Printing ink and related services

        Watching
Tender ID
Views
97
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Printing ink and related services
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.830.895.250 VND
Estimated price
1.830.895.250 VND
Completion date
08:55 08/09/2020
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
12 tháng
Bid award
There is a winning contractor
Lý do chọn nhà thầu

E-HSDT ĐÁP ỨNG E-HSMT

List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 0313964531 0313964531

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ROYAL DRAGON

1.464.375.250 VND 1.464.375.250 VND 12 month 12 tháng
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Mực in 05A
CE505A
80
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
319,000
2
Mực in 12A/303
Q2612A /C303
50
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
286,000
3
Mực in 49A/308
Q5949A /C308
30
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
291,500
4
Mực in 78A/328
CE278A /C328
150
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
286,000
5
Mực in 80A
CF280A
20
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
346,500
6
Mực in 83A
CF283A
80
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
286,000
7
Mực in 85A
CE285A
100
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
286,000
8
Mực in 26A/052
CF226A
800
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
385,000
9
Mực in 319
C319
600
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
275,000
10
Mực in 337
C337
800
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
313,500
11
Mực in tn 2280
TN2280
50
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
424,000
12
Mực in tn 2385
TN2385
70
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
275,000
13
Mực in 93A
93A
2
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
1,122,000
14
Mực in TN 3448
TN3448
50
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
704,000
15
Mực CB540A
CB540A
4
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
594,000
16
Mực CB541A
CB541A
2
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
594,000
17
Mực CB542A
CB542A
2
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
594,000
18
Mực CB543A
CB543A
2
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
594,000
19
Mực CF210A
CF210A
30
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
632,500
20
Mực CF211A
CF211A
30
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
632,500
21
Mực CF212A
CF212A
20
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
632,500
22
Mực CF213A
CF213A
20
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
632,500
23
Mực CF360A
CF360A
30
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
1,980,000
24
Mực CF361A
CF361
30
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
1,980,000
25
Mực CF362A
CF362A
25
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
1,980,000
26
Mực CF363A
CF363A
25
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
1,980,000
27
Mực CF400A
CF400A
20
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
825,000
28
Mực CF401A
CF401A
10
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
825,000
29
Mực CF402A
CF402A
10
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
825,000
30
Mực CF403A
CF403A
10
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
825,000
31
Mực CF410A
CF410
30
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
995,500
32
Mực CF411A
CF411
30
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
995,500
33
Mực CF412A
CF412
25
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
995,500
34
Mực CF413A
CF413
25
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
995,500
35
Mực in CF540A
CF540A,
7
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
880,000
36
Mực in CF541A
CF541A
5
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
880,000
37
Mực in CF542A
CF542A
4
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
880,000
38
Mực in CF543A
CF543A
4
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
880,000
39
Mực TN451BK
TN451BK
17
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
1,149,225
40
Mực TN451C
TN451C
11
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
1,149,225
41
Mực TN451M
TN451M
11
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
1,149,225
42
Mực TN451Y
TN451Y
11
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
1,149,225
43
Nhông chính
Nhông chính
20
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
0
44
Board cao áp
Board cao áp
10
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
0
45
Board nguồn
Board nguồn
10
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
0
46
Bao lụa
Bao lụa
30
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
0
47
Rulo ép
Rulo ép
30
Hộp
Mục 2 - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Toàn Cát - Việt Nam
0
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second