Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2700894204 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIÁO DỤC VÀ NỘI THẤT ĐĂNG KHOA |
207.300.000 VND | 207.300.000 VND | 20 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2803022318 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIÁO DỤC VÀ NỘI THẤT BÌNH MINH | Second ranked contractor |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
2 | Bộ | Việt Nam | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ thiết bị dạy Thống kê và Xác suất |
10 | Bộ | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) lớp 9 |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Phần mềm Toán học: Hình học và đo lường (Bản nâng cao) |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Phần mềm Toán học Thống kê và xác suất (Bản nâng cao) |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Phần mềm Toán học Đại số và giải tích (Bản nâng cao) |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Sơ đồ lát cắt ngang các vùng biển Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Lược đồ thế giới từ 1918 đến 1945 |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Lược đồ thế giới trong thời gian 1939 - 1945 |
1 | Bộ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Lược đồ Liên Xô và các nước XHCN ở Đông Âu trong thời gian từ năm 1945 đến năm 1991 |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Lược đồ thế giới thể hiện được tình hình địa - chính trị thế giới, Mỹ và các nước Tây Âu từ 1945 đến 1991 |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bản đồ Dân số Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bản đồ nông nghiệp Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bản đồ công nghiệp Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bản đồ giao thông Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bản đồ kinh tế vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bản đồ kinh tế vùng Đồng bằng sông Hồng |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bản đồ kinh tế vùng Bắc Trung Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bản đồ kinh tế vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bản đồ kinh tế vùng Tây Nguyên |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bản đồ kinh tế vùng Đông Nam Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bản đồ kinh tế vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bản đồ một số ngành kinh tế biển Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Hồng |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bản đồ tự nhiên vùng Bắc Trung Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bản đồ tự nhiên vùng Đông Nam Bộ |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích ánh sáng trắng bằng lăng kính (không TBDC) |
4 | Bộ | Việt Nam | 388,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ ánh sáng |
2 | Bộ | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ, phản xạ toàn phần |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bộ dụng cụ thí nghiệm đo tiêu cự thấu kính (Không TBDC) |
1 | Bộ | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của điện trở (không TBDC) |
1 | Bộ | Việt Nam | 945,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bộ dụng cụ thí nghiệm định luật Ohm ( dùng Pin) |
1 | Bộ | Việt Nam | 591,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bộ dụng cụ thí nghiệm cảm ứng điện từ |
1 | Bộ | Việt Nam | 993,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bộ thí nghiệm về dòng điện xoay chiều |
1 | Bộ | Việt Nam | 945,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm dãy hoạt động của kim loại(không TBDC) |
2 | Bộ | Việt Nam | 425,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm về Ethylic alcohol (không TBDC) |
1 | Bộ | Việt Nam | 510,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phản ứng tráng bạc (không TBDC) |
1 | Bộ | Việt Nam | 490,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bộ dụng cụ Thí nghiệm cellulose (Danh mục thiết bị đúng thông tư nhưng ko thể làm đc thí nghiệm) |
1 | Bộ | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tinh bột có phản ứng màu với iodine |
1 | Bộ | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bộ thiết bị quan sát nhiễm sắc thể (Không TBDC) |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Mô hình mô tả cấu trúc của DNA có thể tháo lắp |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bộ mô hình phân tử dạng đặc |
2 | Bộ | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Mô hình phân tử dạng rỗng |
3 | Bộ | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bộ dụng cụ điện |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bộ công cụ phát triển ứng dụng dựa trên vi điều khiển |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bộ thiết bị lắp mạng điện trong nhà |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bộ dụng cụ trồng và chăm sóc cây |
3 | Bộ | Việt Nam | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bộ thẻ về thiên tai, biến đổi khí hậu |
1 | Bộ | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bộ thẻ nghề truyền thống |
1 | Bộ | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Màn hình hiển thị |
9 | Chiếc | Việt Nam | 18,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |