Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101988890 |
CAO MINH CONSTRUCTION AND BOOK PRINTING JOINT STOCK COMPANY |
389.963.160 VND | 389.963.160 VND | 12 month |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101459382 | TAN GIA BINH COMPANY LIMITED | The 2nd ranked contractor | |
| 2 | vn0101268892 | INTERNATIONAL TRADING ADVERTISEMENT AND PRINTING COMPANY LIMITED | The 5th ranked contractor | |
| 3 | vn0201133666 | Công ty TNHH In Tín Phát | The 4th ranked contractor | |
| 4 | vn0314742154 | LAM GIA BAO PRINTING SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED | 3rd ranking contractor |
1 |
Bảng kiểm tra an toàn phẫu thuật |
|
50.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
189.2044 |
||
2 |
Bệnh án đáy mắt |
|
4.000 |
Bộ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
2,486.6859 |
||
3 |
Bệnh án lác vật nhãn |
|
3.300 |
Bộ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
2,486.6859 |
||
4 |
Bệnh án mắt Glocom |
|
2.500 |
Bộ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
2,486.6859 |
||
5 |
Bệnh án mắt thường bìa cứng |
|
33.500 |
Bộ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
2,378.5691 |
||
6 |
Bệnh án mắt trẻ em bìa cứng |
|
12.700 |
Bộ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
2,378.5691 |
||
7 |
Bệnh án ngoại trú (Laser + gáy) |
|
4.000 |
Bộ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
973.051 |
||
8 |
Giấy hẹn trả kết quả xét nghiệm máu - nước tiểu (chưa ghi giờ) |
|
6.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
54.0584 |
||
9 |
Giấy hẹn trả kết quả xét nghiệm nuôi cấy vi khuẩn - nuôi cấy nấm |
|
6.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
54.0584 |
||
10 |
Nhãn hấp sấy (CNK sử dụng) |
|
50.000 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
270.2919 |
||
11 |
Phiếu theo dõi phẫu thuật A5 (phòng mổ) |
|
100 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
14,055.181 |
||
12 |
Phiếu tra thuốc |
|
12.000 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
216.2336 |
||
13 |
Phiếu xác nhận thông tin ban đầu |
|
76.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
189.2044 |
||
14 |
Phiếu xin rút bệnh án |
|
100 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
270.2919 |
||
15 |
Phong bì A4 in Logo bệnh viện |
|
1.300 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,621.7517 |
||
16 |
Phong bì A5 |
|
2.780 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
864.9342 |
||
17 |
Phong bì nhỏ in logo bệnh viện |
|
3.350 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
648.7007 |
||
18 |
Sổ giao nhận bệnh phẩm, trả kết quả xét nghiệm máu - nước tiểu |
|
9 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
32,435.0331 |
||
19 |
Sổ giao nhận bệnh phẩm, trả kết quả xét nghiệm vi sinh |
|
5 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
64,870.0663 |
||
20 |
Sổ giao nhận đồ vải khoa GMHS |
|
10 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
32,435.0331 |
||
21 |
Sổ giao nhận đồ vải nhân viên |
|
23 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
32,435.0331 |
||
22 |
Sổ giao nhận người bệnh gây mê |
|
105 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
32,435.0331 |
||
23 |
Sổ nhận và trả dụng cụ |
|
6 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
32,435.0331 |
||
24 |
Sổ nhật ký vận hành máy tiệt khuẩn hơi nước |
|
10 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
20,542.1877 |
||
25 |
Sổ nhật ký vận hành máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp |
|
10 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
20,542.1877 |
||
26 |
Số phiếu mượn |
|
265 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
16,217.5166 |
||
27 |
Sổ phiếu theo dõi phẫu thuật (A5) |
|
100 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
18,379.8521 |
||
28 |
Sổ tờ điều trị A4 |
|
345 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
21,623.3554 |
||
29 |
Sổ theo dõi nhiệt độ (Chưa ghi vị trí) |
|
5 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
13,514.5971 |
||
30 |
Sổ theo dõi nhiệt độ tủ mát bảo quản hóa chất |
|
5 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
13,514.5971 |
||
31 |
Sổ theo dõi tài sản cố định và công cụ, dụng cụ tại nơi sử dụng |
|
14 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
37,840.872 |
||
32 |
Thẻ kho |
|
88 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
64,870.0663 |
||
33 |
Thẻ người nhà bệnh nhân |
|
36.540 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
216.2336 |
||
34 |
Túi đựng thuốc |
|
213.500 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
378.4087 |
||
35 |
Túi đựng phim CT.Scanner |
|
2.000 |
Túi |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
5,405.8389 |
||
36 |
Bảng thị lực nhìn gần |
|
50 |
Bảng |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
16,217.5166 |
||
37 |
Tờ hướng dẫn sử dụng báo cáo sự cố y khoa bằng mã QR |
|
55 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
5,405.8389 |
||
38 |
Tờ hướng dẫn hòm thư góp ý bằng mã QR |
|
5 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
10,811.6777 |
||
39 |
Số họp giao ban A4 |
|
81 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
32,435.0331 |
||
40 |
Sổ theo dõi xuất, nhập, tồn kho thuốc…. |
|
5 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
32,435.0331 |
||
41 |
Sổ đi buồng điều dưỡng trưởng khoa |
|
40 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
32,435.0331 |
||
42 |
Sổ phân giường bệnh |
|
40 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
32,435.0331 |
||
43 |
Sổ phiếu cam đoan chấp nhận phãu thuật |
|
60 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
18,379.8521 |
||
44 |
Sổ thường trực |
|
40 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
32,435.0331 |
||
45 |
Sổ phiếu chăm sóc |
|
20 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
32,435.0331 |
||
46 |
Túi giấy đựng thuốc Khoa G |
|
16.000 |
Túi |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
3,838.1456 |
||
47 |
Tờ hướng dẫn cách tra thuốc tại mắt |
|
16.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
432.4671 |