Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108536251 |
VIET HUY TECHNOLOGY & TRADING COMPANY LIMITED |
99.500.000 VND | 99.500.000 VND | 365 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101181842 | HANOI PRINTING JOINT STOCK COMPANY | Rank 4 | |
| 2 | vn0101268892 | INTERNATIONAL TRADING ADVERTISEMENT AND PRINTING COMPANY LIMITED | Ranking 7 | |
| 3 | vn0101459382 | TAN GIA BINH COMPANY LIMITED | Ranking 2 | |
| 4 | vn0101786767 | Công ty TNHH Văn Hóa và Truyền thông Hoàng Minh | Ranking 3 | |
| 5 | vn0104489787 | NGOC HUNG TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED | Ranking 6 | |
| 6 | vn0201133666 | Công ty TNHH In Tín Phát | Rank 5 |
1 |
Sổ trực lãnh đạo |
|
10 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
998.1442 |
||
2 |
Sổ thường trực |
|
50 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
998.1442 |
||
3 |
Sổ bàn giao người bệnh vào khoa |
|
15 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
998.1442 |
||
4 |
Sổ họp giao ban |
|
30 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
998.1442 |
||
5 |
Sổ theo dõi hóa chất |
|
5 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
998.1442 |
||
6 |
Sổ theo dõi, bàn giao chất thải y tế |
|
20 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
998.1442 |
||
7 |
Sổ bàn giao đồ vải sạch |
|
20 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
998.1442 |
||
8 |
Sổ bàn giao đồ vải bẩn |
|
20 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
998.1442 |
||
9 |
Sổ nhật ký vận hành nước thải |
|
15 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
998.1442 |
||
10 |
Sổ lý lịch TTBYT |
|
200 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
998.1442 |
||
11 |
Sổ nhật ký vận hành máy |
|
500 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
998.1442 |
||
12 |
Sổ đơn thuốc |
|
200 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
998.1442 |
||
13 |
Sổ bàn giao thuốc thường trực |
|
20 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
998.1442 |
||
14 |
Sổ bàn giao dụng cụ thường trực |
|
20 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
998.1442 |
||
15 |
Sổ theo dõi vật tư tiêu hao |
|
30 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
998.1442 |
||
16 |
Phiếu công khai KCB Nội trú |
|
20.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
998.1442 |
||
17 |
Sổ giao nhận rác thải y tế |
|
5 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
998.1442 |
||
18 |
Sổ Phiếu cung cấp máu và thành phần máu |
|
5 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
998.1442 |
||
19 |
Sổ kho |
|
20 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
998.1442 |
||
20 |
Sổ Y bạ khám bệnh |
|
40.000 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
998.1442 |
||
21 |
Giấy mượn đồ |
|
30.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
998.1442 |
||
22 |
Giấy khám sức khỏe người lớn |
|
6.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
998.1442 |
||
23 |
Giấy khám sức khỏe trẻ em |
|
500 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
998.1442 |
||
24 |
Phong bì |
|
2.000 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
998.1442 |