Procurement of consumable supplies, tools, and additional testing chemicals in 2026

            Watching
Tender ID
Views
8
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Procurement of consumable supplies, tools, and additional testing chemicals in 2026
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.990.353.092 VND
Publication date
11:18 10/08/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
823/QĐ-VYDHDT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
National Institute of Medicine and Pharmacy
Approval date
10/08/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0300534193
0300534193
113.898.015
122.487.000
17
See details
2
vn0301171961
0301171961
55.290.000
55.290.000
1
See details
3
vn8412120928
8412120928
55.378.000
57.660.000
2
See details
4
vn0304175675
0304175675
17.779.400
20.229.400
3
See details
5
vn0109950754
0109950754
88.654.000
90.000.000
1
See details
6
vn0309537713
0309537713
48.258.000
48.258.000
2
See details
7
vn0318088581
0318088581
19.809.000
19.809.000
4
See details
8
vn2001109677
2001109677
42.414.566
44.967.000
3
See details
9
vn0316960510
0316960510
18.847.500
19.087.500
3
See details
10
vn0317458737
0317458737
951.284.718
955.749.687
3
See details
11
vn0312055364
0312055364
130.000.000
130.000.000
1
See details
12
vn3702945054
3702945054
63.388.500
63.598.500
2
See details
13
vn0315661476
0315661476
55.272.000
57.860.000
1
See details
14
vn0311802905
0311802905
23.375.000
27.921.000
1
See details
15
vn0305332715
0305332715
209.790.000
210.420.000
1
See details
16
vn0110446823
0110446823
16.800.000
21.000.000
1
See details
17
vn0100109699
0100109699
13.400.000
13.400.005
1
See details
18
vn0302204137
0302204137
11.960.000
11.960.000
1
See details
19
vn0311733313
0311733313
15.156.000
15.156.000
1
See details
Total: 19 contractors
1.950.754.699
1.984.853.092
49
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Bao vải huyết áp kế
Không yêu cầu
60
cái
Trung Quốc
14,015.4545
2
Chỉ Chromic catgut Surechrom 4/0, size 2, dài 75cm
Chromic catgut
6.000
Tép
Trung Quốc
14,775.6667
3
Dây Sone tiểu 1 nhánh
GT022-100
50
cái
Trung Quốc
10,542
4
Dây Sone tiểu 2 nhánh
GT022-200
200
cái
Trung Quốc
10,542
5
Sonde dạ dày
Không yêu cầu
50
cái
Trung Quốc
3,045
6
Giấy gói thuốc thang
Không yêu cầu
250.000
Tờ
Việt Nam
520
7
Dây truyền dịch các cỡ
1001001; Disposable Infusion Set (Standard Type)
500
sợi
Trung Quốc
3,163
8
Dia-IMIDAZOL
Không yêu cầu
4
Lọ
Hungary
836,000
9
Lọ Sinh Phẩm
Không yêu cầu
7.600
lọ
Việt Nam
1,150
10
Mask thở oxy có túi
Không yêu cầu
50
Cái
Trung Quốc
13,550
11
Mask thở oxy không túi
Không yêu cầu
35
Cái
Trung Quốc
13,550
12
Mask xông khí dung
Không yêu cầu
35
Cái
Trung Quốc
13,550
13
Bông viên
1308PA
250
kg
Việt Nam
153,300
14
Gòn 10 x 10
1527PA
20
kg
Việt Nam
153,300
15
Gòn 6 x 6
1203PA
100
kg
Việt Nam
153,300
16
Gạc y tế 10cm x 10cm x 8 lớp tiệt trùng
2940PA
10.000
miếng
Việt Nam
651
17
Gel siêu âm.
Không yêu cầu
200
can
Việt Nam
101,100
18
Bao tóc tiệt trùng
Không yêu cầu
2.300
cái
Việt Nam
788
19
Chỉ nylon (3/0 ) 75cm 3/8 DS 26 - loại 3.0
M25E26
30
tép
Việt Nam
15,540
20
Chỉ Nylon số 4/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16 mm
M15E16
30
tép
Việt Nam
15,540
21
Plus Sed auto
Không yêu cầu
800
ống
Spain
11,000
22
Dia-FIB
Không yêu cầu
5
Lọ
Hungary
1,047,900
23
Bơm tiêm 1ml, kim các cỡ
BT-BMD.01T
4.000
Cái
Việt Nam
622.3386
24
Bơm tiêm sử dụng 1 lần 10cc 23G x 1" (hãng Vikimco)
BT-BMD.10T
200
Cái
Việt Nam
622.3386
25
Bơm tiêm sử dụng 1 lần 3cc 25G x 1" (hãng Vikimco)
BT-BMD.03T
500
Cái
Việt Nam
622.3386
26
Bơm tiêm sử dụng 1 lần 5cc 23G x 1" (hãng Vikimco)
BT-BMD.05T
15.000
cái
Việt Nam
622.3386
27
Bơm tiêm sử dụng 1 lần 5cc 25G x 1" (hãng Vikimco)
BT-BMD.05T
20.000
cái
Việt Nam
622.3386
28
Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim các cỡ
BMD-KT.17/ BMD-KT.18 BMD-KT.19/ BMDKT.20, BMD-KT.21/ BMD-KT.22 BMD-KT.23/ BMD-KT.24, BMDKT.25/ BMD-KT.26, BMD-KT.27/ BMD-KT.28, BMD-KT.29/ BMDKT.30, BMD-KT.31/ BMD-KT.32, BMD-KT/ 33, BMD-KT.34
30.000
cái
Việt Nam
622.3386
29
Găng tay khám bệnh cao cấp Latex có bột
Không yêu cầu
158.500
đôi
Việt Nam
1,934.0796
30
Găng tay cao su phẫu thuật tiệt trùng có bột
Không yêu cầu
20.000
Đôi
Việt Nam
5,215.0721
31
Que thử phân tích nước tiểu 10 thông số
U031-101
6.000
que
Trung Quốc
2,800
32
Dây thun ( lớn, trung)
Không yêu cầu
350
kg
Việt Nam
131,160.5723
33
Túi zip các loại size
Không yêu cầu
100
kg
Việt Nam
90,937.9968
34
Tạp dề tiệt trùng
Không yêu cầu
1.200
cái
Việt Nam
6,022.5
35
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng mức 1, Albumin, Bilirubin, Blood, Creatinine, Glucose, Hcg, Ketones, Leukocytes ,Nitrite, pH, Protein, Specific Gravity, Urobilinogen (Urinalysis Control - Level 1 (Urnal control 1))
UC5033
12
lọ/12 ml
Vương Quốc Anh
631,500
36
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng mức 2 Albumin, Bilirubin, Blood, Creatinine, Glucose, Hcg, Ketones, Leukocytes, Nitrite, pH, Protein, Specific Gravity, Urobilinogen (Urinalysis Control - Level 2 (Urnal control 2))
UC5034
12
lọ/12 ml
Vương Quốc Anh
631,500
37
dfu Helicobacter Urease Test
H48
800
Test
Việt Nam
14,700
38
Bình cắm kềm 16cm
Không yêu cầu
20
Cái
Việt Nam
38,757.8977
39
Hộp gòn phi 7,5 (7.5x5.5)
Không yêu cầu
10
Cái
Việt Nam
38,757.8977
40
Kéo các cỡ 16-18
Không yêu cầu
15
cái
Pakistan
38,757.8977
41
Kẹp kelly các cỡ
Không yêu cầu
50
cái
Pakistan
38,757.8977
42
Khay hạt đậu
Không yêu cầu
16
cái
Việt Nam
38,757.8977
43
Khay inox kt 22 x 32 x 2
Không yêu cầu
5
Cái
Việt Nam
38,757.8977
44
Nhíp các cỡ
Không yêu cầu
10
cái
Pakistan
38,757.8977
45
Nhíp xỏ chỉ
Không yêu cầu
10
cái
Pakistan
38,757.8977
46
Pen 18cm
Không yêu cầu
20
cái
Pakistan
38,757.8977
47
Pen không mấu 16cm
Không yêu cầu
10
Cái
Pakistan
38,757.8977
48
Pince tim có răng 25cm
Không yêu cầu
10
Cái
Pakistan
38,757.8977
49
Khẩu trang y tế thun đeo tai 3 lớp
Không yêu cầu
25.000
Cái
Việt Nam
585.67
50
Greenax 2%
Không yêu cầu
43
Chai/5 lit
Việt Nam
550,102.6944
51
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế
Không yêu cầu
50
can
Việt Nam
1,443,021.5636
52
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Không yêu cầu
700
chai
Việt Nam
105,211.1323
53
Chế phẩm diệt khuẩn dùng trong y tế
Không yêu cầu
400
chai
Việt Nam
118,956.7136
54
Greenazymes
Không yêu cầu
7
chai/ 1 lít
Việt Nam
479,963.6029
55
Greenazymes
Không yêu cầu
20
can/5 lít
Việt Nam
1,823,210.1905
56
Viên nén khử khuẩn
Không yêu cầu
4
Hộp
Việt Nam
444,114.1129
57
Dây thở oxy 2 nhánh
GT013-100
500
sợi
Trung Quốc
4,095
58
Airway tiệt trùng các số
Không yêu cầu
50
cái
Trung Quốc
3,980
59
Chỉ thị hóa học hơi nước VERISURE  73150
Không yêu cầu
4
gói
Argentina
1,350,000
60
Chỉ thị hóa học hơi nước VERISURE 73180
Không yêu cầu
5
gói
Argentina
1,600,000
61
Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần (dạng vỉ, cán thép không gỉ hoặc cán đồng)
Không yêu cầu
110.000
cây
Trung Quốc
394.8
62
Kim châm cứu vô trùng dùng 1 lần (Kim đẩy vô trùng 23G)
Không yêu cầu
30.000
Cây
Trung Quốc
394.8
63
HBsAg Rapid Test Cassette (Whole Blood/Serum/Plasma)
IHBSG-402
300
test
Trung Quốc
6,825
64
Giấy y tế 40cm x 50cm
Không yêu cầu
800
kg
Việt Nam
30,450
65
Gel điện tim
Không yêu cầu
45
chai
Thổ Nhĩ Kỳ
16,065
66
Túi ép tiệt trùng loại 100mm x 200m
Không yêu cầu
2
Cuộn
Việt Nam
330,000
67
Túi ép tiệt trùng loại 200mm x 200m
Không yêu cầu
4
Cuộn
Việt Nam
500,000
68
Túi ép tiệt trùng loại 300mm x 200m
Không yêu cầu
6
Cuộn
Việt Nam
950,000
69
Túi ép tiệt trùng loại 400mm x 200m
Không yêu cầu
2
Cuộn
Việt Nam
1,800,000
70
Helicobacter Pylori (HP) Antibody RapidTest
CA02-11-322
300
test
Trung Quốc
16,800
71
Urgo Durable 2cm x 6cm
Urgo Durable/550601
60.000
miếng
Thái Lan
620
72
Urgosyval 2.5cm x 5m (không hộp )
Urgosyval
900
cuộn
Thái Lan
20,100
73
Kim cánh bướm
Không yêu cầu
1.500
Cái
Việt Nam
1,750
74
Ống nghiệm Citrate 3,8% HTM 2ml nắp xanh lá, mous thấp
Không yêu cầu
400
Cái
Việt Nam
986.5628
75
Ống nghiệm EDTA K2 HTM 2ml nắp xanh dương, mous thấp
Không yêu cầu
7.200
Cái
Việt Nam
832.3819
76
Ống nghiệm Heparin lithium HTM 2ml nắp đen, mous thấp.
Không yêu cầu
12.000
Cái
Việt Nam
999.2486
77
Ống nghiệm Serum hạt to HTM nắp đỏ, mous thấp
Không yêu cầu
5.000
ống
Việt Nam
999.2486
78
Túi nước tiểu
Không yêu cầu
70
cái
Trung Quốc
5,400
79
Săng mổ có lỗ
513PA
30
cái
Việt Nam
5,250
80
Bộ dây truyền máu
GT035-100
200
Bộ
Trung Quốc
5,670
81
COAG-D CUVETTE
Không yêu cầu
500
cái
Hungary
4,851
82
Giấy điện tim 6 cần
Không yêu cầu
20
cuộn
Mã Lai
22,701
83
Giấy đo điện tim 1 cần
Không yêu cầu
10
cuộn
Mã Lai
22,701
84
Giấy đo điện tim 6 cần - xấp
Không yêu cầu
10
xấp
Mã Lai
22,701
85
Phim khô laser 26x36 cm
Không yêu cầu
6.000
Tấm
Nhật Bản
34,965
86
Kềm gắp dị vật sử dụng một lần
Không yêu cầu
20
cái
Trung Quốc
723,550
87
Kềm sinh thiết đường kính 1.8mm, dài 1600mm
Không yêu cầu
600
cái
Trung Quốc
119,760
88
Kềm sinh thiết đường kính 2.3mm, dài 2000mm
Không yêu cầu
300
cái
Trung Quốc
119,760
89
Clip cầm máu liền cán xoay 2 chiều
Không yêu cầu
160
cái
Trung Quốc
458,581
90
Kim chích cầm máu, đường kính 2.3mm,dài 2300mm, kim dài 4mm(kim 23G), sử dụng 1 lần
Không yêu cầu
20
cái
Trung Quốc
347,553.5
91
Ngáng miệng, sử dụng 1 lần
Không yêu cầu
800
cái
Trung Quốc
19,960
92
Thòng lọng cắt polyp
Không yêu cầu
150
cái
Trung Quốc
421,655
93
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế (cồn 70%)
Không yêu cầu
500
lít
Việt Nam
25,183.9577
94
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế (cồn 90%)
Không yêu cầu
360
lít
Việt Nam
37,775.9365
95
Thùng hủy kim 6,8l
Không yêu cầu
125
Thùng
Việt Nam
23,520
96
Lyphocheck diabetes control
740
30
ml
Mỹ
1,575,000
97
Ống đặt nội khí quản
Không yêu cầu
10
Cái
Trung Quốc
11,361
98
CLOVER-A1c SELF monthly check cartridge
INFHMC01AS2
12
test
Korea
84,000
99
Quả bóp HAK
Không yêu cầu
50
Cái
Trung Quốc
14,015.4545
100
Túi hơi HAK
Không yêu cầu
50
cái
Trung Quốc
14,015.4545
101
Van huyết áp kế
Không yêu cầu
60
cái
Trung Quốc
14,015.4545
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second