Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Có E-HSĐX đáp ứng các yêu cầu của E-HSYC, có giá chào thấp nhất và thắp hơn giá gói thầu được duyệt
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0311320852 | Công ty TNHH Một Thành Viên Lộc Ánh Châu |
269.892.700 VND | 0 | 269.892.700 VND | Trong |
1 |
Nước tẩy |
Okay Pink 960 ml
|
90 |
Thùng |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Okay - Thái Lan
|
737,000 |
|
2 |
Sơn màu xám |
Á Đông Ral - 7032
|
20 |
Lít |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Á Đông - Việt Nam
|
215,600 |
|
3 |
Dung môi pha sơn |
Thinner ATP810-918
|
4 |
Lít |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Á Đông - Việt Nam
|
115,500 |
|
4 |
Ca nhựa |
|
5 |
Cái |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Việt Nam
|
49,500 |
|
5 |
Hạt chống ẩm silicagel |
|
20 |
Kg |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Trung Quốc
|
176,000 |
|
6 |
Xô Inox |
|
2 |
Cái |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Việt Nam
|
528,000 |
|
7 |
Bàn chải đồng |
|
10 |
Cái |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Đông Thành - Việt Nam
|
49,500 |
|
8 |
Sủi cán dài |
Thanh Bình 3SD04
|
2 |
Cái |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Thanh Bình - Việt Nam
|
49,500 |
|
9 |
Keo pha sơn bán dẫn. |
Astro 3411 spec L6288 part 1
|
2 |
Lon |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Astro - Mỹ
|
5,830,000 |
|
10 |
Dung môi pha sơn bán dẫn |
Astro 3411 spec L6288 part 2
|
2 |
Long |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Astro - Mỹ
|
5,830,000 |
|
11 |
Sơn bán dẫn |
Astro 3411 spec L6288 part 3
|
2 |
Lon |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Astro - Mỹ
|
7,557,000 |
|
12 |
Ống luồn dây điện |
SP 9020L – Sino
|
100 |
Mét |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Sino - Việt Nam
|
13,200 |
|
13 |
Ống nhựa |
Ống gân xoắn HDPE 32/25
|
200 |
Mét |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Việt Nam
|
31,900 |
|
14 |
Gas dùng cho máy điều hòa nhiệt độ |
DUPONT FREON R22
|
1 |
Bình |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
DUPONT FREON - Trung Quốc
|
2,530,000 |
|
15 |
Tấm ốp nhôm |
|
6 |
Tấm |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Việt Nam
|
638,000 |
|
16 |
Sơn màu đỏ |
Á Đông Sumo AC-210
|
3 |
Lít |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Á Đông - Việt Nam
|
151,800 |
|
17 |
Vữa rót |
SikaGrout 214-11
|
40 |
Kg |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Sika - Việt Nam
|
27,500 |
|
18 |
Kim bơm keo |
|
30 |
Cái |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Việt Nam
|
22,000 |
|
19 |
Keo PU |
SL-669
|
20 |
Lít |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Đài Loan
|
198,000 |
|
20 |
Xi măng |
Xi măng Holcim
|
500 |
Kg |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Holcim - Việt Nam
|
2,750 |
|
21 |
Mũi đục bê tông 1 |
|
1 |
Cái |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Trung Quốc
|
423,500 |
|
22 |
Mũi đục bê tông 2 |
|
2 |
Cái |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Trung Quốc
|
423,500 |
|
23 |
Mũi đục bê tông 3 |
|
2 |
Cái |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Trung Quốc
|
605,000 |
|
24 |
Mũi đục bê tông 4 |
|
1 |
Cái |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Trung Quốc
|
605,000 |
|
25 |
Than hoạt tính |
|
0.3 |
m3 |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Việt Nam
|
2,530,000 |
|
26 |
Ống nhựa mềm lõi thép |
|
100 |
Mét |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Hàn Quốc
|
215,600 |
|
27 |
Que hàn 2,6mm |
Kobeco RB-26
|
20 |
Kg |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Kobeco - Thái Lan
|
82,500 |
|
28 |
Pin tiểu AA 1,5 V |
MN1500-LR6 Duracell Duralock 6Times Power
|
30 |
Viên |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Duracell - Trung Quốc
|
33,000 |
|
29 |
Pin trung C 1,5V |
MN1400 - Duracell Duralock
|
24 |
Viên |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Duracell - Trung Quốc
|
60,500 |
|
30 |
Pin 9V |
Duracell Duralock Technology Alkaline 6LR61, MN1604B
|
20 |
Viên |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Duracell - Trung Quốc
|
85,800 |
|
31 |
Sơn lót |
|
5 |
Lít |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Benzo - Việt Nam
|
792,000 |
|
32 |
Dầu Vacuum |
DẦU VACUUM VM100
|
10 |
Lít |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Busch - Thái Lan
|
742,500 |
|
33 |
Dầu tuabin |
Castrol Perfecto X46
|
418 |
Lít |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Castrol - Việt Nam
|
107,800 |
|
34 |
Ống nhựa mềm lõi thép |
|
60 |
Mét |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Hàn Quốc
|
215,600 |
|
35 |
Hạt chống ẩm |
|
10 |
Kg |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Trung Quốc
|
176,000 |
|
36 |
Silicon cách điện |
RTV108
|
10 |
Tuýp |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Momentive - Mỹ
|
577,500 |
|
37 |
Bộ mũi khoan |
|
1 |
Bộ |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Magbroach - Anh
|
3,025,000 |
|
38 |
Bộ tháo vít gãy |
SKC 1816
|
1 |
Bộ |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Nhật
|
2,365,000 |
|
39 |
Pin sạc 3100mAh |
Panasonic NRC18650A
|
10 |
Viên |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Panasonic - Nhật
|
275,000 |
|
40 |
Bộ 5 mũi khoan tháo vít |
VG5HSS4241
|
1 |
Bộ |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Trung Quốc
|
594,000 |
|
41 |
Sơn trắng |
Á Đông Sumo 011
|
3 |
Lít |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Á Đông - Việt Nam
|
151,800 |
|
42 |
Gas dùng cho máy điều hòa nhiệt độ |
DUPONT FREON R22
|
2 |
Bình |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
DUPONT FREON - Trung Quốc
|
2,530,000 |
|
43 |
Băng vải cách nhiệt |
|
10 |
Cuộn |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Việt Nam
|
27,500 |
|
44 |
Ống bảo ôn |
|
30 |
Mét |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Trung Quốc
|
33,000 |
|
45 |
Hạt chống ẩm |
|
4 |
Kg |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Trung Quốc
|
176,000 |
|
46 |
Ống nhựa |
Ống gân xoắn PDC 40/30 – Sino
|
50 |
Mét |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Sino - Việt Nam
|
39,160 |
|
47 |
Kim bơm keo 1 |
|
20 |
Cái |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Việt Nam
|
22,000 |
|
48 |
Kim bơm keo 2 |
|
20 |
Cái |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Việt Nam
|
33,000 |
|
49 |
Xi măng |
Xi măng Holcim
|
1.000 |
Kg |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Holcim - Việt Nam
|
2,750 |
|
50 |
Mũi đục bê tông |
|
1 |
Cái |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Đức
|
423,500 |
|
51 |
Vít bắn tôn đầu bake 1 |
|
100 |
Con |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Việt Nam
|
1,650 |
|
52 |
Vít bắn tôn đầu bake 2 |
|
100 |
Con |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Việt Nam
|
2,750 |
|
53 |
Găng tay len |
TNH-15
|
100 |
Đôi |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Việt Nam
|
14,850 |
|
54 |
Pin tiểu AA |
Pin AA Energizer Advanced X91 RP4
|
30 |
Viên |
Chi tiết tại 2. Yêu cầu kỹ thuật, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSYC |
Energizer - Singapore
|
27,500 |