Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3600876179 | 3600876179 | Thịnh Khanh Danh - Phi Nhân Phát |
Thinh Khang Danh Co.,ltd |
1.112.263.600 VND | 0 VND | |||||
| 2 | vn3603044299 | 3603044299 | Thịnh Khanh Danh - Phi Nhân Phát |
PHI NHAN PHAT COMPANY LIMITED |
1.112.263.600 VND | 0 VND |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | Thinh Khang Danh Co.,ltd | main consortium |
| 2 | PHI NHAN PHAT COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400124465 | 0400124465 | CÔNG TY TNHH NHẬT LINH ĐÀ NẴNG | Price rating failed (Ranked 2) |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giá phơi khăn |
4 | Cái | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 2,100,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Tủ (giá) đựng ca cốc |
4 | Cái | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 3,500,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ |
8 | Cái | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 6,020,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
8 | Cái | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 3,850,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Phản (gường) |
120 | Cái | Việt Nam | 350,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Tủ thuốc y tế |
4 | Cái | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 644,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cốc uống nước |
120 | Cái | Việt Nam | 49,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Thùng đựng nước có vòi |
4 | Cái | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 1,890,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bàn ghế cho trẻ |
60 | Bộ | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 1,239,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bàn ghế giáo viên |
4 | bộ | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 4,620,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Giá để đồ chơi và học liệu 01 |
2 | Cái | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 1,190,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Giá để đồ chơi và học liệu 02 |
2 | Cái | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 1,190,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Giá để đồ chơi và học liệu 03 |
2 | Cái | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 1,890,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Giá để đồ chơi và học liệu 04 |
2 | Cái | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 1,890,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Giá để đồ chơi và học liệu 05 |
2 | Cái | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 1,890,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Giá để đồ chơi và học liệu 06 |
2 | Cái | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 2,142,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Giá để đồ chơi và học liệu 07 |
2 | Cái | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 2,142,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Giá để đồ chơi và học liệu 08 |
2 | Cái | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 2,142,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Giá để đồ chơi và học liệu 09 |
2 | Cái | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 2,142,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Giá để đồ chơi và học liệu 10 |
2 | Cái | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 2,142,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Smart Tivi 65 inch |
4 | Cái | Việt Nam | 24,626,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Đàn organ |
4 | Cái | Trung Quốc | 11,900,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bàn chải đánh răng lớn cho GV dạy trẻ |
8 | Cái | Việt Nam | 21,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Mô hình hàm răng |
8 | Cái | Việt Nam | 84,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Vòng thể dục GV |
8 | Cái | Việt Nam | 42,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Vòng thể dục nhỏ |
120 | Cái | Việt Nam | 28,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Gậy thể dục to |
8 | Cái | Việt Nam | 42,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Gậy thể dục nhỏ |
120 | Cái | Việt Nam | 28,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bộ động vật sống dưới nước |
8 | Bộ | Việt Nam | 168,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ động vật sống trong rừng |
8 | Bộ | Việt Nam | 168,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bộ động vật nuôi trong gia đình |
8 | Bộ | Việt Nam | 168,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bộ côn trùng |
8 | Bộ | Việt Nam | 168,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bóng nhỏ bằng nhựa |
60 | Quả | Việt Nam | 21,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bóng to bằng nhựa |
60 | Quả | Việt Nam | 28,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Cổng chui |
4 | Cái | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 469,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Cột ném bóng |
4 | Cái | Việt Nam | 483,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Thú kéo dây các con vật nhỏ |
4 | con | Việt Nam | 273,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Hộp thả hình |
4 | Bộ | Việt Nam | 210,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bộ xây dựng trên xe 35 CT |
4 | Bộ | Việt Nam | 329,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Hàng rào lắp ghép |
4 | Bộ | Việt Nam | 84,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bộ rau củ quả |
4 | Bộ | Việt Nam | 329,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Đồ chơi nhồi bông các con thú bằng vải nhồi bông |
4 | Bộ | Việt Nam | 91,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Đồ chơi cát bằng nước |
4 | Bộ | Việt Nam | 385,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bộ đồ chơi nấu ăn |
4 | Bộ | Việt Nam | 84,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bộ dụng cụ bác sĩ |
4 | Bộ | Việt Nam | 91,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Biểu bảng |
2 | Bộ | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 784,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bàn ghế làm việc |
1 | Bộ | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 4,620,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Tủ đựng hồ sơ |
2 | Cái | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 4,620,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Máy vi tính |
1 | bộ | Việt Nam | 22,120,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Máy in canon 2 mặt |
1 | Cái | Trung Quốc | 9,660,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Tủ lạnh lưu mẫu |
1 | Cái | Việt Nam | 5,390,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Tủ lạnh lớn. |
1 | Cái | Việt Nam | 12,026,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Máy xay thịt |
1 | Cái | Trung Quốc | 40,026,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Máy hút khử mùi |
1 | Cái | Trung Quốc | 3,290,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Máy ép rau, củ, quả |
1 | Cái | Malaysia | 2,366,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Máy xay sinh tố |
1 | Cái | Malaysia | 2,240,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Tủ gia vị |
1 | Cái | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 6,790,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Xe đẩy thức ăn |
2 | Chiếc | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 5,320,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Tủ inox hấp cơm |
1 | Cái | Việt Nam | 21,000,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Nồi nấu nước nhôm loại lớn |
1 | Cái | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 1,680,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Thùng inox lớn (15 lít) |
2 | Cái | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 1,330,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bàn xắt thái (1mx60cmx80cm) |
2 | Cái | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 4,830,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bàn tiếp phẩm (1mx60cmx75cm) |
2 | Cái | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 4,830,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Thau inox rửa (đường kính 100 cm) |
2 | Cái | Việt Nam | 490,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Thau inox to (đường kính 60 cm) |
2 | Cái | Việt Nam | 140,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Rổ nhôm nhỏ (đường kính 50 cm) |
2 | Cái | Việt Nam | 119,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Thùng nhựa đựng gạo (Loại lớn) |
1 | Cái | Việt Nam | 1,022,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Gíá inox để sống bẩn (Loại lớn) |
2 | Cái | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 9,100,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bình thủy |
2 | Cái | Thái Lan | 2,730,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Dao xắt thịt inox |
5 | Cái | Việt Nam | 1,330,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bếp khè |
4 | Cái | Việt Nam | 1,239,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Hệ thống dẫn cấp gas |
1 | HT | Việt Nam | 38,500,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bếp gas |
1 | Cái | Việt Nam | 2,030,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bình chữa cháy |
4 | Bình | Trung Quốc | 952,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Máy vi tính |
1 | Bộ | Việt Nam | 22,120,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Giường |
1 | Cái | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 3,080,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Tủ thuốc |
1 | Cái | Việt Nam | 3,640,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Tủ hồ sơ y tế |
1 | Cái | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 4,620,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Biểu bảng |
2 | Cái | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 3,010,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Máy đo thân nhiệt |
2 | Cái | Trung Quốc | 2,226,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Cân điện tử + thước đo chiều |
1 | Cái | Trung Quốc | 2,520,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bàn ghế làm việc |
1 | Bộ | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 4,620,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bộ nẹp |
1 | Bộ | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 210,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Túi chườm nóng lạnh |
2 | Cái | Việt Nam | 350,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Khay đựng dụng cụ y tế |
2 | Cái | Việt Nam | 91,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Kéo y tế to, nhỏ |
2 | Cái | Việt Nam | 231,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Kìm (có mấu, không có mấu) |
2 | Cái | Việt Nam | 98,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Cốc y tế |
2 | Cái | Việt Nam | 77,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Đu quay mâm có ray |
1 | Bộ | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 20,300,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Cầu trượt đôi |
1 | Bộ | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 13,580,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Ô tô đạp chân |
1 | Chiếc | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 2,100,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bộ vận động đa năng (Thang leo-Cầu trượt-Ống chui) |
1 | Bộ | Công ty TNHH Nhật Linh Đà Nẵng, Việt Nam | 49,000,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Biểu bảng tuyên truyền ngoài trời |
1 | Cái | Việt Nam | 1,680,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Thang nâng thức ăn |
1 | bộ | Việt Nam | 295,572,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa |