt Nam
|
16,005,600 |
|
1403 |
DB-B1.2-1F |
DB-B1.2-1F
|
1 |
Tủ |
DB-B1.2-1F |
Việt Nam
|
1,092,116,717 |
|
1404 |
Tủ điều khiển chữa cháy 3zone 1 khu vực |
VF1810-11
|
1 |
Bộ |
Tủ điều khiển chữa cháy 3zone 1 khu vực |
UK
|
12,411,360 |
|
1405 |
Bơm trung chuyển cấp nước lên bể mái (bơm điện) Q= 93 m³/h; H= 65 m |
STNG 65 250B
|
4 |
máy |
Bơm trung chuyển cấp nước lên bể mái (bơm điện) Q= 93 m³/h; H= 65 m |
Italia
|
106,223,203 |
|
1406 |
CAV 150l/s |
RSV-TU-1-I-06-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 150l/s |
China
|
11,202,840 |
|
1407 |
Bàn phím điều khiển quầy/phòng: |
KP06b
|
4 |
Cái |
Bàn phím điều khiển quầy/phòng: |
Việt Nam
|
1,630,800 |
|
1408 |
FCU 14 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
PEFY-P125VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
2 |
Bộ |
FCU 14 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
42,753,960 |
|
1409 |
Quạt hướng trục 7600L/s@400Pa |
TDA 900/14AA/7-7/22
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 7600L/s@400Pa |
Việt Nam
|
34,462,800 |
|
1410 |
DB-B2-9F |
DB-B2-9F
|
1 |
Tủ |
DB-B2-9F |
Việt Nam
|
176,125,932 |
|
1411 |
Quạt hướng trục 2500l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 450/9AA/5-5/26
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 2500l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
12,949,200 |
|
1412 |
Tủ điều khiển bơm trung chuyển cấp nước lên bể mái Q= 93 m³/h; H= 65 m (3 bơm, 2 chạy, 1 dự phòng, các bơm luân phiên) |
MCC-B-TC
|
2 |
tủ |
Tủ điều khiển bơm trung chuyển cấp nước lên bể mái Q= 93 m³/h; H= 65 m (3 bơm, 2 chạy, 1 dự phòng, các bơm luân phiên) |
Việt Nam
|
80,676,000 |
|
1413 |
CAV 183l/s |
RSV-TU-1-I-06-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 183l/s |
China
|
11,202,840 |
|
1414 |
Bảng hiển thị số tại quầy 4 số (outdoor) (Màn hình hiển thị thông tin quầy/phòng): |
CD06c
|
4 |
Cái |
Bảng hiển thị số tại quầy 4 số (outdoor) (Màn hình hiển thị thông tin quầy/phòng): |
Việt Nam
|
2,106,000 |
|
1415 |
FCU 15.8 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
PEFY-P140VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
5 |
Bộ |
FCU 15.8 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
46,988,640 |
|
1416 |
Quạt hướng trục 800L/s@350Pa |
CCE 10-8 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 800L/s@350Pa |
Việt Nam
|
13,500,000 |
|
1417 |
DB-B2-8F |
DB-B2-8F
|
1 |
Tủ |
DB-B2-8F |
Việt Nam
|
170,330,269 |
|
1418 |
Quạt hướng trục 4050l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 560/9AA/5-5/16
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 4050l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
18,079,200 |
|
1419 |
Bồn nước mồi 500L, PN10 |
MEGA-BBO-500-D-PN10
|
1 |
bể |
Bồn nước mồi 500L, PN10 |
Việt Nam
|
37,249,200 |
|
1420 |
CAV 200l/s |
RSV-TU-1-I-07-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 200l/s |
China
|
11,202,840 |
|
1421 |
Tivi LCD 55" có cổng HDMI và giá đỡ: |
55DU8000
|
1 |
Cái |
Tivi LCD 55" có cổng HDMI và giá đỡ: |
Việt Nam
|
19,040,400 |
|
1422 |
Phụ kiện đi kèm(Giá đỡ thép tráng kẽm, phụ kiện,…) |
PK-DHKK
|
1 |
Lô |
Phụ kiện đi kèm(Giá đỡ thép tráng kẽm, phụ kiện,…) |
Việt Nam
|
11,747,160 |
|
1423 |
Quạt ly tâm đồng trục 100L/s@150Pa |
MTD-SILENT 160
|
2 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 100L/s@150Pa |
Việt Nam
|
3,823,200 |
|
1424 |
DB-B2-7F |
DB-B2-7F
|
1 |
Tủ |
DB-B2-7F |
Việt Nam
|
171,674,461 |
|
1425 |
Quạt hướng trục 4480l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 560/9AA/5-5/20
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 4480l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
18,079,200 |
|
1426 |
Hệ bơm biến tần tăng áp cấp nước lạnh (bơm điện) Q= 25 m³/h; H= 25 m |
STN 32 160A
|
4 |
máy |
Hệ bơm biến tần tăng áp cấp nước lạnh (bơm điện) Q= 25 m³/h; H= 25 m |
Italia
|
18,900,000 |
|
1427 |
CAV 233l/s |
RSV-TU-1-I-07-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 233l/s |
China
|
11,202,840 |
|
1428 |
Phần mềm hiển thị chính lên Tivi LCD: |
BLCD
|
1 |
License |
Phần mềm hiển thị chính lên Tivi LCD: |
Việt Nam
|
3,402,000 |
|
1429 |
FCU 2.8 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P25VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
28 |
Bộ |
FCU 2.8 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
23,439,240 |
|
1430 |
Quạt ly tâm đồng trục 30L/s@100Pa |
MTD-SILENT 160
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 30L/s@100Pa |
Việt Nam
|
3,823,200 |
|
1431 |
DB-B2-6F |
DB-B2-6F
|
1 |
Tủ |
DB-B2-6F |
Việt Nam
|
170,299,987 |
|
1432 |
Quạt hướng trục 2380l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 450/9AA/5-5/24
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 2380l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
11,404,800 |
|
1433 |
Tủ điều khiển bơm biến tầng tăng áp cấp nước lạnh Q= 25 m³/h; H= 25 m (2 bơm, 1 chạy, 1 dự phòng, các bơm luân phiên, trọn bộ kèm theo bơm) |
MCC-TM-TAL
|
2 |
tủ |
Tủ điều khiển bơm biến tầng tăng áp cấp nước lạnh Q= 25 m³/h; H= 25 m (2 bơm, 1 chạy, 1 dự phòng, các bơm luân phiên, trọn bộ kèm theo bơm) |
Việt Nam
|
38,232,000 |
|
1434 |
CAV 365l/s |
RSV-TU-1-I-09-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 365l/s |
China
|
11,531,970 |
|
1435 |
Hộp điều khiển trung tâm (Thiết bị hub kết nối): |
CB06a
|
1 |
Bộ |
Hộp điều khiển trung tâm (Thiết bị hub kết nối): |
Việt Nam
|
3,510,000 |
|
1436 |
FCU 3.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P32VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
28 |
Bộ |
FCU 3.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
23,524,560 |
|
1437 |
Quạt ly tâm đồng trục 100L/s@100Pa |
MTD-SILENT 160
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 100L/s@100Pa |
Việt Nam
|
3,823,200 |
|
1438 |
DB-B2-5F |
DB-B2-5F
|
1 |
Tủ |
DB-B2-5F |
Việt Nam
|
174,014,595 |
|
1439 |
Quạt hướng trục 4980l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 710/12AA/7-7/30
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 4980l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
25,477,200 |
|
1440 |
Bồn nước mái Inox 25m3 loại nằm ngang kích thước : 2200mm x 5800mm kèm phụ kiện giá đỡ hoàn thiện. |
KBSDN 25000F2200
|
4 |
bể |
Bồn nước mái Inox 25m3 loại nằm ngang kích thước : 2200mm x 5800mm kèm phụ kiện giá đỡ hoàn thiện. |
Việt Nam
|
97,200,000 |
|
1441 |
CAV 417l/s |
RSV-TU-1-I-10-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 417l/s |
China
|
11,531,970 |
|
1442 |
Amply 60w + micro để bàn |
A 260DU + EC-380 AS
|
1 |
Bộ |
Amply 60w + micro để bàn |
Indonesia
|
7,473,600 |
|
1443 |
FCU 4.5 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P40VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
35 |
Bộ |
FCU 4.5 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
26,235,360 |
|
1444 |
Quạt ly tâm đồng trục 105L/s@100Pa |
MTD-SILENT 160
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 105L/s@100Pa |
Việt Nam
|
3,823,200 |
|
1445 |
DB-B2-4F |
DB-B2-4F
|
1 |
Tủ |
DB-B2-4F |
Việt Nam
|
123,852,242 |
|
1446 |
Quạt hướng trục 5150l/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDC 630/C12/J/3-5V/19
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 5150l/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
21,988,800 |
|
1447 |
Hệ bơm tuần hoàn Heat pump (bơm điện) Q= 10 m³/h; H= 20 m |
STN 32 125A
|
4 |
máy |
Hệ bơm tuần hoàn Heat pump (bơm điện) Q= 10 m³/h; H= 20 m |
Italia
|
22,572,000 |
|
1448 |
CAV 537.5l/s |
RSV-TU-1-I-10-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 537.5l/s |
China
|
11,911,050 |
|
1449 |
Loa treo tường 30w |
BS-1030B
|
1 |
Cái |
Loa treo tường 30w |
Indonesia
|
1,512,000 |
|
1450 |
FCU 5.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P50VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
7 |
Bộ |
FCU 5.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
31,361,040 |
|
1451 |
Quạt ly tâm đồng trục 125L/s@100Pa |
MTD-SILENT 160
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 125L/s@100Pa |
Việt Nam
|
3,823,200 |
|
1452 |
DB-B2-RF |
DB-B2-RF
|
1 |
Tủ |
DB-B2-RF |
Việt Nam
|
45,073,273 |
|
1453 |
Quạt hướng trục 2030l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 450/9AA/5-5/20
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 2030l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
11,404,800 |
|
1454 |
Tủ điều khiển bơm tuần hoàn Heat pump Q= 10 m³/h; H= 20 m |
MCC-TM-THHP
|
2 |
tủ |
Tủ điều khiển bơm tuần hoàn Heat pump Q= 10 m³/h; H= 20 m |
Việt Nam
|
26,892,000 |
|
1455 |
CAV 625l/s |
RSV-TU-1-I-12-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 625l/s |
China
|
11,911,050 |
|
1456 |
Máy tính vận hành hệ thống: |
OptiPlex Gen ID 7020
|
1 |
Bộ |
Máy tính vận hành hệ thống: |
Trung Quốc/Malaysia
|
13,554,000 |
|
1457 |
FCU 7.1 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P63VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
7 |
Bộ |
FCU 7.1 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
32,267,160 |
|
1458 |
Quạt ly tâm đồng trục 130L/s@100Pa |
MTD-SILENT 200/1
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 130L/s@100Pa |
Việt Nam
|
3,823,200 |
|
1459 |
DB-B-HT-4F |
DB-B-HT-4F
|
1 |
Tủ |
DB-B-HT-4F |
Việt Nam
|
78,753,734 |
|
1460 |
Quạt hướng trục 1300l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 400/9AA/5-5/20
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1300l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,957,600 |
|
1461 |
Hệ bơm tuần hoàn nước nóng cho NLMT (bơm điện) Q= 10 m³/h; H= 20 m |
STN 32 125A
|
4 |
máy |
Hệ bơm tuần hoàn nước nóng cho NLMT (bơm điện) Q= 10 m³/h; H= 20 m |
Italia
|
22,572,000 |
|
1462 |
CAV 1612.5l/s |
RSV-TU-1-I-18-L-(D-SA)
|
3 |
bộ |
CAV 1612.5l/s |
China
|
13,648,500 |
|
1463 |
Phần mềm hệ thống xếp hàng tự động Btech dùng cho 4 quầy/phòng có bản quyền vĩnh viễn: |
BQ910
|
4 |
License |
Phần mềm hệ thống xếp hàng tự động Btech dùng cho 4 quầy/phòng có bản quyền vĩnh viễn: |
Việt Nam
|
892,080 |
|
1464 |
FCU 9 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P80VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
4 |
Bộ |
FCU 9 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
37,260,000 |
|
1465 |
Quạt hướng trục 140L/s@250Pa |
MTD-SILENT 200/2
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 140L/s@250Pa |
Việt Nam
|
4,762,800 |
|
1466 |
DB-B2-HC.1-4F |
DB-B2-HC.1-4F
|
1 |
Tủ |
DB-B2-HC.1-4F |
Việt Nam
|
41,656,438 |
|
1467 |
Quạt hướng trục 1670l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 400/9AA/5-5/26
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1670l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,957,600 |
|
1468 |
Tủ điều khiển bơm tuần hoàn nước nóng NLMT Q= 10 m³/h; H= 20 m |
MCC-TM-THNN
|
2 |
tủ |
Tủ điều khiển bơm tuần hoàn nước nóng NLMT Q= 10 m³/h; H= 20 m |
Việt Nam
|
26,892,000 |
|
1469 |
CAV 1594l/s |
RSV-TU-1-I-18-L-(D-SA)
|
1 |
bộ |
CAV 1594l/s |
China
|
13,648,500 |
|
1470 |
Bàn phím điều khiển quầy/phòng: |
KP06b
|
4 |
Cái |
Bàn phím điều khiển quầy/phòng: |
Việt Nam
|
1,630,800 |
|
1471 |
FCU 11.2 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P100VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
4 |
Bộ |
FCU 11.2 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
35,360,280 |
|
1472 |
Quạt hướng trục 300L/s@250Pa |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 300L/s@250Pa |
Việt Nam
|
7,560,000 |
|
1473 |
DB-B2-HC.2-4F |
DB-B2-HC.2-4F
|
1 |
Tủ |
DB-B2-HC.2-4F |
Việt Nam
|
40,192,803 |
|
1474 |
Quạt hướng trục 700l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 355/9AA/5-5/22
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 700l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,622,800 |
|
1475 |
Hệ bơm hồi nước nóng (bơm điện) Q= 10 m³/h; H= 25 m |
STM1 300 T
|
4 |
máy |
Hệ bơm hồi nước nóng (bơm điện) Q= 10 m³/h; H= 25 m |
Italia
|
21,384,000 |
|
1476 |
CAV 1062l/s |
RSV-TU-1-I-16-L-(D-SA)
|
3 |
bộ |
CAV 1062l/s |
China
|
13,345,830 |
|
1477 |
Bảng hiển thị số tại quầy 4 số (outdoor) (Màn hình hiển thị thông tin quầy/phòng): |
CD06c
|
4 |
Cái |
Bảng hiển thị số tại quầy 4 số (outdoor) (Màn hình hiển thị thông tin quầy/phòng): |
Việt Nam
|
2,106,000 |
|
1478 |
FCU 14 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P125VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
1 |
Bộ |
FCU 14 kw -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
39,171,600 |
|
1479 |
Quạt hướng trục 360L/s@250Pa |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 360L/s@250Pa |
Việt Nam
|
7,560,000 |
|
1480 |
DB-B2-HC.3-4F |
DB-B2-HC.3-4F
|
1 |
Tủ |
DB-B2-HC.3-4F |
Việt Nam
|
28,476,981 |
|
1481 |
Quạt hướng trục 4050l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 560/9AA/5-5/16
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 4050l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
18,079,200 |
|
1482 |
Tủ điều khiển bơm hồi nước nóng Q= 10 m³/h; H= 25 m |
MCC-TM-HNN
|
2 |
tủ |
Tủ điều khiển bơm hồi nước nóng Q= 10 m³/h; H= 25 m |
Việt Nam
|
26,892,000 |
|
1483 |
CAV 1094l/s |
RSV-TU-1-I-16-L-(D-SA)
|
4 |
bộ |
CAV 1094l/s |
China
|
13,345,830 |
|
1484 |
Tivi LCD 55" có cổng HDMI và giá đỡ: |
55DU8000
|
1 |
Cái |
Tivi LCD 55" có cổng HDMI và giá đỡ: |
Việt Nam
|
19,040,400 |
|
1485 |
Bộ chia gas cho dàn lạnh |
CMY-Y102SS-G2, CMY-Y102LS-G2, CMY-Y202S-G2, CMY-Y302S-G2
|
236 |
Bộ |
Bộ chia gas cho dàn lạnh |
Trung Quốc
|
3,378,240 |
|
1486 |
Quạt ly tâm đồng trục 105L/s@100Pa |
MTD-SILENT 160
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 105L/s@100Pa |
Việt Nam
|
3,823,200 |
|
1487 |
DB-B1-CT.1-1F; DB-B1-CT.CT-1F; DB-B1-CT.2-1F; DB-B1-CT.3-1F; DB-B3-CT-1F |
DB-B1-CT.1-1F; DB-B1-CT.CT-1F; DB-B1-CT.2-1F; DB-B1-CT.3-1F; DB-B3-CT-1F
|
5 |
Tủ |
DB-B1-CT.1-1F; DB-B1-CT.CT-1F; DB-B1-CT.2-1F; DB-B1-CT.3-1F; DB-B3-CT-1F |
Việt Nam
|
161,314,605 |
|
1488 |
Quạt hướng trục 1280l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 400/9AA/5-5/20
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1280l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,957,600 |
|
1489 |
Bơm nhiệt giải nhiệt gió - Heat Pump công suất nhiệt: 33.2 KW |
SE800395WH
|
4 |
máy |
Bơm nhiệt giải nhiệt gió - Heat Pump công suất nhiệt: 33.2 KW |
Việt Nam
|
156,924,000 |
|
1490 |
Điện trở sưởi 7kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 650x250) |
2 * PW-2.5 -550 -F + 1 * PW-2.0 -450 -F
|
1 |
bộ |
Điện trở sưởi 7kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 650x250) |
Việt Nam
|
14,450,400 |
|
1491 |
Phần mềm hiển thị chính lên Tivi LCD: |
BLCD
|
1 |
License |
Phần mềm hiển thị chính lên Tivi LCD: |
Việt Nam
|
3,402,000 |
|
1492 |
FCU 11.2 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
PEFY-P100VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
21 |
Bộ |
FCU 11.2 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
39,830,400 |
|
1493 |
Quạt ly tâm đồng trục 125L/s@100Pa |
MTD-SILENT 160
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 125L/s@100Pa |
Việt Nam
|
3,823,200 |
|
1494 |
DB-B3-5F |
DB-B3-5F
|
1 |
Tủ |
DB-B3-5F |
Việt Nam
|
66,445,730 |
|
1495 |
Quạt hướng trục 720l/s@200Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 315/9AA/5-5/28
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 720l/s@200Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,396,000 |
|
1496 |
Tủ điều khiển bơm nhiệt |
MCC-TM-WH
|
2 |
tủ |
Tủ điều khiển bơm nhiệt |
Việt Nam
|
12,204,000 |
|
1497 |
Điện trở sưởi 7kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 700x250) |
2 * PW-2.5 -550 -F + 1 * PW-2.0 -450 -F
|
1 |
bộ |
Điện trở sưởi 7kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 700x250) |
Việt Nam
|
14,666,400 |
|
1498 |
Hộp điều khiển trung tâm (Thiết bị hub kết nối): |
CB06a
|
1 |
Bộ |
Hộp điều khiển trung tâm (Thiết bị hub kết nối): |
Việt Nam
|
3,510,000 |
|
1499 |
FCU 2.8 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P25VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
12 |
Bộ |
FCU 2.8 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
23,439,240 |
|
1500 |
Quạt hướng trục 270L/s@250Pa |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 270L/s@250Pa |
Việt Nam
|
7,560,000 |
|
1501 |
DB-B3-4F |
DB-B3-4F
|
1 |
Tủ |
DB-B3-4F |
Việt Nam
|
58,582,469 |
|
1502 |
Quạt hướng trục 550l/s@200Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 315/9AA/5-5/22
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 550l/s@200Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,396,000 |
|
1503 |
Bồn nước nóng 2000L (loại kín) |
T2000304HP
|
4 |
bồn |
Bồn nước nóng 2000L (loại kín) |
Việt Nam
|
82,080,000 |
|
1504 |
Điện trở sưởi 8kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 650x250) |
2 * PW-2.5 -550 -F + 1 * PW-3.0 -650 -F
|
2 |
bộ |
Điện trở sưởi 8kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 650x250) |
Việt Nam
|
15,055,200 |
|
1505 |
Amply 60w + micro để bàn |
A 260DU + EC-380 AS
|
1 |
Bộ |
Amply 60w + micro để bàn |
Indonesia
|
7,473,600 |
|
1506 |
FCU 3.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P32VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
3 |
Bộ |
FCU 3.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
23,524,560 |
|
1507 |
Quạt ly tâm đồng trục 75L/s@150Pa |
MTD-SILENT 160
|
2 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 75L/s@150Pa |
Việt Nam
|
3,823,200 |
|
1508 |
DB-B3-C.TIN-5F |
DB-B3-C.TIN-5F
|
1 |
Tủ |
DB-B3-C.TIN-5F |
Việt Nam
|
112,703,370 |
|
1509 |
Quạt hướng trục 1100l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 400/9AA/5-5/16
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1100l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,957,600 |
|
1510 |
Phụ kiện kết nối bồn |
PK-KN
|
2 |
hệ |
Phụ kiện kết nối bồn |
Việt Nam
|
32,400,000 |
|
1511 |
Điện trở sưởi 9kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 650x250) |
3 * PW-3.0 -650 -F
|
2 |
bộ |
Điện trở sưởi 9kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 650x250) |
Việt Nam
|
15,530,400 |
|
1512 |
Loa treo tường 30w |
BS-1030B
|
1 |
Cái |
Loa treo tường 30w |
Indonesia
|
1,512,000 |
|
1513 |
FCU 4.5 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P40VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
15 |
Bộ |
FCU 4.5 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
26,235,360 |
|
1514 |
Quạt hướng trục 370L/s@250Pa |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 370L/s@250Pa |
Việt Nam
|
7,560,000 |
|
1515 |
DB-DATA-4F |
DB-DATA-4F
|
1 |
Tủ |
DB-DATA-4F |
Việt Nam
|
226,809,812 |
|
1516 |
Quạt hướng trục 1010l/s@200Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 355/9AA/5-5/24
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1010l/s@200Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,957,600 |
|
1517 |
Tấm năng lượng mặt trời |
S2000BLF
|
70 |
tấm |
Tấm năng lượng mặt trời |
Việt Nam
|
9,504,000 |
|
1518 |
Điện trở sưởi 9kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 700x250) |
3 * PW-3.0 -650 -F
|
2 |
bộ |
Điện trở sưởi 9kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 700x250) |
Việt Nam
|
15,746,400 |
|
1519 |
Máy tính vận hành hệ thống: |
OptiPlex Gen ID 7020
|
1 |
Bộ |
Máy tính vận hành hệ thống: |
Trung Quốc/Malaysia
|
13,554,000 |
|
1520 |
FCU 5.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P50VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
1 |
Bộ |
FCU 5.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
31,361,040 |
|
1521 |
Quạt ly tâm đồng trục 175L/s@250Pa |
CCE 8-8 4P-1 1SY
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 175L/s@250Pa |
Việt Nam
|
4,762,800 |
|
1522 |
DB-B3-C.TIN-4F |
DB-B3-C.TIN-4F
|
1 |
Tủ |
DB-B3-C.TIN-4F |
Việt Nam
|
112,703,370 |
|
1523 |
Quạt hướng trục 660l/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 315/9AA/5-5/30
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 660l/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,396,000 |
|
1524 |
Giá đỡ tấm NLMT và phụ kiện kết nối |
GĐTP-NLMT
|
70 |
bộ |
Giá đỡ tấm NLMT và phụ kiện kết nối |
Việt Nam
|
2,160,000 |
|
1525 |
Điện trở sưởi 9kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 700x300) |
3 * PW-3.0 -650 -F
|
1 |
bộ |
Điện trở sưởi 9kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 700x300) |
Việt Nam
|
15,962,400 |
|
1526 |
Phần mềm hệ thống xếp hàng tự động Btech dùng cho 4 quầy/phòng có bản quyền vĩnh viễn: |
BQ910
|
4 |
License |
Phần mềm hệ thống xếp hàng tự động Btech dùng cho 4 quầy/phòng có bản quyền vĩnh viễn: |
Việt Nam
|
892,080 |
|
1527 |
FCU 7.1 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P63VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
5 |
Bộ |
FCU 7.1 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
32,267,160 |
|
1528 |
Quạt ly tâm đồng trục 125L/s@200Pa |
MTD-SILENT 200/1
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 125L/s@200Pa |
Việt Nam
|
4,762,800 |
|
1529 |
DB-B2-HTT-4F |
DB-B2-HTT-4F
|
1 |
Tủ |
DB-B2-HTT-4F |
Việt Nam
|
36,796,156 |
|
1530 |
Quạt hướng trục 1800l/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 400/9AA/5-5/26
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1800l/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
10,206,000 |
|
1531 |
Hệ vật tư kết nối |
KNTP
|
4 |
hệ |
Hệ vật tư kết nối |
Việt Nam
|
3,240,000 |
|
1532 |
Điện trở sưởi 10kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 650x300) |
4 * PW-2.5 -550 -F
|
1 |
bộ |
Điện trở sưởi 10kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 650x300) |
Việt Nam
|
16,610,400 |
|
1533 |
Bộ quản lí cửa. |
EP.S3400.PCB
|
4 |
Bộ |
Bộ quản lí cửa. |
Malaysia
|
25,137,000 |
|
1534 |
FCU 9 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P80VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
6 |
Bộ |
FCU 9 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
37,260,000 |
|
1535 |
Quạt ly tâm đồng trục 105L/s@200Pa |
MTD-SILENT 200/1
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 105L/s@200Pa |
Việt Nam
|
4,762,800 |
|
1536 |
DB-B2-HC.4-4F |
DB-B2-HC.4-4F
|
1 |
Tủ |
DB-B2-HC.4-4F |
Việt Nam
|
30,586,637 |
|
1537 |
Quạt hướng trục 1760l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 400/9AA/5-5/28
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1760l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
10,206,000 |
|
1538 |
Van điện từ |
US-40F
|
4 |
cái |
Van điện từ |
Malaysia
|
6,264,000 |
|
1539 |
Điện trở sưởi 10kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 700x300) |
4 * PW-2.5 -550 -F
|
3 |
bộ |
Điện trở sưởi 10kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 700x300) |
Việt Nam
|
16,826,400 |
|
1540 |
Nút nhấn mở cửa |
LA.DRB-3"X3"
|
11 |
Bộ |
Nút nhấn mở cửa |
Malaysia
|
1,478,520 |
|
1541 |
FCU 11.2 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P100VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
17 |
Bộ |
FCU 11.2 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
35,360,280 |
|
1542 |
Quạt ly tâm đồng trục 225L/s@200Pa |
CCE 8-8 4P-1 1SY
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 225L/s@200Pa |
Việt Nam
|
6,879,600 |
|
1543 |
DB-B2-HC.5-4F |
DB-B2-HC.5-4F
|
1 |
Tủ |
DB-B2-HC.5-4F |
Việt Nam
|
38,956,283 |
|
1544 |
Quạt hướng trục 2740l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 500/9AA/5-5/18
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 2740l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
12,949,200 |
|
1545 |
Điều khiển mức không dùng phao cơ học |
ITC-350-1120
|
2 |
cái |
Điều khiển mức không dùng phao cơ học |
Việt Nam
|
7,344,000 |
|
1546 |
Điện trở sưởi 11kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 700x300) |
3 * PW-3.0 -650 -F + 2 * PW-2.0 -450 -F
|
2 |
bộ |
Điện trở sưởi 11kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 700x300) |
Việt Nam
|
18,014,400 |
|
1547 |
Cảm biến trạng thái cửa từ tính (khóa cửa đôi) |
LA.DRS
|
9 |
Bộ |
Cảm biến trạng thái cửa từ tính (khóa cửa đôi) |
Malaysia
|
432,000 |
|
1548 |
Bộ chia gas cho dàn lạnh |
CMY-Y102SS-G2, CMY-Y102LS-G2, CMY-Y202S-G2, CMY-Y302S-G2
|
190 |
Bộ |
Bộ chia gas cho dàn lạnh |
Trung Quốc
|
3,378,240 |
|
1549 |
Quạt ly tâm đồng trục 35L/s@100Pa |
MTD-SILENT 160
|
2 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 35L/s@100Pa |
Việt Nam
|
3,823,200 |
|
1550 |
DB-B2-HC.6-4F |
DB-B2-HC.6-4F
|
1 |
Tủ |
DB-B2-HC.6-4F |
Việt Nam
|
85,612,638 |
|
1551 |
Quạt hướng trục 700l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 355/9AA/5-5/22
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 700l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,622,800 |
|
1552 |
Van điện từ cấp nước lạnh |
US-100F
|
2 |
cái |
Van điện từ cấp nước lạnh |
Malaysia
|
7,884,000 |
|
1553 |
Điện trở sưởi 11kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 650x300) |
3 * PW-3.0 -650 -F + 2 * PW-2.0 -450 -F
|
1 |
bộ |
Điện trở sưởi 11kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 650x300) |
Việt Nam
|
17,798,400 |
|
1554 |
Khóa cửa đôi |
LA.EMLOCK.LED
|
9 |
bộ |
Khóa cửa đôi |
Malaysia
|
5,443,200 |
|
1555 |
Dàn nóng công suất lạnh 16 kW |
PUMY-CP140YKM2-PA.TH
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 16 kW |
Thái Lan
|
95,926,680 |
|
1556 |
Quạt ly tâm đồng trục 200L/s@200Pa |
MTD-SILENT 200/2
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 200L/s@200Pa |
Việt Nam
|
4,762,800 |
|
1557 |
DB-B2-ĐD.1-9F; DB-B2-GB.1-9F; DB-B2-SL-9F; DB-B2-SA-9F; DB-B2-VL-9F |
DB-B2-ĐD.1-9F; DB-B2-GB.1-9F; DB-B2-SL-9F; DB-B2-SA-9F; DB-B2-VL-9F
|
5 |
Tủ |
DB-B2-ĐD.1-9F; DB-B2-GB.1-9F; DB-B2-SL-9F; DB-B2-SA-9F; DB-B2-VL-9F |
Việt Nam
|
6,584,682 |
|
1558 |
Quạt hướng trục 4050l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 560/9AA/5-5/16
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 4050l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
18,079,200 |
|
1559 |
Bơm chìm thoát nước thải bể phóng xạ Q = 50 m3/h, H = 15 mH2O |
80VQW 40-22-5.5
|
2 |
máy |
Bơm chìm thoát nước thải bể phóng xạ Q = 50 m3/h, H = 15 mH2O |
Turkey
|
96,822,000 |
|
1560 |
Điện trở sưởi 12kW + hộp gắn điện trở |
4 * PW-3.0 -650 -F
|
1 |
bộ |
Điện trở sưởi 12kW + hộp gắn điện trở |
Việt Nam
|
17,496,000 |
|
1561 |
Đầu đọc thẻ |
RD.MW3538
|
11 |
bộ |
Đầu đọc thẻ |
Malaysia
|
3,078,000 |
|
1562 |
Dàn nóng công suất lạnh 22.4 kW |
PUCY -P200YKD.TH
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 22.4 kW |
Thái Lan
|
130,030,920 |
|
1563 |
Quạt ly tâm đồng trục 260L/s@200Pa |
CCE 8-8 4P-1 1SY
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 260L/s@200Pa |
Việt Nam
|
6,879,600 |
|
1564 |
DB-B2-TPH.1-9F; DB-B2-TPH.2-9F |
DB-B2-TPH.1-9F; DB-B2-TPH.2-9F
|
2 |
Tủ |
DB-B2-TPH.1-9F; DB-B2-TPH.2-9F |
Việt Nam
|
9,691,964 |
|
1565 |
Quạt hướng trục 4250l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 560/9AA/5-5/18
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 4250l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
18,079,200 |
|
1566 |
Bơm chìm thoát nước thải phòng bơm phóng xạ Q = 5 m3/h, H = 15 mH2O |
50VQW 10-15-1.1
|
2 |
máy |
Bơm chìm thoát nước thải phòng bơm phóng xạ Q = 5 m3/h, H = 15 mH2O |
Turkey
|
44,874,000 |
|
1567 |
Điện trở sưởi 19kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 900x350) |
5 * PW-3.0 -650 -F + 2 * PW-2.0 -450 -F
|
1 |
bộ |
Điện trở sưởi 19kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 900x350) |
Việt Nam
|
23,274,000 |
|
1568 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu RS232/RS485 |
EP.WIE485.CV
|
11 |
Bộ |
Bộ chuyển đổi tín hiệu RS232/RS485 |
Malaysia
|
100,000 |
|
1569 |
Dàn nóng công suất lạnh 33.5 kW |
PUCY -P300YKD.TH
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 33.5 kW |
Thái Lan
|
154,630,080 |
|
1570 |
Quạt ly tâm đồng trục 290L/s@200Pa |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
3 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 290L/s@200Pa |
Việt Nam
|
8,640,000 |
|
1571 |
DB-B2-LV-9F; DB-B2-BS-9F; DB-B2-YT-9F |
DB-B2-LV-9F; DB-B2-BS-9F; DB-B2-YT-9F
|
3 |
Tủ |
DB-B2-LV-9F; DB-B2-BS-9F; DB-B2-YT-9F |
Việt Nam
|
11,402,905 |
|
1572 |
Quạt hướng trục 600l/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 315/9AA/5-5/28
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 600l/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,396,000 |
|
1573 |
Tủ điều khiển bơm nước thải bể phóng xạ |
MCC-B-PX
|
1 |
tủ |
Tủ điều khiển bơm nước thải bể phóng xạ |
Việt Nam
|
32,940,000 |
|
1574 |
Điện trở sưởi 51kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 1250x450 |
17 * PW-3.0 -650 -F
|
1 |
bộ |
Điện trở sưởi 51kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 1250x450 |
Việt Nam
|
56,635,200 |
|
1575 |
Khóa từ mã hóa được 3 tầng số (thang máy, gửi xe và khóa cửa) |
KR332D-RS
|
11 |
Bộ |
Khóa từ mã hóa được 3 tầng số (thang máy, gửi xe và khóa cửa) |
Thái Lan
|
1,000,000 |
|
1576 |
Dàn nóng công suất lạnh 40 kW |
PUCY -P350YKD.TH
|
2 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 40 kW |
Thái Lan
|
180,466,920 |
|
1577 |
Quạt ly tâm đồng trục 305L/s@200Pa |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 305L/s@200Pa |
Việt Nam
|
8,640,000 |
|
1578 |
DB-B2-TPH.1-8F; DB-B2-TPH.2-8F |
DB-B2-TPH.1-8F; DB-B2-TPH.2-8F
|
2 |
Tủ |
DB-B2-TPH.1-8F; DB-B2-TPH.2-8F |
Việt Nam
|
9,691,964 |
|
1579 |
Quạt hướng trục 4600l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 560/9AA/5-5/20
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 4600l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
18,684,000 |
|
1580 |
Tủ điều khiển bơm nước thải phòng bơm phóng xạ |
MCC-B-PBPX
|
1 |
tủ |
Tủ điều khiển bơm nước thải phòng bơm phóng xạ |
Việt Nam
|
26,460,000 |
|
1581 |
Điện trở sưởi 59kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 1650x400) |
18 * PW-3.0 -650 -F + 2 * PW-2.5 -550 -F
|
1 |
bộ |
Điện trở sưởi 59kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 1650x400) |
Việt Nam
|
63,763,200 |
|
1582 |
Tủ điều khiển cửa |
PC-PB01-S1
|
11 |
Bộ |
Tủ điều khiển cửa |
Việt Nam
|
1,242,000 |
|
1583 |
Dàn nóng công suất lạnh 45 kW |
PUCY -EP400YSKD
|
3 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 45 kW |
Thái Lan
|
243,872,640 |
|
1584 |
Quạt hướng trục 400L/s@250Pa |
CCK 7/7 L
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 400L/s@250Pa |
Việt Nam
|
7,560,000 |
|
1585 |
DB-B2-ĐD.1-8F; DB-B2-GB.1-8F |
DB-B2-ĐD.1-8F; DB-B2-GB.1-8F
|
2 |
Tủ |
DB-B2-ĐD.1-8F; DB-B2-GB.1-8F |
Việt Nam
|
6,584,682 |
|
1586 |
Quạt hướng trục 3850l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 560-V/9AA/5-5/14
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 3850l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
18,079,200 |
|
1587 |
Bơm chìm thoát nước pit thang máy Q = 5 m3/h, H = 15 mH2O |
50VQW 10-15-1.1
|
16 |
máy |
Bơm chìm thoát nước pit thang máy Q = 5 m3/h, H = 15 mH2O |
Turkey
|
14,742,000 |
|
1588 |
Điện trở sưởi 69kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 1600x450 |
23 * PW-3.0 -650 -F
|
1 |
bộ |
Điện trở sưởi 69kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 1600x450 |
Việt Nam
|
76,896,000 |
|
1589 |
Bộ quản lý truy cập (bộ điều khiển trung tâm). |
InBio-460 Pro
|
1 |
Bộ |
Bộ quản lý truy cập (bộ điều khiển trung tâm). |
Thái Lan
|
2,000,000 |
|
1590 |
Dàn nóng công suất lạnh 50 kW |
PUCY -EP450YSKD
|
6 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 50 kW |
Thái Lan
|
255,437,280 |
|
1591 |
Quạt hướng trục 400l/s@100Pa |
CCE 8-8 4P-1 1SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 400l/s@100Pa |
Việt Nam
|
6,663,600 |
|
1592 |
DB-B2-LV-8F; DB-B2-BS-8F; DB-B2-YT-8F |
DB-B2-LV-8F; DB-B2-BS-8F; DB-B2-YT-8F
|
3 |
Tủ |
DB-B2-LV-8F; DB-B2-BS-8F; DB-B2-YT-8F |
Việt Nam
|
11,402,905 |
|
1593 |
Quạt hướng trục 1850l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 400/9AA/5-5/30
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1850l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
11,404,800 |
|
1594 |
Tủ điều khiển bơm nước pit thang máy |
MCC-B-PTM-01
|
16 |
tủ |
Tủ điều khiển bơm nước pit thang máy |
Việt Nam
|
8,316,000 |
|
1595 |
Điện trở sưởi 83kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 1450x550) |
26 * PW-3.0 -650 -F + 2 * PW-2.5 -550 -F
|
1 |
bộ |
Điện trở sưởi 83kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 1450x550) |
Việt Nam
|
87,696,000 |
|
1596 |
Bộ quản lí cửa. |
EP.S3400.PCB
|
6 |
Bộ |
Bộ quản lí cửa. |
Malaysia
|
25,137,000 |
|
1597 |
Dàn nóng công suất lạnh 61.5 kW |
PUCY -P550YSKD
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 61.5 kW |
Thái Lan
|
286,540,200 |
|
1598 |
Quạt hướng trục 1350l/s@300Pa |
TDA 630/12AA/9-9/16
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1350l/s@300Pa |
Việt Nam
|
16,005,600 |
|
1599 |
DB-B2-BN.N-7F |
DB-B2-BN.N-7F
|
1 |
Tủ |
DB-B2-BN.N-7F |
Việt Nam
|
28,372,677 |
|
1600 |
Quạt hướng trục 2500l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 450/9AA/5-5/26
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 2500l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
12,949,200 |
|
1601 |
Bơm chìm thoát nước pit thang máy Q = 5 m3/h, H = 15 mH2O |
50VQW 10-15-1.1
|
2 |
máy |
Bơm chìm thoát nước pit thang máy Q = 5 m3/h, H = 15 mH2O |
Turkey
|
14,742,000 |
|
1602 |
Điện trở sưởi 109kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 2100x450) |
35 * PW-3.0 -650 -F + 2 * PW-2.0 -450 -F
|
1 |
bộ |
Điện trở sưởi 109kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 2100x450) |
Việt Nam
|
109,296,000 |
|
1603 |
Bộ chuyển mạch |
GS728TXPv3
|
1 |
Bộ |
Bộ chuyển mạch |
Việt Nam
|
5,796,360 |
|
1604 |
Dàn nóng công suất lạnh 67 kW |
PUCY -P600YSKD
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 67 kW |
Thái Lan
|
313,842,600 |
|
1605 |
Quạt hướng trục 1776l/s@350Pa |
TDA 630-V/12AA/9-9/20
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1776l/s@350Pa |
Việt Nam
|
17,128,800 |
|
1606 |
DB-B2-TP.B-7F |
DB-B2-TP.B-7F
|
1 |
Tủ |
DB-B2-TP.B-7F |
Việt Nam
|
15,512,863 |
|
1607 |
Quạt hướng trục 4050l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 560-V/9AA/5-5/16
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 4050l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
18,079,200 |
|
1608 |
Tủ điều khiển bơm nước pit thang máy |
MCC-B-PTM-02
|
2 |
tủ |
Tủ điều khiển bơm nước pit thang máy |
Việt Nam
|
8,316,000 |
|
1609 |
Điện trở sưởi 125kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 2000x550) |
40 * PW-3.0 -650 -F + 2 * PW-2.5 -550 -F
|
1 |
bộ |
Điện trở sưởi 125kW + hộp gắn điện trở (Kích thước ống gió 2000x550) |
Việt Nam
|
133,056,000 |
|
1610 |
Nút nhấn mở cửa |
LA.DRB-3"X3"
|
17 |
Bộ |
Nút nhấn mở cửa |
Malaysia
|
1,478,520 |
|
1611 |
Dàn nóng công suất lạnh 73.5 kW |
PUCY -EP650YSKD
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 73.5 kW |
Thái Lan
|
339,171,840 |
|
1612 |
Quạt hướng trục 2150l/s@300Pa |
TDA 630-V/12AA/9-9/20
|
2 |
cái |
Quạt hướng trục 2150l/s@300Pa |
Việt Nam
|
17,128,800 |
|
1613 |
DB-B2-TPH-7F |
DB-B2-TPH-7F
|
1 |
Tủ |
DB-B2-TPH-7F |
Việt Nam
|
9,691,964 |
|
1614 |
Quạt hướng trục 3500l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 500-V/9AA/5-5/20
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 3500l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
15,282,000 |
|
1615 |
Bơm chìm thoát nước pit thang máy Q = 5 m3/h, H = 15 mH2O |
50VQW 10-15-1.1
|
1 |
máy |
Bơm chìm thoát nước pit thang máy Q = 5 m3/h, H = 15 mH2O |
Turkey
|
14,742,000 |
|
1616 |
FFU 125l/s -kèm lọc H13,độ dày 110mm |
MG13-610*610-10/22
|
1 |
Bộ |
FFU 125l/s -kèm lọc H13,độ dày 110mm |
Việt Nam
|
19,491,840 |
|
1617 |
Cảm biến trạng thái cửa từ tính (khóa cửa đơn) |
LA.DRS
|
2 |
Bộ |
Cảm biến trạng thái cửa từ tính (khóa cửa đơn) |
Malaysia
|
216,000 |
|
1618 |
Dàn nóng công suất lạnh 78.5 kW |
PUCY -EP700YSKD
|
3 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 78.5 kW |
Thái Lan
|
366,703,200 |
|
1619 |
Quạt hướng trục 6225l/s@500Pa |
TDA 900/14AA/8-8/22
|
2 |
cái |
Quạt hướng trục 6225l/s@500Pa |
Việt Nam
|
30,834,000 |
|
1620 |
DB-B2-GB.1-7F |
DB-B2-GB.1-7F
|
1 |
Tủ |
DB-B2-GB.1-7F |
Việt Nam
|
6,584,682 |
|
1621 |
Quạt hướng trục 1850l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 400/9AA/5-5/30
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1850l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
11,404,800 |
|
1622 |
Tủ điều khiển bơm nước pit thang máy |
MCC-B-PTM-03
|
1 |
tủ |
Tủ điều khiển bơm nước pit thang máy |
Việt Nam
|
8,316,000 |
|
1623 |
FFU 133l/s -kèm lọc H13,độ dày 110mm |
MG13-610*610-10/22
|
1 |
Bộ |
FFU 133l/s -kèm lọc H13,độ dày 110mm |
Việt Nam
|
19,491,840 |
|
1624 |
Khóa cửa đơn |
LA.EMLOCK.LED
|
2 |
cái |
Khóa cửa đơn |
Malaysia
|
2,775,600 |
|
1625 |
Dàn nóng công suất lạnh 90 kW |
PUCY -EP800YSKD
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 90 kW |
Thái Lan
|
440,278,200 |
|
1626 |
Quạt ly tâm đồng trục 60l/s@100Pa |
MTD-SILENT 160
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 60l/s@100Pa |
Việt Nam
|
3,823,200 |
|
1627 |
DB-B2-DD.TK-7F; DB-B2-YT.1-7F; DB-B2-BS-7F |
DB-B2-DD.TK-7F; DB-B2-YT.1-7F; DB-B2-BS-7F
|
3 |
Tủ |
DB-B2-DD.TK-7F; DB-B2-YT.1-7F; DB-B2-BS-7F |
Việt Nam
|
11,402,905 |
|
1628 |
Quạt hướng trục 1770l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 400/9AA/5-5/28
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1770l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
10,206,000 |
|
1629 |
FFU 138l/s -kèm lọc H13,độ dày 110mm |
MG13-610*610-10/22
|
2 |
Bộ |
FFU 138l/s -kèm lọc H13,độ dày 110mm |
Việt Nam
|
19,491,840 |
|
1630 |
Cảm biến trạng thái cửa từ tính (khóa cửa đôi) |
LA.DRS
|
15 |
Bộ |
Cảm biến trạng thái cửa từ tính (khóa cửa đôi) |
Malaysia
|
432,000 |
|
1631 |
Dàn nóng công suất lạnh 100 kW |
PUCY -EP900YSKD
|
2 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 100 kW |
Thái Lan
|
504,784,440 |
|
1632 |
Quạt ly tâm đồng trục 65l/s@100Pa |
MTD-SILENT 160
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 65l/s@100Pa |
Việt Nam
|
3,823,200 |
|
1633 |
DB-B2-HT.1-6F; DB-B2-HT.2-6F |
DB-B2-HT.1-6F; DB-B2-HT.2-6F
|
2 |
Tủ |
DB-B2-HT.1-6F; DB-B2-HT.2-6F |
Việt Nam
|
22,873,105 |
|
1634 |
Quạt hướng trục 785/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 355/9AA/5-5/22
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 785/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,622,800 |
|
1635 |
FFU 225l/s -kèm lọc H13,độ dày 110mm |
MG13-914*610-10/22
|
6 |
Bộ |
FFU 225l/s -kèm lọc H13,độ dày 110mm |
Việt Nam
|
28,595,160 |
|
1636 |
Khóa cửa đôi |
LA.EMLOCK.LED
|
15 |
bộ |
Khóa cửa đôi |
Malaysia
|
5,443,200 |
|
1637 |
Dàn nóng công suất lạnh 112 kW |
PUCY -P1000YSKD
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 112 kW |
Thái Lan
|
503,024,040 |
|
1638 |
Quạt ly tâm đồng trục 15l/s@100Pa |
MTD-SILENT 125
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 15l/s@100Pa |
Việt Nam
|
3,078,000 |
|
1639 |
DB-B2-TPH.1-6F; DB-B2-TPH.2-6F |
DB-B2-TPH.1-6F; DB-B2-TPH.2-6F
|
2 |
Tủ |
DB-B2-TPH.1-6F; DB-B2-TPH.2-6F |
Việt Nam
|
9,870,293 |
|
1640 |
Quạt hướng trục 4750/s@350Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDC 630/C12/J/3-5V/17
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 4750/s@350Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
30,337,200 |
|
1641 |
Hệ thống giá đỡ riêng cho bộ FFU |
Air Filtech
|
10 |
Bộ |
Hệ thống giá đỡ riêng cho bộ FFU |
Việt Nam
|
2,859,516 |
|
1642 |
Đầu đọc thẻ |
RD.MW3538
|
17 |
bộ |
Đầu đọc thẻ |
Malaysia
|
3,078,000 |
|
1643 |
Dàn nóng công suất lạnh 123 kW |
PUCY -EP1100YSKD
|
2 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 123 kW |
Thái Lan
|
580,185,720 |
|
1644 |
Quạt ly tâm đồng trục 210l/s@100Pa |
MTD-SILENT 200/2
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 210l/s@100Pa |
Việt Nam
|
4,762,800 |
|
1645 |
DB-B2-GB.1-6F |
DB-B2-GB.1-6F
|
1 |
Tủ |
DB-B2-GB.1-6F |
Việt Nam
|
6,584,682 |
|
1646 |
Quạt hướng trục 1215/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 355/9AA/5-5/30
|
2 |
cái |
Quạt hướng trục 1215/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,957,600 |
|
1647 |
FFU 97l/s -kèm lọc H13,độ dày 110mm |
MG13-610*610-10/22
|
14 |
Bộ |
FFU 97l/s -kèm lọc H13,độ dày 110mm |
Việt Nam
|
19,491,840 |
|
1648 |
Thẻ từ ra vào ( số lượng ước tính theo thực tế bệnh viện) |
PC.DesfireEv1.2k
|
1.000 |
thẻ |
Thẻ từ ra vào ( số lượng ước tính theo thực tế bệnh viện) |
Việt Nam
|
10,800 |
|
1649 |
Dàn nóng công suất lạnh 135 kW |
PUCY -P1200YSKD
|
1 |
Bộ |
Dàn nóng công suất lạnh 135 kW |
Thái Lan
|
652,370,760 |
|
1650 |
Quạt ly tâm đồng trục 290l/s@100Pa |
CCE 7-7 4P-1 1SY
|
1 |
cái |
Quạt ly tâm đồng trục 290l/s@100Pa |
Việt Nam
|
4,762,800 |
|
1651 |
DB-B2-ĐD.TK-6F; DB-B2-YT.1-6F; DB-B2-YT.2-6F; DB-B2-BS-6F |
DB-B2-ĐD.TK-6F; DB-B2-YT.1-6F; DB-B2-YT.2-6F; DB-B2-BS-6F
|
4 |
Tủ |
DB-B2-ĐD.TK-6F; DB-B2-YT.1-6F; DB-B2-YT.2-6F; DB-B2-BS-6F |
Việt Nam
|
11,402,905 |
|
1652 |
Quạt hướng trục 2330/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 450/9AA/5-5/22
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 2330/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
12,949,200 |
|
1653 |
FFU 195l/s -kèm lọc H13,độ dày 110mm |
MG13-762*610-10/22
|
11 |
Bộ |
FFU 195l/s -kèm lọc H13,độ dày 110mm |
Việt Nam
|
28,595,160 |
|
1654 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu RS232/RS485 |
EP.WIE485.CV
|
17 |
Bộ |
Bộ chuyển đổi tín hiệu RS232/RS485 |
Malaysia
|
100,000 |
|
1655 |
FCU 2.8 kW -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
PEFY-P25VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
8 |
Bộ |
FCU 2.8 kW -Kèm lọc thô -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
39,830,400 |
|
1656 |
Quạt hướng trục 900l/s@250Pa |
CCE 10-8 4P-1 3SY
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 900l/s@250Pa |
Việt Nam
|
10,065,600 |
|
1657 |
DB-B2-TPH.1-5F; DB-B2-TPH.2-5F |
DB-B2-TPH.1-5F; DB-B2-TPH.2-5F
|
2 |
Tủ |
DB-B2-TPH.1-5F; DB-B2-TPH.2-5F |
Việt Nam
|
9,870,293 |
|
1658 |
Quạt hướng trục 3100/s@350Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 560/9AA/5-5/14
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 3100/s@350Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
15,282,000 |
|
1659 |
FFU 166l/s -kèm lọc H13,độ dày 110mm |
MG13-610*610-10/22
|
6 |
Bộ |
FFU 166l/s -kèm lọc H13,độ dày 110mm |
Việt Nam
|
19,491,840 |
|
1660 |
Khóa từ mã hóa được 3 tầng số (thang máy, gửi xe và khóa cửa) |
KR332D-RS
|
17 |
Bộ |
Khóa từ mã hóa được 3 tầng số (thang máy, gửi xe và khóa cửa) |
Thái Lan
|
1,000,000 |
|
1661 |
FCU 3.6 kW -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
PEFY-P32VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
1 |
Bộ |
FCU 3.6 kW -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
70,072,560 |
|
1662 |
Quạt hướng trục 3800l/s@500Pa |
TDA 710-V/14AA/8-8/28
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 3800l/s@500Pa |
Việt Nam
|
25,725,600 |
|
1663 |
DB-B2-ĐD.1-5F; DB-B2-GB.1-5F |
DB-B2-ĐD.1-5F; DB-B2-GB.1-5F
|
2 |
Tủ |
DB-B2-ĐD.1-5F; DB-B2-GB.1-5F |
Việt Nam
|
6,584,682 |
|
1664 |
Quạt hướng trục 2200L/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 450/9AA/5-5/22
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 2200L/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
12,949,200 |
|
1665 |
Hệ thống giá đỡ riêng cho bộ FFU |
Air Filtech
|
32 |
Bộ |
Hệ thống giá đỡ riêng cho bộ FFU |
Việt Nam
|
2,859,516 |
|
1666 |
Tủ điều khiển cửa |
PC-PB01-S1
|
17 |
Bộ |
Tủ điều khiển cửa |
Việt nam
|
1,242,000 |
|
1667 |
FCU 28 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
PEFY-P250VMHS-E + PAR-21MAA-N + PAC-KE05DM-F
|
8 |
Bộ |
FCU 28 kw -Kèm lọc thô -Kèm bơm nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
78,415,560 |
|
1668 |
Quạt hướng trục 1900l/s@300Pa |
TDA 630-V/12AA/9-9/16
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1900l/s@300Pa |
Việt Nam
|
17,226,000 |
|
1669 |
DB-B2-LV-5F; DB-B2-YT-5F; DB-B2-BS-5F |
DB-B2-LV-5F; DB-B2-YT-5F; DB-B2-BS-5F
|
3 |
Tủ |
DB-B2-LV-5F; DB-B2-YT-5F; DB-B2-BS-5F |
Việt Nam
|
11,402,905 |
|
1670 |
Quạt hướng trục 1800l/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 400/9AA/5-5/26
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1800l/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
10,206,000 |
|
1671 |
FCU 5.3 kw -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
PEFY-P50VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
2 |
Bộ |
FCU 5.3 kw -Kèm máng nước ngưng -Kèm bộ điều khiển có dây |
Thái Lan
|
29,579,040 |
|
1672 |
Bộ lưu điện UPS 1P 6kVA ( Thời gian lưu : 30 phút) |
AP 160+6KS
|
1 |
Bộ |
Bộ lưu điện UPS 1P 6kVA ( Thời gian lưu : 30 phút) |
Trung Quốc
|
47,981,455 |
|
1673 |
FCU 2.8 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P25VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
2 |
Bộ |
FCU 2.8 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
23,439,240 |
|
1674 |
Tổ máy phát điện (máy trần): Công suất dự phòng (kVA): 2500 Công suất liên tục (kVA):2250 |
R-SM2500D5/S S16R2-PTAW-C LSA52.3L9 S16R2-PTAW-C LSA52.3L9
|
4 |
bộ |
Tổ máy phát điện (máy trần): Công suất dự phòng (kVA): 2500 Công suất liên tục (kVA):2250 |
Trung Quốc
|
9,274,176,000 |
|
1675 |
DB-B3-3F |
DB-B3-3F
|
1 |
Tủ |
DB-B3-3F |
Việt Nam
|
127,979,024 |
|
1676 |
Quạt hướng trục 1100l/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 355/9AA/5-5/26
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1100l/s@250Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,957,600 |
|
1677 |
Phụ kiện đi kèm(Giá đỡ thép tráng kẽm, phụ kiện,… |
Sunrise
|
1 |
Lô |
Phụ kiện đi kèm(Giá đỡ thép tráng kẽm, phụ kiện,… |
Việt Nam
|
166,932 |
|
1678 |
Bộ máy vi tính (PC) bao gồm màn hình LCD 21 inch + bàn phím + chuột + Phần mềm quản lý hệ thống truy nhập Platform 1 - phiên bản chuyên nghiệp |
OptiPlex Gen ID 7020
|
1 |
Bộ |
Bộ máy vi tính (PC) bao gồm màn hình LCD 21 inch + bàn phím + chuột + Phần mềm quản lý hệ thống truy nhập Platform 1 - phiên bản chuyên nghiệp |
Trung Quốc/Malaysia
|
33,743,520 |
|
1679 |
FCU 3.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P32VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
9 |
Bộ |
FCU 3.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
23,524,560 |
|
1680 |
Tủ hòa đồng bộ 4 máy phát điện 2500kVA |
TH-4-2500
|
1 |
tủ |
Tủ hòa đồng bộ 4 máy phát điện 2500kVA |
Việt Nam
|
2,642,582,880 |
|
1681 |
DB-B3-GB-3F; DB-B3-CPNG-3F; DB-B3-RLT-3F; DB-B3-CPNT-3F; DB-B3-TR.1-3F; DB-B3-DLS-3F; DB-B3-TKD-3F; DB-B3-NV.1-3F; DB-B3-NV.2-3F; DB-B3-NVD-3F |
DB-B3-GB-3F; DB-B3-CPNG-3F; DB-B3-RLT-3F; DB-B3-CPNT-3F; DB-B3-TR.1-3F; DB-B3-DLS-3F; DB-B3-TKD-3F; DB-B3-NV.1-3F; DB-B3-NV.2-3F; DB-B3-NVD-3F
|
10 |
Tủ |
DB-B3-GB-3F; DB-B3-CPNG-3F; DB-B3-RLT-3F; DB-B3-CPNT-3F; DB-B3-TR.1-3F; DB-B3-DLS-3F; DB-B3-TKD-3F; DB-B3-NV.1-3F; DB-B3-NV.2-3F; DB-B3-NVD-3F |
Việt Nam
|
6,584,682 |
|
1682 |
Quạt hướng trục 1900l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 450/9AA/5-5/18
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1900l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
11,404,800 |
|
1683 |
Điều khiển trung tâm |
AE-C400E-X
|
1 |
Bộ |
Điều khiển trung tâm |
Nhật Bản
|
73,125,455 |
|
1684 |
Bộ quản lí cửa. |
EP.S3400.PCB
|
3 |
Bộ |
Bộ quản lí cửa. |
Malaysia
|
25,137,000 |
|
1685 |
FCU 4.5 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P40VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
11 |
Bộ |
FCU 4.5 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
26,235,360 |
|
1686 |
Cách âm trần và vách Khung xương vuông 14x14x1mm mạ kẽm Rockwool dày 80mm tỷ trọng 100 kg/m3 Tôn mạ kẽm dập lỗ dày 0,48mm |
CA-80/100-0,48
|
820 |
m2 |
Cách âm trần và vách Khung xương vuông 14x14x1mm mạ kẽm Rockwool dày 80mm tỷ trọng 100 kg/m3 Tôn mạ kẽm dập lỗ dày 0,48mm |
Việt Nam
|
1,205,280 |
|
1687 |
DB-B3-PCTD-3F |
DB-B3-PCTD-3F
|
1 |
Tủ |
DB-B3-PCTD-3F |
Việt Nam
|
9,799,635 |
|
1688 |
Quạt hướng trục 1050l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 400/9AA/5-5/16
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 1050l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
9,957,600 |
|
1689 |
Bộ mở rộng tín hiệu dàn lạnh |
EW-C50E-X
|
3 |
Bộ |
Bộ mở rộng tín hiệu dàn lạnh |
Nhật Bản
|
20,908,800 |
|
1690 |
Bộ chuyển mạch |
GS728TXPv3
|
1 |
Bộ |
Bộ chuyển mạch |
Việt Nam
|
5,796,360 |
|
1691 |
FCU 5.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
PEFY-P50VMA-E4.TH + PAR-21MAA-N
|
4 |
Bộ |
FCU 5.6 kw -Kèm lọc thô -Kèm bộ điều khiển có dây -Kèm bơm nước ngưng |
Thái Lan
|
31,361,040 |
|
1692 |
Cách âm cửa (cửa cách âm do CDT cấp) Khung xương dùng toke kẽm chấn dày 0.75mm Rockwool dày 80mm tỷ trọng 100 kg/m3 Tôn mạ kẽm dập lỗ dày 0,48mm |
CA-80/100-0,48
|
2 |
bộ |
Cách âm cửa (cửa cách âm do CDT cấp) Khung xương dùng toke kẽm chấn dày 0.75mm Rockwool dày 80mm tỷ trọng 100 kg/m3 Tôn mạ kẽm dập lỗ dày 0,48mm |
Việt Nam
|
8,033,040 |
|
1693 |
DB-B3-2F |
DB-B3-2F
|
1 |
Tủ |
DB-B3-2F |
Việt Nam
|
115,824,112 |
|
1694 |
Quạt hướng trục 2500l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
TDA 450/9AA/5-5/26
|
1 |
cái |
Quạt hướng trục 2500l/s@300Pa chống cháy cấp "H" 300°C@2h |
Việt Nam
|
12,949,200 |