Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0100981927 | 0100981927 | Công ty Cổ phần công nghệ thiết bị Tân Phát |
2.192.940.000 VND | 2.192.940.000 VND | 90 day | 90 ngày |
1 |
Mô hình hệ thống điều hòa không khí trung tâm |
TPAL.C4200;TPA
|
1 |
Chiếc |
Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp |
Việt Nam
|
740,642,000 |
|
2 |
Máy tính để bàn |
FPT Elead T9100;FPT Elead
|
15 |
Bộ |
Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp |
Việt Nam
|
15,120,000 |
|
3 |
Mô hình động cơ 2KD phun dầu điện tử |
TP-023141; Tân Phát ETEK
|
1 |
Bộ |
Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp |
Việt Nam
|
285,600,000 |
|
4 |
Mô hình Động cơ diesel dùng bơm cao áp PE 6 xy lanh (bơm cao áp thẳng hàng) |
TP-022124; Tân Phát ETEK
|
1 |
Bộ |
Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp |
Việt Nam
|
161,500,000 |
|
5 |
Mô hình Động cơ diesel dùng bơm cao áp VE 6 xy lanh (bơm phân phối) |
TP-022113; Tân Phát ETEK
|
1 |
Bộ |
Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp |
Việt Nam
|
147,900,000 |
|
6 |
Mô hình hệ thống phanh ABS |
TP-083107V; Tân Phát ETEK
|
1 |
Bộ |
Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp |
Việt Nam
|
156,400,000 |
|
7 |
Thiết bị kiểm tra, làm sạch vòi phun động cơ xăng |
HP-6B; Guangzhou Jingjia Auto Equipment Co.,Ltd(HPMM)
|
1 |
Bộ |
Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp |
Trung Quốc
|
21,600,000 |
|
8 |
Mô hình bàn điện gạt nước và phun nước rửa kính |
TP-042804; Tân Phát ETEK
|
1 |
Bộ |
Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp |
Việt Nam
|
32,400,000 |
|
9 |
Mô hình bàn điện nâng hạ kính và xoay gương chiếu hậu |
TP-042801; Tân Phát ETEK
|
1 |
Bộ |
Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp |
Việt Nam
|
50,400,000 |
|
10 |
Mô hình hệ thống phanh dầu |
TP-082103; Tân Phát ETEK
|
1 |
Bộ |
Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp |
Việt Nam
|
70,200,000 |
|
11 |
Mô hình hệ thống phanh khí nén |
TP-082105; Tân Phát ETEK
|
1 |
Bộ |
Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp |
Việt Nam
|
100,300,000 |
|
12 |
Máy chiếu |
NP-MC302XG; NEC
|
1 |
Chiếc |
Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp |
Trung Quốc
|
15,732,000 |
|
13 |
Máy photo |
Bizhub 287; Konica Minolta
|
1 |
Chiếc |
Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp |
Trung Quốc
|
44,850,000 |
|
14 |
Máy tính xách tay loại 1 |
HP Pavilion 15 (2P1N3PA); HP
|
1 |
Chiếc |
Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp |
Trung Quốc
|
23,575,000 |
|
15 |
Máy tính xách tay loại 2 |
ProBook 440 G8; HP
|
1 |
Chiếc |
Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp |
Trung Quốc
|
24,806,000 |
|
16 |
Máy in |
M404dw; HP
|
1 |
Chiếc |
Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp |
Philippines
|
6,745,000 |
|
17 |
Máy chụp ảnh (bao gồm cả chân máy) |
EOS 3000D; Canon
|
1 |
Chiếc |
Xem mô tả chi tiết tại bảng yêu cầu về kỹ thuật - Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V. Phạm vi cung cấp |
Đài Loan
|
83,490,000 |