Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Vial ICP-MS |
1 |
Hộp/55 cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 5 |
10 |
90 |
|
2 |
Cột sắc ký khí |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 5 |
10 |
90 |
|
3 |
Dây đốt (Filament) |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 5 |
10 |
90 |
|
4 |
Đầu nối (Ferrule 0.4mm VG 0.1-0.25 col) |
1 |
10 cái/gói |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 5 |
10 |
90 |
|
5 |
Lọc ẩm (gas clean fi lter moisture) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 5 |
10 |
90 |
|
6 |
Lọc oxy (gas fillter oxygen) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 5 |
10 |
90 |
|
7 |
Lọc 3 loại ẩm, oxy, hydrocarbons (gas clean purification oxygen, moisture, hydrocarbons) |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 5 |
10 |
90 |
|
8 |
Đai ốc cột mao quản (Column nut for GC capillaries) |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 5 |
10 |
90 |
|
9 |
Đai ốc trụ (Column nut for MS interface) |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 5 |
10 |
90 |
|
10 |
Đầu nối (Ferrule 0.4mm VG cond 0.25 col) |
1 |
10 cái/gói |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 5 |
10 |
90 |
|
11 |
Đế kim (Seat assembly 0.12mm for G4226A) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 5 |
10 |
90 |
|
12 |
Van gioăng roto (Rotor seal purge valve) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 5 |
10 |
90 |
|
13 |
Van đầu vào (inlet valve) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 5 |
10 |
90 |
|
14 |
Van đầu ra (outlet valve) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 5 |
10 |
90 |
|
15 |
Kim (Needle assembly, for G4226A) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 5 |
10 |
90 |
|
16 |
Cột sắc ký HPLC, 150x 4.6mm, 5µm |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 5 |
10 |
90 |
|
17 |
Cột sắc ký HPLC, 250x 4.6mm, 5µm |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 5 |
10 |
90 |
|
18 |
Cột sắc ký HPLC, 150x 4.6mm, 3.5µm |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 5 |
10 |
90 |
|
19 |
Côn lấy mẫu (Sampler cone) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 5 |
10 |
90 |
|
20 |
Côn Skimmer (Skimmer cone) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 5 |
10 |
90 |
|
21 |
Ống nhựa (PVC pump tube short 2tag 1.02mm ID white/white) |
2 |
12 cái/gói |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường vùng 5 |
10 |
90 |