Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107786202 | 0107786202 |
VAN XUAN SERVICES AND DEVICE COMPANY LIMITED |
4.844.625.000 VND | 4.844.625.000 VND | 25 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vi mạch |
4 | Cái | Đài Loan | 425,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Vi mạch |
8 | Cái | Đài Loan | 640,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | IC |
8 | Cái | Đài Loan | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | IC khuếch đại |
40 | Cái | Đài Loan | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Vi mạch điều chỉnh điện áp |
20 | Cái | Đài Loan | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Vi mạch |
6 | Cái | Đài Loan | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Modul lọc cao tần sóng đề-xi-met |
2 | Bộ | Đài Loan | 7,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Modul lọc trung tần sóng đề-xi-mét |
1 | Bo | Đài Loan | 15,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Modul lọc cao tần sóng mét |
2 | Bộ | Đài Loan | 7,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Vi mạch |
10 | Cái | Đài Loan | 3,075,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Đi-ốt TVS |
10 | Cái | Đài Loan | 3,956,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Transistor |
20 | Cái | Đài Loan | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Vi mạch |
2 | Cái | Đài Loan | 3,459,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Vi mạch |
8 | Cái | Đài Loan | 612,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Transistor |
28 | Cái | Đài Loan | 368,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Vi mạch |
12 | Cái | Đài Loan | 3,093,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Vi mạch |
8 | Cái | Đài Loan | 2,918,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Thyristor |
4 | Cái | Đài Loan | 248,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Điện trở |
128 | Cái | Đài Loan | 573,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Điện trở |
16 | Cái | Đài Loan | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Vi mạch |
6 | Cái | Đài Loan | 1,403,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Tụ điện |
40 | Cái | Đài Loan | 87,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Đi-ốt |
55 | Cái | Đài Loan | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Đi-ốt |
30 | Cái | Đài Loan | 315,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Điện trở |
16 | Cái | Đài Loan | 395,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Điện trở |
50 | Cái | Đài Loan | 422,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Điện trở |
47 | Cái | Đài Loan | 467,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Điện trở |
114 | Cái | Đài Loan | 123,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Diode Schottky |
4 | Cái | Đài Loan | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Điện trở |
24 | Cái | Đài Loan | 1,937,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Điện trở |
34 | Cái | Đài Loan | 576,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Cuộn lọc |
4 | Cái | Đài Loan | 1,030,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Mosfet |
10 | Cái | Đài Loan | 631,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Mosfet |
8 | Cái | Đài Loan | 632,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bo mạch ADSP |
6 | Bo | Đài Loan | 12,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Vi mạch |
12 | Cái | Đài Loan | 3,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Vi mạch |
4 | Cái | Đài Loan | 311,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Vi mạch |
4 | Cái | Đài Loan | 423,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Vi mạch |
4 | Cái | Đài Loan | 437,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Vi mạch |
4 | Cái | Đài Loan | 231,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Vi mạch |
12 | Cái | Đài Loan | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Vi mạch |
2 | Cái | Đài Loan | 217,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Vi mạch |
6 | Cái | Đài Loan | 405,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Vi mạch |
10 | Cái | Đài Loan | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Vi mạch |
6 | Cái | Đài Loan | 462,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | IC |
5 | Cái | Đài Loan | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Điện trở |
6 | Cái | Đài Loan | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Mosfet |
22 | Cái | Đài Loan | 1,074,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Mosfet |
16 | Cái | Đài Loan | 327,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Mosfet |
22 | Cái | Đài Loan | 562,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Mosfet |
22 | Cái | Đài Loan | 568,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Triac |
16 | Cái | Đài Loan | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Tụ điện |
42 | Cái | Đài Loan | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Tụ điện |
22 | Cái | Đài Loan | 755,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Tụ điện |
40 | Cái | Đài Loan | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Tụ 100nF AVX |
40 | Cái | Đài Loan | 29,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Tụ điện |
104 | Cái | Đài Loan | 1,394,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Tụ điện |
40 | Cái | Đài Loan | 877,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Tụ điện |
108 | Cái | Đài Loan | 1,025,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Vi mạch |
8 | Cái | Đài Loan | 736,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Tụ điện |
54 | Cái | Đài Loan | 864,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Tụ điện |
18 | Cái | Đài Loan | 931,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Tụ điện |
40 | Cái | Đài Loan | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Tụ điện |
28 | Cái | Đài Loan | 988,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Tụ điện |
30 | Cái | Đài Loan | 243,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Tụ điện |
92 | Cái | Đài Loan | 1,003,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Vi mạch điều khiển cực cổng MOSFET |
22 | Cái | Đài Loan | 1,086,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Tụ điện |
28 | Cái | Đài Loan | 154,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Opto |
12 | Cái | Đài Loan | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Varistor |
4 | Cái | Đài Loan | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Modul xử lý tín hiệu số DSP |
2 | Bộ | Đài Loan | 22,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | IC |
16 | Cái | Đài Loan | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bộ lọc sóng hài tích cực |
20 | Cái | Đài Loan | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Đầu giắc kết nối |
8 | Cái | Đài Loan | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Vi mạch điều khiển mạch nguồn |
12 | Cái | Đài Loan | 4,784,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Điện trở |
20 | Cái | Đài Loan | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | IC |
10 | Cái | Đài Loan | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Cầu chì |
4 | Cái | Đài Loan | 484,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | IC |
10 | Cái | Đài Loan | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Vi mạch khuếch đại |
22 | Cái | Đài Loan | 876,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Vi mạch |
8 | Cái | Đài Loan | 318,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Vi mạch |
6 | Cái | Đài Loan | 1,829,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Vi mạch |
10 | Cái | Đài Loan | 1,243,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Vi mạch |
10 | Cái | Đài Loan | 2,490,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Vi mạch |
4 | Cái | Đài Loan | 547,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Transistor |
20 | Cái | Đài Loan | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Vi mạch điều khiển mạch chỉnh hệ số công suất |
4 | Cái | Đài Loan | 613,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Biến áp |
4 | Cái | Đài Loan | 3,503,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Vi mạch điều khiển điều chế độ rộng xung |
6 | Cái | Đài Loan | 574,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Vi mạch OPA541SM |
20 | Cái | Đài Loan | 834,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Điện trở |
18 | Cái | Đài Loan | 283,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Vi mạch |
10 | Cái | Đài Loan | 912,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | IC âm tần |
28 | Cái | Đài Loan | 953,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Transistor |
30 | Cái | Đài Loan | 368,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Điện trở nhiệt |
4 | Cái | Đài Loan | 327,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Transistor |
10 | Cái | Đài Loan | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Điện trở |
32 | Cái | Đài Loan | 187,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bán dẫn cao tần |
20 | Cái | Đài Loan | 255,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Tụ Ceramic 15pF/50V |
35 | Cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bán dẫn |
15 | Cái | Đài Loan | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Điện trở |
50 | Cái | Đài Loan | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Đi-ốt |
10 | Cái | Đài Loan | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | SCR |
18 | Cái | Đài Loan | 117,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Vi mạch |
12 | Cái | Đài Loan | 3,016,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | IC |
4 | Cái | Đài Loan | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Mosfet |
10 | Cái | Đài Loan | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Tụ điện Tatanlum 100uF/50V |
10 | Cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Bộ khuếch đại |
10 | Cái | Đài Loan | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Tụ gốm các loại |
100 | Cái | Nhật Bản | 9,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Vi mạch khuếch đại |
10 | Cái | Đài Loan | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Tụ hóa các loại |
50 | Cái | Nhật Bản | 9,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | IC khuếch đại dòng |
10 | Cái | Đài Loan | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Mạch in |
4 | Cái | Trung Quốc | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Đi-ôt |
35 | Cái | Đài Loan | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Biến áp xung |
16 | Cái | Đài Loan | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | IC ổn áp |
16 | Cái | Đài Loan | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Bộ chỉnh lưu cầu một pha |
8 | Bộ | Đài Loan | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | IC ổn áp |
16 | Cái | Đài Loan | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bộ chuyển mạch dữ liệu |
2 | Bộ | Đài Loan | 8,220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Bán dẫn công suất |
20 | Cái | Đài Loan | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Bộ điều chỉnh điện áp tuyến tính |
24 | Cái | Đài Loan | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | IC dao động 28.8 Mhz |
5 | Cái | Đài Loan | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Bộ kết nối, chuyển đổi tín hiệu |
16 | Bộ | Anh | 14,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | IC dao động 24.576 Mhz |
25 | Cái | Đài Loan | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bộ kết nối, chuyển đổi tín hiệu |
12 | Bộ | Anh | 10,440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Transistor |
20 | Cái | Đài Loan | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Cáp tín hiệu chuyên dụng |
30 | m | Đức | 215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Vi mạch |
20 | Cái | Đài Loan | 1,418,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Cáp tín hiệu nội bộ máy |
30 | m | Đức | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Đi-ốt |
20 | Cái | Đài Loan | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Cáp tín hiệu RS-422 |
50 | m | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Tụ 22pF EFD |
40 | Cái | Đài Loan | 29,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Cầu chì |
4 | Cái | Đài Loan | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Tụ điện |
18 | Cái | Đài Loan | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Chuyển đổi tín hiệu logic |
8 | Cái | Trung Quốc | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Tụ điện |
10 | Cái | Đài Loan | 243,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Cụm trung gian |
2 | Cái | Việt Nam | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Tụ điện |
20 | Cái | Đài Loan | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Cuộn cảm |
36 | Cái | Nhật Bản | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | IC ADC |
6 | Cái | Đài Loan | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Cuộn cảm |
24 | Cái | Hàn Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Vi mạch |
20 | Cái | Đài Loan | 980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Cuộn cảm |
18 | Cái | Trung Quốc | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | IC điều khiển và xử lý tín hiệu số |
4 | Cái | Đài Loan | 12,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Đầu nối |
18 | Cái | Đài Loan | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | IC |
20 | Cái | Đài Loan | 25,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Đầu nối Ethernet RJ45 |
4 | Cái | Đài Loan | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Bộ so sánh |
10 | Cái | Đài Loan | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Đầu nối RS-422 Terminal |
8 | Cái | Đài Loan | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | IC thu phát |
20 | Cái | Đài Loan | 22,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Điện trở 1206 - 1 kΩ |
12 | Cái | Hàn Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Vi mạch khuếch đại |
20 | Cái | Đài Loan | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Điện trở 1206 - 10 kΩ |
36 | Cái | Hàn Quốc | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Vi mạch điều khiển chuyển mạch |
10 | Cái | Đài Loan | 976,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Điện trở 1206 - 2,2 kΩ |
36 | Cái | Hàn Quốc | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Vi mạch |
6 | Cái | Đài Loan | 4,815,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Điện trở 1206 - 3 kΩ |
24 | Cái | Hàn Quốc | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Tụ điện |
32 | Cái | Đài Loan | 475,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Diode chỉnh lưu |
36 | Cái | Đài Loan | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Transistor |
20 | Cái | Đài Loan | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Đi-ốt chỉnh lưu |
36 | Cái | Đài Loan | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Rơ le |
24 | Cái | Đài Loan | 235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Đi-ốt chỉnh lưu |
12 | Cái | Đài Loan | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Biến áp xung |
10 | Cái | Đài Loan | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | IC chuyển đổi tín hiệu |
8 | Cái | Đài Loan | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Vi mạch |
2 | Cái | Đài Loan | 3,576,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | IC chuyển đổi tín hiệu UART |
16 | Cái | Đài Loan | 770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | IC chuyển mạch |
10 | Cái | Đài Loan | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | IC điều chỉnh chuyển mạch hạ áp |
4 | Cái | Đài Loan | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | IC giao tiếp RS-232 |
15 | Cái | Đài Loan | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | IC Ethernet |
4 | Cái | Đài Loan | 740,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Cầu Đi-ốt |
30 | Cái | Đài Loan | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | IC nguồn 5 V |
4 | Cái | Đài Loan | 740,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Bán dẫn |
20 | Cái | Đài Loan | 1,057,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | IC thu phát |
32 | Cái | Đài Loan | 770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Transistor |
20 | Cái | Đài Loan | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Mạch in 2 lớp |
6 | dm2 | Trung Quốc | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | IC |
20 | Cái | Đài Loan | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Màn hình hiển thị |
2 | Cái | Trung Quốc | 30,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | IC số cao tần |
30 | Cái | Đài Loan | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Máy xử lý trung tâm |
2 | Bộ | Đài Loan | 125,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | IC só cao tần |
30 | Cái | Đài Loan | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Modul xử lý, phân phối dữ liệu định vị vệ tinh |
2 | Bộ | Việt Nam | 11,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Tụ điện |
20 | Cái | Việt Nam | 830,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Modul xử lý, phân phối dữ liệu hướng tàu |
2 | Bộ | Việt Nam | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Tụ điện |
20 | Cái | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Modul xử lý, phân phối dữ liệu máy đo dữ liệu thời tiết |
2 | Bộ | Việt Nam | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Mosfet |
20 | Cái | Đài Loan | 632,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Modul xử lý, phân phối dữ liệu máy đo sâu |
2 | Bộ | Việt Nam | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Mosfet |
20 | Cái | Đài Loan | 631,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Modul xử lý, phân phối dữ liệu máy đo tốc độ |
2 | Bộ | Việt Nam | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Bán dẫn cách ly quang |
30 | Cái | Đài Loan | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Modul xử lý, phân phối dữ liệu máy nhận dạng tự động |
2 | Bộ | Việt Nam | 12,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | IC |
15 | Cái | Đài Loan | 18,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Modul xử lý, phân phối dữ liệu ra đa |
2 | Bộ | Việt Nam | 13,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | IC |
30 | Cái | Đài Loan | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Modul xử lý, tích hợp dữ liệu hướng tàu |
2 | Bộ | Việt Nam | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | IC |
35 | Cái | Đài Loan | 31,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Modul xử lý, tích hợp dữ liệu máy đo dữ liệu thời tiết |
2 | Bộ | Việt Nam | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Thanh ghi dịch chuyển bộ đếm |
5 | Cái | Đài Loan | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Modul xử lý, tích hợp dữ liệu máy đo sâu |
2 | Bộ | Việt Nam | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Transistor |
20 | Cái | Đài Loan | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Modul xử lý, tích hợp dữ liệu máy đo tốc độ |
2 | Bộ | Việt Nam | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Transistor |
20 | Cái | Đài Loan | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Modul xử lý, tích hợp dữ liệu máy nhận dạng tự động |
2 | Bộ | Việt Nam | 12,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Đi-ốt |
10 | Cái | Đài Loan | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Modul xử lý, tích hợp dữ liệu ra đa |
2 | Bộ | Việt Nam | 13,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Bán dẫn trường điện áp cao |
20 | Cái | Đài Loan | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Modul giao tiếp, xử lý dữ liệu định vị đầu vào |
4 | Bộ | Việt Nam | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Diode Schottky |
20 | Cái | Đài Loan | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Modul giao tiếp, xử lý dữ liệu INS đầu vào |
2 | Bộ | Việt Nam | 15,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Tụ điện |
20 | Cái | Việt Nam | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Modul giao tiếp, xử lý dữ liệu la bàn đầu vào |
2 | Bộ | Việt Nam | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Đi-ốt TVS |
20 | Cái | Đài Loan | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Modul kết nối, xử lý, hiển thị dữ liệu định vị vệ tinh |
2 | Bộ | Việt Nam | 11,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | IC |
4 | Cái | Đài Loan | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Modul kết nối, xử lý, hiển thị dữ liệu la bàn |
2 | Bộ | Việt Nam | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Transistor |
20 | Cái | Đài Loan | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Modul kết nối, xử lý, hiển thị dữ liệu máy đo dữ liệu thời tiết |
2 | Bộ | Việt Nam | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Transistor |
20 | Cái | Đài Loan | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Modul kết nối, xử lý, hiển thị dữ liệu máy đo sâu |
2 | Bộ | Việt Nam | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | IC so sánh |
30 | Cái | Đài Loan | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Modul kết nối, xử lý, hiển thị dữ liệu máy đo tốc độ |
2 | Bộ | Việt Nam | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | IC |
25 | Cái | Đài Loan | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Modul kết nối, xử lý, hiển thị dữ liệu máy nhận dạng tự động |
2 | Bộ | Việt Nam | 12,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Transistor |
20 | Cái | Đài Loan | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Modul kết nối, xử lý, hiển thị dữ liệu ra đa |
2 | Bộ | Việt Nam | 13,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Transistor |
60 | Cái | Đài Loan | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Modul tính toán đồng bộ tín hiệu định vị |
2 | Bộ | Việt Nam | 15,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Transistor |
40 | Cái | Đài Loan | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Modul tính toán đồng bộ tín hiệu góc hướng |
2 | Bộ | Việt Nam | 14,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Bán dẫn AO4614 |
10 | Cái | Đài Loan | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Modul xử lý dữ liệu định vị vệ tinh PROC-NMEA-GPS |
4 | Bộ | Việt Nam | 11,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Varistor |
10 | Cái | Đài Loan | 2,410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Modul xử lý dữ liệu đồng bộ định vị vệ tinh |
2 | Bộ | Việt Nam | 11,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Bộ ổn áp tuyến tính |
3 | Cái | Đài Loan | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Modul xử lý dữ liệu đồng bộ hướng tàu |
2 | Bộ | Việt Nam | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Đi-ốt |
30 | Cái | Đài Loan | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Modul xử lý dữ liệu hệ thống hàng hải quán tính |
2 | Bộ | Việt Nam | 20,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Đi-ốt |
10 | Cái | Đài Loan | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Modul xử lý dữ liệu la bàn điện |
2 | Bộ | Việt Nam | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Bán dẫn |
20 | Cái | Đài Loan | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Modul xử lý, tích hợp dữ liệu định vị vệ tinh |
2 | Bộ | Việt Nam | 11,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Tụ gốm 100nF |
40 | Cái | Đài Loan | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Mô-đun chuyển đổi nguồn DC-DC |
8 | Bộ | Trung Quốc | 740,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Vi mạch |
8 | Cái | Đài Loan | 2,552,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Tụ gốm 1206 - 1 µF |
36 | Cái | Đài Loan | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Vi mạch |
2 | Cái | Đài Loan | 1,509,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Tụ gốm 1206 - 10 nF |
36 | Cái | Đài Loan | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Vi mạch |
4 | Cái | Đài Loan | 3,813,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Tụ gốm 1206 - 100 nF |
30 | Cái | Đài Loan | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Vi mạch |
8 | Cái | Đài Loan | 3,193,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Tụ gốm 1206 - 22 µF |
24 | Cái | Đài Loan | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Vi mạch |
10 | Cái | Đài Loan | 3,374,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Tụ gốm 1206 - 3 µF |
12 | Cái | Đài Loan | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Vi mạch |
2 | Cái | Đài Loan | 3,258,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Tụ gốm 1206 - 4.7 µF |
24 | Cái | Đài Loan | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | IC soát tần |
8 | Cái | Đài Loan | 560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Tụ hóa |
36 | Cái | Đài Loan | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Vi mạch |
6 | Cái | Đài Loan | 1,576,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Vi xử lý |
4 | Cái | Đài Loan | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Vi mạch |
4 | Cái | Đài Loan | 3,944,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Vi xử lý |
4 | Cái | Đài Loan | 1,770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Vi mạch |
6 | Cái | Đài Loan | 1,183,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Vi xử lý |
4 | Cái | Đài Loan | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Vi mạch |
6 | Cái | Đài Loan | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Giắc PG-16 |
12 | Cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Vi mạch |
4 | Cái | Đài Loan | 116,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Giắc PG-21 |
12 | Cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Vi mạch |
2 | Cái | Đài Loan | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Giắc PG-36 |
12 | Cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Vi mạch |
8 | Cái | Đài Loan | 1,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Giắc PG-9 |
12 | Cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Vi mạch |
4 | Cái | Đài Loan | 7,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Nắp hộp |
2 | Cái | Việt Nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Vi mạch flash memory |
5 | Cái | Đài Loan | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Nắp hộp |
2 | Cái | Việt Nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Vi mạch |
8 | Cái | Đài Loan | 2,814,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Nắp hộp |
2 | Cái | Việt Nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Vi mạch |
2 | Cái | Đài Loan | 2,538,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Tấm đỡ |
2 | Cái | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Vi mạch |
6 | Cái | Đài Loan | 3,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Tấm đỡ |
2 | Cái | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Vi mạch |
16 | Cái | Đài Loan | 2,499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Tấm đỡ các mô đun |
2 | Cái | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Mosfet |
16 | Cái | Đài Loan | 1,784,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Tay nắm 2U |
4 | Cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Tụ điện |
40 | Cái | Đài Loan | 157,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Tay nắm 2U |
4 | Cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Bán dẫn trường cao tần |
20 | Cái | Đài Loan | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Tay nắm 2U |
4 | Cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Bán dẫn trường cao tần |
20 | Cái | Đài Loan | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Nhôm tản nhiệt |
4 | Cái | Việt Nam | 127,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Tụ điện |
40 | Cái | Đài Loan | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Vỏ hộp |
4 | Cái | Việt Nam | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Ferit |
20 | Cái | Đài Loan | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Vỏ hộp |
2 | Cái | Việt Nam | 7,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Ferit |
20 | Cái | Đài Loan | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Vỏ hộp |
2 | Cái | Việt Nam | 7,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | IC lọc thông dải |
6 | Cái | Đài Loan | 1,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Vỏ hộp |
2 | Cái | Việt Nam | 7,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Tụ Ceramic 100nF/100V |
35 | Cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Bo mạch chuyển đổi nguồn |
1 | Bo | Đài Loan | 7,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | IC số cao tần |
30 | Cái | Đài Loan | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | IC số cao tần |
30 | Cái | Đài Loan | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Vi mạch |
4 | Cái | Đài Loan | 395,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Điện trở |
42 | Cái | Đài Loan | 312,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Điện trở |
50 | Cái | Đài Loan | 488,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Vi mạch |
6 | Cái | Đài Loan | 483,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Tụ điện |
38 | Cái | Đài Loan | 525,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Điện trở |
136 | Cái | Đài Loan | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Đi-ốt |
14 | Cái | Đài Loan | 784,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Cuộn lọc |
4 | Cái | Đài Loan | 989,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Vi mạch điều khiển chuyển mạch |
4 | Cái | Đài Loan | 862,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Đi-ốt |
16 | Cái | Đài Loan | 1,118,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Đi-ốt |
16 | Cái | Đài Loan | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Tụ điện |
8 | Cái | Đài Loan | 146,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Varistor |
8 | Cái | Đài Loan | 1,744,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Varistor |
12 | Cái | Đài Loan | 2,112,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Varistor |
14 | Cái | Đài Loan | 2,746,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Đi-ốt |
16 | Cái | Đài Loan | 386,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Vi mạch quản lý nguồn thông minh |
8 | Cái | Đài Loan | 560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Vi mạch |
8 | Cái | Đài Loan | 1,710,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Vi mạch |
10 | Cái | Đài Loan | 2,768,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Vi mạch cách ly quang điện tốc độ cao |
6 | Cái | Đài Loan | 2,551,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Vi mạch |
12 | Cái | Đài Loan | 4,805,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Vi mạch |
2 | Cái | Đài Loan | 1,285,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | IC |
8 | Cái | Đài Loan | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Vi mạch |
10 | Cái | Đài Loan | 3,598,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Modul lọc trung tần sóng mét |
2 | Bo | Đài Loan | 15,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Vi mạch điều khiển chuyển mạch |
4 | Cái | Đài Loan | 1,923,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Diode Zener SMD |
30 | Cái | Đài Loan | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Mosfet |
18 | Cái | Đài Loan | 309,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Điện trở |
6 | Cái | Đài Loan | 238,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Vi mạch |
10 | Cái | Đài Loan | 1,696,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Vi mạch |
6 | Cái | Đài Loan | 2,719,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Vi mạch |
12 | Cái | Đài Loan | 1,238,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Mosfet |
16 | Cái | Đài Loan | 1,621,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | Đi-ốt |
16 | Cái | Đài Loan | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Đi ốt TVS |
12 | Cái | Đài Loan | 2,742,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Đi-ốt |
16 | Cái | Đài Loan | 646,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Đi-ốt |
8 | Cái | Đài Loan | 1,081,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Đi-ốt |
10 | Cái | Đài Loan | 793,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Đi-ốt |
16 | Cái | Đài Loan | 699,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Đi-ốt |
18 | Cái | Đài Loan | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | IC ổn áp |
16 | Cái | Đài Loan | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | IC trung tần |
18 | Cái | Đài Loan | 470,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | Giá cầu chì |
4 | Cái | Đài Loan | 418,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Điện trở |
16 | Cái | Đài Loan | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Bộ ổn áp chuyển mạch |
10 | Cái | Đài Loan | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | Vi mạch điều khiển nguồn Switching |
8 | Cái | Đài Loan | 5,174,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | Bộ điều khiển chuyển mạch |
5 | Cái | Đài Loan | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 353 | Bộ khuếch đại độ chính xác |
20 | Cái | Đài Loan | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 354 | Bộ khuếch đại thuật toán |
20 | Cái | Đài Loan | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 355 | Vi mạch |
4 | Cái | Đài Loan | 561,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 356 | Vi mạch |
6 | Cái | Đài Loan | 1,225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 357 | Bộ ổn áp LDO |
5 | Cái | Đài Loan | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 358 | Vi mạch |
5 | Cái | Đài Loan | 3,427,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 359 | Điện trở |
52 | Cái | Đài Loan | 506,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 360 | Điện trở |
24 | Cái | Đài Loan | 397,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 361 | IC chuyển mạch |
5 | Cái | Đài Loan | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 362 | IC dao động 21 Mhz |
5 | Cái | Đài Loan | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 363 | Vi mạch giám sát nguồn |
10 | Cái | Đài Loan | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 364 | Vi mạch điều khiển cực cổng Mosfet |
4 | Cái | Đài Loan | 522,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 365 | Đi-ốt |
40 | Cái | Đài Loan | 315,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 366 | Vi mạch |
2 | Cái | Đài Loan | 257,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 367 | Vi mạch mở rộng giao diện vào ra 4 dây |
8 | Cái | Đài Loan | 1,937,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 368 | Vi mạch |
5 | Cái | Đài Loan | 644,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 369 | IC so sánh analog |
20 | Cái | Đài Loan | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 370 | Vi mạch |
6 | Cái | Đài Loan | 293,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 371 | Đi ốt |
20 | Cái | Đài Loan | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |