Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0401474208 |
CENTRAL ELECTRICAL TESTING COMPANY LIMITED |
2.299.136.400 VND | 2.299.136.400 VND | 45 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0109452685 | A CHAU ELECTRICAL ENERGY JOINT STOCK COMPANY | Higher ratings | |
| 2 | vn0102373441 | Viet Nam Energy Technology and Trading Joint Stock Company | Higher ratings | |
| 3 | vn0105772525 | NORTHERN ELECTRICAL TESTING ONE MEMBER COMPANY LIMITED | Higher ratings |
1 |
Thí nghiệm Máy biến áp 220kV-125MVA Trước khi tháo dỡ, đóng gói vận chuyển |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
157,572,648 |
||
2 |
Thí nghiệm Máy biến áp 220kV-125MVA Trước khi lắp đặt |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
25,906,824 |
||
3 |
Thí nghiệm Máy biến áp 220kV-125MVA Trước khi đóng điện |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
423,691,128 |
||
4 |
Thí nghiệm hiệu chỉnh phần nhất thứ Thiết bị 220kV |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
123,391,836 |
||
5 |
Thí nghiệm hiệu chỉnh phần nhất thứ Thiết bị 110kV |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
242,413,884 |
||
6 |
Thí nghiệm hiệu chỉnh phần nhất thứ Thiết bị 22kV |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
17,159,256 |
||
7 |
Thí nghiệm hiệu chỉnh phần nhất thứ Vật tư thiết bị khác |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
183,367,260 |
||
8 |
Thí nghiệm hiệu chỉnh phần nhị thứ Hệ thống ĐKMT |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
22,899,456 |
||
9 |
Thí nghiệm hiệu chỉnh phần nhị thứ 02 Ngăn đường dây 220kV |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
75,534,120 |
||
10 |
Thí nghiệm hiệu chỉnh phần nhị thứ 01 ngăn máy biến áp 220/110/22kV AT1 |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
56,104,596 |
||
11 |
Thí nghiệm hiệu chỉnh phần nhị thứ Ngăn lộ tổng 220kV máy biến áp AT1 |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
60,308,604 |
||
12 |
Thí nghiệm hiệu chỉnh phần nhị thứ 06 Ngăn đường dây 110kV |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
67,067,244 |
||
13 |
Thí nghiệm hiệu chỉnh phần nhị thứ Ngăn lộ tổng 110kV máy biến áp AT1 |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
47,156,472 |
||
14 |
Thí nghiệm hiệu chỉnh phần nhị thứ Ngăn máy cắt liên lạc 110kV |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
51,998,004 |
||
15 |
Thí nghiệm hiệu chỉnh phần nhị thứ Ngăn máy cắt đường vòng 110kV |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
168,561,756 |
||
16 |
Thí nghiệm hiệu chỉnh phần nhị thứ Hệ thống thanh cái 110kV |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
40,107,528 |
||
17 |
Thí nghiệm hiệu chỉnh phần nhị thứ Ngăn lộ tổng 22kV máy biến áp AT1 |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
40,467,060 |
||
18 |
Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống phân phối nguồn AC và DC trong nhà |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
30,285,576 |
||
19 |
Thí nghiệm hiệu chỉnh tủ chỉnh lưu và nghịch lưu |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
30,228,984 |
||
20 |
Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống Acqui |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
19,022,256 |
||
21 |
Thí nghiệm hệ thống giám sát chạm đất DC online |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
13,965,480 |
||
22 |
Thí nghiệm hệ thống giám sát ắc quy online |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
26,647,272 |
||
23 |
Thí nghiệm hiệu chỉnh hệ thống đo đếm điện năng |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
108,910,980 |
||
24 |
Thí nghiệm hiệu chỉnh tổng mạch toàn trạm |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
2,256,336 |
||
25 |
Thí nghiệm hệ thống đo đếm điện năng mua bán điện |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
264,111,840 |