Procurement and installation of substations

        Watching
Tender ID
Views
215
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Procurement and installation of substations
Bidding method
Online bidding
Tender value
2.364.455.000 VND
Estimated price
2.364.455.000 VND
Completion date
14:53 20/04/2022
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
90 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 0101950569 0101950569

Công ty Cổ phần Đầu tư và Kinh doanh Năng lượng

2.353.265.450,55 VND 2.310.479.000 VND 90 day 90 ngày
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
MBA dầu 3 pha 560kVA-22±2x2,5%/0,4kV-ONAN-Sứ Elbow-Có bình dầu phụ
- Ký mã hiệu: 220815K , nhãn mác: EEMC
1
máy
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
547,840,000
Chi phí mua sắm thiết bị phần TBA
2
Tủ RMU 22kV-630A-16kA/s-(2CD+MC)-Không mở rộng được-1 ngăn sang MBA dùng MC-Trong nhà
- Ký mã hiệu: NE-IDI , nhãn mác: Schneider
1
tủ
Theo mô tả tại chương V
Trung Quốc
286,351,200
Chi phí mua sắm thiết bị phần TBA
3
Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế trạm biến áp hợp bộ đứng compact 560A- 01 ATM tổng 800A, 01 ATM nhánh 630A, 01 ATM nhánh 400A, 01 ATM 125A bảo vệ tụ bù, 01 AMT tự dùng, 02 vị trí dự phòng. Phụ kiện lắp đặt có hộp chụp cực MBA, máng cáp cao thế, mắng cáp hạ thế, giá kiểm tra MBA và có vị trí lắp đặt tủ RMU, bulong móng D28 (loại 2)
Invico hoặc tương đương
1
tủ
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
215,768,000
Chi phí mua sắm thiết bị phần TBA
4
Tụ bù hạ thế 3 pha 0,4kV-6x20kVAr tự động
Invico hoặc tương đương
1
tủ
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
58,806,000
Chi phí mua sắm thiết bị phần TBA
5
Bộ đèn báo sự cố (lắp tại tủ RMU)
Schneider hoặc tương đương
1
bộ
Theo mô tả tại chương V
Trung Quốc
6,795,360
Chi phí mua sắm thiết bị phần TBA
6
Modem đo xa thu thập dữ liệu CT đầu nguồn
BKaii hoặc tương đương
1
cái
Theo mô tả tại chương V
VN/TQ
7,128,000
Chi phí mua sắm thiết bị phần TBA
7
Tủ ATS-600V-800A
Invico hoặc tương đương
1
tủ
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
76,464,000
Thiết bị phần 0,4kV
8
Chi phí vận chuyển thiết bị cẩu tự hành 5T
Hoài Nam hoặc tương đương
1
ca
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
1,752,412
Thiết bị phần 0,4kV
9
Cáp ngầm 12,7/22(24)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2-CTSr-WS
LiOa Electric hoặc tương đương
139
m
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
4,067,577
Phần mua vật tư - Phần xây lắp điện tuyến cáp ngầm 22kV
10
Hộp nối cáp 22kV-3x240mm2-Co ngót lạnh kiểu co-rút-Đổ nhựa-Ống nối đồng
3M hoặc tương đương
1
hộp
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
11,295,742
Phần mua vật tư - Phần xây lắp điện tuyến cáp ngầm 22kV
11
Hộp đầu cáp T-plug-22kV-630A-3x(95-240)mm2
Raychem hoặc tương đương
3
hộp
Theo mô tả tại chương V
Trung Quốc
11,539,584
Phần mua vật tư - Phần xây lắp điện tuyến cáp ngầm 22kV
12
Biển báo tên cáp (10x15)cm phản quang
Nhà thầu thực hiện
3
cái
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
34,344
Phần mua vật tư - Phần xây lắp điện tuyến cáp ngầm 22kV
13
Biển báo tên dao (10x15) phản quang
Nhà thầu thực hiện
3
cái
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
34,344
Phần mua vật tư - Phần xây lắp điện tuyến cáp ngầm 22kV
14
Biển báo an toàn (24x36) phản quang
Nhà thầu thực hiện
4
cái
Theo mô tả tại chương V
Vệt Nam
286,200
Phần mua vật tư - Phần xây lắp điện tuyến cáp ngầm 22kV
15
Gạch đặc 210x100x60
Nhà thầu thực hiện
1.188
viên
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
1,259
Phần mua vật tư - Phần xây lắp điện tuyến cáp ngầm 22kV
16
Băng báo hiệu cáp 24kV rộng 0,2m
Nhà thầu thực hiện
132
m
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
17,172
Phần mua vật tư - Phần xây lắp điện tuyến cáp ngầm 22kV
17
Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 15kg/m (cáp 22kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2)
Nhà thầu thực hiện
1.39
100m
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
8,369,668
Phần lắp đặt - Phần xây lắp điện tuyến cáp ngầm 22kV
18
Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 (HN 22kV/Cu/XLPE-3x240mm2)
Nhà thầu thực hiện
1
1 hộp nối (3 pha)
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
2,509,134
Phần lắp đặt - Phần xây lắp điện tuyến cáp ngầm 22kV
19
Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 (T-Plug 22kV (3x240)mm2)
Nhà thầu thực hiện
3
1 đầu cáp (3 pha)
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
1,241,392
Phần lắp đặt - Phần xây lắp điện tuyến cáp ngầm 22kV
20
Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m (Biển báo tên cáp (10x15)
Nhà thầu thực hiện
3
1 bộ
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
80,628
Phần lắp đặt - Phần xây lắp điện tuyến cáp ngầm 22kV
21
Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m (Biển báo tên dao (10x15)
Nhà thầu thực hiện
3
1 bộ
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
80,628
Phần lắp đặt - Phần xây lắp điện tuyến cáp ngầm 22kV
22
Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m (Biển báo an toàn (24x36)
Nhà thầu thực hiện
4
1 bộ
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
80,628
Phần lắp đặt - Phần xây lắp điện tuyến cáp ngầm 22kV
23
Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ
Nhà thầu thực hiện
1.188
1000v
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
1,358,452
Phần lắp đặt - Phần xây lắp điện tuyến cáp ngầm 22kV
24
Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong
Nhà thầu thực hiện
.264
100m2
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
169,807
Phần lắp đặt - Phần xây lắp điện tuyến cáp ngầm 22kV
25
Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, đường kính ống 150mm ((ống nhựa HDPE 195/150)
Nhà thầu thực hiện
1.35
100m
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
21,210,370
Lắp đặt ống nhựa - Phần xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV theo định mức 12
26
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200
Nhà thầu thực hiện
.0504
m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
1,459,662
Tấm đan hộp nối cáp - Phần xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV theo định mức 12
27
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm
Nhà thầu thực hiện
.0063
tấn
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
27,064,136
Tấm đan hộp nối cáp - Phần xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV theo định mức 12
28
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan
Nhà thầu thực hiện
.0035
100m2
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
12,231,050
Tấm đan hộp nối cáp - Phần xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV theo định mức 12
29
Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg
Nhà thầu thực hiện
2
cái
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
18,490
Tấm đan hộp nối cáp - Phần xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV theo định mức 12
30
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II
Nhà thầu thực hiện
.65
m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
287,916
Hào cáp đôi 24kV đi dưới nền đất - Phần xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV theo định mức 12
31
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95
Nhà thầu thực hiện
.002
100m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
3,726,422
Hào cáp đôi 24kV đi dưới nền đất - Phần xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV theo định mức 12
32
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95
Nhà thầu thực hiện
.0038
100m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
13,568,859
Hào cáp đôi 24kV đi dưới nền đất - Phần xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV theo định mức 12
33
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II
Nhà thầu thực hiện
.0046
100m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
2,436,920
Hào cáp đôi 24kV đi dưới nền đất - Phần xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV theo định mức 12
34
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II
Nhà thầu thực hiện
.0046
100m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
4,400,759
Hào cáp đôi 24kV đi dưới nền đất - Phần xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV theo định mức 12
35
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II
Nhà thầu thực hiện
.0046
100m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
9,351,613
Hào cáp đôi 24kV đi dưới nền đất - Phần xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV theo định mức 12
36
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại
Nhà thầu thực hiện
42.25
m2
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
23,773
Hào cáp đôi 24kV đi dưới vỉa hè lát đá tự nhiên - Phần xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV theo định mức 12
37
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph
Nhà thầu thực hiện
6.37
m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
317,071
Hào cáp đôi 24kV đi dưới vỉa hè lát đá tự nhiên - Phần xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV theo định mức 12
38
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II
Nhà thầu thực hiện
3.445
m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
287,916
Hào cáp đôi 24kV đi dưới vỉa hè lát đá tự nhiên - Phần xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV theo định mức 12
39
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95
Nhà thầu thực hiện
.2997
100m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
13,568,859
Hào cáp đôi 24kV đi dưới vỉa hè lát đá tự nhiên - Phần xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV theo định mức 12
40
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II
Nhà thầu thực hiện
.4102
100m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
2,436,920
Hào cáp đôi 24kV đi dưới vỉa hè lát đá tự nhiên - Phần xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV theo định mức 12
41
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II
Nhà thầu thực hiện
.4102
100m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
4,400,759
Hào cáp đôi 24kV đi dưới vỉa hè lát đá tự nhiên - Phần xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV theo định mức 12
42
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II
Nhà thầu thực hiện
.4102
100m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
9,351,613
Hào cáp đôi 24kV đi dưới vỉa hè lát đá tự nhiên - Phần xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV theo định mức 12
43
Hoàn trả vỉa hè
Nhà thầu thực hiện
1
Công việc
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
653,000
Hào cáp đôi 24kV đi dưới vỉa hè lát đá tự nhiên - Phần xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV theo định mức 12 (bao gồm công việc 44, 45, 46)
44
Đổ bê tông tại chỗ móng trụ tiêu, cọc MLG, hè đường. Định mức hè, đường chiều dày <25cm
Nhà thầu thực hiện
4.225
m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
1,223,756
Hào cáp đôi 24kV đi dưới vỉa hè lát đá tự nhiên - Phần xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV theo định mức 12
45
Lát gạch ceramic và granit nhân tạo, kích thước gạch 40x40cm (đá tự nhiên kích thước 40x40cm)
Nhà thầu thực hiện
42.25
m2
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
608,498
Hào cáp đôi 24kV đi dưới vỉa hè lát đá tự nhiên - Phần xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV theo định mức 12
46
Nạo đất, tưới nước, rửa đường hè sau khi thi công hoàn trả công trình ngầm
Nhà thầu thực hiện
42.25
m2
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
13,245
Hào cáp đôi 24kV đi dưới vỉa hè lát đá tự nhiên - Phần xây dựng tuyến cáp ngầm 24kV theo định mức 12
47
Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 560kVA
Nhà thầu thực hiện
1
1 máy
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
3,823,651
Phần lắp đặt thiết bị trạm biến áp
48
Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp <=35kv (Tủ RMU loại 3 ngăn Compact 24kV 630A loại (2CD+1MC )
Nhà thầu thực hiện
1
1 tủ
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
3,199,875
Phần lắp đặt thiết bị trạm biến áp
49
Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép
Nhà thầu thực hiện
1.5
tấn
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
3,402,080
Phần lắp đặt thiết bị trạm biến áp
50
Lắp đặt hệ thống tụ bù trong tủ, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR
Nhà thầu thực hiện
.12
1 hệ thống
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
866,392
Phần lắp đặt thiết bị trạm biến áp
51
Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, báo hiệu đèn, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây (Bộ đèn báo sự cố )
Nhà thầu thực hiện
1
1 cái
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
78,216
Phần lắp đặt thiết bị trạm biến áp
52
Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, đo đếm các loại (Modem đo xa)
Nhà thầu thực hiện
1
1 cái
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
78,216
Phần lắp đặt thiết bị trạm biến áp
53
Hộp đầu cáp T-plug-22kV-630A-3x(25-70)mm2
Raychem hoặc tương đương
1
hộp
Theo mô tả tại chương V
Trung Quốc
11,310,624
Phần mua vật tư - Phần xây lắp điện phần TBA
54
Hộp đầu cáp Elbow-22kV-200A-3x(50-95)mm2
Raychem hoặc tương đương
1
hộp
Theo mô tả tại chương V
Trung Quốc
6,875,669
Phần mua vật tư - Phần xây lắp điện phần TBA
55
Cáp ngầm 12,7/22(24)kV-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-1x50mm2-CTSr-WS
LiOa Electric hoặc tương đương
27
m
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
396,158
Phần mua vật tư - Phần xây lắp điện phần TBA
56
Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC-(1x240)mm2-0,6/1kV
LiOa Electric hoặc tương đương
48
m
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
1,133,074
Phần mua vật tư - Phần xây lắp điện phần TBA
57
Dây đồng mềm M50 đấu TT CSV và vỏ tủ RMU và HT
LiOa Electric hoặc tương đương
15
m
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
136,349
Phần mua vật tư - Phần xây lắp điện phần TBA
58
Cosse ép Cu cho dây đồng 50mm2
Tuấn Ân hoặc tương đương
10
cái
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam/TQ
43,044
Phần mua vật tư - Phần xây lắp điện phần TBA
59
Cosse ép Cu cho dây đồng 240mm2
Tuấn Ân hoặc tương đương
16
cái
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam/TQ
216,367
Phần mua vật tư - Phần xây lắp điện phần TBA
60
TIếp địa trạm
Nhà thầu thực hiện
123.75
kg
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
36,221
Phần mua vật tư - Phần xây lắp điện phần TBA
61
Biển tên trạm 40x60 (phản quang)
Nhà thầu thực hiện
2
cái
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
360,612
Phần mua vật tư - Phần xây lắp điện phần TBA
62
Biển báo an toàn, biển báo 24x36 (phản quang)
Nhà thầu thực hiện
3
cái
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
286,200
Phần mua vật tư - Phần xây lắp điện phần TBA
63
Cáp đồng hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x50 mm2
LiOa Electric hoặc tương đương
5
m
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
837,743
Phần mua vật tư -Phần vật liệu tụ bù hạ - Phần xây lắp điện phần TBA
64
Cosse ép Cu cho dây đồng 50mm2
Tuấn Ân hoặc tương đương
8
cái
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam/TQ
43,044
Phần mua vật tư -Phần vật liệu tụ bù hạ - Phần xây lắp điện phần TBA
65
Dây đồng 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm
LiOa Electric hoặc tương đương
20
m
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
18,750
Phần mua vật tư -Phần vật liệu tụ bù hạ - Phần xây lắp điện phần TBA
66
Lắp đặt giá đỡ (lắp trụ đỡ MBA, chụp cực MBA, máng cáp...)
Nhà thầu thực hiện
1.5
tấn
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
3,785,022
Lắp đặt - Phần xây lắp điện phần TBA
67
Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 (T-Plug 22kV 3x(25-70)mm2)
Nhà thầu thực hiện
1
1 đầu cáp (3 pha)
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
847,385
Lắp đặt - Phần xây lắp điện phần TBA
68
Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 (Elbow-22kV (3x16-3x95)
Nhà thầu thực hiện
1
1 đầu cáp (3 pha)
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
847,385
Lắp đặt - Phần xây lắp điện phần TBA
69
Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 2kg/m (Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DATA/PVC M1x50 mm2)
Nhà thầu thực hiện
.27
100m
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
1,183,077
Lắp đặt - Phần xây lắp điện phần TBA
70
Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 (Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC-(1x240)mm2-0,6/1kV)
Nhà thầu thực hiện
48
1 m
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
64,376
Lắp đặt - Phần xây lắp điện phần TBA
71
Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 (Dây đồng mềm M50)
Nhà thầu thực hiện
15
1 m
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
19,356
Lắp đặt - Phần xây lắp điện phần TBA
72
Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2
Nhà thầu thực hiện
1
10 đầu cốt
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
158,987
Lắp đặt - Phần xây lắp điện phần TBA
73
Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2
Nhà thầu thực hiện
1.6
10 đầu cốt
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
703,749
Lắp đặt - Phần xây lắp điện phần TBA
74
Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II
Nhà thầu thực hiện
.6
10 cọc
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
1,004,480
Lắp đặt - Phần xây lắp điện phần TBA
75
Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm
Nhà thầu thực hiện
.3795
100kg
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
345,199
Lắp đặt - Phần xây lắp điện phần TBA
76
Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m (Biển tên trạm 40x60)
Nhà thầu thực hiện
2
1 bộ
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
74,655
Lắp đặt - Phần xây lắp điện phần TBA
77
Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m (Biển báo an toàn (24x36)
Nhà thầu thực hiện
3
1 bộ
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
74,655
Lắp đặt - Phần xây lắp điện phần TBA
78
Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2
Nhà thầu thực hiện
.8
10 đầu cốt
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
1,803,304
Lắp đặt - Phần vật liệu tụ bù hạ Phần xây lắp điện phần TBA
79
Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 (Cáp đồng hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC-4x50 mm2)
Nhà thầu thực hiện
5
1 m
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
19,356
Lắp đặt - Phần vật liệu tụ bù hạ Phần xây lắp điện phần TBA
80
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II
Nhà thầu thực hiện
7
m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
243,118
Tiếp địa TBA - Phần xây dựng TBA theo định mức 12
81
Đắp đất nền móng công trình, nền đường
Nhà thầu thực hiện
7
m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
149,611
Tiếp địa TBA - Phần xây dựng TBA theo định mức 12
82
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II
Nhà thầu thực hiện
9.6406
m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
187,916
Móng trụ đỡ MBA - Phần xây dựng TBA theo định mức 12
83
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100
Nhà thầu thực hiện
.385
m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
1,040,260
Móng trụ đỡ MBA - Phần xây dựng TBA theo định mức 12
84
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật
Nhà thầu thực hiện
.1547
100m2
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
12,102,786
Móng trụ đỡ MBA - Phần xây dựng TBA theo định mức 12
85
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm
Nhà thầu thực hiện
.1294
tấn
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
23,308,842
Móng trụ đỡ MBA - Phần xây dựng TBA theo định mức 12
86
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm (bu lông móng)
Nhà thầu thực hiện
.0179
tấn
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
22,243,473
Móng trụ đỡ MBA - Phần xây dựng TBA theo định mức 12
87
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200
Nhà thầu thực hiện
2.05
m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
1,271,204
Móng trụ đỡ MBA - Phần xây dựng TBA theo định mức 12
88
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95
Nhà thầu thực hiện
.0633
100m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
3,660,180
Móng trụ đỡ MBA - Phần xây dựng TBA theo định mức 12
89
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95
Nhà thầu thực hiện
.009
100m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
12,989,946
Móng trụ đỡ MBA - Phần xây dựng TBA theo định mức 12
90
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75
Nhà thầu thực hiện
.9
m2
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
42,983
Móng trụ đỡ MBA - Phần xây dựng TBA theo định mức 12
91
Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,023m2 (ốp gạch thẻ chân móng TBA)
Nhà thầu thực hiện
1.65
m2
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
424,792
Móng trụ đỡ MBA - Phần xây dựng TBA theo định mức 12
92
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II
Nhà thầu thực hiện
.0331
100m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
2,320,876
Móng trụ đỡ MBA - Phần xây dựng TBA theo định mức 12
93
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II
Nhà thầu thực hiện
.0331
100m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
4,191,199
Móng trụ đỡ MBA - Phần xây dựng TBA theo định mức 12
94
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II
Nhà thầu thực hiện
.0331
100m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
8,906,298
Móng trụ đỡ MBA - Phần xây dựng TBA theo định mức 12
95
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II
Nhà thầu thực hiện
.0014
m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
205,715
Công tác làm Bục thao tác - Phần xây dựng TBA theo định mức 12
96
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100
Nhà thầu thực hiện
.046
m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
1,040,260
Công tác làm Bục thao tác - Phần xây dựng TBA theo định mức 12
97
Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100
Nhà thầu thực hiện
.368
m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
1,369,309
Công tác làm Bục thao tác - Phần xây dựng TBA theo định mức 12
98
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75
Nhà thầu thực hiện
1.95
m2
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
86,879
Công tác làm Bục thao tác - Phần xây dựng TBA theo định mức 12
99
Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,023m2 (ốp gạch thẻ chân bệ thao tác)
Nhà thầu thực hiện
1.05
m2
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
424,792
Công tác làm Bục thao tác - Phần xây dựng TBA theo định mức 12
100
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75
Nhà thầu thực hiện
.92
m2
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
42,983
Công tác làm Bục thao tác - Phần xây dựng TBA theo định mức 12
101
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II
Nhà thầu thực hiện
.0014
100m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
2,320,876
Công tác làm Bục thao tác - Phần xây dựng TBA theo định mức 12
102
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II
Nhà thầu thực hiện
.0014
100m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
4,191,199
Công tác làm Bục thao tác - Phần xây dựng TBA theo định mức 12
103
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II
Nhà thầu thực hiện
.0014
100m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
8,906,298
Công tác làm Bục thao tác - Phần xây dựng TBA theo định mức 12
104
Cáp ngầm 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC/DSTA-(4x240)mm2
LiOa Electric hoặc tương đương
53
m
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
4,302,616
Phần mua vật tư - Phần xây lắp điện tuyến cáp ngầm 0,4kV
105
Hộp đầu cáp 0,6/1kV-4x(150-240)mm2-Co ngót lạnh-Kèm đầu cốt đồng
Raychem hoặc tương đương
4
hộp
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam/TQ
1,900,368
Phần mua vật tư - Phần xây lắp điện tuyến cáp ngầm 0,4kV
106
Giá đỡ tủ ATS
Nhà thầu thực hiện
20.87
kg
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
36,508
Phần mua vật tư - Phần xây lắp điện tuyến cáp ngầm 0,4kV
107
Dây đồng mềm M50 đấu TT CSV và vỏ tủ RMU và HT
LiOa Electric hoặc tương đương
4
m
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
136,349
Phần mua vật tư - Phần xây lắp điện tuyến cáp ngầm 0,4kV
108
Cosse ép Cu cho dây đồng 50mm2
Tuấn Ân hoặc tương đương
4
cái
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam/TQ
43,044
Phần mua vật tư - Phần xây lắp điện tuyến cáp ngầm 0,4kV
109
Gạch đặc 210x100x60
Sông Đuống hoặc tương đương
133
viên
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
1,259
Phần mua vật tư - Phần xây lắp điện tuyến cáp ngầm 0,4kV
110
Băng báo hiệu cáp 24kV rộng 0,2m
Tuấn Ân hoặc tương đương
30
m
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
17,172
Phần mua vật tư - Phần xây lắp điện tuyến cáp ngầm 0,4kV
111
Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 9kg/m (Cáp ngầm 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC/DSTA-(4x240)mm2)
Nhà thầu thực hiện
.53
100m
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
4,756,993
Lắp đặt - Phần xây lắp điện tuyến cáp ngầm 0,4kV
112
Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 240mm2
Nhà thầu thực hiện
4
1 đầu cáp (3 pha)
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
572,274
Lắp đặt - Phần xây lắp điện tuyến cáp ngầm 0,4kV
113
Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg
Nhà thầu thực hiện
1
bộ
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
315,669
Lắp đặt - Phần xây lắp điện tuyến cáp ngầm 0,4kV
114
Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 (Dây đồng mềm M50)
Nhà thầu thực hiện
4
1 m
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
20,850
Lắp đặt - Phần xây lắp điện tuyến cáp ngầm 0,4kV
115
Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2
Nhà thầu thực hiện
.4
10 đầu cốt
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
170,357
Lắp đặt - Phần xây lắp điện tuyến cáp ngầm 0,4kV
116
Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ
Nhà thầu thực hiện
.133
1000v
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
1,358,452
Lắp đặt - Phần xây lắp điện tuyến cáp ngầm 0,4kV
117
Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong
Nhà thầu thực hiện
.06
100m2
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
169,807
Lắp đặt - Phần xây lắp điện tuyến cáp ngầm 0,4kV
118
Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, đường kính ống 100mm (ống nhựa HDPE 130/100)
Ống nhựa Thành Công hoặc tương đương
.44
100m
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
10,559,429
Lắp đặt ống nhựa - Phần xây dựng tuyến cáp ngầm 0.4kV theo định mức 12
119
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II
Nhà thầu thực hiện
4.736
m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
291,207
Hào cáp đôi 0.4kV đi dưới nền đất - Phần xây dựng tuyến cáp ngầm 0.4kV theo định mức 12
120
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95
Nhà thầu thực hiện
.0148
100m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
3,769,010
Hào cáp đôi 0.4kV đi dưới nền đất - Phần xây dựng tuyến cáp ngầm 0.4kV theo định mức 12
121
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95
Nhà thầu thực hiện
.027
100m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
13,723,932
Hào cáp đôi 0.4kV đi dưới nền đất - Phần xây dựng tuyến cáp ngầm 0.4kV theo định mức 12
122
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II
Nhà thầu thực hiện
.0326
100m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
2,464,771
Hào cáp đôi 0.4kV đi dưới nền đất - Phần xây dựng tuyến cáp ngầm 0.4kV theo định mức 12
123
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II
Nhà thầu thực hiện
.0326
100m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
4,451,053
Hào cáp đôi 0.4kV đi dưới nền đất - Phần xây dựng tuyến cáp ngầm 0.4kV theo định mức 12
124
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II
Nhà thầu thực hiện
.0326
100m3
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
9,458,488
Hào cáp đôi 0.4kV đi dưới nền đất - Phần xây dựng tuyến cáp ngầm 0.4kV theo định mức 12
125
Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA
Công ty TNHH thí nghiệm và Phân tích kỹ thuật điện hoặc tương đương
1
máy
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
3,795,053
Phần thí nghiệm
126
Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha (dao tủ RMU)
Công ty TNHH thí nghiệm và Phân tích kỹ thuật điện hoặc tương đương
2
bộ
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
740,351
Phần thí nghiệm
127
Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp <=35kv, 3 pha
Công ty TNHH thí nghiệm và Phân tích kỹ thuật điện hoặc tương đương
1
bộ
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
4,964,286
Phần thí nghiệm
128
Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số
Công ty TNHH thí nghiệm và Phân tích kỹ thuật điện hoặc tương đương
1
bộ
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
1,395,745
Phần thí nghiệm
129
Thí nghiệm biến dòng điện 22 - 35kv
Công ty TNHH thí nghiệm và Phân tích kỹ thuật điện hoặc tương đương
1
cái
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
1,997,299
Phần thí nghiệm
130
Thí nghiệm biến dòng điện 22 - 35kv
Công ty TNHH thí nghiệm và Phân tích kỹ thuật điện hoặc tương đương
2
cái
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
1,597,858
Phần thí nghiệm
131
Thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện
Công ty TNHH thí nghiệm và Phân tích kỹ thuật điện hoặc tương đương
1
hệ thống
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
1,979,340
Phần thí nghiệm
132
Thí nghiệm hệ thống mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị)
Công ty TNHH thí nghiệm và Phân tích kỹ thuật điện hoặc tương đương
1
hệ thống
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
1,978,642
Phần thí nghiệm
133
Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000v
Công ty TNHH thí nghiệm và Phân tích kỹ thuật điện hoặc tương đương
2
tụ
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
223,406
Phần thí nghiệm
134
Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000v
Công ty TNHH thí nghiệm và Phân tích kỹ thuật điện hoặc tương đương
1
tụ
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
134,046
Phần thí nghiệm
135
Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A
Công ty TNHH thí nghiệm và Phân tích kỹ thuật điện hoặc tương đương
4
cái
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
587,136
Phần thí nghiệm
136
Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A
Công ty TNHH thí nghiệm và Phân tích kỹ thuật điện hoặc tương đương
1
cái
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
467,698
Phần thí nghiệm
137
Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A
Công ty TNHH thí nghiệm và Phân tích kỹ thuật điện hoặc tương đương
4
cái
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
404,267
Phần thí nghiệm
138
Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A
Công ty TNHH thí nghiệm và Phân tích kỹ thuật điện hoặc tương đương
2
cái
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
283,280
Phần thí nghiệm
139
Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A
Công ty TNHH thí nghiệm và Phân tích kỹ thuật điện hoặc tương đương
1
cái
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
214,972
Phần thí nghiệm
140
Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha
Công ty TNHH thí nghiệm và Phân tích kỹ thuật điện hoặc tương đương
1
bộ
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
67,532
Phần thí nghiệm
141
Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha
Công ty TNHH thí nghiệm và Phân tích kỹ thuật điện hoặc tương đương
2
bộ
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
67,532
Phần thí nghiệm
142
Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv
Công ty TNHH thí nghiệm và Phân tích kỹ thuật điện hoặc tương đương
1
cái
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
633,787
Phần thí nghiệm
143
Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv
Công ty TNHH thí nghiệm và Phân tích kỹ thuật điện hoặc tương đương
5
cái
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
633,787
Phần thí nghiệm
144
Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv
Công ty TNHH thí nghiệm và Phân tích kỹ thuật điện hoặc tương đương
1
bộ
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
1,815,611
Phần thí nghiệm
145
Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột (22kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2)
Công ty TNHH thí nghiệm và Phân tích kỹ thuật điện hoặc tương đương
2
sợi
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
760,084
Phần thí nghiệm
146
Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột (24kV/Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-1x50mm2)
Công ty TNHH thí nghiệm và Phân tích kỹ thuật điện hoặc tương đương
3
sợi
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
545,822
Phần thí nghiệm
147
Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột (0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA-(4x240)mm2)
Công ty TNHH thí nghiệm và Phân tích kỹ thuật điện hoặc tương đương
2
sợi
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
66,300
Phần thí nghiệm
148
Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột
Công ty TNHH thí nghiệm và Phân tích kỹ thuật điện hoặc tương đương
7
sợi
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
44,910
Phần thí nghiệm
149
Chi phí hạng mục chung, phụ trợ khác
Nhà thầu thực hiện
1
Toàn bộ
Theo mô tả tại chương V
Việt Nam
10,000,000
Chi phí hạng mục chung, phụ trợ khác
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second