Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400100545 | Liên danh Công ty Cổ phần Xây lắp Thành An 96 – Công ty Cổ phần Đầu tư xây dựng và Dịch vụ thương mại PNT. Tên viết tắt là: Liên danh Thành An 96 - PNT |
THANH AN 96 INSTALLATION AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
13.815.979.000 VND | 13.759.235.000 VND | 150 day | ||
| 2 | vn0107082742 | Liên danh Công ty Cổ phần Xây lắp Thành An 96 – Công ty Cổ phần Đầu tư xây dựng và Dịch vụ thương mại PNT. Tên viết tắt là: Liên danh Thành An 96 - PNT |
Công ty Cổ phần Đầu tư xây dựng và Dịch vụ thương mại PNT |
13.815.979.000 VND | 13.759.235.000 VND | 150 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | THANH AN 96 INSTALLATION AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | Công ty Cổ phần Đầu tư xây dựng và Dịch vụ thương mại PNT | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102321122 | Liên danh Thăng Long - Ngọc Luân - Minh Việt | THANG LONG REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY | Because the first ranked contractor has E-HSDT meeting the requirements of E-HSMT and successfully comparing documents, so the next ranking contractors are not selected |
| 2 | vn0101498550 | LIEN DANH NHA THAU TB05 | BINH MINH VIET TRADE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY | Because the first ranked contractor has E-HSDT meeting the requirements of E-HSMT and successfully comparing documents, so the next ranking contractors are not selected |
| 3 | vn0401731046 | LIÊN DANH CƯỜNG ĐỨC THỊNH - THANH HOÀNG LONG – MINH MINH MART – THUẬN THIÊN VƯỢNG | CUONG DUC THINH SECURITY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | Because the first ranked contractor has E-HSDT meeting the requirements of E-HSMT and successfully comparing documents, so the next ranking contractors are not selected |
| 4 | vn0401875827 | Liên danh Thăng Long - Ngọc Luân - Minh Việt | CÔNG TY TNHH TIN HỌC VIỄN THÔNG NGỌC LUÂN ĐÀ NẴNG | Because the first ranked contractor has E-HSDT meeting the requirements of E-HSMT and successfully comparing documents, so the next ranking contractors are not selected |
| 5 | vn0401555270 | Liên danh Thăng Long - Ngọc Luân - Minh Việt | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN TỬ - ĐIỆN LẠNH ĐA MINH VIỆT | Because the first ranked contractor has E-HSDT meeting the requirements of E-HSMT and successfully comparing documents, so the next ranking contractors are not selected |
| 6 | vn0104561105 | LIEN DANH NHA THAU TB05 | LEGEND SERVICE - TECHNICAL INFRASTRUCTURE JOINT STOCK COMPANY | Because the first ranked contractor has E-HSDT meeting the requirements of E-HSMT and successfully comparing documents, so the next ranking contractors are not selected |
| 7 | vn0600297232 | LIEN DANH NHA THAU TB05 | NAM HA INTERIOR HANDICRAFT JOINT STOCK COMPANY | Because the first ranked contractor has E-HSDT meeting the requirements of E-HSMT and successfully comparing documents, so the next ranking contractors are not selected |
| 8 | vn0304769887 | LIEN DANH NHA THAU TB05 | TAN DUNG TRADING PRODUCTION CONSTRUCTION INVESTMENT CORPORATION | Because the first ranked contractor has E-HSDT meeting the requirements of E-HSMT and successfully comparing documents, so the next ranking contractors are not selected |
| 9 | vn0400567185 | LIÊN DANH CƯỜNG ĐỨC THỊNH - THANH HOÀNG LONG – MINH MINH MART – THUẬN THIÊN VƯỢNG | CÔNG TY TNHH THANH HOÀNG LONG | Because the first ranked contractor has E-HSDT meeting the requirements of E-HSMT and successfully comparing documents, so the next ranking contractors are not selected |
| 10 | vn4300878547 | LIÊN DANH CƯỜNG ĐỨC THỊNH - THANH HOÀNG LONG – MINH MINH MART – THUẬN THIÊN VƯỢNG | MINH MINH MART TMDV CO.,LTD | Because the first ranked contractor has E-HSDT meeting the requirements of E-HSMT and successfully comparing documents, so the next ranking contractors are not selected |
| 11 | vn0401438746 | LIÊN DANH CƯỜNG ĐỨC THỊNH - THANH HOÀNG LONG – MINH MINH MART – THUẬN THIÊN VƯỢNG | THUAN THIEN VƯƠNG TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED | Because the first ranked contractor has E-HSDT meeting the requirements of E-HSMT and successfully comparing documents, so the next ranking contractors are not selected |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cung cấp và lắp đặt dàn nóng điều hòa không khí trung tâm, 1 chiều lạnh (dàn nóng sơn phủ chống ăn mòn muối biển) (Đây là tên hạng mục, nhà thầu điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Dàn nóng CSL: 95kW (34HP) |
3 | cái | Malaysia | 291,709,731 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dàn nóng CSL: 90kW (32HP) |
2 | cái | Malaysia | 271,480,311 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Dàn nóng CSL: 83.5kW (30HP) |
1 | cái | Malaysia | 267,294,433 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dàn nóng CSL: 73.5kW (26HP) |
1 | cái | Malaysia | 241,720,949 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Dàn nóng CSL: 67kW (24HP) |
1 | cái | Malaysia | 213,988,255 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Dàn nóng CSL: 50kW (18HP) |
1 | cái | Malaysia | 154,659,563 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Dàn nóng CSL: 33.5kW (12HP) |
8 | cái | Malaysia | 106,981,497 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Dàn nóng CSL: 28kW (10HP) |
4 | cái | Malaysia | 64,460,638 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Dàn nóng CSL: 22.4kW (8HP) |
6 | cái | Malaysia | 63,063,201 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dàn nóng CSL: 16kW (6HP) |
6 | cái | Malaysia | 63,063,201 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt dàn lạnh treo tường điều hòa không khí trung tâm, 1 chiều lạnh (Đây là tên hạng mục, nhà thầu điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dàn lạnh treo tường, CSL:5.6kW |
2 | cái | Malaysia | 12,029,799 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Dàn lạnh treo tường, CSL:3.6kW |
2 | cái | Malaysia | 9,865,323 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dàn lạnh treo tường, CSL:2.8kW |
9 | cái | Malaysia | 9,114,481 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt dàn lạnh cassette điều hòa không khí trung tâm, 1 chiều lạnh (Đây là tên hạng mục, nhà thầu điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Dàn lạnh cassette 1 chiều lạnh CSL: 11.2kW |
1 | cái | Malaysia | 14,566,145 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dàn lạnh cassette 1 chiều lạnh CSL: 9.0kW |
1 | cái | Malaysia | 13,585,404 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dàn lạnh cassette 1 chiều lạnh CSL: 4.5kW |
1 | cái | Malaysia | 11,863,607 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Mặt nạ máy cassette và phin lọc |
3 | cái | Malaysia | 3,178,244 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt dàn lạnh âm trần nối ống gió điều hòa không khí trung tâm, 1 chiều lạnh (Đây là tên hạng mục, nhà thầu điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió, CSL: 16.0 kW |
10 | cái | Malaysia | 24,100,845 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió, CSL: 14.0 kW |
29 | cái | Malaysia | 23,021,052 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió, CSL: 11.2 kW |
17 | cái | Malaysia | 21,699,132 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió, CSL: 7.1 kW |
14 | cái | Malaysia | 18,967,246 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió, CSL: 5.6 kW |
7 | cái | Malaysia | 17,370,180 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió, CSL: 4.5 kW |
97 | cái | Malaysia | 16,763,638 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió, CSL: 3.6 kW |
1 | cái | Malaysia | 16,071,494 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió, CSL: 2.8 kW |
1 | cái | Malaysia | 15,341,443 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Điều khiển dây có dây |
192 | cái | Malaysia | 707,128 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Điều khiển trung tâm |
1 | Hệ thống | Malaysia | 52,197,842 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bộ chia gas dàn lạnh |
171 | Bộ | Malaysia | 1,447,132 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Điều hòa cục bộ (Đây là tên hạng mục, nhà thầu điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Dàn lạnh treo tường 1 chiều lạnh CSL: 2.7kW |
2 | cái | Malaysia | 12,172,874 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Dàn lạnh treo tường 1 chiều lạnh CSL: 7.1kW |
1 | cái | Malaysia | 29,060,677 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Hệ thống cấp gió tươi (Đây là tên hạng mục, nhà thầu điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Quạt cấp gió tươi loại quạt trục nối ống gió - Lưu lượng: 1500m3/h-300Pa |
1 | cái | Việt Nam | 8,706,626 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Quạt cấp gió tươi loại quạt trục nối ống gióLưu lượng: 1800m3/h-300Pa |
3 | cái | Việt Nam | 8,706,626 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Quạt cấp gió tươi loại quạt trục nối ống gióLưu lượng: 4000m3/h-300Pa |
1 | cái | Việt Nam | 9,431,187 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Hệ thống hút thải, hút mùi WC (Đây là tên hạng mục, nhà thầu điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Quạt hút gió thải loại quạt trục nối ống gióLưu lượng : 2400 m3/h, cột áp : 300Pa |
1 | cái | Việt Nam | 8,706,626 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Hệ thống thông gió bếp (Đây là tên hạng mục, nhà thầu điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Quạt hút thải loại quạt ly tâm Lưu lượng: 4100m3/h-300Pa |
1 | cái | Việt Nam | 10,003,083 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Quạt hút thải loại quạt ly tâm Lưu lượng: 4300m3/h-300Pa |
1 | cái | Việt Nam | 10,003,083 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Quạt hút thải loại quạt ly tâm Lưu lượng: 14000m3/h-600Pa |
1 | cái | Việt Nam | 15,124,607 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Quạt cấp gió tươi loại quạt ly tâm Lưu lượng: 11000m3/h-600Pa |
1 | cái | Việt Nam | 15,124,607 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Quạt cấp gió tươi loại quạt ly tâm Lưu lượng: 3400m3/h-300Pa |
1 | cái | Việt Nam | 10,003,083 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Quạt cấp gió tươi loại quạt ly tâm Lưu lượng: 2300m3/h-300Pa |
1 | cái | Việt Nam | 9,323,590 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Quạt cấp gió tươi loại quạt hướng trục Lưu lượng: 4600m3/h-300Pa |
1 | cái | Việt Nam | 9,431,187 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Quạt hút thải loại quạt hướng trục Lưu lượng: 5700m3/h-300Pa |
1 | cái | Việt Nam | 9,431,187 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Trung tâm-Hệ thống dữ liệu, điện thoại, truyền hình (Đây là tên hạng mục, nhà thầu điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Tủ rack 42UD800 |
1 | 1 tủ | Việt Nam | 8,958,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Hộp ODF 48FO |
3 | cái | Việt Nam | 3,719,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Thiết bị định tuyến (Router) |
1 | cái | Taiwan | 28,576,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Thiết bị tường lửa (Firewall) |
1 | cái | Taiwan | 79,380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Core switch |
1 | cái | Taiwan | 66,906,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Thiết bị chuyển mạch 24 port, 2SFP |
1 | cái | Trung Quốc | 13,245,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Tổng đài IP |
1 | cái | Trung Quốc | 25,214,490 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | License wifi controller |
3 | License | Trung Quốc | 7,371,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Máy chủ Data |
1 | cái | Singapore | 130,347,630 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Máy chủ |
1 | cái | Singapore | 130,347,630 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bộ lưu điện (UPS) 6KVA |
1 | cái | Trung Quốc | 55,566,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Ổ cứng SSD kèm theo server |
2 | cái | Singapore | 16,431,660 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Ổ cứng HHD kèm theo server |
2 | cái | Singapore | 12,984,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Rack tầng-Hệ thống dữ liệu, điện thoại, truyền hình (Đây là tên hạng mục, nhà thầu điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Tủ mạng 20U |
13 | 1 tủ | Việt Nam | 3,969,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Hộp ODF 12FO |
13 | cái | Việt Nam | 1,757,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Thiết bị chuyển mạch 24 port, 2SFP |
22 | cái | Trung Quốc | 13,245,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Thiết bị chuyển mạch 24 port PoE, 2SFP |
6 | cái | Trung Quốc | 17,088,119 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Mô đun quang SFP |
58 | cái | Trung Quốc | 714,420 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Thanh đầu nối Patch panel Cat6 24 port |
30 | cái | Trung Quốc | 1,474,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bộ lưu điện (UPS) 1KVA |
13 | cái | Trung Quốc | 8,505,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Thiết bị và hạ tầng-Hệ thống dữ liệu, điện thoại, truyền hình (Đây là tên hạng mục, nhà thầu điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Access point hành lang |
77 | cái | Trung Quốc | 6,157,620 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Điện thoại để bàn IP |
153 | cái | Trung Quốc | 1,031,940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Hệ thống CCTV (Đây là tên hạng mục, nhà thầu điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Tủ mạng 42U D800 |
1 | 1 tủ | Việt Nam | 8,958,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Hộp ODF 24FO |
1 | cái | Việt Nam | 1,757,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Hộp ODF 12FO |
5 | cái | Việt Nam | 1,757,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bộ lưu điện (UPS) 1KVA |
1 | cái | Trung Quốc | 8,505,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Thiết bị chuyển mạch 24 port SFP |
1 | cái | Trung Quốc | 11,340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Máy trạm vận hành |
1 | cái | Trung Quốc | 37,422,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | NVR 32CH |
4 | cái | Trung Quốc | 13,245,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Màn hình 55" kèm giá treo |
4 | cái | Việt Nam | 14,337,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Ổ cứng 8TB |
8 | cái | Thái Lan | 6,577,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Thiết bị chuyển mạch PoE 24 port, 2SFP |
6 | cái | Trung Quốc | 9,298,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Mô đun quang SFP |
14 | cái | Trung Quốc | 714,420 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Thanh đầu nối Patch panel Cat6 24 port |
7 | cái | Trung Quốc | 1,474,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Thanh quản lý cáp ngang |
7 | cái | Việt Nam | 340,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Camera dome cố định |
92 | cái | Trung Quốc | 1,111,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Camera thân cố định |
8 | cái | Trung Quốc | 646,380 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Camera thân cố định lắp ngoài nhà |
8 | cái | Trung Quốc | 646,380 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Camera thang máy |
4 | cái | Trung Quốc | 3,311,280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bộ thu phát tín hiệu thang máy |
4 | cái | Trung Quốc | 3,515,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Hệ thống PA (Đây là tên hạng mục, nhà thầu điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Tủ rack 42U |
1 | 1 tủ | Việt Nam | 8,958,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Máy tính cài đặt theo dõi hệ thống |
1 | bộ | Malaysia | 23,814,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Thiết bị chuyển mạch hub 24port |
1 | cái | Trung Quốc | 13,245,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bộ phát nhạc USB/FM |
1 | Bộ | Indonesia | 6,896,988 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Micro điều khiển từ xa |
1 | Bộ | Taiwan | 5,621,238 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bản mở rộng Micro |
1 | Bộ | Taiwan | 6,794,928 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bộ điều khiển trung tâm 8 vùng loa |
3 | Bộ | Taiwan | 9,199,008 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bộ nguồn hệ thống |
2 | Bộ | Malaysia | 9,210,348 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Tăng âm 500W Module |
5 | Bộ | Trung Quốc | 14,591,178 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Loa âm trần 6W |
268 | Cái | Malaysia | 415,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Loa gắn tường 6W |
20 | Cái | Malaysia | 594,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Loa nén 15W |
10 | Cái | Malaysia | 2,060,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Bộ lưu điện |
1 | Bộ | Trung Quốc | 55,566,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Dây nhảy quang |
72 | Sợi | Trung Quốc | 107,730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Thiết bị mạng quân sự (Đây là tên hạng mục, nhà thầu điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Tủ mạng 27U |
2 | cái | Việt Nam | 5,556,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Tủ mạng 36U |
1 | cái | Việt Nam | 6,123,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Tủ mạng 6U |
5 | cái | Việt Nam | 1,474,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Hệ thống âm thanh phòng hội trường (Đây là tên hạng mục, nhà thầu điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Loa treo tường công suất 100W/100V |
9 | bộ | Malaysia | 8,154,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Bộ khuyết đại công suất |
1 | bộ | Malaysia | 59,184,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Bộ Micro không dây cầm tay |
4 | bộ | Romania | 25,893,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Bộ điều khiển trung tâm hội nghị kỹ thuật số-Hội trường |
1 | bộ | Trung Quốc | 16,443,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bộ Micro bục phát biểu |
1 | bộ | Trung Quốc | 1,754,298 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Bộ Micro chủ tịch |
1 | bộ | Trung Quốc | 4,445,280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Bộ Micro đại biểu |
14 | bộ | Trung Quốc | 3,810,240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Bàn trộn âm thanh 12 đường |
1 | bộ | Malaysia | 14,540,148 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Cáp kéo dài 10m |
1 | cái | Trung Quốc | 2,252,124 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Dây cáp loa chuyên dụng |
130 | cái | Trung Quốc | 21,546 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Dây kết nối micro để bục 15m |
1 | cái | Trung Quốc | 226,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Dây kết nối |
6 | cái | Trung Quốc | 226,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Dây hoa sen |
1 | cái | Trung Quốc | 396,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Dây 3.5mm |
1 | cái | Trung Quốc | 578,340 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Bộ quản lý nguồn 12 kênh |
1 | bộ | Trung Quốc | 3,923,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Tủ rack 16U chuyên dụng, có khay để mixer |
1 | bộ | Việt Nam | 5,443,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Hệ thống điện thoại quân sự (Đây là tên hạng mục, nhà thầu điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Điện thoại analog để bàn |
42 | cái | Trung Quốc | 396,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bộ nguồn độc lập cho tổng đài |
1 | Bộ | Trung Quốc | 55,452,860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Ắc quy 12V-100Ah |
4 | Bộ | Việt Nam | 3,969,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Thiết bị cắt lọc sét |
1 | Bộ | Spain | 3,969,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Ổn áp LIOA 10kVA |
1 | Bộ | Việt Nam | 11,226,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Chi phí lắp đặt thiết bị |
1 | HT | 0 | 406,965,196 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Thiết bị phòng nghỉ (Đây là tên hạng mục, nhà thầu điền giá bằng 0) |
1 | HM | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Tivi chuyên dụng |
115 | Cái | Việt Nam | 9,112,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Tivi chuyên dụng |
12 | Cái | Việt Nam | 11,122,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Tủ lạnh |
110 | Cái | Việt Nam | 2,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Tủ lạnh |
1 | Cái | Trung Quốc | 11,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Két sắt |
111 | Cái | Trung Quốc | 1,620,486 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Máy sấy tóc |
113 | Cái | Thái Lan | 334,530 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bếp từ |
2 | Cái | Trung Quốc | 6,699,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Hút mùi |
2 | Cái | Trung Quốc | 2,948,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Giá đỡ treo tường |
127 | Cái | Việt Nam | 205,254 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Bàn là khô |
111 | Cái | Trung Quốc | 410,508 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |