Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500511041 |
G1.18 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
0,3%/6ml |
893115046423
(VD-17714-12) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ |
1,000 |
9,500 |
9,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
2 |
PP2500511054 |
G1.31 |
Hadulacton 25 |
Spironolacton |
25mg |
893110152100 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
1,617 |
37,191,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
3 |
PP2500511027 |
G1.4 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,5mg/10ml |
690111337925
(Hiệu lực)
(SĐK cũ: VN-18482-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
500 |
28,000 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
4 |
PP2500511053 |
G1.30 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
30,000 |
94 |
2,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
5 |
PP2500511067 |
G1.44 |
Salbutamol Kabi 0,5mg/1ml |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
0,5 mg/ml |
VD- 19569-13 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm bắp - tiêm tĩnh mạch- Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 ống x 1ml |
Ống |
7,000 |
1,514 |
10,598,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
6 |
PP2500511037 |
G1.14 |
Moxacin 500 mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) |
500mg |
VD-35877-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,420 |
71,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
7 |
PP2500511038 |
G1.15 |
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
893110271824 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g |
Gói |
6,000 |
9,975 |
59,850,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
8 |
PP2500511051 |
G1.28 |
TP Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
893100894324 (VD-31909-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1,600 |
7,140 |
11,424,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
9 |
PP2500511026 |
G1.3 |
Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml |
Fentanyl |
0,5mg/10ml |
400111002124
(VN-21366-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh |
Ống |
2,000 |
42,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
10 |
PP2500511069 |
G1.46 |
Nootrover |
Piracetam |
1g/5ml |
868110966824 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. |
Turkey |
Hộp 12 ống x 5ml |
Ống |
18,000 |
6,678 |
120,204,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
11 |
PP2500511057 |
G1.34 |
Medlon 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
VD-21783-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
440 |
4,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV 21727/QLD-ĐK ngày 03/11/2016 |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
12 |
PP2500511029 |
G1.6 |
Lidocain |
Lidocain hydroclorid |
40mg/2ml |
893110688924
(VD-24901-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
2,000 |
463 |
926,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
13 |
PP2500511034 |
G1.11 |
Angut 300 |
Allopurinol |
300mg |
893110477824 |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
21,000 |
680 |
14,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
14 |
PP2500511039 |
G1.16 |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-26377-17 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa 100ml |
Chai |
11,000 |
7,534 |
82,874,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
15 |
PP2500511059 |
G1.36 |
SaVi Acarbose 25 |
Acarbose |
25mg |
893110164624
(VD-28030-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,750 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
16 |
PP2500511061 |
G1.38 |
Metformin XR 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110455523 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
800,000 |
608 |
486,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
17 |
PP2500511072 |
G1.49 |
Vitamin E 400UI |
Vitamin E |
400UI |
VD-18448-13 (gia hạn GĐKLH theo QĐ số 279/QĐ-QLD ngày 25/05/2022) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
10,000 |
450 |
4,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
18 |
PP2500511063 |
G1.40 |
Bivixim 5 |
Thiamazol |
5mg |
893110159400 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
441 |
15,876,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
19 |
PP2500511044 |
G1.21 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,600 |
132,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
20 |
PP2500511062 |
G1.39 |
Metformin Stella 850mg |
Metformin hydrochloride |
850mg |
VD-26565-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ; 6 vỉ; 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
400,000 |
720 |
288,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
21 |
PP2500511055 |
G1.32 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml (SĐK:893110650924) |
Lọ |
12,000 |
7,380 |
88,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
Lọ đông khô: 36 tháng
Ống dung môi: 60 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
22 |
PP2500511025 |
G1.2 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
690111338025
(Hiệu lực)
(SĐK cũ: VN-18481-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
7,000 |
15,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
23 |
PP2500511060 |
G1.37 |
DCL-Dapagliflozin 10mg |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
893110328100 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,880 |
56,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
24 |
PP2500511058 |
G1.35 |
Vinsolon |
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) |
40mg |
893110219923 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
5,000 |
16,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
Lọ thuốc tiêm đông khô: 36 tháng ; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
25 |
PP2500511030 |
G1.7 |
Adrelido |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
(36mg + 18mcg)/1,8ml |
893110091425 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1,8ml |
Ống |
1,800 |
4,410 |
7,938,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
26 |
PP2500511042 |
G1.19 |
Tefostad T300 |
Tenofovir disoproxil
fumarat |
300mg |
893110253500
(VD-23982-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,800 |
140,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
27 |
PP2500511024 |
G1.1 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-22494-20 (thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml |
Ống |
6,500 |
28,455 |
184,957,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
28 |
PP2500511070 |
G1.47 |
Fretamuc |
N-acetylcystein |
200mg |
893100153023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
750 |
37,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
29 |
PP2500511065 |
G1.42 |
Xylometazolin 0,05% |
Xylometazolin hydroclorid |
0,05% |
893100040123 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
2,815 |
563,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
30 |
PP2500511046 |
G1.23 |
Cammic |
Acid tranexamic |
250 mg/5ml |
893110306123 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
6,000 |
1,079 |
6,474,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
31 |
PP2500511056 |
G1.33 |
OCTRIDE 100 |
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml |
0,1mg/ml |
VN-22579-20 kèm theo quyết định 566/QĐ-QLD ngày 4/10/2021 V/v Về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu
hành của Cục Quản lý Dược |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Sun Pharmaceutical Medicare Limited |
India |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
300 |
59,000 |
17,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
32 |
PP2500511036 |
G1.13 |
Hadunalin 1mg/1ml |
Adrenalin |
1mg/ml x 1ml |
893110151100 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
1,050 |
1,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
33 |
PP2500511035 |
G1.12 |
Hadumedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/1ml |
893110299000 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
18,000 |
780 |
14,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
34 |
PP2500511071 |
G1.48 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724
(VD-25834-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
780 |
7,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
35 |
PP2500511040 |
G1.17 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
893115309724 |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
7,000 |
252 |
1,764,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
36 |
PP2500511043 |
G1.20 |
Medskin clovir 800 |
Acyclovir |
800mg |
VD-22035-14 |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
3,000 |
2,800 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
37 |
PP2500511066 |
G1.43 |
Misoprostol Stella 200mcg |
Misoprostol |
200mcg |
893110037124 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
5,000 |
5,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
38 |
PP2500511031 |
G1.8 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2,500 |
17,000 |
42,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
39 |
PP2500511050 |
G1.27 |
Daklife 75mg |
Clopidogrel |
75mg |
893110301723
(VD-27392-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
259 |
10,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
40 |
PP2500511052 |
G1.29 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110305923 (VD-29913-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
3,000 |
607 |
1,821,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
41 |
PP2500511045 |
G1.22 |
Pokemine |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose) |
50mg/10ml |
893100508324 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
Ống |
16,000 |
7,500 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
42 |
PP2500511064 |
G1.41 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624
(VD-24897-16) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
12,000 |
730 |
8,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |
|
43 |
PP2500511048 |
G1.25 |
Methyldopa 250 mg Danapha |
Methyldopa (dưới dạng Methyldopa sesquihydrat 282mg) |
250mg |
893110572524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
808/QĐ-BV |
02/12/2025 |
Phuc Tho General Hospital |