Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0107616539 | 0107616539 | CỬA HÀNG VẬT TƯ TỔNG HỢP HT VIỆT NAM |
978.320.000 VND | 978.320.000 VND | 30 day | 30 ngày |
1 |
Bộ khung và các chi tiết cơ khí |
khối MΠ-1/Việt Nam
|
5 |
Bộ |
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau: 08RĐ.MΠ-1.00.00.BL; 08RĐ.MΠ-1.01.01; 08RĐ.MΠ-1.01.02; 08RĐ.MΠ-1.01.03;08RĐ.MΠ-1.01.04; 08RĐ.MΠ-1.01.05; 08RĐ.MΠ-1.01.06 |
null
|
15,480,000 |
|
2 |
Bộ khung và các chi tiết cơ khí |
khối MΠ-2/Việt Nam
|
5 |
Bộ |
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau:08RĐ.MΠ-2.00.00.BL; 08RĐ.MΠ-2.01.01; 08RĐ.MΠ-2.01.02; 08RĐ.MΠ-2.01.03; 08RĐ.MΠ-2.01.04; 08RĐ.MΠ-2.01.05; 08RĐ.MΠ-2.01.06 |
null
|
15,480,000 |
|
3 |
Bộ khung và các chi tiết cơ khí |
khối MΠ-5/Việt Nam
|
5 |
Bộ |
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau: 08RĐ.MΠ-5.00.00.BL; 08RĐ.MΠ-5.01.01; 08RĐ.MΠ-5.01.02; 08RĐ.MΠ-5.01.03; 08RĐ.MΠ-5.01.04; 08RĐ.MΠ-5.01.05; 08RĐ.MΠ-5.01.06 |
null
|
15,480,000 |
|
4 |
Bộ khung và các chi tiết cơ khí |
khối MΠ-6/Việt Nam
|
6 |
Bộ |
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau: 08RĐ.MΠ-6.00.00.BL; 08RĐ.MΠ-6.01.01; 08RĐ.MΠ-6.01.02; 08RĐ.MΠ-6.01.03; 08RĐ.MΠ-6.01.04; 08RĐ.MΠ-6.01.05; 08RĐ.MΠ-6.01.06 |
null
|
15,480,000 |
|
5 |
Bộ khung và các chi tiết cơ khí |
khối MΠ-8/Việt Nam
|
6 |
Bộ |
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau: 08RĐ.MΠ-8.00.00.BL; 08RĐ.MΠ-8.01.01; 08RĐ.MΠ-8.01.02; 08RĐ.MΠ-8.01.03; 08RĐ.MΠ-8.01.04; 08RĐ.MΠ-8.01.05; 08RĐ.MΠ-8.01.06 |
null
|
15,480,000 |
|
6 |
Bộ khung và các chi tiết cơ khí |
khối MΠ-10/Việt Nam
|
5 |
Bộ |
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau: 08RĐ.MΠ-10.00.00.BL; 08RĐ.MΠ-10.01.01; 08RĐ.MΠ-10.01.02; 08RĐ.MΠ-10.01.03; 08RĐ.MΠ-10.01.04; 08RĐ.MΠ-10.01.05; 08RĐ.MΠ-10.01.06 |
null
|
15,480,000 |
|
7 |
Bộ khung và các chi tiết cơ khí |
khối И3ƂB03 /Việt Nam
|
5 |
Bộ |
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau: 08RĐ.И3ƂB03.000.000.BL; 08RĐ.И3ƂB03.000.001; 08RĐ.И3ƂB03.000.002; 08RĐ.И3ƂB03.000.003; 08RĐ.И3ƂB03.000.004 |
null
|
18,740,000 |
|
8 |
Bộ khung và các chi tiết cơ khí |
B3ƂH15 /Việt Nam
|
4 |
Bộ |
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau: 08RĐ.B3ƂH15.000.000.BL; 08RĐ.B3ƂH15.000.001; 08RĐ.B3ƂH15.000.003; 08RĐ.B3ƂH15.000.004; 08RĐ.B3ƂH15.000.005; 08RĐ.B3ƂH15.000.006; 08RĐ.B3ƂH15.000.007 |
null
|
18,740,000 |
|
9 |
Bộ khung và các chi tiết cơ khí |
B3ƂH12 /Việt Nam
|
4 |
Bộ |
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau:08RĐ.B3ƂH12.000.000.BL; 08RĐ.B3ƂH12.000.001; 08RĐ.B3ƂH12.000.002; 08RĐ.B3ƂH12.000.003; 08RĐ.B3ƂH12.000.004; 08RĐ.B3ƂH12.000.005; 08RĐ.B3ƂH12.000.006; 08RĐ.B3ƂH12.000.007 |
null
|
18,740,000 |
|
10 |
Bộ khung vá các chi tết cơ khí |
В2ФН3/Việt Nam
|
4 |
Bộ |
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau: 08RĐ.В2ФН3.000.000.BL; 08RĐ.В2ФН3.000.001; 08RĐ.В2ФН3.000.002; 08RĐ.В2ФН3.000.003 |
null
|
7,750,000 |
|
11 |
Bộ khung vá các chi tết cơ khí |
ВЗКA01-01/Việt Nam
|
4 |
Bộ |
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau: 08RĐ.ВЗКA01-01.000.000.BL; 08RĐ.ВЗКA01-01.000.001; 08RĐ.ВЗКA01-01.000.002; 08RĐ.ВЗКA01-01.000.003 |
null
|
8,220,000 |
|
12 |
Bộ khung vá các chi tết cơ khí |
ВЗКA02/Việt Nam
|
4 |
Bộ |
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau: 08RĐ.ВЗКA02.000.000.BL; 08RĐ.ВЗКA02.000.001; 08RĐ.ВЗКA02.000.002; 08RĐ.ВЗКA02.000.003 |
null
|
7,480,000 |
|
13 |
Khung và các chi tiết cơ khí |
AS0720/Việt Nam
|
5 |
Bộ |
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau: 08RĐ.AS-0720.00.00.BL; 08RĐ.AS-0720.01.00 |
null
|
2,620,000 |
|
14 |
Khung và các chi tiết cơ khí |
AS0721-26/Việt Nam
|
5 |
Bộ |
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau: 08RĐ.AS0721-26.00.00.BL; 08RĐ.AS0721-26.01.00 |
null
|
2,620,000 |
|
15 |
Khung và các chi tiết cơ khí |
ИBПC1/Việt Nam
|
3 |
Bộ |
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau: 08RĐ.ИBПC1.M.00.00.BL; 08RĐ.ИBПC1.M.00.05; 08RĐ.ИBПC1.M.00.06; 08RĐ.ИBПC1.M.01.01; 08RĐ.ИBПC1.M.01.02; 08RĐ.ИBПC1.M.01.03; 08RĐ.ИBПC1.M.01.04 |
null
|
15,480,000 |
|
16 |
Khung và các chi tiết cơ khí |
YC1/Việt Nam
|
3 |
Bộ |
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau: 08RĐ.УC1.M.00.00.BL; 08RĐ.УC1.M.01.01; 08RĐ.УC1.M.01.02; 08RĐ.УC1.M.01.03; 08RĐ.УC1.M.01.04; 08RĐ.УC1.M.01.05; 08RĐ.УC1.M.01.06 |
null
|
15,480,000 |
|
17 |
Thanh gá mảng |
Việt Nam
|
48 |
Bộ |
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau: Chi tiết gá mảng; Gá mạch in |
null
|
470,000 |
|
18 |
Cánh tản nhiệt |
AHS-Al50/ Việt Nam
|
60 |
Cái |
- Vật liệu: Nhôm
- Hình dạng: Hình hộp chữ nhật, chia thành nhiều cánh nhôm tăng diện tích tản nhiệt.
- Kích thước: 8cm x 6cm x 5cm
- Công suất tản nhiệt: 50W |
null
|
65,000 |