Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0300693348 | 0300693348 |
RUBBER ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
267.251.896 VND | 267.251.896 VND | 30 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xích No 120-Z220 ( xích đôi, 1 sợi=0,9m) |
6 | Sợi | TRUNG QUỐC | 1,013,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Khóa xích đôi 120 |
6 | Cái | TRUNG QUỐC | 139,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dây cu roa C77 |
10 | Cái | THÁI LAN | 207,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Dây cu roa C79 |
10 | Cái | THÁI LAN | 187,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dây cu roa C82 |
10 | Cái | THÁI LAN | 221,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Dây cu roa C90 |
10 | Cái | THÁI LAN | 243,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Dây cu roa B57 |
8 | Cái | THÁI LAN | 95,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bi trục cán 410 22226-SKF |
2 | Cặp | TRUNG QUỐC | 19,081,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bi trục máy cán 3 trục 22218-SKF |
1 | Cặp | TRUNG QUỐC | 7,288,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Xích No Z26-No 160 |
3 | Cặp | TRUNG QUỐC | 7,020,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Phớt 526 ( 1 cái = 4 nửa) |
4 | Cái | ĐÀI LOAN | 734,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Vòng bi 23132-SKF + phớt |
2 | Cái | TRUNG QUỐC | 19,498,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Vòng bi 22219- SKF + phớt |
2 | Cặp | TRUNG QUỐC | 9,396,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Khóa xích N160 |
10 | Cặp | TRUNG QUỐC | 282,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Vòng bi 22230EK-SKF+ phớt |
2 | Cặp | TRUNG QUỐC | 15,253,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Vòng bi 22211- Nachi + phớt |
2 | Cặp | NHẬT | 2,685,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Vòng bi 22220 - Nachi + phớt |
2 | Cặp | NHẬT | 6,697,080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Vòng bi 22213-Nachi + phớt |
2 | Cặp | NHẬT | 2,954,880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tấm chắn nhiệt lò silicol |
20 | Tấm | VIỆT NAM | 345,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Keo silicon |
10 | Chai | VIỆT NAM | 162,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Dây cu roa B66 |
12 | Cái | THÁI LAN | 114,048 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Dây cu roa B65 |
6 | Cái | THÁI LAN | 112,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Dây cu roa B60 |
6 | Cái | THÁI LAN | 112,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Dây cu roa C129 |
10 | Cái | THÁI LAN | 211,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Dây cu roa C130 |
10 | Cái | THÁI LAN | 294,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Dây cu roa C78 |
10 | Cái | THÁI LAN | 186,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Dây cu roa C80 |
10 | Cái | THÁI LAN | 181,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Dây cu roa C82 |
10 | Cái | THÁI LAN | 185,976 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Dây cu roa C90 |
10 | Cái | THÁI LAN | 204,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Dây cu roa C92 |
10 | Cái | THÁI LAN | 208,656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Phớt 503 |
4 | Cái | ĐÀI LOAN | 783,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Khởi động từ 100A -220V |
1 | Cái | HÀN QUỐC | 2,516,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Khởi động từ 85A -220V |
1 | Cái | HÀN QUỐC | 1,933,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Khởi động từ 22A -220V |
1 | Cái | HÀN QUỐC | 572,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Khởi động từ 12A -220V |
1 | Cái | HÀN QUỐC | 320,760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Khởi động từ 225A -220V |
1 | Cái | HÀN QUỐC | 5,801,760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | CB 300A – 3 pha |
1 | Cái | HÀN QUỐC | 4,448,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | CB 175 A – 3 pha |
1 | Cái | HÀN QUỐC | 4,448,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | CB 50A – 3 pha |
1 | Cái | HÀN QUỐC | 702,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | CB 20A – 3 pha |
1 | Cái | HÀN QUỐC | 702,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | CB 100A – 3 pha |
1 | Cái | HÀN QUỐC | 937,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Rơ le nhiệt 80-100A |
1 | Cái | HÀN QUỐC | 1,042,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Rơ le nhiệt 9-13A |
1 | Cái | HÀN QUỐC | 319,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Rơ le nhiệt 4-6A |
1 | Cái | HÀN QUỐC | 319,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Rơ le nhiệt 100-150A |
1 | Cái | HÀN QUỐC | 1,524,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Công tắc hành trình máy ép kiện |
1 | Cái | HÀN QUỐC | 1,215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Đầu dò PT 100 |
1 | Cái | TRUNG QUỐC | 542,160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Cân điện tử 60kg |
1 | Cái | TRUNG QUỐC | 7,772,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Chuẩn cân 15kg |
1 | Cái | VIỆT NAM | 1,490,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |