Procurement of network equipment

Tender ID
Views
44
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Procurement of network equipment
Bid Solicitor
Bidding method
Online bidding
Tender value
33.118.580.000 VND
Estimated price
33.118.580.000 VND
Completion date
11:30 14/02/2020
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
142 ngày
Bid award
There is a winning contractor
Lý do chọn nhà thầu

Nhà thầu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của HSMT, có giá đánh giá thấp nhất và có giá đề nghị trúng thầu (đã bao gồm thuế, phí, lệ phí (nếu có)) không vượt giá gói thầu được phê duyệt

List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 0303224270 0303224270

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TRUYỀN THÔNG DTS

31.458.900.000 VND 960 31.458.900.000 VND 142 day 142 ngày
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Router Core (loại 1)
ASR-9010-SYS. Cấu hình chi tiết được mô tả trong tài liệu Danh mục hàng hóa.
2
Thiết bị
Chi tiết được quy định tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V của HSMT
G7/Mexico/Brazil/EU/ Asia
1,911,811,000
2
Router Core (loại 2)
ASR-9010-SYS. Cấu hình chi tiết được mô tả trong tài liệu Danh mục hàng hóa.
2
Thiết bị
Chi tiết được quy định tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V của HSMT
G7/Mexico/Brazil/EU/ Asia
1,728,566,400
3
Switch Core
N7K-C7009. Cấu hình chi tiết được mô tả trong tài liệu Danh mục hàng hóa.
2
Thiết bị
Chi tiết được quy định tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V của HSMT
G7/Mexico/Brazil/EU/ Asia
3,801,094,000
4
Switch Access cho Server (48x 10GE quang)
N3K-C3548P-10GX. Cấu hình chi tiết được mô tả trong tài liệu Danh mục hàng hóa.
4
Thiết bị
Chi tiết được quy định tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V của HSMT
G7/Mexico/Brazil/EU/ Asia
503,439,200
5
Switch Access cho Server (48x 1GE đồng)
N3K-C3048TP-1GE. Cấu hình chi tiết được mô tả trong tài liệu Danh mục hàng hóa.
50
Thiết bị
Chi tiết được quy định tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V của HSMT
G7/Mexico/Brazil/EU/ Asia
137,303,100
6
Switch Access cho người dùng VP, CH/CN (Loại 24 cổng)
WS-C2960X-24TS-L. Cấu hình chi tiết được mô tả trong tài liệu Danh mục hàng hóa.
20
Thiết bị
Chi tiết được quy định tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V của HSMT
G7/Mexico/Brazil/EU/ Asia
29,711,000
7
Switch Access cho người dùng VP, CH/CN (Loại 48 cổng)
WS-C2960X-48TS-L. Cấu hình chi tiết được mô tả trong tài liệu Danh mục hàng hóa.
20
Thiết bị
Chi tiết được quy định tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V của HSMT
G7/Mexico/Brazil/EU/ Asia
58,058,000
8
Router WAN/Internet
ASR1001-HX. Cấu hình chi tiết được mô tả trong tài liệu Danh mục hàng hóa.
2
Thiết bị
Chi tiết được quy định tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V của HSMT
G7/Mexico/Brazil/EU/ Asia
1,844,326,000
9
Router CH/CN
ISR4331/K9. Cấu hình chi tiết được mô tả trong tài liệu Danh mục hàng hóa.
19
Thiết bị
Chi tiết được quy định tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V của HSMT
G7/Mexico/Brazil/EU/ Asia
74,608,600
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second