Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu đạt tất cả các yêu cầu đánh giá nêu trong E-HSMT và có giá dự thầu thấp nhất.
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0107004656 | 0107004656 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ PHƯƠNG NAM |
739.448.000 VND | 739.448.000 VND | 20 day | 20 ngày |
1 |
Thiết bị dạy học môn toán lớp 10 |
THPT 2022
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
3,300,000 |
|
2 |
Thiết bị dạy học môn toán lớp 12 |
THPT 2024
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
3,700,000 |
|
3 |
Mô hình sung tiểu liên AK-47 luyện tập |
PTQP 5
|
9 |
Khẩu |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
6,590,000 |
|
4 |
Mô hình súng tiểu liên AK-47 (bằng nhựa Composit) |
PTQP 6
|
10 |
Khẩu |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
1,440,000 |
|
5 |
Mô hình lựu đạn Ø1 cắt bổ (bằng kim loại) |
PTQP 7
|
20 |
Quả |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
125,000 |
|
6 |
Mô hình lựu đạn Ø1 luyện tập |
PTQP 8
|
20 |
Quả |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
145,000 |
|
7 |
Mô hình súng AK-47 cắt bổ (bằng kim loại) |
PTQP 9
|
5 |
Khẩu |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
6,770,000 |
|
8 |
Mô hình súng bắn tập laser (bằng nhựa Composit) |
PTQP 10
|
5 |
Khẩu |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
2,790,000 |
|
9 |
Thiết bị tạo tiếng sung và tiếng nổ giả |
PTQP 11
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
20,540,000 |
|
10 |
Thiết bị theo dõi đường ngắm RDS-07 |
PTQP 12
|
3 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
18,495,000 |
|
11 |
Bao đạn, túi đựng lựu đạn |
PTQP 13
|
10 |
Chiếc |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
318,000 |
|
12 |
Bộ bia (khung và mặt bia số 4) |
PTQP 14
|
10 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
675,000 |
|
13 |
Giá đặt bia đa năng |
PTQP 15
|
10 |
Chiếc |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
675,000 |
|
14 |
Kính kiểm tra ngắm |
PTQP 16
|
37 |
Chiếc |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
90,000 |
|
15 |
Đồng tiền di dộng |
PTQP 17
|
10 |
Chiếc |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
25,000 |
|
16 |
Mô hình đường đạn trong không khí |
PTQP 18
|
3 |
Chiếc |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
1,325,000 |
|
17 |
Hộp dụng cụ luyện tập |
PTQP 19
|
4 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
1,845,000 |
|
18 |
Cáng cứu thương |
PTQP 20
|
4 |
Chiếc |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
2,145,000 |
|
19 |
Bàn thao tác |
PTQP 22
|
5 |
Chiếc |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
3,295,000 |
|
20 |
Tủ đựng súng và thiết bị |
PTQP 23
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
7,030,000 |
|
21 |
Đệm mút (dùng để nhảy cao) |
Loại thông dụng
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
19,245,000 |
|
22 |
Bóng chuyền |
Bóng số 5
|
50 |
Quả |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
448,000 |
|
23 |
Quả cầu lông |
Loại thông dụng
|
60 |
Quả |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
48,500 |
|
24 |
Trụ cầu lông |
Loại thông dụng
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
5,495,000 |
|
25 |
Tạ chân huấn luyện điền kinh |
Loại thông dụng
|
5 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
1,348,000 |
|
26 |
Xà ngang nhảy cao |
Loại thông dụng
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
3,400,000 |
|
27 |
Mô hình phân tử dạng đặc |
PTHH 2009
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
480,000 |
|
28 |
Mô hình phân tử dạng rỗng |
PTHH 2010
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
349,000 |
|
29 |
Ống nghiệm Φ16 |
PTHH 2011
|
50 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
10,000 |
|
30 |
Ống nghiệm Φ16 có nhánh |
PTHH 2012
|
10 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
11,900 |
|
31 |
Ống hút nhỏ giọt |
PTHH 2015
|
10 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
19,800 |
|
32 |
Ống dẫn bằng cao su |
PTHH 2021
|
10 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
41,800 |
|
33 |
Lọ thủy tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
PTHH 2030
|
10 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
99,000 |
|
34 |
Đũa thủy tinh |
PTHH 2037
|
10 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
23,000 |
|
35 |
Giá để ống nghiệm |
PTHH 2045
|
10 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
47,000 |
|
36 |
Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn |
PTHH 2050
|
10 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
78,000 |
|
37 |
Chổi rửa ống nghiệm |
PTHH 2058
|
10 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
23,000 |
|
38 |
Khay mang dụng cụ và hóa chất |
PTHH 2063
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
375,000 |
|
39 |
Kẽm (Zn)-500gr |
Kẽm (Zn)-500gr
|
1 |
Chai |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
439,000 |
|
40 |
Nhôm (Al)-100gr |
Nhôm (Al)-100gr
|
1 |
Chai |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
268,000 |
|
41 |
Iod (I2)-1ml/ống |
Iod (I2)-1ml/ống
|
1 |
Chai |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
79,000 |
|
42 |
Mangan đioxit (MnO2)-500gr |
Mangan đioxit (MnO2)-500gr
|
.5 |
Chai |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
2,398,000 |
|
43 |
Natri hydroxit (NaOH)-500gr |
Natri hydroxit (NaOH)-500gr
|
1 |
Chai |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
299,000 |
|
44 |
Axit clohydric (HCl)-500ml |
Axit clohydric (HCl)-500ml
|
1 |
Chai |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
328,000 |
|
45 |
Axit sunfuric (H2SO4)-500ml |
Axit sunfuric (H2SO4)-500ml
|
1 |
Chai |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
389,000 |
|
46 |
Axit axetic (CH3COOH)-500ml |
Axit axetic (CH3COOH)-500ml
|
1 |
Chai |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
328,000 |
|
47 |
Axit nitric (HNO3)-500ml |
Axit nitric (HNO3)-500ml
|
1 |
Chai |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
389,000 |
|
48 |
Bari clorua (BaCl2)-500gr |
Bari clorua (BaCl2)-500gr
|
1 |
Chai |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
448,000 |
|
49 |
Sắt (III) clorua (FeCl3)-500gr |
Sắt (III) clorua (FeCl3)-500gr
|
1 |
Chai |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
539,000 |
|
50 |
Nhôm clorua (AlCl3)-500gr |
Nhôm clorua (AlCl3)-500gr
|
1 |
Chai |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
539,000 |
|
51 |
Amoni clorua (NH4Cl)-500gr |
Amoni clorua (NH4Cl)-500gr
|
1 |
Chai |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
389,000 |
|
52 |
Kali nitrat (KNO3)-500gr |
Kali nitrat (KNO3)-500gr
|
1 |
Chai |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
448,000 |
|
53 |
Đồng (II) sunfat (CuSO4)-500gr |
Đồng (II) sunfat (CuSO4)-500gr
|
1 |
Chai |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
895,000 |
|
54 |
Nước giaven - 500ml |
Nước giaven - 500ml
|
1 |
Chai |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
356,000 |
|
55 |
Canxi cacbua (CaC2)-500gr |
Canxi cacbua (CaC2)-500gr
|
.5 |
Chai |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
1,375,000 |
|
56 |
DD NH3 nước (NH4OH)-500ml |
DD NH3 nước (NH4OH)-500ml
|
1 |
Chai |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
268,000 |
|
57 |
Phèn chua -500gr |
Phèn chua -500gr
|
1 |
Chai |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
268,000 |
|
58 |
Kali permanganat (KMnO4)-500gr |
Kali permanganat (KMnO4)-500gr
|
1 |
Chai |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
1,495,000 |
|
59 |
Ethanol- Rượu Etylic 96 (C2H5OH)-1000ml |
Ethanol- Rượu Etylic 96 (C2H5OH)-1000ml
|
1 |
Chai |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
1,345,000 |
|
60 |
Adehit fomic (H-CHO)-500ml |
Adehit fomic (H-CHO)-500ml
|
1 |
Chai |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
358,000 |
|
61 |
Glucozo (C6H12O6)-500gr |
Glucozo (C6H12O6)-500gr
|
1 |
Chai |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
298,000 |
|
62 |
Glyxerol (C3H5(OH)3-500ml |
Glyxerol (C3H5(OH)3-500ml
|
1 |
Chai |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
598,000 |
|
63 |
Giấy quỳ tím |
Giấy quỳ tím
|
1 |
Tập |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
239,000 |
|
64 |
Giấy pH |
Giấy pH
|
1 |
Tập |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
478,000 |
|
65 |
Lamen hộp 100 cái |
Loại thông dụng
|
1 |
Hộp |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
339,000 |
|
66 |
Giấy thấm/lọc dk 100mm, hộp 100 cái |
Loại thông dụng
|
1 |
Hộp |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
2,988,500 |
|
67 |
Bút viết kính |
Loại thông dụng
|
5 |
Chiếc |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
39,000 |
|
68 |
Cồn 90⁰ |
Loại thông dụng
|
2 |
Lít |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
389,000 |
|
69 |
Máy chiếu |
VIEWSONIC PA503SP
|
5 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
China
|
29,960,000 |
|
70 |
Bàn ghế học sinh (2 chỗ ngồi) |
BGHS
|
44 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
1,818,000 |
|
71 |
Bảng viết |
BV
|
16 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
4,560,000 |
|
72 |
Bàn ghế phòng học máy tính |
BGMT
|
25 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu tại Chương V- Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Việt Nam
|
2,198,000 |