Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0311835273 | 0311835273 |
TRUNG SON TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
141.343.400 VND | 141.343.400 VND | 60 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hóa chất 1,4-Dioxane |
1 | Chai | Mỹ | 754,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Hóa chất 2-Aminopyridine |
1 | Chai | Đức | 2,202,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Hóa chất 4-(Dimethylamino)benzaldehyde |
1 | Chai | Đức | 2,233,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Hóa chất Acetanilide |
1 | Chai | Mỹ | 1,463,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Hóa chất Acid acetic C2H4O2 |
3 | Chai | Mỹ | 654,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Hóa chất Acetonitrile hplc |
12 | Chai | Mỹ | 908,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Hóa chất Ammonium acetate |
2 | Chai | Đức | 1,155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Hóa chất Bạc Nitrte - AgNO3 |
1 | Chai | Trung Quốc | 3,110,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Hóa chất Benzenesulfonic acid |
1 | Chai | Mỹ | 970,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Hóa chất Benzoic acid |
1 | Chai | Mỹ | 1,540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Buffer solution pH 7.00 |
1 | Chai | Đức | 1,663,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Hóa chất Chloroform, 99+% |
2 | Chai | Mỹ | 415,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Hóa chất Dichloromethane |
1 | Chai | Đức | 677,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Hóa chất Diethylamine, C4H11N |
1 | Chai | Đức | 1,108,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Ethanol |
45 | Chai | Việt Nam | 67,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Hóa chất Ethanol |
2 | Chai | Đức | 877,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Hóa chất Petroleum ether (60-90) |
2 | Chai | Trung Quốc | 102,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Hóa chất Glycerol, 99+%, for analysis, AR, meets the specification of BP [1LT] |
1 | Chai | Mỹ | 500,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Hóa chất Hydrochloric acid, 37% |
5 | Chai | Mỹ | 733,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Hóa chất Iodine I2 |
1 | Chai | Đức | 2,032,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Hóa chất Lead standard solution 1000 mg/l |
1 | Chai | Đức | 1,247,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Hóa chất Magnesium sulfate |
1 | Chai | Mỹ | 608,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Hóa chất Methanol |
30 | Chai | Trung Quốc | 56,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Hóa chất Methanol |
11 | Chai | Mỹ | 462,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Hóa chất N-(1-Naphthyl)ethylenediamine dihydrochl |
1 | Chai | Ấn Độ | 2,440,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Hóa chất N-Butyl acetate |
1 | Chai | Trung Quốc | 140,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Hóa chất Nitric Acid, 65%, for analysis, d=1.40 |
1 | Chai | Mỹ | 908,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Hóa chất Paraffin |
3 | Chai | Đức | 1,008,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Hóa chất Petroleum ether 30-60 |
2 | Chai | Trung Quốc | 114,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Hóa Chất Potassium dihydrogen phosphate |
2 | Chai | Đức | 1,216,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Hóa chất Sodium chloride |
1 | Chai | Mỹ | 382,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Hóa chất Sodium dihydrogen phosphate dihydrate |
1 | Chai | Đức | 1,493,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Hóa Chất Sodium hydroxide, extra pure NAOH |
2 | Chai | Mỹ | 377,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Hóa chất Sodium metaperiodate |
1 | Chai | Đức | 1,617,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Hóa chất Sulfuric acid, min 95%, extra pure, SLR, d=1.83, low in nitrogen |
4 | Chai | Mỹ | 423,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Hóa chất tert-Butanol |
1 | Chai | Đức | 1,170,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Hóa chất Tween 80 |
1 | Chai | Đức | 2,849,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Hóa chất Triethanolamine |
1 | Chai | Đức | 3,326,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Hóa chất Tri-Sodium Orthophosphate Dodecahydrate, Extra Pure, SLR |
2 | Chai | Mỹ | 862,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Hóa chất Water |
2 | Chai | Mỹ | 469,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Hóa chất: Xylene, 98+%, for analysis |
1 | Chai | Mỹ | 646,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bộ nhuộm Gram |
1 | Bộ | Việt Nam | 338,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Aspergillus brasiliensis derived from ATCC® 16404™ |
1 | Bộ | Mỹ | 3,603,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Candida albicans derived from ATCC® 10231™ |
1 | Bộ | Mỹ | 3,218,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Escherichia coli derived from ATCC® 8739™ |
1 | Bộ | Mỹ | 2,941,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Klebsiella aerogenes derived from ATCC®13048™ |
1 | Bộ | Mỹ | 2,633,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Pseudomonas paraeruginosa derived from ATCC® 9027™ |
1 | Bộ | Mỹ | 2,633,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Salmonella enterica subsp enterica serovar Typhimurium derived from ATCC® 14028™ |
1 | Bộ | Mỹ | 2,941,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Staphylococcus aureus subsp aureus derived from ATCC® 6538P™ |
1 | Bộ | Mỹ | 2,941,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Môi trường vi sinh Buffered Peptone water |
1 | Chai | Đức | 1,463,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Môi trường Vi Sinh: Brilliant Green Agar Medium |
1 | Chai | Ấn Độ | 1,180,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Môi trrường vi sinh: Eugonic LT 100 Broth Base w/o Tween 80 |
2 | Chai | Ấn Độ | 1,373,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Môi trường vi sinh Hicrome Candida Differential Agar |
1 | Chai | Ấn Độ | 6,769,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Môi trường vi sinh: Lactose Broth |
1 | Chai | Đức | 2,433,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Môi trường vi sinh: MacCONKEY broth |
1 | Chai | Đức | 4,235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Môi trường vi sinh: SABOURAUD 4% dextrose agar |
2 | Chai | Đức | 2,125,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Môi trường vi sinh: Triple sugar iron agar |
1 | Chai | Đức | 3,542,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Môi trường vi sinh: Tryptic Soy agar |
4 | Chai | Đức | 2,125,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Môi trường vi sinh: XLD (Xylose Lysine Deoxycholate) agar |
1 | Chai | Đức | 3,388,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Hóa chất Acid hydroclorid 0.1N |
10 | Ống | Việt Nam | 53,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Hóa chất Kali permanganat 0.1N |
10 | Ống | Việt Nam | 53,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Hóa chất Natri hydroxyd 0.1N |
10 | Ống | Việt Nam | 53,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Hóa chất Natri thiosulfat 0.1N |
10 | Ống | Việt Nam | 57,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Hóa chất Trilon B 0.05M |
10 | Ống | Việt Nam | 57,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Hóa chất Zinc sulfate 0.1M |
1 | Ống | Đức | 1,509,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |