Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0305243977 | 0305243977 |
HUNG VIET CHEMICALS SCIENTIFIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
403.080.960 VND | 403.080.960 VND | 403.080.960 VND | 360 day | 360 days |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0313286974 | 0313286974 | THIEN NAM CHEMICAL AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED | Without a formal evaluation, the contractor with the lowest bid was awarded the contract. |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vial ICP-MS |
1 | Hộp/55 cái | Gemany | 10,260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Cột sắc ký khí |
1 | cái | US | 30,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dây đốt (Filament) |
2 | cái | US | 8,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Đầu nối (Ferrule 0.4mm VG 0.1-0.25 col) |
1 | 10 cái/gói | US | 3,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Lọc ẩm (gas clean fi lter moisture) |
1 | cái | Netherlands | 9,396,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Lọc oxy (gas fillter oxygen) |
1 | cái | Netherlands | 9,612,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Lọc 3 loại ẩm, oxy, hydrocarbons (gas clean purification oxygen, moisture, hydrocarbons) |
2 | cái | Netherlands | 14,040,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Đai ốc cột mao quản (Column nut for GC capillaries) |
4 | cái | China | 2,090,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Đai ốc trụ (Column nut for MS interface) |
2 | cái | China | 990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Đầu nối (Ferrule 0.4mm VG cond 0.25 col) |
1 | 10 cái/gói | US | 3,888,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Đế kim (Seat assembly 0.12mm for G4226A) |
1 | cái | Germany | 19,440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Van gioăng roto (Rotor seal purge valve) |
1 | cái | US | 30,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Van đầu vào (inlet valve) |
1 | cái | Germany | 16,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Van đầu ra (outlet valve) |
1 | cái | Germany | 20,520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Kim (Needle assembly, for G4226A) |
1 | cái | Germany | 9,720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cột sắc ký HPLC, 150x 4.6mm, 5µm |
3 | cái | US | 28,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Cột sắc ký HPLC, 250x 4.6mm, 5µm |
1 | cái | US | 30,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Cột sắc ký HPLC, 150x 4.6mm, 3.5µm |
1 | cái | US | 30,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Côn lấy mẫu (Sampler cone) |
1 | cái | US | 25,920,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Côn Skimmer (Skimmer cone) |
1 | cái | US | 20,520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Ống nhựa (PVC pump tube short 2tag 1.02mm ID white/white) |
2 | 12 cái/gói | US | 5,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |