Processing and processing materials and goods to serve d95 e261 f367 PROJECTS

        Watching
Tender ID
Views
39
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Processing and processing materials and goods to serve d95 e261 f367 PROJECTS
Bid Solicitor
Investor
Sư Đoàn 367
Bidding method
Online bidding
Tender value
2.901.788.000 VND
Estimated price
2.901.788.000 VND
Completion date
07:24 18/03/2022
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
30 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 0302581625 0302581625

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SƠN PHÚ

2.898.655.000 VND 2.898.655.000 VND 30 day 30 ngày
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Cụm phanh tay TM
1.CTP-TM
24
Bộ
Mục 2 Chương V
VN
3,105,000
Hàng gia công theo mẫu
2
Quang nhíp chữ U dài 38cm ɸ20
2.QNCU-L=38
17
Cái
Mục 2 Chương V
VN
7,100,000
Hàng gia công theo mẫu
3
Bánh xe con lăn giá đỡ vòng ôm TM
3.BXCL-TM
96
Bộ
Mục 2 Chương V
VN
790,000
Hàng gia công theo mẫu
4
Hộp điều khiển điện chiếu sáng
4.HĐKĐ
11
Cái
Mục 2 Chương V
VN
2,000,000
Hàng gia công theo mẫu
5
Con lăn đỡ cân bằng lớn TM
5.CLĐCBL-TM
13
Cái
Mục 2 Chương V
VN
3,300,000
Hàng gia công theo mẫu
6
Con lăn đỡ cân bằng nhỏ TM
6.CLĐCBN-TM
16
Cái
Mục 2 Chương V
VN
1,550,000
Hàng gia công theo mẫu
7
Đai bắt giữ cáp lụa với khung bạt TM
7.ĐBGCL-TM
192
Cái
Mục 2 Chương V
VN
100,000
Hàng gia công theo mẫu
8
Giá đỡ bình cứu hoả
8.GĐBCH
24
Bộ
Mục 2 Chương V
VN
1,100,000
Hàng gia công theo mẫu
9
Giá đỡ bu ghen Đ TM
9.GĐBG-TM
17
Bộ
Mục 2 Chương V
VN
5,200,000
Hàng gia công theo mẫu
10
Giá đỡ chân chống phụ TM
10.GĐCCP-TM
25
Bộ
Mục 2 Chương V
VN
750,000
Hàng gia công theo mẫu
11
Giá đỡ khoang số 1 TM
11.GĐKS1-TM
17
Bộ
Mục 2 Chương V
VN
6,900,000
Hàng gia công theo mẫu
12
Hòm đồ TM 90x40x20cm
12.HĐ-TM90X40X20
24
Cái
Mục 2 Chương V
VN
4,400,000
Hàng gia công theo mẫu
13
Khoá tăng đơ giữ dầm và sàn sau phi 2,5x60
13.KTĐ-2,5X60
31
Bộ
Mục 2 Chương V
VN
7,250,000
Hàng gia công theo mẫu
14
Khoá tăng đơ giữ dầm và sàn trước 2,5X50
14.KTĐ-2,5X50
38
Bộ
Mục 2 Chương V
VN
5,700,000
Hàng gia công theo mẫu
15
Khoá tăng đơ giữ động cơ T1 TM
15.KTĐT1-TM
48
Bộ
Mục 2 Chương V
VN
6,250,000
Hàng gia công theo mẫu
16
Khung bạt TM ống ɸ28 230x220x3
16.KB-TMD28-230X220X3
24
Bộ
Mục 2 Chương V
VN
5,850,000
Hàng gia công theo mẫu
17
Móc cố định bậc lên xuống
17.MCĐBLX
72
Cái
Mục 2 Chương V
VN
720,000
Hàng gia công theo mẫu
18
Móc khoá vòng ôm
18.MKVO
48
Bộ
Mục 2 Chương V
VN
3,620,000
Hàng gia công theo mẫu
19
Sàn moóc bên chốt bu nghen 85x55x0,2cm
19.SM-85X55X0,2
22
Tấm
Mục 2 Chương V
VN
500,000
Hàng gia công theo mẫu
20
Sàn moóc bên phải đứng khoá đầu đạn 160x40x0,2cm
20.SMBP-160X40X0,2
24
Tấm
Mục 2 Chương V
VN
630,000
Hàng gia công theo mẫu
21
Sàn moóc bên tay kích 70x50x0,2cm
21.SMBTK-70X50X0,2
15
Tấm
Mục 2 Chương V
VN
480,000
Hàng gia công theo mẫu
22
Sàn moóc bên trái đứng khoá đầu đạn 120x35x0,2cm
22.SMBTT-120X35X0,2
15
Tấm
Mục 2 Chương V
VN
485,000
Hàng gia công theo mẫu
23
Sàn moóc giữa bánh xe 120x110x0,2cm
23.SMGBX-120X110X0,2
14
Tấm
Mục 2 Chương V
VN
500,000
Hàng gia công theo mẫu
24
Sàn moóc sau giữa 100x50x0,2cm
24.SMSG-100X50X0,2
24
Tấm
Mục 2 Chương V
VN
770,000
Hàng gia công theo mẫu
25
Sàn moóc sau hông 110x60x0,2cm
25.SMSH-110X60X0,2
17
Tấm
Mục 2 Chương V
VN
500,000
Hàng gia công theo mẫu
26
Sàn moóc trước mở nắp thùng nạp O TM 80x65x0,2cm
26.SMTMN-TM-80X65X0,2
18
Tấm
Mục 2 Chương V
VN
410,000
Hàng gia công theo mẫu
27
Sắt chữ V
27.SC-V
37
Mét
Mục 2 Chương V
VN
60,000
Hàng gia công theo mẫu
28
Tay công hạ chân kích ɸ28
28.TCHCK-D28
20
Cái
Mục 2 Chương V
VN
105,000
Hàng gia công theo mẫu
29
Tay quay chân kích ɸ28
29.TQCK-D28
22
Cái
Mục 2 Chương V
VN
560,000
Hàng gia công theo mẫu
30
Thang rời cố định lên xuống ɸ28
30.TRCĐ-D28
57
Cái
Mục 2 Chương V
VN
550,000
Hàng gia công theo mẫu
31
Tem nhãn nhôm (10x8)cm TM
31.TNN 10X8 TM
48
Cái
Mục 2 Chương V
VN
290,000
Hàng gia công theo mẫu
32
Tem nhãn nhôm(10x5)cm TM
32.TNN 10X5 TM
48
Cái
Mục 2 Chương V
VN
255,000
Hàng gia công theo mẫu
33
Tem nhãn nhôm (10x3)cm TM
33.TNN-10X3 TM
48
Cái
Mục 2 Chương V
VN
205,000
Hàng gia công theo mẫu
34
Tem nhãn nhôm (7x6)cm TM
34.TNN- 7X6 TM
48
Cái
Mục 2 Chương V
VN
140,000
Hàng gia công theo mẫu
35
Chốt bản lề thành moóc phi 12x9
35.CBLTM-D12X9
101
Cái
Mục 2 Chương V
VN
180,000
Hàng gia công theo mẫu
36
Bánh xe sắt phi 25 dày 10cm
36.BXS-D25X10
20
Cái
Mục 2 Chương V
VN
1,700,000
Hàng gia công theo mẫu
37
Quang nhíp chữ U dài 38cm ɸ25
37.QNCU-D25X38
12
Cái
Mục 2 Chương V
VN
330,000
Hàng gia công theo mẫu
38
Chốt kéo moóc Ф42 dài 15cm
38.CKM-D42X15
12
Cái
Mục 2 Chương V
VN
165,000
Hàng gia công theo mẫu
39
Trục chân kích phi 60 dài 40cm có ren
39.TCK-D60X40
10
Cái
Mục 2 Chương V
VN
7,750,000
Hàng gia công theo mẫu
40
Cụm phanh tay MZ
40.CPT-MZ
6
Bộ
Mục 2 Chương V
VN
2,100,000
Hàng gia công theo mẫu
41
Tay quay chân kích MZ
41.TQCK-MZ
10
Cái
Mục 2 Chương V
VN
340,000
Hàng gia công theo mẫu
42
Thang rời MZ
42.TR MZ
6
Cái
Mục 2 Chương V
VN
440,000
Hàng gia công theo mẫu
43
Chốt cài thành moóc cong L phi 14 dài 30
43.CCCML-D14X30
71
Cái
Mục 2 Chương V
VN
130,000
Hàng gia công theo mẫu
44
Chốt cố định chở hòm số 1 phi 16x30cm
44.CCĐ-D6X30
12
Cái
Mục 2 Chương V
VN
175,000
Hàng gia công theo mẫu
45
Giá đỡ chân chống phụ MZ
45.GĐCCP MZ
12
Bộ
Mục 2 Chương V
VN
2,850,000
Hàng gia công theo mẫu
46
Giá đỡ sắt đèn hậu - xi nhan 40x20x0,3cm
46.GĐSĐH-40X20X0,3
10
Cái
Mục 2 Chương V
VN
70,000
Hàng gia công theo mẫu
47
Giá đỡ sắt đèn phản quang tam giác 25x20x0,3cm
47.GĐS-25X20X0,3
10
Cái
Mục 2 Chương V
VN
50,000
Hàng gia công theo mẫu
48
Giá đỡ sắt đèn phản quang tròn 60x5x0,5cm
48.GĐS-60X5X0,5
10
Cái
Mục 2 Chương V
VN
25,000
Hàng gia công theo mẫu
49
Hòm đồ MZ 47x20x25cm
49.HĐ MZ-47X20X25
12
Cái
Mục 2 Chương V
VN
710,000
Hàng gia công theo mẫu
50
Sàn moóc dưới sau 150x140x0,3cm
50.SMDS-150X140X0,3
6
Tấm
Mục 2 Chương V
VN
750,000
Hàng gia công theo mẫu
51
Sàn moóc dưới trước 150x110x0,3cm
51.SMDT-150X110X0,3
14
Tấm
Mục 2 Chương V
VN
620,000
Hàng gia công theo mẫu
52
Sàn moóc hông sau 180x40x0,5cm
52.SMHS-180X40X0,5
10
Tấm
Mục 2 Chương V
VN
240,000
Hàng gia công theo mẫu
53
Sàn moóc trên hông giữa 220x40x0,5cm
53.SMTHG-220X40X0,5
10
Tấm
Mục 2 Chương V
VN
410,000
Hàng gia công theo mẫu
54
Sàn moóc trên sau 160x120x0,3cm
54.SMTS-160X120X0,3
6
Tấm
Mục 2 Chương V
VN
720,000
Hàng gia công theo mẫu
55
Sàn moóc trên trước 150x130x0,3cm
55.SMTT-150X130X0,3
6
Tấm
Mục 2 Chương V
VN
790,000
Hàng gia công theo mẫu
56
Sắt chắn bùn 55x35x0,3cm
56.SCB-55-35X0,3
20
Tấm
Mục 2 Chương V
VN
135,000
Hàng gia công theo mẫu
57
Sắt la chống chắn bùn 60x3x0,3cm
57.SLCCB-60X3X0,3
21
Cái
Mục 2 Chương V
VN
40,000
Hàng gia công theo mẫu
58
Thành moóc giữa bọc tôn 0,3 U5-280x20x0,5cm
58.TM 0,3 U5-280X20X0,5
6
Cái
Mục 2 Chương V
VN
3,400,000
Hàng gia công theo mẫu
59
Thành moóc hậu bọc tôn 0,3 U5-240x20x0,5cm
59.TM 0,3 U5-240X20X0,5
4
Cái
Mục 2 Chương V
VN
2,900,000
Hàng gia công theo mẫu
60
Thành moóc sau bọc tôn 0,3 U5-280x20x0,5cm
60.TM 0,3 U5-280X20X0,5
8
Cái
Mục 2 Chương V
VN
3,700,000
Hàng gia công theo mẫu
61
Thành moóc trước bọc tôn 0,3 U5-240x20x0,5cm
61.TM 0,3 U5-240X20X0,5
10
Cái
Mục 2 Chương V
VN
3,200,000
Hàng gia công theo mẫu
62
Thành móc giữ cố định hòm số 1
62.TMGCĐHS1
6
Bộ
Mục 2 Chương V
VN
15,800,000
Hàng gia công theo mẫu
63
Khung bạt MZ ống ɸ28 220x60x60
63.KBMZ D28-220X60X60
6
Bộ
Mục 2 Chương V
VN
5,700,000
Hàng gia công theo mẫu
64
Sàn moóc trên hông trước 250x40x0,5cm
64.SMTHT250X40X0,5
6
Tấm
Mục 2 Chương V
VN
800,000
Hàng gia công theo mẫu
65
Tem nhãn nhôm (10x9)cm MZ
65.TNN10X9-MZ
12
Cái
Mục 2 Chương V
VN
350,000
Hàng gia công theo mẫu
66
Tem nhãn nhôm (10x4)cm MZ
66.TNN10X4-MZ
12
Cái
Mục 2 Chương V
VN
250,000
Hàng gia công theo mẫu
67
Cụm phanh tay CT15
67.CPT-CT15
4
Bộ
Mục 2 Chương V
VN
2,400,000
Hàng gia công theo mẫu
68
Bánh xe đẩy CT15
68.BXĐ-CT15
10
Cái
Mục 2 Chương V
VN
3,450,000
Hàng gia công theo mẫu
69
Càng lái CT15
69.CL-CT15
4
Cái
Mục 2 Chương V
VN
2,900,000
Hàng gia công theo mẫu
70
Cơ cấu lắp ổ nối điện CT15
70.CCLONĐ-CT15
6
Bộ
Mục 2 Chương V
VN
1,450,000
Hàng gia công theo mẫu
71
Gối đỡ bughen CT15
71.GĐB-CT15
3
Cái
Mục 2 Chương V
VN
500,000
Hàng gia công theo mẫu
72
Giá đỡ phụ CT15
72.GĐP-CT15
4
Cái
Mục 2 Chương V
VN
2,600,000
Hàng gia công theo mẫu
73
Giá đỡ càng lái CT15
73.GĐCL-CT15
6
Bộ
Mục 2 Chương V
VN
1,650,000
Hàng gia công theo mẫu
74
Giá đỡ C CT15
74.GĐ C CT15
9
Bộ
Mục 2 Chương V
VN
2,250,000
Hàng gia công theo mẫu
75
Đai giữ Đ CT15
75.ĐG Đ CT15
12
Cái
Mục 2 Chương V
VN
4,400,000
Hàng gia công theo mẫu
76
Tăng đơ (Theo mẫu) CT15
76.TĐ-CT15
12
Cái
Mục 2 Chương V
VN
2,300,000
Hàng gia công theo mẫu
77
Tay đẩy CT15
77.TĐ CT15
11
Cái
Mục 2 Chương V
VN
1,400,000
Hàng gia công theo mẫu
78
Đế giữ bánh xe CT15
78.ĐGBX-CT15
17
Bộ
Mục 2 Chương V
VN
1,800,000
Hàng gia công theo mẫu
79
Tay quay nâng hạ con lăn CT15
79.TQNHCL-CT15
19
Cái
Mục 2 Chương V
VN
1,300,000
Hàng gia công theo mẫu
80
Con lăn giá đỡ động cơ phóng CT15
80.CLGDĐCP-CT15
24
Cái
Mục 2 Chương V
VN
460,000
Hàng gia công theo mẫu
81
Chốt nối thân xe CT15
81.CNTX CT15
30
Cái
Mục 2 Chương V
VN
300,000
Hàng gia công theo mẫu
82
Cụm phanh tay CT-17
82.CPT CT-17
4
Bộ
Mục 2 Chương V
VN
2,100,000
Hàng gia công theo mẫu
83
Bánh xe đẩy CT-17
83.BXĐ CT-17
12
Cái
Mục 2 Chương V
VN
3,100,000
Hàng gia công theo mẫu
84
Giá đỡ đầu Đ CT-17
84.GĐĐ Đ CT-17
4
Bộ
Mục 2 Chương V
VN
8,100,000
Hàng gia công theo mẫu
85
Càng lái CT-17
85.CL CT-17
4
Cái
Mục 2 Chương V
VN
2,500,000
Hàng gia công theo mẫu
86
Đai giữ Đ CT-17
86.ĐG Đ CT-17
8
Cái
Mục 2 Chương V
VN
5,000,000
Hàng gia công theo mẫu
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second