Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của HSMT, có giá đánh giá thấp nhất và có giá đề nghị trúng thầu (đã bao gồm thuế, phí, lệ phí (nếu có)) không vượt giá gói thầu được phê duyệt
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0303224270 | 0303224270 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TRUYỀN THÔNG DTS |
31.458.900.000 VND | 960 | 31.458.900.000 VND | 142 day | 142 ngày |
1 |
Router Core (loại 1) |
ASR-9010-SYS. Cấu hình chi tiết được mô tả trong tài liệu Danh mục hàng hóa.
|
2 |
Thiết bị |
Chi tiết được quy định tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V của HSMT |
G7/Mexico/Brazil/EU/
Asia
|
1,911,811,000 |
|
2 |
Router Core (loại 2) |
ASR-9010-SYS. Cấu hình chi tiết được mô tả trong tài liệu Danh mục hàng hóa.
|
2 |
Thiết bị |
Chi tiết được quy định tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V của HSMT |
G7/Mexico/Brazil/EU/
Asia
|
1,728,566,400 |
|
3 |
Switch Core |
N7K-C7009. Cấu hình chi tiết được mô tả trong tài liệu Danh mục hàng hóa.
|
2 |
Thiết bị |
Chi tiết được quy định tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V của HSMT |
G7/Mexico/Brazil/EU/
Asia
|
3,801,094,000 |
|
4 |
Switch Access cho Server (48x 10GE quang) |
N3K-C3548P-10GX. Cấu hình chi tiết được mô tả trong tài liệu Danh mục hàng hóa.
|
4 |
Thiết bị |
Chi tiết được quy định tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V của HSMT |
G7/Mexico/Brazil/EU/
Asia
|
503,439,200 |
|
5 |
Switch Access cho Server (48x 1GE đồng) |
N3K-C3048TP-1GE. Cấu hình chi tiết được mô tả trong tài liệu Danh mục hàng hóa.
|
50 |
Thiết bị |
Chi tiết được quy định tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V của HSMT |
G7/Mexico/Brazil/EU/
Asia
|
137,303,100 |
|
6 |
Switch Access cho người dùng VP, CH/CN (Loại 24 cổng) |
WS-C2960X-24TS-L. Cấu hình chi tiết được mô tả trong tài liệu Danh mục hàng hóa.
|
20 |
Thiết bị |
Chi tiết được quy định tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V của HSMT |
G7/Mexico/Brazil/EU/
Asia
|
29,711,000 |
|
7 |
Switch Access cho người dùng VP, CH/CN (Loại 48 cổng) |
WS-C2960X-48TS-L. Cấu hình chi tiết được mô tả trong tài liệu Danh mục hàng hóa.
|
20 |
Thiết bị |
Chi tiết được quy định tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V của HSMT |
G7/Mexico/Brazil/EU/
Asia
|
58,058,000 |
|
8 |
Router WAN/Internet |
ASR1001-HX. Cấu hình chi tiết được mô tả trong tài liệu Danh mục hàng hóa.
|
2 |
Thiết bị |
Chi tiết được quy định tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V của HSMT |
G7/Mexico/Brazil/EU/
Asia
|
1,844,326,000 |
|
9 |
Router CH/CN |
ISR4331/K9. Cấu hình chi tiết được mô tả trong tài liệu Danh mục hàng hóa.
|
19 |
Thiết bị |
Chi tiết được quy định tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V của HSMT |
G7/Mexico/Brazil/EU/
Asia
|
74,608,600 |