Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0302581625 | 0302581625 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SƠN PHÚ |
2.898.655.000 VND | 2.898.655.000 VND | 30 day | 30 ngày |
1 |
Cụm phanh tay TM |
1.CTP-TM
|
24 |
Bộ |
Mục 2 Chương V |
VN
|
3,105,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
2 |
Quang nhíp chữ U dài 38cm ɸ20 |
2.QNCU-L=38
|
17 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
7,100,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
3 |
Bánh xe con lăn giá đỡ vòng ôm TM |
3.BXCL-TM
|
96 |
Bộ |
Mục 2 Chương V |
VN
|
790,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
4 |
Hộp điều khiển điện chiếu sáng |
4.HĐKĐ
|
11 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
2,000,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
5 |
Con lăn đỡ cân bằng lớn TM |
5.CLĐCBL-TM
|
13 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
3,300,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
6 |
Con lăn đỡ cân bằng nhỏ TM |
6.CLĐCBN-TM
|
16 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
1,550,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
7 |
Đai bắt giữ cáp lụa với khung bạt TM |
7.ĐBGCL-TM
|
192 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
100,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
8 |
Giá đỡ bình cứu hoả |
8.GĐBCH
|
24 |
Bộ |
Mục 2 Chương V |
VN
|
1,100,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
9 |
Giá đỡ bu ghen Đ TM |
9.GĐBG-TM
|
17 |
Bộ |
Mục 2 Chương V |
VN
|
5,200,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
10 |
Giá đỡ chân chống phụ TM |
10.GĐCCP-TM
|
25 |
Bộ |
Mục 2 Chương V |
VN
|
750,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
11 |
Giá đỡ khoang số 1 TM |
11.GĐKS1-TM
|
17 |
Bộ |
Mục 2 Chương V |
VN
|
6,900,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
12 |
Hòm đồ TM 90x40x20cm |
12.HĐ-TM90X40X20
|
24 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
4,400,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
13 |
Khoá tăng đơ giữ dầm và sàn sau phi 2,5x60 |
13.KTĐ-2,5X60
|
31 |
Bộ |
Mục 2 Chương V |
VN
|
7,250,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
14 |
Khoá tăng đơ giữ dầm và sàn trước 2,5X50 |
14.KTĐ-2,5X50
|
38 |
Bộ |
Mục 2 Chương V |
VN
|
5,700,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
15 |
Khoá tăng đơ giữ động cơ T1 TM |
15.KTĐT1-TM
|
48 |
Bộ |
Mục 2 Chương V |
VN
|
6,250,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
16 |
Khung bạt TM ống ɸ28 230x220x3 |
16.KB-TMD28-230X220X3
|
24 |
Bộ |
Mục 2 Chương V |
VN
|
5,850,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
17 |
Móc cố định bậc lên xuống |
17.MCĐBLX
|
72 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
720,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
18 |
Móc khoá vòng ôm |
18.MKVO
|
48 |
Bộ |
Mục 2 Chương V |
VN
|
3,620,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
19 |
Sàn moóc bên chốt bu nghen 85x55x0,2cm |
19.SM-85X55X0,2
|
22 |
Tấm |
Mục 2 Chương V |
VN
|
500,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
20 |
Sàn moóc bên phải đứng khoá đầu đạn 160x40x0,2cm |
20.SMBP-160X40X0,2
|
24 |
Tấm |
Mục 2 Chương V |
VN
|
630,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
21 |
Sàn moóc bên tay kích 70x50x0,2cm |
21.SMBTK-70X50X0,2
|
15 |
Tấm |
Mục 2 Chương V |
VN
|
480,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
22 |
Sàn moóc bên trái đứng khoá đầu đạn 120x35x0,2cm |
22.SMBTT-120X35X0,2
|
15 |
Tấm |
Mục 2 Chương V |
VN
|
485,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
23 |
Sàn moóc giữa bánh xe 120x110x0,2cm |
23.SMGBX-120X110X0,2
|
14 |
Tấm |
Mục 2 Chương V |
VN
|
500,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
24 |
Sàn moóc sau giữa 100x50x0,2cm |
24.SMSG-100X50X0,2
|
24 |
Tấm |
Mục 2 Chương V |
VN
|
770,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
25 |
Sàn moóc sau hông 110x60x0,2cm |
25.SMSH-110X60X0,2
|
17 |
Tấm |
Mục 2 Chương V |
VN
|
500,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
26 |
Sàn moóc trước mở nắp thùng nạp O TM 80x65x0,2cm |
26.SMTMN-TM-80X65X0,2
|
18 |
Tấm |
Mục 2 Chương V |
VN
|
410,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
27 |
Sắt chữ V |
27.SC-V
|
37 |
Mét |
Mục 2 Chương V |
VN
|
60,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
28 |
Tay công hạ chân kích ɸ28 |
28.TCHCK-D28
|
20 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
105,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
29 |
Tay quay chân kích ɸ28 |
29.TQCK-D28
|
22 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
560,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
30 |
Thang rời cố định lên xuống ɸ28 |
30.TRCĐ-D28
|
57 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
550,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
31 |
Tem nhãn nhôm (10x8)cm TM |
31.TNN 10X8 TM
|
48 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
290,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
32 |
Tem nhãn nhôm(10x5)cm TM |
32.TNN 10X5 TM
|
48 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
255,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
33 |
Tem nhãn nhôm (10x3)cm TM |
33.TNN-10X3 TM
|
48 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
205,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
34 |
Tem nhãn nhôm (7x6)cm TM |
34.TNN- 7X6 TM
|
48 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
140,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
35 |
Chốt bản lề thành moóc phi 12x9 |
35.CBLTM-D12X9
|
101 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
180,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
36 |
Bánh xe sắt phi 25 dày 10cm |
36.BXS-D25X10
|
20 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
1,700,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
37 |
Quang nhíp chữ U dài 38cm ɸ25 |
37.QNCU-D25X38
|
12 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
330,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
38 |
Chốt kéo moóc Ф42 dài 15cm |
38.CKM-D42X15
|
12 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
165,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
39 |
Trục chân kích phi 60 dài 40cm có ren |
39.TCK-D60X40
|
10 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
7,750,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
40 |
Cụm phanh tay MZ |
40.CPT-MZ
|
6 |
Bộ |
Mục 2 Chương V |
VN
|
2,100,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
41 |
Tay quay chân kích MZ |
41.TQCK-MZ
|
10 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
340,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
42 |
Thang rời MZ |
42.TR MZ
|
6 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
440,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
43 |
Chốt cài thành moóc cong L phi 14 dài 30 |
43.CCCML-D14X30
|
71 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
130,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
44 |
Chốt cố định chở hòm số 1 phi 16x30cm |
44.CCĐ-D6X30
|
12 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
175,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
45 |
Giá đỡ chân chống phụ MZ |
45.GĐCCP MZ
|
12 |
Bộ |
Mục 2 Chương V |
VN
|
2,850,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
46 |
Giá đỡ sắt đèn hậu - xi nhan 40x20x0,3cm |
46.GĐSĐH-40X20X0,3
|
10 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
70,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
47 |
Giá đỡ sắt đèn phản quang tam giác 25x20x0,3cm |
47.GĐS-25X20X0,3
|
10 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
50,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
48 |
Giá đỡ sắt đèn phản quang tròn 60x5x0,5cm |
48.GĐS-60X5X0,5
|
10 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
25,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
49 |
Hòm đồ MZ 47x20x25cm |
49.HĐ MZ-47X20X25
|
12 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
710,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
50 |
Sàn moóc dưới sau 150x140x0,3cm |
50.SMDS-150X140X0,3
|
6 |
Tấm |
Mục 2 Chương V |
VN
|
750,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
51 |
Sàn moóc dưới trước 150x110x0,3cm |
51.SMDT-150X110X0,3
|
14 |
Tấm |
Mục 2 Chương V |
VN
|
620,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
52 |
Sàn moóc hông sau 180x40x0,5cm |
52.SMHS-180X40X0,5
|
10 |
Tấm |
Mục 2 Chương V |
VN
|
240,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
53 |
Sàn moóc trên hông giữa 220x40x0,5cm |
53.SMTHG-220X40X0,5
|
10 |
Tấm |
Mục 2 Chương V |
VN
|
410,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
54 |
Sàn moóc trên sau 160x120x0,3cm |
54.SMTS-160X120X0,3
|
6 |
Tấm |
Mục 2 Chương V |
VN
|
720,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
55 |
Sàn moóc trên trước 150x130x0,3cm |
55.SMTT-150X130X0,3
|
6 |
Tấm |
Mục 2 Chương V |
VN
|
790,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
56 |
Sắt chắn bùn 55x35x0,3cm |
56.SCB-55-35X0,3
|
20 |
Tấm |
Mục 2 Chương V |
VN
|
135,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
57 |
Sắt la chống chắn bùn 60x3x0,3cm |
57.SLCCB-60X3X0,3
|
21 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
40,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
58 |
Thành moóc giữa bọc tôn 0,3 U5-280x20x0,5cm |
58.TM 0,3 U5-280X20X0,5
|
6 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
3,400,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
59 |
Thành moóc hậu bọc tôn 0,3 U5-240x20x0,5cm |
59.TM 0,3 U5-240X20X0,5
|
4 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
2,900,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
60 |
Thành moóc sau bọc tôn 0,3 U5-280x20x0,5cm |
60.TM 0,3 U5-280X20X0,5
|
8 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
3,700,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
61 |
Thành moóc trước bọc tôn 0,3 U5-240x20x0,5cm |
61.TM 0,3 U5-240X20X0,5
|
10 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
3,200,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
62 |
Thành móc giữ cố định hòm số 1 |
62.TMGCĐHS1
|
6 |
Bộ |
Mục 2 Chương V |
VN
|
15,800,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
63 |
Khung bạt MZ ống ɸ28 220x60x60 |
63.KBMZ D28-220X60X60
|
6 |
Bộ |
Mục 2 Chương V |
VN
|
5,700,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
64 |
Sàn moóc trên hông trước 250x40x0,5cm |
64.SMTHT250X40X0,5
|
6 |
Tấm |
Mục 2 Chương V |
VN
|
800,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
65 |
Tem nhãn nhôm (10x9)cm MZ |
65.TNN10X9-MZ
|
12 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
350,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
66 |
Tem nhãn nhôm (10x4)cm MZ |
66.TNN10X4-MZ
|
12 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
250,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
67 |
Cụm phanh tay CT15 |
67.CPT-CT15
|
4 |
Bộ |
Mục 2 Chương V |
VN
|
2,400,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
68 |
Bánh xe đẩy CT15 |
68.BXĐ-CT15
|
10 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
3,450,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
69 |
Càng lái CT15 |
69.CL-CT15
|
4 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
2,900,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
70 |
Cơ cấu lắp ổ nối điện CT15 |
70.CCLONĐ-CT15
|
6 |
Bộ |
Mục 2 Chương V |
VN
|
1,450,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
71 |
Gối đỡ bughen CT15 |
71.GĐB-CT15
|
3 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
500,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
72 |
Giá đỡ phụ CT15 |
72.GĐP-CT15
|
4 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
2,600,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
73 |
Giá đỡ càng lái CT15 |
73.GĐCL-CT15
|
6 |
Bộ |
Mục 2 Chương V |
VN
|
1,650,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
74 |
Giá đỡ C CT15 |
74.GĐ C CT15
|
9 |
Bộ |
Mục 2 Chương V |
VN
|
2,250,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
75 |
Đai giữ Đ CT15 |
75.ĐG Đ CT15
|
12 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
4,400,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
76 |
Tăng đơ (Theo mẫu) CT15 |
76.TĐ-CT15
|
12 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
2,300,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
77 |
Tay đẩy CT15 |
77.TĐ CT15
|
11 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
1,400,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
78 |
Đế giữ bánh xe CT15 |
78.ĐGBX-CT15
|
17 |
Bộ |
Mục 2 Chương V |
VN
|
1,800,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
79 |
Tay quay nâng hạ con lăn CT15 |
79.TQNHCL-CT15
|
19 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
1,300,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
80 |
Con lăn giá đỡ động cơ phóng CT15 |
80.CLGDĐCP-CT15
|
24 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
460,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
81 |
Chốt nối thân xe CT15 |
81.CNTX CT15
|
30 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
300,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
82 |
Cụm phanh tay CT-17 |
82.CPT CT-17
|
4 |
Bộ |
Mục 2 Chương V |
VN
|
2,100,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
83 |
Bánh xe đẩy CT-17 |
83.BXĐ CT-17
|
12 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
3,100,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
84 |
Giá đỡ đầu Đ CT-17 |
84.GĐĐ Đ CT-17
|
4 |
Bộ |
Mục 2 Chương V |
VN
|
8,100,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
85 |
Càng lái CT-17 |
85.CL CT-17
|
4 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
2,500,000 |
Hàng gia công theo mẫu |
86 |
Đai giữ Đ CT-17 |
86.ĐG Đ CT-17
|
8 |
Cái |
Mục 2 Chương V |
VN
|
5,000,000 |
Hàng gia công theo mẫu |