Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hóa chất Benzoic acid |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
2 |
Buffer solution pH 7.00 |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
3 |
Hóa chất Chloroform, 99+% |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
4 |
Hóa chất Dichloromethane |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
5 |
Hóa chất Diethylamine, C4H11N |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
6 |
Ethanol |
45 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
7 |
Hóa chất Ethanol |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
8 |
Hóa chất Petroleum ether (60-90) |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
9 |
Hóa chất Glycerol, 99+%, for analysis, AR, meets the specification of BP [1LT] |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
10 |
Hóa chất Hydrochloric acid, 37% |
5 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
11 |
Hóa chất Iodine I2 |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
12 |
Hóa chất Lead standard solution 1000 mg/l |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
13 |
Hóa chất Magnesium sulfate |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
14 |
Hóa chất Methanol |
30 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
15 |
Hóa chất Methanol |
11 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
16 |
Hóa chất N-(1-Naphthyl)ethylenediamine dihydrochl |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
17 |
Hóa chất N-Butyl acetate |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
18 |
Hóa chất Nitric Acid, 65%, for analysis, d=1.40 |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
19 |
Hóa chất Paraffin |
3 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
20 |
Hóa chất Petroleum ether 30-60 |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
21 |
Hóa Chất Potassium dihydrogen phosphate |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
22 |
Hóa chất Sodium chloride |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
23 |
Hóa chất Sodium dihydrogen phosphate dihydrate |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
24 |
Hóa Chất Sodium hydroxide, extra pure NAOH |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
25 |
Hóa chất Sodium metaperiodate |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
26 |
Hóa chất Sulfuric acid, min 95%, extra pure, SLR, d=1.83, low in nitrogen |
4 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
27 |
Hóa chất tert-Butanol |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
28 |
Hóa chất Tween 80 |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
29 |
Hóa chất Triethanolamine |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
30 |
Hóa chất Tri-Sodium Orthophosphate Dodecahydrate, Extra Pure, SLR |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
31 |
Hóa chất Water |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
32 |
Hóa chất: Xylene, 98+%, for analysis |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
33 |
Bộ nhuộm Gram |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
34 |
Aspergillus brasiliensis derived from ATCC® 16404™ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
35 |
Candida albicans derived from ATCC® 10231™ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
36 |
Escherichia coli derived from ATCC® 8739™ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
37 |
Klebsiella aerogenes derived from ATCC®13048™ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
38 |
Pseudomonas paraeruginosa derived from ATCC® 9027™ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
39 |
Salmonella enterica subsp enterica serovar Typhimurium derived from ATCC® 14028™ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
40 |
Staphylococcus aureus subsp aureus derived from ATCC® 6538P™ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
41 |
Môi trường vi sinh Buffered Peptone water |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
42 |
Môi trường Vi Sinh: Brilliant Green Agar Medium |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
43 |
Môi trrường vi sinh: Eugonic LT 100 Broth Base w/o Tween 80 |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
44 |
Môi trường vi sinh Hicrome Candida Differential Agar |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
45 |
Môi trường vi sinh: Lactose Broth |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
46 |
Môi trường vi sinh: MacCONKEY broth |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
47 |
Môi trường vi sinh: SABOURAUD 4% dextrose agar |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
48 |
Môi trường vi sinh: Triple sugar iron agar |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
49 |
Môi trường vi sinh: Tryptic Soy agar |
4 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |
|
50 |
Môi trường vi sinh: XLD (Xylose Lysine Deoxycholate) agar |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Kiểm nghiệm Vĩnh Long, Số 52, đường 3/2, Phường 1, TP. Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long. |
5 |
60 |