Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu đáp ứng được các yêu cầu của Hồ sơ mời chào hàng
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0401583020 | 0401583020 | CÔNG TY TNHH VIDIAN |
293.610.900 VND | 293.610.900 VND | 90 day | 90 ngày |
1 |
Acetone, GC-MS/MS (4.000ml/chai) |
A/0603/17
|
2 |
chai |
Đóng gói: 4 lít/chai. Công thức hóa học: (CH3)2CO. Độ tinh khiết: ≥ 99,4 % ; |
Fisher-Anh
|
1,658,800 |
|
2 |
Acetonitrile LC-MS/MS (4.000ml/chai) |
A955-4
|
30 |
chai |
Đóng gói: 4 lít/ chai; Công thức hóa học: CH3CN. Độ tinh khiết ≥ 99,9 % ; |
Fisher-Mỹ
|
2,456,300 |
|
3 |
Acetonitrile HPLC (4.000ml/chai) |
A998-4
|
25 |
chai |
Đóng gói: 4 lít/chai. Công thức hóa học: CH3CN. Độ tinh khiết: (by GC) ≥ 99,9 % ; |
Fisher-Korea
|
843,700 |
|
4 |
Ethyl acetate |
A195-4
|
25 |
chai |
Đóng gói: 4 lít/chai. Assay(by GC, corrected for water): >= 99.6 %; Công thức hóa học: C4H8O2 |
Fisher-Korea
|
772,200 |
|
5 |
Hexanes ACS |
H302-4
|
5 |
chai |
Đóng gói: 4lít/Chai; Assay: ≥ 95%; Công thức hóa học: C6H14 |
Fisher-Mỹ
|
858,000 |
|
6 |
Methanol LC/MS |
A456-4
|
20 |
chai |
Đóng gói: 4 lít/chai. Công thức hóa học: CH3OH; Sử dụng cho sắc ký lỏng ghép khối phổ. Độ tinh khiết ≥ 99,9 %; |
Fisher-Mỹ
|
1,855,700 |
|
7 |
Methanol HPLC |
A452-4
|
40 |
chai |
Đóng gói: 4lít/chai. Assay (CH3OH) (Sử dụng cho HPLC, corrected for water) ≥ 99,9 % ; |
Fisher-Korea
|
446,600 |
|
8 |
Water LC/MS |
W/0112/17
|
24 |
chai |
Đóng gói: 4 lít/chai. Công thức hóa học: H2O; Sử dụng cho sắc ký lỏng ghép khối phổ |
Fisher-Anh
|
772,200 |
|
9 |
Water HPLC |
W/5-4
|
30 |
chai |
Đóng gói: 4 lít/chai. Công thức hóa học: H2O; Sử dụng cho HPLC |
Fisher-Mỹ
|
492,800 |
|
10 |
SPE bulk sorbent high capacity C18 (Bột C18) |
04G-4348
|
5 |
lọ |
Đóng gói: 100g/lọ; Particle Size: 40-50µm; Sorbent: C18;Carbon content : 14-18%; Surface area: 300-500 m2/g. Particle size: 40-60 μm. Pore size: 60-120 Å |
Phenomenex-Mỹ
|
6,811,200 |
|
11 |
Chromabond sorbent Diamino |
04G-4610
|
5 |
chai |
Đóng gói: 100g/chai; Vật liệu cơ bản silica, kích thước lỗ 60 Å, kích thước hạt 45μm, diện tích bề mặt 500m2/g, độ ổn định pH 2-8 |
Phenomenex-Mỹ
|
9,913,200 |