Package No. 5 Procurement of mechanical products for processing

        Watching
Tender ID
Views
29
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Package No. 5 Procurement of mechanical products for processing
Bidding method
Online bidding
Tender value
980.670.000 VND
Estimated price
980.670.000 VND
Completion date
10:28 20/10/2021
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
30 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 0107616539 0107616539

CỬA HÀNG VẬT TƯ TỔNG HỢP HT VIỆT NAM

978.320.000 VND 978.320.000 VND 30 day 30 ngày
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Bộ khung và các chi tiết cơ khí
khối MΠ-1/Việt Nam
5
Bộ
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau: 08RĐ.MΠ-1.00.00.BL; 08RĐ.MΠ-1.01.01; 08RĐ.MΠ-1.01.02; 08RĐ.MΠ-1.01.03;08RĐ.MΠ-1.01.04; 08RĐ.MΠ-1.01.05; 08RĐ.MΠ-1.01.06
null
15,480,000
2
Bộ khung và các chi tiết cơ khí
khối MΠ-2/Việt Nam
5
Bộ
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau:08RĐ.MΠ-2.00.00.BL; 08RĐ.MΠ-2.01.01; 08RĐ.MΠ-2.01.02; 08RĐ.MΠ-2.01.03; 08RĐ.MΠ-2.01.04; 08RĐ.MΠ-2.01.05; 08RĐ.MΠ-2.01.06
null
15,480,000
3
Bộ khung và các chi tiết cơ khí
khối MΠ-5/Việt Nam
5
Bộ
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau: 08RĐ.MΠ-5.00.00.BL; 08RĐ.MΠ-5.01.01; 08RĐ.MΠ-5.01.02; 08RĐ.MΠ-5.01.03; 08RĐ.MΠ-5.01.04; 08RĐ.MΠ-5.01.05; 08RĐ.MΠ-5.01.06
null
15,480,000
4
Bộ khung và các chi tiết cơ khí
khối MΠ-6/Việt Nam
6
Bộ
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau: 08RĐ.MΠ-6.00.00.BL; 08RĐ.MΠ-6.01.01; 08RĐ.MΠ-6.01.02; 08RĐ.MΠ-6.01.03; 08RĐ.MΠ-6.01.04; 08RĐ.MΠ-6.01.05; 08RĐ.MΠ-6.01.06
null
15,480,000
5
Bộ khung và các chi tiết cơ khí
khối MΠ-8/Việt Nam
6
Bộ
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau: 08RĐ.MΠ-8.00.00.BL; 08RĐ.MΠ-8.01.01; 08RĐ.MΠ-8.01.02; 08RĐ.MΠ-8.01.03; 08RĐ.MΠ-8.01.04; 08RĐ.MΠ-8.01.05; 08RĐ.MΠ-8.01.06
null
15,480,000
6
Bộ khung và các chi tiết cơ khí
khối MΠ-10/Việt Nam
5
Bộ
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau: 08RĐ.MΠ-10.00.00.BL; 08RĐ.MΠ-10.01.01; 08RĐ.MΠ-10.01.02; 08RĐ.MΠ-10.01.03; 08RĐ.MΠ-10.01.04; 08RĐ.MΠ-10.01.05; 08RĐ.MΠ-10.01.06
null
15,480,000
7
Bộ khung và các chi tiết cơ khí
khối И3ƂB03 /Việt Nam
5
Bộ
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau: 08RĐ.И3ƂB03.000.000.BL; 08RĐ.И3ƂB03.000.001; 08RĐ.И3ƂB03.000.002; 08RĐ.И3ƂB03.000.003; 08RĐ.И3ƂB03.000.004
null
18,740,000
8
Bộ khung và các chi tiết cơ khí
B3ƂH15 /Việt Nam
4
Bộ
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau: 08RĐ.B3ƂH15.000.000.BL; 08RĐ.B3ƂH15.000.001; 08RĐ.B3ƂH15.000.003; 08RĐ.B3ƂH15.000.004; 08RĐ.B3ƂH15.000.005; 08RĐ.B3ƂH15.000.006; 08RĐ.B3ƂH15.000.007
null
18,740,000
9
Bộ khung và các chi tiết cơ khí
B3ƂH12 /Việt Nam
4
Bộ
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau:08RĐ.B3ƂH12.000.000.BL; 08RĐ.B3ƂH12.000.001; 08RĐ.B3ƂH12.000.002; 08RĐ.B3ƂH12.000.003; 08RĐ.B3ƂH12.000.004; 08RĐ.B3ƂH12.000.005; 08RĐ.B3ƂH12.000.006; 08RĐ.B3ƂH12.000.007
null
18,740,000
10
Bộ khung vá các chi tết cơ khí
В2ФН3/Việt Nam
4
Bộ
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau: 08RĐ.В2ФН3.000.000.BL; 08RĐ.В2ФН3.000.001; 08RĐ.В2ФН3.000.002; 08RĐ.В2ФН3.000.003
null
7,750,000
11
Bộ khung vá các chi tết cơ khí
ВЗКA01-01/Việt Nam
4
Bộ
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau: 08RĐ.ВЗКA01-01.000.000.BL; 08RĐ.ВЗКA01-01.000.001; 08RĐ.ВЗКA01-01.000.002; 08RĐ.ВЗКA01-01.000.003
null
8,220,000
12
Bộ khung vá các chi tết cơ khí
ВЗКA02/Việt Nam
4
Bộ
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau: 08RĐ.ВЗКA02.000.000.BL; 08RĐ.ВЗКA02.000.001; 08RĐ.ВЗКA02.000.002; 08RĐ.ВЗКA02.000.003
null
7,480,000
13
Khung và các chi tiết cơ khí
AS0720/Việt Nam
5
Bộ
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau: 08RĐ.AS-0720.00.00.BL; 08RĐ.AS-0720.01.00
null
2,620,000
14
Khung và các chi tiết cơ khí
AS0721-26/Việt Nam
5
Bộ
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau: 08RĐ.AS0721-26.00.00.BL; 08RĐ.AS0721-26.01.00
null
2,620,000
15
Khung và các chi tiết cơ khí
ИBПC1/Việt Nam
3
Bộ
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau: 08RĐ.ИBПC1.M.00.00.BL; 08RĐ.ИBПC1.M.00.05; 08RĐ.ИBПC1.M.00.06; 08RĐ.ИBПC1.M.01.01; 08RĐ.ИBПC1.M.01.02; 08RĐ.ИBПC1.M.01.03; 08RĐ.ИBПC1.M.01.04
null
15,480,000
16
Khung và các chi tiết cơ khí
YC1/Việt Nam
3
Bộ
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau: 08RĐ.УC1.M.00.00.BL; 08RĐ.УC1.M.01.01; 08RĐ.УC1.M.01.02; 08RĐ.УC1.M.01.03; 08RĐ.УC1.M.01.04; 08RĐ.УC1.M.01.05; 08RĐ.УC1.M.01.06
null
15,480,000
17
Thanh gá mảng
Việt Nam
48
Bộ
Theo bản vẽ thiết kế chi tiết có tên sau: Chi tiết gá mảng; Gá mạch in
null
470,000
18
Cánh tản nhiệt
AHS-Al50/ Việt Nam
60
Cái
- Vật liệu: Nhôm - Hình dạng: Hình hộp chữ nhật, chia thành nhiều cánh nhôm tăng diện tích tản nhiệt. - Kích thước: 8cm x 6cm x 5cm - Công suất tản nhiệt: 50W
null
65,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second