Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
2 |
Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
3 |
Bộ thiết bị dạy Thống kê và Xác suất |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
4 |
Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) lớp 9 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
5 |
Phần mềm Toán học: Hình học và đo lường (Bản nâng cao) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
6 |
Phần mềm Toán học Thống kê và xác suất (Bản nâng cao) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
7 |
Phần mềm Toán học Đại số và giải tích (Bản nâng cao) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
8 |
Sơ đồ lát cắt ngang các vùng biển Việt Nam |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
9 |
Lược đồ thế giới từ 1918 đến 1945 |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
10 |
Lược đồ thế giới trong thời gian 1939 - 1945 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
11 |
Lược đồ Liên Xô và các nước XHCN ở Đông Âu trong thời gian từ năm 1945 đến năm 1991 |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
12 |
Lược đồ thế giới thể hiện được tình hình địa - chính trị thế giới, Mỹ và các nước Tây Âu từ 1945 đến 1991 |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
13 |
Bản đồ Dân số Việt Nam |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
14 |
Bản đồ nông nghiệp Việt Nam |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
15 |
Bản đồ công nghiệp Việt Nam |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
16 |
Bản đồ giao thông Việt Nam |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
17 |
Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
18 |
Bản đồ kinh tế vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
19 |
Bản đồ kinh tế vùng Đồng bằng sông Hồng |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
20 |
Bản đồ kinh tế vùng Bắc Trung Bộ |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
21 |
Bản đồ kinh tế vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
22 |
Bản đồ kinh tế vùng Tây Nguyên |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
23 |
Bản đồ kinh tế vùng Đông Nam Bộ |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
24 |
Bản đồ kinh tế vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
25 |
Bản đồ một số ngành kinh tế biển Việt Nam |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
26 |
Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
27 |
Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Hồng |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
28 |
Bản đồ tự nhiên vùng Bắc Trung Bộ |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
29 |
Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
30 |
Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
31 |
Bản đồ tự nhiên vùng Đông Nam Bộ |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
32 |
Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
1 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
33 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích ánh sáng trắng bằng lăng kính (không TBDC) |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
34 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ ánh sáng |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
35 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ, phản xạ toàn phần |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
36 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm đo tiêu cự thấu kính (Không TBDC) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
37 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của điện trở (không TBDC) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
38 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm định luật Ohm ( dùng Pin) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
39 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm cảm ứng điện từ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
40 |
Bộ thí nghiệm về dòng điện xoay chiều |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
41 |
Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm dãy hoạt động của kim loại(không TBDC) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
42 |
Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm về Ethylic alcohol (không TBDC) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
43 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm phản ứng tráng bạc (không TBDC) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
44 |
Bộ dụng cụ Thí nghiệm cellulose (Danh mục thiết bị đúng thông tư nhưng ko thể làm đc thí nghiệm) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
45 |
Bộ dụng cụ thí nghiệm tinh bột có phản ứng màu với iodine |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
46 |
Bộ thiết bị quan sát nhiễm sắc thể (Không TBDC) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
47 |
Mô hình mô tả cấu trúc của DNA có thể tháo lắp |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
48 |
Bộ mô hình phân tử dạng đặc |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
49 |
Mô hình phân tử dạng rỗng |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |
|
50 |
Bộ dụng cụ điện |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường THCS Ninh Hải |
01 ngày |
20 ngày |