Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Xích No 120-Z220 ( xích đôi, 1 sợi=0,9m) |
6 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
2 |
Khóa xích đôi 120 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
3 |
Dây cu roa C77 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
4 |
Dây cu roa C79 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
5 |
Dây cu roa C82 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
6 |
Dây cu roa C90 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
7 |
Dây cu roa B57 |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
8 |
Bi trục cán 410 22226-SKF |
2 |
Cặp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
9 |
Bi trục máy cán 3 trục 22218-SKF |
1 |
Cặp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
10 |
Xích No Z26-No 160 |
3 |
Cặp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
11 |
Phớt 526 ( 1 cái = 4 nửa) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
12 |
Vòng bi 23132-SKF + phớt |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
13 |
Vòng bi 22219- SKF + phớt |
2 |
Cặp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
14 |
Khóa xích N160 |
10 |
Cặp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
15 |
Vòng bi 22230EK-SKF+ phớt |
2 |
Cặp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
16 |
Vòng bi 22211- Nachi + phớt |
2 |
Cặp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
17 |
Vòng bi 22220 - Nachi + phớt |
2 |
Cặp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
18 |
Vòng bi 22213-Nachi + phớt |
2 |
Cặp |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
19 |
Tấm chắn nhiệt lò silicol |
20 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
20 |
Keo silicon |
10 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
21 |
Dây cu roa B66 |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
22 |
Dây cu roa B65 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
23 |
Dây cu roa B60 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
24 |
Dây cu roa C129 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
25 |
Dây cu roa C130 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
26 |
Dây cu roa C78 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
27 |
Dây cu roa C80 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
28 |
Dây cu roa C82 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
29 |
Dây cu roa C90 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
30 |
Dây cu roa C92 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
31 |
Phớt 503 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
32 |
Khởi động từ 100A -220V |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
33 |
Khởi động từ 85A -220V |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
34 |
Khởi động từ 22A -220V |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
35 |
Khởi động từ 12A -220V |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
36 |
Khởi động từ 225A -220V |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
37 |
CB 300A – 3 pha |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
38 |
CB 175 A – 3 pha |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
39 |
CB 50A – 3 pha |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
40 |
CB 20A – 3 pha |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
41 |
CB 100A – 3 pha |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
42 |
Rơ le nhiệt 80-100A |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
43 |
Rơ le nhiệt 9-13A |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
44 |
Rơ le nhiệt 4-6A |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
45 |
Rơ le nhiệt 100-150A |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
46 |
Công tắc hành trình máy ép kiện |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
47 |
Đầu dò PT 100 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
48 |
Cân điện tử 60kg |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |
|
49 |
Chuẩn cân 15kg |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Chi tiết tại chương V |
1 |
30 |