Package No. 56: Chemicals for Chromatography

        Watching
Tender ID
Views
312
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Package No. 56: Chemicals for Chromatography
Bidding method
Online bidding
Tender value
339.700.000 VND
Estimated price
339.700.000 VND
Completion date
08:58 20/03/2019
Contract Period
90 ngày
Bid award
There is a winning contractor
Lý do chọn nhà thầu

Nhà thầu đáp ứng được các yêu cầu của Hồ sơ mời chào hàng

List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 0401583020 0401583020

CÔNG TY TNHH VIDIAN

293.610.900 VND 293.610.900 VND 90 day 90 ngày
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Acetone, GC-MS/MS (4.000ml/chai)
A/0603/17
2
chai
Đóng gói: 4 lít/chai. Công thức hóa học: (CH3)2CO. Độ tinh khiết: ≥ 99,4 % ;
Fisher-Anh
1,658,800
2
Acetonitrile LC-MS/MS (4.000ml/chai)
A955-4
30
chai
Đóng gói: 4 lít/ chai; Công thức hóa học: CH3CN. Độ tinh khiết ≥ 99,9 % ;
Fisher-Mỹ
2,456,300
3
Acetonitrile HPLC (4.000ml/chai)
A998-4
25
chai
Đóng gói: 4 lít/chai. Công thức hóa học: CH3CN. Độ tinh khiết: (by GC) ≥ 99,9 % ;
Fisher-Korea
843,700
4
Ethyl acetate
A195-4
25
chai
Đóng gói: 4 lít/chai. Assay(by GC, corrected for water): >= 99.6 %; Công thức hóa học: C4H8O2
Fisher-Korea
772,200
5
Hexanes ACS
H302-4
5
chai
Đóng gói: 4lít/Chai; Assay: ≥ 95%; Công thức hóa học: C6H14
Fisher-Mỹ
858,000
6
Methanol LC/MS
A456-4
20
chai
Đóng gói: 4 lít/chai. Công thức hóa học: CH3OH; Sử dụng cho sắc ký lỏng ghép khối phổ. Độ tinh khiết ≥ 99,9 %;
Fisher-Mỹ
1,855,700
7
Methanol HPLC
A452-4
40
chai
Đóng gói: 4lít/chai. Assay (CH3OH) (Sử dụng cho HPLC, corrected for water) ≥ 99,9 % ;
Fisher-Korea
446,600
8
Water LC/MS
W/0112/17
24
chai
Đóng gói: 4 lít/chai. Công thức hóa học: H2O; Sử dụng cho sắc ký lỏng ghép khối phổ
Fisher-Anh
772,200
9
Water HPLC
W/5-4
30
chai
Đóng gói: 4 lít/chai. Công thức hóa học: H2O; Sử dụng cho HPLC
Fisher-Mỹ
492,800
10
SPE bulk sorbent high capacity C18 (Bột C18)
04G-4348
5
lọ
Đóng gói: 100g/lọ; Particle Size: 40-50µm; Sorbent: C18;Carbon content : 14-18%; Surface area: 300-500 m2/g. Particle size: 40-60 μm. Pore size: 60-120 Å
Phenomenex-Mỹ
6,811,200
11
Chromabond sorbent Diamino
04G-4610
5
chai
Đóng gói: 100g/chai; Vật liệu cơ bản silica, kích thước lỗ 60 Å, kích thước hạt 45μm, diện tích bề mặt 500m2/g, độ ổn định pH 2-8
Phenomenex-Mỹ
9,913,200
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second