Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1400292895 |
HỘ KINH DOANH VPP - PHOTO - IN THANH VÂN |
94.330.000 VND | 94.330.000 VND | 12 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1601390959 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HIỆP THÀNH PHÁT | Has the 2nd lowest bid price, no evaluation is conducted (evaluation according to process 02) | |
| 2 | vnz000019714 | DTCONST LIMITED COMPANY | Has the 3rd lowest bid price, no evaluation is conducted (evaluation according to process 02) |
1 |
Bao Hồ sơ bệnh án |
|
12.200 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
1,280 |
||
2 |
Bao HSBA TNGT |
|
2.700 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
1,280 |
||
3 |
Bao Phim nhỏ |
|
18.000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
750 |
||
4 |
Bệnh án Ngoại khoa |
|
3.000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
320 |
||
5 |
Bệnh án Nhi khoa |
|
3.000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
320 |
||
6 |
Bệnh án Nội khoa |
|
8.700 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
320 |
||
7 |
Bệnh án Phụ khoa |
|
300 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
320 |
||
8 |
Bệnh án sơ sinh |
|
200 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
320 |
||
9 |
Bệnh án sản khoa |
|
500 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
320 |
||
10 |
Bệnh án Bỏng |
|
100 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
320 |
||
11 |
Bệnh án Ngoại trú chung |
|
200 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
320 |
||
12 |
Bệnh án Ngoại trú Răng Hàm Mặt |
|
1.000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
320 |
||
13 |
Bệnh án Nội trú Y học cổ truyền |
|
500 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
320 |
||
14 |
Bệnh án Ngoại trú Y học cổ truyền |
|
100 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
320 |
||
15 |
Bệnh án phục hồi chức năng |
|
200 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
320 |
||
16 |
Bệnh án ngoại trú phục hồi chức năng |
|
200 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
320 |
||
17 |
Giấy cam kết chấp nhận phẩu thuật, thủ thuật và gây mê hồi sức |
|
400 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
80 |
||
18 |
Giấy chuyển tuyến |
|
3.000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
150 |
||
19 |
Giấy CN Thương tích |
|
100 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
150 |
||
20 |
Giấy KSK dưới 18 tuổi |
|
3.000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
320 |
||
21 |
Giấy KSK trên 18 tuổi |
|
3.000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
320 |
||
22 |
Giấy KSK định kỳ |
|
1.000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
320 |
||
23 |
Sổ Phiếu báo ăn |
|
24 |
cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
16,000 |
||
24 |
Phiếu biểu đồ chuyển dạ |
|
500 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
160 |
||
25 |
Phiếu Theo dõi và chăm sóc (cấp 2,3) |
|
39.000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
150 |
||
26 |
Phiếu chức năng sống |
|
27.620 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
150 |
||
27 |
Phiếu công khai dịch vụ khám, chữa bệnh nôi trú |
|
27.920 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
150 |
||
28 |
Phiếu Dinh dưỡng TE |
|
3.350 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
160 |
||
29 |
Phiếu Dinh dưỡng NL |
|
3.100 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
160 |
||
30 |
Phiếu điện tim |
|
20.000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
300 |
||
31 |
Phiếu theo dõi điều trị |
|
60.700 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
150 |
||
32 |
Phiếu Hẹn trả KQ-XN |
|
6.000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
37.5 |
||
33 |
Phiếu Hẹn trả KQ-XQ |
|
1.000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
38 |
||
34 |
Phiếu Kiểm tra hàng ngày |
|
2.130 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
150 |
||
35 |
Phiếu theo dõi truyền dịch |
|
14.300 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
150 |
||
36 |
Phiếu Xác định người bệnh |
|
4.400 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
150 |
||
37 |
Phiếu XN HIV |
|
300 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
150 |
||
38 |
Phiếu XN HSM |
|
24.320 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
150 |
||
39 |
Phiếu XN Huyết học |
|
46.250 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
150 |
||
40 |
Sổ BG dụng cụ thường trực |
|
15 |
cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
16,000 |
||
41 |
Sổ BG HS BA |
|
24 |
cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
16,000 |
||
42 |
Sổ BG thuốc thường trực |
|
17 |
cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
16,000 |
||
43 |
Sổ BGNB chuyển viện |
|
26 |
cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
16,000 |
||
44 |
Sổ BGNB chuyển khoa |
|
41 |
cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
16,000 |
||
45 |
Sổ đi buồng |
|
16 |
cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
16,000 |
||
46 |
Sổ đo ECG (điện tim) |
|
10 |
cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
16,000 |
||
47 |
Sổ Khám bệnh Sản Khoa |
|
4 |
cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
16,000 |
||
48 |
Sổ kiểm tra ĐD |
|
16 |
cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
16,000 |
||
49 |
Sổ lãnh vật tư y tế tiêu hao |
|
10 |
cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
16,000 |
||
50 |
Sổ Lệnh Điều Xe |
|
30 |
cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
8,000 |
||
51 |
Sổ mời hội chẩn |
|
50 |
cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
16,000 |
||
52 |
Sổ Ra Vào Viện-Chuyển Viện |
|
20 |
cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
32,000 |
||
53 |
Sổ phẩu thuật/ thủ thuật |
|
20 |
cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
16,000 |
||
54 |
Sổ thực hiện thuốc tiêm |
|
36 |
cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
16,000 |
||
55 |
Sổ thuốc gây nghiện |
|
5 |
cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
16,000 |
||
56 |
Sổ thuốc hướng tâm thần |
|
5 |
cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
16,000 |
||
57 |
Sổ trực lãnh đạo |
|
10 |
cuốn |
Theo quy định tại Chương V |
16,000 |
||
58 |
Bao thư |
|
1.200 |
bao |
Theo quy định tại Chương V |
500 |
||
59 |
Phiếu gây mê hồi sức |
|
300 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
160 |
||
60 |
Giấy chứng nhận phẫu thuật |
|
300 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
160 |
||
61 |
Giấy khám/chữa bệnh theo yêu cầu |
|
10.000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
150 |
||
62 |
Phiếu khám chuyên khoa |
|
300 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
150 |
||
63 |
Giấy cam kết từ chối sử dụng dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
|
1.000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
150 |
||
64 |
Giấy cam kết chuyển cơ sở khám bệnh, chữa bệnh |
|
1.000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
150 |
||
65 |
Giấy cam kết ra viện không theo chỉ định của bác sỹ (khi chưa kết thúc việc chữa bệnh) |
|
1.000 |
tờ |
Theo quy định tại Chương V |
160 |