Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103680131 | 0103680131 |
HOANG PHUC TMDV JOINT STOCK COMPANY |
269.818.000 VND | 269.818.000 VND | 5 day | 18/12/2023 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ống hút nhỏ giọt |
20 | cái | Trung Quốc | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Ống dẫn thuỷ tinh các loại |
10 | Bộ | Trung Quốc | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Phễu lọc thủy tinh cuống dài |
7 | Cái | Trung Quốc | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn |
10 | Cái | Trung Quốc | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Đũa thủy tinh |
7 | Cái | Trung Quốc | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thìa xúc hoá chất |
7 | Cái | Trung Quốc | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Đèn cồn |
7 | Cái | Trung Quốc | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bát sứ |
7 | Cái | Trung Quốc | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bình Kíp tiêu chuẩn |
2 | Cái | Việt Nam | 889,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Ống dẫn |
5 | m | Việt Nam | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Muỗng đốt hóa chất |
7 | Cái | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn |
7 | Cái | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ |
7 | Cái | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Kẹp ống nghiệm |
7 | Cái | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Chổi rửa ống nghiệm |
10 | Cái | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Panh gắp hóa chất |
7 | Cái | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bình xịt tia nước |
7 | Cái | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ giá thí nghiệm |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,156,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Giá để ống nghiệm |
5 | Cái | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
5 | Cái | Việt Nam | 346,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Khay đựng dụng cụ, hóa chất |
5 | Cái | Việt Nam | 213,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Nhiệt kế rượu màu |
5 | Cái | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Giấy lọc |
5 | Hộp | Việt Nam | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Giấy quỳ tím |
5 | Hộp | Việt Nam | 57,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Giấy pH |
5 | Tệp | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Giấy ráp |
5 | Tấm | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Dũa 3 cạnh |
2 | Cái | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Kéo cắt |
2 | Cái | Việt Nam | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Chậu nhựa |
1 | Cái | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Khẩu trang y tế |
1 | Hộp | Việt Nam | 151,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Găng tay cao su |
1 | Hộp | Việt Nam | 207,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bột sắt Fe, loại mịn có màu trắng xám |
2 | lọ | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Băng magnesium (Mg) |
2 | lọ | Việt Nam | 137,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Nhôm lá (Al) |
2 | lọ | Việt Nam | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Nhôm bột, loại mịn màu trắng bạc |
2 | lọ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Đồng vụn (Cu) |
2 | lọ | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Đồng lá (Cu) |
2 | lọ | Việt Nam | 129,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Kẽm viên (Zn) |
2 | lọ | Việt Nam | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Sodium (Na) |
2 | lọ | Việt Nam | 603,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Lưu huỳnh bột (S) |
2 | lọ | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bromine lỏng (Br2) |
2 | lọ | Việt Nam | 137,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Iodine (I2) |
2 | lọ | Việt Nam | 880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Sodium hydroxide (NaOH) |
2 | lọ | Việt Nam | 74,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Hydrochloric acid 37% (HCl) |
2 | lọ | Việt Nam | 74,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Sulfuric acid 98% (H2SO4) |
2 | lọ | Việt Nam | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Nitric acid 65% (HNO3) |
2 | lọ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Potassium iodide (KI) |
2 | lọ | Việt Nam | 685,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Sodium floride (NaF) |
2 | lọ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Sodium chloride (NaCl) |
2 | lọ | Việt Nam | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Sodium bromide (NaBr) |
2 | lọ | Việt Nam | 147,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Sodium iodide (NaI) |
2 | lọ | Việt Nam | 685,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Calcium chloride (CaCl2.6H2O) |
2 | lọ | Việt Nam | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Iron(III) chloride ( FeCl3 ) |
2 | lọ | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Iron sulfate heptahydrate, (FeSO4.7H2O) |
2 | lọ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Potassium nitrate (KNO3) |
2 | lọ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Silver nitrate, (AgNO3) |
2 | lọ | Việt Nam | 1,745,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Copper (II) sulfate, (CuSO4.5H2O) |
2 | lọ | Việt Nam | 215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Zinc sulfate(ZnSO4.7H 2O) |
2 | lọ | Việt Nam | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Calcium carbonate (CaCO3) |
2 | lọ | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Sodium carbonate, (Na2CO3.10H2O) |
2 | lọ | Việt Nam | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | sodium hydrogen carbonate (NaHCO3) |
2 | lọ | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Dung dịch ammonia bão hoà (NH3 ) |
2 | lọ | Việt Nam | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Potassium permanganate, (KMnO4 ) |
2 | lọ | Việt Nam | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Potassium chlorate (KClO3) |
2 | lọ | Việt Nam | 166,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Sodium thiosulfate, (Na2S2O3) |
2 | lọ | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Hydropeoxide 30% (H2O2) |
2 | lọ | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Phenolphtalein |
2 | lọ | Việt Nam | 329,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Dầu ăn/ dầu dừa |
2 | lọ | Việt Nam | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Glucose (C6H12O6) |
1 | lọ | Việt Nam | 89,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Ethanol 96o (C2H5OH) |
1 | lọ | Việt Nam | 173,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Than gỗ |
1 | lọ | Việt Nam | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Cồn đốt |
1 | lọ | Việt Nam | 231,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Dây phanh xe đạp |
1 | cái | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Sodium acetate (CH3COONa) |
1 | lọ | Việt Nam | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Ammonium sulfate ((NH4)2SO4) hoặc Ammonium nitrate (NH4 NO3) |
1 | lọ | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Hexane (C6H14) |
1 | lọ | Việt Nam | 193,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Calcium carbide (CaC2) |
1 | lọ | Việt Nam | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Benzene (C6H6) |
1 | lọ | Việt Nam | 76,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Toluene (C7H8) |
1 | lọ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Chloroethane (C2H5Cl) |
1 | lọ | Việt Nam | 249,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Glycerol (C3H8O3) |
1 | lọ | Việt Nam | 126,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Phenol (C6H5OH) |
1 | lọ | Việt Nam | 317,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Ethanal (C2H4O) |
1 | lọ | Việt Nam | 331,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Acetic acid (CH3COOH) |
1 | lọ | Việt Nam | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Saccharose (C12H22O11) |
1 | lọ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Tinh bột (starch), (C6H10O5)n |
1 | lọ | Việt Nam | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Methylamine (CH3NH2) hoặc Ethylamine (C2H5NH2) |
1 | lọ | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Aniline (C6H5NH2) |
1 | lọ | Việt Nam | 118,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Barium chlorid (BaCl2) |
1 | lọ | Việt Nam | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Aluminum potassium sulfate Dodecahydrate (KAl(SO4)2.12H2O) |
1 | lọ | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Ống nghiệm |
35 | Ống | Trung Quốc | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Giá để ống nghiệm |
10 | Cái | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Đèn cồn |
7 | Cái | Trung Quốc | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Cốc thủy tinh loại 250ml |
7 | Cái | Trung Quốc | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Chổi rửa ống nghiệm |
7 | Cái | Trung Quốc | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Kính hiển vi |
2 | Cái | Trung Quốc | 4,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Dao cắt tiêu bản |
7 | Cái | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Ethanol 96° |
2 | lọ | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Lam kính |
7 | Hộp | Trung Quốc | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Lamen |
7 | Hộp | Trung Quốc | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Kim mũi mác |
7 | Cái | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Cối, chày sứ |
7 | Cái | Trung Quốc | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Đĩa Petri |
7 | Cái | Trung Quốc | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Panh kẹp |
7 | Cái | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Pipet |
7 | Cái | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Đũa thủy tinh |
7 | Cái | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Giấy thấm |
5 | Cuộn | Việt Nam | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Bộ đồ mổ |
7 | Bộ | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Video về kĩ thuật làm tiêu bản NST tạm thời ở châu chấu |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bình tia nước |
7 | Cái | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Pipet nhựa |
7 | Cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Đĩa đồng hồ |
7 | Cái | Trung Quốc | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Lọ kèm ống nhỏ giọt |
7 | Cái | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Lọ có nút nhám |
7 | Cái | Việt Nam | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Quả bóp cao su |
7 | Cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Bút viết kính |
7 | Cái | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Cân kỹ thuật |
2 | Cái | Trung Quốc | 889,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Găng tay cao su |
2 | Hộp | Việt Nam | 213,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bộ thiết bị dạy học điện tử, mô phỏng môn Sinh học |
1 | Bộ | Việt Nam | 10,078,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Các cấp độ tổ chức của thế giới sống |
1 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | So sánh cấu trúc tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực |
1 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Sự vận chuyển các chất qua màng sinh chất |
1 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Sơ đồ chu kì tế bào và nguyên phân |
1 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Sơ đồ quá trình giảm phân |
1 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Một số loại virus |
1 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Sơ đồ sự nhân lên của virus trong tế bào chủ |
1 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Trao đổi nước ở thực vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Các hình thức tiêu hoá ở động vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Các hình thức trao đổi khí |
1 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Sơ đồ các dạng hệ tuần hoàn |
1 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Sơ đồ cung phản xạ |
1 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Sơ đồ vòng đời sinh trưởng và phát triển ở động vật |
1 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Cấu tạo của tế bào động vật và tế bào thực vật |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,519,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Cấu tạo của tim |
1 | Cái | Việt Nam | 1,828,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Bộ thiết bị khảo sát một số dữ liệu khi trồng cây |
7 | Bộ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bộ thiết bị khảo sát định tính sự trao đổi nước ở cơ thể thực vật |
7 | Bộ | Việt Nam | 277,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Bộ thiết bị quan sát lục lạp và tách chiết các sắc tố trong lá cây |
7 | Bộ | Việt Nam | 968,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bộ thiết bị thí nghiệm về sự hình thành tinh bột |
7 | Bộ | Việt Nam | 67,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Bộ thiết bị khảo sát khả năng hô hấp ở thực vật |
7 | Bộ | Việt Nam | 104,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bộ thiết bị khảo sát các chỉ số của hệ tuần hoàn |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,956,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bộ thiết bị tìm hiểu cấu trúc và hoạt động của tim |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,668,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Bộ hóa chất xác định thành phần hóa học của tế bào |
1 | Bộ | Việt Nam | 445,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Bộ hóa chất làm tiêu bản, quan sát cấu trúc tế bào |
1 | Bộ | Việt Nam | 622,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Bộ hóa chất xác định ảnh hưởng của các yếu tố đến hoạt tính enzyme |
1 | Bộ | Việt Nam | 391,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bộ hóa chất làm tiêu bản NST, quan sát nguyên phân, giảm phân |
1 | Bộ | Việt Nam | 676,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Bộ hóa chất thực hành phương pháp nghiên cứu vi sinh vật |
1 | Bộ | Việt Nam | 267,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Bộ hóa chất tách chiết sắc tố trong lá cây và sự hình thành tinh bột. |
1 | Bộ | Việt Nam | 842,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Dung dịch dinh dưỡng |
1 | lọ | Việt Nam | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | NaCl 0.65% |
1 | lọ | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ GV |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,754,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Phim tài liệu: Một số hiện vật tiêu biểu của nền văn minh sông Hồng và văn minh Đại Việt |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Phim tài liệu: Thành tựu tiêu biểu của một số nền văn minh phương Đông |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Phim tài liệu: Thành tựu tiêu biểu của một số nền văn minh phương Tây |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Phim tài liệu: Thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Phim tài liệu: Thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Phim tài liệu: Thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Phim tư liệu: Thành tựu của văn minh Đông Nam Á |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Phim mô phỏng: Thành tựu của các nền văn minh trên đất nước Việt Nam (trước năm 1858) |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Phim tư liệu: Đời sống vật chất và tinh thần của cộng động các dân tộc Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Video/clip: Di sản văn hóa ở Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Phim mô phỏng:Một số cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc và chiến tranh giải phóng dân tộc trong lịch sử Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 387,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Phim tư liệu:Chủ quyền biển đảo của Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Video/clip về Trái Đất |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Video/clip về biến đổi khí hậu trên thế giới |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Video/clip về du lịch thế giới và Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,754,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Tranh thể hiện sơ đồ mô phỏng về các chủ thể tham gia trong nền kinh tế và vai trò của các chủ thể tham gia trong nền kinh tế |
1 | Bộ | Việt Nam | 142,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Tranh thể hiện sơ đồ các loại hình thị trường cơ bản |
1 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Tranh thể hiện sơ đồ các nguồn giúp tạo ý tưởng kinh doanh |
1 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Tranh thể hiện sơ đồ các loại hình lạm phát và thất nghiệp |
1 | Bộ | Việt Nam | 84,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | - Tranh thể hiện sơ đồ hệ thống chính trị Việt Nam. - Sơ đồ tổ chức bộ máy nhà nước ở Việt Nam. |
1 | Bộ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Video/clip về nguyên tắc tổ chức và hoạt động của bộ máy Nhà nước CHXHCN Việt Nam theo Hiến pháp mới |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Tranh mô phỏng hệ thống pháp luật và văn bản pháp luật Việt Nam theo luật mới |
1 | Tờ | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Bộ tranh về Các nhóm nghề cơ bản |
10 | Bộ | Việt Nam | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Video về nhóm ngành quản lý |
4 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Video về nhóm ngành kỹ thuật |
4 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Video về nhóm ngành nghiên cứu |
4 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Video về nhóm ngành nghệ thuật |
4 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Video về nhóm ngành nghiệp vụ |
4 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Video về an toàn lao động nghề nghiệp |
4 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Video về thực trạng văn hóa ứng xử nơi công cộng |
4 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Bộ dụng cụ làm vệ sinh trường học |
5 | bộ | Việt Nam | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Bộ công cụ làm vệ sinh lớp học |
4 | bộ | Việt Nam | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa |
5 | bộ | Việt Nam | 356,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Đài đĩa CD |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 2,470,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Đầu đĩa |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 1,956,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Bảng nhóm |
12 | Chiếc | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Tủ đựng thiết bị |
3 | Chiếc | Việt Nam | 3,162,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Giá để thiết bị |
3 | Chiếc | Việt Nam | 3,063,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Nam châm |
100 | Chiếc | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Nẹp treo tranh |
50 | Chiếc | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Giá treo tranh |
3 | Chiếc | Việt Nam | 474,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Loa cầm tay |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 1,407,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
1 | Bộ | Trung Quốc | 1,215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Cân |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 711,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Nhiệt kế điện tử |
2 | Cái | Trung Quốc | 514,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Sơ đồ quy trình và cấu trúc một báo cáo nghiên cứu khoa học |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Sơ đồ quy trình tiến hành sân khấu hoá một tác phẩm văn học |
1 | Tờ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,682,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Video/clip/ phim tư liệu về tác giả Nguyễn Trãi |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Video/clip/phim tư liệu về tác phẩm Bình Ngô đại cáo |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Trãi |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Video/clip/ phim tư liệu về tác giả Nguyễn Du |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Video/clip/ phim tư liệu về Truyện Kiều |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ chữ Hán của Nguyễn Du |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Video/clip/ phim tư liệu về truyện cổ dân gian Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Video/clip/ phim tư liệu về ca dao con người và xã hội. |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Video/clip/ phim tư liệu về chèo, tuồng dân gian |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Hồ Xuân Hương |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Nguyễn Khuyến |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Video/clip/ phim tư liệu về sự nghiệp văn chương của Nam Cao |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Video/clip/phim tư liệu tiểu thuyết, phóng sự của Vũ Trọng Phụng |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Xuân Diệu trước Cách mạng tháng Tám |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Tố Hữu trước và sau Cách mạng tháng Tám |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Video/clip/phim tư liệu về truyện ngắn, kí của Nguyễn Tuân |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Video/clip/ phim tư liệu về kịch của Nguyễn Huy Tưởng |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Video/clip/ phim tư liệu về kịch của Lưu Quang Vũ |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
1 | Bộ | Việt Nam | 153,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Bộ thiết dạy học về các đường cônic. |
8 | Bộ | Việt Nam | 939,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Bộ thiết dạy học về hình chóp, hình chóp cụt, hình lăng trụ. |
8 | Bộ | Việt Nam | 1,778,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Bộ thiết bị dạy học về Thống kê và Xác suất |
8 | Bộ | Việt Nam | 89,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Phần mềm toán học đại số và giải tích |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,458,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Phần mềm toán học hình học và đo lường |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,458,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Phần mềm toán học thống kê và xác suất |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,458,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Bộ thiết bị dạy học điện tử, mô phỏng môn Vật lí |
1 | Bộ | Việt Nam | 10,078,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Thiết bị giao thoa sóng nước |
4 | Bộ | Việt Nam | 2,875,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Thiết bị thí nghiệm điện tích |
2 | Bộ | Việt Nam | 4,189,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Thiết bị khảo sát nội năng |
7 | Bộ | Việt Nam | 640,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Thiết bị khảo sát truyền nhiệt lượng |
7 | Bộ | Việt Nam | 640,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Thiết bị chứng minh định luật Charles |
2 | Bộ | Việt Nam | 5,869,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Thiết bị tạo từ phổ |
7 | Bộ | Việt Nam | 208,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Thiết bị xác định hướng của lực từ |
7 | Bộ | Việt Nam | 578,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Thiết bị cảm ứng điện từ |
7 | Bộ | Việt Nam | 520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Video biến dạng và đặc tính của lò xo |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Video về hình ảnh sóng |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Video về chuyển động của phần tử môi trường |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Video về điện thế |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Video về cường độ dòng điện. |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Video/Phần mềm 3D về trường hấp dẫn và thế hấp dẫn |
1 | Bộ | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Đồng hồ đo điện đa năng |
2 | Cái | Trung Quốc | 761,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Máy cất nước 1 lần |
1 | Cái | Ấn Độ | 13,832,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Cân điện tử |
1 | Cái | Trung Quốc | 642,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Một số thao tác thí nghiệm hóa học |
1 | Bộ | Việt Nam | 573,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Ống đong hình trụ 100ml |
7 | Cái | Trung Quốc | 84,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Bình tam giác 100ml |
7 | Cái | Trung Quốc | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Cốc thuỷ tinh 250ml |
7 | Cái | Trung Quốc | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Cốc thuỷ tinh 100ml |
7 | Cái | Trung Quốc | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Cốc đốt |
7 | Cái | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Ống nghiệm |
50 | Cái | Trung Quốc | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Ống nghiệm có nhánh |
20 | Cái | Trung Quốc | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
25 | Bộ | Trung Quốc | 143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Lọ thuỷ tinh miệng rộng |
20 | cái | Trung Quốc | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |