Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4700120846 | 4700120846 |
CÔNG TY CP CHỢ BẮC KẠN |
419.599.308,272 VND | 419.599.308 VND | 150 day |
1 |
HẠNG MỤC: ĐƯỜNG ĐH.22 |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
2 |
Đào hót đất sụt bằng thủ công |
|
67.5 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
114,750 |
||
3 |
Đắp phụ nền, lề đường |
|
10.8 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
383,400 |
||
4 |
Phát quang cây cỏ bằng thủ công; miền núi |
|
32.4 |
km/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
2,715,988 |
||
5 |
Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công |
|
50.544 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
56,700 |
||
6 |
Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí… |
|
135.7875 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
181,000 |
||
7 |
Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - bê tông |
|
135.7875 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
26,657 |
||
8 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
|
3.6 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
300,497 |
||
9 |
Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 |
|
5.4 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,354,973 |
||
10 |
Đục tẩy bề mặt sàn bê tông |
|
29.9 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
114,800 |
||
11 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 |
|
2.99 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,671,919 |
||
12 |
HẠNG MỤC: TUYẾN ĐH.21 |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
13 |
Đắp phụn nề, lề đường |
|
21.6 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
383,400 |
||
14 |
Đào hót đất sụt bằng thủ công |
|
54 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
114,750 |
||
15 |
Phát quang cây cỏ bằng thủ công; miền núi |
|
24.3 |
km/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
2,715,988 |
||
16 |
Vệ sinh mặt đường bằng thủ công; đường cấp III-VI |
|
2.7 |
lần/km |
Theo quy định tại Chương V |
928,405 |
||
17 |
Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công |
|
27.3 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
56,700 |
||
18 |
Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí… |
|
1487.19 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
70,100 |
||
19 |
Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - bê tông |
|
1487.19 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
26,657 |
||
20 |
HẠNG MỤC: BẢO DƯỠNG THƯỜNG XUYÊN TUYẾN ĐƯỜNG QUỐC LỘ 3 - NGHĨA TRANG - LÂM TRƯỜNG |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
21 |
Đào hót đất sụt bằng thủ công |
|
9.6 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
114,750 |
||
22 |
Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi |
|
4.8 |
km/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
2,715,988 |
||
23 |
Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện bằng thủ công |
|
5.685 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
395,008 |
||
24 |
Vệ sinh mặt đường bằng thủ công |
|
8 |
Công |
Theo quy định tại Chương V |
253,734 |
||
25 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
|
0.2664 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
7,589,050 |
||
26 |
Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm |
|
0.4845 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
22,215,581 |
||
27 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
|
6.05 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,578,959 |
||
28 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 |
|
0.3 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,436,571 |
||
29 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg |
|
70 |
1 cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
32,098 |