Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5800479630 | 5800479630 |
LAM DONG PRINT AND BOOK PUBLIC JOINT-STOCK COMPANY |
684.077.429 VND | 684.077.429 VND | 12 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101181842 | 0101181842 | HANOI PRINTING JOINT STOCK COMPANY | 3rd rank contractor | |
| 2 | vn5800995603 | 5800995603 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ - IN ẤN NTT | The contractor ranked 2 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phiếu khám thai |
830 | Tờ | Việt Nam | 495 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Phiếu khám tiền mê |
2800 | Tờ | Việt Nam | 222 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Phiếu khám và chỉ định phục hồi chức năng |
3520 | Tờ | Việt Nam | 205 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Phiếu lưu mẫu |
19070 | Tờ | Việt Nam | 28 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Phiếu lượng giá hoạt động chức năng và sự tham gia |
2270 | Tờ | Việt Nam | 242 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Phiếu mô phỏng 3D vùng vú |
180 | Tờ | Việt Nam | 1,535 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Phiếu mô phỏng 3D vùng ngực |
180 | Tờ | Việt Nam | 1,535 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Phiếu mô phỏng tay - chân |
180 | Tờ | Việt Nam | 1,535 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Phiếu mô phỏng vùng chậu |
180 | Tờ | Việt Nam | 1,535 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Phiếu mô phỏng vùng đầu cổ |
180 | Tờ | Việt Nam | 1,535 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Phiếu nhận định phân loại người bệnh tại khoa cấp cứu |
20000 | Tờ | Việt Nam | 149 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Phiếu siêu âm đen trắng |
117480 | Tờ | Việt Nam | 232 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Phiếu siêu âm tim mạch máu (màu) |
16870 | Tờ | Việt Nam | 303 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Phiếu TD gây mê hồi sức |
12470 | Tờ | Việt Nam | 151 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Phiếu theo dõi chấn thương đầu |
5130 | Tờ | Việt Nam | 141 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Phiếu theo dõi HA thai kỳ |
1800 | Tờ | Việt Nam | 265 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Phiếu theo dõi HSTC (ICU) |
16430 | Tờ | Việt Nam | 282 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Phiếu theo dõi sau phẫu thuật |
14670 | Tờ | Việt Nam | 150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Phiếu theo dõi truyền dịch |
30000 | Tờ | Việt Nam | 146 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Phiếu theo dõi truyền máu |
7630 | Tờ | Việt Nam | 178 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Phiếu theo dõi xạ trị |
180 | Tờ | Việt Nam | 1,535 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Phiếu thủ thuật phẫu thuật theo yêu cầu |
1250 | Tờ | Việt Nam | 333 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Phiếu thực hiện kỹ thuật phục hồi chức năng |
2460 | Tờ | Việt Nam | 228 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Phiếu xuất hàng |
2640 | Tờ | Việt Nam | 158 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Sổ bàn giao bệnh phẩm |
34 | Quyển | Việt Nam | 35,952 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Sổ bàn giao dụng cụ trực (KSNK) |
65 | Quyển | Việt Nam | 28,115 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Sổ bàn giao thuốc và dụng cụ trực |
80 | Quyển | Việt Nam | 26,561 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Sổ báo cáo tổng hợp giao ban dinh dưỡng |
5 | Quyển | Việt Nam | 121,607 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Sổ biên bản kiểm điểm TV |
4 | Quyển | Việt Nam | 155,086 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Sổ biên bản kiểm tra (DS kiểm tra dược chính A5) |
3 | Quyển | Việt Nam | 193,141 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Sổ biên bản kiểm tra dinh dưỡng |
3 | Quyển | Việt Nam | 200,852 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Sổ biên bản ký nhận tư trang của BN tử vong |
3 | Quyển | Việt Nam | 200,852 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Sổ Biên bản xác nhận BN TV trước khi vào viện |
5 | Quyển | Việt Nam | 127,635 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Sổ biên lai thu tiền |
155 | Quyển | Việt Nam | 19,522 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Sổ bình bệnh án |
30 | Quyển | Việt Nam | 38,148 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Sổ chẩn đoán hình ảnh |
65 | Quyển | Việt Nam | 28,115 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Sổ chỉ đạo tuyến |
3 | Quyển | Việt Nam | 193,141 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Sổ cho mượn dụng cụ dinh dưỡng |
5 | Quyển | Việt Nam | 127,635 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Sổ cung cấp máu và các thành phần máu |
30 | Quyển | Việt Nam | 38,148 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Sổ đăng ký cho máu |
3 | Quyển | Việt Nam | 200,852 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Sổ đăng ký tư vấn xét nghiệm HIV cho phụ nữ có thai |
3 | Quyển | Việt Nam | 200,852 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Sổ đăng ký xuất ăn khoa các khoa lâm sàng |
30 | Quyển | Việt Nam | 38,148 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Sổ đào tạo bồi dưỡng chuyên môn |
8 | Quyển | Việt Nam | 80,029 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Sổ đẻ |
15 | Quyển | Việt Nam | 56,695 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Sổ đề nghị lãnh nhiên liệu |
15 | Quyển | Việt Nam | 52,152 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Sổ đề nghị sửa chữa P.chức năng |
260 | Quyển | Việt Nam | 19,602 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Sổ đề nghị thu tiền |
400 | Quyển | Việt Nam | 7,961 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Sổ đơn thuốc |
38 | Quyển | Việt Nam | 32,980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Sổ ghi phiếu ăn nhân viên |
12 | Quyển | Việt Nam | 53,214 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Sổ giao ban |
210 | Quyển | Việt Nam | 22,839 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Sổ giao ban Ban Giám đốc |
12 | Quyển | Việt Nam | 126,221 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Sổ giao ban Bệnh viện |
12 | Quyển | Việt Nam | 126,221 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Sổ giao ban KSNK |
5 | Quyển | Việt Nam | 127,635 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Sổ giao nhận bệnh vào khoa |
30 | Quyển | Việt Nam | 29,898 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Sổ góp ý |
10 | Quyển | Việt Nam | 66,188 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Sổ hàng tươi |
10 | Quyển | Việt Nam | 123,201 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Sổ hẹn tái khám KBCC |
5 | Quyển | Việt Nam | 201,346 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Sổ hẹn tái khám CĐHA |
30 | Quyển | Việt Nam | 45,914 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Sổ hẹn tái khám FNA |
20 | Quyển | Việt Nam | 60,935 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Sổ học tập |
3 | Quyển | Việt Nam | 200,852 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Sổ họp hội đồng bệnh nhân |
7 | Quyển | Việt Nam | 89,999 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Sổ khám bệnh |
80 | Quyển | Việt Nam | 45,206 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Sổ khám bệnh khoa YHHN |
15550 | Quyển | Việt Nam | 2,053 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Sổ khám bệnh phòng khám HIV |
440 | Quyển | Việt Nam | 5,332 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Sổ khám sức khỏe định kỳ Của CB-CNV |
590 | Quyển | Việt Nam | 5,999 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Sổ khám sức khỏe định kỳ của người lái xe ô tô |
1200 | Quyển | Việt Nam | 4,033 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Sổ khám thai |
5 | Quyển | Việt Nam | 127,635 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Sổ kiểm nhập thuốc, hóa chất, VT YTTH |
30 | Quyển | Việt Nam | 38,148 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Sổ kiểm tra |
10 | Quyển | Việt Nam | 74,108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Sổ lãnh máu |
80 | Quyển | Việt Nam | 27,166 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Sổ lệnh điều xe |
15 | Quyển | Việt Nam | 52,152 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Sổ lưu mẫu thực phẩm dinh dưỡng |
10 | Quyển | Việt Nam | 67,970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Sổ lý lịch máy |
80 | Quyển | Việt Nam | 19,367 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Sổ phiếu tiến trình XN vi sinh |
15 | Quyển | Việt Nam | 56,695 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Sổ phiếu xuất hàng tươi dinh dưỡng |
10 | Quyển | Việt Nam | 74,108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Sổ ra vào viện |
43 | Quyển | Việt Nam | 54,344 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Sổ sai sót chuyên môn |
4 | Quyển | Việt Nam | 149,542 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Sổ tay thực hành điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y |
100 | Quyển | Việt Nam | 19,865 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Sổ theo dõi bệnh nhân vào khoa PT-GMHS |
5 | Quyển | Việt Nam | 201,346 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Sổ theo dõi tại các Phòng chức năng |
12 | Quyển | Việt Nam | 57,570 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Sổ TD xuất -nhập thuốc hướng tâm thần A3 |
8 | Quyển | Việt Nam | 138,153 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Sổ theo dõi sốt rét |
2 | Quyển | Việt Nam | 292,870 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Sổ theo dõi sức khỏe bà mẹ và trẻ em |
35 | Quyển | Việt Nam | 100,449 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Sổ theo dõi tài sản |
30 | Quyển | Việt Nam | 38,148 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Sổ theo dõi thông tin tiêm vaccine viêm gan B-BCG |
10 | Quyển | Việt Nam | 74,108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Sổ theo dõi xuất -nhập thuốc gây nghiện |
8 | Quyển | Việt Nam | 87,256 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Sổ thủ thuật |
20 | Quyển | Việt Nam | 47,295 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Sổ thực đơn bệnh lý dinh dưỡng |
5 | Quyển | Việt Nam | 121,607 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Sổ thường trực |
90 | Quyển | Việt Nam | 25,850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Sổ tiêm chủng |
5 | Quyển | Việt Nam | 603,396 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Sổ tinh dịch đồ |
3 | Quyển | Việt Nam | 200,852 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Sổ tổng hợp bệnh nhân |
12 | Quyển | Việt Nam | 65,875 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Sổ tổng hợp y lệnh |
30 | Quyển | Việt Nam | 63,030 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Sổ trả hồ sơ bệnh án |
12 | Quyển | Việt Nam | 57,570 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Sổ xét nghiệm |
4 | Quyển | Việt Nam | 242,844 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Sổ xét nghiệm HIV |
15 | Quyển | Việt Nam | 56,695 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Sổ xét nghiệm huyết đồ |
5 | Quyển | Việt Nam | 127,635 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Sổ xét nghiệm huyết học |
17 | Quyển | Việt Nam | 82,883 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Sổ xét nghiệm miễn dịch - tuyến giáp |
15 | Quyển | Việt Nam | 56,695 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Sổ xét nghiệm Miễn dịch hóa phát quang |
15 | Quyển | Việt Nam | 56,695 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Sổ xét nghiệm miễn dịch Test nhanh A3 |
15 | Quyển | Việt Nam | 89,464 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Sổ xét nghiệm nước tiểu |
15 | Quyển | Việt Nam | 56,695 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Sổ xét nghiệm nước tiểu - MORPHINE |
8 | Quyển | Việt Nam | 87,256 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Sổ xét nghiệm Sinh hóa |
30 | Quyển | Việt Nam | 38,148 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Sổ xét nghiệm Sinh học phân tử |
10 | Quyển | Việt Nam | 74,108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Sổ xét nghiệm vi sinh |
15 | Quyển | Việt Nam | 56,695 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Sổ xuất nhập chế phẩm máu |
10 | Quyển | Việt Nam | 74,108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Tờ điều trị |
162800 | Tờ | Việt Nam | 133 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Tờ GDSK chân tay miệng |
1000 | Tờ | Việt Nam | 375 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bảng kiểm an toàn điện quang |
43533 | Tờ | Việt Nam | 132 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bảng kiểm an toàn phẫu thuật |
14670 | Tờ | Việt Nam | 150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bảng kiểm an toàn trước sử dụng tiêu sợi huyết |
350 | Tờ | Việt Nam | 847 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bảng kiểm bệnh nhân trước phẫu thuật |
10350 | Tờ | Việt Nam | 164 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với trẻ sơ sinh |
4400 | Tờ | Việt Nam | 188 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Bao bì phim 26 * 36 |
54270 | Cái | Việt Nam | 1,311 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Bao bì phim CT scanner |
15400 | Cái | Việt Nam | 2,075 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Bao phim MRI |
12470 | Cái | Việt Nam | 4,496 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Bệnh án bỏng |
1330 | Tờ | Việt Nam | 548 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bệnh án da liễu |
400 | Tờ | Việt Nam | 1,185 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Bệnh án Hen |
300 | Quyển | Việt Nam | 9,155 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Bệnh án huyết học truyền máu |
2130 | Tờ | Việt Nam | 443 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Bệnh án mắt (chấn thương) |
900 | Bộ | Việt Nam | 1,332 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Bệnh án mắt (bán phần trước) |
1600 | Bộ | Việt Nam | 1,130 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Bệnh án mắt (đáy mắt) |
100 | Bộ | Việt Nam | 6,962 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bệnh án mắt (Glocom) |
530 | Bộ | Việt Nam | 1,828 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Bệnh án mắt (lác, sụp mi) |
100 | Bộ | Việt Nam | 6,962 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Bệnh án mắt (mắt trẻ em) |
100 | Bộ | Việt Nam | 6,962 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bệnh án màu vàng |
64330 | Tờ | Việt Nam | 1,662 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Bệnh án ngoại |
19870 | Tờ | Việt Nam | 292 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bệnh án ngoại trú chung |
10000 | Tờ | Việt Nam | 164 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Bệnh án ngoại trú PHCN |
800 | Tờ | Việt Nam | 719 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Bệnh án ngoại trú Răng hàm mặt |
820 | Tờ | Việt Nam | 705 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bệnh án ngoại trú YHCT |
800 | Bộ | Việt Nam | 1,423 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Bệnh án nhi |
3000 | Tờ | Việt Nam | 385 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Bệnh án nhiễm |
2800 | Tờ | Việt Nam | 398 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bệnh án nội |
23300 | Tờ | Việt Nam | 290 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Bệnh án Nội trú YHCT |
150 | Tờ | Việt Nam | 4,869 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bệnh án phụ khoa |
1170 | Tờ | Việt Nam | 592 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Bệnh án quản lý bệnh viêm phổi tắc nghẽn mạn tính |
500 | Quyển | Việt Nam | 7,097 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bệnh án Răng Hàm Mặt |
1000 | Tờ | Việt Nam | 650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bệnh án sản |
2600 | Tờ | Việt Nam | 413 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Bệnh án sơ sinh |
2500 | Tờ | Việt Nam | 414 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Bệnh án Tai Mũi Họng |
2800 | Tờ | Việt Nam | 398 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Bệnh án tay chân miệng |
100 | Tờ | Việt Nam | 3,959 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bệnh án tâm thần |
200 | Bộ | Việt Nam | 3,790 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Bệnh án thận |
1500 | Tờ | Việt Nam | 518 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Bệnh án Ung Bướu |
2000 | Tờ | Việt Nam | 457 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Bì thư chi hội Điều dưỡng |
500 | Cái | Việt Nam | 1,443 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Bì thư in lớn 24*35 |
1470 | Cái | Việt Nam | 1,564 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Bì thư in nhỏ 13*19 |
13000 | Cái | Việt Nam | 646 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Bì thư in trung 16*24 |
1000 | Cái | Việt Nam | 1,189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Bìa siêu âm 3D |
10000 | Tờ | Việt Nam | 340 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Bìa siêu âm đàn hồi mô |
20000 | Tờ | Việt Nam | 292 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Bìa vàng dán vật sắt nhọn |
3240 | Tờ | Việt Nam | 262 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Biểu đồ chuyển dạ |
1470 | Tờ | Việt Nam | 299 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Đơn xin tán sỏi |
800 | Tờ | Việt Nam | 444 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Giấy các dấu hiệu cần đi khám ngay sau khi ra viện |
2000 | Tờ | Việt Nam | 193 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Giấy cam đoan chạy thận tại khoa lọc máu |
5000 | Tờ | Việt Nam | 119 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Giấy cam đoan chụp C.T có cản quang |
2270 | Tờ | Việt Nam | 176 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Giấy cam đoan chụp MRI |
1540 | Tờ | Việt Nam | 230 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Giấy cam kết chấp thuận phẫu thuật, thủ thuật và gây mê hồi sức |
32410 | Tờ | Việt Nam | 146 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Giấy cam kết BHYT (bệnh phụ Sản) |
440 | Tờ | Việt Nam | 646 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Giấy cam kết chấp thuận điều trị bằng hóa trị - xạ trị |
1750 | Tờ | Việt Nam | 266 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Giấy cam kết chấp thuận điều trị bằng xạ trị |
400 | Tờ | Việt Nam | 756 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Giấy cung cấp thông tin và cam kết chung về nhập viện nội trú |
90000 | Tờ | Việt Nam | 133 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Giấy đồng ý xét nghiệm HIV |
5060 | Tờ | Việt Nam | 196 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Giấy khám sức khỏe 18 tuổi trở lên |
2930 | Tờ | Việt Nam | 386 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Giấy khám sức khỏe dưới 18 tuổi |
3000 | Tờ | Việt Nam | 385 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Giấy khám sức khỏe của người lái xe |
2200 | Tờ | Việt Nam | 430 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Giấy khám sức khỏe tiền hôn nhân |
1000 | Tờ | Việt Nam | 650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Giấy xác nhận (chụp CT ) |
590 | Tờ | Việt Nam | 499 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Nhãn chai súp |
29330 | Tờ | Việt Nam | 25 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Phiếu bàn giao người bệnh chuyển khoa (Dành cho bác sĩ) |
18500 | Tờ | Việt Nam | 149 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Phiếu bàn giao người bệnh chuyển khoa (Dành cho điều dưỡng) |
63000 | Tờ | Việt Nam | 133 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Phiếu chăm sóc hồi sức sơ sinh |
1700 | Tờ | Việt Nam | 487 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Phiếu chăm sóc cấp 1 |
16430 | Tờ | Việt Nam | 293 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Phiếu chăm sóc cấp 2,3 |
132510 | Tờ | Việt Nam | 133 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Phiếu chạy thận |
71870 | Tờ | Việt Nam | 133 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Phiếu chứng nhận phẫu thuật |
6800 | Tờ | Việt Nam | 157 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Phiếu chứng nhận phẫu thuật |
4200 | Tờ | Việt Nam | 123 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Phiếu công khai thuốc &VTYT |
141970 | Tờ | Việt Nam | 133 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Phiếu công khai thuốc HSTC |
11730 | Tờ | Việt Nam | 295 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Phiếu công khai thuốc khoa Sản |
6890 | Tờ | Việt Nam | 311 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Phiếu công khai thuốc Phaco |
1170 | Tờ | Việt Nam | 339 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Phiếu cung cấp thông tin người bệnh tại khoa hồi sức tích cực |
3000 | Tờ | Việt Nam | 209 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Phiếu khai thông tin bệnh nhân |
5870 | Tờ | Việt Nam | 127 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Phiếu điện tim |
49720 | Tờ | Việt Nam | 277 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Phiếu điều dưỡng cấp cứu nhi |
1700 | Tờ | Việt Nam | 278 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Phiếu điều trị trẻ sơ sinh sau sinh |
2200 | Tờ | Việt Nam | 562 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Phiếu điều trị thủ thuật YHCT |
3080 | Tờ | Việt Nam | 209 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Phiếu điều trị vật lý trị liệu |
1470 | Tờ | Việt Nam | 299 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Phiếu ghi chép trường hợp tai nạn giao thông đến cấp cứu tại Bệnh viện đa khoa Lâm Đồng |
4400 | Tờ | Việt Nam | 188 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Phiếu khám chữa bệnh yêu cầu |
3870 | Tờ | Việt Nam | 201 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Phiếu khám chuyên khoa |
5400 | Tờ | Việt Nam | 129 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Phiếu sàng lọc dinh dưỡng bệnh nhân nhập viện |
31900 | Tờ | Việt Nam | 146 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Phiếu khảo sát ý kiến người bệnh nội trú |
730 | Tờ | Việt Nam | 479 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Phiếu khảo sát ý kiến người bệnh ngoại trú |
510 | Tờ | Việt Nam | 625 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Phiếu khảo sát ý kiến của nhân viên y tế |
2200 | Tờ | Việt Nam | 243 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Phiếu khảo sát ý kiến người mẹ sinh con tại bệnh viện |
510 | Tờ | Việt Nam | 625 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Phiếu khảo sát thực hiện nuôi con bằng sữa mẹ |
510 | Tờ | Việt Nam | 625 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |