Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
E-HSDT ĐÁP ỨNG E-HSMT
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0313964531 | 0313964531 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ROYAL DRAGON |
1.464.375.250 VND | 1.464.375.250 VND | 12 month | 12 tháng |
1 |
Mực in 05A |
CE505A
|
80 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
319,000 |
|
2 |
Mực in 12A/303 |
Q2612A /C303
|
50 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
286,000 |
|
3 |
Mực in 49A/308 |
Q5949A /C308
|
30 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
291,500 |
|
4 |
Mực in 78A/328 |
CE278A /C328
|
150 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
286,000 |
|
5 |
Mực in 80A |
CF280A
|
20 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
346,500 |
|
6 |
Mực in 83A |
CF283A
|
80 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
286,000 |
|
7 |
Mực in 85A |
CE285A
|
100 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
286,000 |
|
8 |
Mực in 26A/052 |
CF226A
|
800 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
385,000 |
|
9 |
Mực in 319 |
C319
|
600 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
275,000 |
|
10 |
Mực in 337 |
C337
|
800 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
313,500 |
|
11 |
Mực in tn 2280 |
TN2280
|
50 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
424,000 |
|
12 |
Mực in tn 2385 |
TN2385
|
70 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
275,000 |
|
13 |
Mực in 93A |
93A
|
2 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
1,122,000 |
|
14 |
Mực in TN 3448 |
TN3448
|
50 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
704,000 |
|
15 |
Mực CB540A |
CB540A
|
4 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
594,000 |
|
16 |
Mực CB541A |
CB541A
|
2 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
594,000 |
|
17 |
Mực CB542A |
CB542A
|
2 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
594,000 |
|
18 |
Mực CB543A |
CB543A
|
2 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
594,000 |
|
19 |
Mực CF210A |
CF210A
|
30 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
632,500 |
|
20 |
Mực CF211A |
CF211A
|
30 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
632,500 |
|
21 |
Mực CF212A |
CF212A
|
20 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
632,500 |
|
22 |
Mực CF213A |
CF213A
|
20 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
632,500 |
|
23 |
Mực CF360A |
CF360A
|
30 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
1,980,000 |
|
24 |
Mực CF361A |
CF361
|
30 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
1,980,000 |
|
25 |
Mực CF362A |
CF362A
|
25 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
1,980,000 |
|
26 |
Mực CF363A |
CF363A
|
25 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
1,980,000 |
|
27 |
Mực CF400A |
CF400A
|
20 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
825,000 |
|
28 |
Mực CF401A |
CF401A
|
10 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
825,000 |
|
29 |
Mực CF402A |
CF402A
|
10 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
825,000 |
|
30 |
Mực CF403A |
CF403A
|
10 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
825,000 |
|
31 |
Mực CF410A |
CF410
|
30 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
995,500 |
|
32 |
Mực CF411A |
CF411
|
30 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
995,500 |
|
33 |
Mực CF412A |
CF412
|
25 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
995,500 |
|
34 |
Mực CF413A |
CF413
|
25 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
995,500 |
|
35 |
Mực in CF540A |
CF540A,
|
7 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
880,000 |
|
36 |
Mực in CF541A |
CF541A
|
5 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
880,000 |
|
37 |
Mực in CF542A |
CF542A
|
4 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
880,000 |
|
38 |
Mực in CF543A |
CF543A
|
4 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
880,000 |
|
39 |
Mực TN451BK |
TN451BK
|
17 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
1,149,225 |
|
40 |
Mực TN451C |
TN451C
|
11 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
1,149,225 |
|
41 |
Mực TN451M |
TN451M
|
11 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
1,149,225 |
|
42 |
Mực TN451Y |
TN451Y
|
11 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
1,149,225 |
|
43 |
Nhông chính |
Nhông chính
|
20 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
0 |
|
44 |
Board cao áp |
Board cao áp
|
10 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
0 |
|
45 |
Board nguồn |
Board nguồn
|
10 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
0 |
|
46 |
Bao lụa |
Bao lụa
|
30 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
0 |
|
47 |
Rulo ép |
Rulo ép
|
30 |
Hộp |
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Toàn Cát - Việt Nam
|
0 |