Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0314742154 |
LAM GIA BAO PRINTING SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
153.770.800 VND | 153.770.800 VND | 90 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1400102431 | DONG THAP PRINTING AND PACKING JOINT STOCK COMPANY | The bidding package price is higher than the 1 -ranked contractor | |
| 2 | vn0313222233 | MINH HONG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | The bidding package price is higher than the 1 -ranked contractor | |
| 3 | vn1600807319 | thanhnganco.,Ltd | The bidding package price is higher than the 1 -ranked contractor | |
| 4 | vn0303746573 | PHI LAO ART DESIGN - ADVERTISING SERVICES CO., LTD | The bidding package price is higher than the 1 -ranked contractor | |
| 5 | vn1601390959 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HIỆP THÀNH PHÁT | The bidding package price is higher than the 1 -ranked contractor | |
| 6 | vnz000019714 | DTCONST LIMITED COMPANY | The bidding package price is higher than the 1 -ranked contractor |
1 |
Sổ tiêm chủng trẻ em tuyến xã |
|
300 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
8,640 |
||
2 |
Sổ tiêm vắc xin uốn ván cho phụ nữ |
|
300 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
7,560 |
||
3 |
Sổ quản lý vắc xin, bơm kim tiêm, hộp an toàn ( dùng cho tuyến xã, phường) |
|
300 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
5,400 |
||
4 |
Sổ quản lý vắc xin, bơm kim tiêm, hộp an toàn ( dùng cho tuyến huyện, tỉnh) |
|
110 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
7,560 |
||
5 |
Sổ theo dõi các trường hợp phản ứng bất thường sau tiêm |
|
120 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
7,560 |
||
6 |
Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với đối tượng > 1 tháng tuổi tại các cơ sở tiêm chủng ngoài bệnh viện |
|
200.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
65 |
||
7 |
Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với đối tượng dưới 1 tháng tuổi tại bệnh viện |
|
40.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
65 |
||
8 |
Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với trẻ em dưới 1 tháng tuổi trở lên tại cơ sở tiêm chủng ngoài bệnh viện |
|
50.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
65 |
||
9 |
Danh sách tiêm vắc xin uốn ván |
|
1.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
162 |
||
10 |
Danh sách trẻ < 1 tuổi tiêm ngừa vắc xin viêm gan B, BCG tại bệnh viện |
|
3.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
162 |
||
11 |
Phiếu cam kết loại trừ lăng quăng |
|
1.000 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
5,400 |
||
12 |
Bướm tuyên truyền phòng chống sốt xuất huyết. |
|
70.000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
270 |
||
13 |
Sổ theo dõi người được tiêm vắc xin phòng Dại và huyết thanh kháng Dại |
|
150 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
16,200 |
||
14 |
Mẫu 10: Giấy chứng nhận kiểm tra/xử lý y tế hàng hóa (trên tàu thuyền), tàu thuyền |
|
150 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
27,000 |
||
15 |
Mẫu 9: Giấy chứng nhận kiểm tra/xử lý y tế hàng hóa phương tiện vận tải đường bộ, đường sắt, đường hàng không. |
|
50 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
27,000 |
||
16 |
Sổ theo dõi sức khỏe Bà mẹ và Trẻ em |
|
7.500 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
7,560 |
||
17 |
Sổ quản lý tình trạng dinh dưỡng trẻ em |
|
1.200 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
8,640 |
||
18 |
Sổ quản lý trẻ em dưới 5 tuổi |
|
1.200 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
4,320 |
||
19 |
Sổ quản lý phụ nữ mang thai |
|
600 |
Cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
6,480 |
||
20 |
Báo cáo hoạt động dinh dưỡng cộng đồng (mẫu số 1) |
|
9.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
162 |
||
21 |
Kết quả cân trẻ em < 2 tuồi |
|
3.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
162 |
||
22 |
Sản xuất pano treo tường phòng chống tác hại rượu, bia đặc tại cơ quan, đơn vị, cơ sở y tế, cơ sở giáo dục |
|
36 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
440,000 |