Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3600224663 |
Trần Thị Thu |
1.719.750.000 VND | 1.719.750.000 VND | 20 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0202123526 | GREEN VINA INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY | Failing in terms of experience and technical capacity |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Túi đeo chéo dã ngoại |
350 | Cái | Việt Nam | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bàn đạc gỗ |
350 | Cái | Việt Nam | 117,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Cặp đựng hồ sơ |
200 | Cái | Việt Nam | 122,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Sổ bìa cứng xanh |
300 | Quyển | Việt Nam | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Sổ bìa cứng đỏ |
200 | Quyển | Việt Nam | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Vở ô ly |
500 | Quyển | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bút vẽ 1.0 mm |
200 | Cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bút vẽ 2.0 mm |
200 | Cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bút vẽ 3.0 mm |
200 | Cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bút vẽ 4.0 mm |
200 | Cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bút vẽ 5.0 mm |
200 | Cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bút vẽ 6.0 mm |
200 | Cái | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bút vẽ 10 mm |
200 | Cái | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bút vẽ 0.8mm đen |
200 | Cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bút vẽ 0.8mm xanh |
200 | Cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bút vẽ 0.8mm đỏ |
100 | Cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Giấy in A4 |
60 | Thùng | Thái Lan | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Giấy in A3 |
50 | Thùng | Thái Lan | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Khung bia số 4 |
40 | Cái | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Khung bia số 6 |
40 | Cái | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Khung bia số 7, 7b |
40 | Cái | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Khung bia số 8, 8b |
40 | Cái | Việt Nam | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Khung bia số 8c |
30 | Cái | Việt Nam | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Khung bia số 10 |
30 | Cái | Việt Nam | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Khung bia số 12 |
20 | Cái | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Thuốn dò mìn 1,5 m |
30 | Cái | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Thuốn dò mìn 0,6 m |
30 | Cái | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cần câu bằng tre |
30 | Cái | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Rào bùng nhùng |
40 | Cái | Việt Nam | 790,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Ván nhảy xa |
40 | Cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cọc thiết bị |
100 | Cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bó thiết bị |
100 | Bộ | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Chèn |
40 | Cái | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Vồ |
40 | Cái | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bảng hiệu chỉnh pháo BM21 |
28 | Cái | Việt Nam | 1,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bảng hiệu chỉnh pháo 152-D20 |
28 | Cái | Việt Nam | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Đầu đạn tập |
100 | Cái | Việt Nam | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Giá đạn tập |
100 | Bộ | Việt Nam | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Cọc chuẩn 3m |
200 | Cái | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Cọc chuẩn 2m |
200 | Cái | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Cọc chuẩn 1m |
200 | Cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Máy tính cầm tay |
25 | Cái | Nhật Bản | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Khung bảng nhôm kính 100x140cm |
100 | Cái | Việt Nam | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Khung nhôm kính 100x150cm |
40 | Cái | Việt Nam | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Khung bảng nhôm kính 60X84cm |
200 | Cái | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Khung bảng nhôm kính 150x200cm |
30 | Cái | Việt Nam | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Biển đơn vị gắn tường |
300 | Cái | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Biển chức danh để bàn |
250 | Cái | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Giá phơi quần áo ngoài trời |
40 | Cái | Việt Nam | 2,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Đồng hồ tròn treo tường |
16 | Cái | Trung Quốc | 512,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Quạt cây điện tử phòng làm việc |
15 | Cái | Thái Lan | 2,390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Cuốc |
200 | Cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Xẻng |
200 | Cái | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Xà beng |
200 | Cái | Việt Nam | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Cuốc chim |
200 | Cái | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bao tải dứa xanh |
10000 | Cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Lưới nguỵ trang |
100 | Tấm | Việt Nam | 1,183,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Sơn xịt xanh da trời |
200 | Lọ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Sơn xịt đen |
200 | Lọ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Sơn xịt xanh lá |
200 | Lọ | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Đèn pin cầm tay |
200 | Cái | Trung Quốc | 455,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Giường gấp |
50 | Cái | Việt Nam | 405,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |